Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tật khúc xạ là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực trên toàn cầu và tại Việt Nam. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp tật khúc xạ vào nhóm 5 bệnh lý về mắt cần ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phòng chống mù lòa. Trong các dạng tật khúc xạ, viễn thị có tần suất xuất hiện cao ở trẻ em do đặc điểm phát triển sinh lý của mắt (khoảng 95% trẻ sơ sinh có độ viễn thị sinh lý lên đến +3,50 Diop). Trong quá trình phát triển, mắt trải qua quá trình chính thị hóa làm giảm dần độ viễn. Tuy nhiên, nếu viễn thị không giảm hoặc duy trì ở mức độ từ trung bình đến nặng mà không được phát hiện và can thiệp kịp thời, mắt phải liên tục điều tiết để bù trừ công suất hội tụ. Tình trạng này kéo dài làm gia tăng nguy cơ lác trong quy tụ gấp 13 lần ở trẻ 4 tuổi và nguy cơ nhược thị gấp 6 lần so với trẻ chính thị hoặc viễn thị nhẹ. Đặc biệt, các trường hợp viễn thị nặng (từ +5,00 Diop trở lên) hầu hết dẫn đến nhược thị và rối loạn thị giác hai mắt nghiêm trọng.

Mặc dù việc sàng lọc và chăm sóc mắt viễn thị ngày càng được quan tâm, các dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng quy mô lớn về đặc điểm viễn thị ở trẻ em tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác phát hiện sớm và điều trị phòng ngừa biến chứng, đề tài "Nhận xét đặc điểm của viễn thị ở trẻ em đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ năm 2018 đến năm 2022" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm của tật khúc xạ viễn thị ở trẻ em đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng: Trẻ em từ 4 đến 15 tuổi đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương, được chẩn đoán xác định mắc tật khúc xạ viễn thị theo mã ICD-10 là H52.0 (có kèm hoặc không kèm theo loạn thị).
  • Phạm vi không gian: Các phòng khám chuyên khoa Khúc xạ và Mắt trẻ em thuộc Bệnh viện Mắt Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu hồ sơ bệnh án trong 5 năm, từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn phân loại

Nghiên cứu dựa trên nền tảng sinh lý quang học nhãn cầu, cơ chế điều tiết của thể thủy tinh và quá trình chính thị hóa ở trẻ em. Hệ quang học của mắt bao gồm giác mạc (công suất trung bình 43,05 D), thể thủy tinh (công suất trung bình 19,11 D khi không điều tiết), thủy dịch và dịch kính, tạo nên tổng công suất khúc xạ toàn nhãn cầu khoảng 58,64 D. Tật viễn thị xảy ra khi công suất khúc xạ của quang hệ không đủ so với độ dài trục trước - sau của nhãn cầu, khiến tiêu điểm của chùm tia sáng song song hội tụ ở phía sau võng mạc ở trạng thái không điều tiết.

Các tiêu chí đánh giá lâm sàng được tác giả áp dụng thống nhất:

  • Độ cầu tương đương (Spherical Equivalent - SE): Được tính theo công thức: $$\text{SE} = \text{Độ cầu (Sph)} + \frac{1}{2}\text{Độ trụ (Cyl)}$$
  • Phân loại tật khúc xạ sau liệt điều tiết:
    • Chính thị: $-0,50\text{ D} < \text{SE} < +0,50\text{ D}$
    • Cận thị: $\text{SE} \le -0,50\text{ D}$
    • Viễn thị: $\text{SE} \ge +0,50\text{ D}$
    • Loạn thị: Độ trụ $\ge 0,75\text{ D}$
  • Phân loại mức độ viễn thị:
    • Viễn thị nhẹ: từ $+0,75\text{ D}$ đến $+2,00\text{ D}$
    • Viễn thị trung bình (vừa): từ $+2,25\text{ D}$ đến $+5,00\text{ D}$
    • Viễn thị nặng: $> +5,00\text{ D}$
  • Phân loại lệch khúc xạ hai mắt:
    • Không lệch: chênh lệch $< 1,0\text{ D}$
    • Chênh lệch ít: chênh lệch từ $1,0\text{ D}$ đến $3,0\text{ D}$
    • Chênh lệch nhiều: chênh lệch $> 3,0\text{ D}$
  • Phân loại mức độ nhược thị (theo thị lực sau chỉnh kính tối ưu):
    • Nhược thị nhẹ: thị lực từ $20/40$ đến $20/30$
    • Nhược thị trung bình: thị lực từ $20/200$ đến $20/50$
    • Nhược thị nặng: thị lực $< 20/200$
  • Phân loại mức độ loạn thị:
    • Loạn thị nhẹ: $0,75\text{ D}$
    • Loạn thị vừa: từ $1,0\text{ D}$ đến $2,0\text{ D}$
    • Loạn thị nặng: $> 2,0\text{ D}$

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu (retrospective descriptive study).
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Toàn bộ bệnh nhân trong độ tuổi 4–15 đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và không thuộc diện loại trừ trong suốt giai đoạn 2018–2022 ($N = 38.799$ trẻ em, tương đương $61.127$ mắt viễn thị và $77.598$ mắt được khảo sát hình thái).
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Trẻ mắc các bệnh lý tại mắt khác gây ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực ngoài tật khúc xạ (như đục thể thủy tinh bẩm sinh, bệnh lý giác mạc, bệnh võng mạc...).
  • Quy trình thu thập và nguồn dữ liệu:
    1. Trích xuất danh sách bệnh nhân có mã chẩn đoán ICD-10 H52.0 từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện.
    2. Sử dụng công cụ lọc trên bảng tính để lập danh sách bệnh nhân đủ tiêu chuẩn.
    3. Thu thập thông tin từ phiếu khám bệnh lưu trữ, bao gồm: tuổi, giới tính, tình trạng chỉnh kính trước khám, kết quả đo khúc xạ sau liệt điều tiết bằng thuốc và thị lực tối ưu sau chỉnh kính lần đầu.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến số định tính được mô tả bằng tỷ lệ phần trăm (%); các biến số định lượng được mô tả bằng giá trị trung bình và độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$). Sử dụng kiểm định T-test và phân tích phương sai ANOVA để so sánh các giá trị trung bình; giá trị $p < 0,05$ được coi là có ý nghĩa thống kê.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng khoa học Bệnh viện Mắt Trung ương và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội thông qua. Dữ liệu bệnh nhân được mã hóa ẩn danh để bảo mật thông tin.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các kiến thức giải phẫu, sinh lý học mắt và các nghiên cứu liên quan đến tật viễn thị:

  • Cấu trúc quang học mắt và các yếu tố giải phẫu ảnh hưởng đến khúc xạ: bán kính độ cong giác mạc, công suất thể thủy tinh và độ dài trục nhãn cầu (thay đổi $1\text{ mm}$ trục nhãn cầu làm biến thiên khoảng $3\text{ D}$ công suất khúc xạ).
  • Cơ chế điều tiết và quá trình chính thị hóa: sự phối hợp giữa trục nhãn cầu và công suất quang học trong quá trình trưởng thành; các biến đổi sinh lý khúc xạ từ sơ sinh đến tuổi học đường.
  • Căn nguyên và phân loại viễn thị: phân biệt viễn thị trục (chiều dài trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường), viễn thị cong (giác mạc hoặc thể thủy tinh dẹt) và viễn thị do vị trí hoặc không có thể thủy tinh; phân loại viễn thị bẩm sinh và bệnh lý.
  • Mối liên hệ giữa viễn thị với các biến chứng nhãn khoa: cơ chế hình thành vòng tròn khuếch tán trên võng mạc dẫn đến nhược thị chức năng; sự rối loạn mối quan hệ giữa điều tiết và quy tụ dẫn đến lác trong điều tiết.
  • Các phương pháp can thiệp viễn thị: nguyên tắc chỉnh kính gọng, kính tiếp xúc và các chỉ định phẫu thuật khúc xạ (LASIK, Laser nhiệt Holmium, đặt kính nội nhãn).
  • Tổng quan y văn trong nước và quốc tế: tổng hợp các báo cáo dịch tễ học của Atkinson J., Ying, Michael, Hassan, Mohamed Dirani, Marjean, Vũ Bích Thủy, Nguyễn Thanh Vân, Nguyễn Thị Bích Hường và Vũ Thu Hương.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận triển khai đề tài:

  • Xác định đối tượng nghiên cứu là trẻ 4–15 tuổi có mã ICD-10 H52.0 đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ 01/01/2018 đến 31/12/2022.
  • Thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt nhằm tránh sai số do các bệnh lý phối hợp gây giảm thị lực.
  • Quy trình chuẩn hóa 6 bước từ trích xuất dữ liệu bệnh viện điện tử, sàng lọc hồ sơ, thu thập số liệu khúc xạ sau liệt điều tiết, xử lý biến số đến phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Khung phân loại chi tiết các biến số: phân nhóm tuổi ($< 6$ tuổi, $6\text{--}10$ tuổi, $11\text{--}15$ tuổi), giới tính, mức độ viễn thị theo SE, mức độ lệch khúc xạ, mức độ loạn thị phối hợp và mức độ nhược thị dựa trên thang đo quốc tế.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ tập dữ liệu $38.799$ bệnh nhân:

  • Phân bố theo năm và dịch tễ: Số lượng bệnh nhân đạt đỉnh vào năm 2019 ($10.821$ trẻ, chiếm $27,89%$) và chạm mức thấp nhất vào năm 2021 ($4.610$ trẻ, chiếm $11,88%$). Tỷ lệ bệnh nhân nữ ($53,54%$) cao hơn bệnh nhân nam ($46,44%$).
  • Phân bố theo nhóm tuổi: Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là $11,42 \pm 2,34$ tuổi (nhỏ nhất 4 tuổi, lớn nhất 15 tuổi). Nhóm $11\text{--}15$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($50,32%$), nhóm $6\text{--}10$ tuổi chiếm $47,66%$, và nhóm $< 6$ tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất ($2,02%$).
  • Thực trạng sử dụng kính: Tỷ lệ trẻ chưa được chỉnh kính tại thời điểm đến khám chiếm đa số với $70,46%$ ($27.338$ trẻ), trong khi trẻ đã được chỉnh kính chỉ đạt $29,54%$ ($11.461$ trẻ). Nhóm tuổi $< 6$ tuổi có tỷ lệ chưa chỉnh kính cao nhất ($80,81%$).
  • Đặc điểm khúc xạ viễn thị: Tỷ lệ viễn thị hai mắt chiếm tuyệt đối ($95,95%$), viễn thị một mắt chỉ chiếm $4,05%$. Trên tổng số $61.127$ mắt viễn thị, độ viễn thị trung bình là $2,75 \pm 1,75\text{ D}$ (thấp nhất $+0,75\text{ D}$, cao nhất $+11,00\text{ D}$). Viễn thị nhẹ chiếm $53,06%$, viễn thị trung bình chiếm $41,97%$ và viễn thị nặng chiếm $4,97%$. Độ chênh lệch khúc xạ trung bình giữa hai mắt là $1,73 \pm 1,28\text{ D}$.
  • Tình trạng nhược thị kèm theo: Có $4.313$ trẻ mắc nhược thị (chiếm $11,12%$). Trong số trẻ nhược thị, nhược thị hai mắt chiếm $82,01%$ ($3.537$ trẻ) và nhược thị một mắt chiếm $17,99%$ ($776$ trẻ). Xét trên $7.850$ mắt nhược thị, tỷ lệ nhược thị nhẹ là $46,32%$, trung bình là $44,25%$ và nặng là $9,43%$.
  • Tình trạng loạn thị kèm theo: Trên tổng số $77.598$ mắt được phân tích hình thái, có $19,2%$ mắt ($14.900$ mắt) bị viễn kèm loạn thị và $80,8%$ mắt ($62.698$ mắt) là viễn thị đơn thuần. Độ loạn thị trung bình là $1,43 \pm 1,02\text{ D}$ (biên độ từ $0,75\text{ D}$ đến $5,50\text{ D}$). Mức độ loạn thị nhẹ chiếm $39,5%$, trung bình chiếm $37,6%$ và nặng chiếm $22,9%$.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh và lý giải các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Biến động số lượng bệnh nhân suy giảm mạnh trong năm 2021 được giải thích do tác động trực tiếp của các đợt giãn cách xã hội trong đại dịch COVID-19 làm cản trở việc tiếp cận khám mắt định kỳ của trẻ em.
  • Sự chênh lệch giới tính (nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam, đặc biệt ở nhóm tuổi $11\text{--}15$) phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Thanh Vân ($59%$ nữ) và Koushik Tripathy ($60%$ nữ). Tác giả lý giải rằng trẻ nữ ở độ tuổi dậy thì thường tham gia nhiều hoạt động yêu cầu thị lực nhìn gần chi tiết, dẫn đến việc sớm phát hiện triệu chứng mỏi mắt, nhìn mờ để thông báo cho gia đình.
  • Tỷ lệ trẻ phát hiện muộn ở lứa tuổi mầm non ($< 6$ tuổi chỉ chiếm $2,02%$) và tỷ lệ chưa chỉnh kính cao ($70,46%$) phản ánh nhận thức của phụ huynh về viễn thị còn hạn chế; trẻ nhỏ thường bù trừ bằng khả năng điều tiết mạnh nên ít than phiền triệu chứng cơ năng cho đến khi bắt đầu học tập ở bậc tiểu học và trung học.
  • Tỷ lệ nhược thị ($11,12%$) và mối tương quan giữa viễn thị mức độ cao với nguy cơ nhược thị sâu được phân tích đối chiếu với kết quả của Iris S. Kassem và Nguyễn Thị Bích Hường, khẳng định tính cấp thiết của việc đo khúc xạ sau liệt điều tiết.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các kết quả lâm sàng chính

Dữ liệu tổng hợp về đặc điểm dịch tễ và tật khúc xạ của $38.799$ trẻ em viễn thị được thể hiện qua các bảng sau:

Chỉ số dịch tễ / Lâm sàng Giá trị số lượng Tỷ lệ phần trăm (%)
Tổng số trẻ nghiên cứu 38.799 100,00%
Giới tính
- Nam 18.018 46,44%
- Nữ 20.781 53,54%
Phân bố theo nhóm tuổi
- Nhỏ hơn 6 tuổi 783 2,02%
- Từ 6 đến 10 tuổi 18.490 47,66%
- Từ 11 đến 15 tuổi 19.526 50,32%
Tình trạng chỉnh kính lúc khám
- Chưa chỉnh kính 27.338 70,46%
- Đã chỉnh kính 11.461 29,54%
Hình thái viễn thị theo mắt
- Viễn thị 1 mắt 1.571 4,05%
- Viễn thị 2 mắt 37.228 95,95%
Tình trạng nhược thị kèm theo
- Không mắc nhược thị 34.486 88,88%
- Có mắc nhược thị 4.313 11,12%

Bảng phân bố chi tiết về mức độ khúc xạ viễn thị, nhược thị và loạn thị:

Phân loại lâm sàng Mức độ nhẹ Mức độ trung bình (vừa) Mức độ nặng Tổng số mắt đánh giá
Mức độ viễn thị 32.434 mắt (53,06%) 25.655 mắt (41,97%) 3.038 mắt (4,97%) 61.127 mắt
Mức độ nhược thị 3.636 mắt (46,32%) 3.474 mắt (44,25%) 740 mắt (9,43%) 7.850 mắt
Mức độ loạn thị kèm 5.885 mắt (39,50%) 5.602 mắt (37,60%) 3.413 mắt (22,90%) 14.900 mắt

Đóng góp của đề tài

  1. Cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ quy mô lớn: Đề tài tổng hợp dữ liệu trên $38.799$ bệnh nhân trong thời gian 5 năm tại bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến cuối, đưa ra bức tranh toàn diện về phân bố tuổi, giới, mức độ viễn thị và các bệnh lý đi kèm ở trẻ em Việt Nam.
  2. Chỉ ra thực trạng chẩn đoán muộn và tỷ lệ chưa chỉnh kính cao: Nghiên cứu chứng minh có tới $70,46%$ trẻ viễn thị chưa được chỉnh kính khi đến khám, và nhóm trẻ dưới 6 tuổi chỉ chiếm $2,02%$ tổng số ca khám. Điều này cho thấy công tác sàng lọc tật khúc xạ ở lứa tuổi mầm non chưa đạt hiệu quả cao.
  3. Làm rõ các mối liên quan lâm sàng: Xác định tỷ lệ viễn thị kết hợp loạn thị chiếm $19,2%$, tỷ lệ nhược thị chiếm $11,12%$ trên tổng số trẻ viễn thị (trong đó nhược thị hai mắt chiếm $82,01%$) và mức độ lệch khúc xạ trung bình là $1,73 \pm 1,28\text{ D}$.
  4. Đề xuất khuyến nghị chuyên môn: Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tra thuốc liệt điều tiết khi khám khúc xạ ở trẻ em để tránh bỏ sót viễn thị tiềm ẩn, đồng thời đề xuất tăng cường truyền thông y tế và khám sàng lọc mắt sớm trước độ tuổi đi học nhằm ngăn ngừa biến chứng nhược thị và lác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Hạn chế của thiết kế hồi cứu: Nghiên cứu dựa trên việc thu thập số liệu từ phiếu khám và hệ thống quản lý bệnh viện điện tử, phụ thuộc vào tính đầy đủ và đồng nhất của hồ sơ bệnh án qua các năm.
  • Tính đại diện quần thể: Mẫu nghiên cứu được thu thập tại Bệnh viện Mắt Trung ương (bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối), tập trung các trường hợp bệnh nhân có triệu chứng hoặc độ phức tạp cao, do đó tỷ lệ phân bố các mức độ viễn thị và biến chứng có thể cao hơn so với tỷ lệ thực tế trong cộng đồng chung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc (longitudinal study) nhằm đánh giá hiệu quả phục hồi thị lực và cải thiện chức năng thị giác hai mắt sau khi trẻ được can thiệp chỉnh kính và tập điều trị nhược thị.
  • Mở rộng các nghiên cứu dịch tễ học sàng lọc tật khúc xạ dựa vào cộng đồng và trường học, tập trung vào nhóm trẻ mầm non ($< 6$ tuổi) để phát hiện sớm viễn thị trước khi bước vào giai đoạn học đường.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ Nhãn khoa và Kỹ thuật viên Khúc xạ nhãn khoa: Cung cấp thông tin tham khảo về quy trình khám liệt điều tiết, phân loại độ cầu tương đương (SE) và các chỉ số dịch tễ học liên quan đến lệch khúc xạ, loạn thị phối hợp và mức độ nhược thị ở trẻ em.
  • Học viên, sinh viên ngành Y đa khoa và Nhãn khoa: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả hồi cứu trên mẫu lớn trong nhãn khoa, quy trình xử lý thống kê y học bằng phần mềm SPSS và cách thức phân tích dữ liệu lâm sàng khúc xạ.
  • Các nhà quản lý y tế và y tế học đường: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về thực trạng phát hiện muộn tật khúc xạ viễn thị ở trẻ em dưới 6 tuổi, hỗ trợ xây dựng chính sách và chương trình sàng lọc thị lực định kỳ tại các trường mầm non và tiểu học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán viễn thị và phân loại mức độ viễn thị trong nghiên cứu được xác định như thế nào?
Nghiên cứu chẩn đoán viễn thị dựa trên độ cầu tương đương sau liệt điều tiết ($\text{SE} \ge +0,50\text{ D}$, mã ICD-10 là H52.0). Mức độ viễn thị được chia làm 3 nhóm: viễn thị nhẹ (từ $+0,75\text{ D}$ đến $+2,00\text{ D}$), viễn thị trung bình/vừa (từ $+2,25\text{ D}$ đến $+5,00\text{ D}$) và viễn thị nặng ($> +5,00\text{ D}$).

2. Tỷ lệ trẻ em viễn thị chưa được chỉnh kính khi đến khám là bao nhiêu và nhóm tuổi nào có tỷ lệ chưa chỉnh kính cao nhất?
Tỷ lệ trẻ chưa được chỉnh kính tại thời điểm đến khám là $70,46%$ ($27.338$ trẻ), trong khi trẻ đã được chỉnh kính chỉ chiếm $29,54%$ ($11.461$ trẻ). Nhóm tuổi dưới 6 tuổi có tỷ lệ chưa chỉnh kính cao nhất, lên tới $80,81%$ ($633$ trẻ).

3. Tỷ lệ mắc nhược thị ở trẻ em viễn thị trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố hình thái nhược thị ra sao?
Tỷ lệ mắc nhược thị ở trẻ em viễn thị là $11,12%$ ($4.313$ trẻ). Trong số trẻ bị nhược thị, nhược thị hai mắt chiếm đa số với $82,01%$ ($3.537$ trẻ), trong khi nhược thị một mắt chiếm $17,99%$ ($776$ trẻ). Xét trên $7.850$ mắt nhược thị, nhược thị nhẹ chiếm $46,32%$, trung bình chiếm $44,25%$ và nặng chiếm $9,43%$.

4. Dữ liệu khám bệnh trong 5 năm (2018–2022) biến động như thế nào và nguyên nhân chính là gì?
Số lượng trẻ đến khám cao nhất vào năm 2019 với $10.821$ trẻ ($27,89%$) và giảm sâu nhất vào năm 2021 với $4.610$ trẻ ($11,88%$). Nguyên nhân chính của sự sụt giảm trong năm 2021 là do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và các biện pháp giãn cách xã hội làm gián đoạn việc đưa trẻ đi khám mắt định kỳ.

5. Đặc điểm phân bố viễn thị theo mắt và tỷ lệ loạn thị phối hợp trong nghiên cứu được ghi nhận ra sao?
Đa số trẻ bị viễn thị ở cả hai mắt ($95,95%$, tương đương $37.228$ trẻ), viễn thị một mắt chỉ chiếm $4,05%$ ($1.571$ trẻ). Về hình thái tật khúc xạ trên $77.598$ mắt khảo sát, viễn thị đơn thuần chiếm $80,8%$ ($62.698$ mắt) và viễn thị kèm loạn thị chiếm $19,2%$ ($14.900$ mắt) với độ loạn thị trung bình là $1,43 \pm 1,02\text{ D}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc mô tả và phân tích toàn diện các đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng của tật khúc xạ viễn thị trên cỡ mẫu lớn gồm $38.799$ trẻ em khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương giai đoạn 2018–2022. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật thực trạng viễn thị nhẹ và trung bình chiếm đa số ($95,03%$), tỷ lệ mắc nhược thị kèm theo là $11,12%$ và tỷ lệ trẻ chưa được chỉnh kính trước khi đến khám ở mức rất cao ($70,46%$). Công trình khẳng định tầm quan trọng của việc khám khúc xạ sau liệt điều tiết và nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết trong việc triển khai các chương trình khám sàng lọc mắt sớm cho trẻ em ở lứa tuổi trước học đường nhằm hạn chế tối đa các nguy cơ nhược thị và lác.