Nghiên Cứu Tình Hình Đái Tháo Đường Thai Kỳ và Kết Quả Sản Khoa Tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu tình hình các yếu tố liên quan và kết quả sản khoa ở thai phụ điều trị đái tháo đường, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đái tháo đường thai kỳ

1.2. Các yếu tố nguy cơ của đái tháo đường thai kỳ

1.3. Điều trị đái tháo đường thai kỳ trong giai đoạn mang thai

1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ và một số yếu tố liên quan

3.3. Kết quả can thiệp ở thai phụ đái tháo đường thai kỳ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ và một số yếu tố liên quan

4.3. Kết quả can thiệp ở thai phụ đái tháo đường thai kỳ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 3: PHIẾU HƯỚNG DẪN CHẾ ĐỘ TẬP LUYỆN VÀ DINH DƯỠNG TIẾT CHẾ

PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đái Tháo Đường Thai Kỳ Định Nghĩa Tầm Quan Trọng

Đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) là tình trạng rối loạn dung nạp glucose được phát hiện lần đầu trong thai kỳ. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé. Đa số thai phụ sẽ trở lại bình thường sau sinh, tuy nhiên, một số có thể phát triển thành đái tháo đường type 2 hoặc tái phát ở lần mang thai sau. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐTĐTK được xem là một nhóm riêng biệt trong phân loại chung của bệnh đái tháo đường. Việc chẩn đoán và quản lý ĐTĐTK kịp thời là vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe mẹ và bé.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết và Phân Loại Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Theo tác giả Priscilla White, ĐTĐ được phân loại dựa trên tuổi khởi phát, thời gian mắc bệnh và các biến chứng mạch máu. Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) đã cải biên phân loại này vào năm 1986, trong đó ĐTĐTK chỉ chiếm hai nhóm A1 (chưa cần điều trị insulin) và A2 (cần điều trị bằng insulin). Điều này khác với tình trạng đái tháo đường được chẩn đoán trước khi mang thai, được gọi là đái tháo đường và thai kỳ. Việc phân loại này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

1.2. Bệnh Sinh Của Đái Tháo Đường Thai Kỳ Cơ Chế và Yếu Tố Nguy Cơ

Sự rối loạn chuyển hóa carbohydrate trong thai kỳ chủ yếu do thiếu hụt insulin tương đối, gây ra bởi các hormone nhau thai và nhu cầu glucose tăng cao ở thai phụ. Ngoài ra, các kháng thể kháng glutamic acid decarboxylase và kháng thể kháng tế bào β của tụy đảo Langerhans cũng có thể xuất hiện. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tần suất ĐTĐTK ngày càng tăng do lối sống ít vận động, chế độ ăn uống thay đổi, béo phì và tuổi cao khi mang thai.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Đái Tháo Đường Thai Kỳ Hiện Nay

Việc chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là ở các cơ sở y tế tuyến dưới. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từ năm 1985, việc tầm soát ĐTĐTK là rất quan trọng. Quy trình chẩn đoán thường bao gồm hai bước: sàng lọc bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 50g và chẩn đoán xác định bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75g. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các nghiệm pháp này phức tạp, dễ gây nhầm lẫn, tốn kém và mất thời gian. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai rộng rãi, đặc biệt ở những khu vực có nguồn lực hạn chế.

2.1. Khó Khăn Trong Thực Hiện Nghiệm Pháp Dung Nạp Glucose NPDG

Nhiều tác giả cho rằng việc thực hiện các nghiệm pháp dung nạp glucose (NPDG) để sàng lọc ĐTĐTK còn phức tạp, dễ gây nhầm lẫn với NPDG để chẩn đoán, giá thành cao và mất thời gian. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng rộng rãi ở các phòng khám và bệnh viện tuyến dưới. Hơn nữa, thời gian chờ đợi kéo dài và việc lấy máu nhiều lần khiến nhiều thai phụ từ chối thực hiện xét nghiệm.

2.2. Thiếu Số Liệu Thống Kê Toàn Quốc Về Tỷ Lệ Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Ở Việt Nam, chưa có số liệu thống kê trên toàn quốc về tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ. Các nghiên cứu tại Hà Nội và TP.HCM cho thấy tỷ lệ này không hề thấp và có xu hướng gia tăng. Tuy nhiên, đa số thai phụ trong các nghiên cứu này đều được sàng lọc và chẩn đoán bằng NPDG vào tuần 24-28 của thai kỳ. Việc thiếu số liệu thống kê toàn quốc gây khó khăn cho việc xây dựng các chính sách và chương trình phòng ngừa hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đái Tháo Đường Thai Kỳ Tại Cần Thơ

Để giải quyết những thách thức trên, một nghiên cứu đã được thực hiện tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ nhằm tìm hiểu tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) ở Cần Thơ và các vùng lân cận. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ ĐTĐTK, các yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị ở những thai phụ được chẩn đoán ĐTĐTK tại bệnh viện. Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị ĐTĐTK, góp phần nâng cao sức khỏe mẹ và bé.

3.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tỷ Lệ và Yếu Tố Liên Quan Đến ĐTĐTK

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ và các yếu tố liên quan ở các thai phụ đến khám tại Bệnh viện Phụ Sản Thành phố Cần Thơ. Các yếu tố này bao gồm tuổi, tiền sử gia đình, chỉ số khối cơ thể (BMI) và các yếu tố sản khoa khác. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ có thể sàng lọc và chẩn đoán ĐTĐTK sớm hơn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Đái Tháo Đường Thai Kỳ Tại Bệnh Viện

Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị ở những thai phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ tại Bệnh viện Phụ Sản Thành phố Cần Thơ. Các chỉ số đánh giá bao gồm kiểm soát đường huyết, biến chứng thai kỳ, phương pháp sinh và cân nặng sơ sinh của trẻ. Việc đánh giá này giúp cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc cho thai phụ ĐTĐTK.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Đái Tháo Đường Thai Kỳ và Yếu Tố

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ đã chỉ ra tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) và các yếu tố liên quan. Các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, thừa cân, béo phì, và tuổi tác cao có liên quan mật thiết đến việc tăng nguy cơ mắc ĐTĐTK. Việc xác định các yếu tố này giúp các bác sĩ có thể sàng lọc và can thiệp sớm, giảm thiểu các biến chứng thai kỳ và cải thiện kết quả sản khoa.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Về Tỷ Lệ Đái Tháo Đường Thai Kỳ Theo Nhóm Tuổi

Nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ theo nhóm tuổi của thai phụ. Kết quả cho thấy tỷ lệ ĐTĐTK tăng lên ở những thai phụ lớn tuổi. Điều này có thể do sự suy giảm chức năng của tế bào beta tụy và tăng đề kháng insulin theo tuổi tác. Việc sàng lọc ĐTĐTK nên được ưu tiên ở những thai phụ lớn tuổi.

4.2. Mối Liên Hệ Giữa Chỉ Số Khối Cơ Thể BMI và Nguy Cơ ĐTĐTK

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chỉ số khối cơ thể (BMI) và nguy cơ mắc đái tháo đường thai kỳ. Những thai phụ thừa cân hoặc béo phì có nguy cơ mắc ĐTĐTK cao hơn so với những thai phụ có cân nặng bình thường. Việc kiểm soát cân nặng trước và trong thai kỳ là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc ĐTĐTK.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Điều Trị Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng để cải thiện công tác điều trị đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ. Dựa trên kết quả nghiên cứu, bệnh viện có thể xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp, tăng cường tư vấn dinh dưỡng và vận động cho thai phụ ĐTĐTK, và cải thiện kết quả sản khoa. Việc áp dụng các biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu các biến chứng thai kỳ và nâng cao sức khỏe mẹ và bé.

5.1. Xây Dựng Phác Đồ Điều Trị Đái Tháo Đường Thai Kỳ Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bệnh viện có thể xây dựng các phác đồ điều trị đái tháo đường thai kỳ hiệu quả, bao gồm chế độ ăn uống, vận động và sử dụng insulin khi cần thiết. Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ kiểm soát đường huyết của từng thai phụ.

5.2. Tăng Cường Tư Vấn Dinh Dưỡng và Vận Động Cho Thai Phụ

Tư vấn dinh dưỡng và vận động đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết ở thai phụ đái tháo đường thai kỳ. Bệnh viện cần tăng cường tư vấn cho thai phụ về chế độ ăn uống lành mạnh, giàu chất xơ, ít đường và chất béo, cũng như khuyến khích vận động thường xuyên để cải thiện độ nhạy insulin.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Nghiên cứu về đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) tại Bệnh viện Phụ Sản Cần Thơ đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ, yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng lâu dài của ĐTĐTK đến sức khỏe mẹ và bé, và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc tiếp tục nghiên cứu về ĐTĐTK là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe sinh sản và giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

6.1. Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Lâu Dài Của ĐTĐTK Đến Sức Khỏe

Cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng lâu dài của đái tháo đường thai kỳ đến sức khỏe của cả mẹ và bé. Điều này bao gồm nguy cơ phát triển đái tháo đường type 2 ở mẹ và các vấn đề sức khỏe khác ở trẻ, như béo phì và các bệnh tim mạch.

6.2. Phát Triển Các Biện Pháp Phòng Ngừa Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Việc phát triển các biện pháp phòng ngừa đái tháo đường thai kỳ hiệu quả là rất quan trọng. Điều này bao gồm các chương trình giáo dục về dinh dưỡng và vận động cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, cũng như các biện pháp can thiệp sớm cho những phụ nữ có nguy cơ cao.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình các yếu tố liên quan và kết quả sản khoa ở thai phụ điều trị đái tháo đường thai kỳ tại bệnh viện phụ sản thành phố cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đái tháo đường thai kỳ 1. Định nghĩa Đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) là tình trạng rối loạn dung nạp đường xuất hiện hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong thai kỳ, tuy thường không có triệu chứng đặc trưng nhưng hay đem lại nhiều biến chứng nguy hiểm cho thai kỳ [48]. Đa số trường hợp thai phụ trở về bình thường sau sinh, một số sẽ trở thành bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) thật sự, hoặc bị tái phát ở lần sinh sau [48].

ĐTĐTK là một nhóm riêng trong phân loại chung của ĐTĐ. Tác giả Priscilla White phân loại ĐTĐ chủ yếu dựa vào tuổi khởi phát, thời gian mắc bệnh và biến chứng mạch máu, phân loại này được Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ cải biên năm 1986: ĐTĐTK chỉ chiếm 2 nhóm A1 (chưa cần điều trị insulin) và A2 (phải điều trị bằng insulin). Định nghĩa này khác với tình trạng đái tháo đường được chẩn đoán trước khi có thai được gọi là đái tháo đường và thai (bảng 1. Phân loại White cải biên về đái tháo đường thai kỳ [51] Đường huyết Đường huyết Nhóm Khởi phát Điều trị (mg/dl) sau ăn 2 giờ mg/dl A1 Thai kỳ < 105 < 120 Chế độ ăn A2 Thai kỳ > 105 > 120 Insulin 1.

Bệnh sinh của ĐTĐTK Sự rối loạn chuyển hóa carbohydrate trong quá trình mang thai, đã được chứng minh do thiếu hụt tương đối chủ yếu gây ra bởi các hormon nhau thai và nhu cầu tăng sử dụng glucose ở cơ thể thai phụ [48], [51]. Ngoài ra, kháng thể kháng glutamic acid decarboxylase và kháng thể kháng tế bào β của tụy đảo 4 Langerhans, được tìm thấy trong máu của một số thai phụ ĐTĐTK, chứng tỏ có tỷ lệ nhỏ ĐTĐ týp 1 phát hiện lần đầu tiên trong thai kỳ. Ngoài ra có một số giải thích về cơ chế bệnh sinh của ĐTĐTK: Tự hủy các tế bào β tụy do cơ chế tự miễn, giảm chức năng tế bào β, giảm nhạy cảm của mô đối với insulin, giảm kết hợp insulin vào thụ thể trên tế bào đích, giảm tín hiệu đối với insulin trong tế bào [48], [51]. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy tần suất của đái tháo đường ngày càng tăng ở những phụ nữ mang thai, do ít vận động, chế độ ăn thay đổi, thai phụ trẻ béo phì hay lớn tuổi lúc mang thai [66], [74].

Chuyển hóa carbohydrate trong thai kỳ Mẹ Nhau thai Thai nhi Glucose Glucose Acid amin Acid amin Ceton Ceton Triglyceride Triglyceride Insulin Insulin Glucagon Glucagon Sơ đồ 1. Sự trao đổi các chất giữa người mẹ và thai nhi qua nhau thai Qua sơ đồ 1.1 cho thấy nhau thai cũng là rào chắn với glucose của mẹ vào thai nhi. Khả năng vận chuyển glucose từ mẹ vào thai qua nhau thai nhờ vào các protein đặc biệt (Glutamin 1 và Glutamin 4). Đa số các acid amin, thể ceton qua nhau thai một cách dễ dàng.

Còn Insulin và glucagon không vận chuyển từ mẹ qua thai được nhờ hàng rào nhau thai [79]. Mang thai là một quá trình tương tác, biến đổi phức tạp về nhiều mặt giữa cơ thể thai phụ và sự phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ, bao gồm cả 5 chuyển hóa các chất. Trong thai kỳ bình thường, cơ thể thai phụ có sự thay đổi mạnh mẽ về chuyển hóa carbohydrate, lipid và protid, nhằm cung cấp năng lượng và các chất cần thiết cho sự phát triển của thai nhi. Sự thay đổi chuyển hóa carbohydrate ở thai phụ biểu hiện với 3 đặc điểm lớn là: tình trạng kháng insulin, tăng nồng độ insulin huyết thanh và nồng độ glucose huyết thanh thấp khi đói dễ xảy ra [48], [51].

Tình trạng đề kháng insulin: xuất hiện ở khoảng giữa thai kỳ và tiến triển tăng dần đến hết 3 tháng cuối thai kỳ, dẫn đến sự giảm tiêu thụ glucose ở các mô ngoại vi. Tình trạng đề kháng insulin ở thai phụ trong thai kỳ có thể tăng lên đến mức tương đương với tình trạng đề kháng insulin ở những thai phụ đái tháo đường týp 2. Cơ chế của tình trạng này chưa được hiểu rõ, có thể do hậu quả của sự gia tăng mô mỡ và tác động của các hormone nhau thai làm giảm nhạy cảm insulin ở cơ thể thai phụ. Tình trạng kháng insulin thường giảm rất nhanh về bình thường sau khi sinh, gợi ý cơ chế chính của sự tăng đề kháng này có liên quan đến các hormone nhau thai như hPL, progesterone, prolactin, cortisol, một số nghiên cứu gần đây cho thấy có vai trò của vitamin D tham gia vào trong cơ chế này [26], [48].

Tăng insulin máu: Đáp ứng lại tình trạng tăng đề kháng insulin, tế bào beta của tuyến tụy tăng hoạt động tiết ra nhiều insulin hơn, làm tăng nồng độ insulin trong máu thai phụ. Ở hầu hết thai phụ nhu cầu insulin được đáp ứng đủ, tạo ra sự duy trì cân bằng giữa đề kháng insulin và cung cấp insulin trong giai đoạn này. Khả năng thích ứng của cơ thể thai phụ với tình trạng đề kháng insulin bằng việc tăng tiết insulin từ các tế bào beta của tuyến tụy là điểm mấu chốt của cơ chế ổn định glucose huyết thanh trong thai kỳ. Nồng độ insulin trung bình trong 24 giờ trong giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ ở thai phụ cao hơn khoảng 50% so với người không mang thai [51].

6 Nồng độ glucose huyết thanh thấp khi đói: Glucose từ mẹ là nguồn cung cấp dinh dưỡng chủ yếu cho sự phát triển của thai nhi, do thai nhi không tự tổng hợp được glucose. Trong nửa sau thai kỳ, nhu cầu glucose của thai nhi rất cao (khoảng 30 – 50 gam glucose / ngày), làm cho nồng độ glucose trong máu của thai nhi luôn thấp hơn trong máu mẹ. Sự chênh lệch nồng độ cho phép glucose vận chuyển dễ dàng từ mẹ sang thai nhi theo cơ chế khuếch tán tự do. Ngoài ra, giai đoạn này cũng có sự gia tăng số lượng các kênh protein vận chuyển glucose, đặc biệt là glutamin 1 và glutamin 4 giúp tăng vận chuyển chủ động glucose từ máu mẹ sang thai.

Sự vận chuyển glucose từ mẹ sang thai tăng mạnh, vượt trội hơn so với sự gia tăng quá trình tân tạo glucose và tình trạng tăng đề kháng insulin, nên có tình trạng hạ glucose huyết ở thai phụ. So sánh với phụ nữ không mang thai, thai phụ dễ bị hạ glucose huyết thanh giữa các bữa ăn và trong khi ngủ, do lúc đó thai nhi vẫn tiếp tục lấy glucose từ mẹ. Chuyển hóa carbohydrate trong nửa đầu thai kỳ Bảng 1. Thay đổi hormone nhau thai ảnh hưởng tới chuyển hóa carbohydrate trong nửa đầu thai kỳ [51] Thay đổi chuyển Thay đổi Hormone Ảnh hưởng trên thai phụ hóa ↑ Estrogen ↑ Dự trữ glycogen mô Dị hóa do: ↑ Progesterone ↓ Tạo glucose ở gan ↑ Steroides sinh dục ↑ Tăng sinh tế bào β ↑ Sử dụng glucose ngoại biên ↑ Insulin trong máu tụy ↓ Glucose huyết lúc đói Các hormone nhau thai có khuynh hướng được bài tiết tăng dần theo trọng lượng nhau thai và phát triển của thai nhi trong thai kỳ.

Phần lớn các hormone này đều có tác động kháng insulin và gây rối loạn chức năng tiết insulin ở tế bào beta của đảo tụy Langerhans. Trong nửa đầu thai kỳ, sự bài tiết 7 các hormone nhau thai làm tăng sự nhạy cảm của tế bào với insulin, tạo điều kiện cho tích trữ mỡ của cơ thể mẹ, sự tích mỡ đạt mức tối đa vào giữa thai kỳ [42]. Chuyển hóa carbohydrate trong nửa sau thai kỳ Vào nửa sau của thai kỳ có hiện tượng kháng insulin, đồng thời nhu cầu insulin trong cơ thể thai phụ cũng tăng khi thai càng phát triển gây ra tình trạng thiếu hụt insulin tương đối. Sự kết hợp của hai yếu tố trên làm cho thai phụ có xu hướng tiến triển dần tới đái tháo đường ở nửa sau của thai kỳ.

Nồng độ các hormone: progesterone, estrogen, human placental lactogen (hPL) … do nhau thai tiết ra tăng song song với đường cong phát triển của thai nhi. Nồng độ các hormone nhau thai gây đề kháng insulin tăng, làm giảm đáp ứng với insulin, tăng tạo ceton và làm tăng bài tiết insulin ở cơ thể thai phụ. Đái tháo đường thai kỳ xuất hiện rõ vào khoảng tuần thứ 24 của thai kỳ, khi mà nhau thai sản xuất một lượng đủ lớn các hormone gây kháng insulin [48], [56], [79]. Vai trò của estrogen và progesterone với sự kháng insulin: ở phụ nữ bình thường không mang thai, sử dụng cả hai hormone trên sẽ làm tăng nồng độ ceton, tăng triglycerid và tăng acid béo tự do mà không làm thay đổi nồng độ glucose máu.

Vào giai đoạn sớm của thai kỳ, estrogen và progesterone có sự tác động khác nhau trên hoạt động của insulin ở cơ thể thai phụ. Estrogen làm tăng đáp ứng của cơ với insulin, trong khi progesterone lại là chất kháng nhẹ làm giảm nhạy cảm của mô với insulin. Vì vậy, trong giai đoạn này hai hormone estrogen và progesterone có thể trung hòa cho nhau trong tác động lên hoạt tính của insulin và giữ nồng độ glucose huyết thanh ở mức bình thường [48]. Trong nửa sau của thai kỳ, sự thay đổi nồng độ hPL tiết ra từ nhau thai, làm tăng sản và thay đổi chức năng tế bào beta của đảo tụy Langerhans, gây ra tăng insulin máu ở cơ thể thai phụ [59], [61].

Nồng độ cortisol tăng khi mang thai, đặc biệt vào giai đoạn cuối thai kỳ, nồng độ cortisol ở thai phụ tăng gấp 3 lần ở người không mang thai [59], [61]. Các human placental lactogen (hPL) còn gọi là các 8 lactogen của nhau thai có cấu trúc hóa học và chức năng miễn dịch giống như hormone phát triển GH (growth hormone). Nồng độ hPL vào thời điểm cuối của thai kỳ cao gấp 1.000 lần nồng của GH. Ngoài tác dụng đồng hóa protein và dị hóa lipid, hPL còn có tác dụng lên tuyến vú và hoàng thể.

Nồng độ cao hPL ở nửa sau thai kỳ làm giảm nhạy cảm của tế bào với insulin. Ở người bình thường, dùng một liều duy nhất hPL cũng có thể gây ra tình trạng rối loạn dung nạp glucose nhẹ từ 5 – 12 giờ [51], [59]. Thay đổi hormone nhau thai và ảnh hưởng tới chuyển hóa carbohydrate trong nửa sau của thai kỳ (20 – 40 tuần) Thay đổi Ảnh hưởng trên thai phụ Thay đổi chuyển hóa Hormone ↑ hPL ↓ Dung nạp glucose Bảo đảm acid amin và ↑ Đề kháng insulin glucose cho thai ↑ Tăng sinh tế bào β tụy ↑ Insulin trong máu ↓ Dự trữ glycogen ở gan ↑ Prolactin ↑ Tân tạo glucose từ gan ↓ Glucose huyết lúc đói ↑ Cortisol ↑ Sử dụng glucose ngoại biên 1. Ảnh hưởng của đái tháo đường trong thai kỳ 1.

Ảnh hưởng đối với mẹ Thai phụ mắc ĐTĐTK có nguy cơ bị các tai biến sản khoa cao hơn thai phụ bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đái Tháo Đường Thai Kỳ và Kết Quả Sản Khoa Tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa đái tháo đường thai kỳ và các kết quả sản khoa tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nguy cơ mà còn đánh giá tác động của đái tháo đường thai kỳ đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến sức khỏe sinh sản, giúp họ hiểu rõ hơn về cách quản lý và điều trị tình trạng này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và biến chứng mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc giang. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các đặc điểm lâm sàng và biến chứng của bệnh đái tháo đường, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh lý này.