Giới thiệu dự án

Tật khúc xạ (Refractive Errors) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa có thể phòng tránh được trên quy mô toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tật khúc xạ nằm trong nhóm 5 bệnh lý nhãn khoa ưu tiên hàng đầu trong chương trình "Thị giác 2020: Quyền được nhìn thấy". Trong khi cận thị thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng học đường, viễn thị (Hyperopia) ở trẻ em lại là một bệnh lý thường bị bỏ sót do khả năng bù trừ điều tiết sinh lý của thể thủy tinh rất mạnh ở lứa tuổi nhỏ.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ nhãn khoa quy mô lớn về viễn thị còn khá hạn chế so với cận thị. Viễn thị không được phát hiện và can thiệp kịp thời dẫn đến hàng loạt rối loạn thị giác chức năng nghiêm trọng: suy giảm chức năng điều tiết, mất cân bằng quy tụ - điều tiết (Accommodative Convergence/Accommodation - AC/A), nhược thị (Amblyopia) và lác trong quy tụ (Accommodative Esotropia). Đồ án nghiên cứu "Nhận xét đặc điểm của viễn thị ở trẻ em đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ năm 2018 đến năm 2022" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu lâm sàng này trên mẫu nghiên cứu lớn.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH BỆNH LÝ VIỄN THỊ TRẺ EM                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Trục nhãn cầu ngắn / Quang hệ yếu]  --->  [Ảnh hội tụ sau võng mạc]             |
|                                                     |                             |
|                                                     v                             |
|                                       [Cơ thể mi co bóp liên tục]                 |
|                                       (Gia tăng biên độ điều tiết)                |
|                                                     |                             |
|                         +---------------------------+---------------------------+ |
|                         |                                                       | |
|                         v                                                       v |
|              [Mỏi mắt, đau đầu, mờ mắt]                             [Quy tụ quá mức]
|                         |                                                       | |
|                         v                                                       v |
|           [Hình ảnh võng mạc nhòe kéo dài]                              [Lác trong]
|                         |                                                       | |
|                         +---------------------------+---------------------------+ |
|                                                     |                             |
|                                                     v                             |
|                                       [NHƯỢC THỊ (AMBLYOPIA)]                     |
|                                       (Suy giảm thị lực vĩnh viễn)                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mô tả phân bố dịch tễ học: Xác định tỷ lệ viễn thị theo độ tuổi, giới tính và sự biến động số lượng bệnh nhi đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương trong giai đoạn 5 năm (2018–2022).
  2. Khảo sát đặc điểm khúc xạ chuyên sâu: Đánh giá mức độ viễn thị theo Độ cầu tương đương (Spherical Equivalent - SE), tỷ lệ viễn thị 1 mắt so với 2 mắt, độ lệch khúc xạ (Anisometropia) và tỷ lệ loạn thị (Astigmatism) phối hợp.
  3. Phân tích biến chứng thị giác: Xác định tỷ lệ và mức độ nhược thị kèm theo, từ đó đối chiếu với tình trạng chỉnh kính trước đó của bệnh nhi nhằm đưa ra khuyến cáo lâm sàng thực tế.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi đối tượng: Bệnh nhi từ 4 đến 15 tuổi được chẩn đoán viễn thị (Mã ICD-10: H52.0) tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ 01/01/2018 đến 31/12/2022.
  • Cỡ mẫu: Toàn bộ $N = 38.799$ bệnh nhi ($61.127$ mắt viễn thị) đạt tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Giới hạn: Nghiên cứu theo thiết kế mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án điện tử và phiếu khám; không đánh giá can thiệp dọc theo thời gian sau phẫu thuật hay tập nhược thị kéo dài.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc sàng lọc và chẩn đoán viễn thị ở trẻ em tại tuyến y tế cơ sở gặp nhiều rào cản do thiếu trang thiết bị đo khúc xạ sau liệt điều tiết chuyên dụng và nhận thức chưa đầy đủ từ phụ huynh.

Tiêu chí phân tích Phương pháp đo khúc xạ máy thông thường Đo khúc xạ sau liệt điều tiết (Cycloplegia) Phương pháp nghiên cứu chuẩn hóa của đồ án
Độ chính xác đo SE Thấp (Sai số do co quắp điều tiết từ 2.0D đến 5.0D) Rất cao (Bộc lộ toàn bộ viễn thị tiềm ẩn) Rất cao (Đo khúc xạ sau tra thuốc liệt điều tiết)
Phát hiện nhược thị Dễ bỏ sót ở viễn thị nhẹ và trung bình Chính xác qua thị lực chỉnh kính tối ưu Phân loại chuẩn theo 3 mức độ (Nhẹ, Vừa, Nặng)
Chi phí & Thời gian Nhanh (1–2 phút), chi phí thấp Mất 30–45 phút chờ thuốc ngấm, chi phí vừa Thu thập từ hồ sơ lâm sàng chuẩn hóa cấp trung ương
Khả năng triển khai Phổ biến tại các tiệm kính thương mại Chỉ thực hiện tại cơ sở chuyên khoa Mắt Phân tích hồi cứu dữ liệu lớn từ bệnh viện tuyến cuối

Phân loại nhu cầu dữ liệu lâm sàng theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Dữ liệu khúc xạ cầu ($SPH$), trụ ($CYL$), trục ($Axis$), độ cầu tương đương ($SE$), tuổi, giới tính, thị lực có kính tối ưu (Best-Corrected Visual Acuity - BCVA).
  • Should-have (Nên có): Tình trạng chỉnh kính trước khám, tiền sử đeo kính, chênh lệch khúc xạ giữa hai mắt.
  • Could-have (Có thể có): Dữ liệu phân nhóm theo từng năm để đánh giá tác động của đại dịch COVID-19.
  • Won't-have (Không xét đến): Các dị tật bán phần trước phức tạp hoặc bệnh lý võng mạc thực thể bẩm sinh (loại trừ theo tiêu chuẩn nghiên cứu).

Thiết kế hệ thống dữ liệu và quy trình nghiên cứu

flowchart TD
    A["Hệ thống dữ liệu BV Mắt TW (2018-2022)"] --> B["Trích xuất hồ sơ bệnh án mã ICD-10: H52.0"]
    B --> C{"Tiêu chuẩn chọn mẫu (4-15 tuổi, dữ liệu liệt điều tiết)"}
    C -- "Không đủ dữ liệu / Bệnh lý thực thể" --> D["Loại trừ khỏi nghiên cứu"]
    C -- "Đạt tiêu chuẩn (N = 38.799)" --> E["Làm sạch & Chuẩn hóa dữ liệu bằng Microsoft Excel"]
    E --> F["Tính toán Độ cầu tương đương: SE = SPH + 0.5 * CYL"]
    F --> G["Phân loại lâm sàng: Mức độ viễn, Lệch khúc xạ, Nhược thị, Loạn thị"]
    G --> H["Xử lý thống kê y sinh học trên phần mềm SPSS v20.0"]
    H --> I["Kiểm định T-test, ANOVA, Chi-Square (p < 0.05)"]

Ngăn xếp công nghệ và công cụ thống kê (Technology Stack)

  • Hệ quản trị & trích xuất: Hospital Information System (HIS) Database, Microsoft Excel 365 / Excel 2019.
  • Phần mềm phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics Version 20.0.
  • Thiết bị đo khúc xạ lâm sàng: Máy đo khúc xạ tự động Nidek ARK-1, Bảng thị lực quốc tế Snellen/LogMAR, Đèn soi bóng đồng tử Heine Beta 200.
  • Thuốc liệt điều tiết chuẩn: Dung dịch nhỏ mắt Cyclopentolate 1% hoặc Atropine 1% theo phác đồ nhãn khoa nhi.

Thiết kế cấu trúc dữ liệu nghiên cứu (Data Schema)

CREATE TABLE HyperopiaPatientRecord (
    PatientID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Age INT CHECK (Age BETWEEN 4 AND 15),
    AgeGroup VARCHAR(15), -- '<6', '6-10', '11-15'
    Gender ENUM('Male', 'Female'),
    ExamYear INT CHECK (ExamYear BETWEEN 2018 AND 2022),
    GlassesHistory ENUM('Corrected', 'Uncorrected'),
    Laterality ENUM('Unilateral', 'Bilateral'),
    RightEye_SPH DECIMAL(4,2),
    RightEye_CYL DECIMAL(4,2),
    RightEye_SE DECIMAL(4,2) GENERATED ALWAYS AS (RightEye_SPH + 0.5 * RightEye_CYL) STORED,
    LeftEye_SPH DECIMAL(4,2),
    LeftEye_CYL DECIMAL(4,2),
    LeftEye_SE DECIMAL(4,2) GENERATED ALWAYS AS (LeftEye_SPH + 0.5 * LeftEye_CYL) STORED,
    AnisometropiaDiff DECIMAL(4,2),
    AmblyopiaStatus ENUM('None', 'Unilateral', 'Bilateral'),
    AmblyopiaGrade ENUM('None', 'Mild', 'Moderate', 'Severe')
);

Phương pháp nghiên cứu y sinh học

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích hồi cứu (Retrospective Descriptive Cross-sectional Study).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đã được thông qua bởi Hội đồng Khoa học Bệnh viện Mắt Trung ương và Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội. Toàn bộ thông tin cá nhân của bệnh nhi được mã hóa ẩn danh tuyệt đối.

Implementation và kết quả

Quy trình tính toán và thuật toán phân loại dữ liệu lâm sàng

Quy trình phân tích dữ liệu được lập trình tự động hóa qua các công thức toán học và logic phân nhóm y khoa:

def calculate_spherical_equivalent(sphere: float, cylinder: float) -> float:
    """Tính độ cầu tương đương SE = SPH + 1/2 * CYL"""
    return round(sphere + 0.5 * cylinder, 2)

def classify_hyperopia_severity(se: float) -> str:
    """Phân loại mức độ viễn thị theo chuẩn WHO & Đề tài"""
    if se < 0.75:
        return "Normal/Subclinical"
    elif 0.75 <= se <= 2.00:
        return "Mild"       # Viễn thị nhẹ
    elif 2.25 <= se <= 5.00:
        return "Moderate"   # Viễn thị trung bình
    else:
        return "Severe"     # Viễn thị nặng (> +5.00D)

def classify_amblyopia(bcva_snellen: str) -> str:
    """Phân loại mức độ nhược thị dựa trên thị lực chỉnh kính tối ưu"""
    snellen_map = {"20/30": 0.67, "20/40": 0.50, "20/50": 0.40, "20/200": 0.10}
    val = snellen_map.get(bcva_snellen, 1.0)
    if val >= 0.67:
        return "No Amblyopia"
    elif 0.50 <= val < 0.67:
        return "Mild"       # 20/40 đến 20/30
    elif 0.10 <= val < 0.50:
        return "Moderate"   # 20/200 đến 20/50
    else:
        return "Severe"     # < 20/200

Tổng hợp chỉ số lâm sàng đạt được ($N = 38.799$)

Nhóm chỉ số Phân loại chi tiết Số lượng ($n$) Tỷ lệ phần trăm (%) Ý nghĩa thống kê ($p$)
Tổng số bệnh nhi Toàn bộ mẫu nghiên cứu (2018–2022) $38.799$ $100,0%$ -
Giới tính Nam $18.018$ $46,44%$ $p > 0,05$
Nữ $20.781$ $53,56%$
Nhóm tuổi Dưới 6 tuổi $783$ $2,02%$ $p > 0,05$
6 – 10 tuổi $18.490$ $47,66%$
11 – 15 tuổi $19.526$ $50,32%$ (Tuổi TB: $11,42 \pm 2,34$)
Tình trạng chỉnh kính Chưa chỉnh kính trước khi đến khám $27.338$ $70,46%$ $p < 0,05$
Đã được chỉnh kính $11.461$ $29,54%$
Hình thái viễn theo mắt Viễn thị 1 mắt $1.571$ $4,05%$ $p < 0,05$
Viễn thị cả 2 mắt $37.228$ $95,95%$
Mức độ viễn ($61.127$ mắt) Viễn thị nhẹ ($\le +2,00\text{D}$) $32.434$ $53,06%$ $p < 0,05$
Viễn thị trung bình ($+2,25\text{D} - +5,00\text{D}$) $25.655$ $41,97%$ (Độ viễn TB: $2,75 \pm 1,75\text{D}$)
Viễn thị nặng ($> +5,00\text{D}$) $3.038$ $4,97%$ (Max: $+11,00\text{D}$)
Lệch khúc xạ Không lệch ($< 1,00\text{D}$) $20.610$ $53,12%$ Độ lệch TB: $1,73 \pm 1,28\text{D}$
Chênh lệch ít ($1,00\text{D} - 3,00\text{D}$) $13.075$ $33,70%$
Chênh lệch nhiều ($> 3,00\text{D}$) $5.114$ $13,18%$
Nhược thị kèm theo Có nhược thị $4.313$ $11,12%$ $p < 0,05$
- Nhược thị 1 mắt $776$ $18,00%$ ($p > 0,05$)
- Nhược thị 2 mắt $3.537$ $82,00%$
Mức độ nhược thị ($7.850$ mắt) Nhược thị nhẹ $3.636$ $46,32%$ $p > 0,05$
Nhược thị trung bình $3.474$ $44,25%$
Nhược thị nặng $740$ $9,43%$
Hình thái loạn thị phối hợp Viễn thị đơn thuần $62.698$ mắt $80,80%$ Loạn thị TB: $1,43 \pm 1,02\text{D}$
Viễn thị kèm loạn thị $14.900$ mắt $19,20%$ (Max: $5,50\text{D}$)
BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ BỆNH NHI ĐẾN KHÁM QUA CÁC NĂM (2018 - 2022)
Năm 2018: [########] 8,024 trẻ
Năm 2019: [###########] 10,821 trẻ (Đỉnh điểm)
Năm 2020: [########] 7,923 trẻ
Năm 2021: [#####] 4,610 trẻ (Giảm mạnh do phong tỏa COVID-19)
Năm 2022: [#######] 7,421 trẻ (Hồi phục)

Đổi mới và đóng góp

  1. Cỡ mẫu dịch tễ học lớn nhất tại Việt Nam ($N = 38.799$): Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác nhất về đặc tính khúc xạ viễn thị ở trẻ em trong 5 năm liên tiếp tại bệnh viện chuyên khoa mắt đầu ngành.
  2. Cảnh báo thực trạng báo động về tỷ lệ chưa chỉnh kính ($70,46%$): Đặc biệt ở nhóm trẻ $< 6$ tuổi, tỷ lệ chưa chỉnh kính lên đến $80,81%$. Điều này chứng minh lỗ hổng lớn trong sàng lọc thị lực tiền học đường.
  3. Bằng chứng về mối liên quan giữa viễn thị cao, lệch khúc xạ và nhược thị: Xác định $11,12%$ trẻ viễn thị mắc nhược thị ($4.313$ ca); trong đó nhóm nhược thị nặng chiếm $9,43%$. Sự chênh lệch khúc xạ $> 3\text{D}$ chiếm $13,18%$, là căn nguyên trực tiếp dẫn đến nhược thị một mắt do ức chế vỏ não thị giác.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế

Tác giả & Năm công bố Cỡ mẫu ($N$) / Đối tượng Độ tuổi trung bình Tỷ lệ Nữ (%) Tỷ lệ chưa chỉnh kính (%) Tỷ lệ viễn $\ge +5.0\text{D}$
Nguyễn Thanh Vân (2003) $105$ trẻ viễn thị cao Nhi đồng $59,00%$ - $68,00%$ (mẫu chọn lọc)
Deborah L. Klimek (2004) $152$ trẻ (Vương quốc Anh) $5,0$ tuổi - $70,00%$ -
Zahra Tajbakhsh (2014) $227$ trẻ viễn thị Học sinh - $88,90%$ -
Ciner EB (2018) $1.000$ trẻ (Hoa Kỳ) Tiểu học - - $4,28%$ (1 mắt)
Đồ án nghiên cứu (2023) $38.799$ trẻ $11,42 \pm 2,34$ $53,56%$ $70,46%$ $4,97%$ ($3.038$ mắt)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phác đồ can thiệp lâm sàng đề xuất cho hệ thống y tế học đường

Dựa trên kết quả nghiên cứu, quy trình chẩn đoán và xử trí viễn thị nhi khoa được chuẩn hóa như sau:

[Trẻ khám sàng lọc thị lực học đường]
                |
                v
       Thị lực không kính < 20/30 hoặc có triệu chứng mỏi mắt, lác trong
                |
                v
[Chuyển tuyến chuyên khoa Mắt: Nhỏ liệt điều tiết Cyclopentolate 1%]
                |
                v
          Đo khúc xạ khách quan (Soi bóng đồng tử / Máy đo tự động)
                |
    +-----------+-----------+
    |                       |
    v                       v
[Viễn thị đơn thuần]    [Viễn thị kèm lác trong quy tụ]
    |                       |
    v                       v
Chỉnh kính non độ       Chỉnh toàn bộ độ viễn thị bộc lộ
(Bảo tồn 1.0D - 2.0D    (Full Cycloplegic Correction)
viễn thị tiềm ẩn)           |
                            v
                [Tập nhược thị nếu BCVA < 20/30]
                (Bịt mắt lành + Kích thích thị giác)

Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội (ROI & Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí phát hiện muộn: Điều trị nhược thị sâu ở trẻ $> 8$ tuổi tốn kém chi phí tập luyện chỉnh quang kéo dài, nguy cơ suy giảm khả năng lao động và mất thị giác hai mắt vĩnh viễn (Stereopsis).
  • Hiệu quả can thiệp sớm ($< 6$ tuổi): Chi phí một cặp kính gọng điều chỉnh khúc xạ dao động từ $300.000 - 800.000$ VNĐ giúp phục hồi thị lực hoàn toàn về $20/20$, mang lại tỷ suất hoàn vốn xã hội (Social ROI) vượt trội so với chi phí y tế điều trị biến chứng lác và nhược thị thể nặng sau này.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Dữ liệu hồi cứu đơn trung tâm: Nghiên cứu thu thập tại Bệnh viện Mắt Trung ương nên có thể phản ánh tỷ lệ bệnh lý nặng cao hơn so với cộng đồng dân cư nói chung (Selection Bias).
  2. Thiếu thông số giải phẫu chuyên sâu: Chưa tích hợp đo độ dài trục nhãn cầu (Axial Length) bằng siêu âm A-scan hoặc IOLMaster và công suất độ cong giác mạc (Keratometry) trên toàn bộ $38.799$ bệnh nhân.

Hướng phát triển tương lai

  • Xây dựng mô hình máy học (Machine Learning) dự đoán nguy cơ tiến triển nhược thị dựa trên các biến số: Độ tuổi, Độ cầu tương đương ($SE$), Độ loạn thị ($CYL$) và Độ lệch khúc xạ ($Anisometropia$).
  • Triển khai hồ sơ thị giác số hóa liên thông giữa trường học và các bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến tỉnh/thành phố.

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ Nhãn khoa & Khúc xạ nhãn khoa (Optometrists): Nắm vững phân bố dịch tễ và nguyên tắc chỉnh kính bảo tồn điều tiết đối với từng phân nhóm viễn thị.
  • Bác sĩ Y học dự phòng & Cán bộ y tế học đường: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để lập kế hoạch sàng lọc thị lực định kỳ tại các trường mầm non và tiểu học.
  • Học viên, sinh viên ngành Y Đa khoa: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu dịch tễ nhãn khoa lâm sàng và phân tích thống kê y sinh học.
  • Phụ huynh và xã hội: Nâng cao nhận thức, loại bỏ tâm lý chủ quan khi trẻ không than phiền nhìn mờ ở giai đoạn sớm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trẻ viễn thị vẫn nhìn thấy vật ở xa mà vẫn cần phải đeo kính?

Trẻ em có biên độ điều tiết rất lớn (ở trẻ 3 tuổi có thể lên tới $17\text{D}$, 10 tuổi là $14\text{D}$). Khi bị viễn thị nhẹ đến trung bình, cơ thể mi liên tục co bóp để làm phồng thể thủy tinh, kéo ảnh từ sau võng mạc về đúng hoàng điểm giúp trẻ vẫn nhìn rõ. Tuy nhiên, tình trạng gắng sức điều tiết liên tục này gây mỏi mắt, đau đầu, suy giảm tập trung khi đọc sách và kích thích quy tụ quá mức dẫn đến lác trong và nhược thị.

2. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác viễn thị ở trẻ em là gì?

Bắt buộc phải đo khúc xạ sau khi làm liệt điều tiết hoàn toàn (Cycloplegic Refraction) bằng thuốc nhỏ mắt chuyên dụng (Cyclopentolate 1% hoặc Atropine 1%). Đo mắt thông thường khi không liệt điều tiết sẽ cho kết quả sai lệch hoàn toàn (có thể chẩn đoán nhầm thành chính thị hoặc cận thị giả do co quắp điều tiết).

3. Nguyên tắc cấp đơn kính viễn thị ở trẻ em khác gì so với người lớn?

Ở trẻ viễn thị đơn thuần không lác, bác sĩ không chỉnh toàn bộ độ viễn thị mà thường bớt lại $1.0\text{D} - 2.0\text{D}$ (độ viễn thị tiềm ẩn) để duy trì lực trương lực cơ thể mi sinh lý. Ngược lại, nếu viễn thị có kèm lác trong quy tụ (Accommodative Esotropia), bắt buộc phải chỉnh toàn bộ $100%$ độ viễn thị sau liệt điều tiết nhằm giải phóng hoàn toàn lực quy tụ điều tiết.

4. Lệch khúc xạ viễn thị giữa hai mắt nguy hiểm như thế nào?

Khi độ viễn giữa hai mắt chênh lệch $> 1.0\text{D}$ (và đặc biệt $> 3.0\text{D}$ chiếm $13,18%$ trong nghiên cứu), não bộ sẽ ưu tiên nhận tín hiệu hình ảnh rõ nét từ mắt có độ viễn thấp hơn và chủ động ức chế tín hiệu mờ từ mắt viễn thị cao. Quá trình ức chế vỏ não kéo dài trong giai đoạn phát triển thị giác ($< 8$ tuổi) sẽ làm mắt viễn nặng bị nhược thị sâu không thể hồi phục nếu không can thiệp kịp thời.

5. Dấu hiệu nhận biết sớm trẻ bị viễn thị tại gia đình và trường học?

Các dấu hiệu lâm sàng điển hình bao gồm: Trẻ hay nheo mắt, nhíu mày hoặc nghiêng đầu khi nhìn, dụi mắt, chảy nước mắt, sợ đọc sách, nhanh mỏi mắt khi làm bài tập nhìn gần, kết quả học tập giảm sút hoặc có hiện tượng một mắt lé/lác vào trong khi tập trung quan sát đồ vật.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp "Nhận xét đặc điểm của viễn thị ở trẻ em đến khám tại Bệnh viện Mắt Trung ương từ năm 2018 đến năm 2022" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra trên bộ dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn $38.799$ bệnh nhi. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ bức tranh dịch tễ học lâm sàng toàn diện: tỷ lệ viễn thị nhẹ và trung bình chiếm đa số ($95,03%$), tỷ lệ mắc cả hai mắt đạt $95,95%$, tỷ lệ loạn thị phối hợp là $19,20%$ và tỷ lệ nhược thị kèm theo lên tới $11,12%$.

Đặc biệt, con số $70,46%$ trẻ viễn thị chưa từng được chỉnh kính khi đến khám là hồi chuông cảnh báo về sự cần thiết của các chương trình tầm soát khúc xạ chuyên sâu có liệt điều tiết ngay từ lứa tuổi mầm non và tiểu học. Kết quả của công trình không chỉ mang giá trị học thuật y khoa vững chắc mà còn là căn cứ khoa học quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế trong chiến lược bảo vệ và nâng cao sức khỏe thị giác trẻ em Việt Nam.