Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghề nuôi ong mật giữ vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và cân bằng sinh thái thông qua hoạt động thụ phấn cho cây trồng, đồng thời cung cấp các sản phẩm có giá trị kinh tế như mật ong, phấn hoa, sữa ong chúa, sáp ong và keo ong. Tại Việt Nam, quy mô đàn ong mật đã đạt khoảng 1,5 triệu đàn, trong đó có 1,2 triệu đàn là ong ngoại (Apis mellifera). Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng đàn ong đi kèm nhiều thách thức lớn: dịch bệnh bùng phát, tỷ lệ nhiễm ve ký sinh (Varroa destructor và Tropilaelaps mercedesae) ở mức cao, chất lượng con giống suy giảm, hiện tượng cận huyết và ô nhiễm môi trường do lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật. Trước thực trạng năng suất mật chưa cao và phương thức nuôi truyền thống còn bộc lộ hạn chế về chất lượng mật thu hoạch, công tác chọn lọc giống kết hợp cải tiến kỹ thuật nuôi bằng thùng kế là giải pháp kỹ thuật cần thiết. Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và năng suất của ong ngoại Apis mellifera nuôi trong thùng kế tại Bắc Giang năm 2021" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc nâng cao năng suất và chất lượng mật ong phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá một số đặc điểm sinh học và năng suất mật của đàn ong ngoại Apis mellifera nuôi trong điều kiện thùng kế nhằm nâng cao chất lượng mật, phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của đàn ong ngoại Apis mellifera nuôi trong điều kiện thùng kế tại Bắc Giang (bao gồm sức đẻ trứng của ong chúa, khả năng phát triển thế đàn, khả năng tích trữ phấn và tỷ lệ cận huyết).
  2. Nghiên cứu đặc điểm năng suất của đàn ong ngoại Apis mellifera nuôi trong điều kiện thùng kế tại Bắc Giang (so sánh giữa các dòng ong, giữa thùng kế và thùng truyền thống, xác định hàm lượng thủy phần mật ong).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Loài ong ngoại Apis mellifera nuôi trong điều kiện thùng kế, khảo nghiệm trên 4 dòng/giống ong gồm: dòng VNUA, dòng HVN (nguồn giống chọn lọc từ Trung tâm Nghiên cứu Ong và Nuôi ong Nhiệt đới), dòng Đắc Lắc và dòng Sơn La.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại nuôi ong ngoại tại huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang kết hợp với phòng thí nghiệm của Trung tâm Nghiên cứu Ong và Nuôi ong Nhiệt đới thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Năm 2021 (tập trung vào vụ hoa nguồn mật tại địa phương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân loại học và cơ sở lý thuyết sinh học

Khóa luận vận dụng hệ thống phân loại học của Michener (2007): loài ong ngoại Apis mellifera thuộc ngành Chân đốt (Arthropoda), lớp Côn trùng (Insecta), bộ Cánh màng (Hymenoptera), họ Ong mật (Apidae), tộc Apini, chi Apis. Văn bản tổng hợp các đặc tính phân loại học của các phân loài chính trên thế giới như Apis mellifera ligustica (ong Ý), Apis mellifera carnica (ong Carniolan), và Apis mellifera caucasica (ong Caucasian).

Cơ sở sinh học của đề tài dựa trên các nguyên lý:

  • Cơ chế xác định giới tính và hiện tượng cận huyết: Dựa trên nghiên cứu của Woyke (1967, 1976), ong mật xác định giới tính theo cơ chế đơn - lưỡng bội. Ong thợ và ong chúa là cá thể cái lưỡng bội ($2n = 32$). Ong đực bình thường phát triển từ trứng không thụ tinh mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội ($n = 16$). Khi giao phối đồng huyết, các tổ hợp đồng hợp tử tại locus giới tính sẽ tạo ra ấu trùng ong đực lưỡng bội ($2n = 32$); những ấu trùng này tiết pheromone đặc trưng khiến ong thợ phát hiện và ăn thịt. Số lượng alen giới tính chuẩn trong quần thể tự nhiên là $N = 12$, tương ứng với tỷ lệ cận huyết tự nhiên tối đa cho phép là $C = \frac{1}{N} = \frac{1}{12} \approx 8{,}33%$.
  • Kỹ thuật nuôi thùng kế: Khác với thùng đơn truyền thống (nơi ong chúa đẻ trứng và ong thợ trữ mật trên cùng bánh tổ), thùng kế sử dụng tầng kế lửng phía trên (có lưới ngăn chúa hoặc tận dụng tập tính chứa mật ở tầng trên), giúp tách biệt khu vực sinh sản (tầng đáy) và khu vực trữ mật thương phẩm (tầng kế), từ đó hạn chế tạp chất, ấu trùng và giảm độ ẩm mật.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Chỉ tiêu nghiên cứu Phương pháp thu thập và xác định Công thức tính toán
Sức đẻ trứng của ong chúa Đếm gián tiếp thông qua số lượng ấu trùng vít nắp (nhộng). Sử dụng khung cầu căng dây thép chia ô vuông $5 \times 5\text{ cm}$ ($25\text{ cm}^2$ tương đương 100 lỗ tổ nhộng). Đo định kỳ 21–25 ngày/lần. Thời gian phát triển giai đoạn nhộng vít nắp là 12 ngày. $\text{Sức đẻ trứng (nhộng/ngày/đêm)} = \frac{\text{Số ô nhộng} \times 100}{12}$
Khả năng tích trữ phấn Xác định tỷ lệ phần trăm diện tích lỗ tổ chứa phấn trên từng mặt bánh tổ của toàn bộ các cầu trong tổ ong. $%\text{ Phấn một đàn} = \frac{\sum(%\text{ Phấn các mặt cầu})}{\text{TĐ}}$
(TĐ: số lượng cầu ong trong đàn)
Diễn biến thế đàn Đếm số lượng cầu ong được phủ kín ong thợ ở cả hai mặt. Kiểm tra định kỳ 1 tháng/lần. Đàn thí nghiệm ban đầu bố trí đồng đều ở thế đàn 6 cầu tiêu chuẩn. $\text{TĐ} = \frac{\text{TĐN}}{N_1}$
(TĐN: tổng số cầu qua các lần kiểm tra; $N_1$: số lần kiểm tra)
Tỷ lệ cận huyết Dùng tấm bóng kính định vị trên mặt cầu có trứng mới đẻ, đánh dấu vị trí 100 lỗ tổ trứng. Sau 4 ngày, đặt lại tấm bóng kính và đếm số lỗ tổ bị trống (không có ấu trùng do ong thợ dọn bỏ). Đo 3 lần trước vụ mật, mỗi lần cách nhau 10 ngày (theo Woyke, 1967). $C(%) = \left(\frac{n}{N}\right) \times 100$
(N: số lỗ tổ trứng đánh dấu ban đầu; n: số lỗ tổ không có ấu trùng)
Năng suất mật Cân khối lượng toàn bộ cầu mật trước khi quay và khối lượng cầu rỗng sau khi quay mật ly tâm bằng cân đồng hồ chuyên dụng. $M = M_1 - M_2$
($M_1$: khối lượng cầu trước quay; $M_2$: khối lượng cầu sau quay)
Hàm lượng thủy phần Lấy mẫu mật ong vít nắp và mật ong chưa vít nắp tại tầng kế và tầng đáy; đo bằng máy đo thủy phần quang năng/khúc xạ kế chuyên dụng cho mật ong. Trích xuất trực tiếp giá trị phần trăm (%) nước trên thiết bị hiển thị

Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được nhập và tính toán các tham số thống kê sinh học (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) trên phần mềm Microsoft Excel 2013; phân tích phương sai và phân tích tương quan đa biến ở mức ý nghĩa $p < 0{,}05$.


Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành ong trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Văn bản nhấn mạnh số lượng đàn ong ngoại Apis mellifera chiếm tỷ trọng áp đảo (1,2 triệu trên tổng số 1,5 triệu đàn). Tuy nhiên, nghề nuôi ong đang đối mặt với các nguy cơ suy thoái đàn do bệnh tật, ve ký sinh và kỹ thuật khai thác mật lạc hậu. Tác giả dẫn chứng kết quả chọn giống lai F1 của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Ong (2003–2005) cho thấy năng suất mật có thể tăng 20–70% so với giống ong Ý cũ, từ đó xác lập mục tiêu nghiên cứu các chỉ tiêu sinh học và năng suất mật của các dòng ong ngoại khi chuyển đổi sang hình thức nuôi thùng kế tại vùng trồng vải thiều trọng điểm huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang.

Phần II: Tổng quan và tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học theo 4 nhóm vấn đề chính:

  1. Lịch sử và phân loại học: Lịch sử thuần dưỡng ong mật từ Ai Cập cổ đại (khoảng 2450 TCN); mô tả 24 phân loài A. mellifera của Ruttner (1988), đi sâu vào đặc điểm hình thái của phân loài ong Ý (A. m. ligustica), ong Carniolan (A. m. carnica) và ong Caucasian (A. m. caucasica).
  2. Sinh học sinh sản và di truyền: Tổng quan vòng đời, cấu tạo cơ quan sinh sản của ong chúa, ong thợ và ong đực; cơ chế di truyền alen giới tính, phát hiện của Laidlaw và công trình của Woyke (1967, 1969, 1976) về ấu trùng ong đực lưỡng bội; sự phân công lao động xã hội của ong thợ qua 4 giai đoạn sinh trưởng kéo dài 21 ngày.
  3. Nghiên cứu hình thái và chọn giống trong nước: Lịch sử nhập giống ong Ý vào Việt Nam từ Hồng Kông, Đài Loan đầu thập niên 1960; các nghiên cứu đo đạc hình thái của Phạm Xuân Dũng (1996), Nguyễn Ngọc Vựng (2006), Đồng Minh Hải (2007, 2010), Vũ Tiến Quang (2010); tình hình hại đàn do ve Varroa và Tropilaelaps.
  4. Nghiên cứu năng suất mật và thùng kế: Dẫn liệu về sản lượng mật quốc gia đạt 16.000 tấn, xuất khẩu 12.000 tấn (Phùng Hữu Chính, 2008); mối tương quan giữa sức đẻ trứng, thế đàn, tập tính lấy phấn mật với năng suất thu hoạch; các tổ hợp lai năng suất cao vượt đối chứng 15–35%.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tại Bắc Giang trên các đàn ong thuộc 4 dòng giống: VNUA, HVN, Đắc Lắc, Sơn La. Các đàn đều được đưa về thế đàn khởi điểm 6 cầu tiêu chuẩn. Tác giả quy định cụ thể quy trình sử dụng dụng cụ nghiên cứu: khung dây thép căng ô $5 \times 5\text{ cm}$, giấy bóng kính ghi nhận ấu trùng, thùng quay mật ly tâm, cân đo sinh học và khúc xạ kế đo hàm lượng nước trong mật ong. Thiết lập các chu kỳ theo dõi định kỳ 21–25 ngày đối với sức đẻ trứng, 10 ngày đối với đo cận huyết và theo dõi năng suất theo từng vòng quay mật của vụ hoa.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương IV trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Đặc điểm sinh học: Đánh giá chi tiết sức đẻ trứng của ong chúa ở từng dòng, xác lập phương trình tương quan giữa sức đẻ trứng và năng suất mật ($R = 0{,}99$); thống kê tỷ lệ cận huyết thực tế của các dòng và so sánh với ngưỡng lý thuyết $8{,}33%$.
  • Động thái thế đàn và phân bố quân: Phân tích tương quan thuận giữa thế đàn với năng suất mật; theo dõi mật độ ong thợ bám trên tầng kế lửng, xác định dòng VNUA có mật độ quân bám kế cao nhất. Khả năng tích trữ phấn giữa các giống được ghi nhận ở mức tương đương.
  • Năng suất và chất lượng mật: So sánh năng suất mật giữa thùng kế ($4{,}39\text{ kg/đàn}$) và thùng truyền thống ($4{,}32\text{ kg/đàn}$); phân tích phương sai năng suất mật giữa 4 dòng ong; phân tích hàm lượng thủy phần mật ong đã vít nắp ($20{,}3%$) và chưa vít nắp ($21{,}3%$), so sánh chất lượng mật giữa tầng kế và tầng sinh sản.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất mật, chất lượng độ ẩm, sức đẻ trứng và độ an toàn di truyền (tỷ lệ cận huyết thấp) của đàn ong nuôi thùng kế tại Bắc Giang; kiến nghị ứng dụng dòng giống VNUA vào nuôi thùng kế sản xuất.


Kết quả và đóng góp khoa học

1. Kết quả thực nghiệm về năng suất và chất lượng mật

Khóa luận đã định lượng cụ thể năng suất mật và hàm lượng nước giữa các phương thức nuôi và các dòng ong mật khảo nghiệm:

  • Năng suất theo kiểu thùng nuôi: Năng suất mật trung bình thu hoạch trên thùng kế đạt $4{,}39\text{ kg/đàn}$, cao hơn so với thu hoạch trên thùng truyền thống đạt $4{,}32\text{ kg/đàn}$.
  • Chỉ tiêu thủy phần (hàm lượng nước trong mật):
    • Mật ong đã vít nắp đạt hàm lượng thủy phần trung bình là $20{,}3%$.
    • Mật ong chưa vít nắp có hàm lượng thủy phần là $21{,}3%$.
    • Hàm lượng nước trong mật ong thu hoạch trên tầng kế luôn có xu hướng thấp hơn so với mật khai thác tại tầng đáy (tầng sinh sản).

2. Sự sai khác về năng suất mật giữa các dòng ong

Kết quả thu hoạch mật giữa 4 dòng ong thí nghiệm trong cùng điều kiện chăm sóc tại Bắc Giang được tổng hợp trong bảng sau:

Dòng/Giống ong Năng suất trung bình (kg/đàn) Giá trị lớn nhất (Max - kg) Giá trị nhỏ nhất (Min - kg) Mức sai khác thống kê ($p < 0{,}05$)
VNUA $7{,}6 \pm 4{,}46$ 14,7 2,5 $^{\text{a}}$
Đắc Lắc $5{,}0 \pm 3{,}20$ 12,2 0,3 $^{\text{b}}$
HVN $3{,}06 \pm 2{,}50$ 11,0 0,7 $^{\text{ab}}$
Sơn La $3{,}0 \pm 3{,}25$ 8,2 0,5 $^{\text{a}}$

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0{,}05$. Dòng VNUA đạt năng suất cao nhất, vượt trội rõ rệt so với các dòng còn lại.

3. Kết quả về các chỉ tiêu sinh học và mối tương quan

  • Sức đẻ trứng của ong chúa:
    • Dòng VNUA đạt sức đẻ trứng cao nhất: $1334{,}75\text{ trứng/ngày/đêm}$.
    • Dòng Đắc Lắc xếp thứ hai: $998{,}84\text{ trứng/ngày/đêm}$.
    • Dòng HVN đạt thấp nhất: $768{,}9\text{ trứng/ngày/đêm}$.
    • Sức đẻ trứng tương quan thuận rất chặt chẽ với năng suất mật thu được ($R = 0{,}99$). Khi sức đẻ trứng tăng từ khoảng 800 lên gần 1400 trứng/ngày/đêm thì năng suất mật tăng tương ứng từ $3\text{ kg/đàn}$ lên gần $8\text{ kg/đàn}$.
  • Tỷ lệ cận huyết:
    • Dòng VNUA có tỷ lệ cận huyết thấp nhất: $5{,}6%$.
    • Dòng Đắc Lắc và dòng Sơn La có tỷ lệ cận huyết tương đương nhau: đều trên $6{,}6%$.
    • Toàn bộ các dòng nghiên cứu đều có tỷ lệ cận huyết thấp hơn ngưỡng lý thuyết tự nhiên ($8{,}33%$), chứng minh các đàn ong duy trì được trạng thái sinh học ổn định, không bị thoái hóa cận huyết.
  • Thế đàn và lượng quân bám tầng kế:
    • Thế đàn có mối tương quan thuận chặt chẽ với sản lượng mật.
    • Số lượng ong thợ bám trên cầu kế của dòng VNUA cao nhất trong 4 dòng, tương quan thuận trực tiếp với khối lượng mật tích lũy trên tầng kế.
    • Khả năng tích trữ phấn giữa các giống khảo nghiệm là tương đương nhau.

4. Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có đối chứng về các chỉ tiêu sinh học và năng suất của ong ngoại khi ứng dụng kỹ thuật thùng kế tại vùng vải thiều Bắc Giang; kiểm chứng mức độ thích nghi của các dòng ong chọn lọc nhân tạo (VNUA, HVN) so với các nguồn giống thu thập từ địa phương (Đắc Lắc, Sơn La).
  • Giải pháp - Kiến nghị của tác giả:
    • Đề xuất áp dụng dòng ong ngoại VNUA vào sản xuất nhờ ưu thế vượt trội về sức đẻ trứng, khả năng lên kế và năng suất mật.
    • Khuyến khích người nuôi ong chuyển đổi từ thùng truyền thống sang thùng kế lửng để giảm độ ẩm mật ong xuống mức $\le 20{,}3%$, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu và hạn chế lẫn ấu trùng khi quay mật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một vụ hoa mật năm 2021 tại một địa bàn cụ thể (huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang), chưa theo dõi biến động các chỉ tiêu sinh học của thùng kế qua chu kỳ đầy đủ các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn vượt hè và qua đông). Số lượng mẫu dòng ong tập trung vào 4 nhóm nguồn gốc chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục khảo sát, theo dõi các dòng ong nuôi trong thùng kế trên các nguồn hoa đặc trưng khác (hoa nhãn, hoa cà phê, hoa rừng); mở rộng đánh giá tính kháng bệnh ve ký sinh (Varroa, Tropilaelaps) của các tổ hợp lai thùng kế trong điều kiện nuôi di chuyển quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Côn trùng học, Bảo vệ thực vật và Chăn nuôi: Nắm bắt được quy trình nghiên cứu thực nghiệm côn trùng xã hội, phương pháp chia ô đo sức đẻ trứng gián tiếp và kỹ thuật đánh dấu trứng xác định cận huyết theo mô hình Woyke.
  • Cán bộ kỹ thuật và cơ sở nhân giống ong mật: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về bảng so sánh chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa dòng ong chọn lọc VNUA với các dòng ong khác, làm căn cứ tuyển chọn đàn bố mẹ cho chương trình tạo giống.
  • Người nuôi ong chuyên nghiệp: Tham khảo cơ sở thực nghiệm về lợi ích giảm thủy phần (tăng độ đậm đặc của mật) khi khai thác trên tầng kế, làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật để chuyển đổi mô hình từ thùng đơn sang thùng kế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo nghiệm trên những dòng ong ngoại nào và xuất xứ của chúng từ đâu?
Nghiên cứu khảo sát 4 dòng ong ngoại Apis mellifera: dòng VNUA và dòng HVN (hai giống thuần được chọn lọc và lưu giữ nguồn gen qua nhiều năm tại Trung tâm Nghiên cứu Ong và Nuôi ong Nhiệt đới thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam), cùng hai dòng giống thu thập từ sản xuất tại Đắc Lắc và Sơn La.

2. Năng suất mật và độ thủy phần khi nuôi ong bằng thùng kế khác biệt như thế nào so với thùng truyền thống?
Năng suất mật trung bình trên thùng kế đạt $4{,}39\text{ kg/đàn}$, cao hơn thùng truyền thống ($4{,}32\text{ kg/đàn}$). Hàm lượng thủy phần của mật ong vít nắp đạt $20{,}3%$ (thấp hơn mật chưa vít nắp là $21{,}3%$), và mật thu hoạch ở tầng kế luôn có xu hướng khô, ít nước hơn so với mật thu ở tầng sinh sản.

3. Dòng ong nào cho năng suất mật và sức đẻ trứng cao nhất trong nghiên cứu?
Dòng ong VNUA đạt kết quả cao nhất ở cả hai chỉ tiêu: sức đẻ trứng trung bình đạt $1334{,}75\text{ trứng/ngày/đêm}$ và năng suất mật trung bình đạt $7{,}6 \pm 4{,}46\text{ kg/đàn}$ (giá trị cao nhất đạt $14{,}7\text{ kg/đàn}$), sai khác có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) so với các dòng còn lại.

4. Mối tương quan giữa sức đẻ trứng của ong chúa và năng suất mật được xác định ra sao?
Hai chỉ tiêu này có mối tương quan thuận rất chặt chẽ với hệ số tương quan $R = 0{,}99$. Khi sức đẻ trứng tăng từ khoảng 800 lên gần 1400 trứng/ngày/đêm thì năng suất mật của đàn ong tăng tương ứng từ khoảng $3\text{ kg/đàn}$ lên gần $8\text{ kg/đàn}$.

5. Tỷ lệ cận huyết của các dòng ong thí nghiệm được đo bằng cách nào và kết quả ra sao?
Tỷ lệ cận huyết được đo bằng phương pháp đánh dấu 100 lỗ tổ trứng mới đẻ bằng giấy bóng kính và kiểm tra tỷ lệ lỗ tổ trống sau 4 ngày (theo Woyke, 1967). Kết quả ghi nhận dòng VNUA đạt $5{,}6%$, dòng Đắc Lắc và Sơn La đạt trên $6{,}6%$; tất cả đều thấp hơn ngưỡng cận huyết tự nhiên ($8{,}33%$), cho thấy các đàn ong sinh trưởng bình thường.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Văn Phước đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá đặc điểm sinh học và năng suất mật của ong ngoại Apis mellifera nuôi trong thùng kế tại huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang năm 2021. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương thức nuôi thùng kế giúp tăng sản lượng mật ($4{,}39\text{ kg/đàn}$) và hạ thấp hàm lượng thủy phần mật vít nắp xuống $20{,}3%$, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng. Trong 4 nguồn giống khảo nghiệm, dòng ong VNUA thể hiện ưu thế vượt trội về sức đẻ trứng ($1334{,}75\text{ trứng/ngày/đêm}$), mật độ ong thợ bám kế và năng suất mật trung bình ($7{,}6\text{ kg/đàn}$), cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho việc nhân rộng mô hình nuôi ong lấy mật chất lượng cao tại Việt Nam.