Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bưởi (tên khoa học: Citrus grandis L., thuộc chi Cam chanh Citrus, họ Cam Rutaceae) là cây ăn quả nhiệt đới và á nhiệt đới có giá trị kinh tế và hàm lượng dinh dưỡng cao. Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, 100g thịt quả bưởi tươi cung cấp 6–12% đường, 0,9% lipit, 90mg vitamin C và 12mg P₂O₅. Về mặt kinh tế, bưởi mang lại hiệu quả sử dụng đất cao gấp nhiều lần so với cây lương thực (tại Thượng Mỗ, mức thu nhập đạt gấp 4–5 lần so với trồng lúa, đạt khoảng 10 triệu đồng/sào; mô hình trồng bưởi Đoan Hùng 30 cây cho thu nhập 15–20 triệu đồng/năm).

Bưởi Diễn vốn là một biến dị tự nhiên của bưởi Đoan Hùng, được đánh giá là giống bưởi quý với các đặc tính: quả ngọt, giòn, vỏ vàng cam khi chín, thời gian treo quả trên cây kéo dài và bảo quản được lâu sau thu hoạch, giá thành tiêu thụ ổn định. Khi đưa vào trồng thử nghiệm tại tỉnh Thái Nguyên, giống bưởi này bước đầu cho thấy khả năng sinh trưởng tốt và thích nghi với điều kiện khí hậu trung du miền núi. Tuy nhiên, người làm vườn tại địa phương vẫn gặp nhiều trở ngại do thiếu hiểu biết về các đặc tính nông sinh học cơ bản, áp dụng sai kỹ thuật bón phân, tỉa cành và phòng trừ sâu bệnh, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình ra lộc, phân hóa mầm hoa, tỷ lệ đậu quả cũng như năng suất và chất lượng quả thu hoạch.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Tráng Seo Liên đã thực hiện đề tài nhằm nghiên cứu các chỉ tiêu nông sinh học của giống bưởi Diễn trồng tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.

Mục đích nghiên cứu của đề tài:

  • Xác định một số đặc điểm nông sinh học của giống bưởi Diễn tại Thái Nguyên.
  • Đánh giá khả năng thích ứng của giống bưởi Diễn trong điều kiện địa phương, phục vụ công tác nghiên cứu, sản xuất và bổ sung dữ liệu thực tế vào quy trình kỹ thuật trồng bưởi tại tỉnh Thái Nguyên.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 2 nội dung:

  1. Nghiên cứu đánh giá các đặc tính nông sinh học của giống bưởi Diễn tại Thái Nguyên, bao gồm:
    • Đánh giá đặc điểm thực vật học của cây bưởi Diễn.
    • Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của cây bưởi Diễn.
  2. Sơ bộ đánh giá tình hình sâu bệnh hại của cây bưởi Diễn trong thời gian tiến hành thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây bưởi Diễn ở giai đoạn 6 năm tuổi, bao gồm cả hai hình thức nhân giống vô tính là cây ghép và cây chiết cành. Nguồn cây giống được lấy từ vườn giống gốc của Viện Nghiên cứu Rau quả Trung ương (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
  • Địa điểm nghiên cứu: Vườn thí nghiệm tại Trại chăn nuôi động vật hoang dã thuộc Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển động thực vật bản địa, xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 12/2014 đến tháng 6/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở phân loại học thực vật (loài Citrus grandis (L.), chi phụ Eucitrus, họ phụ Aurantioideae, họ Rutaceae, bộ Rutales, lớp hai lá mầm Dicotyledones, ngành hạt kín Angiospermae) và cơ sở sinh thái học cây ăn quả có múi. Cây bưởi yêu cầu nhiệt độ bình quân năm trên 20°C (tối thích 23–29°C), cường độ ánh sáng thích hợp khoảng 10.000 lux (0,6 calo/cm²), ẩm độ không khí 70–80%, lượng mưa 1.600–1.800 mm/năm và đất canh tác có độ dày tầng đất tối thiểu 0,6m, pH từ 5,5–6,5, thoát nước tốt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng theo quy chuẩn "Phương pháp nghiên cứu cây ăn quả lâu năm" (định cây, định cành để theo dõi các chỉ tiêu về sinh trưởng) do Viện Nghiên cứu Rau quả Trung ương ban hành.

Quy mô và phương pháp bố trí theo dõi:

  • Dung lượng mẫu: Theo dõi tổng cộng 20 cây bưởi Diễn 6 năm tuổi, phân chia đều thành 2 công thức: 10 cây nhân giống bằng phương pháp chiết cành và 10 cây nhân giống bằng phương pháp ghép.
  • Chỉ tiêu hình thái thân tán: Đo chiều cao cây (dùng thước đo từ mặt đất đến đỉnh tán), đường kính gốc thân (dùng thước palme đo tại vị trí cách mặt đất 10 cm), đường kính tán (dùng thước dây đo hình chiếu tán theo hai hướng Đông – Tây và Nam – Bắc), chiều cao phân cành cấp I (từ mặt đất đến điểm phân cành cấp I đầu tiên) và chiều cao phân cành cấp II (từ gốc cành cấp I đến điểm phân cành cấp II đầu tiên).
  • Chỉ tiêu hình thái lá: Thu thập mẫu khi lộc đã thành thục, mỗi cây đo 5 lá, lặp lại trên 20 cây (tổng số 100 lá gồm 50 lá bưởi ghép và 50 lá bưởi chiết). Tiến hành đo chiều dài lá (từ cuống đến chóp lá), chiều rộng lá (vị trí rộng nhất phiến lá) và độ dày lá (xếp chồng các lá để đo bằng thước chuyên dụng).
  • Chỉ tiêu theo dõi đợt lộc: Theo dõi đợt lộc xuân và lộc hè năm 2015. Ghi nhận ngày bắt đầu xuất hiện lộc (khi 10% tán cây xuất hiện lộc), thời điểm lộc rộ (70% tán cây xuất hiện lộc) và thời điểm kết thúc lộc (khi lộc thành thục, sinh trưởng ổn định). Chọn ngẫu nhiên 4 cành lộc ổn định theo 4 hướng Đông – Tây – Nam – Bắc trên mỗi cây để đo chiều dài cành lộc, đường kính gốc cành lộc, số lá/cành lộc và đếm tổng số cành lộc/cây.
  • Chỉ tiêu hoa và quả: Ghi nhận thời gian hoa bắt đầu nở (10% nụ hoa nở), nở rộ (70%) và kết thúc (100% nụ hoa nở). Đếm số quả hình thành trên 4 cành định vị sau khi hoa tàn 5 ngày. Động thái rụng quả được theo dõi từ khi cánh hoa rụng đến khi dừng rụng quả non. Tỷ lệ rụng quả tính theo công thức: $$\text{Tỷ lệ rụng quả (%)} = \frac{\text{Tổng số quả rụng}}{\text{Tổng số quả theo dõi trên cành}} \times 100$$
  • Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Điều tra bằng phương pháp quan sát mắt định kỳ 10 ngày/lần. Đối với sâu hại lá, điều tra ngẫu nhiên 5 cây, mỗi cây lấy 20 lá ở các vị trí khác nhau. Đối với sâu hại thân cành, theo dõi trên 5 cây thí nghiệm.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô thu thập ngoài hiện trường được tính toán giá trị trung bình và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc phát triển cây ăn quả có múi trong cơ cấu kinh tế nông hộ, phân tích giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế vượt trội của giống bưởi Diễn so với các cây trồng truyền thống. Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 nhiệm vụ cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu nông sinh học cây bưởi tại địa phương và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng cơ sở kỹ thuật thâm canh bưởi Diễn tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Lịch sử nguồn gốc, phân loại thực vật học và yêu cầu sinh thái của chi Citrus.
  • Thống kê tình hình sản xuất cây có múi trên thế giới năm 2012 theo FAOSTAT: toàn thế giới đạt diện tích 289.126 ha bưởi với sản lượng 8.040.038 tấn (trong đó châu Á chiếm ưu thế lớn nhất với 153.985 ha và 5.155.479 tấn; Trung Quốc dẫn đầu diện tích đạt 79.700 ha bưởi, sản lượng 3.662.345 tấn).
  • Phân tích hiện trạng sản xuất tại Việt Nam năm 2012 với diện tích bưởi đạt 2.300 ha, năng suất 119,565 tạ/ha, sản lượng 27.500 tấn; điểm qua đặc tính các giống bưởi bản địa đặc sản như Năm Roi, Da Xanh, Phúc Trạch, Đoan Hùng, Đường Lá Cam, Phục Hòa, Thanh Trà, Lông Cổ Cò.
  • Khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Tức Tranh: tổng diện tích tự nhiên 2.559,35 ha (đất nông nghiệp chiếm 47,33% với 1.211,3 ha; đất lâm nghiệp chiếm 29,96% với 766,67 ha; đất chưa sử dụng chỉ còn 5 ha chiếm 0,2%). Đất đai chủ yếu là đất sỏi cơm và cát pha thịt, địa hình đồi núi chia cắt, khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa 4 mùa rõ rệt, có sông Cầu chảy qua ranh giới dài khoảng 3 km.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể quy mô nghiên cứu trên 20 cây bưởi Diễn 6 năm tuổi (10 cây ghép, 10 cây chiết) tại xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh; chi tiết hóa hệ thống các chỉ tiêu theo dõi về hình thái cây, hình thái lá, chu kỳ ra lộc xuân - hè, đặc điểm ra hoa đậu quả và quy trình điều tra sâu bệnh định kỳ 10 ngày/lần theo hướng dẫn của Viện Nghiên cứu Rau quả Trung ương.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích cụ thể các chỉ tiêu đo đếm thực tế giữa hai công thức bưởi Diễn ghép và bưởi Diễn chiết:

1. Đặc điểm hình thái cây:

Chỉ tiêu theo dõi Bưởi Diễn ghép Bưởi Diễn chiết Chênh lệch (Ghép so với Chiết)
Chiều cao cây (m) 4,745 4,051 +0,694
Đường kính gốc thân (cm) 13,16 10,66 +2,50
Đường kính tán (m) 4,313 3,373 +0,940
Chiều cao phân cành cấp I (cm) 22,80 29,00 -6,20
Chiều cao phân cành cấp II (cm) 8,70 21,00 -12,30

Số liệu cho thấy cây ghép có ưu thế sinh trưởng sinh dưỡng mạnh hơn cây chiết về tầm vóc, kích thước thân gốc và tán rộng, đồng thời có vị trí phân cành cấp I và cấp II thấp hơn đáng kể so với cây chiết.

2. Đặc điểm hình thái lá:

Chỉ tiêu lá Bưởi Diễn ghép Bưởi Diễn chiết
Chiều dài lá (cm) 13,728 13,741
Chiều rộng lá (cm) 6,140 5,950
Độ dày lá (mm) 0,230 0,260
Màu sắc lá Xanh nhạt Xanh nhạt

Kích thước và hình thái lá giữa hai phương pháp nhân giống có sự tương đồng cao, phiến lá to và dày thể hiện khả năng quang hợp và tích lũy sinh khối tốt trong điều kiện tự nhiên tại Phú Lương.

3. Thời gian ra lộc năm 2015:

  • Đợt lộc xuân: Cây ghép bắt đầu xuất hiện lộc từ 27/1–4/2, lộc rộ 8/2–12/2, kết thúc 22/2–24/2 (kéo dài khoảng 30 ngày). Cây chiết xuất hiện lộc từ 3/2–7/2, lộc rộ 13/2–16/2, kết thúc 21/2–23/2 (kéo dài khoảng 20 ngày).
  • Đợt lộc hè: Cây ghép xuất hiện lộc từ 2/5–5/5, lộc rộ 14/5–17/5, kết thúc 27/5–2/6 (kéo dài khoảng 31 ngày). Cây chiết xuất hiện lộc từ 4/5–7/5, lộc rộ 15/5–19/5, kết thúc 28/5–4/6 (kéo dài khoảng 30 ngày).

4. Khả năng sinh trưởng của các đợt lộc:

Chỉ tiêu sinh trưởng cành lộc Lộc xuân (Ghép) Lộc xuân (Chiết) Lộc hè (Ghép) Lộc hè (Chiết)
Số lượng lộc/cây (lộc) 292,70 301,68 90,40 85,70
Chiều dài cành lộc (cm) 18,76 18,34 16,23 15,58
Đường kính lộc (cm) 0,32 0,28 0,25 0,25
Số lá trên cành lộc (lá) 16,80 17,08 13,40 14,22

Đợt lộc xuân có số lượng lộc áp đảo (292–301 lộc/cây), cành dài hơn, đường kính lớn hơn và số lá nhiều hơn so với đợt lộc hè (85–90 lộc/cây), do đợt lộc xuân đóng vai trò kiến tạo cành mẹ mang hoa cho vụ tiếp theo, trong khi lộc hè xuất hiện vào thời kỳ cây đang tập trung nuôi quả non.

5. Tình hình ra hoa, đậu quả và sâu bệnh hại: Thời gian ra hoa tập trung vào tháng 1 và tháng 2 cùng với đợt lộc xuân. Khóa luận ghi nhận sự xuất hiện của các đối tượng sâu hại cắn phá chồi non, lá và thân cành trong vườn thí nghiệm, đòi hỏi phải theo dõi và phòng trừ kịp thời.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các đặc trưng sinh học của giống bưởi Diễn tại Thái Nguyên, khẳng định khả năng sinh trưởng thích ứng tốt của giống bưởi này tại xã Tức Tranh và đề xuất các giải pháp kỹ thuật chăm sóc, tỉa cành tạo tán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về bưởi Diễn 6 năm tuổi tại xã Tức Tranh:

  • Về tầm vóc sinh trưởng: Cây ghép thể hiện ưu thế phát triển sinh dưỡng vượt trội so với cây chiết: chiều cao cây đạt 4,745 m (cao hơn cây chiết 0,694 m), đường kính gốc đạt 13,16 cm (cây chiết đạt 10,66 cm), đường kính tán đạt 4,313 m (cây chiết đạt 3,373 m). Cây ghép có cành cấp I thấp hơn (22,8 cm so với 29 cm) và cành cấp II thấp hơn (8,7 cm so với 21 cm).
  • Về chỉ tiêu lá: Không có sự khác biệt lớn giữa hai hình thức nhân giống; chiều dài lá trung bình đạt 13,728–13,741 cm, chiều rộng phiến lá đạt 5,95–6,14 cm, độ dày lá đạt 0,23–0,26 mm, màu sắc lá xanh nhạt.
  • Về đặc điểm lộc: Trong năm cây ra từ 3–4 đợt lộc, trong đó đợt lộc xuân có quy mô sinh trưởng mạnh nhất với 292,70 lộc/cây (ghép) và 301,68 lộc/cây (chiết), chiều dài cành đạt 18,34–18,76 cm, mang 16,80–17,08 lá/cành. Đợt lộc hè giảm mạnh về số lượng chỉ còn 85,70–90,40 lộc/cây, chiều dài cành 15,58–16,23 cm và 13,40–14,22 lá/cành.

Kiến nghị và giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Cần chú trọng kỹ thuật cắt tỉa cành tạo tán hình bán cầu ngay từ giai đoạn đầu nhằm tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời; chủ động cắt tỉa loại bỏ cành vượt, cành tăm, chồi mọc không đúng vị trí trong giai đoạn cây phát triển.
  • Do phiến lá bưởi Diễn to, quá trình sinh trưởng thân lá diễn ra mạnh, người làm vườn cần cân đối chế độ phân bón hợp lý, tránh bón thừa đạm làm phát triển thân lá quá mức làm ức chế phân hóa mầm hoa và gây rụng quả non.
  • Thực hiện các biện pháp quản lý, phòng trừ sâu hại định kỳ trên các đợt lộc non và thân cành.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp các số liệu định lượng ban đầu về các chỉ tiêu nông sinh học của giống bưởi Diễn trồng trên đất đồi sỏi cơm tại vùng trung du huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Làm tài liệu cơ sở giúp người dân địa phương nhận thức rõ sự khác biệt giữa cây ghép và cây chiết, từ đó điều chỉnh kỹ thuật đốn tỉa và thâm canh phù hợp cho từng loại cây giống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với thời gian và phạm vi thực hiện:

  • Thời gian nghiên cứu chỉ diễn ra trong vòng 7 tháng (từ tháng 12/2014 đến tháng 6/2015), do đó chỉ theo dõi được 2 đợt lộc (lộc xuân và lộc hè), chưa theo dõi được trọn vẹn các đợt lộc thu và lộc đông trong chu kỳ năm.
  • Giới hạn thời gian kết thúc vào tháng 6/2015 khiến tác giả chưa thể theo dõi giai đoạn quả chín hoàn toàn (thường vào tháng 11–12, giáp Tết Nguyên đán) để đánh giá năng suất thực thu, khối lượng quả bình quân, tỷ lệ phần ăn được và các chỉ tiêu cơ cấu chất lượng quả (độ Brix, hàm lượng đường, axit tổng số).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi đầy đủ cả 4 đợt lộc trong năm trên các cây thí nghiệm.
  • Theo dõi trọn vẹn chu kỳ quả từ khi tắt hoa đến thu hoạch để xác định chính xác tỷ lệ đậu quả cuối cùng, năng suất cá thể và chất lượng thương phẩm của bưởi Diễn tại địa phương.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công thức phân bón khoáng N-P-K kết hợp phân hữu cơ và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học cụ thể đối với giống bưởi này.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Nông học, Trồng trọt, Nông lâm kết hợp, Khuyến nông và Lâm nghiệp tham khảo về phương pháp luận bố trí thí nghiệm, kỹ thuật định cây, định cành theo dõi sinh trưởng cây ăn quả thân gỗ theo tiêu chuẩn chuyên ngành.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp tại huyện Phú Lương nói riêng và tỉnh Thái Nguyên nói chung sử dụng làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật cho các mô hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng đồi bãi.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ số so sánh chi tiết giữa cây ghép và cây chiết (Bảng 4.1 đến Bảng 4.4b), cung cấp dẫn chứng định lượng thực tế về thời gian phát sinh đợt lộc, mức độ sinh cành và tầm vóc tán cây để người làm vườn chủ động bố trí khoảng cách trồng và thời điểm bón thúc lộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học trên đối tượng cây bưởi Diễn ở độ tuổi nào và gồm những phương thức nhân giống nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên 20 cây bưởi Diễn ở giai đoạn 6 năm tuổi, bao gồm 10 cây nhân giống bằng phương pháp ghép và 10 cây nhân giống bằng phương pháp chiết cành, có nguồn gốc từ vườn giống gốc Viện Nghiên cứu Rau quả Trung ương.

2. Giữa cây bưởi Diễn ghép và cây chiết cành 6 năm tuổi tại vườn thí nghiệm có sự khác biệt hình thái như thế nào?
Cây ghép sinh trưởng mạnh hơn cây chiết về hầu hết các chỉ tiêu: chiều cao cây đạt 4,745 m (cao hơn 0,694 m), đường kính tán đạt 4,313 m (rộng hơn 0,940 m), đường kính gốc đạt 13,16 cm (lớn hơn 2,50 cm). Ngược lại, chiều cao phân cành cấp I và cấp II của cây ghép thấp hơn cây chiết (cành cấp I ở mức 22,80 cm so với 29,00 cm; cành cấp II ở mức 8,70 cm so với 21,00 cm).

3. Chu kỳ phát sinh và thời gian kéo dài của đợt lộc xuân và lộc hè năm 2015 diễn ra ra sao?
Đợt lộc xuân xuất hiện từ cuối tháng 1 đến đầu tháng 2, lộc rộ giữa tháng 2 và kết thúc vào cuối tháng 2 (kéo dài khoảng 20 ngày ở cây chiết và 30 ngày ở cây ghép). Đợt lộc hè xuất hiện từ đầu tháng 5, rộ vào giữa tháng 5 và kết thúc vào cuối tháng 5 đến đầu tháng 6 (kéo dài khoảng 30–31 ngày ở cả hai loại cây).

4. Khả năng sinh cành và ra lá của đợt lộc xuân khác biệt như thế nào so với đợt lộc hè?
Đợt lộc xuân có mật độ phát sinh cành vượt trội với 292,70 lộc/cây (ghép) và 301,68 lộc/cây (chiết), chiều dài cành lộc đạt 18,34–18,76 cm, số lá đạt 16,80–17,08 lá/cành. Đợt lộc hè có số lộc giảm mạnh xuống còn 85,70–90,40 lộc/cây, chiều dài cành đạt 15,58–16,23 cm và số lá đạt 13,40–14,22 lá/cành.

5. Cơ sở đất đai và khí hậu tại xã Tức Tranh có đặc điểm gì đối với sự thích ứng của cây bưởi?
Xã Tức Tranh có diện tích đất tự nhiên 2.559,35 ha, đất trồng trọt chủ yếu là đất sỏi cơm và đất cát pha thịt có độ màu mỡ khá, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm vào mùa hè (nhiệt độ trung bình 25°C, ẩm độ 75–82%) và có mùa đông lạnh; điều kiện này cho phép cây bưởi Diễn sinh trưởng bình thường nhưng đòi hỏi giải pháp tưới tiêu chủ động trong mùa khô do nguồn nước phụ thuộc nhiều vào lượng mưa tự nhiên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tráng Seo Liên đã xác định các thông số nông sinh học thực tế của giống bưởi Diễn 6 năm tuổi (cả cây ghép và cây chiết) tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm chứng minh giống bưởi này thích ứng tốt với điều kiện sinh thái đồi gò địa phương, trong đó cây ghép thể hiện sức sinh trưởng thân tán mạnh hơn cây chiết cành. Dữ liệu định lượng về chu kỳ lộc xuân - hè cung cấp cơ sở kỹ thuật hỗ trợ người làm vườn trong việc điều tiết tỉa cành, bón phân và chăm sóc vườn bưởi theo hướng thâm canh.