Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lúa mì (Triticum spp.) là một trong năm loại cây lương thực truyền thống giữ vai trò trọng yếu trong sản xuất và tiêu thụ trên phạm vi toàn cầu. Nhờ năng suất sinh khối cao trên đơn vị diện tích và tiềm năng bảo quản lâu dài, lúa mì là nguồn dự trữ lương thực chiến lược. Tại Việt Nam, do điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, lúa mì chưa được canh tác thương mại rộng rãi (ngoại trừ một số thử nghiệm ban đầu tại Lào Cai và Nghệ An), dẫn đến việc nguồn nguyên liệu này phải nhập khẩu hoàn toàn. Ba thị trường cung cấp chính cho Việt Nam gồm Nga (chiếm 52,9%), Úc (25,3%) và Canada (8,5%). Lúa mì nhập khẩu được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm (bột mì, mì ăn liền, bánh kẹo, mạch nha), thức ăn chăn nuôi, công nghiệp sữa và sản xuất keo dán công nghiệp.

Trong chuỗi cung ứng và lưu kho sau nhập khẩu, sự xâm nhiễm của các loài sâu mọt hại kho gây tổn thất lớn về mặt kinh tế. Trong đó, mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus (Coleoptera: Curculionidae) là loài côn trùng gây hại phổ biến và nghiêm trọng. Mọt cắn phá trực tiếp phôi hạt và nội nhũ, làm giảm khối lượng tịnh, suy giảm hàm lượng dinh dưỡng (đặc biệt là protein), làm tăng độ ẩm và nhiệt độ khối hạt, tạo điều kiện cho vi sinh vật thứ cấp phát triển. Khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho S. oryzae sinh sản nhanh, sống lâu và thích ứng rộng.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các đặc điểm sinh học, sinh thái của loài mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus gây hại trên hạt lúa mì nhập khẩu; từ đó cung cấp căn cứ khoa học để đề xuất biện pháp quản lý, hạn chế tổn thất trong bảo quản nông sản.
  2. Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Xác định các chỉ số kích thước hình thái và thời gian phát dục của các pha (trứng, sâu non 4 tuổi, nhộng, trưởng thành) của S. oryzae.
    • Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ, nguồn thức ăn và chế độ nhịn đói đến thời gian sống, vòng đời và sức sinh sản của mọt gạo.
    • Xác định nhịp điệu đẻ trứng của trưởng thành cái trong các khung giờ của ngày.
    • Đánh giá mức độ hao hụt khối lượng hạt lúa mì theo các mật độ mọt qua các khoảng thời gian bảo quản (30, 60, 90 ngày).
    • Khảo sát sự cạnh tranh quần thể giữa mọt gạo (S. oryzae) và mọt ngô (Sitophilus zeamais M.) trên lúa mì.
    • Xác định hiệu lực của xử lý nhiệt độ cao (50°C) đối với tỷ lệ chết và khả năng sinh sản của mọt gạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus thu thập từ các lô hàng ngũ cốc nhập khẩu qua cảng Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Phòng nghiên cứu Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 26/01/2021 đến tháng 09/2021.
  • Vật liệu thí nghiệm: Hạt lúa mì (Triticum spelta) nhập khẩu từ Canada và Úc, hạt gạo (Oryza sativa), ngô (Zea mays) và malt đại mạch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên phân loại học côn trùng theo CABI (2015) và Bùi Công Hiển (2014), định vị mọt gạo thuộc Bộ Cánh cứng (Coleoptera), Họ Vòi voi (Curculionidae / Dryophthoridae), Giống Sitophilus, Loài Sitophilus oryzae Linnaeus. Vòng đời biến thái hoàn toàn trải qua 4 pha: trứng, sâu non (4 tuổi), nhộng (nhộng trần) và trưởng thành.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm được triển khai theo các quy trình chuẩn:

  • Nhân nuôi mẫu thử: Nguyên liệu thức ăn (lúa mì, malt đại mạch) được làm sạch và xử lý vô trùng ở 50°C trong 4 giờ, sau đó hồi ẩm đạt độ ẩm hạt >13%. Ghép 30–50 cặp trưởng thành trong bình nuôi 1 kg thức ăn có nắp lưới trong 24 giờ để thu trứng đồng lứa.
  • Xác định hình thái và thời gian phát dục: Theo phương pháp của Jadhav (2006). Quan sát pha trứng bên trong hạt lúa mì bằng kỹ thuật ngâm hạt trong nước ấm (25–30°C) rồi nhuộm dung dịch axit fuchsinic 0,5 g/L trong 1–2 phút (theo Danho & cs., 2000), trứng bắt màu đỏ anh đào dưới kính lúp soi nổi JSZ5B. Kích thước cơ thể ở từng pha và từng tuổi sâu non được đo với dung lượng mẫu $n = 30$.
  • Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ: Bố trí trong tủ định ôn sinh thái côn trùng Biobase (BGPX-251) ở các mức 25°C, 30°C và nhiệt độ phòng thí nghiệm (trung bình 28,56°C), độ ẩm không khí 70–75%, quang chu kỳ 16 giờ sáng : 8 giờ tối.
  • Nhịp điệu đẻ trứng trong ngày: Theo dõi 10 cặp trưởng thành trên 10 hạt lúa mì ở 7 khung giờ: 6h–8h, 8h–10h, 10h–12h, 12h–14h, 14h–16h, 16h–18h và 18h–6h.
  • Thử nghiệm nhịn đói: Thực hiện theo Gregory & Daglish (2006), để đói 10 cá thể mọt trong 1, 7, 14 ngày (đối chứng 0 ngày), sau đó cho tiếp xúc lại với hạt lúa mì trong 2 và 7 ngày, theo dõi số lượng trưởng thành thế hệ $F_1$ sinh ra sau 7 tuần.
  • Đánh giá mẫn cảm giống và hao hụt khối lượng: Tính chỉ số sinh trưởng theo Mebarkia & cs. (2010): $\text{Chỉ số sinh trưởng} = N / D$ (với $N$ là tỷ lệ sâu non vũ hóa trưởng thành %, $D$ là tổng thời gian phát triển). Tỷ lệ hao hụt khối lượng hạt tính theo công thức $WL (%) = W_h - W_d$ và phương pháp đếm-cân 100 hạt của Padín & cs. (2002), Kenton & Carl (1978).
  • Thí nghiệm cạnh tranh liên loài: Bố trí nuôi chung S. oryzae và S. zeamais trên hạt lúa mì ở 30°C, đánh giá số lượng cá thể, số hạt bị đục lỗ và khối lượng chất bài tiết/vụn sau 60 ngày (Christos G., 2017).
  • Xử lý nhiệt độ cao (50°C): Khảo sát tỷ lệ chết sau 1, 2, 7 ngày hồi phục và số lượng thế hệ con sau 8 tuần (Marijana & cs., 2011).

Nội dung chính theo từng chương

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VỀ TÌNH HÌNH TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

Chương tổng quan tổng hợp các nghiên cứu về phân loại, phạm vi ký chủ và thiệt hại do mọt gạo gây ra trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu quốc tế: FAO ước tính tổn thất hạt ngũ cốc sau thu hoạch trên toàn cầu dao động từ 5% đến 35%. Tại Ai Cập, tổn thất khối lượng hạt lúa mì do côn trùng kho là 24,2–47,8% (trung bình 32,4%). Tại Anh, hạt lúa mì nhiễm S. oryzae sau 14 tuần ở 27°C, 70% RH bị hao hụt 38% trọng lượng và mất 18% protein ban đầu (Francis & Adams, 1980). Tại Ethiopia, mọt làm giảm 48,37% khối lượng lúa mì lưu trữ (Hulluka, 1991). Các công trình của Jadhav (2006), Campbell (2005), Narayana Swamy & cs. (2014, 2017), Masuma Akhter & cs. (2017) và Shazali & Smith (1985) đã mô tả chi tiết kích thước các pha, thời gian phát dục và ảnh hưởng của độ ẩm, nhiệt độ đến vòng đời của mọt gạo.
  • Nghiên cứu trong nước: Theo Vũ Quốc Trung (1978, 2008), gạo tẻ sau 3 tháng bảo quản ở mật độ 100 con/kg bị hao hụt 3,5% khối lượng; bột mì sau 3 tháng ở mật độ 10 con/kg hao hụt 8% khối lượng; sau 60 ngày nuôi 10 cặp mọt trên hỗn hợp ngũ cốc có 32,6% hạt thóc và 40% hạt gạo bị hại. Nguyễn Kim Vũ (2003) ghi nhận tổn thất thóc lưu trữ 6 tháng tại Hà Nội là 2,8% và làm giảm 20% giá bán. Bùi Công Hiển (2014) và Dương Minh Tú (2005) nghiên cứu vòng đời mọt gạo ở dải nhiệt độ 25–35°C, ghi nhận tuổi thọ trưởng thành kéo dài khoảng 8 tháng và mọt không thể tồn tại ở hạt có độ ẩm dưới 10%.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này trình bày chi tiết vật liệu, thiết bị và quy trình bố trí thí nghiệm:

  • Mô tả nguồn gốc mẫu mọt thu thập qua cảng Hải Phòng, cách thức khử trùng nguồn thức ăn ở 50°C trong 4 giờ và cách tạo ẩm hạt >13%.
  • Hệ thống hóa các phương pháp đo đếm kích thước các pha ($n = 30$), phương pháp nhuộm trứng bằng axit fuchsinic, phương pháp nuôi định ôn ở 25°C, 28,56°C và 30°C.
  • Quy trình theo dõi thời gian sống khi có/không có thức ăn, phương pháp nhịn đói (1, 7, 14 ngày), phương pháp đánh giá nhịp điệu sinh sản theo 7 khung giờ trong ngày, phương pháp khảo sát mật độ (10, 15, 20, 30 cặp) và hao hụt khối lượng sau 30, 60, 90 ngày.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Tác giả trình bày dữ liệu thực nghiệm qua các nội dung chính:

  1. Đặc điểm hình thái và tập tính sinh học:

    • Trưởng thành có tập tính giả chết khi bị chạm vào cơ thể. Sau khi vũ hóa 2–3 ngày, mọt mới đục lỗ chui ra khỏi hạt. Trứng được đẻ đơn lẻ vào các lỗ khoét trên hạt và được bọc kín bằng chất nhầy do con cái tiết ra. Sâu non và nhộng phát triển hoàn toàn bên trong nội nhũ hạt.
    • Kích thước đo đếm trung bình: Trứng đạt $0,55 \pm 0,09 \times 0,29 \pm 0,10\text{ mm}$; sâu non tuổi 1 ($0,92 \pm 0,11 \times 0,63 \pm 0,10\text{ mm}$), tuổi 2 ($1,10 \pm 0,08 \times 0,91 \pm 0,12\text{ mm}$), tuổi 3 ($1,20 \pm 0,10 \times 1,08 \pm 0,10\text{ mm}$), tuổi 4 ($1,86 \pm 0,11 \times 1,41 \pm 0,17\text{ mm}$); nhộng ($2,67 \pm 0,14 \times 1,34 \pm 0,07\text{ mm}$).
    • Phân biệt giới tính: Trưởng thành cái có kích thước lớn hơn ($3,41 \pm 0,64 \times 1,06 \pm 0,15\text{ mm}$), vòi dài, hẹp, nhẵn bóng và đốt bụng cuối thẳng; trưởng thành đực nhỏ hơn ($3,16 \pm 0,89 \times 0,96 \pm 0,11\text{ mm}$), vòi ngắn, to, thô, có nhiều chấm lõm và đốt bụng cuối cong.
  2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh học mọt gạo:

    • Nuôi trên lúa mì Canada, vòng đời mọt gạo rút ngắn khi nhiệt độ tăng: đạt $46,2 \pm 1,74\text{ ngày}$ ở 25°C; $41,1 \pm 0,82\text{ ngày}$ ở 28,56°C; và $37,2 \pm 1,16\text{ ngày}$ ở 30°C.
    • Thời gian sống của trưởng thành giảm khi nhiệt độ tăng: con cái sống $121,2\text{ ngày}$ (25°C), $103,7\text{ ngày}$ (28,56°C), $98,6\text{ ngày}$ (30°C); con đực sống $104,9\text{ ngày}$ (25°C), $92,6\text{ ngày}$ (28,56°C), $87,1\text{ ngày}$ (30°C).
    • Sức sinh sản tăng thuận theo nhiệt độ: tổng số trứng đẻ của một cá thể cái trung bình đạt $82,2\text{ quả}$ (25°C), $134,3\text{ quả}$ (28,56°C) và $166,8\text{ quả}$ (30°C); số trứng đẻ bình quân một ngày tăng từ $1,82\text{ quả/ngày}$ (25°C) lên $2,47\text{ quả/ngày}$ (30°C).
  3. Nhịp điệu đẻ trứng trong ngày:

    • Hoạt động đẻ trứng tập trung vào ban ngày, đạt đỉnh cao nhất trong khung giờ 12h–14h ($0,53\text{ quả/con}$, tỷ lệ cái đẻ trứng đạt 46,67%), tiếp theo là khung giờ 14h–16h ($0,37\text{ quả/con}$, tỷ lệ 33,33%). Tỷ lệ đẻ trứng thấp nhất vào sáng sớm (6h–8h) và ban đêm (18h–6h) với $0,17\text{ quả/con}$ (tỷ lệ 16,67%).
  4. Ảnh hưởng của thức ăn và chế độ nhịn đói:

    • Khi có lúa mì, con cái sống $121,2\text{ ngày}$, con đực sống $104,9\text{ ngày}$. Khi không có thức ăn, tuổi thọ giảm mạnh: con cái chỉ sống $11,1 \pm 0,31\text{ ngày}$, con đực sống $9,3 \pm 0,30\text{ ngày}$.
    • Nhịn đói 1 ngày: tỷ lệ sống 100%, thế hệ sau sinh ra đạt $48,67\text{ con}$ (tiếp xúc thức ăn 2 ngày) và $120,33\text{ con}$ (tiếp xúc thức ăn 7 ngày). Nhịn đói 7 ngày: tỷ lệ sống giảm còn 53,33%, thế hệ sau giảm còn $17,67\text{ con}$ (cho ăn 2 ngày) và $42,33\text{ con}$ (cho ăn 7 ngày). Nhịn đói 14 ngày: tỷ lệ sống 0%, không tạo ra thế hệ con.
    • Vòng đời biến động theo ký chủ: dài nhất trên ngô ($41,6\text{ ngày}$) và ngắn nhất trên malt đại mạch ($35,57\text{ ngày}$).
  5. Mật độ, cạnh tranh liên loài và xử lý nhiệt cao:

    • Sau 90 ngày lưu kho ở mật độ 10–30 cặp trưởng thành ban đầu, tỷ lệ hao hụt khối lượng hạt lúa mì tăng từ 1,73% lên 5,11%.
    • Trong điều kiện sống cạnh tranh với mọt ngô (Sitophilus zeamais), mọt gạo chiếm ưu thế về khả năng nhân sinh khối và mức độ gây hại (số hạt bị đục và lượng chất bài tiết cao hơn).
    • Xử lý nhiệt độ cao 50°C trong 150 phút làm tỷ lệ chết của mọt đạt 100% và triệt tiêu hoàn toàn khả năng sinh sản thế hệ sau.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tổng kết toàn bộ các chỉ số sinh học, sinh thái thực nghiệm; khẳng định tính mẫn cảm của hạt lúa mì nhập khẩu đối với S. oryzae và đề xuất áp dụng các ngưỡng kiểm soát nhiệt độ (duy trì nhiệt độ kho thấp hoặc xử lý nhiệt cao 50°C) trong quy trình bảo quản nông sản.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài S. oryzae gây hại trên lúa mì tại Việt Nam:

Chỉ tiêu theo dõi 25°C 28,56°C (Nhiệt độ phòng) 30°C
Thời gian phát dục pha trứng (ngày) $5,4 \pm 0,50$ $5,1 \pm 0,55$ $4,4 \pm 0,43$
Sâu non tuổi 1 (ngày) $5,5 \pm 0,58$ $5,2 \pm 0,25$ $4,9 \pm 0,38$
Sâu non tuổi 2 (ngày) $7,9 \pm 0,57$ $6,4 \pm 0,43$ $5,6 \pm 0,37$
Sâu non tuổi 3 (ngày) $7,7 \pm 0,45$ $6,3 \pm 0,30$ $6,1 \pm 0,43$
Sâu non tuổi 4 (ngày) $7,3 \pm 0,37$ $7,1 \pm 0,35$ $5,8 \pm 0,33$
Pha nhộng (ngày) $7,6 \pm 0,67$ $6,9 \pm 0,35$ $6,2 \pm 0,44$
Thời kỳ tiền đẻ trứng (ngày) $5,2 \pm 0,51$ $4,3 \pm 0,37$ $4,2 \pm 0,39$
Tổng vòng đời (ngày) $46,2 \pm 1,74$ $41,1 \pm 0,82$ $37,2 \pm 1,16$
Thời gian sống trưởng thành đực (ngày) $104,9 \pm 2,27$ $92,6 \pm 1,32$ $87,1 \pm 2,39$
Thời gian sống trưởng thành cái (ngày) $121,2 \pm 1,82$ $103,7 \pm 3,31$ $98,6 \pm 1,42$
Số ngày đẻ trứng của con cái (ngày) $45,3 \pm 1,41$ $63,8 \pm 1,20$ $67,6 \pm 1,61$
Tổng số trứng đẻ (quả/con cái) $82,2 \pm 2,64$ $134,3 \pm 4,33$ $166,8 \pm 3,01$
Số trứng đẻ bình quân ngày (quả/con) $1,82 \pm 0,04$ $2,10 \pm 0,04$ $2,47 \pm 0,03$
Pha phát dục Chiều dài trung bình (mm) Chiều rộng trung bình (mm)
Trứng $0,55 \pm 0,09$ $0,29 \pm 0,10$
Sâu non tuổi 1 $0,92 \pm 0,11$ $0,63 \pm 0,10$
Sâu non tuổi 2 $1,10 \pm 0,08$ $0,91 \pm 0,12$
Sâu non tuổi 3 $1,20 \pm 0,10$ $1,08 \pm 0,10$
Sâu non tuổi 4 $1,86 \pm 0,11$ $1,41 \pm 0,17$
Nhộng $2,67 \pm 0,14$ $1,34 \pm 0,07$
Trưởng thành đực $3,16 \pm 0,89$ $0,96 \pm 0,11$
Trưởng thành cái $3,41 \pm 0,64$ $1,06 \pm 0,15$

Đóng góp của đề tài:

  • Bổ sung dẫn liệu hình thái và sinh học chi tiết của quần thể S. oryzae thu thập tại cảng nhập khẩu trên nền thức ăn lúa mì trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
  • Xác định ngưỡng xử lý nhiệt độ cao (50°C trong 150 phút) và giới hạn nhịn đói (sau 14 ngày nhịn đói quần thể chết hoàn toàn, không sinh sản), tạo cơ sở kỹ thuật cho các biện pháp xử lý vật lý không dùng hóa chất.
  • Làm rõ nhịp sinh học đẻ trứng theo giờ (đỉnh điểm 12h–14h) và ưu thế cạnh tranh của S. oryzae trước S. zeamais trên ký chủ lúa mì.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm được thực hiện trong phạm vi phòng thí nghiệm với quy mô dung tích nhỏ (hộp nhựa 50–100 g hạt và bình nuôi 1 kg), chưa phản ánh đầy đủ các biến động vi khí hậu, áp lực nén và độ thông thoáng trong các kho silo hoặc kho chứa nông sản công nghiệp quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Thử nghiệm kiểm chứng các thông số xử lý nhiệt và kiểm soát mật độ mọt trong điều kiện kho bảo quản thực tế; mở rộng khảo sát khả năng kháng thuốc bảo vệ thực vật trên các dòng mọt thu thập từ nhiều cửa khẩu khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Côn trùng học nông nghiệp, Nông học và Công nghệ sau thu hoạch.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình nhuộm trứng mọt trong hạt bằng dung dịch axit fuchsinic phục vụ công tác giám định, kiểm dịch thực vật tại cảng biển.
  • Bảng dẫn liệu về thời gian phát dục, nhịp điệu đẻ trứng và mức tiêu hao khối lượng phục vụ việc dự báo khả năng bùng phát mật độ sâu mọt trong kho lương thực.
  • Căn cứ khoa học về ngưỡng nhiệt độ 50°C nhằm xây dựng quy trình khử trùng nhiệt đối với bao bì và nguyên liệu nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Làm thế nào để phân biệt hình thái giữa mọt gạo trưởng thành đực và cái?
Trưởng thành cái có kích thước lớn hơn ($3,41 \times 1,06\text{ mm}$), vòi dài, hẹp, nhẵn bóng và đốt bụng cuối thẳng. Trưởng thành đực có kích thước nhỏ hơn ($3,16 \times 0,96\text{ mm}$), vòi ngắn, to, bề mặt thô có chấm lõm rõ và đốt bụng cuối cong.

2. Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng như thế nào đến vòng đời và sức sinh sản của mọt gạo?
Khi nhiệt độ tăng từ 25°C lên 30°C, vòng đời của mọt gạo trên lúa mì rút ngắn từ $46,2\text{ ngày}$ xuống còn $37,2\text{ ngày}$. Ngược lại, sức sinh sản tăng lên: tổng số trứng đẻ của con cái tăng từ $82,2\text{ quả}$ (ở 25°C) lên $166,8\text{ quả}$ (ở 30°C), và số trứng đẻ bình quân tăng từ $1,82$ lên $2,47\text{ quả/con/ngày}$.

3. Mọt gạo cái đẻ trứng nhiều nhất vào thời gian nào trong ngày?
Mọt gạo cái đẻ trứng tập trung vào ban ngày, nhiều nhất trong khoảng thời gian từ 12h đến 14h (chiếm tỷ lệ 46,67% cá thể đẻ trứng với trung bình $0,53\text{ quả/con}$). Tỷ lệ đẻ trứng thấp nhất vào khung giờ 6h–8h và ban đêm 18h–6h ($0,17\text{ quả/con}$, tỷ lệ 16,67%).

4. Khả năng sống sót và sinh sản của mọt gạo bị tác động ra sao khi bị nhịn đói?
Khi có thức ăn lúa mì, con cái sống trung bình $121,2\text{ ngày}$ và con đực sống $104,9\text{ ngày}$. Khi không có thức ăn, con cái chỉ sống $11,1\text{ ngày}$ và con đực sống $9,3\text{ ngày}$. Nếu bị bỏ đói 14 ngày liên tục, tỷ lệ chết đạt 100% và quần thể hoàn toàn không thể phục hồi để sinh sản thế hệ sau.

5. Xử lý nhiệt độ 50°C có hiệu quả ra sao đối với mọt gạo?
Xử lý ở nhiệt độ 50°C làm giảm mạnh sức sống của mọt; sau thời gian tiếp xúc 150 phút, tỷ lệ chết của trưởng thành đạt 100% và không có cá thể nào thuộc thế hệ sau được sinh ra sau 8 tuần theo dõi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Diệu Linh đã xác định một cách hệ thống các thông số sinh học, sinh thái học và mức độ gây hại của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus trên hạt lúa mì nhập khẩu. Kết quả thực nghiệm làm rõ tác động trực tiếp của nhiệt độ, nguồn thức ăn và chế độ nhịn đói đến vòng đời, tuổi thọ cũng như khả năng sinh sản của mọt. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng có giá trị cho công tác kiểm soát dịch hại kho nông sản, đặc biệt là tiềm năng ứng dụng biện pháp xử lý nhiệt độ cao 50°C nhằm kiểm soát quần thể mọt gạo mà không cần sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật.