Nguyễn thu hiền nghiên cứu đặc điểm thực vật đa dạng di truyền và xác định hàm lượng aldehyd cinnamic và coumarin trong lá và vỏ thân một số mẫu quế trồng ở việt nam

Nghiên cứu đặc điểm thực vật, đa dạng di truyền quế Việt Nam. Xác định hàm lượng Aldehyd Cinnamic & Coumarin trong lá, vỏ thân. Phân tích chuyên sâu về quế.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

126
18
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu Quế Việt Nam Đặc Điểm và Tiềm Năng 55 ký tự

Quế Việt Nam từ lâu đã được biết đến như một dược liệu quý và gia vị truyền thống. Với giá trị kinh tế ngày càng tăng, việc nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm thực vật, đa dạng di truyền và thành phần hóa học như aldehyd cinnamiccoumarin là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào mô tả hình thái, phân bố, và giá trị sử dụng của quế. Tuy nhiên, việc kết hợp chỉ thị phân tử để nhận diện nguồn gen và định lượng thành phần hóa học, đặc biệt là aldehyd cinnamic (tác dụng sinh học) và coumarin (ảnh hưởng đến chức năng gan), còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu phân tích đặc điểm thực vật, đa dạng di truyền, và xác định hàm lượng aldehyd cinnamic, coumarin trong các mẫu quế trồng ở Việt Nam, từ đó góp phần vào việc phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sản phẩm từ cây quế. Theo một báo cáo gần đây, năm 2021, Việt Nam dẫn đầu thế giới về diện tích trồng Quế và xuất khẩu với giá trị trên 200 triệu USD [5].

1.1. Vị Trí Phân Loại và Tầm Quan Trọng của Chi Cinnamomum

Các loài quế ở Việt Nam thuộc chi Cinnamomum, một chi lớn và có giá trị kinh tế cao trong họ Lauraceae (Long Não) [9]. Chi Cinnamomum có khoảng 250 loài trên thế giới. Tại Việt Nam, các nhà thực vật đã mô tả khoảng 40-49 loài khác nhau. Việc phân loại chính xác các loài quế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn gen quý. “Nghiên cứu phân loại chi Long Não (Cinnamomum Schaeff.) tại Việt Nam” đã đưa ra Khóa tra cho 22 loài trong chi Cinnamomum ở Việt Nam, góp phần vào việc nghiên cứu phân loại thực vật Việt Nam. Thực Vật chí Việt Nam – tập 20 Họ Long Não được xuất bản bao gồm 49 loài và 2 thứ.

1.2. Phân Bố và Đặc Điểm Sinh Thái Của Quế Việt Nam

Tại Việt Nam, có 27 loài mang tên “Quế”, phân bố ở các vùng rừng núi trong cả nước. Phần lớn các tài liệu cho rằng Việt Nam có 3 loài quế chính: Cinnamomum cassia (Quế Trung Quốc), Cinnamomum loureirii (Quế Thanh), và Cinnamomum zeylanicum (Quế Quan). Quế là loài cây nhiệt đới thích hợp với vùng ẩm, mưa nhiều, đất sét pha cát dễ thoát nước, đất sâu trên 1m. Cây cần được che bóng khi còn nhỏ và cần đủ ánh sáng khi trưởng thành để phát triển tốt và đạt hàm lượng tinh dầu cao. Quế có khả năng tái sinh bằng chồi gốc mạnh mẽ.

II. Thách Thức Đảm Bảo Chất Lượng Quế Việt Nam Hiện Nay 59 ký tự

Việc phát triển mạnh mẽ trồng quế trong những năm gần đây, với việc chuyển đổi sang mô hình trồng mật độ cao, đã tạo ra nhiều thách thức về chất lượng sản phẩm và tính bền vững. Sự xáo trộn về thành phần loài ở các vùng trồng quế truyền thống, như Thanh Hóa và Trà My, gây ra giảm chất lượng đầu ra. Do đó, việc đánh giá lại tình hình phân bố thực tế các loài quế, cung cấp dữ liệu cho chọn giống, xây dựng vùng trồng, và sản xuất các sản phẩm chất lượng, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, là vô cùng quan trọng. Để Quế trở thành dược liệu thế mạnh và đa giá trị của Việt Nam thì cần giải quyết được vấn đề này.

2.1. Đa Dạng Di Truyền và Các Nghiên Cứu Mã Vạch DNA của Quế

Nghiên cứu về đa dạng di truyền của quế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo tồn các giống quế quý. Các nghiên cứu mã vạch DNA, như nghiên cứu của Govinden và cộng sự (2007), đã sử dụng vùng đệm phiên mã nội bộ (ITS2) để đánh giá đa dạng di truyền. Pushpa và cộng sự (2009) đã đánh giá mối liên quan di truyền giữa các loài Cinnamomum ở Sri Lanka, sử dụng kết hợp kỹ thuật hình thái, sinh lý, sinh hóa, thành phần tinh dầu và phân tử. Các nghiên cứu này giúp xác định các marker phân tử có giá trị trong phân loại và nghiên cứu phát sinh loài của Cinnamomum.

2.2. Thành Phần Hóa Học và Hàm Lượng Tinh Dầu trong Quế

Các nghiên cứu đã xác định khoảng 160 chất khác nhau trong các bộ phận của cây quế, trong đó terpenoid và phenylpropanoid là hai nhóm chính. Aldehyd cinnamic là thành phần chính trong tinh dầu quế, chiếm khoảng 60-80%. Hàm lượng tinh dầu và thành phần hóa học có thể khác nhau tùy thuộc vào loài, điều kiện trồng trọt, và phương pháp chiết xuất. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học của các giống quế khác nhau ở Việt Nam để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.

III. Cách Nghiên Cứu Đặc Điểm Thực Vật và Phân Tích Di Truyền Quế 60 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào phân tích đặc điểm thực vậtđa dạng di truyền của các mẫu quế thu thập từ các vùng trồng khác nhau ở Việt Nam. Đặc điểm hình thái được mô tả chi tiết, bao gồm đặc điểm lá, vỏ, hoa, và quả. Phân tích DNA được thực hiện bằng phương pháp PCR và giải trình tự để xác định trình tự ribosome vùng TrnL/TrnF. Dữ liệu thu được được sử dụng để xây dựng cây phân loại và so sánh đa dạng di truyền giữa các mẫu quế. Các phương pháp này kết hợp với nhau sẽ cho phép phân loại, định danh và đánh giá giá trị các giống quế địa phương.

3.1. Mô Tả Chi Tiết Đặc Điểm Hình Thái của Các Mẫu Quế

Mô tả đặc điểm hình thái là bước quan trọng trong việc phân loại và nhận diện các loài quế. Các đặc điểm như hình dạng lá, màu sắc vỏ, đặc điểm hoa và quả được ghi lại và so sánh giữa các mẫu khác nhau. Đặc điểm hình thái được sử dụng để phân loại các mẫu quế dựa trên các biến số như hình dạng lá, kích thước lá, và màu sắc vỏ. Các mẫu quế được giám định tên khoa học dựa trên các tài liệu thực vật chí.

3.2. Phân Tích DNA và Xác Định Trình Tự Ribosome vùng TrnL TrnF

Phân tích DNA cung cấp thông tin về đa dạng di truyền của các mẫu quế. DNA tổng số được tách chiết từ lá quế và được khuếch đại bằng phương pháp PCR sử dụng các mồi đặc hiệu cho vùng ribosome TrnL/TrnF. Trình tự DNA được giải trình tự và so sánh giữa các mẫu khác nhau. Cây phân loại được xây dựng dựa trên so sánh trình tự để thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các mẫu quế.

IV. Phương Pháp HPLC Định Lượng Aldehyd Cinnamic Coumarin 58 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng aldehyd cinnamiccoumarin trong lá và vỏ thân quế. Phương pháp HPLC được xây dựng và thẩm định để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các quy trình xử lý mẫu, điều kiện sắc ký, và các thông số thẩm định như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), và độ thu hồi được tối ưu hóa. Kết quả định lượng được sử dụng để so sánh hàm lượng aldehyd cinnamiccoumarin giữa các mẫu quế khác nhau.

4.1. Xây Dựng và Thẩm Định Phương Pháp Định Lượng HPLC

Việc xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả định lượng. Các thông số như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ thu hồi, và độ lặp lại được xác định. Tính tương thích hệ thống cũng được kiểm tra để đảm bảo hiệu suất của hệ thống HPLC. Quá trình thẩm định phải đảm bảo phương pháp có độ tin cậy và chính xác cao.

4.2. Quy Trình Xử Lý Mẫu Lá Quế và Vỏ Quế

Quy trình xử lý mẫu ảnh hưởng lớn đến kết quả định lượng. Các mẫu lá quế và vỏ quế được xử lý bằng quy trình chiết xuất phù hợp để đảm bảo chiết xuất tối đa aldehyd cinnamiccoumarin. Các yếu tố như dung môi chiết xuất, thời gian chiết xuất, và nhiệt độ chiết xuất được tối ưu hóa. Các mẫu chiết xuất được lọc và pha loãng trước khi được phân tích bằng HPLC.

V. Kết Quả Hàm Lượng Aldehyd Cinnamic Coumarin Trong Quế 55 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về đặc điểm thực vật, đa dạng di truyền, và hàm lượng aldehyd cinnamic, coumarin giữa các mẫu quế trồng ở Việt Nam. Phân tích hình thái cho thấy sự khác biệt về hình dạng lá, màu sắc vỏ, và các đặc điểm khác. Phân tích DNA cho thấy sự khác biệt về trình tự ribosome vùng TrnL/TrnF. Định lượng HPLC cho thấy sự khác biệt về hàm lượng aldehyd cinnamiccoumarin trong lá và vỏ thân quế. Các kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho việc chọn giống, xây dựng vùng trồng, và sản xuất các sản phẩm chất lượng từ cây quế.

5.1. Phân Tích Đặc Điểm Di Truyền các Mẫu Quế tại Việt Nam

Phân tích di truyền cho thấy sự khác biệt về trình tự ribosome vùng TrnL/TrnF giữa các mẫu quế trồng ở Việt Nam. Kết quả so sánh trình tự DNA ribosome vùng TrnL/TrnF dùng để xây dựng cây phân loại. Cây phân loại cho thấy mối quan hệ di truyền giữa các mẫu quế khác nhau. Kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho việc bảo tồn và phát triển nguồn gen quế quý.

5.2. So Sánh Hàm Lượng Coumarin và Aldehyd Cinnamic

Kết quả định lượng HPLC cho thấy sự khác biệt về hàm lượng aldehyd cinnamiccoumarin trong lá và vỏ quế. Các yếu tố về phương pháp và tỷ lệ đáp ứng AOAC, CM, CAL, ACN có thể ảnh hưởng đến hàm lượng các chất. Hàm lượng aldehyd cinnamic thường cao hơn trong vỏ quế so với lá quế. Hàm lượng coumarin cần được kiểm soát để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Sự so sánh hàm lượng giữa các mẫu quế khác nhau cung cấp thông tin hữu ích cho việc chọn giống và xây dựng vùng trồng.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững và Ứng Dụng Quế Việt Nam 60 ký tự

Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về đặc điểm thực vật, đa dạng di truyền, và thành phần hóa học của quế Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để chọn giống, xây dựng vùng trồng, và sản xuất các sản phẩm chất lượng từ cây quế. Cần có các nghiên cứu tiếp theo về tác động của các yếu tố môi trường đến chất lượng quế, cũng như các ứng dụng tiềm năng của aldehyd cinnamiccoumarin trong các ngành công nghiệp khác nhau. Sự phát triển bền vững của ngành quế Việt Nam đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, chính sách hỗ trợ, và sự tham gia của cộng đồng.

6.1. Ứng Dụng Tiềm Năng của Quế Việt Nam trong Y Học và Thực Phẩm

Quế Việt Nam có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học và thực phẩm. Aldehyd cinnamic có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, và chống oxy hóa. Coumarin có tác dụng chống đông máu và giảm đau. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng tiềm năng này để phát triển các sản phẩm mới từ quế Việt Nam. Các sản phẩm như tinh dầu quế, bột quế, và các chế phẩm từ quế có thể được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại.

6.2. Quản Lý và Bảo Tồn Nguồn Gen Quế

Việc quản lý và bảo tồn nguồn gen quế là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự đa dạng di truyền và khả năng thích ứng của cây quế trong tương lai. Cần có các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex situ) để bảo vệ các giống quế quý. Các chương trình nhân giống và chọn lọc cần được thực hiện để cải thiện năng suất và chất lượng của cây quế. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn nguồn gen quế.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Quế là một loại dược liệu quý được sử dụng từ hàng ngàn năm về trước trong các nền Y học cổ truyền ở Việt Nam, Trung Quốc…, để trị phong thấp, bong gân, viêm phế quản, ăn không tiêu, đau cơ, tiêu chảy, rối loạn kinh nguyệt, cảm lạnh,… [1], [2]. Nó cũng là một loại gia vị truyền thống, được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới; phụ gia cho các ngành công nghiệp, nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm, lấy gỗ, chất bảo quản thực phẩm, thuốc trừ sâu, trừ nấm có nguồn gốc thực vật [3], [4]. Năm 2021, Việt Nam là quốc gia dẫn đầu trên thế giới về diện tích trồng Quế và xuất khẩu với giá trị trên 200 triệu USD [5]. Việc phát triển mạnh trồng Quế trong khoảng 20 năm gần đây do việc thay đổi mô hình trồng, từ trồng thưa sang trồng mật độ cao và cắt tỉa để chưng cất tinh dầu cành con và lá, từ đó nâng cao thu nhập từ trồng quế cũng như có thu nhập ngay từ năm thứ tư sau khi trồng.

Việc phát triển mạnh mẽ này đặt ra nhiều thách thức cho sự phát triển bền vững và chất lượng các sản phẩm từ cây quế ở Việt Nam [6]. Sự phát triển ồ ạt trong giai đoạn gần đây đã khiến cho các vùng trồng quế có sự xáo trộn về thành phần loài, gây giảm chất lượng đầu ra của một số vùng trồng quế bản địa như Thanh Hóa, Trà My. Trong bối cảnh như vậy, các nghiên cứu trên đối tượng cây Quế ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào mô tả đặc điểm hình thái, phân bố, đặc điểm sinh lý, sinh thái, giá trị sử dụng. Các nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử để nhận biết nguồn gen, xác định dòng/giống, nghiên cứu phát sinh loài và phân tích đa dạng di truyền mới được thực hiện theo từng địa phương và ít có liên hệ với thành phần hoạt chất trong cây.

Bởi vậy việc sử dụng kết hợp các mồi ở vùng DNA lục lạp để phân tích định danh loài [7], và định lượng thành phần hóa học trong lá Quế và vỏ Quế, trong đó quan trọng nhất là hàm lượng aldehyd cinnamic - thành phần có tác dụng sinh học và coumarin - thành phần gây ảnh hưởng đến chức năng gan [8]. Các nghiên cứu này cũng giúp đánh giá lại tình hình phân bố thực tế các loài Quế, cung cấp dữ liệu cho chọn giống, xây dựng vùng trồng, sản xuất các sản phẩm chất lượng, truy xuất được nguồn gốc rõ ràng, từ đó góp phần đưa Quế trở thành dược liệu thế mạnh và đa giá trị của Việt Nam. 1 Xuất phát từ thực tế nêu trên, đề tài:“Nghiên cứu đặc điểm thực vật, đa dạng di truyền và xác định hàm lượng aldehyd cinnamic và coumarin trong lá và vỏ thân một số mẫu Quế trồng ở Việt Nam” được thực hiện với 2 mục tiêu: 1. Phân tích đặc điểm thực vật và đa dạng di truyền của một số mẫu Quế trồng ở Việt Nam.

Xác định hàm lượng aldehyd cinnamic và coumarin trong lá và vỏ thân một số mẫu Quế trồng ở Việt Nam. Tổng quan về cây Quế 1.1 Về thực vật 1. Vị trí phân loại Các loài mang tên Quế tại Việt Nam thuộc chi Cinnamomum Schaeffer. Tên tiếng Việt là chi Quế hay chi Long Não.

Đây là một chi lớn, có giá trị kinh tế cao trong họ Lauraceae (Long Não) [9]. Theo hệ thống phân loại của Armen Takhtajan trong “Flowering Plants” (2009) [5], chi Cinnamomum được sắp xếp theo thứ tự phân loại như sau: Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân Lớp Ngọc Lan (Magnoliidae) Bộ Long Não (Laurales) Họ Long Não (Lauraceae) Chi Quế (Cinnamomum) Chi Cinnamomum có khoảng 250 loài, trong đó Trung Quốc có 49 loài, Ấn Độ có 15 loài. Ở Việt Nam năm 1991, chi Cinnamomum đã được nhà thực vật Việt Nam là Phạm Hoàng Hộ đã mô tả 40 loài, đến năm 2003 thêm 3 loài, nâng tổng số lên 43 loài và có hình vẽ minh họa [6]. Nhà thực vật Nguyễn Kim Đào năm 1994 đã thống kê được 42 loài [10], năm 2003 thống kê được thêm 2 loài và một thứ, nâng tổng số loài thống kê được lên 44 loài và 1 thứ [11].

Đến năm 2016, “Nghiên cứu phân loại chi Long Não (Cinnamomum Schaeff.) tại Việt Nam” đã đưa ra Khóa tra cho 22 loài trong chi Cinnamomum ở Việt Nam, góp phần vào việc nghiên cứu phân loại thực vật Việt Nam nói chung và chi này nói riêng [11]. Năm 2017, Thực Vật chí Việt Nam – tập 20 Họ Long Não được xuất bản. Hiện nay, đây là cuốn sách cung cấp đầy đủ nhất về khóa phân loại, mô tả cho các loài 3 thuộc chi Cinnamomum tại Việt Nam. Bao gồm 49 loài và 2 thứ.

Tuy nhiên, vẫn còn 12 loài chưa đầy đủ thông tin [10]. Đặc điểm thực vật chi cinnamomum Thực vật chí Trung Quốc [12] và Thực vật chí Việt Nam [10], có cùng những quan điểm về đặc điểm thực vật chi Cinnamomum như sau: Cây gỗ thường xanh hoặc cây bụi. Vỏ, cành và lá cây thường có mùi thơm. Chồi có hoặc không có dạng vảy, nếu có vảy, các vảy có thể nhìn rõ hoặc không rõ lắm, được xếp chồng lên nhau.

Lá mọc so le, so le hai hàng hay mọc đối, đôi lúc mọc tập trung ở ngọn, dày và cứng, có ba gân chính xuất phát từ gốc lá. Cụm hoa dạng chùm ở nách lá, gần ngọn, hoặc ngọn, gồm (1–)3 cụm xim, mỗi cụm xim chứa từ 3 hoa trở lên. Hoa vàng hoặc trắng, kích thước từ nhỏ đến vừa, hoa lưỡng tính. Đài hàn liền ngắn, hình chén, hoặc hình chuông, tràng hoa 6 gần đều, rụng hoàn toàn khi hoa nở hoặc một phần trên cùng,cùng rụng sau khi hoa nở, hiếm khi toàn bộ hoa hoặc một số phần của nó không rụng.

Nhị hữu thụ 9 (hiếm khi nhiều hay ít hơn), xếp thành 3 vòng; bao phấn 4 ô (hiếm khi 2); 2 vòng ngoài bao phấn hướng vào trong, không tuyến; vòng nhị thứ 3 bao phấn hướng ra ngoài, có 2 tuyến; vòng thứ 4 có 3 nhị lép, hình mũi mác hoặc hình tim, có chân. Bầu có độ dài bằng vòi nhụy, núm nhụy có hình đầu, hoặc đĩa, đôi khi được chia thành 3 thùy. Quả mọng được bao bọc bởi cốc (đấu) ở phần dưới quả, cốc có thể có hình chuông hay hình ly, có mép cắt ngang hình chữ nhật, hoặc lượn sóng, răng cưa không đều hoặc đôi khi phần đỉnh có thể chia thành 6 phần tương tự nhau [10], [11]. Phân bố Chi Cinnamomum gồm khoảng 250 loài trên thế giới, phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Châu Á, Châu Đại Dương và Nam Mỹ [4], [10], [12].

Tại Việt Nam, trong số 49 loài đã được xác định trong chi Cinnamomum, có 27 loài mang tên “Quế”, phân bố ở các vùng rừng núi trong cả nước[1], [6], [10], [13]. Phần lớn các tài liệu trong nước đến nay cho rằng Việt Nam có 3 loài Quế, bao gồm [13], [14]. 4 1) Cinnamomum cassia (Quế Trung Quốc, Quế đơn, Quế bì), phân bố chủ yếu ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. 2) Cinnamomum loureirii (Quế Thanh), phân bố chủ yếu ở vùng Đông Trường Sơn, tập trung nhiều ở vùng Bắc Trung Bộ từ Thanh Hóa đến Quảng Ngãi.

3) Cinnamomum zeylanicum (Quế Quan, Quế Sri Lanka), phân bố ở cực Nam Trung Bộ nước ta. Đặc điểm sinh thái Quế là một loài cây nhiệt đới thích hợp ở các vùng ẩm, mưa nhiều, lượng mưa lớn hơn 2000 mm/năm, ưa đất sét pha cát, dễ thoát nước, đất sâu trên 1m, ẩm, mát, phát triển trên các loại đá macma chua (phiến thạch mica, phiến thạch sét…). Quế phát triển không tốt trên đất phù sa quá xốp. Trên đất đá vôi chua, mặn, ngập nước hoặc đã bị đá ong hoá không trồng quế được [10],[12].

Quế là cây nhiệt đới ẩm, cây gỗ ưa sáng, tuy nhiên giai đoạn cây nhỏ cần phải được che bóng. Ở giai đoạn trưởng thành 3 - 4 năm cây cần được tạo điều kiện đầy đủ về ánh sáng để cây sinh trưởng và phát triển tốt, hàm lượng và chất lượng tinh dầu cao [10]. Cây có bộ rễ phát triển rất mạnh, ăn sâu và lan rộng trong đất nên cây có khả năng sinh trưởng và phát triển rất mạnh. Cây trồng từ giai đoạn gieo ươm đến 3,5 tuổi có thể đạt chiều cao khoảng 2,2 - 2,7 m.

Cây ở giai đoạn 9 năm tuổi có chiều cao đạt khoảng 6,5 - 7,2 m và đường kính thân trung bình 20 - 21cm. Đặc biệt, cây Quế có khả năng tái sinh bằng chồi gốc rất mạnh. Vì thế sau khi thu cây lấy vỏ, người ta có thể tiếp tục chăm sóc chồi gốc để chồi gốc phát triển thanh cây và tiếp tục thu hoạch [10]. Đa dạng di truyền Năm 2007 Govinden và cộng sự nghiên cứu mã vạch DNA của cây quế bản địa.

Thành phần tinh dầu của lá và vùng đệm phiên mã nội bộ không mã hóa (ITS2), bằng cách khuếch đại PCR và giải trình tự DNA để đánh giá việc sử dụng vùng đó trong ứng dụng mã vạch DNA C. Cây phát sinh chủng loại được xây dựng bằng phương pháp phân cụm UPGMA. Kết quả cho thấy trình tự nucleotide một phần ITS2 của cả 7 chủng địa lý là giống hệt nhau [15]. 5 Năm 2009 Pushpa và cộng sự; đánh giá mối liên quan di truyền giữa các loài Cinnamomum ở Sri Lanka, có 9 loài Cinnamomum.

Sử dụng phương pháp phân loại dựa hình thái, sinh lý, sinh hóa và thành phần tinh dầu, sử dụng kết hợp kỹ thuật phân tử để xác định chính xác. Kết quả so sánh trình tự nucleotide của các vùng cpDNA và ITS rDNA ở 8 loài Cinnamomum, phát hiện sự khác biệt về trình tự ở trnL intron, trnL-trnF IGS, trnT-trnL IGS, trnH-psbA IGS và ITS rDNA. Điều này cho thấy vùng cpDNA ít biến đổi, nhưng vẫn có giá trị trong phân loại di truyền. Vùng ITS rDNA hiệu quả hơn trong việc xác định loài Cinnamomum [16].

Năm 2010 tác giả Miss Jittra Jansote đã đánh giá đa dạng di truyền quần thể Quế ở miền Nam Thái Lan, dựa trên 73 mẫu giống Quế thuộc 17 loài (8 loài đã biết và 9 loài chưa xác định), phân tích đặc điểm hình thái; thân, lá, hoa, quả, sử dụng 10 mồi RAPD để đánh giá đa dạng di truyền. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm NTSYS version 2. Kết quả thu được 8 băng DNA, 75 băng đa hình (chiếm 96,15%), hệ số tương đồng di truyền dao động từ 0,397 đến 0,987, trung bình 0,641. Có 73 mẫu giống Quế được chia thành 5 nhóm; C.

ilicioides có mối quan hệ di truyền gần gũi nhất (hệ số tương đồng di truyền trung bình cao nhất: 0,843). mollisimum có mối quan hệ di truyền xa nhất (hệ số tương đồng di truyền trung bình thấp nhất 0,522).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ