Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học, Sinh Thái và Giải Pháp Bảo Tồn Bướm Quý Hiếm Tại Khu Bảo Tồn Pù Luông

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh thái và giải pháp bảo tồn các loài bướm quý hiếm tại khu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu bướm trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về đa dạng loài và phân bố của các loài bướm

1.3. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái và bảo tồn các loài bướm

1.4. Nghiên cứu về bướm tại Việt Nam

1.5. Nghiên cứu về đa dạng bướm ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG

2.1. Đặc điểm địa hình, địa chất, thổ nhưỡng

2.2. Đặc điểm khí hậu thủy văn

2.3. Đặc điểm thảm thực vật rừng

2.4. Đặc điểm khu hệ động thực vật

2.5. Đặc điểm kinh tế xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái các loài bướm quý hiếm

3.2. Phương pháp đánh giá hiện trạng nguồn thức ăn

3.3. Phương pháp đánh giá các tác động tới các loài bướm

3.4. Phương pháp đề xuất giải pháp bảo tồn các loài bướm quý hiếm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Điều tra thành phần, phân bố các loài bướm quý hiếm

4.2. Tiêu chí lựa chọn loài quý hiếm

4.3. Phân bố các loài bướm quý hiếm

4.4. Đặc điểm sinh học, sinh thái các loài bướm quý hiếm

4.4.1. Bướm rừng đuôi trái đào (Zeuxidia masoni M.)

4.4.2. Bướm chúa rừng (Stichophthalma howqua)

4.4.3. Bướm vua rừng sâu (Thauria lathyi)

4.4.4. Bướm trắng lớn chót cam đỏ (Ebmoia glaucippe)

4.4.5. Bướm phượng cánh đuôi nheo (Lamproptera curius F.)

4.4.6. Bướm phượng đốm kem (Papilio noblei N.)

4.4.7. Bướm phượng đuôi lá cải (Byasa crassipes Ô.)

4.4.8. Bướm phượng cánh chim chấm rời (Troides helena C&R.)

4.4.9. Bướm phượng cánh chim chấm liền (Troides aeacus)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Pù Luông Ngôi Nhà Của Loài Bướm Quý Hiếm

Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Luông, tọa lạc tại tỉnh Thanh Hóa, là một viên ngọc quý của đa dạng sinh học Việt Nam. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với những thửa ruộng bậc thang hùng vĩ mà còn là một khu dự trữ sinh quyển quan trọng, sở hữu một hệ sinh thái Pù Luông độc đáo và phong phú. Địa hình đa dạng với núi đá vôi, rừng rậm thường xanh và các thung lũng đã tạo nên nhiều sinh cảnh khác nhau, trở thành môi trường sống lý tưởng cho hàng ngàn loài động thực vật. Trong đó, các loài bướm, với vẻ đẹp mong manh và vai trò sinh thái quan trọng, là một đối tượng nghiên cứu và bảo tồn cấp thiết. Việc nghiên cứu các loài bướm không chỉ giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch sinh thái, mang lại sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Nghiên cứu của Lê Thị Vân (2015) tại Pù Luông đã cung cấp những dữ liệu nền tảng, nhấn mạnh sự cần thiết của các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học tại đây. Sự tồn tại của các loài bướm trong Sách Đỏ Việt Nam tại Pù Luông là minh chứng cho giá trị to lớn của khu bảo tồn này, đồng thời cũng là lời cảnh báo về những nguy cơ mà chúng đang phải đối mặt.

1.1. Tìm hiểu hệ sinh thái Pù Luông và giá trị đa dạng sinh học

Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Luông có đặc điểm địa hình, địa chất và thổ nhưỡng vô cùng phức tạp. Sự xen kẽ giữa các dãy núi đá vôi và núi đất tạo ra các tiểu vùng khí hậu và thảm thực vật riêng biệt. Theo tài liệu nghiên cứu, Pù Luông có tới 5 kiểu rừng chính, từ rừng lá rộng đất thấp trên núi đá vôi đến rừng thông núi thấp. Sự đa dạng về thảm thực vật này chính là nền tảng cho sự phong phú của khu hệ động vật, đặc biệt là côn trùng. Hệ sinh thái Pù Luông là nơi trú ngụ của 84 loài thú, 162 loài chim và hàng trăm loài côn trùng, trong đó có 12 loài bướm quý hiếm đã được xác định. Giá trị đa dạng sinh học của khu vực không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở sự hiện diện của các loài bướm đặc hữu, những loài chỉ thị quan trọng cho chất lượng môi trường sống.

1.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu sinh thái học côn trùng tại Pù Luông

Bướm là nhóm sinh vật nhạy cảm với những thay đổi nhỏ nhất của môi trường. Do đó, sinh thái học côn trùng, đặc biệt là nghiên cứu về bướm, đóng vai trò như một công cụ giám sát quần thể và đánh giá sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái. Việc xác định thành phần loài, quy luật phân bố các loài bướm, và vòng đời của bướm giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mối quan hệ tương tác giữa các loài và môi trường. Các dữ liệu này là cơ sở khoa học không thể thiếu để xây dựng các chiến lược bảo tồn bướm quý hiếm tại Pù Luông một cách hiệu quả. Hơn nữa, những nghiên cứu này còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các hoạt động giáo dục môi trường, thúc đẩy sự tham gia của người dân vào công tác bảo vệ di sản thiên nhiên.

II. Thách Thức Bảo Tồn Bướm Quý Hiếm Tại Pù Luông Hiện Nay

Quần thể bướm quý hiếm tại Pù Luông đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Mối đe dọa quần thể bướm lớn nhất đến từ các hoạt động của con người. Theo nghiên cứu của Lê Thị Vân (2015), các hoạt động khai thác lâm sản trái phép, đốt nương làm rẫy, và chăn thả gia súc tự do đã và đang làm suy thoái và chia cắt môi trường sống của các loài bướm. Nguồn thức ăn, đặc biệt là các cây chủ của bướm, bị suy giảm nghiêm trọng. Bên cạnh đó, tình trạng khai thác vàng trái phép gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của các hệ sinh thái thủy sinh và ven bờ, nơi nhiều loài bướm sinh sống và tìm kiếm khoáng chất. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố tiêu cực, làm thay đổi chu kỳ ra hoa của thực vật và các điều kiện vi khí hậu, tác động đến vòng đời của bướm. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ đẩy nhiều loài bướm quý hiếm, đặc biệt là những loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam, đến bờ vực tuyệt chủng. Do đó, việc xây dựng và thực thi các giải pháp bảo tồn bướm quý hiếm tại Pù Luông là nhiệm vụ không thể trì hoãn.

2.1. Phân tích các tác động của con người đến môi trường sống

Các tác động của con người là nguyên nhân trực tiếp và sâu xa nhất gây suy giảm quần thể bướm. Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp và phân mảnh sinh cảnh. Nghiên cứu tại Pù Luông chỉ ra rằng, quá trình làm đường đã gây chia cắt sinh cảnh, làm vùi lấp một diện tích lớn các loài cây bụi, thảm tươi vốn là nguồn thức ăn quan trọng. Hoạt động khai thác bướm để làm đồ lưu niệm phục vụ du lịch cũng đang diễn ra mạnh mẽ tại các khu vực như Kho Mường, gây áp lực trực tiếp lên các loài có màu sắc sặc sỡ và giá trị thẩm mỹ cao. Trình độ dân trí chưa cao và sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng của người dân địa phương cũng là một rào cản lớn trong công tác bảo tồn.

2.2. Mối đe dọa từ biến đổi khí hậu và suy thoái sinh cảnh

Bên cạnh các tác động trực tiếp, biến đổi khí hậu đang âm thầm tạo ra những áp lực vô hình. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa ảnh hưởng đến sự phân bố của thảm thực vật, đặc biệt là các cây chủ của bướm. Điều này có thể dẫn đến sự lệch pha trong chu kỳ sống giữa sâu non và nguồn thức ăn của chúng. Sự suy thoái sinh cảnh do cháy rừng và khai thác quá mức làm mất đi các hành lang sinh học, cô lập các quần thể bướm nhỏ lẻ, làm giảm khả năng trao đổi gen và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Việc phục hồi sinh cảnh và xây dựng các mô hình nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu là một phần quan trọng trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học dài hạn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Của Các Loài Bướm

Để đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả, công tác nghiên cứu khoa học về đặc điểm sinh học và sinh thái của các loài bướm quý hiếm tại Pù Luông đã được tiến hành một cách bài bản. Nghiên cứu của Lê Thị Vân (2015) đã áp dụng phương pháp điều tra theo tuyến và điểm, đi qua các dạng sinh cảnh đặc trưng như rừng tự nhiên, rừng phục hồi, trảng cỏ và khu vực ven suối. Dữ liệu thu thập bao gồm thành phần loài, mật độ, đặc điểm phân bố và các yếu tố sinh thái liên quan. Kết quả đã xác định được 12 loài bướm quý hiếm thuộc 4 họ, cung cấp một bức tranh toàn diện về khu hệ bướm tại khu bảo tồn Pù Luông. Việc phân tích các đặc điểm hình thái và tập tính của từng loài, như Bướm phượng cánh chim chấm rời (Troides helena) hay Bướm lá khô (Kallima inachus), đã làm sáng tỏ các yêu cầu về môi trường sống và nguồn thức ăn của chúng. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc, giúp các nhà quản lý hoạch định chính sách bảo tồn bướm quý hiếm tại Pù Luông một cách chính xác và phù hợp với điều kiện thực tiễn.

3.1. Danh lục 12 loài bướm trong Sách Đỏ Việt Nam tại Pù Luông

Nghiên cứu đã định danh được 12 loài bướm quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Các loài này thuộc danh mục Sách Đỏ Việt Nam (2000, 2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Trong đó, họ Bướm phượng (Papilionidae) chiếm số lượng đông nhất với 7 loài, tiêu biểu là Lamproptera curius, Troides helena, và Troides aeacus. Họ Bướm rừng (Amathusiidae) có 3 loài, bao gồm Zeuxidia masoniStichophthalma howqua. Họ Bướm phấn (Pieridae) và Bướm giáp (Nymphalidae) mỗi họ có 1 loài được ghi nhận. Việc lập danh lục này không chỉ khẳng định giá trị của hệ sinh thái Pù Luông mà còn là bước đầu tiên trong việc xây dựng các chương trình giám sát quần thể dài hạn.

3.2. Đặc điểm phân bố các loài bướm theo sinh cảnh và độ cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố các loài bướm không đồng đều. Hầu hết các loài quý hiếm tập trung ở đai cao từ 400-600m. Các sinh cảnh như rừng ven suối cây gỗ lớn, rừng tự nhiên và rừng trên núi đá vôi có tính đa dạng cao nhất. Ngược lại, sinh cảnh rừng tre nứa có số lượng loài thấp nhất. Cụ thể, các loài thuộc họ Bướm rừng thường xuất hiện ở những nơi rậm rạp, trong khi một số loài Bướm phượng lại ưa thích các trảng cỏ và khu vực rừng phục hồi. Về mặt địa lý, khu vực làng Cốc ghi nhận số loài nhiều nhất (5 loài). Sự khác biệt này cho thấy mỗi loài bướm có yêu cầu sinh cảnh rất đặc thù, do đó, các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) cần được thiết kế riêng cho từng khu vực.

IV. Top Giải Pháp Bảo Tồn Bướm Quý Hiếm Dựa Vào Cộng Đồng

Thành công của công tác bảo tồn bướm quý hiếm tại Pù Luông phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các giải pháp bảo tồn dựa vào cộng đồng được xem là hướng đi bền vững và hiệu quả nhất. Một trong những giải pháp trọng tâm là phục hồi sinh cảnh thông qua việc trồng lại các loài cây chủ của bướm và các loài cây cung cấp mật hoa. Hoạt động này không chỉ cải thiện nguồn thức ăn mà còn tạo ra các hành lang xanh kết nối các khu vực sinh cảnh bị chia cắt. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững thay thế cho các hoạt động xâm hại đến tài nguyên rừng. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm, trong đó người dân địa phương được đào tạo làm hướng dẫn viên và tham gia cung cấp dịch vụ, là một ví dụ điển hình. Thông qua du lịch, giá trị của các loài bướm và hệ sinh thái được nâng cao, tạo động lực kinh tế cho người dân tham gia bảo vệ. Cuối cùng, tăng cường giáo dục môi trường là yếu tố then chốt để thay đổi nhận thức và hành vi, biến mỗi người dân thành một người bảo vệ thiên nhiên.

4.1. Phục hồi sinh cảnh và giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) tập trung vào việc bảo vệ và cải thiện môi trường sống tự nhiên của các loài bướm. Điều này bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có đa dạng sinh học cao, đặc biệt là nơi phân bố của các loài trong Sách Đỏ Việt Nam. Công tác phục hồi sinh cảnh cần ưu tiên trồng các loài cây bản địa là nguồn thức ăn cho sâu non như các cây thuộc họ Na (Annonaceae), Long não (Lauraceae) và Mộc hương (Aristolochiaceae). Bên cạnh đó, cần nghiêm cấm các hành vi chăn thả gia súc tự do và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khai thác lâm sản trong vùng lõi và vùng đệm của khu bảo tồn Pù Luông.

4.2. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái và sinh kế bền vững

Việc phát triển các mô hình sinh kế bền vững giúp giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng. Du lịch sinh thái là một hướng đi đầy tiềm năng, tạo ra thu nhập trực tiếp từ việc bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên. Các hoạt động như tham quan, ngắm bướm, chụp ảnh thiên nhiên cần được tổ chức một cách khoa học, có sự quản lý chặt chẽ để không gây tác động tiêu cực. Một phần lợi nhuận từ du lịch nên được tái đầu tư vào các dự án bảo tồn và hỗ trợ cộng đồng. Ngoài ra, việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, lâm sản ngoài gỗ một cách bền vững cũng là giải pháp giúp người dân cải thiện đời sống mà không cần phá rừng.

4.3. Tăng cường giáo dục môi trường và nâng cao nhận thức

Nâng cao nhận thức là nền tảng của mọi nỗ lực bảo tồn. Các chương trình giáo dục môi trường cần được triển khai sâu rộng, hướng đến nhiều đối tượng từ học sinh, người dân địa phương đến du khách. Nội dung tuyên truyền cần nhấn mạnh vai trò của bướm trong hệ sinh thái, những mối đe dọa quần thể bướm đang phải đối mặt và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ chúng. Việc xây dựng các hương ước, quy ước của thôn bản về bảo vệ rừng và động vật hoang dã, kết hợp với việc thành lập các tổ bảo vệ rừng do chính người dân quản lý, sẽ tạo ra một mạng lưới bảo tồn vững chắc từ cơ sở.

10/07/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh thái và giải pháp bảo tồn các loài bướm quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên pù luông huyện bá thước tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỎNG QUAN VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU .Tình hình nghiên cứu bướm trên thế giới.Écs2-©x£2ske+ze+ccsecsee 11 1. Nghiên cứu về da dang loài và phân bố của các loài bướm. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái và bảo tồn các loài bướm. Nghiên cứu về bướm tại Việt Nam.

Nghiên cứu về đa dạng bướm ở Việt Nam. Nghiên cứu về bướm tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. 17 CHƯƠNG II ĐIÊU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH-TÉ, XÃ HÔI CỦA KHU BẢO TỎÒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG. Đặc điểm địa hình, địa chất, thổ hhưỡng.

Đặc điểm khí hậu thuỷ Văn. Đặc điểm thảm thực Vật rừng. Đặc điểm khu hệ động thực vật ¿. Đặc điểm kinh tế XE ,.

22 CHƯƠNG II MUC TIEU, NOI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN 3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh hoc, sinh thai các loài bướm quý hiếm. Phuơng pháp đánh giá hiện trạng nguồn thức ăn. Phương pháp đánh giá các tác động tới các loài bướm.

Phương pháp đề xuất giải pháp bảo tồn các loài bướm quý hiếm. 4I CHƯƠNG IV KÉT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KÉT QUẢ 4.Điều tra thành phần, phân bố các loài bướm quý hiếm 4. Tiêu chí lựa chọn loài quý hiếm. Phân bố các loài bướm quý hiếm.

Đặc điểm sinh học, sinh thái các loài bướm quý hiếm. Bướm rừng đuôi trái đào ( Zeuxidia masoni M. Bướm chúa rừng (Stichophthalma hoWqâ) .--ce<ccc-ccc 48 4. Bướm vua rừng sâu ( 7Ðhawria ÏathyÌ).

Bướm trắng lớn chót cam đỏ ( ebmoia glaueippe ). Bướm phượng cánh đuôi nheo ( Lampropfera curius F. Bướm phượng đốm kem (Papilio noblei N. Bướm phượng đuôi lá cải (Byasa crassipes Ô.

Bướm phượng cánh chim chấm rời (7roides helena C&R. Bướm phượng cánh chim chấm liền ( Troides aeacu$).- 55 KET LUAN - TON TẠI - KIÊN NGHỊ,. TOM tai eccccccccsccsssssssssssssssessusscssuscesuscssssscsstucsessuessssssessuscsssucsessugessssecsesssecesesses 3.ceccceescsescssssesssvsessseeecssecessueesssseesssseessuessssaeesssveees TAI LIEU THAM KHAO DANH MUC CAC BIEU Mẫu biểu 3. Hiện trạng nguồn thức ăn của các loài bướm quý hiếm tại khu vực nghiên cứu Biểu 2.

Dân số và diện tích của các xã thuộc vùng lõi và vùng đệm Biểu 3. Đặc điểm các tuyến khảo sát, điểm điều tra tại khÚ vực nghiên €ứu32 Biểu 4. Danh lục các loài bướm quý hiếm tại KBTTN Pù Lông. Sự phân bố các loài bướm quý hiếm theo các sinh cảnh tại KBTTN PÙ LUÔN.

Sự phân bố các loài bướm quý hiếm theo độ cao Biểu 4. Sự phân bố các loài bướm theo khu VỰC. Hiện trạng nguồn thức ăn của các loài bướm quý-hiếm tại khu vực NHS CU wssssvrscassersssesessssssvcoswevcsssressavsesvssegnesncsss A sssscassscnnesca pers sanesvaavcossssencscossenvas 60 Biéu 4. Biéu thống kê các vụ vi phạm về phá rừng, khai thác rừng trái pháp [UAL cesesevessasncusvssessusosoeseosososeestsacesessssasonsssnassiacasnsssiveiess ( os.) sesessacocncassneevaracavexsssxasvess 65 DANH MUC CAC HiNH ANH Hình 3.

Vợt bắt bướm Hình 3.2: Cách gấp bao giữ mẫu Hình 3. Rừng tre luồng tự nhiên Hình 3. Rừng cọ tự nhiên Hình 3. Rừng ven suối cây gỗ lớn.

Trảng cỏ Hình 3. Đồng ruộng bản làng «co 9 9 001910. 0 00 KIẾ gIỀ tóm ml ÌỂ n9 tìm SỈ 2 GÌ hi vn ng. Thung lũng đồng ruộng.--2--cccct vất dể uc 011 cxree 29 Hình 3.

Rừng ven suối trên núi đá vôi. Sinh cảnh rừng tự nhiên trạng thái IIb. Sinh cảnh rừng phục hồi sau khai thác .-------cccc++ccvecse 30 Hình 3. Sinh cảnh rừng phục hồi sau nương rẫy.

Hệ thống tuyến khảo sát và điểm điều tra. Quá trình chỉnh cánh bướm (bên trái); tư thế chuẩn (bên phải). Biểu đồ thể hiện tỷ lệ bắt gặp các loài bướm quý hiếm tại khu vực nghiên GỮU uuueeriakianseasesasobesoooa NG.sbseccooo ẤT, ,22sgngig0100008105060g800n 0806 43 Hình 4. Phân bố theo khu vực của một số loài bướm đại diện.

Bướm rừng đuôi trái đào Zeuxidia maSoni M. Bướm chúa rừng Stichophthalma howdqua .-----------s-<c<cssee 48 --- 7-5+sc+cseesrseeesrsrere 49 Hình 4. Bướm vua rừng sâu Thauria läthyl. Bướm trắng lớn chót cam đỏ #ebmoia glaucippe.

Bướm phượng cánh đuôi nheo Lamproptera curius F. Bướm phượng đốm kem Papilio noblei Ì\. Bướm phượng đuôi lá cải Byasa crassipes Ö.10: Bướm phượng cánh chim chấm rời Troides helena C&R. ượng cánh chim chấm liền Troides aeacus.

hươi g Pari Papilio paFiS.««-««« eT 56 Hình 4,13, Bhồm ngúy tràng Chilas2 cjyia.eees-«eeseeeererrrrree 57 Hinh 4. cho Kalliia iACÏMS. Quá trình lâm đường ở Son, Bá, Mười.s 66 DAT VAN DE Thế giới côn trùng vô cùng phong phú và đa dạng, chúng là sản phẩm kì diệu của thiên nhiên. Trong tự nhiên không lớp động vật nào có thể so sánh với côn trùng về độ phong phú đến kì lạ của thành phần loài.

Các-nhä khòa học đã ước tính côn trùng có 7-8 triệu loài, với khoảng 1 triệu lóài đã biết, côn trừng chiếm 78% số loài của toàn bộ thế giới động vật được biết đên trên trái đất [14]. Theo các nhà khoa học nghiên cứu, trong hơn một triệu loài côn trùng chỉ có khoảng 1+3% tổng số loài là gây hại, còn đại đa số côn trùng đều có lợi. Côn trùng có vai trò là mắt xích trong chuỗi thức ăn. Có trên 80% côn trùng ăn cây xanh và bản thân nó lại là thức ăn cho của nhiều động vật khác như chim, thú, ếch nhái, bò sát.

Thậm chí có đến 96% thức ăn của chim là côn trùng. Côn trùng phân hủy xác chết, cải tạo đất. Cõn trùng thụ phấn cho các loài thực vật thượng đẳng, làm tăng năng suất cây trồng, tạo dòng tiến hóa mới. Ngoài ra côn trùng còn giúp con người tiêu diệt sâu hại, bảo vệ mùa màng, nhiều loài côn trùng còn cho những sản phẩm quý hiếm không thể thay thế.

Trong đó đáng chú ý là nhóm bướm, thuộc bộ Cánh vay (Lepidoptera), ching da dang về chủng loại, có màu sắc sặc sỡ, hinh dang ky thú, mang giá trị thâm mỹ, có ý nghĩa chỉ thị môi trường, tô thêm vẻ đẹp hoang sơ của tự nhiên góp phần thu hút khách du lịch. Tuy nhiên,:ngày nay do hoạt động khai thác tài nguyên quá mức của con người đã tác động vào tự nhiên quá mức làm suy thoái các nguồn tài nguyên thiên nhiên, làm giảm nơi cư trú, giảm nguồn thức ăn của côn trùng nói chung và các loài bướm nói riêng. Thực trạng các loài bướm đẹp đang bị khai tháế mạnh ở/nhiều khu vực dẫn đến một số loài bị suy giảm và có nguy làm mắất'cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến da dang sinh = shy Hién 6 : Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, các loài bướm đẹp và Q quy hiém dang bi đc dọa bởi nhiêu hoạt động của con người như: khai thác bướm phục vụ du lịch, thương mại, đốt rừng làm rẫy gây chia cắt sinh cảnh 9 dẫn đến một số loài có nguy cơ điệt vong, mất cân bằng sinh thái, gây hoang mang cho các nhà quản lý. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các biện pháp bảo vệ các loài bướm đẹp, quý hiếm chưa được nghiên cứu cụ thể--Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và muốn góp phần phục hồi, phát triển và bảØ tồn côn trùng nói chung và các loài bướm quý hiếm nói riêng, tôi đã tiến hành khóa luận “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái và giải pháp bảo tần các loài bướm quý hiếm tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa”.

10 CHUONG I TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1.Tình hình nghiên cứu bướm trên thế giới 1. Nghiên cứu về đa dạng loài và phân bố của các loài bướm Bướm thuộc bộ Cánh vây (Lepidoptera), là nhóm côn trùng được rất nhiều người quan tâm. Trên thế giới, hiện có khoảng 14.000 loài bướm ngày đã được mô tả, tập trung nhiều ở Châu Mỹ và khu vực Amázon. Chu Nghiêu (1994) đã xuất bản quyển Bướm ngày chí Trung Quốc gồm 2 tập với tổng số 880 trang, đã thống kê được tại Trung Quốc có 1225 loài bướm ngày với 5000 bức ảnh màu.

Đây được xem là công trình nghiên cứu về bướm ngày đầy đủ nhất của Trung Quốc từ trước cho đến thời điểm đó. Năm 1997, ông cũng đã ghi nhận 400 loài bướm tại Đài Loan. Cố Mậu Bân, Trần Bội Trân (1997) thống kê tại đảo Hải Nam có 609 loài. Các tài liệu này chủ yếu mô tả đặc điểm hình thái, phân bố của các loài.

Nghiên cứu của Warren (1985):đã.chỉ ra rằng, những khu rừng có tán rậm thường ít các loài bướm cư trú “hơn những khu rừng thưa. Sự đa dạng của các loài bướm tăng lên với sự tầng thêm về quy mô sinh cảnh và sự đa dạng của thực vật (Price, 1975), hầu hết trong số chúng phụ thuộc vào sự khép tan cha rimg-(Collins & Morris, 1985; Sutton & Collins, 1991) [17], [20]. Ngoai bién động theo sinh cảnh và độ cao, các loài Bướm còn là nhóm động vật dễ.bị-tác động Bởi những thay đổi của thời tiết. Sự phong phú của 4 các loài/Bướm thữờng tăng lên trong những ngày có thời tiét 4m ap (Roy et al.

Theo nghiên cứu and (1988) ở Anh, vào những năm mùa hèấ ấm áp và khô ráo, quan thể của oft loài bướm tăng, trong khi Janzen & Schoener (1968) lại 11 nhận thấy, vào mùa khô ở rừng nhiệt đới, khu vực âm có sự phong phú cũng như đa dạng côn trùng cao hơn so với khu vực khô. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái và bảo tồn các loài bướm Bướm tổn tại trong những sinh cảnh rất cụ thể, và sinh cảnh này bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố phi sinh vật và sinh vật (Ramos, 2000; Spitzer et al. Các loài bướm rất dễ bị tổn thương vì phân bố hẹp, đời sống gắn liền vơi rừng. Vì vậy, muốn bảo tổn các loài bướm chúng ta cần bảo vệ rừng.

Thomas (1991) nghiên cứu bướm ở Co-xta Ri-ca đã xác định các loài bướm phân bố hẹp về địa lý có khả năng sống ở môi trường bị thay đổi kém hơn so với các loài phân bố rộng. Sự giới hạn của các loài này ở các sinh cảnh chưa bị thay đỗi chỉ ra rang việc phá rừng có ảnh hưởng bất lợi cho sự tổn tại của chúng. Sinh cảnh bị tác động cũng ảnh hưởng rất lớn đến thành phần và số lượng quần thể các loài Bướm, Sự đa dạng loài và sự phong phú của các loài trong quần xã bướm cao nhất ở nơi rừng bị tác động vừa phải và giảm rất mạnh ở khu vực rừng bị đô thị hoá, đặc biệt các loài đặc hữu bị biến mất khi sinh cảnh của chúng bị d6 thị hoá (Blarf & Launer, 1997; Brown, 1996). Nghién ctru ctia Schulze etal.

(2004a, b)cho thấy, sinh cảnh rừng thứ sinh có su da dang quần xã Bướm cao hơn rất nhiều so với ở khu đất canh tác nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, ở những sinh cảnh rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh có tham thuc vat gan giống nhau thì sự khác biệt về thành phan loài Bướm là không đáng kể, Các loài Bướm có phạm vi phân bồ rộng thường được bắt gặp ở những khu vực rừng thấp, thường bị tác động của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ