Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae (Xoo) là một trong những tác nhân gây bệnh hại nghiêm trọng hàng đầu trên cây trồng, đặc biệt là bệnh bạc lá lúa, đốm đen - xì mủ trên xoài, bệnh loét trên cây có múi, đốm đen trên cà chua và đen gân trên rau họ Thập tự. Khi ruộng lúa bị nhiễm vi khuẩn Xoo, năng suất có thể thất thu lên đến 74%. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, năm 2013 diện tích lúa nhiễm bệnh bạc lá lên tới 135,4 nghìn ha (tăng gấp 6,5 lần so với năm 2010), trong đó diện tích mất trắng là hơn 9,5 ngàn ha. Năm 2019, diện tích lúa nhiễm bệnh ghi nhận 9.291 ha tại các tỉnh trọng điểm như Thái Bình, Hải Dương, Nam Định, An Giang, Kiên Giang.
Trong tập quán canh tác hiện nay, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học để phòng trừ vi khuẩn gây hại đã dẫn đến các hệ lụy tiêu cực: gia tăng tính kháng thuốc của mầm bệnh, suy giảm hệ vi sinh vật và thiên địch có ích, tích tụ dư lượng độc hại trong nông sản, đất và nguồn nước. Nhằm hướng tới nền nông nghiệp sạch, an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP, việc nghiên cứu khai thác nhóm vi khuẩn vùng rễ kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) có hoạt tính đối kháng sinh học để kiểm soát Xoo là hướng tiếp cận cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
Thu nhận được chủng vi khuẩn có tính đối kháng cao với vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae từ đất vùng rễ của một số loại cây trồng và xác định các điều kiện nuôi cấy thích hợp nhằm tăng sinh khối cho chủng vi khuẩn được tuyển chọn phục vụ công tác bảo vệ thực vật.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thu thập 15 mẫu đất vùng rễ của cây ớt (tại tỉnh Tiền Giang), bắp cải và cà chua (tại thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng).
- Phân lập, sàng lọc các dòng vi khuẩn có khả năng đối kháng mạnh với chủng Xanthomonas oryzae pv. oryzae (Xoo GTC 7.1) bằng phương pháp đục lỗ thạch và định danh dòng vi khuẩn chọn lọc theo khóa phân loại Bergey kết hợp thử nghiệm sinh hóa.
- Khảo sát một số yếu tố dinh dưỡng và lý hóa (loại môi trường nuôi cấy, pH ban đầu, nguồn carbon, nguồn nitrogen vô cơ) ảnh hưởng đến khả năng tăng sinh khối của dòng vi khuẩn chọn lọc.
- Đánh giá hoạt tính đối kháng của canh trường nuôi cấy sau khi tăng sinh ở điều kiện tối ưu đối với chủng kiểm định Xoo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các dòng vi khuẩn vùng rễ phân lập từ đất trồng cây nông nghiệp và chủng vi khuẩn kiểm định Xanthomonas oryzae pv. oryzae (Xoo GTC 7.1) do Chi nhánh Công ty TNHH Gia Tường cung cấp.
- Phạm vi không gian: Mẫu đất được thu thập tại các vùng chuyên canh ớt ở tỉnh Tiền Giang, vùng trồng bắp cải và cà chua tại thành phố Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng). Toàn bộ nội dung thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm Vi sinh - Sinh hóa thuộc Chi nhánh Công ty TNHH Gia Tường, tỉnh Bình Dương; phân tích định danh được thực hiện tại Trung tâm Công nghệ và Công nghệ sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 08/2021 đến tháng 09/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Phân loại học và đặc điểm vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae: Thuộc giới Bacteria, ngành Proteobacteria, lớp Gamma Proteobacteria, bộ Xanthomonadales, họ Xanthomonadaceae, chi Xanthomonas (theo Swings và cộng sự, 1990). Xoo là trực khuẩn Gram âm, kích thước $0,8 - 1,0\ \mu\text{m} \times 0,4 - 0,7\ \mu\text{m}$, không sinh bào tử, tạo khuẩn lạc màu vàng, lồi, nhẵn bóng trên môi trường SPA; sinh tổng hợp polysaccharide ngoại bào (EPS) và các độc tố như phenylacetic acid, phenolic làm héo và hoại tử mô thực vật.
- Vi khuẩn vùng rễ kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR): Nhóm vi khuẩn cư trú tại vùng rễ cây trồng, có khả năng hỗ trợ cây hấp thu dinh dưỡng và bảo vệ cây trồng trước các tác nhân sinh học gây hại (Philippot và cộng sự, 2013; Hoàng Kim Chi và cộng sự, 2019).
- Cơ chế đối kháng sinh học: Vi khuẩn đối kháng ức chế mầm bệnh thông qua bốn cơ chế chính gồm: cạnh tranh không gian sống và chất dinh dưỡng; sinh tổng hợp hợp chất siderophore tạo phức ái lực cao với sắt; sản sinh các chất kháng sinh tự nhiên (2,4-DAPG, PCA, PCN, Plt, Prn, Zwittermycin-A); và giải phóng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp thu mẫu đất và phân lập: Thu 15 mẫu đất vùng rễ (5 mẫu/loại cây, 500 gram/mẫu, khoảng cách tối thiểu 1 km giữa các điểm lấy). Mẫu đất được pha loãng hàng loạt theo nồng độ thập phân ($10^{-1}$ đến $10^{-5}$) trong nước cất vô trùng, cấy gạt dịch huyền phù trên đĩa petri chứa môi trường thạch cao thịt - peptone, ủ 48 - 72 giờ ở nhiệt độ phòng. Các khuẩn lạc thuần được làm sạch bằng phương pháp cấy ria ziczac và bảo quản trên thạch nghiêng ở nhiệt độ 4 - 8°C.
- Phương pháp xác định hoạt tính đối kháng (In vitro): Sử dụng phương pháp đục lỗ thạch (giếng thạch đường kính $d = 12\text{ mm}$) trên môi trường Wakimoto đã trải $0,1\text{ ml}$ dịch huyền phù vi khuẩn Xoo GTC 7.1. Tra $0,1\text{ ml}$ canh trường vi khuẩn khảo sát vào từng giếng, ủ ở 30°C trong 48 giờ. Khả năng ức chế được tính theo công thức:
$$I = D - d\text{ (mm)}$$
Trong đó: $I$ là chỉ số ức chế, $D$ là đường kính vòng vô khuẩn tổng cộng (mm), $d$ là đường kính lỗ thạch ($12\text{ mm}$).
- Phương pháp định danh vi khuẩn: Áp dụng Khóa phân loại vi khuẩn Bergey (Bergey's Manual of Determinative Bacteriology - Holt và cộng sự, 1994) kết hợp kit thử sinh hóa API STAPH để xác định các đặc tính hình thái, sinh lý và sinh hóa của chủng vi khuẩn chọn lọc.
- Phương pháp khảo sát điều kiện nuôi cấy tăng sinh khối: Nuôi cấy lắc canh trường cấp 2 ($1\text{ ml}$ giống cấp 1 cấy vào $200\text{ ml}$ môi trường khảo sát, tốc độ 200 vòng/phút, nhiệt độ 30°C trong 48 giờ). Xác định mật độ tế bào (CFU/ml) bằng phương pháp đếm khuẩn lạc trải đĩa theo công thức:
$$N\text{ (CFU/ml)} = \frac{C}{V \times (n_1 + 0,1 n_2) \times d}$$
Khảo sát lần lượt 4 yếu tố:
- Môi trường nuôi cấy: 5 loại môi trường gồm SPA, King's B, Wakimoto, Luria Bertani (LB), nước chiết giá đậu đường pepton.
- pH ban đầu: Khảo sát 5 mức pH (4,0; 5,0; 6,0; 7,0; 8,0) hiệu chỉnh bằng NaOH 1N và HCl 1N.
- Nguồn carbon (bổ sung 2%): Glucose, Fructose, Saccharose, Maltose, Lactose.
- Nguồn nitrogen vô cơ (bổ sung 0,1%): $\text{NH}_4\text{NO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{HPO}_4$, $\text{NH}_4\text{H}_2\text{PO}_4$, $\text{NH}_4\text{Cl}$.
Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê
Số liệu thực nghiệm được thu thập từ 3 lần lặp lại độc lập cho mỗi công thức thí nghiệm. Dữ liệu được xử lý và phân tích phương sai (ANOVA), so sánh sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng phép thử Duncan ở mức ý nghĩa $p = 0,05$ trên phần mềm Microsoft Excel 2016 và SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về mầm bệnh và giải pháp phòng trừ sinh học:
- Trình bày vị trí phân loại, đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa và độc tố của vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae. Mô tả chi tiết triệu chứng gây hại của Xoo trên lúa (cháy bìa lá, héo rũ Kresek), trên rau họ Thập tự (đen gân, thối rỗng su hào) và trên cà chua (đốm đen trên lá, thân và quả).
- Phân tích bốn kiểu tương tác giữa các vi sinh vật trong đất (ký sinh, cộng sinh, hỗ sinh, đối kháng) và làm rõ vai trò của vi khuẩn vùng rễ kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR).
- Đánh giá các cơ chế đối kháng vi sinh vật bao gồm cạnh tranh không gian, cạnh tranh dinh dưỡng qua siderophore, sinh tổng hợp kháng sinh tự nhiên và giải phóng hợp chất bay hơi VOC.
- Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự tích lũy sinh khối vi sinh vật (nguồn carbon, nguồn nitrogen, pH, nhiệt độ).
- Khái quát tình hình nghiên cứu kiểm soát sinh học Xoo trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật tiềm năng ứng dụng của các chi vi khuẩn có ích như Bacillus, Pseudomonas, Streptomyces.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và các tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Cung cấp thông tin nguồn gốc 15 mẫu đất vùng rễ thu thập từ 3 loại cây trồng (ớt ở Tiền Giang; bắp cải và cà chua ở Đà Lạt) cùng thông tin chủng vi khuẩn kiểm định Xoo GTC 7.1.
- Mô tả quy trình phân lập, cấy ria làm thuần trên môi trường cao thịt - peptone và bảo quản chủng thuần khiết trên thạch nghiêng ở nhiệt độ 4 - 8°C.
- Chi tiết hóa phương pháp thử hoạt tính đối kháng bằng kỹ thuật đục lỗ thạch ($d = 12\text{ mm}$) trên môi trường Wakimoto, đo đường kính vòng vô khuẩn $I = D - d\text{ (mm)}$ sau 48 giờ ủ ở 30°C.
- Trình bày quy trình định danh vi sinh vật theo khóa Bergey và bộ kit API STAPH.
- Trình bày bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố khảo sát tăng sinh khối chủng chọn lọc (loại môi trường, pH ban đầu, nguồn C, nguồn N) và phương pháp xác định mật độ tế bào bằng đếm khuẩn lạc CFU/ml.
- Nêu rõ phương pháp xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm Excel 2016 và SPSS (kiểm định Duncan ở $p = 0,05$).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Phân lập và sàng lọc vi khuẩn đối kháng: Phân lập thành công 60 dòng vi khuẩn từ 15 mẫu đất. Kết quả sàng lọc đối kháng in vitro phát hiện 16 dòng vi khuẩn có khả năng ức chế vi khuẩn Xoo GTC 7.1 (tỉ lệ 26,67%).
- Mẫu đất ớt (OT): 8/23 dòng có khả năng đối kháng (34,78%), đường kính vòng ức chế dao động từ 3,15 mm đến 19,85 mm.
- Mẫu đất bắp cải (BA): 4/20 dòng có khả năng đối kháng (20,00%), đường kính vòng ức chế từ 2,63 mm đến 5,07 mm.
- Mẫu đất cà chua (CA): 4/17 dòng có khả năng đối kháng (23,53%), đường kính vòng ức chế từ 2,74 mm đến 12,41 mm.
- Phân loại mức độ: 9 dòng đối kháng trung bình (2 đến <4 mm) và 7 dòng đối kháng mạnh ($\ge 4\text{ mm}$). Trong đó, dòng OT23 (từ đất vùng rễ ớt Tiền Giang) thể hiện hoạt tính kháng Xoo mạnh nhất với vòng đối kháng đạt $19,85\text{ mm}$.
| Mã dòng vi khuẩn |
Loại cây trồng nguồn gốc |
Địa điểm thu mẫu |
Đường kính vòng đối kháng $I$ (mm) |
Mức độ đối kháng |
| OT23 |
Cây ớt |
Tiền Giang |
19,85 |
Mạnh |
| OT12 |
Cây ớt |
Tiền Giang |
14,81 |
Mạnh |
| CA14 |
Cà chua |
Đà Lạt (Lâm Đồng) |
12,41 |
Mạnh |
| OT22 |
Cây ớt |
Tiền Giang |
6,67 |
Mạnh |
| CA17 |
Cà chua |
Đà Lạt (Lâm Đồng) |
5,30 |
Mạnh |
| BA13 |
Bắp cải |
Đà Lạt (Lâm Đồng) |
5,07 |
Mạnh |
| OT4 |
Cây ớt |
Tiền Giang |
4,19 |
Mạnh |
| Các dòng khác (9 dòng) |
Ớt, Bắp cải, Cà chua |
Tiền Giang, Đà Lạt |
2,63 - 3,55 |
Trung bình |
- Định danh dòng vi khuẩn OT23: Dựa trên đặc điểm hình thái khuẩn lạc (mọc lan tỏa dạng rễ cây đặc trưng trên môi trường cao thịt - peptone), kết quả sinh hóa từ kit API STAPH và tra cứu Khóa phân loại của Bergey, dòng vi khuẩn OT23 được định danh là loài Bacillus mycoides.
- Khảo sát điều kiện nuôi cấy tăng sinh khối cho Bacillus mycoides OT23:
- Môi trường nuôi cấy: Môi trường LB cho mật độ sinh khối cao nhất đạt $18,3 \times 10^8\text{ CFU/ml}$, vượt trội so với môi trường Wakimoto ($12,6 \times 10^8\text{ CFU/ml}$), King's B ($9,7 \times 10^8\text{ CFU/ml}$), SPA ($5,8 \times 10^8\text{ CFU/ml}$) và cao gấp 61 lần môi trường nước chiết giá đậu đường pepton ($0,3 \times 10^8\text{ CFU/ml}$).
- Ảnh hưởng của pH ban đầu: Mật độ vi khuẩn đạt cực đại tại $\text{pH} = 7,0$ với giá trị $21,7 \times 10^8\text{ CFU/ml}$. Ở mức pH thấp ($\text{pH} = 4,0$), mật độ tế bào giảm mạnh xuống dưới $10^6\text{ CFU/ml}$; ở $\text{pH} = 8,0$, mật độ đạt $2,1 \times 10^7\text{ CFU/ml}$.
- Ảnh hưởng của nguồn carbon (bổ sung 2% vào LB pH 7): Các nguồn đường Lactose ($22,5 \times 10^9\text{ CFU/ml}$), Maltose ($20,7 \times 10^9\text{ CFU/ml}$) và Glucose ($16,1 \times 10^9\text{ CFU/ml}$) kích thích tăng sinh khối mạnh nhất (không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê ở $p = 0,05$). Ngược lại, Fructose ức chế sinh trưởng của vi khuẩn với mật độ chỉ đạt $0,4 \times 10^8\text{ CFU/ml}$.
- Đánh giá hoạt tính đối kháng sau tăng sinh tối ưu: Canh trường Bacillus mycoides OT23 sau khi nuôi cấy trong các điều kiện tối ưu đã duy trì và gia tăng hoạt tính ức chế Xoo với đường kính vòng vô khuẩn đạt $23,80\text{ mm}$ (tăng so với mức ban đầu $19,85\text{ mm}$).
| Yếu tố khảo sát |
Nghiệm thức |
Mật độ tế bào (CFU/ml) |
Đánh giá mức độ tăng sinh |
| Môi trường nuôi cấy |
Luria Bertani (LB) Wakimoto King's B SPA Nước chiết giá đậu |
$18,3 \times 10^8$ $12,6 \times 10^8$ $9,7 \times 10^8$ $5,8 \times 10^8$ $0,3 \times 10^8$ |
Tối ưu nhất Khá Trung bình Thấp Kém nhất |
| pH ban đầu |
pH 4,0 pH 5,0 pH 6,0 pH 7,0 pH 8,0 |
$< 1,0 \times 10^6$ $1,8 \times 10^7$ $2,6 \times 10^7$ $21,7 \times 10^8$ $2,1 \times 10^7$ |
Kém Trung bình Khá Tối ưu nhất Trung bình |
| Nguồn carbon (2%) |
Lactose Maltose Glucose Saccharose Fructose |
$22,5 \times 10^9$ $20,7 \times 10^9$ $16,1 \times 10^9$ $10,1 \times 10^8$ $0,4 \times 10^8$ |
Tối ưu nhất Tối ưu Tối ưu Trung bình Kém nhất |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phân lập được 60 dòng vi khuẩn từ 15 mẫu đất vùng rễ cây trồng cạn (ớt, bắp cải, cà chua), tuyển chọn được 16 dòng vi khuẩn có hoạt tính đối kháng với vi khuẩn gây bệnh Xanthomonas oryzae pv. oryzae GTC 7.1.
- Xác định dòng vi khuẩn OT23 phân lập từ đất vùng rễ cây ớt tại tỉnh Tiền Giang có hoạt tính đối kháng mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn đạt $19,85\text{ mm}$.
- Định danh thành công dòng OT23 là loài vi khuẩn Bacillus mycoides bằng phương pháp hình thái kết hợp thử nghiệm sinh hóa API STAPH theo Khóa phân loại vi khuẩn Bergey.
- Xác định bộ điều kiện nuôi cấy tối ưu để tăng sinh khối cho Bacillus mycoides OT23: nuôi cấy trong môi trường Luria Bertani (LB), pH ban đầu bằng 7,0, bổ sung nguồn carbon thích hợp (Lactose, Maltose hoặc Glucose). Canh trường vi khuẩn sau khi tăng sinh tối ưu đạt đường kính vòng đối kháng ức chế Xoo lên đến $23,80\text{ mm}$.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tiếp tục khảo sát hoạt tính đối kháng của chủng Bacillus mycoides OT23 đối với các chủng vi khuẩn Xanthomonas khác và các nấm bệnh gây hại phổ biến trên cây trồng.
- Nghiên cứu chiết tách, tinh sạch và phân tích cấu trúc hóa học của các hợp chất kháng sinh ngoại bào do chủng OT23 sinh ra.
- Tiến hành các thử nghiệm in vivo đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh bạc lá lúa và đốm đen thực tế trên cây trồng trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng ruộng trước khi phát triển thành chế phẩm sinh học thương mại.
Đóng góp mới của đề tài
Khóa luận đã chứng minh nguồn vi khuẩn đối kháng mạnh với vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae có thể thu nhận từ đất vùng rễ của các loại cây trồng cạn (đặc biệt là cây ớt) thay vì chỉ tập trung thu thập từ đất chuyên canh lúa nước như phần lớn các công trình công bố trước đây. Đồng thời, đề tài cung cấp các dữ liệu thực nghiệm về đặc tính sinh học và thông số công nghệ nuôi cấy tăng sinh chủng Bacillus mycoides phục vụ định hướng sản xuất chế phẩm vi sinh bảo vệ thực vật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các đánh giá đối kháng và tăng sinh khối mới chỉ được thực hiện trong phạm vi điều kiện in vitro tại phòng thí nghiệm trên một chủng chỉ thị duy nhất (Xoo GTC 7.1); chưa tiến hành giải trình tự gen 16S rRNA để khẳng định loài ở cấp độ phân tử; chưa khảo sát chi tiết động học quá trình lên men quy mô bioreactor cũng như thử nghiệm hiệu lực sinh học trên cây trồng sống.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế ức chế mầm bệnh ở mức độ phân tử, xác định độc tính sinh thái, đánh giá khả năng sinh tổng hợp siderophore, enzyme ngoại bào và thử nghiệm tạo dạng chế phẩm sinh học (dạng bột mang hoặc dịch huyền phù đậm đặc) để đánh giá khả năng tồn trữ và ứng dụng ngoài đồng ruộng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Vi sinh vật học ứng dụng và Công nghệ sinh học nông nghiệp.
Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Quy trình phân lập, sàng lọc nhanh hoạt tính đối kháng vi khuẩn bằng phương pháp đục lỗ thạch chuẩn hóa trên môi trường Wakimoto.
- Phương pháp tra cứu và định danh vi khuẩn theo Khóa Bergey kết hợp bộ kit API STAPH.
- Dữ liệu so sánh ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng (carbon, nitrogen, môi trường phức hợp) và pH đến khả năng sinh trưởng của vi khuẩn chi Bacillus.
Câu hỏi thường gặp
1. Chủng vi khuẩn nào trong nghiên cứu có hoạt tính kháng Xanthomonas oryzae pv. oryzae mạnh nhất và có nguồn gốc từ đâu?
Dòng vi khuẩn OT23 là chủng thể hiện hoạt tính đối kháng mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn ban đầu đạt $19,85\text{ mm}$. Dòng này được phân lập từ mẫu đất vùng rễ của cây ớt thu thập tại tỉnh Tiền Giang vào tháng 08/2021.
2. Chủng vi khuẩn OT23 được định danh là loài gì và bằng phương pháp nào?
Chủng OT23 được định danh là loài Bacillus mycoides. Kết quả định danh dựa trên việc phân tích đặc điểm hình thái khuẩn lạc (dạng sợi rễ cây lan tỏa đặc trưng trên môi trường cao thịt - peptone), kết hợp các chỉ tiêu sinh lý - sinh hóa từ kit thử API STAPH đối chiếu với Khóa phân loại vi khuẩn của Bergey (Bergey's Manual of Determinative Bacteriology).
3. Môi trường nuôi cấy và mức pH ban đầu nào tối ưu nhất cho sự tăng sinh của chủng Bacillus mycoides OT23?
Chủng Bacillus mycoides OT23 tăng sinh khối tốt nhất trong môi trường Luria Bertani (LB) với mật độ tế bào đạt $18,3 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ (cao gấp 61 lần so với môi trường nước chiết giá đậu đường pepton) và pH ban đầu tối ưu là $\text{pH} = 7,0$ (mật độ tế bào đạt $21,7 \times 10^8\text{ CFU/ml}$).
4. Nguồn carbon nào giúp vi khuẩn tăng sinh mạnh nhất và loại đường nào làm suy giảm sinh trưởng?
Các nguồn carbon gồm đường đôi Lactose ($22,5 \times 10^9\text{ CFU/ml}$), Maltose ($20,7 \times 10^9\text{ CFU/ml}$) và đường đơn Glucose ($16,1 \times 10^9\text{ CFU/ml}$) giúp tăng sinh khối cao nhất mà không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê ở mức $p = 0,05$. Ngược lại, Fructose gây ức chế mạnh sự phát triển của chủng vi khuẩn này với mật độ chỉ đạt $0,4 \times 10^8\text{ CFU/ml}$.
5. Hoạt tính đối kháng của chủng Bacillus mycoides OT23 biến đổi như thế nào sau quá trình nuôi cấy tăng sinh tối ưu?
Sau khi được nuôi cấy tăng sinh trong các điều kiện tối ưu đã xác định (môi trường LB, pH 7,0, nguồn carbon thích hợp), dịch nuôi cấy của chủng Bacillus mycoides OT23 vẫn giữ vững hoạt tính sinh học và gia tăng đường kính vòng ức chế vi khuẩn Xoo lên mức $23,80\text{ mm}$.
Kết luận
Khóa luận đã phân lập thành công 60 dòng vi khuẩn từ đất vùng rễ cây trồng cạn, tuyển chọn được 16 dòng có khả năng đối kháng với vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae và xác định dòng OT23 (từ đất vùng rễ cây ớt) có hoạt tính ức chế mạnh nhất. Dòng vi khuẩn này được định danh là Bacillus mycoides, có khả năng sinh trưởng tối ưu trong môi trường Luria Bertani tại $\text{pH} = 7,0$ với nguồn carbon thích hợp (Lactose, Maltose hoặc Glucose). Canh trường sau tăng sinh tối ưu đạt đường kính vòng đối kháng $23,80\text{ mm}$, khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chủng Bacillus mycoides OT23 trong nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh hại cây trồng.