Tổng quan luận án

Bệnh ho gà (pertussis) là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, lây truyền qua đường hô hấp với hệ số lây nhiễm cao (tỷ lệ tấn công từ 70% đến 100% ở các đối tượng nhạy cảm tiếp xúc trong gia đình). Mặc dù vắc xin phòng bệnh đã được triển khai rộng rãi gần một thế kỷ, bệnh ho gà vẫn chưa được kiểm soát triệt để. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2014, toàn cầu ghi nhận khoảng 24,1 triệu ca mắc và 160.700 ca tử vong mỗi năm ở trẻ em dưới 5 tuổi, trong đó trẻ sơ sinh chiếm 53%. Trong ba thập kỷ gần đây, dịch tễ học ghi nhận sự gia tăng trở lại của các đợt bùng phát ho gà tại nhiều quốc gia, bao gồm cả những nước có tỷ lệ bao phủ vắc xin cao.

Bên cạnh hiện tượng tái nổi, việc xuất hiện các ca bệnh diễn biến nguy kịch với các biến chứng phức tạp như viêm phổi nặng, suy hô hấp và tăng áp lực động mạch phổi (TAĐMP) tạo ra nhiều trở ngại trong công tác hồi sức cấp cứu nhi khoa. Tăng áp lực động mạch phổi do tắc nghẽn vi mạch bởi tập hợp bạch cầu và co thắt mạch là nguyên nhân chính dẫn đến suy thất phải cấp và tử vong ở trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi. Đồng thời, sự xuất hiện và lan rộng của các chủng B. pertussis kháng kháng sinh nhóm Macrolide (MRBP - Macrolide-resistant Bordetella pertussis) mang đột biến gen A2047G trên vùng V của gen rRNA 23S, đặc biệt tại khu vực Đông Á, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giám sát dịch tễ học phân tử và tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Tại Việt Nam, từ năm 2015, số lượng ca mắc ho gà ghi nhận xu hướng gia tăng. Các nghiên cứu trước đây trong nước chủ yếu có quy mô mẫu nhỏ, áp dụng phương pháp mô tả đơn biến hoặc chỉ khảo sát sơ bộ tính kháng thuốc. Nhằm giải quyết các khoảng trống về dịch tễ phân tử, nhận diện các yếu tố nguy cơ lâm sàng và đánh giá hiệu quả can thiệp điều trị, tác giả Đỗ Thị Thúy Nga đã thực hiện luận án tiến sĩ với 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2019 - 2020.
  2. Xác định tỷ lệ mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis.
  3. Xác định một số yếu tố tiên lượng nặng và kết quả điều trị bệnh nhi ho gà.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhi được chẩn đoán và điều trị bệnh ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Nhi Trung ương, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019 - 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch tễ, sinh bệnh học, chẩn đoán, kiểu gen và điều trị bệnh ho gà:

  • Lịch sử và căn nguyên vi sinh: Jules Bordet và Octave Gengou phân lập trực khuẩn ho gà lần đầu năm 1906. Bergey đặt tên Haemophilus pertussis (1923), sau đó Moreno López (1952) và De Ley (1986) chuyển sang giống Bordetella, họ Alcaligenaceae. Trực khuẩn có kích thước khoảng 0,8 µm × 0,4 µm, phát triển trên môi trường Bordet - Gengou hoặc Regan - Lowe.
  • Độc lực và cơ chế bệnh sinh: Độc tố ho gà (PT), kháng nguyên ngưng kết hồng cầu dạng sợi (FHA), Fimbriae (FIM), Pertactin (PRN), độc tố Adenylate cyclase (CyaA), độc tố tế bào khí quản (TCT) và yếu tố nhạy cảm histamine (HSF) gây tổn thương biểu mô hô hấp, kích thích tăng sinh dòng bạch cầu lympho, gây tắc nghẽn mạch máu phổi và ho kịch phát.
  • Tình hình kháng Macrolide trên thế giới:
    • Chủng kháng erythromycin đầu tiên được Lewis phát hiện năm 1994 tại Arizona (Hoa Kỳ).
    • JM Bartkus và cộng sự (2003) xác định cơ chế phân tử là đột biến điểm A2047G trên rRNA 23S.
    • Tại Trung Quốc, Ying Yang (2013-2014) ghi nhận 91,9% chủng kháng Macrolide; Zheng Xu và cộng sự (2012-2015) ghi nhận tỷ lệ 97,6%; Lijun Li (2014-2016) báo cáo 87,5% chủng mang đột biến A2047G với MIC > 256 µg/ml.
    • Các quốc gia khác ghi nhận tỷ lệ thấp hơn: Nhật Bản (3,0%), Đài Loan (2,6%), Campuchia (1,4%), Iran (kháng kiểu hình không mang đột biến A2047G).
  • Tính đa hình gen (MLVA): Phương pháp phân tích số lần lặp lại song song nhiều locus (Multiple-Locus Variable-Number Tandem Repeat Analysis - MLVA) do Schouls và cộng sự thiết lập dựa trên 6 locus VNTR (VNTR1, VNTR3a, VNTR3b, VNTR4, VNTR5, VNTR6). Kurniawan (2010) khảo sát 316 chủng tại 12 quốc gia ghi nhận 66 kiểu MLVA (MT) và sự dịch chuyển kiểu gen tương ứng với chuyển đổi từ vắc xin toàn tế bào (wP) sang vắc xin vô bào (aP).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Vân Anh và cộng sự (2019), Phạm Thị Hoan (2020) ghi nhận các chủng phía Nam nhạy cảm với Macrolide. Nghiên cứu của Kamachi và cộng sự (2020) tại miền Bắc ghi nhận tỷ lệ mang đột biến A2047G là 19% (10/53 mẫu).
  • Yếu tố tiên lượng nặng: Briand, Trần Minh Điển, Cong Liu, Cui Zhang (2022), Tingting Shi (2021), Fernaldo Palvo và cộng sự đã phân tích vai trò của tuổi < 3 tháng, tình trạng chưa tiêm chủng, số lượng bạch cầu ngoại vi tăng cao (điểm cắt từ 30 G/l, 41,2 G/l đến 70 G/l) và biến chứng tăng áp lực động mạch phổi.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Đánh giá đồng thời đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo tiêu chuẩn quốc tế GPI 2011; xác định tỷ lệ đột biến A2047G bằng sinh học phân tử hiện đại; xác định kiểu gen MLVA của các chủng vi khuẩn lưu hành; và xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm xác định các yếu tố tiên lượng độc lập đối với tình trạng bệnh nặng ở trẻ nhỏ tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán

  1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng theo Đồng thuận Ho gà Toàn cầu (GPI 2011):
    • Trẻ 0 đến < 4 tháng tuổi: Ho và chảy mũi không sốt/sốt nhẹ kèm theo ít nhất một triệu chứng: thở rít, ngừng thở, nôn sau ho, tím tái, co giật, viêm phổi.
    • Trẻ 4 tháng đến < 10 tuổi: Ho cơn kịch phát ≥ 7 ngày không sốt/sốt nhẹ kèm theo ít nhất một triệu chứng: thở rít, ngừng thở, nôn sau ho, co giật, xuất huyết kết mạc mắt, viêm phổi.
    • Trẻ ≥ 10 tuổi: Ho khan thành cơn kịch phát ≥ 2 tuần không sốt kèm thở rít, ngừng thở, vã mồ hôi giữa cơn ho, nôn sau ho hoặc triệu chứng nặng về đêm.
  2. Tiêu chuẩn tăng áp lực động mạch phổi (TAĐMP): Áp lực động mạch phổi trung bình (PAPm) > 25 mmHg lúc nghỉ ngơi trên siêu âm tim Doppler (ước tính qua dòng hở van 3 lá hoặc van động mạch phổi). Cơn tăng áp phổi cấp khi PAPm > 75% áp lực hệ thống kèm suy tim phải cấp.
  3. Cơ chế phân tử của kháng Macrolide: Đột biến thay thế nucleotide A sang G tại vị trí 2047 (A2047G) của miền V gen mã hóa 23S rRNA làm biến đổi cấu trúc không gian vị trí gắn trên tiểu đơn vị ribosome 50S, ngăn cản tác dụng ức chế tổng hợp chuỗi polypeptide của kháng sinh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc can thiệp lâm sàng tại bệnh viện.
  • Kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu:
    • Real-time PCR: Xác định sự hiện diện của DNA Bordetella pertussis từ mẫu dịch tỵ hầu (sử dụng chu kỳ ngưỡng Ct).
    • Duplex Cycleave Real-Time PCR: Xác định đột biến kháng Macrolide A2047G trực tiếp từ DNA mẫu bệnh phẩm.
    • Kỹ thuật MLVA: Khuếch đại PCR và phân tích kích thước đoạn gen lặp tại 6 locus VNTR đặc hiệu.
    • Xét nghiệm cận lâm sàng khác: Công thức máu, định lượng peptide lợi niệu B đầu tận N (NT-proBNP), khí máu động mạch, X-quang tim phổi và siêu âm tim Doppler.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Quản lý số liệu bằng phần mềm chuyên dụng; phân tích thống kê mô tả, kiểm định Chi-bình phương, kiểm định Fisher; xây dựng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) xác định diện tích dưới đường cong (AUC), độ nhạy, độ đặc hiệu; phân tích hồi quy logistic đa biến nhằm xác định các yếu tố tiên lượng độc lập (OR, khoảng tin cậy 95%, giá trị p < 0,05).
Locus VNTR Kích thước đoạn lặp (bp) Trình tự đoạn lặp Số lần lặp ghi nhận
VNTR1 15 GAACCCGCCAAGCAG 2 - 10
VNTR3a 5 CTGGC 1 - 12
VNTR3b 5 CTGGC 7 - 9
VNTR4 12 CAAGGACAAGGG 1 - 9
VNTR5 6 TGGTGC 3 - 13
VNTR6 9 CGAGCCGCC 3 - 12

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng thuật chi tiết về lịch sử bệnh ho gà, dịch tễ học toàn cầu và Việt Nam qua các giai đoạn tiêm chủng vắc xin DTP (1984 - 2018). Phân tích cấu trúc kháng nguyên, các yếu tố độc lực (PT, FHA, PRN, CyaA, TCT), cơ chế bệnh sinh gây tổn thương niêm mạc phế quản và cơ chế gây tăng bạch cầu dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi. Hệ thống hóa các phương pháp chẩn đoán vi sinh (nuôi cấy, DFA, Real-time PCR, ELISA huyết thanh học IgG kháng PT). Điểm luận sâu về cơ chế kháng kháng sinh nhóm Macrolide qua đột biến gen A2047G trên rRNA 23S, lịch sử phân lập các chủng ho gà kháng thuốc và phân loại cấu trúc di truyền vi khuẩn bằng phương pháp MLVA. Trình bày các hướng dẫn điều trị đặc hiệu bằng kháng sinh (Azithromycin, Clarithromycin, Erythromycin, TMP-SMX), các biện pháp hồi sức nâng cao (thở máy, kiểm soát tăng áp phổi bằng thuốc giãn mạch NO, Iloprost, Sildenafil; can thiệp thay máu hai thể tích và ECMO) cùng các biện pháp dự phòng sau phơi nhiễm và tiêm chủng vắc xin DTwP/DTaP/Tdap.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhi tham gia nghiên cứu; địa điểm thu thập tại các khoa lâm sàng và Trung tâm Bệnh Nhiệt đới - Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2019 - 2020. Quy chuẩn hóa quy trình lấy mẫu dịch tỵ hầu, bảo quản, vận chuyển và tách chiết DNA vi khuẩn. Mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật Real-time PCR, kỹ thuật duplex Cycleave Real-Time PCR phát hiện đột biến kháng thuốc A2047G và kỹ thuật phân tích 6 locus VNTR để xác định kiểu gen MLVA. Quy định rõ ràng các tiêu chuẩn lâm sàng chẩn đoán viêm phổi, suy hô hấp, tiêu chuẩn siêu âm tim xác định tăng áp lực động mạch phổi và tiêu chuẩn phân loại mức độ bệnh nặng. Trình bày phương pháp khống chế sai số, quản lý cơ sở dữ liệu và các bước phân tích thống kê đa biến, kiểm định giả thuyết và phê duyệt đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các số liệu và biểu đồ cụ thể thu được qua 3 nhóm nội dung chính:

  1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:

    • Phân bố dịch tễ theo lứa tuổi (tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi chưa đến tuổi tiêm chủng hoặc chưa tiêm chủng đầy đủ vắc xin ho gà), phân bố theo tháng trong năm và bản đồ địa lý các ca bệnh.
    • Triệu chứng khởi phát và toàn phát: tần suất xuất hiện cơn ho kịch phát, tím tái trong cơn ho, thở rít vào, nôn sau ho, ngừng thở và loét hãm lưỡi.
    • Biến chứng thường gặp: viêm phổi, suy hô hấp, tăng áp lực động mạch phổi, xẹp phổi trên X-quang ngực.
    • Cận lâm sàng: Số lượng bạch cầu toàn phần và bạch cầu lympho tăng cao trong máu ngoại vi; nồng độ NT-proBNP huyết thanh tăng rõ rệt ở nhóm có biến chứng TAĐMP; phân tích giá trị chu kỳ ngưỡng (Ct) của xét nghiệm Real-time PCR theo ngày bệnh; tỷ lệ bội nhiễm với các căn nguyên virus (RSV, Adenovirus...) và vi khuẩn khác.
  2. Tỷ lệ vi khuẩn mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen:

    • Xác định tỷ lệ các mẫu bệnh phẩm mang đột biến A2047G trên gen 23S rRNA bằng kỹ thuật duplex Cycleave Real-Time PCR.
    • Phân bố các ca bệnh nhiễm chủng mang đột biến A2047G theo vùng địa lý và tiền sử tiêm chủng vắc xin.
    • So sánh đặc điểm lâm sàng, biến chứng và đáp ứng điều trị giữa nhóm nhiễm chủng mang đột biến A2047G và nhóm không mang đột biến.
    • Phân tích đa hình gen vi khuẩn B. pertussis qua phân bố các kiểu gen MLVA (MT) thu nhận được từ 6 locus VNTR.
  3. Yếu tố tiên lượng bệnh nặng và kết quả điều trị:

    • Tỷ lệ bệnh ho gà nặng theo nhóm tuổi và đặc điểm sinh lý.
    • Phân tích đơn biến và xây dựng đường cong ROC đối với các chỉ số: thời gian khởi phát cơn ho kịch phát, số lượng bạch cầu máu ngoại vi (dự báo nguy cơ TAĐMP, thở máy, bệnh nặng và tử vong), giá trị Ct và nồng độ NT-proBNP.
    • Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến xác định các yếu tố tiên lượng độc lập của bệnh ho gà nặng.
    • Tổng hợp cơ cấu sử dụng kháng sinh (Macrolide, Quinolone, Cephalosporin, Carbapenem...), các liệu pháp can thiệp hồi sức (an thần, giãn cơ, thở máy xâm nhập, thuốc giãn mạch phổi, thay máu, ECMO), thời gian điều trị nằm viện và tình trạng bệnh nhân khi xuất viện.

Chương 4: Bàn luận

Phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước:

  • Bàn luận về đặc điểm lâm sàng ho gà ở trẻ nhỏ, sự phù hợp và giá trị thực tiễn của tiêu chuẩn chẩn đoán GPI 2011 so với các tiêu chuẩn kinh điển.
  • Bàn luận về biến đổi huyết học (tăng bạch cầu lympho), cơ chế sinh bệnh của biến chứng tăng áp lực động mạch phổi và giá trị chỉ dấu sinh học của NT-proBNP.
  • Bàn luận về tỷ lệ và mức độ lan rộng của đột biến kháng Macrolide A2047G tại miền Bắc Việt Nam, đối chiếu với xu hướng dịch tễ phân tử tại Trung Quốc và các nước trong khu vực Châu Á.
  • Bàn luận về sự tiến hóa và dịch chuyển của các kiểu gen MLVA dưới áp lực của chương trình tiêm chủng vắc xin.
  • Bàn luận về các yếu tố tiên lượng bệnh nặng thông qua mô hình hồi quy đa biến, đánh giá vai trò và thời điểm chỉ định các can thiệp hồi sức chuyên sâu (thay máu nhằm hạ bạch cầu và loại bỏ độc tố ho gà, hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể ECMO, sử dụng kháng sinh thay thế Non-Macrolide).
  • Nêu rõ các hạn chế nội tại của đề tài nghiên cứu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học phân tử toàn diện về chủng vi khuẩn Bordetella pertussis lưu hành tại Việt Nam giai đoạn 2019 - 2020.
  • Ứng dụng thành công kỹ thuật duplex Cycleave Real-Time PCR để phát hiện nhanh đột biến điểm A2047G trên miền V của gen 23S rRNA trực tiếp từ bệnh phẩm đường hô hấp mà không cần phụ thuộc vào nuôi cấy vi khuẩn.
  • Làm sáng tỏ tính đa hình di truyền của các chủng B. pertussis tại Việt Nam thông qua hệ thống phân loại 6 locus VNTR (MLVA), cung cấp bằng chứng khoa học về sự tương đồng và biến đổi kiểu gen của vi khuẩn trong khu vực.
  • Xác lập các bằng chứng định lượng về mối liên quan giữa tải lượng vi khuẩn (giá trị Ct), mức độ tăng bạch cầu ngoại vi, nồng độ NT-proBNP huyết thanh với biến chứng tăng áp lực động mạch phổi và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Đóng góp về mặt thực tiễn và điều trị lâm sàng

  • Xác định mô hình hồi quy logistic đa biến và các điểm cắt ngưỡng (cut-off) trên đường cong ROC cho các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng phân tầng nguy cơ và nhận diện sớm các ca bệnh có nguy cơ diễn biến nguy kịch.
  • Cảnh báo thực trạng xuất hiện vi khuẩn ho gà mang gen kháng Macrolide tại Việt Nam, làm cơ sở định hướng cho việc điều chỉnh và lựa chọn kháng sinh thay thế hợp lý (như phối hợp các nhóm kháng sinh Non-Macrolide trong trường hợp lâm sàng không đáp ứng hoặc có bằng chứng kháng thuốc).
  • Chuẩn hóa quy trình theo dõi và chỉ định các can thiệp hồi sức tích cực (thở máy, thuốc giãn mạch phổi, thay máu hạ bạch cầu, ECMO) cho bệnh nhi ho gà nặng.

Kiến nghị và đề xuất

  1. Tiếp tục duy trì và nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm chủng vắc xin ho gà đúng lịch trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng; nghiên cứu chiến lược tiêm chủng nhắc lại cho trẻ lớn, thanh thiếu niên và tiêm phòng cho phụ nữ mang thai để bảo vệ trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời.
  2. Đưa kỹ thuật Real-time PCR và kỹ thuật phát hiện đột biến A2047G vào quy trình xét nghiệm thường quy tại các bệnh viện chuyên khoa Nhi và Truyền nhiễm tuyến đầu.
  3. Áp dụng theo dõi chặt chẽ công thức máu và chỉ số NT-proBNP ở trẻ nhỏ mắc ho gà để phát hiện sớm biến chứng tăng áp lực động mạch phổi và chỉ định lọc/thay máu kịp thời trước khi xảy ra suy tuần hoàn không hồi phục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm chuyên khoa tuyến cuối (Bệnh viện Nhi Trung ương), nơi tập trung nhiều bệnh nhân chuyển tuyến nặng, do đó tỷ lệ bệnh nhân nặng và biến chứng có thể cao hơn so với mặt bằng chung trong cộng đồng.
    • Việc đánh giá tính kháng thuốc chủ yếu dựa trên phát hiện kiểu gen đột biến A2047G bằng kỹ thuật sinh học phân tử; số lượng mẫu nuôi cấy phân lập thành công để thực hiện kháng sinh đồ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kiểu hình còn hạn chế do đặc tính khó nuôi cấy của B. pertussis.
    • Khung thời gian thu thập dữ liệu tập trung trong giai đoạn 2019 - 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm trên các vùng địa lý khác nhau trên cả nước nhằm có cái nhìn toàn diện hơn về dịch tễ ho gà kháng Macrolide tại Việt Nam.
    • Tăng cường tối ưu hóa quy trình nuôi cấy phân lập vi khuẩn để thực hiện đồng thời xác định kiểu hình kháng thuốc (MIC) và giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing - WGS) nhằm phát hiện các biến đổi di truyền mới.
    • Đánh giá thử nghiệm lâm sàng đối chứng về hiệu quả của các phác đồ kháng sinh thay thế đối với các ca bệnh nhiễm chủng ho gà kháng Macrolide.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên ngành Truyền nhiễm, Nhi khoa và Hồi sức cấp cứu: Cung cấp hướng dẫn nhận diện lâm sàng theo tiêu chuẩn GPI 2011, phác đồ điều trị kháng sinh, chiến lược kiểm soát suy hô hấp, tăng áp lực động mạch phổi và quy trình hồi sức chuyên sâu (thay máu, ECMO).
  • Cán bộ vi sinh, sinh học phân tử y học: Cung cấp chi tiết quy trình kỹ thuật Real-time PCR, duplex Cycleave PCR xác định đột biến A2047G và quy trình phân tích 6 locus VNTR trong định dạng kiểu gen MLVA.
  • Nhà hoạch định chính sách y tế và tiêm chủng dự phòng: Cung cấp số liệu dịch tễ học thực chứng về khoảng trống miễn dịch ở trẻ dưới 3 tháng tuổi và xu hướng kháng kháng sinh, phục vụ xây dựng chiến lược vắc xin và hướng dẫn quốc gia về điều trị bệnh ho gà.
  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa lâm sàng, cận lâm sàng chuyên sâu và sinh học phân tử dịch tễ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đột biến phân tử nào chịu trách nhiệm cho tình trạng kháng kháng sinh nhóm Macrolide ở vi khuẩn Bordetella pertussis được nghiên cứu trong luận án?

Cơ chế phân tử chính gây kháng kháng sinh Macrolide ở vi khuẩn Bordetella pertussis là đột biến điểm thay thế adenine thành guanine tại vị trí nucleotide 2047 (đột biến A2047G) thuộc nhánh V của gen mã hóa 23S rRNA. Đột biến này làm thay đổi cấu trúc không gian vị trí gắn của thuốc trên tiểu đơn vị ribosome 50S, dẫn đến mức độ kháng cao và kháng chéo với các kháng sinh nhóm Macrolide (Erythromycin, Clarithromycin, Azithromycin).

2. Tiêu chuẩn Đồng thuận Ho gà Toàn cầu 2011 (GPI 2011) phân loại chẩn đoán lâm sàng ho gà theo các nhóm tuổi nào?

Tiêu chuẩn GPI 2011 phân loại chẩn đoán ca bệnh lâm sàng theo 3 nhóm tuổi:

  • Nhóm trẻ từ 0 đến < 4 tháng tuổi.
  • Nhóm trẻ từ 4 tháng đến < 10 tuổi.
  • Nhóm trẻ từ 10 tuổi trở lên và người lớn.

3. Cơ chế nào giải thích mối liên quan giữa tăng bạch cầu máu và biến chứng tăng áp lực động mạch phổi ở trẻ mắc ho gà nặng?

Độc tố ho gà (PT) kích thích tăng sinh dòng tế bào bạch cầu lympho trong máu ngoại vi. Khi số lượng bạch cầu tăng cao nghiêm trọng, các khối tập hợp bạch cầu hình thành gây tắc nghẽn các tiểu động mạch và mao mạch phổi. Kết hợp với tình trạng thiếu oxy mô gây co thắt mạch máu phổi phản xạ, hiện tượng này làm tăng mạnh sức cản mạch máu phổi, dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi tiến triển nhanh và suy tim phải cấp.

4. Phương pháp nào được sử dụng để phân tích tính đa hình gen của Bordetella pertussis trong luận án?

Luận án sử dụng phương pháp phân tích số lần lặp lại song song nhiều locus (MLVA - Multiple-Locus Variable-Number Tandem Repeat Analysis) trên 6 locus VNTR đặc hiệu bao gồm: VNTR1, VNTR3a, VNTR3b, VNTR4, VNTR5 và VNTR6 nhằm xác định các kiểu gen MLVA (MT) của các chủng vi khuẩn.

5. Khi bệnh nhi mắc ho gà có biểu hiện tăng áp lực động mạch phổi nặng và tăng bạch cầu ác tính, các biện pháp can thiệp hồi sức nâng cao nào được đề cập?

Các biện pháp can thiệp hồi sức nâng cao bao gồm:

  • Thở máy xâm nhập kiểm soát thông khí, dùng thuốc an thần sâu kết hợp giãn cơ để giảm kích thích giao cảm.
  • Sử dụng các thuốc giãn mạch máu phổi chuyên biệt như Nitric Oxide (NO) hít, Iloprost hoặc Sildenafil.
  • Hỗ trợ co bóp cơ tim và giảm hậu gánh thất phải bằng Milrinone, kết hợp các thuốc vận mạch.
  • Chỉ định thủ thuật thay máu hai thể tích nhằm nhanh chóng làm giảm số lượng bạch cầu ngoại vi và nồng độ độc tố ho gà lưu hành.
  • Áp dụng phương pháp oxy hóa màng ngoài cơ thể (ECMO) trong trường hợp suy hô hấp và suy tuần hoàn trơ với thở máy và điều trị nội khoa thông thường.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Thúy Nga đã hoàn thành việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhi ho gà theo tiêu chuẩn GPI 2011 tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2019 - 2020. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến gen A2047G kháng Macrolide và phân tích đặc điểm đa hình gen bằng phương pháp MLVA. Đồng thời, luận án đã xây dựng mô hình hồi quy đa biến xác định các yếu tố tiên lượng nặng độc lập và tổng kết hiệu quả của các phác đồ điều trị, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác chẩn đoán, hồi sức cấp cứu và giám sát dịch tễ học bệnh ho gà tại Việt Nam.