Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to acorus macrospadiceus yamam f n wei y k li 1985 làm cơ sở cho việc bảo tồn loài thực vật quý hiếm

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to acorus macrospadiceus yamam f, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Mục tiêu nghiên cứu đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất

1.3. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.3.1. Cơ sở khoa học của nghiên cứu

1.3.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam

1.3.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.3.2.2. Nghiên cứu ở Việt Nam

1.3.3. Tổng quan điều kiện tự nhiên – kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

1.3.3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu
1.3.3.1.1. Vị trí địa lý, địa hình
1.3.3.1.2. Đặc điểm địa hình địa mạo, địa chất đất đai
1.3.3.1.3. Đặc điểm khí hậu, thủy văn
1.3.3.1.4. Đặc điểm động, thực vật

1.4. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, THỜI GIAN, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi thời gian nghiên cứu

1.4.3. Nội dung nghiên cứu

1.4.3.1. Đặc điểm sử dụng và sự hiểu biết của người dân về loài cây
1.4.3.2. Phân loại các loài trong hệ thống phân loại
1.4.3.3. Đặc điểm nổi bật về hình thái của loài
1.4.3.4. Một số đặc điểm sinh thái của loài
1.4.3.5. Tác động của con người tới khu bảo tồn và loài cây nghiên cứu
1.4.3.6. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn và phát triển loài

1.4.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.4.1. Phương pháp kế thừa. Điều tra phỏng vấn
1.4.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
1.4.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

1.5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.5.1. Đặc điểm sử dụng và sự hiểu biết của người dân về loài cây thủy xương bồ lá to

1.5.1.1. Sự hiểu biết của người dân về loài cây thủy xương bồ lá to
1.5.1.2. Đặc điểm sử dụng của cây thủy xương bồ lá to
1.5.1.3. Phân loại các loài trong hệ thống phân loại
1.5.1.4. Đặc điểm nổi bật về hình thái của loài Thủy xương bồ lá to
1.5.1.5. Một số đặc điểm sinh thái của loài Thủy xương Bồ lá to
1.5.1.5.1. Đặc điểm về ánh sáng nơi loài Thủy xương bồ lá to phân bố
1.5.1.5.2. Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ
1.5.1.5.3. Đặc điểm tái sinh của loài
1.5.1.6. Đặc điểm cây bụi, dây leo và thảm tươi nơi có loài thủy xương bồ lá to phân bố
1.5.1.7. Đặc điểm phân bố loài cây Thủy xương bồ lá to
1.5.1.8. Đặc điểm đất nơi có phân bố cây Thuỷ xương bồ lá to
1.5.1.9. Tác động của con người tới khu bảo tồn và loài cây nghiên cứu
1.5.1.10. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn và phát triển loài

1.6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Cây Thủy Xương Bồ Lá To Phia Oắc

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to (Acorus macrospadiceus) tại Khu bảo tồn Phia Oắc – Phia Đén. Đây là loài thực vật quý hiếm, có giá trị kinh tế và y học, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn thực vật và phát triển bền vững loài cây này. Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc – Phia Đén là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, nơi có nhiều loài thực vật đặc hữu và quý hiếm. Việc nghiên cứu và bảo tồn các loài này có ý nghĩa to lớn trong việc duy trì cân bằng sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Thủy Xương Bồ Lá To Acorus

Thủy xương bồ lá to (Acorus macrospadiceus) là một loài thực vật thuộc họ Xương bồ (Acoraceae). Loài cây này có giá trị kinh tế cao, thân và rễ được sử dụng trong chế biến thuốc và sản xuất tinh dầu. Tuy nhiên, do khai thác quá mức, thủy xương bồ lá to đang bị suy giảm nghiêm trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm hình thái cây thủy xương bồ lá to, sinh thái của loài cây này tại Phia Oắc nhằm đề xuất các biện pháp bảo tồn hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Khu Bảo Tồn Phia Oắc Phia Đén

Khu bảo tồn Phia Oắc – Phia Đén là một khu vực có đa dạng sinh học cao, với nhiều loài thực vật quý hiếm và đặc hữu. Khu vực này có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen và duy trì cân bằng sinh thái. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to tại đây sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của loài cây này trong hệ sinh thái và đề xuất các biện pháp bảo tồn phù hợp. Theo Quyết định số 194/CT ngày 09 tháng 8 năm 1986 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, Phia Oắc – Phia Đén là khu rừng cấm cần được bảo vệ.

II. Vấn Đề Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Tại Phia Oắc Phia Đén

Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới, nhưng cũng đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn. Sự suy thoái môi trường, khai thác tài nguyên quá mức và biến đổi khí hậu đang đe dọa sự tồn tại của nhiều loài thực vật, trong đó có thủy xương bồ lá to. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp bảo tồn thực vật hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này cho các thế hệ tương lai. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về nghiên cứu thực vật để có thể đưa ra những giải pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Thực Trạng Suy Giảm Cây Thủy Xương Bồ Lá To

Thủy xương bồ lá to đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức để sử dụng trong y học cổ truyền và sản xuất tinh dầu. Việc thiếu các biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả đã dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng và phạm vi phân bố của loài cây này. Cần có những biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn tình trạng này, bao gồm việc kiểm soát khai thác, phục hồi môi trường sống và nhân giống bảo tồn. Theo Sách đỏ Việt Nam (1996), thủy xương bồ lá to được xếp vào loại nguy cấp (EN).

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sinh Trưởng Của Cây

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển cây thủy xương bồ lá to, bao gồm điều kiện ánh sáng, độ ẩm, loại đất và sự cạnh tranh với các loài thực vật khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để có thể tạo ra các điều kiện tối ưu cho sự phát triển của loài cây này. Ngoài ra, các tác động từ con người như phá rừng, ô nhiễm môi trường cũng ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống cây thủy xương bồ lá to.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Cây Thủy Xương Bồ

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực địa, phỏng vấn người dân địa phương và phân tích số liệu thống kê để đánh giá đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to tại Khu bảo tồn Phia Oắc – Phia Đén. Các phương pháp này giúp thu thập thông tin về phân bố, môi trường sống, đặc điểm hình thái và sinh sản của loài cây này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

3.1. Điều Tra Phân Bố Cây Thủy Xương Bồ Lá To

Việc điều tra phân bố cây thủy xương bồ lá to được thực hiện bằng cách khảo sát các khu vực khác nhau trong Khu bảo tồn Phia Oắc – Phia Đén. Các điểm khảo sát được lựa chọn dựa trên thông tin từ người dân địa phương và các tài liệu khoa học. Tại mỗi điểm khảo sát, các thông tin về số lượng cây, độ che phủ, độ cao và các yếu tố môi trường khác được ghi lại. Phương pháp này giúp xác định phạm vi phân bố và mật độ của loài cây này.

3.2. Phân Tích Mẫu Đất Và Các Yếu Tố Môi Trường

Mẫu đất được thu thập tại các khu vực có cây thủy xương bồ lá to để phân tích các chỉ tiêu hóa lý, như độ pH, hàm lượng chất hữu cơ và các chất dinh dưỡng. Các yếu tố môi trường khác, như ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ, cũng được đo đạc để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến sự phát triển của loài cây này. Việc phân tích này giúp xác định các điều kiện môi trường tối ưu cho sự sinh trưởng của thủy xương bồ lá to.

3.3. Phỏng Vấn Người Dân Về Sử Dụng Cây Thủy Xương Bồ

Phỏng vấn người dân địa phương là một phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về giá trị sử dụng cây thủy xương bồ lá to và các tác động của con người đến loài cây này. Người dân được hỏi về cách họ sử dụng cây, nguồn gốc của cây và các biện pháp bảo tồn mà họ đã thực hiện. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về vai trò của loài cây này trong đời sống của người dân và đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Cây Thủy Xương Bồ

Kết quả nghiên cứu cho thấy cây thủy xương bồ lá to phân bố chủ yếu ở các khu vực ẩm ướt, ven suối và có độ che phủ cao trong Khu bảo tồn Phia Oắc – Phia Đén. Loài cây này có khả năng tái sinh tốt từ hạt và chồi, nhưng đang bị ảnh hưởng bởi khai thác quá mức và mất môi trường sống. Các biện pháp bảo tồn cần tập trung vào việc kiểm soát khai thác, phục hồi môi trường sống và nhân giống bảo tồn.

4.1. Phân Bố Theo Độ Cao Và Loại Rừng

Phân bố cây thủy xương bồ lá to tập trung ở độ cao từ 700m đến 1700m so với mực nước biển, chủ yếu trong kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi trung bình và cao. Loài cây này thường xuất hiện ở những nơi có độ ẩm cao và ánh sáng yếu. Bảng 4.5 trong tài liệu gốc cho thấy phân bố theo đai cao của loài Thủy xương bồ lá to.

4.2. Đặc Điểm Đất Nơi Cây Sinh Sống

Đất nơi cây thủy xương bồ lá to sinh sống thường là đất feralit mùn vàng nhạt núi cao, có độ pH từ 5.5 đến 6.5 và hàm lượng chất hữu cơ cao. Đất có khả năng giữ ẩm tốt và thoát nước tốt. Bảng 4.7 trong tài liệu gốc tổng hợp số liệu đất nơi cây Thủy xương bồ lá to sinh sống.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Cây Thủy Xương Bồ Lá To Tại Phia Oắc

Để bảo tồn cây thủy xương bồ lá to hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, người dân địa phương và các nhà khoa học. Các biện pháp bảo tồn cần tập trung vào việc kiểm soát khai thác, phục hồi môi trường sống, nhân giống bảo tồn và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của loài cây này. Cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo tồn.

5.1. Kiểm Soát Khai Thác Và Quản Lý Bền Vững

Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác cây thủy xương bồ lá to, đảm bảo rằng việc khai thác được thực hiện một cách bền vững và không gây ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài cây này. Cần có các quy định về số lượng cây được khai thác, phương pháp khai thác và khu vực khai thác. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép.

5.2. Phục Hồi Môi Trường Sống Của Cây

Cần có các biện pháp phục hồi môi trường sống của cây thủy xương bồ lá to, bao gồm việc trồng cây bản địa, cải tạo đất và khôi phục các khu vực bị suy thoái. Cần tạo ra các điều kiện môi trường tối ưu cho sự phát triển của loài cây này, như đảm bảo độ ẩm, ánh sáng và chất dinh dưỡng phù hợp. Đồng thời, cần ngăn chặn các hoạt động gây ô nhiễm môi trường, như xả thải và sử dụng hóa chất.

5.3. Nhân Giống Và Phát Triển Cây Thủy Xương Bồ

Cần có các chương trình nhân giống và phát triển cây thủy xương bồ lá to để tăng số lượng cây và mở rộng phạm vi phân bố của loài cây này. Cần sử dụng các phương pháp nhân giống hiệu quả, như gieo hạt, giâm cành và nuôi cấy mô. Đồng thời, cần tạo ra các vườn ươm và khu bảo tồn để bảo vệ và phát triển các cây con.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thủy Xương Bồ

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to tại Khu bảo tồn Phia Oắc – Phia Đén. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài cây này. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về thành phần hóa học cây thủy xương bồ lá to, tác dụng dược lý cây thủy xương bồ lá toảnh hưởng của môi trường đến cây thủy xương bồ lá to để có thể bảo tồn loài cây này một cách hiệu quả nhất.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Bảo Tồn

Cần có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn đã được thực hiện, như kiểm soát khai thác, phục hồi môi trường sống và nhân giống bảo tồn. Đánh giá này giúp xác định các biện pháp nào là hiệu quả nhất và cần được tiếp tục áp dụng, cũng như các biện pháp nào cần được điều chỉnh hoặc thay thế.

6.2. Nghiên Cứu Về Giá Trị Dược Liệu Của Cây

Cần có các nghiên cứu sâu rộng hơn về giá trị sử dụng cây thủy xương bồ lá to trong y học cổ truyền và hiện đại. Nghiên cứu này giúp xác định các hoạt chất có trong cây và tác dụng của chúng đối với sức khỏe con người. Đồng thời, cần có các nghiên cứu về độc tính của cây để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái cây thủy xương bồ lá to acorus macrospadiceus yamam f n wei y k li 1985 làm cơ sở cho việc bảo tồn loài thực vật quý hiếm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đa dạng sinh học có vai trò rất quan trọng đối với việc duy trì các chu trình tự nhiên và cân bằng sinh thái. Đó là cơ sở của sự sống còn và thịnh vượng của loài người và sự bền vững của thiên nhiên trên trái đất. Vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH ) có ý nghĩa chiến lược trong thời đại hiện nay. Hội nghị thượng đỉnh RiodeJaneiro ngày 5 tháng 6 năm 1992 là tiếng chuông thức tỉnh toàn thế giới “Hãy cứu lấy trái đất”, bởi vì sự Đa dạng sinh học liên quan đến sự sống của trái đất.Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao của thế giới, nên vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học là một yêu cầu rất cấp bách, đã từ lâu Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm tới điều đó, sự tồn tại của xã hội loài người liên quan mật thiết đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên sinh vật.

Tuy nhiên con người đang lạm dụng quá mức việc khai thác sử dụng các nguồn tài nguyên này và kết quả là tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên sinh vật, môi trường bị suy thoái, gây ra mất cân bằng sinh thái, đe dọa cuộc sống của các loài sinh vật trong đó có loài người của chúng ta, sức khỏe của hành tinh phụ thuộc vào sự đa dạng của các loài sinh vật, Vì vậy việc bảo tồn đa dạng sinh học được coi là nhiệm vụ rất cấp bách hiện nay và cũng là trách nhiệm của toàn nhân loại. Việt Nam là một trong 10 quốc gia ở Châu Á và một trong 16 quốc gia trên thế giới có tính đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên Việt Nam cũng đang phải đối mặt với một thực trạng rất đáng lo ngại đó là sự suy thoái nghiêm trọng về môi trường và tài nguyên đa dạng sinh học, đe dọa cuộc sống của các loài sinh vật và cuối cùng là ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của đất nước. Để ngăn ngừa sự suy thoái ĐDSH ở Việt Nam đã tiến hành công tác bảo tồn và hiện nay cả nước có khoảng 128 khu bảo tồn.

Mặc dù các loài thực vật được bảo tồn cao như vậy, nhưng những nghiên cứu về các loài thực vật ở Việt Nam hiện nay còn rất thiếu. Phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 2 mức mô tả đặc điểm hình thái, định danh loài mà chưa đi sâu nghiên cứu nhiều về các đặc tính sinh học, sinh thái học, gây trồng và bảo tồn loài. Với tầm quan trọng của loài cây Thủy xương bồ lá to trong đời sống của người dân và tình hình khai thác quá mức dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Do đó tôi tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp nhằm: “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học cây thủy xương bồ lá to (ACORUS MACROSPADICEUS (YAM.) làm cơ sở cho việc bảo tồn loài thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc – Phia Đén Tỉnh Cao Bằng”.

Mục tiêu nghiên cứu đề tài - Nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây Thuỷ xương bồ lá to - Đề xuất một số biện pháp nhằm bảo tồn và phát triển loài thực vật quý hiếm tại KBT Phia Oắc – Phia Đén. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu Qua việc nghiên cứu và thực hiện đề tài này sẽ giúp tôi làm quen được với công việc nghiên cứu khoa học, bên cạnh đó còn củng cố được lượng kiến thức chuyên môn đã học, có thêm cơ hội kiểm chứng những lý thuyết đã học trong nhà trường đúng theo phương châm học đi đôi với hành. Nắm được các phương pháp nghiên cứu, bước đầu tiếp cận và áp dụng kiến thức đã được học trong trường vào công tác nghiên cứu khoa học.Qua quá trình học tập nghiên cứu đề tài tại khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc – Phia Đén Tỉnh Cao Bằng, tôi đã tích lũy thêm được nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tế trong việc bảo tồn loài cây thủy xương bồ lá to.

Đây sẽ là những kiến thức rất cần thiết cho quá trình nghiên cứu, học tập và làm việc sau này. Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất Việc nghiên cứu và đánh giá đặc điểm tái sinh tự nhiên của loài thủy xương bồ lá to nhằm đề xuất một số biện pháp bảo tồn loài. Thành công của đề tài có ý nghĩa rất quan trọng trong việc giữ gìn, bảo tồn và phát triển loài cây thủy xương bồ lá to quý này góp phần vào phát triển nền kinh tế - xã hội của huyện, của tỉnh cũng như toàn bộ khu vực miền núi phía bắc. 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Cơ sở khoa học của nghiên cứu Hiện nay do nhiều nguyên nhân khác nhau làm cho nguồn tài nguyên ĐDSH của Việt Nam đã và đang bị suy giảm. Nhiều hệ sinh thái và môi trường sống bị thu hẹp diện tích và nhiều Taxon loài và dưới loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng trong một tương lai gần. Nằm ở vùng Đông Nam á với diện tích khoảng 330.541 km2 , Việt nam là một trong 16 nước có tính DDSH cao nhất thế giới (BNN&PTNT, 2002 chiến lược quốc gia quản lý hệ thống khu bảo tồn của Việt Nam 2002-2010). Bảo tồn nội vi là hình thức bảo tồn chủ yếu của Việt Nam trong thời gian vừa qua.

Kết quả của phương pháp bảo tồn này thể hiện rõ rệt nhất là đã xây dựng và đưa vào hoạt động một hệ thống rừng đặc dụng. Việt Nam là một trong những nước sớm quan tâm đến vấn đề bảo tồn tài nguyên ĐDSH. Dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá tình trạng các loài của IUCN 1978, Việt Nam cũng công bố trong Sách đỏ (Sách đỏ Việt Nam, 1996) phần II, thực vật. Sách đỏ Việt Nam năm 2007 ( Sách đỏ Việt Nam, 2007) Phần II thực vật để hướng dẫn, thúc đẩy công tác bảo vệ tài nguyên sinh vật thiên nhiên phân chia ra các thứ hạng sau: + Bị tuyệt chủng (EX) + Tuyệt chủng trong tự nhiên (EW) Nhóm các loài nguy cấp được chú trọng bảo vệ hang đầu gồm các phân hạng chính sau: + Cực kì nguy cấp (CR) + Nguy cấp (EN) + Sắp nguy cấp (VU) Nhóm các loài ít nguy cấp: 4 + Ít nguy cấp (LR) Phụ thuộc vào bảo tồn (LR/cd) Sắp bị đe dọa (LR/nt) Ít quan tâm: Least Concern (LR/lc) + Thiếu dẫn liệu: Data Deficient (DD) + Không đánh giá: Not Evaluated (NE) Để bảo vệ và phát triển các loài động thực vật quý hiếm Chính phủ đã ban hành (Nghị định số 32/2006/NĐ-CP) [1].

Nghị định quy định các loài động, thực vật quý, hiếm gồm hai nhóm chính: + IA, B: Thực vật rừng, động vật rừng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại (IA đối với thực vật rừng). + IIA, B: Thực vật rừng, động vật rừng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại (IIA đối với thực vật rừng) Căn cứ vào phân cấp bảo tồn loài và ĐDSH thì trong đó thủy xương bồ lá to (Acorus macrospadiceus (Yam. Li) thuộc họ thủy xương bồ là một loài cây quý, đa tác dụng, Hiện tại nó được xếp vào loại nguy cấp (EN) và trong sách đỏ Việt Nam (1996), Đây là loài cây có giá trị kinh tế, thân và rễ dùng cho chế biến các sản phẩm thuốc và để sản xuất tinh dầu. Do đây là cây thông dụng nên bị người dân thu hái làm cho loài bị suy giảm trầm trọng.

Đây là cơ sở khoa học giúp tôi tiến đến nghiên cứu và thực hiện khóa luận Để khắc phục tình trạng trên Chính phủ Việt Nam đã đề ra biện pháp, cùng với các chính sách kèm theo nhằm bảo về tốt hơn tài nguyên ĐDSH của đất nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Họ Xương bồ (danh pháp khoa học: Acoraceae) là một họ trong thực vật có hoa. Chi duy nhất của họ là Acorus với khoảng từ 2-4 tới 7-9 loài, tùy Theo nguồn dữ liệu 5 Theo IPNI, chi này chứa khoảng 7-9 loài, còn theo APG II thì nó chứa khoảng 2-4 loài.

Số liệu dưới đây dẫn theo cơ sở dữ liệu của IPNI. Acorus americanus (Raf. calamus thứ americanus) - xương bồ Bắc Mỹ; dạng lưỡng bội hữu sinh (2n = 24); có tại khu vực Alaska, Canada và miền bắc Hoa Kỳ. Các dạng lưỡng bội có tại Siberi và khu vực ôn đới châu Á có thể thuộc về loài này, nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ (Quần thực vật Bắc Mỹ).

Gần đây, nó được coi là loài riêng biệt, theo như trang Web của Quần thực vật Bắc Mỹ. Acorusangustatus (đồng nghĩa: A. calamus thứ angustatus). Dạng tứ bội hữu sinh (4n=48), có tại Đông Á, Nhật Bản và Đài Loan.

Acorus asiaticus Acoruscalamus L. verus) – Người Trung Quốc gọi là xương bồ, xương bặc còn tại Việt Nam gọi là thủy xương bồ; dạng tam bội vô sinh (3n = 36); có lẽ có nguồn gốc gieo trồng. Nó có nguồn gốc châu Âu, ôn đới miền núi thuộc Ấn Độ và Himalaya cũng như miền nam châu Á, được gieo trồng rộng rãi và thích nghi với thủy thổ ở nhiều nơi. Acorus cochinchinensis: có nguồn gốc Nam Bộ, Việt Nam.

Acorus gramineus Sol. pusillus) – Người Trung Quốc gọi là kim tiền bồ còn người Việt gọi là thạch xương bồ; dạng lưỡng bội hữu sinh (2n = 18); có tại Himalaya tới Nhật Bản, Myanmar, Thái Lan, Philippines.Zhu: có nguồn gốc Trung Quốc. Acorus rumphianus (đồng nghĩa: A.Zhu: có nguồn gốc Trung Quốc. 6 - Theo nghiên cứu của Asaron: Những nghiên cứu gần đây tập trung vào thành phần tinh dầu có trong cây, những chất có tác dụng chữa ung thư.

Cây thủy Xương Bồ Mỹ (A.calamus biến thế americanus) rất đa dạng, thường có nhiều ở châu Âu nhưng không chứa asarton và chỉ bào chế thuốc khi sử dụng. Nghiên cứu ở Việt Nam - Theo nghiên cứu của Trịnh Vũ Phi (1982). Trung Hoa y học tạp chí 38 (4): 315-318) trong ống nghiệm thì cây Thủy xương bồ có tác dụng sát khuẩn đối với một số khuẩn ngoài da. - Theo nghiên cứu Nguyễn Ngọc Doãn, Nguyễn Địch, Bùi Thế Kỳ và Vũ Anh Vinh (1966) (Tạp chí y học Việt Nam, I: 8-14) đã nghiên cứu tác dụng của cây Thủy xương bồ trên thực nghiệm và trên lâm sàng đã đi tới kết luận: cây Thủy xương bồ có tác dụng dự phòng và điều trị loạn nhịp tim gây ra trên động vật (thỏ và chó) bằng clorua, strohantin, hoặc thắt động mạch vành trái.

- Trong lâm sàng thành phần triết xuất từ cây Thủy xương bồ có tác dụng điều hòa nhịp tim trong các trường hợp: nhịp xoang nhanh, nhịp đa hiệp xoang nút, ngoại tâm thu thành chuỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Cây Thủy Xương Bồ Lá To Tại Khu Bảo Tồn Phia Oắc – Phia Đén" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh thái của cây thủy xương bồ lá to, một loài thực vật quan trọng trong hệ sinh thái địa phương. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của loài cây này trong việc duy trì sự đa dạng sinh học mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các khu vực sinh thái nhạy cảm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cây thủy xương bồ tương tác với môi trường xung quanh, từ đó có thể áp dụng vào các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá tính đa dạng sinh học thực vật hệ sinh thái rừng ngập mặn huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh, nơi cung cấp cái nhìn về sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái rừng ngập mặn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đa dạng cây thuốc ở khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ sẽ giúp bạn hiểu thêm về các loài cây thuốc và giá trị của chúng trong bảo tồn. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp quy hoạch bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên rừng khu BTTN Ngọc Linh tỉnh Quảng Nam sẽ cung cấp các giải pháp thực tiễn cho việc bảo tồn tài nguyên rừng, rất phù hợp với chủ đề nghiên cứu của bạn.