Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bưởi (Citrus grandis (L.)) là cây ăn quả nhiệt đới thuộc chi cam chanh (Citrus), họ Cam (Rutaceae), được canh tác phổ biến tại Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á như Malaysia, Thái Lan, Philippines. Quả bưởi chứa hàm lượng dinh dưỡng đáng kể; theo các tài liệu chuyên ngành, trong 100g quả bưởi tươi phần ăn được có chứa từ 6% đến 12% đường, 0,9% lipit, 90mg vitamin C và 12mg $\text{P}_2\text{O}_5$. Bên cạnh việc sử dụng ăn tươi, bưởi còn là nguyên liệu chế biến nước ép, mứt, chè, chiết xuất tinh dầu cho công nghiệp mỹ phẩm và dược liệu. Trên cùng một đơn vị diện tích đất, cây ăn quả nói chung mang lại thu nhập trung bình cao gấp 3 lần so với cây lương thực truyền thống, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tạo việc làm và phủ xanh đất trống đồi núi trọc.

Tại miền Bắc Việt Nam, bưởi Diễn được ghi nhận là giống bưởi quý, có nguồn gốc biến dị từ giống bưởi Đoan Hùng. Giống bưởi này có ưu điểm về chất lượng, khả năng giữ quả trên cây kéo dài sau khi chín, thời gian bảo quản tự nhiên lâu, giá bán và năng suất tương đối ổn định. Tuy nhiên, trong thực tiễn sản xuất tại nhiều địa phương, người làm vườn còn thiếu hiểu biết về các đặc tính nông sinh học của giống, dẫn đến các biện pháp chăm sóc, bón phân, tỉa cành và phòng trừ sâu bệnh chưa đúng quy trình kỹ thuật, làm suy giảm năng suất và chất lượng quả.

Tại tỉnh Thái Nguyên, một số mô hình trồng thử nghiệm bưởi Diễn bước đầu cho kết quả sinh trưởng khỏe và thích ứng tốt. Để thiết lập cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ thâm canh và mở rộng diện tích, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của giống bưởi Diễn tại xã Tức Tranh - huyện Phú Lương - tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục đích của đề tài: Nghiên cứu một số đặc tính nông sinh học của giống bưởi Diễn trồng tại Thái Nguyên; xác định khả năng thích ứng của giống trong điều kiện sinh thái địa phương, làm cơ sở bổ sung vào quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc bưởi Diễn tại vùng trung du miền núi.
  2. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Đánh giá đặc điểm thực vật học của cây bưởi Diễn.
    • Đánh giá đặc điểm sinh trưởng (thân, tán, lá, các đợt cành lộc) và khả năng ra hoa, đậu quả của cây.
    • Đánh giá sơ bộ tình hình và thành phần sâu bệnh hại trên cây bưởi Diễn trong thời gian theo dõi.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Cây bưởi Diễn 6 năm tuổi được nhân giống bằng hai phương pháp ghép và chiết cành (nguồn gốc mắt ghép và cành chiết từ vườn giống gốc của Viện Nghiên cứu Rau Quả Trung ương, Trâu Quỳ - Gia Lâm - Hà Nội).
    • Địa điểm nghiên cứu: Vườn thí nghiệm tại xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 12/2014 đến tháng 06/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân loại và yêu cầu sinh thái

Cây bưởi có tên khoa học là Citrus grandis (L.), thuộc ngành hạt kín (Angiospermae), lớp hai lá mầm (Dicotyledones), bộ Rutales, họ Cam (Rutaceae), họ phụ Aurantioideae, phân chi Eucitrus. Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á.

Về yêu cầu sinh thái:

  • Nhiệt độ: Cây bưởi sinh trưởng tốt ở vùng có nhiệt độ bình quân năm trên 20°C, nhiệt độ thích hợp nhất dao động từ 23°C đến 29°C, mùa đông từ 15°C đến 18°C. Cây sẽ ngừng sinh trưởng khi nhiệt độ xuống dưới 12°C hoặc vượt quá 40°C. Biên độ nhiệt ngày đêm lớn tạo điều kiện tích lũy đường và hình thành sắc tố vỏ quả.
  • Ánh sáng: Là cây ưa sáng, cường độ ánh sáng thích hợp khoảng 10.000 lux (tương đương 0,6 calo/cm²). Thiếu ánh sáng trong giai đoạn ra hoa, đậu quả dễ gây hiện tượng rụng hoa và quả non hàng loạt.
  • Nước và ẩm độ: Độ ẩm không khí thích hợp từ 70% đến 80%, lượng mưa bình quân năm từ 1.600mm đến 1.800mm. Nhu cầu nước tập trung cao nhất vào giai đoạn cây bật chồi, ra hoa và phát triển quả non (tháng 2 đến tháng 3).
  • Đất đai: Yêu cầu tầng canh tác dày tối thiểu 0,6m, thành phần cơ giới nhẹ hoặc trung bình, tơi xốp, thoát nước tốt, pH từ 5,5 đến 6,5, mực nước ngầm dưới 0,8m; hàm lượng dinh dưỡng tiêu chuẩn gồm N: 0,1 - 0,15%, $\text{P}_2\text{O}_5$: 5 - 7 mg/100g đất, $\text{K}_2\text{O}$: 7 - 10 mg/100g đất, Ca và Mg: 3 - 4 mg/100g đất.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Đề tài áp dụng quy trình phương pháp nghiên cứu trên cây ăn quả lâu năm do Viện Nghiên cứu Rau Quả Trung ương ban hành, thực hiện theo dõi định cây và định cành trên vườn thực nghiệm:

  • Bố trí mẫu theo dõi: Theo dõi tổng cộng 20 cây bưởi Diễn 6 năm tuổi ở giai đoạn kinh doanh, bao gồm 10 cây bưởi Diễn ghép và 10 cây bưởi Diễn chiết.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái:
    • Chỉ tiêu thân tán: Đo chiều cao cây (bằng thước dài cố định sát gốc lên đỉnh tán), đường kính gốc thân (thước palme, đo cách mặt đất 10cm), đường kính tán (thước dây theo hình chiếu 2 hướng Đông - Tây và Nam - Bắc), chiều cao phân cành cấp I (từ mặt đất đến điểm phân cành đầu tiên) và cấp II (từ gốc cành cấp I đến điểm phân cành cấp II).
    • Chỉ tiêu hình thái lá: Thu mẫu ngẫu nhiên 5 lá thành thục/cây/đợt lộc (tổng cộng 100 lá trên 20 cây), đo chiều dài phiến lá (từ cuống đến mút lá), chiều rộng lá (vị trí rộng nhất) và độ dày phiến lá (xếp khít các lá để đo lấy giá trị trung bình).
    • Động thái ra lộc: Theo dõi 2 đợt lộc trong thời gian nghiên cứu (lộc xuân và lộc hè); ghi nhận ngày xuất hiện lộc (10% tán có lộc), ngày lộc rộ (70% tán có lộc) và ngày kết thúc đợt lộc (lộc thành thục). Trên mỗi cây, chọn ngẫu nhiên 4 cành lộc ổn định theo 4 hướng Đông - Tây - Nam - Bắc để đếm số lượng cành lộc/cây, đo chiều dài lộc, đường kính cành lộc và đếm số lá/cành lộc.
    • Đặc điểm nở hoa và tỷ lệ rụng quả: Ghi nhận thời gian bắt đầu nở (10% nụ nở), nở rộ (70% hoa nở) và kết thúc (100% hoa tàn). Đếm số lượng hoa trên 4 cành cố định/cây, theo dõi số quả non sau khi hoa tàn 5 ngày và tính tỷ lệ rụng quả theo công thức: $$\text{Tỷ lệ rụng quả (%)} = \frac{\text{Tổng số quả rụng}}{\text{Tổng số quả theo dõi trên cành}} \times 100$$
    • Điều tra sâu bệnh hại: Quan sát định kỳ 10 ngày/lần bằng mắt thường trên 5 cây điều tra ngẫu nhiên; đối với sâu hại lá kiểm tra 20 lá/cây, kết hợp kiểm tra sâu hại thân cành để ghi nhận thành phần và mức độ gây hại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp và tính toán các giá trị trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành sản xuất cây ăn quả có múi, giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế của giống bưởi Diễn. Phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu cây trồng tại các vùng gò đồi và đặt vấn đề nghiên cứu đặc tính nông sinh học của giống bưởi Diễn tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên nhằm làm căn cứ xây dựng giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất. Xác định cụ thể mục đích, mục tiêu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu nghiên cứu liên quan đến cây bưởi:

  • Cơ sở khoa học, nguồn gốc và phân loại: Tổng hợp các quan điểm phân loại học thực vật của Citrus grandis, nguồn gốc bản địa tại khu vực Đông Nam Á và sự phân bố lịch sử sang các châu lục.
  • Tập đoàn giống và yêu cầu sinh thái: Tổng kết các giống bưởi thương mại trên thế giới (Thái Lan có 51 giống với các giống tiêu biểu như Khao Tongdee, Khao Phuang; Trung Quốc với bưởi Văn Đán, Sa Điền, Quán Khê; Philippines với Magallanes, Siamese; Malaysia; Ấn Độ) và các giống đặc sản tại Việt Nam (Năm Roi, Da Xanh, Phúc Trạch, Đoan Hùng, Diễn, Đường Lá Cam, Thanh Trà, Lông Cổ Cò, Phục Hòa). Phân tích chi tiết các ngưỡng sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa và tính chất lý hóa của đất trồng.
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ: Dẫn chứng số liệu thống kê của FAO năm 2012 cho thấy tổng diện tích bưởi toàn cầu đạt 289.126 ha, sản lượng trên 8 triệu tấn; trong đó châu Á chiếm ưu thế lớn nhất với 153.985 ha (sản lượng 5,155 triệu tấn), tiếp theo là châu Mỹ (85.761 ha). Tại Việt Nam, diện tích cây có múi đạt khoảng 138.000 ha (năm 2011), riêng bưởi năm 2012 có diện tích 2.300 ha với sản lượng 27.500 tấn.
  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Tức Tranh: Xã Tức Tranh có diện tích tự nhiên 2.559,35 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 1.211,3 ha (47,33%), đất lâm nghiệp 766,67 ha (29,96%), đất ở 423,3 ha (16,54%) và đất chưa sử dụng chỉ còn 5 ha (0,2%). Địa hình đồi núi xen kẽ đồng nhỏ hẹp, đất sỏi cơm và cát pha thịt màu mỡ, có 3km sông Cầu chảy qua. Khí hậu chia làm 4 mùa rõ rệt, nhiệt độ mùa hè trung bình 25°C (cao nhất 37 - 38°C), mùa đông lạnh có sương muối. Dân số gồm 2.050 hộ với 8.905 nhân khẩu, trên 80% làm nông nghiệp; cây chè là cây trồng chủ lực với diện tích 1.011,3 ha.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về vật liệu nghiên cứu (20 cây bưởi Diễn ghép và chiết 6 năm tuổi tại xóm Gốc Gạo), khung thời gian (tháng 12/2014 - tháng 6/2015), danh mục các nội dung khảo sát thực địa và các chỉ tiêu nông sinh học đo đếm theo quy chuẩn của Viện Nghiên cứu Rau Quả Trung ương, cùng phương pháp tính toán, xử lý dữ liệu thực nghiệm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các số liệu đo đạc thực tế tại vườn thí nghiệm:

  • Đặc điểm hình thái thân tán: So sánh chi tiết chiều cao cây, đường kính gốc, đường kính tán và độ cao phân cành giữa cây ghép và cây chiết.
  • Đặc điểm hình thái lá: Phân tích kích thước chiều dài, chiều rộng, độ dày và màu sắc phiến lá.
  • Động thái ra lộc và sức sinh trưởng cành lộc: Khảo sát thời gian phát sinh, thời điểm rộ và kết thúc của đợt lộc xuân và lộc hè; so sánh số lượng lộc/cây, chiều dài lộc, đường kính lộc và số lá/lộc giữa hai công thức nhân giống.
  • Đặc điểm ra hoa, đậu quả và sâu bệnh hại: Bước đầu ghi nhận thời vụ nở hoa, tỷ lệ đậu quả non và các đối tượng sâu bệnh hại xuất hiện trên vườn bưởi Diễn.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ kết quả đo đếm nông sinh học và khả năng thích ứng của giống bưởi Diễn tại địa bàn; đề xuất các khuyến nghị về kỹ thuật chăm sóc, tỉa cành, quản lý dinh dưỡng và hướng nghiên cứu mở rộng trong giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chi tiết

Dưới đây là các bảng số liệu thực nghiệm trích xuất từ kết quả theo dõi trên 20 cây bưởi Diễn 6 năm tuổi tại xã Tức Tranh trong 6 tháng đầu năm 2015:

Bảng 1: Đặc điểm hình thái cây bưởi Diễn tại vườn thí nghiệm

Chỉ tiêu theo dõi Bưởi Diễn (Ghép) Bưởi Diễn (Chiết) Chênh lệch (Ghép - Chiết)
Chiều cao cây (m) 4,745 4,051 +0,694
Đường kính gốc thân (cm) 13,16 10,66 +2,50
Đường kính tán (m) 4,313 3,373 +0,940
Chiều cao phân cành cấp I (cm) 22,80 29,00 -6,20
Chiều cao phân cành cấp II (cm) 8,70 21,00 -12,30

Bảng 2: Đặc điểm hình thái lá bưởi Diễn

Chỉ tiêu theo dõi Bưởi Diễn (Ghép) Bưởi Diễn (Chiết)
Chiều dài phiến lá (cm) 13,728 13,741
Chiều rộng phiến lá (cm) 6,14 5,95
Độ dày phiến lá (mm) 0,23 0,26
Màu sắc phiến lá Xanh nhạt Xanh nhạt

Bảng 3: Thời gian ra lộc xuân và lộc hè năm 2015

Đợt lộc Công thức giống Xuất hiện lộc (10%) Lộc rộ (70%) Kết thúc đợt lộc
Lộc xuân Bưởi Diễn (Ghép) 27/01 - 04/02 08/02 - 12/02 22/02 - 24/02
Bưởi Diễn (Chiết) 03/02 - 07/02 13/02 - 16/02 21/02 - 23/02
Lộc hè Bưởi Diễn (Ghép) 02/05 - 05/05 14/05 - 17/05 27/05 - 02/06
Bưởi Diễn (Chiết) 04/05 - 07/05 15/05 - 19/05 28/05 - 04/06

Bảng 4: Đặc điểm sinh trưởng của các đợt cành lộc

Đợt lộc Chỉ tiêu sinh trưởng Bưởi Diễn (Ghép) Bưởi Diễn (Chiết)
Lộc xuân Số lượng lộc (lộc/cây) 292,70 301,68
Chiều dài cành lộc (cm) 18,76 18,34
Đường kính cành lộc (cm) 0,32 0,28
Số lá trên cành lộc (lá/cành) 16,80 17,08
Lộc hè Số lượng lộc (lộc/cây) 90,40 85,70
Chiều dài cành lộc (cm) 16,23 15,58
Đường kính cành lộc (cm) 0,25 0,25
Số lá trên cành lộc (lá/cành) 13,40 14,22

Phân tích kết quả chính

  1. Khả năng sinh trưởng thân tán: Cây bưởi Diễn ghép 6 năm tuổi thể hiện sức sinh trưởng sinh dưỡng mạnh hơn cây chiết cành, thể hiện qua chiều cao cây lớn hơn 0,694m, đường kính gốc thân lớn hơn 2,50cm và đường kính tán lớn hơn 0,94m. Ngược lại, cây chiết cành có vị trí phân cành cấp I và cấp II cao hơn so với cây ghép.
  2. Kích thước hình thái lá: Kích thước phiến lá giữa cây ghép và cây chiết không có sự chênh lệch lớn (chiều dài đạt khoảng 13,7cm, chiều rộng từ 5,95cm đến 6,14cm, độ dày đạt 0,23 - 0,26mm). Bộ lá phát triển tốt, màu xanh nhạt đặc trưng, bảo đảm diện tích quang hợp tích lũy chất khô cho cây.
  3. Động thái phát sinh và phát triển cành lộc:
    • Đợt lộc xuân xuất hiện từ cuối tháng 1 đến đầu tháng 2, kéo dài trong khoảng 20 - 30 ngày và thành thục vào cuối tháng 2. Đợt lộc hè xuất hiện vào đầu tháng 5 và kết thúc vào đầu tháng 6, thời gian kéo dài khoảng 30 - 31 ngày. Cây ghép có xu hướng xuất hiện lộc sớm hơn cây chiết từ 2 đến 7 ngày.
    • Sức sinh trưởng của đợt lộc xuân vượt trội rõ rệt so với đợt lộc hè ở cả hai phương pháp nhân giống: số lượng lộc xuân đạt 292,70 - 301,68 lộc/cây (so với 85,70 - 90,40 lộc/cây ở lộc hè); chiều dài lộc xuân đạt 18,34 - 18,76cm (lộc hè đạt 15,58 - 16,23cm); số lá trên cành lộc xuân đạt 16,80 - 17,08 lá (lộc hè đạt 13,40 - 14,22 lá). Nguyên nhân do đợt lộc xuân phát sinh sau thời gian nghỉ đông để chuẩn bị cho ra hoa, trong khi đợt lộc hè xuất hiện đồng thời với quá trình nuôi quả non nên dinh dưỡng bị phân tán.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm bước đầu về các chỉ tiêu hình thái, sinh trưởng cành lộc của giống bưởi Diễn 6 năm tuổi trên vùng đất đồi xã Tức Tranh, huyện Phú Lương.
  • Xác nhận giống bưởi Diễn có khả năng sinh trưởng và thích ứng tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng của tỉnh Thái Nguyên trên cả hai dạng cây nhân giống vô tính (ghép và chiết cành).
  • Đề xuất cơ sở khoa học để người sản xuất áp dụng kỹ thuật tỉa cành tạo tán, bấm ngọn cành vượt và bón phân đón lộc đúng thời điểm (đặc biệt vào giai đoạn trước lộc xuân và sau tắt hoa).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 7 tháng (từ tháng 12/2014 đến tháng 06/2015), chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng cả năm, đặc biệt là đợt lộc thu, lộc đông và giai đoạn quả chín thu hoạch (thường diễn ra vào tháng 11 - 12).
  • Chưa thu thập đầy đủ số liệu định lượng về năng suất cá thể cuối vụ (số quả thu hoạch/cây, khối lượng quả bình quân), tỷ lệ phần ăn được và các chỉ tiêu phân tích chất lượng hóa sinh quả (độ Brix, hàm lượng đường tổng số, hàm lượng axit hữu cơ).
  • Dung lượng mẫu theo dõi còn ở quy mô hẹp (20 cây tại một vườn thí nghiệm ở xã Tức Tranh), chưa so sánh đối chứng trên nhiều loại đất và địa hình khác nhau của huyện Phú Lương.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất thực thu của cây bưởi Diễn qua nhiều năm liên tục tại địa phương.
  • Nghiên cứu sâu hơn về quy trình bón phân cân đối, kỹ thuật thụ phấn bổ sung và các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) phòng trừ sâu đục thân, sâu vẽ bùa và bệnh hại trên bưởi Diễn tại vùng đồi Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên thuộc các ngành Nông lâm kết hợp, Trồng trọt, Lâm nghiệp và Khoa học cây trồng cần tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra cây ăn quả lâu năm theo quy chuẩn của Viện Nghiên cứu Rau Quả.
  • Cán bộ khuyến nông và cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương trong việc đánh giá mức độ thích ứng của cây ăn quả có múi phục vụ quy hoạch chuyển đổi đất đồi gò, vườn tạp tại Thái Nguyên.
  • Các nhà vườn và người sản xuất tại khu vực trung du miền núi phía Bắc có nhu cầu nắm bắt các mốc thời gian bật lộc xuân, lộc hè và đặc điểm sinh trưởng thân tán của bưởi Diễn ghép và chiết để bố trí lịch chăm sóc, đốn tỉa hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn giống bưởi Diễn và số lượng cây thí nghiệm trong nghiên cứu được lựa chọn như thế nào?

Vật liệu nghiên cứu là giống bưởi Diễn 6 năm tuổi được lấy từ vườn giống gốc của Viện Nghiên cứu Rau Quả Trung ương (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội). Đề tài bố trí theo dõi trên 20 cây tại xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, bao gồm 10 cây nhân giống bằng phương pháp ghép và 10 cây nhân giống bằng phương pháp chiết cành.

2. Sự khác biệt về hình thái thân tán giữa bưởi Diễn ghép và bưởi Diễn chiết tại vườn thí nghiệm là gì?

Ở độ tuổi 6 năm, cây bưởi Diễn ghép có chiều cao cây (4,745m), đường kính gốc thân (13,16cm) và đường kính tán (4,313m) lớn hơn rõ rệt so với cây chiết (chiều cao 4,051m, đường kính gốc 10,66cm, đường kính tán 3,373m). Tuy nhiên, cây chiết lại có vị trí phân cành cấp I và cấp II cao hơn cây ghép (chiều cao phân cành cấp I của cây chiết là 29,00cm so với 22,80cm của cây ghép; phân cành cấp II là 21,00cm so với 8,70cm).

3. Diễn biến thời gian ra lộc xuân và lộc hè năm 2015 của giống bưởi Diễn tại Tức Tranh diễn ra vào giai đoạn nào?

  • Lộc xuân: Bưởi ghép xuất hiện lộc từ ngày 27/01 đến 04/02, lộc rộ từ 08/02 đến 12/02 và kết thúc từ 22/02 đến 24/02. Bưởi chiết xuất hiện lộc từ 03/02 đến 07/02, rộ từ 13/02 đến 16/02 và kết thúc từ 21/02 đến 23/02.
  • Lộc hè: Bưởi ghép xuất hiện lộc từ 02/05 đến 05/05, lộc rộ từ 14/05 đến 17/05 và kết thúc từ 27/05 đến 02/06. Bưởi chiết xuất hiện lộc từ 04/05 đến 07/05, rộ từ 15/05 đến 19/05 và kết thúc từ 28/05 đến 04/06.

4. Sức sinh trưởng của đợt cành lộc xuân khác biệt như thế nào so với đợt cành lộc hè?

Đợt lộc xuân có mật độ và kích thước cành lộc vượt trội so với đợt lộc hè. Số lượng lộc xuân bình quân đạt 292,70 lộc/cây (ghép) và 301,68 lộc/cây (chiết), chiều dài lộc đạt 18,34 - 18,76cm, số lá đạt 16,80 - 17,08 lá/cành. Trong khi đó, đợt lộc hè chỉ đạt 85,70 - 90,40 lộc/cây, chiều dài lộc từ 15,58 - 16,23cm và số lá đạt 13,40 - 14,22 lá/cành.

5. Hiện trạng sử dụng đất tại xã Tức Tranh năm 2015 có đặc điểm gì liên quan đến phát triển trồng trọt?

Tổng diện tích tự nhiên của xã Tức Tranh là 2.559,35 ha; trong đó đất nông nghiệp chiếm 1.211,3 ha (47,33%), đất lâm nghiệp chiếm 766,67 ha (29,96%), đất chưa sử dụng chỉ còn 5 ha (0,2%). Đất đai chủ yếu là đất đồi dạng cát pha thịt và sỏi cơm màu mỡ, diện tích chè toàn xã đạt 1.011,3 ha, bình quân diện tích đất sản xuất nông nghiệp trên đầu người là 0,15 ha/người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tráng Seo Liên đã phản ánh chi tiết các đặc tính nông sinh học cơ bản của giống bưởi Diễn 6 năm tuổi (cả cây ghép và cây chiết) tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 12/2014 đến tháng 6/2015. Kết quả thực nghiệm cho thấy cây bưởi Diễn sinh trưởng thân tán khỏe mạnh, phát triển tốt qua hai đợt lộc xuân và lộc hè, thể hiện mức độ thích ứng cao với điều kiện sinh thái đất đồi địa phương. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu chọn giống và hoàn thiện kỹ thuật canh tác cây ăn quả có múi tại Thái Nguyên.