Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử và tính kháng nguyên của giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh care

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử và tính kháng nguyên của giống gốc sản xuất, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

4.1. Những đóng góp mới

4.2. Ý nghĩa khoa học

4.3. Ý nghĩa thực tiễn

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH CARE TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

5.1.1. Tình hình nghiên cứu bệnh Care trong nước

5.1.2. Tình hình nghiên cứu bệnh Care ngoài nước

5.2. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ VIRUS CARE

5.2.1. Phân loại virus gây bệnh Care

5.2.2. Hình thái của virus Care

5.2.3. Cấu trúc của virus Care

5.2.4. Sức đề kháng của virus Care

5.2.5. Cơ chế sinh bệnh

5.2.6. Đặc tính sinh học của virus Care

5.2.7. Đặc tính sinh học phân tử của virus Care

5.3. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ BỆNH CARE

5.3.1. Đặc điểm dịch tễ của bệnh Care

5.3.2. Triệu chứng bệnh tích

5.3.3. Chẩn đoán bệnh Care

5.4. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ VACXIN PHÒNG BỆNH CARE

6. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

6.2. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

6.3. ĐỐI TƯỢNG/VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

6.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

6.4.1. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

6.4.2. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

6.4.3. Nghiên cứu tính kháng nguyên của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

6.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.5.1. Phương pháp nuôi cấy tế bào

6.5.2. Phương pháp phân lập virus Care trên môi trường tế bào Vero-DST

6.5.3. Phương pháp xác định hiệu giá virus (TCID50/ml)

6.5.4. Phương pháp xác định đường biểu biễn sự nhân lên của virus

6.5.5. Phương pháp RT-PCR

6.5.6. Phương pháp giải trình tự gene và xử lý dữ liệu giải trình tự gene

6.5.7. Phương pháp vô hoạt kháng nguyên virus

6.5.8. Phương pháp ELISA

6.5.9. Xử lý số liệu

7. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

7.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA NHỮNG CHỦNG GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE

7.1.1. Khả năng gây bệnh tích tế bào của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.1.2. Hiệu giá của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.1.3. Kết quả xác định quy luật nhân lên của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA NHỮNG CHỦNG GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE

7.2.1. Kết quả giải trình tự gene của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.2.2. Kết quả so sánh trình tự nucleotide của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.2.3. Kết quả so sánh trình tự amino acid của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.2.4. Kết quả so sánh mức độ tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid giữa những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care

7.2.5. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử

7.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÍNH KHÁNG NGUYÊN CỦA NHỮNG CHỦNG GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE

8. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus Care 55 ký tự

Bệnh Care, hay còn gọi là bệnh sài sốt ở chó, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, đặc biệt đối với chó con. Bệnh lây lan nhanh và có tỷ lệ tử vong cao, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi thú cảnh. Nguyên nhân gây bệnh là virus Care (Canine distemper virus - CDV), thuộc giống Morbillivirus. Việc nghiên cứu và sản xuất vaccine phòng bệnh Care hiệu quả là vô cùng quan trọng. Để tạo ra vaccine hiệu quả, việc lựa chọn và sàng lọc chủng giống gốc từ các chủng đang gây bệnh ngoài thực địa là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các đặc tính sinh học, sinh học phân tửtính kháng nguyên của các chủng giống gốc được lựa chọn để sản xuất vaccine vô hoạt phòng bệnh Care. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các đặc tính của chủng giống gốc, phục vụ cho việc nghiên cứu và sản xuất vaccine vô hoạt, góp phần kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Vaccine Vô Hoạt Phòng Bệnh Care

Vaccine vô hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh Care ở chó. Chúng an toàn và hiệu quả trong việc kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể bảo vệ. Việc sử dụng vaccine vô hoạt giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và lây lan dịch bệnh trong cộng đồng chó. Nghiên cứu và phát triển các loại vaccine vô hoạt mới, đặc biệt là từ các chủng virus Care địa phương, là cần thiết để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh tối ưu. Theo nghiên cứu của Lan et al. (2006a), chó đã được tiêm phòng vaccine nhưng vẫn mắc bệnh Care, điều này cho thấy sự cần thiết của việc nghiên cứu và sản xuất vaccine hiệu quả cao.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus Care

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá các đặc tính sinh học, sinh học phân tửtính kháng nguyên của các chủng giống gốc được sử dụng để sản xuất vaccine vô hoạt phòng bệnh Care. Các đặc tính sinh học bao gồm khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus và quy luật nhân lên của virus. Các đặc tính sinh học phân tử được xác định thông qua giải trình tự gene và phân tích gene H và P của virus. Tính kháng nguyên được đánh giá bằng cách kiểm tra khả năng kích thích sản xuất kháng thể ở chó thí nghiệm.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Vaccine Phòng Bệnh Care 58 ký tự

Mặc dù đã có nhiều loại vaccine phòng bệnh Care trên thị trường, nhưng vẫn còn tồn tại những thách thức trong việc đảm bảo hiệu quả bảo hộ tối ưu. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi di truyền của virus Care, dẫn đến sự khác biệt về tính kháng nguyên giữa các chủng virus. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của vaccine, đặc biệt là khi vaccine được sản xuất từ các chủng virus không phù hợp với các chủng đang lưu hành ngoài thực địa. Ngoài ra, việc phân lập và xác định hiệu giá virus Care cũng gặp nhiều khó khăn do không có dòng tế bào nào thực sự thích hợp để virus sinh trưởng và gây bệnh tích tế bào. Nghiên cứu của Seki et al. (2003) và Lan et al. (2005a) đã chỉ ra Vero-DST là dòng tế bào thích hợp, có thể sử dụng để phân lập và xác định hiệu giá virus.

2.1. Biến Đổi Di Truyền Của Virus Care và Ảnh Hưởng

Sự biến đổi di truyền của virus Care là một thách thức lớn trong việc phát triển vaccine hiệu quả. Các chủng virus khác nhau có thể có sự khác biệt về tính kháng nguyên, dẫn đến việc vaccine sản xuất từ một chủng virus không thể bảo vệ chống lại các chủng virus khác. Việc theo dõi và phân tích sự biến đổi di truyền của virus Care là rất quan trọng để cập nhật và cải tiến vaccine, đảm bảo hiệu quả bảo hộ tối ưu. Dựa trên trình tự của protein Haemagglutinin (H), Harder and Osterhaus (1997) và Martella et al. (2006) đã phân loại virus Care thành 7 nhóm chính theo vị trí địa lý.

2.2. Khó Khăn Trong Phân Lập và Xác Định Hiệu Giá Virus

Việc phân lập và xác định hiệu giá virus Care là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất vaccine. Tuy nhiên, quá trình này thường gặp nhiều khó khăn do không có dòng tế bào nào thực sự thích hợp để virus sinh trưởng và gây bệnh tích tế bào. Việc sử dụng các dòng tế bào không phù hợp có thể dẫn đến kết quả không chính xác và ảnh hưởng đến chất lượng của vaccine. Nghiên cứu của Seki et al. (2003) và Lan et al. (2005a) đã chỉ ra Vero-DST là dòng tế bào thích hợp, có thể sử dụng để phân lập và xác định hiệu giá virus.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus Care 59 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng một loạt các phương pháp để đánh giá đặc tính sinh học, sinh học phân tửtính kháng nguyên của các chủng giống gốc sản xuất vaccine vô hoạt phòng bệnh Care. Các phương pháp bao gồm nuôi cấy tế bào Vero-DST, phân lập virus Care, xác định hiệu giá virus (TCID50/ml), xác định đường biểu diễn sự nhân lên của virus, RT-PCR, giải trình tự gene và xử lý dữ liệu giải trình tự gene, vô hoạt kháng nguyên virus và ELISA. Các số liệu thu được sẽ được xử lý bằng phần mềm thống kê sinh học GraphPad Prism version 6.

3.1. Nuôi Cấy Tế Bào Vero DST và Phân Lập Virus Care

Tế bào Vero-DST được sử dụng để nuôi cấy và phân lập virus Care. Tế bào được nuôi cấy trong môi trường DMEM bổ sung FBS và các chất kháng sinh. Virus Care được phân lập từ các mẫu bệnh phẩm bằng cách gây nhiễm vào tế bào Vero-DST và theo dõi sự xuất hiện của bệnh tích tế bào (CPE). Việc sử dụng tế bào Vero-DST giúp tăng hiệu quả phân lập và nuôi cấy virus Care.

3.2. Xác Định Hiệu Giá Virus và Đường Biểu Diễn Sự Nhân Lên

Hiệu giá virus Care được xác định bằng phương pháp TCID50/ml trên tế bào Vero-DST. Đường biểu diễn sự nhân lên của virus được xác định bằng cách theo dõi sự thay đổi hiệu giá virus theo thời gian sau khi gây nhiễm vào tế bào. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng sinh trưởng và nhân lên của virus Care trong tế bào.

3.3. RT PCR và Giải Trình Tự Gene H và P của Virus Care

RT-PCR được sử dụng để khuếch đại các đoạn gene H và P của virus Care. Các đoạn gene này sau đó được giải trình tự để xác định trình tự nucleotide. Kết quả giải trình tự được sử dụng để phân tích sự biến đổi di truyền của virus Care và so sánh với các chủng virus khác. Mồi sử dụng cho phản ứng RT-PCR và giải trình tự gene P và H được thiết kế đặc hiệu cho virus Care.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Chủng Virus Care 59 ký tự

Nghiên cứu đã xác định được một số đặc tính sinh học của hai chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04 trên môi trường nuôi cấy dòng tế bào Vero-DST. Bệnh tích tế bào xuất hiện sau 12 giờ gây nhiễm, đạt 50-55% sau 36 giờ gây nhiễm và phá hủy hoàn toàn tế bào sau 60-72 giờ gây nhiễm. Hiệu giá virus lần lượt là: 3,16 x 104 TCID50/25µl và 1,47 x 104 TCID50/25µl. Hàm lượng virus bên trong và giải phóng tự do ngoài tế bào đạt cực đại sau 48 giờ gây nhiễm. Hàm lượng virus tập trung trong tế bào luôn cao hơn hàm lượng virus ở ngoài tế bào tại các thời điểm thu hoạch virus khác nhau.

4.1. Khả Năng Gây Bệnh Tích Tế Bào Của Virus Care

Hai chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04 có khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE) trên dòng tế bào Vero-DST. CPE xuất hiện sau 12 giờ gây nhiễm và tiến triển theo thời gian. Sau 60-72 giờ gây nhiễm, tế bào bị phá hủy hoàn toàn. Khả năng gây bệnh tích tế bào là một trong những đặc tính sinh học quan trọng của virus Care.

4.2. Hiệu Giá Virus Của Các Chủng Giống Gốc Virus Care

Hiệu giá virus Care của hai chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04 được xác định bằng phương pháp TCID50/ml. Hiệu giá virus của VNUA-CDV-03 là 3,16 x 104 TCID50/25µl, cao hơn so với VNUA-CDV-04 (1,47 x 104 TCID50/25µl). Hiệu giá virus là một chỉ số quan trọng đánh giá khả năng nhân lên của virus.

4.3. Quy Luật Nhân Lên Của Virus Care Trong Tế Bào

Nghiên cứu đã xác định được quy luật nhân lên của virus Care trong tế bào Vero-DST. Hàm lượng virus bên trong và giải phóng tự do ngoài tế bào đạt cực đại sau 48 giờ gây nhiễm. Hàm lượng virus tập trung trong tế bào luôn cao hơn hàm lượng virus ở ngoài tế bào tại các thời điểm thu hoạch virus khác nhau. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về chu kỳ nhân lên của virus Care.

V. Đánh Giá Tính Kháng Nguyên Của Vaccine Vô Hoạt Care 57 ký tự

Hỗn dịch kháng nguyên virus vô hoạt được chế từ hai chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04 có tính kháng nguyên cao trên chó thí nghiệm. Hiệu giá kháng thể đạt trên ngưỡng giá trị tới hạn sau 21 ngày tiêm. Hiệu giá kháng thể đạt cực đại sau 42 ngày tiêm của hai chủng giống gốc lần lượt là 1,643 ± 0,410 và 1,347 ± 0,246. Chủng VNUA-CDV-03 có giá trị hiệu giá kháng thể tại các thời điểm theo dõi sau khi tiêm cao hơn so với chủng VNUA-CDV-04.

5.1. Khả Năng Kích Thích Sản Xuất Kháng Thể Của Vaccine

Vaccine vô hoạt được chế từ hai chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04 có khả năng kích thích sản xuất kháng thể đặc hiệu kháng virus Care ở chó thí nghiệm. Hiệu giá kháng thể đạt trên ngưỡng bảo vệ sau 21 ngày tiêm, cho thấy vaccine có khả năng tạo miễn dịch sớm.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Tạo Miễn Dịch Giữa Các Chủng Virus

Chủng VNUA-CDV-03 có hiệu quả tạo miễn dịch cao hơn so với chủng VNUA-CDV-04. Hiệu giá kháng thể đạt được sau khi tiêm chủng VNUA-CDV-03 cao hơn so với chủng VNUA-CDV-04 tại các thời điểm theo dõi. Điều này cho thấy chủng VNUA-CDV-03 có tính kháng nguyên mạnh hơn.

VI. Kết Luận và Ứng Dụng Vaccine Vô Hoạt Phòng Care 55 ký tự

Nghiên cứu đã xác định được các đặc tính sinh học, sinh học phân tửtính kháng nguyên của hai chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc sản xuất vaccine vô hoạt phòng bệnh Care hiệu quả. Các chủng giống gốc này có thể được sử dụng để sản xuất vaccine có khả năng bảo vệ chó chống lại bệnh Care. Nghiên cứu này góp phần vào việc kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh Care gây ra.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Sản Xuất Vaccine

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc lựa chọn chủng giống gốc phù hợp để sản xuất vaccine vô hoạt phòng bệnh Care. Các chủng giống gốctính kháng nguyên cao và khả năng kích thích sản xuất kháng thể mạnh sẽ được ưu tiên lựa chọn để đảm bảo hiệu quả bảo vệ của vaccine.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vaccine Phòng Care

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả bảo vệ của vaccine sản xuất từ các chủng giống gốc VNUA-CDV-03 và VNUA-CDV-04 trong điều kiện thực địa. Ngoài ra, cần tiếp tục theo dõi sự biến đổi di truyền của virus Care để cập nhật và cải tiến vaccine, đảm bảo hiệu quả bảo hộ tối ưu. Cần có thêm nghiên cứu về cơ chế tác động của vaccine vô hoạt để tối ưu hóa quy trình sản xuất và sử dụng vaccine.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử và tính kháng nguyên của giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh care

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LƯƠNG QUỐC HƯNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC, SINH HỌC PHÂN TỬ VÀ TÍNH KHÁNG NGUYÊN CỦA GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE Ngành: Thú y Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Lan NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lương Quốc Hưng i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Thị Lan đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý thú y, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y và phòng thí nghiệm bộ môn bệnh lý đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lương Quốc Hưng ii c MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Mục lục .iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis Abstract. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Những đóng góp mới. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH CARE TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu bệnh Care trong nước.

Tình hình nghiên cứu bệnh Care ngoài nước. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ VIRUS CARE. Phân loại virus gây bệnh Care. Hình thái của virus Care.

Cấu trúc của virus Care. Sức đề kháng của virus Care. Cơ chế sinh bệnh. Đặc tính sinh học của virus Care.

Đặc tính sinh học phân tử của virus Care. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ BỆNH CARE. Đặc điểm dịch tễ của bệnh Care. Triệu chứng bệnh tích.

Chẩn đoán bệnh Care. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ VACXIN PHÒNG BỆNH CARE. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG/VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care.

Nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. Nghiên cứu tính kháng nguyên của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nuôi cấy tế bào.

Phương pháp phân lập virus Care trên môi trường tế bào Vero-DST. Phương pháp xác định hiệu giá virus (TCID50/ml). Phương pháp xác định đường biểu biễn sự nhân lên của virus. Phương pháp RT-PCR.

Phương pháp giải trình tự gene và xử lý dữ liệu giải trình tự gene. Phương pháp vô hoạt kháng nguyên virus. Phương pháp ELISA. Xử lý số liệu.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA NHỮNG CHỦNG GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE. Khả năng gây bệnh tích tế bào của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. Hiệu giá của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care.

Kết quả xác định quy luật nhân lên của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA NHỮNG CHỦNG GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE. Kết quả giải trình tự gene của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. Kết quả so sánh trình tự nucleotide của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care.

Kết quả so sánh trình tự amino acid của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. Kết quả so sánh mức độ tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid giữa những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÍNH KHÁNG NGUYÊN CỦA NHỮNG CHỦNG GIỐNG GỐC SẢN XUẤT VACXIN VÔ HOẠT PHÒNG BỆNH CARE.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 68 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 78 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CDV Canine distemper virus (Virus gây bệnh Care ở chó) CPE Cytophathogenic Effect (Khả năng gây bệnh tích tế bào) DW De-ionized water (Nước khử ion) DNA Deoxyribonucleic acid (Axít deoxyribonucleic) EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid (Axít etylen diamin tetraaxetic) Enzyme-Linked Immuno Sorbent Assay (Phương pháp miễn dịch ELISA gắn enzyme) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh thai bò) FCS Fetal Calf Serum (Huyết thanh thai bê) MOI Multiplicity Of Infection (Bội số gây nhiễm) PBS Phosphate Buffered Saline (Dung dịch muối đệm phosphat) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi Polymerase) RNA Ribonucleic acid (Axít ribonucleic) Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng tổng RT-PCR hợp chuỗi phiên mã ngược) SLS Sample loading solution (Dung dịch pha mẫu) TBE Tris/Borate/EDTA (Dung dịch đệm có axít boric) Tissue Culture Infective fifty percent Dose (Liều gây nhiễm 50% TCID50 trên môi trường nuôi cấy mô) vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các virus thuộc giống Morbillivirus và bệnh do chúng gây ra.

Danh sách các loại vacxin phòng bệnh Care được lưu hành ở Việt Nam. Thông tin của hai chủng giống gốc nghiên cứu. Mồi sử dụng cho phản ứng RT-PCR và giải trình tự gene P và H. Thành phần và thể tích cho phản ứng RT-PCR.

Chu kỳ nhiệt của phản ứng RT-PCR. Thành phần và thể tích cho phản ứng PCR sequence. Chu kỳ nhiệt của phản ứng PCR sequence. Sơ đồ bố trí thí nghiệm.

Hiệu giá của những chủng virus Care sử dụng trong nghiên cứu. Các vị trí sai khác nucleotide của gene P giữa hai chủng giống gốc nghiên cứu với chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705). Các vị trí sai khác nucleotide của gene H giữa hai chủng giống gốc nghiên cứu với chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705). Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene H giữa hai chủng giống gốc nghiên cứu với chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705).

Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene P giữa hai chủng giống gốc nghiên cứu với chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705). Sự tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid của gene H giữa hai chủng giống gốc nghiên cứu với một số chủng virus Care tham chiếu (%). Sự tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid của gene P giữa hai chủng giống gốc nghiên cứu với một số chủng virus Care tham chiếu (%). 59 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Cấu trúc hạt virus Morbillivirus. Cấu trúc của virus Care. Cây sinh học phân tử dựa trên trình tự gene H của virus Care. Kết quả theo dõi khả năng gây bệnh tích tế bào của hai chủng giống gốc nghiên cứu và chủng virus vacxin Onderstepoort.

CPE do VNUA-CDV-03 gây ra sau 36 giờ gây nhiễm (10X). CPE do VNUA-CDV-04 gây ra sau 36 giờ gây nhiễm (10X). CPE do VNUA-CDV-03 gây ra sau 48 giờ gây nhiễm (10X). CPE do VNUA-CDV-04 gây ra sau 48 giờ gây nhiễm (10X).

CPE do VNUA-CDV-03 gây ra sau 60 giờ gây nhiễm (10X). CPE do VNUA-CDV-04 gây ra sau 60 giờ gây nhiễm (10X). Đường biểu diễn sự nhân lên của chủng virus VNUA-CDV-03 và chủng virus vacxin Onderstepoort. Đường biểu diễn sự nhân lên của chủng virus VNUA-CDV-04 và chủng virus vacxin Onderstepoort.

Kết quả điện di sản phẩm phản ứng RT-PCR với gene H. Kết quả điện di sản phẩm phản ứng RT-PCR với gene P. Giản đồ giải trình tự gene tự động đoạn gene Phosphor của chủng virus VNUA-CDV-04. So sánh trình tự nucleotide của đoạn gene H của hai chủng giống gốc và chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705).

So sánh trình tự nucleotide của đoạn gene P của hai chủng giống gốc và và chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705). So sánh trình tự amino acid mã hóa từ đoạn gene H của hai chủng giống gốc và và chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705). So sánh trình tự amino acid mã hóa từ đoạn gene P của hai chủng giống gốc và và chủng virus vacxin Onderstepoort (mã hiệu AF378705). Cây sinh học phân tử dựa trên trình tự nucleotide gene H của hai chủng giống gốc nghiên cứu và một số chủng virus Care tham chiếu.

Cây sinh học phân tử dựa trên trình tự nucleotide gene P của hai chủng giống gốc nghiên cứu và một số chủng virus Care tham chiếu. Kết quả kiểm tra hiệu giá kháng thể kháng virus Care bằng phương pháp ELISA trên lô chó thí nghiệm và đối chứng. 64 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lương Quốc Hưng Tên Luận văn: Nghiên cứu một số đặc tính sinh học, sinh học phân tử và tính kháng nguyên của giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care Ngành: Thú y Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu được tiến hành nhằm xác định và đánh giá được một số đặc tính sinh học, sinh học phân tử và tính kháng nguyên của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care. Phương pháp nghiên cứu Nội dung nghiên cứu: Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của những chủng giống gốc sản xuất vacxin vô hoạt phòng bệnh Care.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học và Tính Kháng Nguyên Của Giống Gốc Sản Xuất Vacxin Vô Hoạt Phòng Bệnh Care cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính sinh học và khả năng kháng nguyên của giống gốc được sử dụng trong sản xuất vacxin phòng bệnh Care. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của vacxin mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc nâng cao hiệu quả phòng bệnh cho động vật. Đặc biệt, tài liệu này sẽ hữu ích cho các nhà nghiên cứu, chuyên gia trong lĩnh vực thú y và những ai quan tâm đến việc phát triển các sản phẩm vacxin an toàn và hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tuyển chọn và nghiên cứu các đặc tính sinh học của một số vi sinh vật nhằm sản xuất phân vi sinh, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các vi sinh vật có thể được ứng dụng trong sản xuất phân bón. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc tính sinh học của các vi sinh vật phù hợp cho lên men thức ăn thô xanh dạng lỏng phục vụ chăn nuôi lợn cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng vi sinh vật trong chăn nuôi, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong sản xuất thức ăn cho động vật. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về lĩnh vực sinh học và ứng dụng của nó trong nông nghiệp và chăn nuôi.