Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu đặc điểm lâm học và phân bố tự nhiên cây Đinh thối (Fernandoa brilletii P.Dop / Hexaneurocarpon brilletii P.Dop) tại xã Quy Kỳ, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Ngô Văn Anh thực hiện (ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2018 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Công Hoan). Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thực tiễn về suy thoái tài nguyên rừng tự nhiên và thiếu hụt dữ liệu khoa học phục vụ bảo tồn, phát triển loài cây gỗ quý bản địa.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

  • Theo số liệu thống kê trong văn bản, diện tích rừng tự nhiên Việt Nam suy giảm nghiêm trọng từ 14,3 triệu ha (độ che phủ 43%) năm 1943 xuống còn 10,9 triệu ha (độ che phủ 33,2%, trong đó rừng tự nhiên chiếm 9,4 triệu ha) vào năm 1999 do các phương thức khai thác và phục hồi chưa hợp lý.
  • Đinh thối (Fernandoa brilletii P.Dop, đồng danh Hexaneurocarpon brilletii P.Dop) là loài cây gỗ lớn thuộc nhóm II, gỗ bền chắc, không cong vênh, không mối mọt, có giá trị cao trong xây dựng và đóng tàu thuyền.
  • Mặc dù có phân bố tự nhiên tại một số tỉnh miền Bắc (Vĩnh Phúc, Hòa Bình, Tuyên Quang, Thái Nguyên) và khu vực lân cận (Lào, Thái Lan), các cơ sở dữ liệu về lâm học, sinh thái, quy luật phân bố và khả năng tái sinh tự nhiên của loài còn rất hạn chế, gây khó khăn cho công tác chọn giống, gây trồng và phục hồi rừng gỗ lớn.

2. Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định được phân bố và đặc điểm lâm học của loài cây Đinh thối tại khu vực nghiên cứu nhằm cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác bảo tồn và phát triển loài.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Xác định đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt của cây Đinh thối.
    2. Đánh giá điều kiện lập địa (khí hậu, địa hình, tính chất đất) nơi loài phân bố tự nhiên.
    3. Phân tích đặc điểm cấu trúc tầng cây gỗ (tổ thành loài, mật độ, cấu trúc tầng thứ) của quần xã rừng có Đinh thối tham gia.
    4. Đánh giá đặc điểm tái sinh tự nhiên (tổ thành, mật độ, nguồn gốc, chất lượng, phân bố theo cấp chiều cao và cây triển vọng).
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật, chính sách và kinh tế - xã hội nhằm bảo tồn và phát triển loài Đinh thối tại địa phương.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quần xã rừng thứ sinh phục hồi sau khai thác có loài Đinh thối phân bố tự nhiên; các cá thể Đinh thối ở tầng cây gỗ lớn và tầng cây tái sinh.
  • Phạm vi không gian: Xã Quy Kỳ, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên (tọa độ địa lý từ 21°56'22" đến 22°01'03" vĩ độ Bắc; 105°34'31" đến 105°40'06" kinh độ Đông).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực địa được điều tra và thu thập từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp điều tra thực nghiệm sinh thái trong lâm sinh học, kết hợp phân tích định lượng cấu trúc quần xã thực vật rừng nhiệt đới.

1. Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

  • Quan điểm sinh thái phát sinh quần thể: Vận dụng luận điểm của Thái Văn Trừng (1978, 2000) coi thảm thực vật rừng và lớp cây tái sinh là sự phản chiếu tổng hợp điều kiện lập địa tự nhiên.
  • Khung phân loại thảm thực vật: Tiếp cận hệ thống phân loại ngoại mạo sinh thái của UNESCO (1973) và phân chia tầng tán rừng mưa nhiệt đới theo Richard (1952), Catinot (1987), Lamprecht (1969).
  • Lý thuyết cấu trúc tổ thành: Ứng dụng chỉ số quan trọng sinh thái ($IV%$) theo công thức của Curtis (1959) và tiêu chuẩn loài ưu thế sinh thái của Daniel Marmillod ($IV% > 5%$) cùng Thái Văn Trừng (nhóm loài chiếm $> 50%$ tổng số cá thể hoặc tiết diện ngang).

2. Phương pháp thu thập dữ liệu thực địa

Hệ thống ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời và bán định vị được thiết lập đại diện trên 3 dạng địa hình (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi):

  • Điều tra tầng cây gỗ lớn: Lập 9 OTC kích thước $1.000,\text{m}^2$ ($n = 9$). Đo đếm toàn bộ cây có đường kính ngang ngực $D_{1.3} \ge 6,\text{cm}$. Các chỉ tiêu đo gồm: đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) bằng thước sào chuyên dụng (sai số $\pm 10,\text{cm}$), đường kính tán ($D_t$) theo hai hướng Đông – Tây và Nam – Bắc.
  • Điều tra tầng cây tái sinh: Trong mỗi OTC lập 5 ô dạng bản (ODB) diện tích $25,\text{m}^2$ ($5 \times 5,\text{m}$) tại 4 góc và 1 tâm (tổng số 45 ODB). Thu thập tên loài, số lượng cá thể, nguồn gốc tái sinh (hạt hoặc chồi), cấp chất lượng (tốt, trung bình, xấu), đo chiều cao cây con và đánh giá độ tàn che.
  • Điều tra thảm tươi, cây bụi: Đánh giá độ che phủ tổng thể trên 2 đường chéo ô thứ cấp $25,\text{m}^2$ và phân cấp độ nhiều/độ dầy rậm theo thang phân cấp của Drude (gồm các cấp Soc, Cop1, Cop2, Cop3, Sp, Sol, Un, Gr).
  • Điều tra đất đai: Đào phẫu diện đất kích thước $1,2 \times 0,8 \times 1,0,\text{m}$ tại các vị trí chân, sườn, đỉnh có Đinh thối phân bố; mô tả hình thái phẫu diện (độ sâu tầng đất, màu sắc, độ chặt, thành phần cơ giới, tỷ lệ đá lẫn) theo hướng dẫn trong "Sổ tay điều tra quy hoạch rừng" (1995).

3. Phương pháp xử lý và tính toán số liệu

  • Chỉ số giá trị quan trọng ($IV_i%$): $$IV_i% = \frac{N_i% + G_i%}{2}$$ (Trong đó: $N_i%$ là tỷ lệ phần trăm số cá thể loài $i$; $G_i%$ là tỷ lệ phần trăm tiết diện ngang thân cây loài $i$ so với toàn lâm phần).
  • Tổ thành tầng cây tái sinh: Xác định hệ số tổ thành $K_i$ theo tỷ lệ cá thể loài $n_i$ trên tổng số cây điều tra $N$: $$K_i = \frac{n_i}{N} \times 10$$ (Loài có tỷ lệ tham gia $n_i% \ge 5%$ mới được đưa vào công thức tổ thành chính).
  • Mật độ cá thể ($N/\text{ha}$): Quy đổi số lượng cá thể điều tra trên diện tích OTC và ODB về đơn vị chuẩn $1,\text{ha}$.
  • Phân cấp chiều cao cây tái sinh: Chia thành 8 cấp:
    • Cấp I: $< 0,3,\text{m}$
    • Cấp II: $0,3 - 0,5,\text{m}$
    • Cấp III: $0,5 - 1,0,\text{m}$
    • Cấp IV: $1,0 - 1,5,\text{m}$
    • Cấp V: $1,5 - 2,0,\text{m}$
    • Cấp VI: $2,0 - 2,5,\text{m}$
    • Cấp VII: $2,5 - 3,0,\text{m}$
    • Cấp VIII: $> 3,0,\text{m}$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài; khẳng định vai trò của việc nghiên cứu quy luật tái sinh và đặc tính lâm học trong kinh doanh, phục hồi rừng tự nhiên; xác định mục tiêu tổng quát, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài đối với công tác bảo tồn loài Đinh thối tại địa bàn nghiên cứu.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về:

  • Cấu trúc rừng: Khái quát các mô hình mô phỏng phân bố đường kính, chiều cao (Meyer, Weibull, Poisson) và các hệ thống phân loại thảm thực vật của UNESCO, GS. Thái Văn Trừng, GS. Trần Ngũ Phương.
  • Tái sinh rừng: Phân tích các quy luật phát tán hạt, nhu cầu ánh sáng, phân bố không gian (cụm, ngẫu nhiên), ảnh hưởng của thảm tươi cây bụi và diễn thế phục hồi rừng sau nương rẫy.
  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Quy Kỳ: Diện tích đất tự nhiên $5.601,67,\text{ha}$ (đất lâm nghiệp chiếm $4.727,10,\text{ha}$); địa hình đồi núi chiếm 80%; khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ bình quân 23°C, lượng mưa $1.700 - 2.200,\text{mm}$); dân số 1.116 hộ (4.723 nhân khẩu), tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm 68,59%.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (rừng thứ sinh có Đinh thối); thiết lập quy trình điều tra 9 OTC ($1.000,\text{m}^2$), 45 ODB ($25,\text{m}^2$), 3 phẫu diện đất; chi tiết hóa các công thức toán học tính toán tổ thành ($IV%$, $K_i$), mật độ, chất lượng và phân cấp chiều cao cây tái sinh.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu đo đếm thực nghiệm về hình thái thực vật học, điều kiện lập địa, cấu trúc tầng cây gỗ lớn và đặc điểm tầng tái sinh tự nhiên của loài Đinh thối tại xã Quy Kỳ; phân tích mối quan hệ sinh thái giữa Đinh thối với các loài cây đi kèm và đề xuất giải pháp quản lý.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tóm tắt các kết quả đạt được về đặc điểm hình thái, lập địa, cấu trúc lâm phần và tiềm năng tái sinh của loài; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật và chính sách cụ thể nhằm phục hồi, bảo tồn nguồn gen Đinh thối.


Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm hình thái thực vật của cây Đinh thối

Kết quả đo đếm cá thể Đinh thối tại khu vực điều tra xác định:

  • Thân cây: Thuộc dạng đơn thân, chồi ngọn phát triển mạnh, chồi nách kém phát triển hoặc tiêu giảm. Cây gỗ nhỡ, thân thẳng hình trụ tròn, vỏ màu xám tro bong mảng mỏng, lớp trong màu nâu vàng. Đoạn thân dưới cành trung bình, tán hình trứng hoặc hình cầu.
  • Kích thước sinh trưởng:
    • Đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$): Dao động từ $9,87,\text{cm}$ đến $33,44,\text{cm}$, trung bình đạt $17,21,\text{cm}$.
    • Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): Dao động từ $5,0,\text{m}$ đến $18,0,\text{m}$, trung bình đạt $8,52,\text{m}$.
    • Chiều cao dưới cành ($H_{dc}$): Dao động từ $2,0,\text{m}$ đến $5,25,\text{m}$, trung bình đạt $3,38,\text{m}$.
    • Đường kính tán lá ($D_t$): Dao động từ $2,33,\text{m}$ đến $7,10,\text{m}$, trung bình đạt $4,30,\text{m}$.
  • Lá: Lá kép lông chim 1 lần lẻ, mọc đối, chiều dài lá $35 - 47,\text{cm}$. Lá chét hình bầu dục, dài $15 - 17,5,\text{cm}$, rộng $4 - 7,\text{cm}$, đầu có mũi nhọn, gốc lá hơi tròn, mép nguyên. Mặt trên nhẵn, mặt dưới phủ lông tơ mịn, cuống lá chét ngắn ($0,2,\text{cm}$).
  • Hoa, quả và hạt: Cụm hoa dạng xim dài $10 - 15,\text{cm}$ ở nách lá hoặc ngọn cành; hoa màu trắng hơi vàng; tràng hoa 5 thùy dài $3 - 4,\text{cm}$; 4 nhị xếp thành 2 cặp so le (chỉ nhị dài $2 - 3,\text{cm}$); vòi nhụy dài $3,\text{cm}$. Quả nang hình trụ dài $60 - 110,\text{cm}$, đường kính $0,5 - 1,5,\text{cm}$, vỏ quả hóa gỗ có vảy phủ; mùa quả chín từ tháng 9 đến tháng 11. Hạt dẹt, có cánh màng, kích thước $0,6 - 1,0 \times 0,4 - 0,6,\text{cm}$.

2. Đặc điểm lập địa và tính chất đất nơi loài phân bố

Đinh thối phân bố chủ yếu ở nơi có tầng thảm mục dày, ẩm, độ dốc tự nhiên từ $25^\circ$ đến $38^\circ$.

Vị trí địa hình Độ sâu tầng đất (cm) Màu sắc đất Độ chặt Thành phần cơ giới Tỷ lệ đá lẫn (%)
Chân đồi $0 - 100$ Nâu $\rightarrow$ Nâu nhạt $\rightarrow$ Vàng nhạt Chặt đến hơi chặt Thịt nhẹ đến đất cát $5 - 20$
Sườn đồi $0 - 100$ Nâu $\rightarrow$ Nâu nhạt $\rightarrow$ Vàng nhạt Hơi chặt Đất thịt đến thịt nhẹ $5 - 30$
Đỉnh đồi $0 - 100$ Nâu $\rightarrow$ Nâu vàng $\rightarrow$ Vàng nhạt Càng sâu càng chặt Đất cát $15 - 45$

3. Đặc điểm cấu trúc tầng cây gỗ lớn

  • Tổ thành loài và chỉ số quan trọng ($IV%$):
    • Vị trí chân đồi: Xuất hiện 33 loài thực vật; có 3 loài ưu thế tham gia công thức tổ thành: $$\text{CTTT} = 8,36,\text{Bđ} + 7,21,\text{Ch} + 5,67,\text{Đt} + 78,75,\text{Lk}$$ (Bđ: Bồ đề, Ch: Chẹo, Đt: Đinh thối, Lk: Loài khác).
    • Vị trí sườn đồi: Xuất hiện 23 loài thực vật; có 5 loài ưu thế tham gia công thức tổ thành: $$\text{CTTT} = 10,60,\text{Xt} + 10,08,\text{Mt} + 8,32,\text{Va} + 6,72,\text{Đt} + 6,42,\text{K} + 57,86,\text{Lk}$$ (Xt: Xoan ta, Mt: Muồng trắng, Va: Vả, Đt: Đinh thối, K: Kháo).
    • Vị trí đỉnh đồi: Xuất hiện 22 loài thực vật; có 5 loài ưu thế tham gia công thức tổ thành: $$\text{CTTT} = 6,85,\text{Xt} + 6,35,\text{Vt} + 6,03,\text{Sđ} + 6,01,\text{Sd} + 5,82,\text{Đt} + 68,93,\text{Lk}$$ (Vt: Vối thuốc, Sđ: Sảng đất, Sd: Sồi dẻ).
  • Mật độ tầng cây gỗ lớn:
    • Chân đồi: Mật độ toàn lâm phần là $550,\text{cây/ha}$; mật độ Đinh thối là $50,\text{cây/ha}$.
    • Sườn đồi: Mật độ toàn lâm phần là $510,\text{cây/ha}$; mật độ Đinh thối là $70,\text{cây/ha}$.
    • Đỉnh đồi: Mật độ toàn lâm phần là $510,\text{cây/ha}$; mật độ Đinh thối là $60,\text{cây/ha}$.
  • Cấu trúc tầng thứ: Quần xã rừng phân thành 3 tầng rõ rệt: Tầng A1 (vượt tán, $H \ge 12,\text{m}$), Tầng A2 (tán chính, $H = 9 - 12,\text{m}$), Tầng A3 (dưới tán, $H < 9,\text{m}$). Đinh thối trưởng thành là loài cây gỗ ưa sáng, tham gia chủ yếu vào tầng tán chính (A2) và tầng vượt tán (A1).

4. Đặc điểm tầng cây tái sinh tự nhiên

  • Công thức tổ thành cây tái sinh:
    • Chân đồi: $2,47,\text{Ch} + 1,65,\text{Tn} + 0,93,\text{Đt} + 0,82,\text{Xđ} + 4,12,\text{Lk}$ (Tn: Thành ngạnh, Xđ: Xoan đào).
    • Sườn đồi: $2,1,\text{Va} + 1,3,\text{Đt} + 1,2,\text{Nh} + 1,0,\text{Bđ} + 0,9,\text{Hđ} + 3,5,\text{Lk}$ (Nh: Nhọc, Hđ: Hu đay).
    • Đỉnh đồi: $1,36,\text{Mt} + 1,26,\text{Du} + 1,26,\text{Xt} + 0,97,\text{Xđ} + 0,68,\text{Tt} + 0,58,\text{Đt} + 3,88,\text{Lk}$ (Du: Duối, Tt: Thanh thất).
Vị trí địa hình Mật độ tái sinh chung (cây/ha) Mật độ tái sinh Đinh thối (cây/ha) Mật độ cây triển vọng (cây/ha) Tỷ lệ Đinh thối chất lượng tốt (%) Tỷ lệ tái sinh từ hạt của Đinh thối (%)
Chân đồi $2.587$ $240$ ($9,28%$) $1.493$ ($57,7%$) $77,78$ $100$
Sườn đồi $2.667$ $347$ ($13,01%$) $2.320$ ($86,9%$) $61,54$ $100$
Đỉnh đồi $2.747$ $160$ ($5,82%$) $2.587$ ($94,2%$) $50,00$ $100$
  • Phân bố theo cấp chiều cao: Cây tái sinh Đinh thối tập trung chủ yếu ở các cấp chiều cao thấp (Cấp I: $27 - 80,\text{cây/ha}$; Cấp II: $27 - 80,\text{cây/ha}$; Cấp III: $53 - 107,\text{cây/ha}$). Ở các cấp chiều cao lớn ($> 1,5,\text{m}$), số lượng cá thể giảm mạnh do sự cạnh tranh gay gắt về không gian dinh dưỡng và ánh sáng với tầng cây bụi, thảm tươi.

5. Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

  • Giải pháp chính sách: Đẩy mạnh giao đất giao rừng gắn với quyền lợi kinh tế của cộng đồng; tăng cường tuần tra, giám sát bảo vệ nghiêm ngặt các lâm phần có cây mẹ Đinh thối đang cho hạt giống.
  • Giải pháp kỹ thuật lâm sinh: Áp dụng biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên có tác động kỹ thuật; định kỳ phát dọn dây leo, cỏ rại chèn ép quanh gốc cây con Đinh thối; điều chỉnh độ tàn che tầng tán chính để tạo lỗ trống đón sáng cho cây con sinh trưởng; thu hái quả chín (tháng 9 - 11) để gieo ươm nhân giống nhân tạo phục vụ trồng rừng bổ sung.
  • Giải pháp kinh tế - xã hội: Lồng ghép các mô hình phát triển rừng vào Chương trình mục tiêu quốc gia 135; hỗ trợ chuyển giao kỹ thuật gieo ươm, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân xã Quy Kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 8 đến tháng 12/2017) tại phạm vi hẹp thuộc một xã miền núi (xã Quy Kỳ); số lượng ô tiêu chuẩn (9 OTC) và ô dạng bản (45 ODB) mới chỉ phản ánh được hiện trạng cục bộ; chưa có điều kiện theo dõi động thái tăng trưởng theo chu kỳ năm và chưa đi sâu phân tích cơ chế nảy mầm sinh lý của hạt Đinh thối trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi điều tra sang các xã lân cận trong vùng ATK Định Hóa và tỉnh Bắc Kạn; tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về kỹ thuật xử lý hạt giống, nhân giống vô tính và xây dựng mô hình rừng trồng thuần loài/hỗn giao Đinh thối với các loài cây bản địa khác.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu có giá trị trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng, Sinh thái học thực vật và Lâm nghiệp đô thị.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Phương pháp luận và quy trình thiết lập ô tiêu chuẩn điều tra định lượng cấu trúc rừng nhiệt đới ($IV%$, $K_i$, phân cấp chất lượng và chiều cao tái sinh).
    • Dữ liệu chi tiết về đặc điểm thực vật học, hình thái hoa quả và đặc tính lập địa của loài Đinh thối – một loài cây gỗ quý đang thiếu vắng thông tin chuyên khảo.
    • Các căn cứ thực tiễn để xây dựng quy trình kỹ thuật khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và gieo ươm loài Fernandoa brilletii.

Câu hỏi thường gặp

1. Loài cây Đinh thối trong khóa luận có tên khoa học chính xác là gì và thuộc nhóm gỗ nào?

Trong văn bản khóa luận, cây Đinh thối được định danh với hai tên khoa học đồng danh là Fernandoa brilletii P.Dop và Hexaneurocarpon brilletii P.Dop. Gỗ của loài thuộc nhóm II theo bảng phân loại gỗ Việt Nam, có đặc tính bền chắc, không cong vênh, không mối mọt.

2. Kích thước sinh trưởng trung bình của thân cây Đinh thối tại khu vực điều tra là bao nhiêu?

Các cá thể Đinh thối điều tra tại xã Quy Kỳ có đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) trung bình đạt $17,21,\text{cm}$ (dao động từ $9,87,\text{cm}$ đến $33,44,\text{cm}$); chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) trung bình đạt $8,52,\text{m}$ (dao động từ $5,0,\text{m}$ đến $18,0,\text{m}$); chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) trung bình đạt $3,38,\text{m}$; đường kính tán lá ($D_t$) trung bình đạt $4,30,\text{m}$.

3. Vị trí địa hình nào có mật độ cây gỗ lớn và cây tái sinh Đinh thối cao nhất?

Vị trí sườn đồi có mật độ phân bố Đinh thối cao nhất ở cả hai tầng:

  • Tầng cây gỗ lớn: Mật độ Đinh thối đạt $70,\text{cây/ha}$ (so với $50,\text{cây/ha}$ ở chân đồi và $60,\text{cây/ha}$ ở đỉnh đồi).
  • Tầng cây tái sinh: Mật độ Đinh thối đạt $347,\text{cây/ha}$, chiếm $13,01%$ tổng số cây tái sinh (so với $240,\text{cây/ha}$ ở chân đồi và $160,\text{cây/ha}$ ở đỉnh đồi).

4. Tầng cây tái sinh của loài Đinh thối có nguồn gốc từ đâu và phân bố chiều cao như thế nào?

Số liệu điều tra khẳng định $100%$ cây tái sinh Đinh thối tại khu vực nghiên cứu có nguồn gốc từ hạt (không ghi nhận cây tái sinh từ chồi). Về chiều cao, cây con Đinh thối tập trung chủ yếu ở cấp chiều cao dưới $1,0,\text{m}$ (cấp I, II, III), số lượng giảm mạnh ở các cấp chiều cao lớn hơn do chịu sự cạnh tranh ánh sáng của tầng cây bụi và thảm tươi.

5. Quả và hạt của cây Đinh thối có đặc điểm hình thái và mùa vụ chín ra sao?

Quả Đinh thối là dạng quả nang hình trụ, hơi thắt lại giữa các hạt, chiều dài quả từ $60,\text{cm}$ đến $110,\text{cm}$, đường kính $0,5 - 1,5,\text{cm}$, vỏ quả dày xốp hóa gỗ phủ nhiều vảy. Hạt dẹt, có cánh màng mỏng bao quanh, kích thước hạt đạt $0,6 - 1,0 \times 0,4 - 0,6,\text{cm}$. Mùa quả chín tập trung vào khoảng từ tháng 9 đến tháng 11 hàng năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Văn Anh đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm đồng bộ và xác thực về đặc điểm hình thái, lập địa, cấu trúc lâm phần và năng lực tái sinh tự nhiên của loài cây Đinh thối (Fernandoa brilletii P.Dop) tại xã Quy Kỳ, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả phân tích khẳng định Đinh thối là loài cây gỗ lớn ưa sáng khi trưởng thành nhưng có giai đoạn cây con chịu bóng, tái sinh hoàn toàn từ hạt và sinh trưởng tốt nhất ở điều kiện sườn đồi trên nền đất thịt nhẹ tầng dày. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác quy hoạch bảo tồn nguồn gen bản địa và định hướng các giải pháp lâm sinh trong phục hồi rừng gỗ lớn tại vùng Trung du miền núi phía Bắc.