Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng ngành chăn nuôi

Chi phí thức ăn chiếm từ 65% đến 70% tổng chi phí sản xuất trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê và Cục Chăn nuôi, Việt Nam phải nhập khẩu tới 71,21% nguyên liệu thức ăn tinh (tương đương 11,7 triệu tấn với kim ngạch 4,9 tỷ USD). Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu ngoại nhập khiến giá thành thịt lợn trong nước luôn ở mức cao, làm suy giảm năng lực cạnh tranh khi gia nhập các hiệp định thương mại tự do quốc tế.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  THỰC TRẠNG NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chi phí thức ăn / Tổng giá thành chăn nuôi : [========== 70% ==========] |
| Tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu hàng năm      : [======== 71.21% ========]  |
| Kim ngạch nhập khẩu thức ăn chăn nuôi      : 4.9 Tỷ USD (~11.7 Triệu tấn)|
+-------------------------------------------------------------------------+

Trong khi đó, nguồn sinh khối phụ phẩm nông nghiệp và thức ăn thô xanh (cỏ voi, thân lá cây họ đậu, bã thải chế biến nông sản) vô cùng dồi dào nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Rào cản kỹ thuật chính nằm ở cấu trúc thành tế bào thực vật giàu mạng lưới lignocellulose bền vững, gây khó tiêu đối với hệ tiêu hóa động vật dạ dày đơn.

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

  • Khả năng phân giải chất xơ hạn chế: Động vật dạ dày đơn (đặc biệt là lợn con sau cai sữa) thiếu hụt hệ enzyme nội sinh phân giải cellulose và hemicellulose, dẫn đến hiệu suất hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn thô xanh kém.
  • Nguy cơ bùng phát bệnh đường ruột: Thức ăn ủ chua truyền thống dễ bị nhiễm tạp bởi các vi khuẩn gây bệnh như Escherichia coli, Salmonella enterica, hoặc Bacillus cereus, gây viêm ruột tiêu chảy cấp tính.
  • Tổn thất vi chất khi chế biến: Quá trình lên men thức ăn lỏng nếu không kiểm soát tốt chủng vi sinh vật dễ làm suy giảm hàm lượng vitamin và amino acid thiết yếu.

Mục tiêu dự án

  1. Sàng lọc và tuyển chọn các chủng vi khuẩn thuộc chi Bacillus từ bộ sưu tập giống vi sinh vật có hoạt tính phân giải cellulose cao và khả năng đối kháng mạnh với vi khuẩn kiểm định gây bệnh đường ruột.
  2. Khảo sát hệ thống đặc tính sinh lý, sinh hóa, khả năng đồng hóa nguồn carbon và dải thích ứng môi trường (nhiệt độ, pH, nồng độ muối NaCl).
  3. Định danh phân loại chủng vi khuẩn triển vọng nhất ở cấp độ phân tử dựa trên kỹ thuật PCR khuếch đại và giải trình tự gen mã hóa 16S rRNA.
  4. Xây dựng thông số công nghệ nền tảng phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học lên men thức ăn thô xanh dạng lỏng (Fermented Liquid Feed - FLF).

Giải pháp kỹ thuật và kết quả kỳ vọng

Dự án tập trung khai thác các ưu thế sinh học của chi Bacillus: khả năng hình thành nội bào tử (endospore) chịu nhiệt và dịch vị dạ dày, sinh tổng hợp tổ hợp enzyme ngoại bào hoàn chỉnh (cellulase, xylanase, $\beta$-glucosidase, amylase, protease) và tiết các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên (bacteriocin).

Chỉ số mục tiêu định lượng:

  • Đường kính vòng phân giải cellulose ($D - d$) trên môi trường Carboxymethyl Cellulose (CMC) thạch đạt $\ge 3,5\text{ cm}$.
  • Khả năng ức chế đồng thời 3 chủng vi sinh vật chỉ thị: E. coli ATCC 11105, S. enterica ATCC 14028 và B. cereus ATCC 11778 với đường kính vô khuẩn $\ge 1,0\text{ cm}$.
  • Mật độ tế bào sinh khối thu nhận đạt $\ge 10^8\text{ CFU/mL}$.
  • Tương đồng trình tự gen 16S rRNA $\ge 99%$ so với các chủng chuẩn trên ngân hàng gen quốc tế GenBank (NCBI).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và khoảng trống công nghệ

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá mức độ khả thi
Xử lý hóa - cơ học (Kiềm hóa, nghiền mịn) Phá vỡ một phần liên kết lignin, tăng diện tích tiếp xúc Tồn dư hóa chất, ăn mòn thiết bị, giá thành cao Thấp trong quy mô nông hộ vừa và nhỏ
Ủ chua truyền thống (Vi khuẩn Lactic / EM) Tạo acid hữu cơ, hạ pH nhanh giúp ức chế thối rữa Hoạt tính cellulase yếu, không phân giải được xơ thô Trung bình, chỉ phù hợp gia súc nhai lại
Chế phẩm enzyme ngoại sinh đơn lẻ Tốc độ thủy phân nhanh, kiểm soát liều lượng tốt Chi phí nhập khẩu đắt đỏ, enzyme kém bền nhiệt Kém khả thi về bài toán lợi nhuận
Chế phẩm sinh học Bacillus đa năng (Đề xuất) Tự sản sinh phức hệ enzyme, bền môi trường, sinh probiotic Cần kiểm soát nghiêm ngặt chủng giống và thông số nuôi cấy Rất cao (Tối ưu kinh tế và kỹ thuật)

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Chủng vi khuẩn thuần khiết Gram dương (+), catalase (+), sinh enzyme cellulase hoạt tính cao ($D-d \ge 3,5\text{ cm}$), đối kháng mạnh vi khuẩn gây bệnh đường ruột, giải trình tự 16S rRNA định danh chính xác loài.
  • Should have (Cần có): Khả năng sinh đồng thời amylase, protease, xylanase, $\beta$-glucosidase; đồng hóa đa dạng nguồn carbon rẻ tiền; phát triển mạnh ở $37^\circ\text{C}$ (tương thích thân nhiệt lợn $38,5^\circ\text{C}$).
  • Could have (Có thể có): Chịu được nồng độ mặn NaCl lên tới $7%$, dải pH sinh trưởng rộng từ 5,0 đến 9,0.
  • Won't have (Loại trừ): Không sử dụng các chủng sinh độc tố ruột hoặc có gen đề kháng kháng sinh chuyển giao ngang.

Thiết kế quy trình công nghệ sinh học

Danh mục thiết bị và công nghệ phân tích

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ SỬ DỤNG                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống PCR & Điện di:                                                   |
|    - Thiết bị PCR: GeneAmp PCR System 9700 (Applied Biosystems, USA)          |
|    - Hệ thống điện di gel agarose: Mupid-exU (Advance Co., Nhật Bản)          |
|    - Hệ thống soi chụp gel UV: GelDoc XR+ System (Bio-Rad, USA)               |
| 2. Phân tích giải trình tự & Tin sinh học:                                   |
|    - Máy giải trình tự mao quản: ABI PRISM 3100-Avant Genetic Analyzer (USA)   |
|    - Bộ kit tinh sạch DNA: PureLink Genomic DNA Purification Kit (Invitrogen) |
|    - Công cụ phân tích: NCBI BLASTn Database (BLAST+ v2.14.0)                 |
| 3. Thiết bị lên men & Đánh giá hóa sinh:                                      |
|    - Máy đo mật độ quang học: Optima S-300 Nano Spectrophotometer (Nhật Bản)  |
|    - Máy lắc điều nhiệt: CPT Inc Incubator Shaker (Hàn Quốc, 220 rpm)         |
|    - Máy ly tâm lạnh: Eppendorf Centrifuge 5418R (Đức)                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình tách chiết DNA, phản ứng PCR và giải trình tự gen 16S rRNA

Quy trình tách chiết DNA tổng số được tối ưu hóa theo phương pháp CTAB/Phenol-Chloroform cải tiến để phá vỡ vách tế bào dày của vi khuẩn Gram dương:

# Mô phỏng pipeline xử lý và kiểm tra chất lượng trình tự 16S rRNA
from Bio import SeqIO
from Bio.Seq import Seq

def validate_16s_pcr_product(amplicon_fasta_path, expected_length=1500, tolerance=50):
    """
    Kiểm tra chiều dài và chất lượng đoạn gen 16S rDNA khuếch đại bằng cặp mồi 27F/1429R
    Primer 27F: 5'-AGAGTTTGATCCTGGCTCAG-3'
    Primer 1429R: 5'-TACGGCTACCTTGTTACGACTT-3'
    """
    with open(amplicon_fasta_path, "r") as handle:
        for record in SeqIO.parse(handle, "fasta"):
            seq_len = len(record.seq)
            is_valid_len = (expected_length - tolerance) <= seq_len <= (expected_length + tolerance)
            gc_content = (record.seq.count('G') + record.seq.count('C')) / seq_len * 100
            
            print(f"Sample ID       : {record.id}")
            print(f"Sequence Length : {seq_len} bp (Valid: {is_valid_len})")
            print(f"GC Content      : {gc_content:.2f}%")
            return is_valid_len, record.seq

# Chu trình nhiệt phản ứng PCR chuẩn:
# Giai đoạn 1: Biến tính ban đầu 94°C trong 5 phút
# Giai đoạn 2: 30 chu kỳ (94°C - 1.5 phút | 55°C - 1.5 phút | 72°C - 2.0 phút)
# Giai đoạn 3: Kéo dài cuối cùng 72°C trong 10 phút -> Bảo quản ở 4°C

Kết quả sàng lọc hệ enzyme ngoại bào

Từ 24 chủng ban đầu, có 20/24 chủng ($83,3%$) là trực khuẩn Gram dương và 19/24 chủng ($79,2%$) phản ứng catalase dương tính. Khảo sát hoạt tính phân giải cơ chất trên môi trường thạch chuyên biệt ghi nhận các giá trị đường kính vòng phân giải ($D - d$, cm):

Ký hiệu chủng Cellulase (CMC) Amylase (Tinh bột tan) Protease (Casein) Xylanase (Xylan) $\beta$-glucosidase (Esculin)
TX1 3,7 1,7 2,1 1,6 1,6
TX4 3,5 2,4 2,2 2,2 (+)
TX6 2,2 1,2 1,6 2,2 1,7
TX9 4,0 2,4 2,2 2,1 2,2
TX12 4,0 2,5 2,3 2,2 (-)
TX16 4,2 2,3 2,0 2,3 (-)
TX22 3,8 2,6 2,9 2,6 2,2
TX23 4,7 2,8 2,2 1,2 (-)

Chủng TX9TX4 thể hiện phổ sinh tổng hợp enzyme toàn diện nhất khi đạt hoạt tính cao trên cả 5 loại cơ chất polysaccharides và protein.

                    HOẠT TÍNH ENZYME NGOẠI BÀO (D - d, cm)
         +-------------------------------------------------------------+
Cellulase| [============================= 4.0 cm =====================] | TX9
 (CMC)   | [========================= 3.5 cm =================]         | TX4
         +-------------------------------------------------------------+
 Amylase | [================= 2.4 cm =================]                 | TX9
         | [================= 2.4 cm =================]                 | TX4
         +-------------------------------------------------------------+
Protease | [=============== 2.2 cm ===============]                     | TX9
         | [=============== 2.2 cm ===============]                     | TX4
         +-------------------------------------------------------------+
Xylanase | [============== 2.1 cm ==============]                       | TX9
         | [=============== 2.2 cm ===============]                     | TX4
         +-------------------------------------------------------------+
β-glucos.| [=============== 2.2 cm ===============]                     | TX9
         +-------------------------------------------------------------+
         0.0        1.0        2.0        3.0        4.0        5.0 cm

Kết quả đối kháng vi sinh vật kiểm định

Phương pháp đục lỗ thạch khuếch tán hoạt chất kháng khuẩn từ dịch nuôi cấy sau ly tâm (loại bỏ sinh khối tế bào) cho thấy chủng TX4TX9 có khả năng ức chế mạnh cả 3 dòng vi khuẩn kiểm định gây hại:

Chủng khảo nghiệm Salmonella enterica ATCC 14028 Bacillus cereus ATCC 11778 Escherichia coli ATCC 11105
TX4 $1,2 \pm 0,05\text{ cm}$ $1,8 \pm 0,02\text{ cm}$ $1,0 \pm 0,01\text{ cm}$
TX9 $1,4 \pm 0,04\text{ cm}$ $2,1 \pm 0,03\text{ cm}$ $1,1 \pm 0,02\text{ cm}$

Động học sinh trưởng và dải thích ứng sinh thái

  • Đồng hóa nguồn Carbon: Cả hai chủng TX4 và TX9 đồng hóa mạnh mẽ: Myo-Inositol, Cellobiose, Lactose, Arabinose, Galactose, Mannose; đồng hóa mức độ trung bình với Maltose, Glucose và Saccharose.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ: Sinh trưởng tốt trong dải nhiệt độ $30^\circ\text{C} - 45^\circ\text{C}$, cực đại tại $37^\circ\text{C}$ ($OD_{600\text{nm}}$ đạt đỉnh sau 24 giờ). Ngừng phát triển ở $20^\circ\text{C}$ và $50^\circ\text{C}$.
  • Ảnh hưởng của pH ban đầu: Phát triển trong dải pH rộng 5,0 - 9,0, đạt giá trị mật độ quang tối ưu tại $\text{pH } 6,0$ (TX4 đạt $OD_{600\text{nm}} = 1,36$; TX9 đạt $OD_{600\text{nm}} = 1,43$).
  • Khả năng chịu mặn (NaCl): Sinh trưởng mạnh từ $1% - 4%$ NaCl, cực đại tại $2%$ NaCl (TX4 đạt $OD_{600\text{nm}} = 1,205$; TX9 đạt $OD_{600\text{nm}} = 1,671$), duy trì khả năng sống sót tới nồng độ muối $7%$ NaCl.
                    ẢNH HƯỞNG CỦA NỒNG ĐỘ MUỐI NaCl ĐẾN MẬT ĐỘ TẾ BÀO
OD600nm
  2.0 |
      |                     * (TX9: OD=1.671 @ 2% NaCl)
  1.5 |                   /   \
      |         * (TX4)  *     \
  1.0 |        / \      /       \
      |       /   \    /         \
  0.5 |      /     \  /           * (Chịu mặn tới 7% NaCl)
      |     /       \/             \
  0.0 +----+--------+---------------+--------+
     0%   1%       2%              4%       7%      10% NaCl

Kết quả định danh phân tử 16S rDNA chủng TX9

DNA tổng số chiết xuất từ chủng TX9 đạt độ tinh sạch cao, băng điện di gọn, không đứt gãy. Sản phẩm khuếch đại PCR với cặp mồi 27F/1429R tạo phân đoạn kích thước chuẩn $\sim 1500\text{ bp}$.

                 KẾT QUẢ ĐIỆN DI SẢN PHẨM PCR GEN 16S rDNA
                 +---------------------------------------+
                 |   Giếng M (Thang DNA)    Giếng 1 (TX9)|
                 |                                       |
                 |   10.0 kb - -                         |
                 |    3.0 kb - -                         |
                 |    1.5 kb - - --------> [=== 1.5 kb =]|  <-- Amplicon 16S rDNA
                 |    1.0 kb - -                         |
                 |    0.5 kb - -                         |
                 +---------------------------------------+

Kết quả giải trình tự nucleotide và so sánh tương đồng trên cơ sở dữ liệu NCBI GenBank:

Trình tự đối chiếu trên GenBank Mã số truy cập (Accession No.) Mức độ tương đồng (%)
Bacillus amyloliquefaciens strain I/2/5 KM036068.1 99%
Bacillus amyloliquefaciens strain AMB_16 JX971532.1 99%
Bacillus amyloliquefaciens strain Bac7M3 FJ889051.1 99%
Bacillus amyloliquefaciens strain P3 KY697808.1 99%
Bacillus amyloliquefaciens strain A1142 KY515456.1 99%

Kết luận phân loại: Chủng TX9 chính thức được định danh là Bacillus amyloliquefaciens TX9.


Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Phức hệ Enzyme đồng bộ: Không chỉ sinh cellulase đơn thuần, B. amyloliquefaciens TX9 tiết đồng thời xylanase ($2,1\text{ cm}$) và $\beta$-glucosidase ($2,2\text{ cm}$), giúp giải quyết triệt để hiện tượng ức chế ngược bởi sản phẩm trung gian cellobiose, chuyển hóa hoàn toàn cellulose thành đường glucose tự do.
  2. Khả năng đối kháng đa tác nhân: Tiết ra các bacteriocin kháng lại cả vi khuẩn Gram âm (E. coli, S. enterica) và Gram dương (B. cereus), giúp kiểm soát an toàn sinh học tự nhiên trong khối ủ lỏng mà không cần bổ sung kháng sinh tổng hợp.
  3. Thích ứng sinh lý vượt trội: Chủng sinh trưởng tối ưu ở $37^\circ\text{C}$ và pH $6,0$, tương thích hoàn toàn với điều kiện sinh lý ống tiêu hóa lợn và môi trường ủ chua thức ăn lỏng.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|             HIỆU QUẢ CẢI THIỆN ĐỊNH LƯỢNG KHI ỨNG DỤNG PROBIOTIC              |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tốc độ tăng trọng lợn & gia cầm        : Tăng +6% đến +16%                |
| 2. Hiệu quả chuyển đổi thức ăn (FCR)      : Cải thiện +5% đến +9%            |
| 3. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con     : Giảm -32%                        |
| 4. Chi phí thức ăn chăn nuôi công nghiệp   : Giảm -15% đến -25%              |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn thô xanh dạng lỏng (FLF)

[Phụ phẩm: Cỏ voi / Bã đậu / Cám] ---> [Nghiền cơ học (Kích thước 1-2 mm)]
                                                  |
                                                  v
[Nước + Nguồn khoáng 2% NaCl] ------> [Phối trộn tỷ lệ Lỏng:Rắn = 2:1]
                                                  |
                                                  v
[Bào tử B. amyloliquefaciens TX9] --> [Cấy giống tỷ lệ 10^8 CFU/mL]
                                                  |
                                                  v
                                      [Ủ lên men lỏng: 37°C, 24-48h]
                                                  |
                                                  v
                                      [Thức ăn lỏng sinh học FLF]

Phân tích hiệu quả kinh tế và hoàn vốn (ROI)

  • Mô hình trang trại 500 lợn thịt: Thay thế $20%$ thức ăn tinh nhập khẩu bằng thức ăn thô xanh lên men vi sinh B. amyloliquefaciens TX9.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm $1.200 - 1.800\text{ VNĐ}$ trên mỗi kg thức ăn hỗn hợp.
  • Thời gian thu hồi vốn đầu tư: 6 đến 8 tháng cho hệ thống bồn ủ men lỏng quy mô $5\text{ m}^3$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (bình tam giác $500\text{ mL}$ và ống nghiệm), chưa tối ưu hóa động học lên men trên bioreactor quy mô pilot $50 - 500\text{ L}$.
  • Chưa khảo sát độ bền hoạt tính enzyme sau quá trình sấy phun tạo bột probiotic thương phẩm.

Định hướng mở rộng

  • Giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing - WGS) của chủng TX9 để lập bản đồ cụm gen sinh tổng hợp bacteriocin (NRPS/PKS gene clusters).
  • Thử nghiệm in-vivo trên đàn lợn con sau cai sữa để đánh giá biến động hệ vi sinh vật đường ruột (Gut Microbiome) bằng giải trình tự metagenomics 16S.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / Học viên CNSH : Nắm vững quy trình chuẩn từ phân lập, định tính |
|                             enzyme đến sinh học phân tử 16S rDNA.           |
| Kỹ sư / Nhà phát triển    : Sở hữu chủng giống có hoạt tính công nghệ cao   |
|                             và thông số tối ưu môi trường nuôi cấy.         |
| Doanh nghiệp / Trang trại : Giải pháp giảm giá thành thức ăn chăn nuôi,     |
|                             chủ động nguồn nguyên liệu sinh khối nội địa.   |
| Chuyên gia nghiên cứu     : Dữ liệu đặc tính sinh học làm nền tảng phát     |
|                             triển các chế phẩm đa enzyme thế hệ mới.        |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện bảo quản chủng Bacillus amyloliquefaciens TX9 để duy trì hoạt lực enzyme lâu dài là gì?

Chủng vi khuẩn được giữ giống ngắn hạn trên môi trường thạch nghiêng MPA ở $2 - 4^\circ\text{C}$ (cấy truyền định kỳ 30 ngày/lần). Để bảo quản dài hạn, tế bào được phân tán trong dung dịch glycerol $70%$ và lưu trữ ở nhiệt độ lạnh sâu $-80^\circ\text{C}$, ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá phá vỡ màng tế bào.

2. Chủng B. amyloliquefaciens TX9 có chịu được nhiệt độ cao khi ép viên thức ăn chăn nuôi không?

Bacillus có khả năng hình thành nội bào tử hình oval chịu nhiệt cao. Bào tử có thể sống sót sau 180 phút ở $100^\circ\text{C}$, do đó hoàn toàn chịu được quá trình hấp hơi và ép viên cám công nghiệp ($75 - 85^\circ\text{C}$ trong vài giây).

3. Tại sao chủng TX9 lại đồng hóa tốt Cellobiose nhưng phát triển kém trên Glucose?

Đây là đặc tính sinh lý ưu việt của chủng phân giải chất xơ. Vi khuẩn ưu tiên sử dụng cellobiose và các đường pentose/hexose phức tạp thông qua hệ thống cảm ứng enzyme chuyên biệt mà không bị hiện tượng ức chế dị hóa carbon (Carbon Catabolite Repression - CCR) bởi nồng độ glucose tự do cao.

4. Liều lượng cấy giống tối ưu khi ủ thức ăn thô xanh dạng lỏng (FLF) là bao nhiêu?

Mật độ cấy giống tối ưu là $10^6 - 10^8\text{ CFU/g}$ nguyên liệu thô. Ở mật độ này, vi khuẩn nhanh chóng chiếm ưu thế sinh thái, hạ thế oxy hóa khử và tiết enzyme phân giải cơ chất trước khi các loài vi sinh vật gây thối rữa phát triển.

5. Chế phẩm từ chủng TX9 có tương thích khi phối trộn chung với nấm men Saccharomyces cerevisiae không?

Hoàn toàn tương thích. B. amyloliquefaciens TX9 thủy phân cellulose và tinh bột thành đường khử đơn giản, tạo nguồn cơ chất thuận lợi cho Saccharomyces cerevisiae lên men sinh khối và tổng hợp protein đơn bào, tạo nên hệ sinh thái lên men cộng sinh bền vững.


Kết luận

Khóa luận đã tuyển chọn thành công chủng vi khuẩn Bacillus amyloliquefaciens TX9 sở hữu đồng thời phức hệ enzyme ngoại bào hoạt tính cao (Cellulase $4,0\text{ cm}$, Xylanase $2,1\text{ cm}$, $\beta$-glucosidase $2,2\text{ cm}$, Amylase $2,4\text{ cm}$, Protease $2,2\text{ cm}$) và khả năng kháng mạnh 3 dòng vi khuẩn kiểm định gây bệnh đường ruột (E. coli, S. enterica, B. cereus). Chủng có dải thích ứng rộng, sinh trưởng tối ưu tại $37^\circ\text{C}$, $\text{pH } 6,0$, chịu mặn $2 - 7%$ NaCl và đồng hóa đa dạng nguồn carbon. Kết quả phân loại phân tử gen 16S rRNA khẳng định độ tương đồng $99%$ với loài B. amyloliquefaciens. Đây là nguồn chủng giống chất lượng cao, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển chế phẩm sinh học lên men thức ăn thô xanh dạng lỏng, góp phần hạ giá thành sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi Việt Nam.