Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung Tại Bệnh Viện Sản Nhi An Giang

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị thai ngoài tử cung chưa vỡ tại bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu sinh lý tử cung, vòi tử cung, sinh lý bệnh và tổn thương giải phẫu bệnh thai ngoài tử cung

1.1.1. Định nghĩa và vị trí của thai ngoài tử cung

1.1.2. Nguyên nhân- yếu tố nguy cơ thai ngoài tử cung

1.1.3. Các hình thái tiến triển của thai ngoài tử cung

1.1.4. Chẩn đoán thai ngoài tử cung

1.1.5. Điều trị thai ngoài tử cung

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Phương pháp chọn mẫu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu

2.7. Biện pháp kiểm soát sai số

2.8. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.9. Vấn đề y đức

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân thai ngoài tử cung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng thai ngoài tử cung

3.3. Đánh giá kết quả điều trị của thai ngoài tử cung chưa vỡ bằng Metrotrexate tại Bệnh viện Sản Nhi An Giang

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng thai ngoài tử cung chưa vỡ

4.2. Kết quả điều trị thai ngoài tử cung chưa vỡ bằng Metrotrexate

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2. Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 3. Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thai Ngoài Tử Cung Định Nghĩa và Tỷ Lệ

Thai ngoài tử cung (TNTC) là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài buồng tử cung. Đây là một cấp cứu sản khoa nguy hiểm, đe dọa tính mạng người mẹ do nguy cơ vỡ khối thai và xuất huyết nội. Tỷ lệ TNTC đang có xu hướng gia tăng trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, các bệnh viện lớn như Từ Dũ và Hùng Vương ghi nhận tần suất TNTC dao động từ 27 đến 30 trên 1000 ca sinh. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ương năm 2013 cho thấy khoảng 2% các trường hợp mang thai là TNTC. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời TNTC là vô cùng quan trọng để bảo tồn khả năng sinh sản cho phụ nữ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm viêm nhiễm vùng chậu, tiền sử nạo hút thai, và các phương pháp hỗ trợ sinh sản.

1.1. Định nghĩa chính xác về Thai Ngoài Tử Cung TNTC

Thai ngoài tử cung (TNTC) được định nghĩa là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển ở một vị trí bất thường bên ngoài buồng tử cung. Vị trí thường gặp nhất là ở vòi tử cung, nhưng cũng có thể xảy ra ở buồng trứng, ổ bụng, hoặc cổ tử cung. TNTC vỡ là tình trạng khối thai phát triển quá lớn, gây vỡ vòi tử cung hoặc các cơ quan khác, dẫn đến xuất huyết nội nghiêm trọng. Đây là một cấp cứu sản khoa đòi hỏi can thiệp phẫu thuật kịp thời để cầm máu và cứu tính mạng bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, gần 95% TNTC làm tổ ở vòi tử cung, trong đó 70% ở đoạn bóng.

1.2. Thống kê Tỷ lệ Thai Ngoài Tử Cung tại Việt Nam

Tỷ lệ thai ngoài tử cung (TNTC) đang có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Tại Việt Nam, các bệnh viện lớn như Từ Dũ và Hùng Vương đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể số ca TNTC. Bệnh viện Từ Dũ ghi nhận 1361 ca TNTC năm 2000 và tăng lên 1919 ca năm 2006. Bệnh viện Hùng Vương cũng có tỷ lệ tương tự. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ương năm 2013 cho thấy tỷ lệ TNTC chiếm khoảng 2% trong tổng số các trường hợp mang thai. Những con số này cho thấy TNTC là một vấn đề sức khỏe sinh sản đáng quan tâm ở Việt Nam.

II. Yếu Tố Nguy Cơ và Nguyên Nhân Gây Thai Ngoài Tử Cung

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung. Viêm nhiễm vùng chậu, đặc biệt là do các bệnh lây truyền qua đường tình dục, gây tổn thương và tắc nghẽn vòi tử cung. Tiền sử phẫu thuật vùng chậu hoặc vòi tử cung cũng làm tăng nguy cơ. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) có thể liên quan đến tăng tỷ lệ TNTC. Ngoài ra, tiền sử TNTC trước đó, hút thuốc lá, và sử dụng dụng cụ tử cung (DCTC) cũng là những yếu tố cần được xem xét. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ có thể tư vấn và theo dõi sát sao những bệnh nhân có nguy cơ cao.

2.1. Viêm nhiễm vùng chậu và tổn thương vòi tử cung

Viêm nhiễm vùng chậu (PID) là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây thai ngoài tử cung (TNTC). Nhiễm trùng, đặc biệt là do các bệnh lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia và lậu, có thể gây tổn thương và tắc nghẽn vòi tử cung. Tổn thương này cản trở sự di chuyển của trứng đã thụ tinh vào buồng tử cung, làm tăng nguy cơ trứng làm tổ ở vòi tử cung. Theo tài liệu gốc, có bằng chứng mô học chứng tỏ có viêm vòi tử cung trước đó chiếm 40% các trường hợp TNTC.

2.2. Tiền sử phẫu thuật vùng chậu và TNTC trước đó

Tiền sử phẫu thuật vùng chậu, đặc biệt là các phẫu thuật liên quan đến vòi tử cung, có thể làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung (TNTC). Các phẫu thuật này có thể gây sẹo và dính trong vòi tử cung, cản trở sự di chuyển của trứng đã thụ tinh. Ngoài ra, phụ nữ đã từng bị TNTC trước đó có nguy cơ tái phát cao hơn so với những người chưa từng bị. Việc tư vấn và theo dõi sát sao là rất quan trọng đối với những bệnh nhân này.

2.3. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản và nguy cơ TNTC

Các phương pháp hỗ trợ sinh sản (ART) như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) có thể làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung (TNTC). Mặc dù IVF giúp trứng thụ tinh bên ngoài cơ thể, nhưng quá trình chuyển phôi vào buồng tử cung vẫn có thể dẫn đến việc phôi làm tổ ở vòi tử cung. Điều này có thể do các yếu tố như tổn thương vòi tử cung từ trước hoặc do kỹ thuật chuyển phôi. Các bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng nguy cơ này khi tư vấn cho bệnh nhân về các phương pháp hỗ trợ sinh sản.

III. Chẩn Đoán Thai Ngoài Tử Cung Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Chẩn đoán thai ngoài tử cung (TNTC) đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm β-hCG, và siêu âm. Triệu chứng lâm sàng có thể không điển hình, đặc biệt là trong giai đoạn sớm. Đau bụng vùng chậu, ra máu âm đạo bất thường, và trễ kinh là những triệu chứng thường gặp. Xét nghiệm β-hCG giúp xác định có thai và theo dõi sự phát triển của thai. Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, có thể giúp xác định vị trí thai và phát hiện các dấu hiệu của TNTC. Trong một số trường hợp khó chẩn đoán, nội soi ổ bụng có thể được sử dụng để xác định chẩn đoán.

3.1. Triệu chứng lâm sàng thường gặp của TNTC

Các triệu chứng lâm sàng của thai ngoài tử cung (TNTC) có thể rất đa dạng và không điển hình, đặc biệt là trong giai đoạn sớm. Một số triệu chứng thường gặp bao gồm đau bụng vùng chậu (thường là một bên), ra máu âm đạo bất thường (có thể là máu đen hoặc máu cá), và trễ kinh. Tuy nhiên, một số phụ nữ có thể không có bất kỳ triệu chứng nào. Khi khối thai vỡ, bệnh nhân có thể bị đau bụng dữ dội, choáng váng, và ngất xỉu do xuất huyết nội.

3.2. Vai trò của xét nghiệm β hCG trong chẩn đoán TNTC

Xét nghiệm β-hCG (beta-human chorionic gonadotropin) đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán thai ngoài tử cung (TNTC). β-hCG là một hormone được sản xuất bởi nhau thai, và nồng độ của nó tăng lên trong máu khi mang thai. Trong trường hợp TNTC, nồng độ β-hCG có thể tăng chậm hơn so với thai trong tử cung bình thường. Việc theo dõi sự thay đổi nồng độ β-hCG theo thời gian có thể giúp bác sĩ phân biệt TNTC với thai trong tử cung hoặc sẩy thai.

3.3. Siêu âm chẩn đoán TNTC Khi nào cần nội soi

Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán thai ngoài tử cung (TNTC). Siêu âm có thể giúp xác định vị trí thai và phát hiện các dấu hiệu của TNTC, chẳng hạn như không thấy thai trong buồng tử cung, thấy khối cạnh tử cung, hoặc có dịch trong ổ bụng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khó chẩn đoán, nội soi ổ bụng có thể được sử dụng để xác định chẩn đoán. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp vòi tử cung và các cơ quan khác trong ổ bụng để tìm kiếm dấu hiệu của TNTC.

IV. Phương Pháp Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung Nội Khoa và Ngoại Khoa

Điều trị thai ngoài tử cung (TNTC) có thể bao gồm điều trị nội khoa bằng methotrexate hoặc phẫu thuật. Điều trị nội khoa thường được áp dụng cho những trường hợp TNTC chưa vỡ, kích thước nhỏ, và nồng độ β-hCG thấp. Methotrexate là một loại thuốc có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của tế bào thai. Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp nội soi hoặc mổ mở. Phẫu thuật nội soi thường được ưu tiên vì ít xâm lấn và thời gian phục hồi nhanh hơn. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và vị trí TNTC, phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ vòi tử cung hoặc bảo tồn vòi tử cung.

4.1. Điều trị nội khoa TNTC bằng Methotrexate Ưu điểm và hạn chế

Điều trị nội khoa thai ngoài tử cung (TNTC) bằng methotrexate (MTX) là một phương pháp hiệu quả cho những trường hợp TNTC chưa vỡ, kích thước nhỏ, và nồng độ β-hCG thấp. MTX là một loại thuốc có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của tế bào thai. Ưu điểm của phương pháp này là không cần phẫu thuật, ít xâm lấn, và có thể bảo tồn vòi tử cung. Tuy nhiên, MTX cũng có một số hạn chế, bao gồm tác dụng phụ (như buồn nôn, mệt mỏi, và viêm miệng) và cần theo dõi chặt chẽ nồng độ β-hCG sau điều trị.

4.2. Phẫu thuật nội soi TNTC Bảo tồn hay cắt bỏ vòi tử cung

Phẫu thuật nội soi là một phương pháp điều trị phổ biến cho thai ngoài tử cung (TNTC). Tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và vị trí TNTC, phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ vòi tử cung (salpingectomy) hoặc bảo tồn vòi tử cung (salpingostomy). Cắt bỏ vòi tử cung thường được thực hiện khi vòi tử cung bị tổn thương nặng hoặc khi bệnh nhân không có mong muốn sinh con trong tương lai. Bảo tồn vòi tử cung có thể được xem xét khi vòi tử cung còn nguyên vẹn và bệnh nhân có mong muốn sinh con.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị

Việc lựa chọn phương pháp điều trị thai ngoài tử cung (TNTC) phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng bệnh nhân (đã vỡ hay chưa vỡ), kích thước và vị trí TNTC, nồng độ β-hCG, và mong muốn sinh con của bệnh nhân. Điều trị nội khoa bằng methotrexate thường được ưu tiên cho những trường hợp TNTC chưa vỡ, kích thước nhỏ, và nồng độ β-hCG thấp. Phẫu thuật thường được chỉ định khi TNTC đã vỡ, kích thước lớn, hoặc khi điều trị nội khoa thất bại.

V. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị TNTC

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi An Giang tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của thai ngoài tử cung chưa vỡ và đánh giá kết quả điều trị bằng methotrexate. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của phương pháp điều trị này trong điều kiện thực tế tại bệnh viện. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân thai ngoài tử cung.

5.1. Mục tiêu nghiên cứu Mô tả đặc điểm TNTC tại An Giang

Mục tiêu chính của nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi An Giang là mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của thai ngoài tử cung (TNTC) chưa vỡ. Điều này bao gồm việc xác định các triệu chứng thường gặp, các yếu tố nguy cơ, và các kết quả xét nghiệm (như nồng độ β-hCG và hình ảnh siêu âm) ở bệnh nhân TNTC tại bệnh viện. Thông tin này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về TNTC và cải thiện khả năng chẩn đoán sớm.

5.2. Đánh giá hiệu quả điều trị Methotrexate tại Bệnh viện

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của điều trị thai ngoài tử cung (TNTC) chưa vỡ bằng methotrexate (MTX) tại Bệnh viện Sản Nhi An Giang. Điều này bao gồm việc xác định tỷ lệ thành công của điều trị MTX, thời gian cần thiết để nồng độ β-hCG giảm về mức âm tính, và các tác dụng phụ của thuốc. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về hiệu quả của MTX trong điều trị TNTC tại bệnh viện.

5.3. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với thực hành lâm sàng

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với thực hành lâm sàng trong điều trị thai ngoài tử cung (TNTC). Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin về đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị MTX tại Bệnh viện Sản Nhi An Giang, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân TNTC. Nghiên cứu cũng có thể là cơ sở để phát triển các hướng dẫn điều trị TNTC dựa trên bằng chứng tại bệnh viện.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị về Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung

Thai ngoài tử cung (TNTC) là một bệnh lý nguy hiểm cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán sớm dựa vào lâm sàng, xét nghiệm β-hCG, và siêu âm là rất quan trọng. Điều trị có thể bao gồm điều trị nội khoa bằng methotrexate hoặc phẫu thuật. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau và cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân thai ngoài tử cung. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe sinh sản cho phụ nữ để nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và triệu chứng của TNTC.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu về thai ngoài tử cung (TNTC) tại Bệnh viện Sản Nhi An Giang đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị bằng methotrexate (MTX). Kết quả nghiên cứu cho thấy MTX là một phương pháp điều trị hiệu quả cho TNTC chưa vỡ tại bệnh viện. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau và cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân TNTC.

6.2. Kiến nghị để cải thiện chẩn đoán và điều trị TNTC

Để cải thiện chẩn đoán và điều trị thai ngoài tử cung (TNTC), cần tăng cường giáo dục sức khỏe sinh sản cho phụ nữ để nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và triệu chứng của TNTC. Cần cải thiện quy trình chẩn đoán sớm TNTC dựa trên lâm sàng, xét nghiệm β-hCG, và siêu âm. Cần có các hướng dẫn điều trị TNTC dựa trên bằng chứng và phù hợp với điều kiện thực tế tại các bệnh viện.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về TNTC tại An Giang

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về thai ngoài tử cung (TNTC) tại An Giang có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau (như phẫu thuật nội soi), xác định các yếu tố tiên lượng cho kết quả điều trị, và đánh giá tác động của TNTC đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Cần có các nghiên cứu dài hạn để theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sau điều trị TNTC.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị thai ngoài tử cung chưa vỡ tại bệnh viện sản nhi an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu sinh lý tử cung, vòi tử cung, sinh lý bệnh và tổn thương giải phẫu bệnh thai ngoài tử cung 1. Cấu tạo tử cung Tử cung là một cơ quan chứa thai và đẩy thai ra ngoài lúc đẻ. Tử cung nằm trong chậu hông ngay trên đường giữa phía sau bàng quang, trước trực tràng, dưới các quai ruột non và kết tràng xích-ma và trên âm đạo.

Kích thước trung bình là 2cm bề dầy (trước sau), 4cm chỗ rộng nhất và 6cm bề cao. Tử cung hình nón cụt hơi dẹt trước sau mà đỉnh quay xuống dưới, có một thân, một cổ và phần thắt lại giữa thân và cổ gọi là eo [29].1: Hình ảnh tử cung bình thường Nguồn: The McGraw-Hill Companies.Williams Obstetrics, 23rd, Chapter 10. Ectopic Pregnancy [57] 4 Thân tử cung có 2 mặt: mặt bàng quang và mặt ruột, có 2 bờ bên phải và trái dầy và tròn có dây chằng rộng bám dọc bờ bên có mạch tử cung và ống cạnh buồng trứng, đáy tử cung là bờ trên của thân tử cung, 2 góc bên của thân tử cung liên tiếp với eo vòi tử cung là nơi bám của dây chằng tròn và dây chằng riêng buồng trứng. Cổ tử cung có âm đạo bám vào chia cổ tử cung thành hai phần: phần trên âm đạo và phần âm đạo.

Các thành âm đạo quây xung quanh mõm cá mè tạo thành vòm âm đạo. Vòm âm đạo là một túi bịt vòng gồm bốn đoạn: túi bịt trước, túi bịt sau và hai túi bịt bên. Túi bịt sau sâu hơn cả và liên quan ở sau với túi cùng trực tràng- tử cung. Do đó, có thể thò ngón tay vào âm đạo tới túi bịt sau để thăm khám tình trạng của túi cùng trực tràng- tử cung (như trường hợp có mủ hoặc máu đọng ở túi cùng, bệnh nhân sẽ rất đau).

Buồng tử cung: Tử cung được đục rỗng thành một khoang dẹt theo chiều trước sau và thắt lại ở chỗ eo tử cung chia khoang tử cung thành 2 buồng, buồng nhỏ ở dưới là ống tử cung buồng to trong tử cung có hình tam giác, 2 góc bên thông với vòi tử cung,góc dưới thông với ống cổ tử cung. Hai thành trước và sau áp sát vào nhau. chiều sâu từ lỗ tử cung tới đáy buồng tử cung khoảng 3cm. Tử cung được cấu tạo từ ngoài vào trong gồm: - Lớp thanh mạc hay lớp ngoài tử cung.

Lớp này là phúc mạc bọc TC dưới là tấm dưới thanh mạc. - Lớp cơ hay khác nhau ở thân và cổ. + Ở phần thân tử cung có 3 tầng cơ. Tầng ngoài gồm các thớ cơ dọc và một ít cơ vòng.

Tầng giữa rất dầy gọi là lớp cơ rối gồm các thớ cơ đan chéo nhau chằng chịt quấn lấy các mạch máu gọi là tầng mạch. Chính nhờ tầng 5 giữa cơ này mà máu được cầm lại sau khi sinh đẻ. Tầng trong chủ yếu gồm các thớ cơ vòng. + Ở phần cổ tử cung, cơ mỏng hơn nhiều và không có tầng cơ rối.

Chỉ có 1 tầng cơ vòng kẹp giữa 2 tầng cơ dọc. - Lớp niêm mạc hay lớp trong tử cung mỏng mảnh và dính chặt vào lớp cơ. Niêm mạc dầy mỏng theo chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng và khi bong gây hiện tượng kinh nguyệt. Mạch và thần kinh: Tử cung nhận máu từ động mạch tử cung là một nhánh của động mạch chậu trong.

Trên đường đi, động mạch cho các nhánh bên cho niệu quản, bàng quang, âm đạo, cổ và thân tử cung. Động mạch tận cùng ở góc bên thân tử cung chia 2 nhánh cùng là nhánh buồng trứng và nhánh buồng trứng, 2 nhánh này nối 2 nhánh tương ứng của động mạch buồng trứng.Tĩnh mạch tử cung đổ vào các đám rối tĩnh mạch dầy đặc ở bờ bên tử cung. Các bạch mạch ở cổ và thân tử cung đổ vào thân chung đổ vào các hạch bạch huyết các động mạch chậu hoặc động mạch chủ bụng. Thần kinh tử cung được chi phối bởi đám rối thần kinh tử cung âm đạo tách ra từ đám rối thần kinh hạ vị dưới đi trong dây chằng tử cung - cùng để tới tử cung và chỗ eo tử cung [29].

Cấu tạo vòi tử cung - Là ống được nối từ buồng trứng tới tử cung (TC), đầu mở vào ổ bụng, một đầu thông với buồng TC. Có hai VTC bắt đầu từ mỗi bên sừng TC kéo dài tới sát thành chậu hông, mở thông với ổ bụng ở sát bề mặt của buồng trứng. VTC nằm giữa hai lá của dây chằng rộng và được treo vào phần còn lại của dây chằng rộng bởi mạc treo VTC. Người trưởng thành, VTC dài 10- 12 cm, đầu nhỏ ở sát sừng TC rồi to dần về phía tận cùng giống như chiếc kèn trompette.

- Vòi tử cung gồm 4 đoạn: đoạn kẽ, đoạn eo, đoạn bóng và đoạn loa. 6 + Ðoạn kẽ: nằm trong thành TC nên còn gọi là đoạn thành, dài 1 cm, đầu trong là miệng lỗ TC - VTC và đầu ngoài tiếp nối với đoạn eo. Ðây là đoạn có lòng ống hẹp nhất, đường kính 0,1 cm. +Ðoạn eo: tiếp theo đoạn kẽ chạy ngang ra ngoài, dài 3 - 4 cm, đây là vị trí cao nhất của VTC, lòng ống hẹp, đường kính 0,4 cm, lớp cơ dày, do đó khi thăm khám có cảm giác đoạn eo tròn và chắc.

Tại đây những cơn co nhịp nhàng của lớp cơ có xu hướng lan toả về phía TC. Tuy vậy sự vận chuyển qua eo VTC lại theo 2 chiều ngược nhau: tinh trùng đi ngược về phía đoạn bóng trong khi noãn sau khi thụ tinh đi xuôi về buồng TC. Do lòng ống hẹp, nằm gần thành TC và lớp cơ dày nên đoạn eo khó giãn nở, vì vậy khi trứng làm tổ tại đoạn eo thì VTC sẽ bị vỡ sớm. + Ðoạn bóng: tiếp nối giữa đoạn eo và đoạn phễu hay đoạn loa VTC, đi từ dưới lên trên dọc theo bờ trước của buồng trứng, dài 7 cm, phình to, lòng ống rộng, đường kính 0,8 - 1 2 cm.

Niêm mạc rất dày, đội biểu mô lên tạo thành những nếp gấp lồi lõm. Ðoạn bóng được ví như một cái buồng để tinh trùng và noãn gặp nhau, tạo nên hiện tượng thụ tinh. + Ðoạn loa: tiếp nối đoạn bóng, hình phễu, mở vào khoang bụng, có khoảng 10 - 12 tua, mỗi tua dài 1 -1,5 cm. Tua dài nhất là tua Richard dính vào dây chằng VTC - buồng trứng, có tác dụng hướng noãn vào VTC.

Vòi tử cung gồm 4 lớp: ngoài cùng là lớp thanh mạc, lớp liên kết có mạch và thần kinh, lớp cơ và lớp niêm mạc. Khi bổ đôi VTC thấy có nhiều lớp niêm mạc chạy song song với trục VTC, nhất là ở đoạn bóng dẫn ra các tua vòi VTC. Mạch- thần kinh: Động mạch VTC được tách ra từ 2 động mạch buồng trứng, động mạch TC, hai nhánh VTC của 2 động mạch này nối tiếp với nhau ở mạc treo VTC. Tĩnh mạch đi kèm theo động mạch của buồng trứng.

Bạch 7 mạch chảy vào hệ bạch mạch của buồng trứng. Thần kinh chi phối tách ra từ đám rối buồng trứng, nằm ở xung quanh động mạch buồng trứng. Cấu trúc mô học VTC: thành VTC gồm 3 tầng: tầng niêm mạc, tầng cơ và tầng vỏ ngoài [29] + Tầng niêm mạc: trong thời kỳ hoạt động sinh dục, biểu mô gồm 4 loại tế bào: tế bào có lông, tế bào không có lông, tế bào trung gian và tế bào đáy. Tế bào không có lông là những tế bào chế tiết có 2 tác dụng nuôi dưỡng trứng, nuôi dưỡng tinh trùng và góp phần vào dòng chảy vận chuyển trứng thụ tinh về buồng TC.

Lớp đệm ngăn cách biểu mô bởi màng đáy có chỗ lồi đội biểu mô lên tạo thành những nếp gấp của niêm mạc VTC, lớp đệm là một mô liên kết có nhiều mạch máu, mạch bạch huyết và các tế bào hình thoi giống như những nguyên bào sợi, trong trường hợp chửa VTC, các tế bào hình thoi có thể biệt hoá thành tế bào màng rụng. + Tầng cơ: gồm 2 lớp cơ trơn, lớp trong các sợi cơ xếp theo hướng vòng, lớp ngoài các sợi cơ xếp theo hướng dọc. ở sừng TC, tầng cơ VTC liên tiếp với tầng cơ TC. + Tầng vỏ ngoài: là một mô liên kết chứa mạch, dây thần kinh từ dây chằng rộng tới và được phủ ngoài bởi màng bụng [29].

Sinh lý bệnh của thai ngoài tử cung Cơ chế gây thai ngoài tử cung ở phụ nữ chưa được biết rõ ràng, nguyên nhân nào làm cản trở sự di chuyển trứng đã thụ tinh vào buồng tử cung được xem là thai ngoài nhưng có thể bất thường về vòi tử cung, sự hoạt động của nhu động VTC hoặc rối loạn chức năng là các yếu tố thường gặp nhất [83]. Sau khi phóng tinh, tinh trùng qua TC đến VTC nhờ 2 cơ chế: (1) tinh trùng tự di chuyển; (2) co bóp của cơ TC và VTC dưới tác dụng của prostaglandin. 8 - Mỗi lần giao hợp có khoảng nửa tỷ tinh trùng nhưng chỉ có khoảng vài ngàn tinh trùng di chuyển đến được VTC. - Sau khi phóng noãn, noãn được giải phóng rơi vào VTC.Nhờ những tế bào lông rung ở niêm mạc VTC mà noãn được đẩy dần về phía tử cung thời gian trứng tồn tại 24-48 giờ.

- Sự thụ tinh thường xảy ra ở 1/3 ngoài của VTC, thường chỉ có 1 tinh trùng xâm nhập vào trong noãn. - Sau hiện tượng thụ tinh, trứng phải mất 3 - 4 ngày để di chuyển vào buồng TC. Trứng di chuyển vào buồng TC nhờ 3 cơ chế: (l) dịch VTC; (2) hoạt động của tế bào có lông của niêm mạc VTC; (3) tác dụng giãn VTC ở đoạn sát với TC của progesteron. - Trong quá trình di chuyển, trứng được nuôi dưỡng bằng dịch VTC và thực hiện nhiều giai đoạn của quá trình phân chia, khi tới TC, trứng đã phân chia và được gọi là phôi bào với khoảng 100 tế bào.

Vì một lý do nào đó, trứng thụ tinh không di chuyển vào buồng TC, trứng có thể phát triển tại VTC hoặc bị đẩy ngược trở lại vào trong ổ bụng gây nên TNTC [57], [64]. Giải phẫu bệnh của thai ngoài tử cung Về đại thể: khi chưa vỡ, khối chửa dài khoảng 5- 6 cm, chiều ngang khoảng 2 - 3 cm, màu tím. Nếu cắt theo trung tâm chiều dọc VTC có thể thấy hốc ối, bào thai, rau lẫn máu cục có chân bám ở thành VTC. Về vi thể: sự xung huyết toàn bộ VTC làm biến đổi màng đệm, đặc biệt ở quanh những mạch máu và trở thành thoái hóa kính.

Lớp cơ tăng sinh phù nề, xoắn vặn, cuối cùng là chia rẽ, tan rã và biến mất. Lớp thanh mạc tăng sinh trung biểu mô làm cho thành VTC dày lên và ngấm đầy tơ huyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung Tại Bệnh Viện Sản Nhi An Giang cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của thai ngoài tử cung và hiệu quả điều trị tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ về các lựa chọn điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu 1788 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị thai ngoài tử cung vỡ bằng phẫu thuật nội soi tại bv đa khoa tp cần thơ. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về phương pháp phẫu thuật nội soi và kết quả điều trị, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị thai ngoài tử cung.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nắm bắt được nhiều khía cạnh khác nhau của vấn đề này, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng chăm sóc sức khỏe cho bản thân và người thân.