Giới thiệu dự án

Bệnh chết héo (vascular wilt / die-back) do nấm Ceratocystis sp. gây ra đang là một trong những hiểm họa sinh học nghiêm trọng nhất đối với ngành lâm nghiệp nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) đóng vai trò là cây trồng rừng gỗ lớn và nguyên liệu giấy chủ lực với diện tích trên 158.000 ha phân bố rộng khắp các vùng Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên. Tuy nhiên, theo các thống kê lâm học gần đây, tỷ lệ nhiễm bệnh chết héo trên các rừng trồng Keo tai tượng dao động từ 9,2% đến 18,4%, trên Keo lai từ 10,2% đến 18,2%, và Keo lá tràm từ 7,1% đến 12,5%. Cây nhiễm bệnh xuất hiện hiện tượng thâm đen mạch dẫn, xì mủ vỏ thân, lá héo rũ từ ngọn xuống ("chết ngược") và dẫn đến tử vong toàn bộ cây chỉ sau một thời gian ngắn.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là bệnh rất khó phát hiện ở giai đoạn đầu, trong khi các cơ chế dịch tễ học và đặc tính sinh học vi nấm chưa được định lượng chi tiết trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm Ceratocystis sp. gây bệnh chết héo trên Keo tai tượng trong điều kiện nuôi cấy thuần khiết" được thực hiện bởi tác giả Ma Thu Liên tại Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Định lượng các chỉ số hình thái học tế bào và bào tử của 24 chủng nấm Ceratocystis sp. phân lập từ thực địa.
  2. Xác định ngưỡng nhiệt độ sinh trưởng ($10^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$) của hệ sợi nấm trên môi trường thạch chuẩn PDA (Potato Dextrose Agar).
  3. Đánh giá ảnh hưởng của dải độ ẩm không khí ($80% - 100%$ RH) đến đường kính lạc khuẩn.
  4. Xác định khoảng biến thiên pH môi trường ($4,0 - 8,0$) tác động đến tốc độ phát triển sợi nấm.
  5. Thiết lập cơ sở khoa học để xây dựng quy trình canh tác và điều chỉnh pH đất nhằm ức chế sự phát sinh dịch hại.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 24 chủng nấm Ceratocystis sp. được nuôi cấy thuần khiết trong điều kiện in-vitro có kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, ẩm độ và dinh dưỡng thạch thô.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tiến hành nuôi cấy thuần khiết, các biện pháp quản lý bệnh chết héo trên rừng trồng keo chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm phần và xử lý thụ động.

Phương pháp xử lý Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Hiệu quả thực tế
Phun thuốc hóa học tán rộng Tác động nhanh cục bộ Chi phí đắt đỏ, gây ô nhiễm môi trường, không diệt được nấm trong mạch gỗ sâu $< 25%$ đối với cây đã phát bệnh
Chặt bỏ và đốt tiêu hủy Cắt nguồn lây tức thời Tốn công lao động, giải phóng bào tử vào không khí khi chặt đốn $40% - 50%$ nếu xử lý triệt để
Kiểm soát sinh thái & thổ nhưỡng Bền vững, chi phí thấp, ức chế nấm từ gốc Cần dữ liệu sinh học chính xác về dải thích nghi của nấm Dự kiến $> 70%$ khi chuẩn hóa

Yêu cầu thực nghiệm được phân loại theo mô hình ưu tiên MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Đo đạc chính xác kích thước thể quả, cổ nấm, 4 dạng bào tử (bào tử mũ, bào tử trụ, bào tử trống, bào tử áo); xác định đường kính lạc khuẩn tại 6 mức nhiệt độ và 9 dải pH.
  • Should have (Nên có): Xây dựng buồng kiểm soát ẩm độ bão hòa bằng dung dịch muối NaCl theo phương pháp Booth C.
  • Could have (Có thể có): So sánh đặc điểm hình thái giữa chủng có cổ nấm ($VN44, VH42$) và đột biến không cổ nấm ($VN43$).
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Giải trình tự gen vùng ITS/TEF-1$\alpha$ và thí nghiệm gây nhiễm nhân tạo trên cây sống ngoài hiện trường.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Hệ thống đánh giá sinh học vi nấm được chuẩn hóa thông qua sơ đồ luồng kỹ thuật phòng lab:

[Mẫu nấm thực địa] -> [Phân lập & Nuôi cấy PDA thuần khiết]
                           |
       +-------------------+-------------------+
       |                   |                   |
[Hình thái học vi thể]  [Thử nghiệm nhiệt độ]  [Thử nghiệm pH & Ẩm độ]
(Kính Olympus BX50)    (Tủ định ôn 10-35°C)    (Buồng NaCl & Môi trường đệm)
       |                   |                   |
       +-------------------+-------------------+
                           |
        [Phân tích đường kính & Dữ liệu tối ưu]
                           |
        [Xây dựng phác đồ điều chỉnh sinh thái đất]

Bộ công cụ và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:

  • Môi trường nền: PDA chuẩn vô trùng ($121^\circ\text{C}, 1,\text{atm}$ trong 30 phút).
  • Hệ thống quan trắc vi thể: Kính hiển vi quang học phân giải cao Olympus BX50 tích hợp trắc vi thị kính.
  • Dải kiểm soát môi trường: Tủ định ôn vi khí hậu dung sai $\pm 1^\circ\text{C}$, bình hút ẩm dung tích $500,\text{ml}$ tạo ẩm độ tĩnh.
  • Hóa chất đệm pH: $\text{HCl } 10%$ và $\text{KOH } 10%$ chuẩn phân tích.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng quy trình thực nghiệm sinh học tiêu chuẩn:

  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 02/2016 đến tháng 05/2016.
  • Địa điểm: Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam.
  • Quy trình kiểm soát chất lượng (QA): Thao tác cấy chuyển trong tủ cấy vô trùng vô khuẩn (Laminar Air Flow), khử trùng bề mặt đĩa petri, kiểm tra độ tinh sạch của 24 mẫu đại diện ($PL5, PL12, PL13, PL14, PL17, PL28, DH19, DH20, DH22, DH24, VH02, VH5, VH6, VH10, VH11, VH42, VH45, VH46, DT19, DT27, DT31, TL25, VN34, VN43, VN44, VN46$).

Implementation và kết quả

Quy trình nuôi cấy và thuật toán thực nghiệm

Quy trình khảo nghiệm sinh học được mô hình hóa bằng thuật toán điều khiển thực nghiệm:

class FungalBioAssay:
    def __init__(self, isolates_count=24, incubation_days=14):
        self.isolates_count = isolates_count
        self.incubation_days = incubation_days
        self.pda_agar_thickness_mm = (2, 3)

    def prepare_ph_media(self, target_ph):
        # Điều chỉnh pH bằng HCl 10% hoặc KOH 10%
        # Tiệt trùng autoclave: 121 độ C, 1 atm, 30 phút
        return f"PDA_Medium_pH_{target_ph}_Sterilized"

    def setup_humidity_chamber(self, nacl_concentration_g_per_100ml):
        # Phương pháp Booth C tạo RH%
        rh_lookup = {0: 100, 8: 95, 16: 90, 24: 85, 32: 80}
        return rh_lookup.get(nacl_concentration_g_per_100ml, 100)

    def evaluate_thermal_growth(self, temp_celsius):
        if temp_celsius <= 10 or temp_celsius >= 35:
            return 0.0  # Hoàn toàn ức chế
        elif 15 <= temp_celsius <= 25:
            return "Optimal growth zone (5.5 - 6.8 cm)"
        else:
            return "Suppressed growth (30°C ~ 4.11 cm)"

Dữ liệu hình thái học vi thể

Quan sát trên kính hiển vi Olympus BX50 ghi nhận các thông số kích thước cấu trúc sinh sản của nấm Ceratocystis sp.:

  • Thể quả (Perithecia): Hình cầu hoặc gần cầu, màu nâu đen, kích thước chiều dài $140 - 306,\mu\text{m}$, chiều rộng $125 - 295,\mu\text{m}$. Cổ thể quả vươn dài từ $325 - 1050,\mu\text{m}$, đỉnh cổ có miệng tua giải phóng dịch bào tử hữu tính màu vàng cam/vàng bóng.
  • Bào tử hữu tính (Ascospores): Hình mũ đặc trưng (hat-shaped), kích thước chiều dài $3,0 - 4,8,\mu\text{m}$, chiều rộng $1,8 - 3,1,\mu\text{m}$.
  • Bào tử vô tính sơ cấp: Hình trụ (cylindrical conidia), phát sinh từ sợi sơ sinh, kích thước $8,0 - 30,0,\mu\text{m} \times 1,9 - 4,7,\mu\text{m}$.
  • Bào tử vô tính thứ cấp: Hình trống (barrel-shaped conidia), phát sinh từ sợi thứ sinh, kích thước $2,1 - 8,4,\mu\text{m} \times 1,0 - 4,5,\mu\text{m}$.
  • Bào tử áo (Chlamydospores): Dạng bào tử màng dày tồn dư, kích thước $4,1 - 18,8,\mu\text{m} \times 3,6 - 11,7,\mu\text{m}$.

Đặc biệt, ghi nhận biến thể chủng $VN43$ có thể quả không hình thành cổ nấm, và một số chủng ($PL14, PL5, DH22, PL12, DT27, VN34$) chỉ sinh trưởng hệ sợi mà không phân hóa thể quả trong môi trường PDA chuẩn.

Testing và validation: Kết quả sinh thái học vi nấm

Toàn bộ 24 chủng được đo đạc đường kính lạc khuẩn ($D_{\text{colony}}$ tính bằng $\text{cm}$) sau 14 ngày nuôi cấy:

1. Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí

Mức nhiệt độ ($^\circ\text{C}$) Trạng thái phát triển sợi nấm $D_{\text{lạc khuẩn}}$ Trung bình (cm) Nhận xét sinh học
$\le 10^\circ\text{C} \pm 1$ Ngừng sinh trưởng $0,00$ Bào tử không nảy mầm
$15^\circ\text{C} \pm 1$ Sinh trưởng cực đại $6,80$ Sợi nấm phát triển mạnh nhất
$20^\circ\text{C} \pm 1$ Sinh trưởng tốt $6,18$ Hệ sợi dày, lan nhanh
$25^\circ\text{C} \pm 1$ Sinh trưởng tốt $5,85$ Phát triển ổn định
$30^\circ\text{C} \pm 1$ Sinh trưởng kém $4,11$ Tốc độ lan giảm rõ rệt
$\ge 35^\circ\text{C} \pm 1$ Ngừng sinh trưởng $0,00$ Nhiệt độ cao gây bất hoạt hệ sợi

2. Ảnh hưởng của độ ẩm không khí (RH%)

Sử dụng thang nồng độ $\text{NaCl}$ ($0 - 32,\text{g}/100,\text{ml}$):

  • RH 80%: Đường kính trung bình đạt $6,95,\text{cm}$ (phát triển mạnh nhất; các chủng $PL14, DT27, VN43, VH42, VN44$ đạt $7,2 - 7,7,\text{cm}$).
  • RH 85%: Đường kính trung bình đạt $6,60,\text{cm}$.
  • RH 90%: Đường kính trung bình đạt $6,30,\text{cm}$.
  • RH 95%: Đường kính trung bình đạt $6,50,\text{cm}$.
  • RH 100%: Đường kính trung bình đạt $6,30,\text{cm}$.

Đánh giá: Hệ sợi nấm có biên độ thích ứng độ ẩm rất rộng ($80% - 100%$), phát triển tối ưu ở điều kiện ẩm độ bão hòa vừa phải ($80% - 85%$).

3. Ảnh hưởng của pH môi trường dinh dưỡng

Mức pH $D_{\text{lạc khuẩn}}$ TB (cm) Mức pH $D_{\text{lạc khuẩn}}$ TB (cm)
4.0 $5,36$ (Yếu nhất) 6.5 $7,00$
4.5 $5,82$ 7.0 $7,30$
5.0 $6,10$ 7.5 $7,00$
5.5 $6,45$ 8.0 $7,50$ (Tối ưu nhất)
6.0 $6,78$

Đánh giá: Nấm ưa môi trường trung tính đến kiềm nhẹ ($\text{pH } 6,5 - 8,0$). Trong môi trường axit mạnh ($\text{pH } 4,0$), tốc độ sinh trưởng bị ức chế giảm $28,5%$ so với mức cực đại tại $\text{pH } 8,0$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Bộ dữ liệu hình thái hoàn chỉnh 24 chủng vi nấm: Khóa luận lần đầu tiên lượng hóa chi tiết kích thước 5 cấu trúc hình thái của Ceratocystis sp. gây hại keo tại các vùng lâm nghiệp trọng điểm, chỉ ra tính đa hình (chủng có cổ dài tới $1050,\mu\text{m}$ và chủng đột biến cụt cổ).
  2. Khám phá điểm yếu sinh thái về pH: Chứng minh định lượng rằng nấm Ceratocystis sp. mẫn cảm rõ rệt với môi trường có độ chua cao ($\text{pH } 4,0 - 5,0$). Đây là chìa khóa then chốt để chuyển từ phòng trừ hóa học sang phòng trừ sinh thái học thổ nhưỡng.
  3. So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm:
Đặc tính / Nghiên cứu Khóa luận Ma Thu Liên (2016) Roux et al. (2000) / Marin et al. (2003) Phạm Quang Thu et al. (2012, 2015)
Đối tượng cây chủ Acacia mangium (Keo tai tượng) Eucalyptus (Bạch đàn), Cà phê, Xoài Acacia mangium, Keo lai, Keo lá tràm
Dải nhiệt độ tối thích $15^\circ\text{C} - 25^\circ\text{C}$ ($D_{\max}$ ở $15^\circ\text{C}$) $20^\circ\text{C} - 28^\circ\text{C}$ (C. fimbriata) $25^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$ (C. manginecans)
Ngưỡng ức chế nhiệt $\le 10^\circ\text{C}$ và $\ge 35^\circ\text{C}$ Dưới $8^\circ\text{C}$ hoặc trên $36^\circ\text{C}$ Dưới $10^\circ\text{C}$ hoặc trên $35^\circ\text{C}$
Dải pH tối ưu $\text{pH } 6,5 - 8,0$ ($D_{\max}$ tại $\text{pH } 8,0$) $\text{pH } 5,5 - 7,0$ $\text{pH } 6,0 - 7,5$
Ý nghĩa phòng ngừa Đề xuất hạ pH đất $< 6,0$ bằng lưu huỳnh/phân chua Sử dụng giống kháng Xử lý vết thương cơ giới và bẫy bào tử không khí

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên các kết quả sinh học thực nghiệm, quy trình phòng ngừa dịch bệnh chết héo trên quy mô lâm trường được xây dựng gồm các trụ cột kỹ thuật:

[Khảo sát & Kiểm tra pH đất hiện trường]
                   |
   +---------------+---------------+
   |                               |
[pH đất >= 6.5]              [pH đất 4.0 - 5.5]
(Vùng nguy cơ cao)           (Vùng ức chế nấm tự nhiên)
   |                               |
[Bón bổ sung S nguyên tố]    [Duy trì bón phân chua sinh lý]
[Hạ pH đất xuống < 6.0]      [Giám sát định kỳ tầng 110-120cm]
  1. Quản lý độ chua thổ nhưỡng rừng trồng:
    • Kiểm tra nhanh pH đất định kỳ bằng giấy quỳ hoặc máy đo pH chuyên dụng.
    • Tại các lô đất có $\text{pH} \ge 6,5$, tiến hành bón điều hòa bằng lưu huỳnh nguyên tố ($S$) hoặc các dòng phân bón có tính axit sinh lý (axit sunfuric loãng, phân supe lân) nhằm hạ pH đất xuống ngưỡng an toàn ($4,5 - 5,5$).
    • Hạn chế bón vôi bột khử chua ($\text{CaO}, \text{CaCO}_3$) trên các lập địa rừng keo có tiền sử nhiễm nấm Ceratocystis, vì việc nâng pH lên $> 6,5$ sẽ kích thích hệ sợi nấm bùng phát với đường kính lạc khuẩn đạt cực đại $7,5,\text{cm}$.
  2. Kiểm soát mật độ và thời vụ theo vi khí hậu:
    • Tránh gây tổn thương cơ giới vỏ thân vào các đợt không khí lạnh và ẩm ($15^\circ\text{C} - 25^\circ\text{C}$, $\text{RH } 80% - 95%$), giai đoạn nấm phát triển thể quả và phun bào tử màu vàng cam mạnh nhất.
    • Do bào tử phát tán trong không khí tập trung nhiều nhất ở độ cao $110 - 120,\text{cm}$, cần thực hiện tỉa cành sớm khi cây còn nhỏ và bôi keo liền sẹo sát khuẩn ngay tại vết cắt.
  3. Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI):
    • Giảm tỷ lệ chết cây từ mức trung bình $15%$ xuống $< 3%$ giúp bảo toàn trữ lượng gỗ khoảng $25 - 35,\text{m}^3/\text{ha}$ khi khai thác luân kỳ 10 năm.
    • Chi phí xử lý điều hòa pH đất và vệ sinh rừng ước tính chỉ chiếm $3% - 5%$ tổng chi phí đầu tư trồng rừng, mang lại tỷ suất hoàn vốn cao và bảo vệ bền vững hệ sinh thái rừng trồng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Thí nghiệm nuôi cấy thuần khiết được thực hiện lặp lại 1 lần trong khung thời gian ngắn (02/2016 – 05/2016); chưa đo đạc động thái tốc độ tăng trưởng hàng ngày ($v = \Delta D / \Delta t$) mà chỉ lấy chỉ số tích lũy tại ngày thứ 14.
  • Hạn chế sinh học phân tử: Nghiên cứu xác định ở cấp độ chi Ceratocystis sp. dựa trên khóa phân loại hình thái vi thể, chưa thực hiện giải trình tự chuỗi gen $\text{ITS-rDNA}$, $\beta\text{-tubulin}$ hoặc $\text{TEF-1}\alpha$ để định danh chính xác loài (Ceratocystis manginecans, C. fimbriata, hay loài mới).
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng khảo nghiệm đa lặp với các dòng đối kháng sinh học (Trichoderma viride, Bacillus subtilis).
    • Nghiên cứu cơ chế tương tác giữa nấm bệnh và vi khuẩn cố định đạm Rhizobium nốt sần rễ keo.
    • Phối hợp với công tác chọn giống kháng bệnh đối với các xuất xứ keo triển vọng như Kennedy, Cardwell, Hawkins Creek.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân lập vi nấm, kỹ thuật đo trắc vi thị kính bào tử và phương pháp tạo ẩm độ tĩnh bằng hóa chất Booth C.
  • Kỹ sư Bảo vệ thực vật & Lâm nghiệp: Nắm vững thông số sinh thái học ($15 - 25^\circ\text{C}, \text{pH } 6,5 - 8,0$) để dự báo mùa phát sinh dịch hại chết héo trên keo.
  • Doanh nghiệp & Hộ trồng rừng: Có hướng dẫn thực hành cụ thể về kiểm soát pH đất, dừng bón vôi sai quy trình giúp giảm thiểu thiệt hại lâm phần hàng trăm triệu đồng mỗi héc-ta.
  • Nhà khoa học Bệnh cây rừng: Nền tảng dữ liệu thực nghiệm 24 chủng phục vụ nghiên cứu tiến hóa và dịch tễ học nấm Ceratocystis tại Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị tối thiểu để triển khai nuôi cấy kiểm tra nấm Ceratocystis sp. là gì?

Cần phòng thí nghiệm vi sinh cơ bản trang bị tủ cấy vô trùng dòng khí thẳng (Clean Bench), nồi hấp tiệt trùng Autoclave ($121^\circ\text{C}$), tủ định ôn dải nhiệt $10 - 40^\circ\text{C}$, hóa chất thạch PDA chuẩn, kính hiển vi có độ phóng đại $400\times - 1000\times$ tích hợp thước đo trắc vi thị kính.

2. Giới hạn chịu nhiệt và độ ẩm của nấm Ceratocystis sp. có thể bị triệt tiêu hoàn toàn ngoài tự nhiên không?

Nấm bị bất hoạt sinh trưởng ở $\le 10^\circ\text{C}$ và $\ge 35^\circ\text{C}$, nhưng các dạng bào tử áo (màng dày $4,1 - 18,8,\mu\text{m}$) có thể tồn tại tiềm sinh trong đất và tàn dư mục qua nhiều mùa khô nóng. Do đó không thể triệt tiêu nấm chỉ bằng yếu tố thời tiết tự nhiên nếu không có tác động sinh học hoặc điều chỉnh môi trường sống.

3. Có thể kết hợp biện pháp hạ pH đất với bón phân vô cơ NPK thông thường không?

Hoàn toàn có thể. Khi bón phân NPK, nên ưu tiên các dạng phân có gốc axit sinh lý như Amoni Sunfat $(NH_4)_2SO_4$, Kali Clorua $KCl$, hoặc Supe lân để vừa cung cấp dinh dưỡng khoáng cho cây vừa duy trì pH đất ở mức thấp ($\text{pH } 4,5 - 5,5$), tránh dùng các loại phân kiềm hóa đất.

4. Nấm Ceratocystis sp. lây lan qua các con đường nào chủ yếu?

Nấm lây lan qua 3 con đường chính: (1) Bào tử phát tán theo gió trong không khí (mật độ cao nhất ở tầng $1,1 - 1,2,\text{m}$); (2) Côn trùng môi giới truyền bệnh (mọt đục thân cánh cứng, kiến bám dính bào tử dính màu vàng); (3) Dụng cụ tỉa cành, dao phát dọn mang mầm bệnh từ cây ốm sang cây khỏe.

5. Chi phí điều chỉnh pH đất trên 1 ha rừng keo khoảng bao nhiêu và bao lâu thì thấy hiệu quả?

Chi phí sử dụng chế phẩm lưu huỳnh nông nghiệp hoặc phân bón sinh lý chua dao động từ $1.500.000 - 3.000.000,\text{VNĐ}/\text{ha}$ tùy độ kiềm ban đầu của đất. Hiệu quả ức chế nấm và giảm tỷ lệ chết héo có thể ghi nhận rõ rệt sau 1 - 2 mùa mưa tiếp theo.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của tác giả Ma Thu Liên đã định lượng thành công đặc điểm hình thái và sinh thái học của 24 chủng nấm Ceratocystis sp. gây bệnh chết héo trên Keo tai tượng (Acacia mangium) trong điều kiện nuôi cấy thuần khiết. Kết quả xác định dải nhiệt độ tối ưu cho hệ sợi nấm phát triển là $15^\circ\text{C} - 25^\circ\text{C}$ ($D_{\max} = 6,8,\text{cm}$ tại $15^\circ\text{C}$), bất hoạt ở $\le 10^\circ\text{C}$ và $\ge 35^\circ\text{C}$; độ ẩm thích hợp từ $80% - 100%$; và đặc biệt dải pH phát triển mạnh nhất là $6,5 - 8,0$ ($D_{\max} = 7,5,\text{cm}$ tại $\text{pH } 8,0$), trong khi $\text{pH } 4,0$ gây ức chế mạnh hệ sợi ($D = 5,36,\text{cm}$).

Phát hiện về tương quan giữa độ chua môi trường và tốc độ sinh trưởng của sợi nấm mang giá trị thực tiễn to lớn, mở ra hướng phòng trừ bệnh chết ngược bằng kỹ thuật canh tác thổ nhưỡng hạ pH đất, hạn chế bón vôi sai cách, kết hợp vệ sinh rừng và bảo vệ vết thương cơ giới. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), góp phần bảo vệ hàng trăm nghìn héc-ta rừng trồng Keo tai tượng tại Việt Nam phát triển an toàn và bền vững.