Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là một trong những cây lương thực quan trọng hàng đầu tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Với đặc tính dễ trồng, khả năng thích ứng rộng, chịu được đất nghèo dinh dưỡng và yêu cầu chăm sóc không quá khắt khe, sắn đóng vai trò nguồn lương thực chính cho hơn 500 triệu người trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh giá trị lương thực và thức ăn chăn nuôi, cây sắn ngày càng khẳng định vị thế là cây công nghiệp và cây nguyên liệu thiết yếu phục vụ chế biến bột ngọt, cồn công nghiệp, bánh kẹo, dược phẩm và sản xuất nhiên liệu sinh học (ethanol).

Tại Việt Nam, vai trò của cây sắn có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ cây lương thực truyền thống sang cây hàng hóa xuất khẩu và cung cấp nguyên liệu công nghiệp. Theo số liệu thống kê năm 2014, diện tích trồng sắn toàn quốc đạt 551,1 nghìn ha với năng suất bình quân 185,5 tạ/ha và sản lượng trên 10,2 triệu tấn. Riêng tại tỉnh Thái Nguyên – địa bàn thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc với điều kiện khí hậu cận nhiệt đới ẩm, diện tích sắn giai đoạn 2010 – 2014 dao động từ 3,6 đến 3,9 nghìn ha nhưng năng suất chỉ đạt từ 14,7 đến 19,2 tấn/ha, sản lượng có xu hướng giảm. Nhằm đáp ứng nhu cầu nguyên liệu ngày càng cao, việc thu thập, đánh giá nông sinh học và bảo tồn các nguồn gen sắn có đặc tính tốt là nhiệm vụ cấp thiết làm cơ sở chọn tạo giống mới cho năng suất và chất lượng cao.

Đề tài khóa luận “Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của tập đoàn giống sắn tại Thái Nguyên năm 2016” do sinh viên Đàm Thị Hồng Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Luân Thị Đẹp tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên nhằm phục vụ mục đích bảo tồn và cung cấp vật liệu lai tạo giống sắn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Theo dõi khả năng sinh trưởng của các giống sắn trong tập đoàn thí nghiệm.
  2. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chất lượng củ của các giống sắn.
  3. Mô tả chi tiết đặc điểm thực vật học của các giống sắn tham gia thí nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm 14 mẫu giống sắn thu thập từ các địa phương thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc:

  • Tỉnh Hòa Bình: Sắn ta HB (xã Yên Trị, huyện Yên Thủy), Sắn lai HB (xã Yên Trị, huyện Yên Thủy), Cao sản HB (xã Xuất Hóa, huyện Lạc Sơn), Sắn ăn HB (xã Xuất Hóa, huyện Lạc Sơn), Lá tre HB (xã Xuất Hóa, huyện Lạc Sơn).
  • Tỉnh Sơn La: Xanh SL (huyện Yên Châu), Đỏ SL (huyện Yên Châu), Cao sản SL (huyện Mai Sơn), Lá tre SL (huyện Thuận Châu).
  • Tỉnh Điện Biên: Đỏ ĐB (xã Mường Đun, huyện Tủa Chùa), Lá tre ĐB (xã Mường Đun, huyện Tủa Chùa), Trắng ĐB (xã Mường Đun, huyện Tủa Chùa).
  • Tỉnh Lai Châu: Lai đỏ LC (xã Ma Ly Pho, huyện Phong Thổ), Lai LC (xã Ma Ly Pho, huyện Phong Thổ).

Phạm vi nghiên cứu: Thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện tại Khu thực nghiệm cây trồng cạn – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, trong khoảng thời gian từ tháng 2/2016 đến tháng 1/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai dựa trên cơ sở phân loại thực vật học của loài Manihot esculenta Crantz (thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae, bộ nhiễm sắc thể 2n = 36) cùng các quy luật tích lũy chất khô, quang hợp và hình thành củ của cây trồng có củ nhiệt đới.

Quy trình theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, đặc điểm hình thái thực vật, năng suất và phẩm chất củ được thực hiện nghiêm ngặt theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống sắn (QCVN 01-61:2011/BNNPTNT) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và quy trình kỹ thuật:

  • Phương pháp bố trí: Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp tuần tự, không lặp lại. Xung quanh khu thí nghiệm có dải bảo vệ (DBV).
  • Mật độ và diện tích: Mật độ trồng $1,\text{m} \times 1,\text{m}$ (tương đương 10.000 cây/ha), diện tích mỗi ô thí nghiệm là $14,\text{m}^2/\text{hàng}$.
  • Chế độ phân bón cho 1 ha: 10 tấn phân chuồng + 120 kg N + 80 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 120 kg $\text{K}_2\text{O}$.
    • Bón lót: Toàn bộ phân chuồng + toàn bộ phân lân + $1/3$ N + $1/3$ $\text{K}_2\text{O}$.
    • Bón thúc lần 1 (sau trồng 45 ngày): $1/3$ N + $1/3$ $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp làm cỏ và vun gốc.
    • Bón thúc lần 2 (sau trồng 90 ngày): $1/3$ N + $1/3$ $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp làm cỏ và vun cao gốc.

Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:

  • Động thái sinh trưởng: Đo đếm định kỳ 15 ngày/lần trên 5 cây cố định ở giữa hàng cho các chỉ tiêu: tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (cm/ngày), tốc độ ra lá (lá/ngày, phương pháp đánh dấu lá), tuổi thọ lá (ngày, tính từ khi lá non nở hoàn toàn đến khi lá chuyển vàng).
  • Đặc điểm nông sinh học và thực vật học: Đo đếm trước thu hoạch (chiều cao thân chính, chiều dài phân cành cấp I và cấp II, chiều cao cây cuối cùng, đường kính gốc đo cách mặt đất 15 cm bằng thước kẹp panme, tổng số sẹo lá/cây); quan sát và chấm điểm màu sắc lá, ngọn lá, cuống lá, vỏ thân, vỏ ngoài củ, vỏ trong củ và màu thịt củ.
  • Yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng củ: Thu hoạch 5 cây/ô để đo chiều dài củ (cm), đường kính củ (cm), số củ/gốc (chỉ tính củ có chiều dài $\ge 12,\text{cm}$ và đường kính $> 2,\text{cm}$), khối lượng củ/gốc (kg).
  • Công thức tính toán năng suất:
    • $\text{Năng suất củ tươi (tấn/ha)} = \text{Khối lượng củ bình quân/gốc} \times \text{Mật độ cây/ha}$
    • $\text{Năng suất sinh vật học (tấn/ha)} = \text{Năng suất củ tươi} + \text{Năng suất thân lá}$
    • $\text{Chỉ số thu hoạch (%)} = \left(\frac{\text{Năng suất củ tươi}}{\text{Năng suất sinh vật học}}\right) \times 100$
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu thô được tính toán và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng kinh tế - xã hội của cây sắn tại Việt Nam và thế giới, chỉ ra thực trạng sản xuất sắn tại Thái Nguyên và khẳng định việc nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của tập đoàn giống là cơ sở thực tiễn để tuyển chọn nguồn gen ưu tú phục vụ công tác lai tạo giống.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học về nguồn gốc cây sắn từ vùng nhiệt đới châu Mỹ La tinh, giá trị dinh dưỡng của củ sắn tươi (cung cấp 670 kJ năng lượng, 38 g carbohydrate, 1,4 g protein trong 100 g củ tươi), ứng dụng chế biến công nghiệp và sản xuất nhiên liệu sinh học. Phần này tổng kết số liệu sản xuất sắn thế giới (diện tích năm 2014 đạt 23,87 triệu ha, sản lượng 268,278 triệu tấn) và Việt Nam qua các giai đoạn, đồng thời điểm lại thành tựu nghiên cứu giống sắn quốc tế (CIAT với 5.728 mẫu giống bảo tồn, IITA, Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc) và các kết quả chọn tạo giống sắn tại Việt Nam từ năm 1981 đến năm 2012 (các giống KM60, KM94, KM95, KM98-1, KM98-5, KM98-7, KM140, NA1).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm, thời gian, danh mục 14 giống sắn khảo nghiệm, sơ đồ bố trí tuần tự trên đồng ruộng, quy trình canh tác và hệ thống phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông sinh thái, cấu thành năng suất theo đúng tiêu chuẩn khảo nghiệm quốc gia.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung cốt lõi của khóa luận, bao gồm các phân tích chi tiết về sinh trưởng, đặc điểm thực vật, năng suất và phẩm chất củ của 14 giống sắn:

Động thái sinh trưởng

Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây và tốc độ ra lá của hầu hết các giống đạt cao nhất ở giai đoạn 4 – 5 tháng sau trồng, sau đó giảm dần khi bước vào giai đoạn tích lũy dinh dưỡng về củ.

TT Tên giống Tốc độ tăng chiều cao cây giai đoạn 4–5 tháng (cm/ngày) Tốc độ ra lá giai đoạn 4–5 tháng (lá/ngày) Tuổi thọ lá cực đại ở 6 tháng (ngày) Chiều cao thân chính (cm) Chiều cao cây cuối cùng (cm) Đường kính gốc (cm) Tổng số lá/cây (lá)
1 Sắn ta HB 1,60 0,81 102,9 239,0 239,0 2,1 119,6
2 Sắn lai HB 2,10 0,93 98,4 247,8 247,8 2,3 118,6
3 Cao sản HB 1,92 0,99 91,0 253,0 253,0 2,4 121,8
4 Sắn ăn HB 1,88 0,95 92,7 261,0 281,0 2,9 135,2
5 Lá tre HB 1,95 1,07 94,05 259,0 259,0 2,1 138,2
6 Xanh SL 2,39 0,98 93,2 279,6 279,6 2,6 127,4
7 Đỏ SL 1,80 1,09 93,5 204,4 268,0 2,4 147,2
8 Cao sản SL 1,90 0,98 96,5 212,8 212,8 2,9 136,8
9 Lá tre SL 2,07 1,21 93,6 274,4 274,4 1,9 138,4
10 Đỏ ĐB 2,19 1,03 95,4 244,6 297,4 3,1 126,8
11 Lá tre ĐB 2,12 1,17 92,2 265,6 265,6 2,7 157,2
12 Trắng ĐB 1,98 1,07 94,1 177,0 302,2 3,3 142,2
13 Lai đỏ LC 2,09 1,13 94,4 258,2 258,2 2,3 153,8
14 Lai LC 2,20 1,18 98,3 305,4 305,4 3,1 150,4

Đặc điểm phân cành ghi nhận: Có 4 giống phân cành cấp I gồm Sắn ăn HB (20,0 cm), Đỏ SL (63,6 cm), Đỏ ĐB (35,0 cm) và Trắng ĐB (103,2 cm). Trong đó, có 2 giống tiếp tục phân cành cấp II là Đỏ ĐB (17,8 cm) và Trắng ĐB (22,0 cm). 10 giống còn lại không phân cành.

Đặc điểm hình thái thực vật học

  • Màu sắc thân lá: Đa số các giống có lá màu xanh (riêng giống Trắng ĐB lá xanh đậm). Ngọn lá có màu xanh, tím (Cao sản HB, Xanh SL) hoặc phớt tím (Sắn lai HB). Cuống lá mang màu xanh, tím (Đỏ ĐB) hoặc phớt tím (Lá tre HB, Đỏ SL, Lá tre SL, Lá tre ĐB, Lai đỏ LC).
  • Vỏ thân và củ: Vỏ thân có màu xám bạc hoặc nâu. Vỏ ngoài của củ mang màu xám, xám bạc (Cao sản SL, Sắn lai HB) hoặc nâu đen. Vỏ củ phía trong có màu trắng hoặc trắng hồng (Đỏ SL, Đỏ ĐB). Thịt củ của tất cả 14 giống đều có màu trắng đồng nhất.

Các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chất lượng củ

TT Tên giống Chiều dài củ (cm) Đường kính củ (cm) Số củ/gốc (củ) Khối lượng củ/gốc (kg) Năng suất củ tươi (tấn/ha) Năng suất sinh vật học (tấn/ha) Chỉ số thu hoạch (%) Tỷ lệ chất khô (%) Tỷ lệ tinh bột (%) Năng suất tinh bột (tấn/ha)
1 Sắn ta HB 30,4 4,2 6,8 4,5 16,00 26,71 59,90 22,08 24,50 3,92
2 Sắn lai HB 23,0 4,8 8,4 5,9 21,14 31,49 67,13 20,51 23,70 5,01
3 Cao sản HB 26,7 4,0 8,2 7,6 27,28 37,99 71,80 20,28 30,00 8,18
4 Sắn ăn HB 27,3 3,9 11,6 4,1 14,57 26,14 55,73 23,31 27,30 3,97
5 Lá tre HB 22,0 4,4 11,8 5,3 18,78 29,85 62,91 21,07 23,90 4,48
6 Xanh SL 35,8 4,4 6,6 2,3 45,25 78,50 57,64 18,59 28,70 12,98
7 Đỏ SL 20,9 4,9 11,6 3,6 35,25 58,25 60,51 18,57 21,30 7,50
8 Cao sản SL 25,0 4,0 10,2 6,2 22,21 32,21 68,95 20,58 25,60 5,68
9 Lá tre SL 25,4 4,0 8,8 7,1 25,43 36,72 69,25 19,79 23,90 6,07
10 Đỏ ĐB 27,3 4,1 10,6 5,4 19,14 29,50 64,88 21,31 25,80 4,93
11 Lá tre ĐB 29,6 4,5 9,6 4,2 41,40 66,00 62,72 18,51 25,00 10,35
12 Trắng ĐB 30,6 4,4 10,4 3,9 13,86 24,72 56,06 23,00 24,50 3,39
13 Lai đỏ LC 31,1 4,5 8,8 3,6 44,75 74,75 59,87 18,27 23,80 10,65
14 Lai LC 40,9 4,4 7,8 3,7 13,07 25,57 51,11 23,14 23,40 3,05

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các kết luận chính về đặc tính sinh trưởng, hình thái thực vật, năng suất củ tươi và năng suất củ khô đạt được của tập đoàn 14 giống sắn thí nghiệm tại Thái Nguyên.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Nghiên cứu đã thu thập và cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về đặc tính nông học, hình thái và phẩm chất của 14 nguồn gen sắn địa phương và sắn lai tại vùng Trung du miền núi phía Bắc trong điều kiện sinh thái Thái Nguyên:

  • Về sinh trưởng và hình thái: Xác định thời kỳ sinh trưởng thân lá mạnh nhất tập trung ở tháng thứ 4 – 5 sau trồng. Phân loại được tập đoàn thành nhóm không phân cành (10 giống, thích hợp cho cơ giới hóa và bố trí mật độ dày) và nhóm phân cành cấp I, cấp II (4 giống: Sắn ăn HB, Đỏ SL, Đỏ ĐB, Trắng ĐB).
  • Về năng suất củ tươi: Đã sàng lọc được 4 giống đạt năng suất củ tươi vượt trội trên 35 tấn/ha, bao gồm:
    • Giống Xanh SL: đạt 45,25 tấn/ha (năng suất sinh vật học cao nhất: 78,50 tấn/ha).
    • Giống Lai đỏ LC: đạt 44,75 tấn/ha (năng suất sinh vật học: 74,75 tấn/ha).
    • Giống Lá tre ĐB: đạt 41,40 tấn/ha (năng suất sinh vật học: 66,00 tấn/ha).
    • Giống Đỏ SL: đạt 35,25 tấn/ha (năng suất sinh vật học: 58,25 tấn/ha).
  • Về phẩm chất và năng suất tinh bột:
    • Tỷ lệ tinh bột cao nhất thuộc về giống Cao sản HB (30,00%), tiếp theo là Xanh SL (28,70%) và Sắn ăn HB (27,30%).
    • Năng suất tinh bột dẫn đầu toàn tập đoàn là giống Xanh SL (12,98 tấn/ha), Lai đỏ LC (10,65 tấn/ha) và Lá tre ĐB (10,35 tấn/ha).
    • Chỉ số thu hoạch cao nhất thuộc về giống Cao sản HB (71,80%), Lá tre SL (69,25%) và Cao sản SL (68,95%).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận là cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy về nguồn vật liệu khởi đầu, xác định rõ các dòng sắn có năng suất sinh học cao, tỷ lệ tinh bột tốt để phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn nguồn gen và lai tạo giống sắn mới thích ứng cho vùng miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ đề tài tốt nghiệp đại học nên tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp tuần tự không nhắc lại, tiến hành trong 01 vụ trồng (năm 2016 – 2017) tại một địa điểm duy nhất (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa đánh giá được đầy đủ mức độ tương tác giữa kiểu gen và môi trường qua nhiều mùa vụ hoặc trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau.
  • Chưa có số liệu đánh giá chuyên sâu về mức độ chống chịu các loại sâu bệnh hại nguy hiểm trên sắn (như bệnh chổi rồng, bệnh khảm lá virus CMD, bệnh đốm nâu lá, thán thư) và tính thích ứng trong điều kiện hạn hoặc đất dốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục bố trí khảo nghiệm lặp lại theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) trên nhiều vùng sinh thái, đánh giá bổ sung tính kháng sâu bệnh và khả năng duy trì hàm lượng tinh bột qua các thời điểm thu hoạch khác nhau nhằm hoàn thiện hồ sơ tuyển chọn giống công nhận cho sản xuất.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp: Cung cấp mẫu hình chuẩn về phương pháp bố trí khảo nghiệm giống cây có củ theo quy chuẩn QCVN 01-61:2011/BNNPTNT, kỹ thuật đo đếm động thái sinh trưởng thân lá, xác định tuổi thọ lá và phương pháp tính toán các chỉ số năng suất (năng suất củ tươi, năng suất sinh vật học, chỉ số thu hoạch).
  • Cán bộ nghiên cứu và chọn tạo giống cây trồng: Cung cấp thông số hình thái thực vật học (màu vỏ củ, số nhánh/khóm, mức độ phân cành) và giá trị năng suất tinh bột cụ thể của 14 mẫu giống sắn địa phương vùng Tây Bắc và Đông Bắc để lựa chọn dòng bố mẹ phù hợp cho các chương trình lai tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Những giống sắn nào trong tập đoàn khảo nghiệm đạt năng suất củ tươi cao nhất?
Trong 14 giống thí nghiệm, có 4 giống đạt năng suất củ tươi vượt trên 35 tấn/ha: dẫn đầu là giống Xanh SL (45,25 tấn/ha), kế tiếp là Lai đỏ LC (44,75 tấn/ha), Lá tre ĐB (41,40 tấn/ha) và Đỏ SL (35,25 tấn/ha).

2. Giống sắn nào có tỷ lệ tinh bột và năng suất tinh bột cao nhất?
Giống Cao sản HB có tỷ lệ tinh bột trong củ cao nhất (đạt 30,00%), tiếp theo là Xanh SL (28,70%). Về năng suất tinh bột quy đổi trên diện tích, giống Xanh SL đứng đầu với 12,98 tấn/ha, tiếp theo là Lai đỏ LC (10,65 tấn/ha) và Lá tre ĐB (10,35 tấn/ha).

3. Động thái tăng trưởng chiều cao cây và tốc độ ra lá của tập đoàn sắn diễn ra mạnh nhất vào thời kỳ nào?
Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (đạt 1,60 – 2,39 cm/ngày) và tốc độ ra lá (đạt 0,81 – 1,21 lá/ngày) của hầu hết các giống đều đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 4 – 5 tháng sau khi trồng, sau đó tốc độ sinh trưởng thân lá giảm dần để chuyển sang giai đoạn tích lũy dinh dưỡng vào củ.

4. Khóa luận ghi nhận những giống sắn nào có đặc tính phân cành?
Có 4 giống có phân cành cấp I gồm: Trắng ĐB (chiều dài cành 103,2 cm), Đỏ SL (63,6 cm), Đỏ ĐB (35,0 cm) và Sắn ăn HB (20,0 cm). Trong đó, có 2 giống tiếp tục phân cành cấp II là Trắng ĐB (22,0 cm) và Đỏ ĐB (17,8 cm). 10 giống còn lại là các giống thân thẳng không phân cành.

5. Giống sắn nào có chỉ số thu hoạch (tỷ lệ giữa năng suất củ tươi và năng suất sinh vật học) đạt cao nhất?
Giống Cao sản HB có chỉ số thu hoạch cao nhất toàn tập đoàn với 71,80%, tiếp sau là Lá tre SL (69,25%), Cao sản SL (68,95%) và Sắn lai HB (67,13%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Thị Hồng Nhung đã thực hiện việc đánh giá nông sinh học có hệ thống trên 14 mẫu giống sắn thu thập từ các tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên và Lai Châu tại địa bàn Thái Nguyên năm 2016. Nghiên cứu đã làm rõ động thái tăng trưởng thân lá, phân loại chi tiết các đặc điểm hình thái thực vật và xác định được các yếu tố cấu thành năng suất của từng giống. Kết quả khảo nghiệm đã tuyển chọn được những dòng sắn triển vọng như Xanh SL, Lai đỏ LC, Lá tre ĐB và Cao sản HB với năng suất củ tươi trên 40 tấn/ha hoặc hàm lượng tinh bột đạt 30%, đóng góp nguồn tư liệu và vật liệu chọn giống giá trị cho ngành trồng trọt vùng Trung du và miền núi phía Bắc.