Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xác định gen kháng macrolide của bordetella pertussis và kết quả điều trị bệnh nhi ho gà tại bệnh viện nhi trung ương

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và gen kháng macrolide của Bordetella pertussis, kết quả điều trị ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

Trường đại học

Bệnh viện Nhi Trung ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

192
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đại cương bệnh ho gà

2.2. Dịch tễ bệnh ho gà

2.3. Căn nguyên gây bệnh ho gà

2.4. Cơ chế sinh lý bệnh học ho gà

2.5. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh ho gà

2.5.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà

2.5.2. Cận lâm sàng. Chẩn đoán bệnh ho gà

2.5.3. Chẩn đoán phân biệt

2.5.4. Biến chứng bệnh ho gà

2.5.5. Các yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng

2.6. Các đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen của Bordetella pertussis

2.6.1. Cơ chế kháng kháng sinh nhóm Macrolide

2.6.2. Đột biến kháng Macrolide của Bordetella pertussis

2.6.3. Tình hình nghiên cứu về ho gà kháng kháng sinh

2.6.4. Tính đa hình gen của Bordetella pertussis

2.7. Điều trị bệnh ho gà

2.7.1. Nguyên tắc điều trị. Điều trị đặc hiệu. Điều trị triệu chứng

2.7.2. Điều trị biến chứng

2.7.3. Phòng bệnh

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm nghiên cứu

3.3. Thời gian thực hiện

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Các thuốc kháng sinh sử dụng trong nghiên cứu

3.4.2. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

3.4.2.1. Kỹ thuật thăm khám lâm sàng cho bệnh nhi
3.4.2.2. Xác định các chỉ số huyết học
3.4.2.3. Xác định các chỉ số sinh hóa
3.4.2.4. Kỹ thuật Real-time PCR xác định Bordetella pertussis
3.4.2.5. Kỹ thuật lưu mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu
3.4.2.6. Kỹ thuật Real-time PCR vòng kép (duplex Cycleave Real-Time PCR) để xác định đột biến A2047G
3.4.2.7. Kỹ thuật phân tích số lần lặp đối xứng nhiều cấu trúc gen
3.4.2.8. Các xét nghiệm vi sinh khác
3.4.2.9. Chẩn đoán hình ảnh

3.4.3. Các tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu

3.4.3.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phổi
3.4.3.2. Suy hô hấp
3.4.3.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng áp lực động mạch phổi
3.4.3.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ho gà nặng

3.5. Quy trình thu thập số liệu và khống chế sai số

3.5.1. Quy trình thu thập số liệu

3.5.2. Khống chế sai số

3.5.3. Quản lý và phân tích số liệu

3.5.4. Đạo đức trong nghiên cứu

4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH NHI MẮC HO GÀ ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG NĂM 2019 - 2020

4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh ho gà

4.4. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình của vi khuẩn

4.4.1. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis có đột biến A2047G kháng Macrolide

4.4.2. Tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis theo phân tích số lần lặp đối xứng nhiều đoạn gen

4.5. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị

4.5.1. Tỷ lệ bệnh nặng

4.5.2. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng

4.5.3. Các liệu pháp điều trị tại bệnh viện

4.5.4. Kết quả điều trị

5. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Ho Gà Thách Thức và Giải Pháp

Ho gà, bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do vi khuẩn Bordetella Pertussis, vẫn là một thách thức toàn cầu dù đã có vaccine. WHO ước tính mỗi năm có hàng triệu ca mắc, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Tái bùng phát bệnh ở cả quốc gia có tỷ lệ tiêm chủng cao đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát dịch bệnh và điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích đặc điểm lâm sàng, tìm hiểu các yếu tố liên quan đến tình trạng bệnh nặng, và đặc biệt là đánh giá tình hình kháng Macrolide của vi khuẩn tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Việc hiểu rõ hơn về những yếu tố này là chìa khóa để cải thiện công tác phòng chống và điều trị ho gà tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử và Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Ho Gà

Ho gà được mô tả từ thế kỷ 16 và vẫn là một bệnh truyền nhiễm quan trọng trên toàn cầu. Dù đã có vaccine, bệnh vẫn tái bùng phát. Nghiên cứu giúp cập nhật thông tin về dịch tễ, lâm sàng, và kháng thuốc, từ đó cải thiện chiến lược phòng chống. Phân tích dữ liệu tại Bệnh viện Nhi Trung ương là cơ sở cho các khuyến cáo điều trị phù hợp với tình hình thực tế.

1.2. Dịch Tễ Học và Gánh Nặng Bệnh Tật của Ho Gà

Theo WHO, ho gà gây ra hàng triệu ca mắc và hàng trăm nghìn ca tử vong mỗi năm, chủ yếu ở trẻ em. Bệnh lây lan nhanh và gây nhiều biến chứng nặng. Việc nắm bắt dịch tễ học giúp xác định nhóm nguy cơ cao và triển khai các biện pháp can thiệp kịp thời. Cần có dữ liệu chính xác về tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong, và dịch tễ học ho gà để xây dựng các chương trình phòng chống hiệu quả.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng Ho Gà Hướng Tiếp Cận

Nghiên cứu đi sâu vào mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhi ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong giai đoạn 2019-2020. Các triệu chứng, biến chứng, và kết quả xét nghiệm được phân tích kỹ lưỡng để xác định các yếu tố tiên lượng nặng. Sự hiểu biết về các triệu chứng ho gà điển hình và không điển hình, kết hợp với các xét nghiệm PCRnuôi cấy vi khuẩn, giúp chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Nghiên cứu này cung cấp bức tranh toàn diện về biểu hiện bệnh ho gà tại một bệnh viện nhi tuyến cuối.

2.1. Phân Tích Triệu Chứng và Biến Chứng Lâm Sàng Thường Gặp

Nghiên cứu tập trung vào các triệu chứng như ho kịch phát, cơn tím tái, và các biến chứng như viêm phổi, tăng áp lực động mạch phổi. Phân tích mối liên hệ giữa triệu chứng và mức độ nặng giúp bác sĩ nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Cần đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng lâm sàng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.2. Vai Trò của Xét Nghiệm PCR và Nuôi Cấy trong Chẩn Đoán

PCR là phương pháp chẩn đoán nhanh và nhạy, giúp phát hiện Bordetella Pertussis trong giai đoạn sớm của bệnh. Nuôi cấy vi khuẩn cho phép xác định chủng vi khuẩn và đánh giá kháng Macrolide. Kết hợp cả hai phương pháp giúp chẩn đoán chính xác và có hướng điều trị thích hợp.

2.3. Tầm quan trọng của bạch cầu lympho trong chẩn đoán ho gà ở trẻ em

Số lượng bạch cầu lympho tăng cao có thể là một dấu hiệu gợi ý ho gà, đặc biệt ở trẻ em. Tuy nhiên, cần kết hợp với các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm khác để chẩn đoán xác định. Phân tích số lượng bạch cầu lympho giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Số lượng bạch cầu Lympho trong máu ngoại vi có thể đánh giá tình trạng bội nhiễm.

III. Kháng Macrolide ở Bordetella Pertussis Tỷ Lệ và Cơ Chế

Nghiên cứu xác định tỷ lệ vi khuẩn ho gà mang đột biến kháng Macrolide tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Các đột biến gen liên quan đến kháng AzithromycinClarithromycin được phân tích. Việc xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh giúp điều chỉnh phác đồ điều trị và ngăn chặn sự lan rộng của chủng kháng thuốc. Cơ chế kháng thuốc, bao gồm các đột biến gen, cũng được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về quá trình phát triển kháng thuốc.

3.1. Xác Định Đột Biến A2047G và Các Gen Kháng Macrolide

Đột biến A2047G là một trong những đột biến phổ biến nhất liên quan đến kháng Macrolide. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích trình tự gen để xác định đột biến này và các gen kháng thuốc khác. Xác định các đột biến cụ thể giúp theo dõi sự tiến hóa của vi khuẩn và phát triển các chiến lược can thiệp.

3.2. Ảnh Hưởng của Kháng Macrolide Đến Hiệu Quả Điều Trị

Kháng Macrolide có thể làm giảm hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian bệnh. Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa kháng thuốc và kết quả điều trị, bao gồm thời gian nằm viện, biến chứng, và tỷ lệ tử vong. Việc sử dụng các kháng sinh thay thế khi có kháng thuốc là rất quan trọng.

IV. Yếu Tố Tiên Lượng và Kết Quả Điều Trị Bệnh Nhi Ho Gà

Nghiên cứu xác định các yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng và đánh giá kết quả điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Các yếu tố như tuổi, tình trạng tiêm chủng, biến chứng, và các chỉ số xét nghiệm được phân tích để xác định nguy cơ bệnh nặng. Kết quả điều trị, bao gồm tỷ lệ khỏi bệnh, biến chứng, và tử vong, được đánh giá để cải thiện phác đồ điều trị. Xác định các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và can thiệp sớm.

4.1. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Tình Trạng Bệnh Nặng

Nghiên cứu xem xét các yếu tố như tuổi (đặc biệt trẻ sơ sinh), tiền sử tiêm chủng, và các biến chứng như viêm phổi, suy hô hấp, và tăng áp lực động mạch phổi. Các yếu tố này giúp dự đoán nguy cơ bệnh nặng và cần được theo dõi chặt chẽ.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả của Các Phác Đồ Điều Trị Hiện Tại

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị, bao gồm sử dụng Macrolide (khi còn nhạy), kháng sinh thay thế, và các biện pháp hỗ trợ như oxy liệu pháp và thông khí nhân tạo. Đánh giá kết quả điều trị giúp cải thiện phác đồ và nâng cao hiệu quả điều trị.

4.3. Xác định các yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng

Các yếu tố tiên lượng nặng bao gồm: tuổi nhỏ, tình trạng không tiêm chủng, số lượng bạch cầu cao, và các biến chứng như viêm phổi nặng, tăng áp lực động mạch phổi. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và can thiệp sớm để giảm nguy cơ tử vong. Thời gian xuất hiện cơn ho kịch phát liên quan đến bệnh nặng.

V. Giải Pháp Ngăn Ngừa Ho Gà và Đối Phó với Kháng Thuốc

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị về phòng ngừa ho gà và đối phó với tình trạng kháng Macrolide. Tăng cường tỷ lệ tiêm chủng, đặc biệt cho phụ nữ mang thai, là biện pháp quan trọng nhất để giảm tỷ lệ mắc bệnh. Theo dõi và giám sát tình hình kháng thuốc giúp điều chỉnh phác đồ điều trị và ngăn chặn sự lan rộng của chủng kháng thuốc. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các kháng sinh mới và các phương pháp điều trị thay thế.

5.1. Tăng Cường Tiêm Chủng và Theo Dõi Dịch Tễ

Tiêm chủng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Theo dõi dịch tễ học ho gà giúp phát hiện sớm các ổ dịch và triển khai các biện pháp can thiệp. Cần đảm bảo tỷ lệ tiêm chủng cao và theo dõi chặt chẽ tình hình dịch bệnh.

5.2. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Thay Thế

Khi vi khuẩn ho gà kháng Macrolide, cần sử dụng các kháng sinh thay thế như Quinolone hoặc Trimethoprim-Sulfamethoxazole. Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới, bao gồm kháng thể đơn dòng và vaccine thế hệ mới, cũng cần được đẩy mạnh.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Ho Gà tại Việt Nam

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về ho gà tại Việt Nam. Cần có các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm để đánh giá tình hình dịch tễ, kháng Macrolide, và hiệu quả điều trị trên quy mô toàn quốc. Nghiên cứu về tính đa hình gen của Bordetella Pertussis cũng cần được đẩy mạnh để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của vi khuẩn. Việc phát triển các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chính xác hơn là rất quan trọng.

6.1. Nghiên Cứu Dài Hạn về Hiệu Quả Vaccine và Miễn Dịch

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả của vaccine và thời gian bảo vệ của miễn dịch. Các nghiên cứu này giúp điều chỉnh lịch tiêm chủng và phát triển các loại vaccine hiệu quả hơn. Phân tích ảnh hưởng của tiêm vaccine ho gà cho phụ nữ có thai.

6.2. Phát Triển Các Xét Nghiệm Chẩn Đoán Nhanh và Chính Xác

Các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chính xác giúp phát hiện sớm bệnh và có hướng điều trị kịp thời. Nghiên cứu về các xét nghiệm point-of-care, có thể thực hiện tại chỗ, là rất quan trọng. phát triển các bộ kit xét nghiệm nhanh Bordetella Pertussis.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương bệnh ho gà Ho gà là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, được mô tả từ những năm 1500, những vụ dịch nhỏ đầu tiên được mô tả ở Châu Âu vào những năm 1600 [30]. Sydenham lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ “pertussis” (ho dữ dội) vào năm 1670. Tính chất ho cơn dữ dội khó ngắt và kéo dài trong bệnh ho gà được dùng để đặt tên cho bệnh này trong các ngôn ngữ khác nhau: whooping cough và tos ferina (ho như gà) trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha, tosse canina (ho như chó sủa) trong tiếng Ý, chincough (ho hổn hển) trong tiếng Anh cổ, coq luche (gà gáy) trong tiếng Pháp, và bai ri ke (ho bách nhật) trong tiếng Trung Quốc.

Dịch tễ bệnh ho gà Ho gà là một bệnh hô hấp ở người do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra và lây truyền qua giọt bắn. Bệnh lây truyền mạnh với tỷ lệ tấn công cao (attack rate) từ 70 đến 100% ở những cơ thể nhạy cảm phơi nhiễm trong gia đình [31]. Trước đây, người ta cho rằng miễn dịch tự nhiên sau nhiễm ho gà có khả năng tồn tại lâu dài và mạnh mẽ [32], [33]. Tuy nhiên, những nghiên cứu sau này cho thấy, miễn dịch tự nhiên hay miễn dịch sau tiêm vắc xin đều không có hiệu quả suốt đời, miễn dịch sau tiêm vắc xin có tác dụng mạnh trong khoảng 3 - 5 năm đầu.

Trạng thái mang mầm bệnh mạn tính hầu như không tồn tại và không phải là yếu tố lây truyền bệnh. Bệnh không rõ tính chất mùa. Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ cao hơn nam ở tất cả các khu vực địa lý và lứa tuổi, ngoại trừ trẻ em dưới 1 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh là như nhau giữa các chủng tộc người [31].

Tình hình bệnh ho gà trên thế giới Ho gà là bệnh truyền nhiễm lưu hành trên toàn thế giới, với các đợt bùng phát 3 - 5 năm một lần. Trong thời kỳ trước khi có kháng sinh và vắc xin, cả 4 tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong đều cao; bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em dưới 5 tuổi. Việc sử dụng cả liệu pháp vắc xin (từ những năm đầu 1940) và kháng sinh điều trị đặc hiệu (từ những năm 1950) đã làm giảm đáng kể số ca mắc và tử vong do bệnh này [34]. Theo ước tính của WHO năm 2014 có 24,1 triệu ca mắc, với 160.700 ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi, chủ yếu liên quan đến trẻ sơ sinh (53%) [1].

Tình hình bệnh ho gà tại Việt Nam Tại Việt Nam, bệnh ho gà lưu hành trong cả nước. Khi chưa thực hiện Chương trình Tiêm chủng mở rộng Quốc gia (TCMR), bệnh ho gà thường xảy ra và phát triển thành dịch ở nhiều địa phương, đặc biệt nghiêm trọng ở miền núi là nơi có tình trạng kinh tế - xã hội phát triển thấp. Trong vụ dịch, bệnh thường diễn biến nặng, dễ tử vong do bị bội nhiễm gây biến chứng viêm phổi, nhất là ở trẻ dưới 5 tuổi và trẻ suy dinh dưỡng. Dịch có tính chu kỳ khoảng 3 - 5 năm.1: Tỷ lệ tiêm DPT3 và tỷ lệ mắc ho gà tại Việt Nam, 1984 – 2018.

Sau 40 năm tiêm vắc xin DTP, tỷ lệ mắc và tử vong do ho gà đã giảm rõ rệt. Tỷ lệ mắc trung bình thời kỳ 1980 - 1983 là 100 - 180 ca/100.000 dân, tỷ lệ này giảm dần xuống dưới 1 ca/100.000 dân trong giai đoạn từ 2002 đến 2015 [17]. Tuy nhiên, từ năm 2015 trở lại đây số ca mắc ho gà có xu hướng tăng nhẹ, tỷ lệ mắc tăng dần từ 0,1/100.1) và lên mức hơn 1/100. Căn nguyên gây bệnh ho gà Bordetella pertussis là nguyên nhân chính gây dịch bệnh và các đợt bệnh ho gà lẻ tẻ.

Trực khuẩn ho gà lần đầu tiên được phân lập bởi Jules Bordet và Octave Gengou năm 1906. Năm 1923, Bergey và cộng sự đặt tên cho vi khuẩn này là Haemophilus pertussis, đến năm 1952, Moreno López chuyển chúng sang giống Bordetella, thuộc họ Alcaligenaceae – một họ mới, được De lay đề xuất năm 1986, gồm giống Alkaligenes và Bordetella [30]. Đặc điểm sinh học: Bordetella pertussis sinh trưởng tối ưu trên môi trường thạch Bordet - Gengou hoặc Regan-Lowe ở nhiệt độ 35-37°C, chuyển hóa hiếu khí, không lên men, không sinh bào tử [35].2: Vi khuẩn Bordetella pertussis (Nguồn CDC – 2005) Bordetella mọc trên môi trường thạch bột máu hoặc môi trường tổng hợp hoàn toàn với nicotinamide cần cho tăng trưởng, amino acids cho năng lượng, và than hoặc nhựa cyclodextrin để hấp thụ acid béo và các chất ức chế khác. 6 Hình ảnh đại thể: Trên môi trường nuôi cấy, Bordetella pertussis tạo ra các khuẩn lạc biệt lập, hình tròn, màu bạc thủy ngân, đường kính khoảng 1 mm.

Hình thái vi thể: Bordetella pertussis là cầu trực khuẩn gram âm hiếu khí, có kích thước khoảng 0,8 µm x 0,4 µm [36]. Cơ chế sinh lý bệnh học ho gà Quá trình lây nhiễm bắt đầu khi B. pertussis xâm nhập vào biểu mô đường hô hấp của người thông qua các giọt bắn mang vi khuẩn, chúng bám vào các tế bào lông chuyển bởi các yếu tố gắn kết, không xâm nhập sâu vào niêm mạc cũng như không vào máu. Tại chỗ bám, chúng tiết ra độc tố ho gà (Pertussis toxin -PT) và các yếu tố độc lực khác.

Các yếu tố có vai trò gắn kết như: hemaglutinin dạng sợi (Filamentous haemagglutinin - FHA), Fimbriae (FIM), độc tố ho gà (PT), Lipopolysaccharide (LPS), Pertactin (PRN) và một số protein bề mặt khác TcfA, BrkA, Vag8 [37]. Độc tố adenylate cyclase (CyaA) và PT giúp vi khuẩn tránh khỏi sự tấn công của hệ thống miễn dịch. Cụ thể, CyaA xâm nhập vào bạch cầu trung tính và xúc tác quá trình sản xuất cAMP, gây độc tế bào làm ảnh hưởng đến quá trình thực bào. Ngoài ra, PT cũng tác động đến quá trình thực bào và tiêu diệt vi khuẩn của vật chủ bằng cách ức chế sự di chuyển của tế bào lympho và đại thực bào đến các vị trí nhiễm trùng.

Hệ thống nhung mao ở lớp thượng bì bị phá hủy, tế bào bị hoại tử gây viêm cấp tính đường hô hấp, và niêm mạc bị kích thích tăng tiết nhầy. Tổn thương cục bộ các tế bào biểu mô đệm có thể do độc tố tế bào khí quản (Tracheal cytotoxin – TCT), độc tố hoại tử biểu mô (Dermonecrotic toxin – DNT) và adenylate cyclase (CyaA), trong đó TCT có tác dụng mạnh nhất về mặt này. Thương tổn xảy ra chủ yếu ở các phế quản và tiểu phế quản. Sự giải phóng histamine từ các tổ chức bị tổn thương tác động lên niêm mạc vốn đã nhạy cảm với histamin (nhờ yếu tố nhạy cảm histamine: Histamine sensitizing factor - HSF) gây kích thích cực độ đường hô hấp, dẫn đến những cơn ho không tự kìm chế được.

Đường hô hấp bị tổn thương thường dẫn đến bội nhiễm các vi khuẩn khác, có thể gây viêm phổi, làm cho tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. 7 Ức chế bạch Viêm phổi Adenylcycla se cầu đa nhân thứ phát trung tính Kích thích B.pertussis Độc tố ho gà tăng sinh Lympho Tấn Sốt công Độc tố tế bào khí quản Kích thích phản xạ ho Biểu mô Tổn thương hô hấp biểu mô hô hấp Hình 1.3: Cơ chế bệnh sinh gây bệnh ho gà [38] Độc tố ho gà một mặt kích thích trực tiếp vào các thụ cảm thần kinh của niêm mạc đường hô hấp gây ra cơn ho điển hình, mặt khác tác động lên hệ thần kinh trung ương. Tại đây, độc tố ảnh hưởng trực tiếp đến trung khu hô hấp ở hành tủy, gây ra những biểu hiện rối loạn hô hấp, nếu nặng có thể ngừng thở. Độc tố còn có thể gây ra những ổ hưng phấn ở trung khu hô hấp, kết quả là tạo ra những cơn ho phản xạ kéo dài.

Sự lan truyền độc tố ở hệ thần kinh trung ương có thể dẫn tới biểu hiện viêm não. Biến chứng thần kinh trong bệnh ho gà chỉ được ghi nhận ở người, là do tác động trực tiếp của độc tố ho gà PT hoặc do hạ đường huyết [39], ngoài ra có thể do thiếu oxy, thiếu máu cục bộ trong cơn ho gây ra. Hơn nữa, độc tố ho gà còn gây nên hiện tượng tăng Lympho bào trong máu ngoại vi, dẫn đến hình thành những tập hợp bạch cầu gây tắc nghẽn mạch máu phổi, cùng với hiện tượng co thắt mạch máu phổi do thiếu oxy đã gây nên hiện tượng tăng áp phổi [40], [41]. Những phản ứng này làm ảnh hưởng đến lưu lượng máu phổi, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy và tạo ra một vòng luẩn quẩn gây tăng áp lưc động mạch phổi khó điều trị.

Những đảo Langerhans của tụy được hoạt hóa làm tăng sản xuất insulin, gây ra hạ đường huyết. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh ho gà 1. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà Ho gà cổ điển là một bệnh ho kéo dài chia thành 3 giai đoạn: khởi phát, toàn phát (kịch phát) và lui bệnh, mỗi giai đoạn kéo dài khoảng 2 tuần (Hình 1. Mỗi giai đoạn có những biểu hiện đặc trưng và những nguy cơ biến chứng khác nhau, phụ thuộc vào tuổi, tình trạng miễn dịch của từng cá thể.

Ho gà điển hình thường gặp ở trẻ nhỏ chưa được tiêm phòng. Ở trẻ nhỏ dưới 3 tháng, giai đoạn khởi phát thường chỉ kéo dài một vài ngày hoặc không có, giai đoạn toàn phát, lui bệnh kéo dài hơn, với thời gian ho co thắt có thể kéo dài suốt năm đầu. Ở trẻ được tiêm chủng, tất cả các giai đoạn của bệnh đều ngắn hơn. Người lớn bị bệnh không biểu hiện rõ các giai đoạn của bệnh [1].

Lâm sàng Chảy mũi, hắt hơi ± sốt Tần suất, mức độ Ho Cơn ho kịch phát, nôn sau ho, thở rít Xét nghiệm Tăng lympho bào Xquang ngực Xét nghiệm chẩn đoán PCR Nuôi cấy DFA Huyết thanh Biến chứng Ngừng thở, Nhịp tim nhanh Co giật, Bệnh lý thần kinh Viêm phổi, xẹp phổi Suy dinh dưỡng, Mệt mỏi Thời kỳ khởi phát Thời kỳ toàn phát Thời kỳ lui bệnh DFA - direct fluorescent antibody: kháng thể huỳnh quang trực tiếp PCR - polymerase chain reaction: phản ứng khuếch đại chuỗi Hình 1.4: Triệu chứng và biến chứng bệnh ho gà theo các giai đoạn bệnh [30] 9 1. Thể thông thường điển hình (hình 1.4) Thời gian ủ bệnh từ 3 đến 12 ngày tiếp theo là sự xuất hiện các triệu chứng của thời kỳ khởi phát, giữa hai giai đoạn này không có ranh giới rõ rệt. - Thời kỳ khởi phát (giai đoạn viêm long): Thường từ 3-14 ngày với các biểu hiện:  Sốt nhẹ từ từ, tăng dần. Phần lớn không thấy triệu chứng sốt [30]  Các triệu chứng viêm long đường hô hấp: ho khan, hắt hơi, chảy mũi, đau rát họng, dần dần chuyển thành ho cơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kháng Macrolide của Bordetella Pertussis tại Bệnh Viện Nhi Trung Ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh ho gà do Bordetella pertussis gây ra, cũng như khả năng kháng thuốc macrolide của vi khuẩn này. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tình hình dịch tễ học của bệnh ho gà tại Việt Nam mà còn chỉ ra những thách thức trong việc điều trị bệnh do sự kháng thuốc ngày càng gia tăng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức phát hiện và quản lý bệnh, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến vi khuẩn và kháng thuốc, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học phân tử của escherichia coli mang gen mcr 1 kháng colistin phân lập từ người và vật nuôi thực phẩm và nước tại xã thanh hà hà nam năm 2015", nơi nghiên cứu về kháng thuốc của E. coli. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng khuẩn của các hợp chất thứ cấp từ chủng vi nấm aspergillus niger imbc nmtp01" cũng cung cấp thông tin về khả năng kháng khuẩn của các hợp chất tự nhiên. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ thú y khảo sát sự hiện diện gen sinh độc tố vt2e của vi khuẩn e coli gây bệnh sưng phù đầu trên đàn heo thịt nuôi công nghiệp", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các gen gây độc trong vi khuẩn E. coli. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến vi khuẩn và kháng thuốc trong y học.