Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dị dạng động tĩnh mạch não (Arteriovenous Malformation - AVM hay DDĐTMN) là một bệnh lý bẩm sinh của hệ thống mạch máu não, đặc trưng bởi sự xuất hiện của một búi mạch bất thường làm thông thương trực tiếp giữa hệ động mạch và tĩnh mạch mà không qua mạng lưới mao mạch trung gian. Trong y văn thế giới, tỷ lệ dị dạng động tĩnh mạch não dao động từ 0,02% đến 1%, chiếm khoảng 1-2% tổng số các ca đột quỵ não, 3% đột quỵ ở người trẻ và 9% các trường hợp chảy máu dưới nhện. Biến chứng vỡ khối dị dạng xảy ra ở hơn 50% tổng số bệnh nhân DDĐTMN được phát hiện, dẫn đến xuất huyết nội sọ cấp tính với nguy cơ tàn phế hoặc tử vong cao. Những khối dị dạng chưa vỡ có nguy cơ chảy máu hằng năm từ 2% đến 4%; khi đã vỡ một lần, nguy cơ chảy máu tái phát trong năm đầu tiên tăng vọt lên khoảng 18% đến 33%.

Về mặt chẩn đoán, chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA) từ lâu được xem là tiêu chuẩn vàng để khảo sát cấu trúc mạch máu não. Tuy nhiên, DSA là phương pháp xâm lấn, đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và thời gian thực hiện kéo dài trong bối cảnh cấp cứu. Sự ra đời của máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) phối hợp tiêm thuốc cản quang với các kỹ thuật lát cắt mỏng, dựng hình ba chiều (MPR, MIP, VRT) mang lại khả năng khảo sát nhanh chóng, không xâm lấn, giúp đánh giá đồng thời tổn thương nhu mô não, khối máu tụ và cấu trúc mạng mạch của ổ dị dạng. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, tác giả Hồ Thị Hồng đã thực hiện đề tài nhằm tìm hiểu giá trị của kỹ thuật này trong chẩn đoán DDĐTMN vỡ.

Đề tài xác định hai nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng của dị dạng động - tĩnh mạch não đã vỡ.
  2. Mô tả đặc điểm hình ảnh của dị dạng động - tĩnh mạch não đã vỡ trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 40 bệnh nhân được chẩn đoán dị dạng động - tĩnh mạch não vỡ bằng chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch máu não, có hoặc không có kết hợp chụp mạch số hóa xóa nền.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Điện quang, Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2019 đến hết tháng 02/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình phân loại sử dụng

Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên giải phẫu - sinh lý mạch máu não, bệnh học đại thể và vi thể của DDĐTMN:

  • Cấu trúc ổ dị dạng: Gồm ba thành phần giải phẫu học cơ bản: (1) Ổ dị dạng trung tâm (nidus) là nơi máu động mạch đổ trực tiếp vào tĩnh mạch dẫn lưu không qua mao mạch; (2) Các cuống động mạch nuôi (feeding arteries); (3) Các tĩnh mạch dẫn lưu (draining veins).
  • Giải phẫu bệnh: Về mặt vi thể, thành tĩnh mạch dẫn lưu mỏng, thiếu hụt tế bào cơ trơn và sợi chun đàn hồi, phải chịu áp lực dòng chảy trực tiếp từ hệ động mạch có thành dày nên rất dễ vỡ. Khi đã vỡ, xung quanh ổ tổn thương xuất hiện phản ứng tăng sản thần kinh đệm và lắng đọng hemosiderin.
  • Phân loại Spetzler-Martin (1986): Hệ thống thang điểm kinh điển phân tầng độ tổn thương DDĐTMN từ độ I đến độ V, dựa trên tổng điểm của ba tiêu chuẩn:
    1. Kích thước nidus: Nhỏ (<3 cm: 1 điểm); Vừa (3-6 cm: 2 điểm); Lớn (>6 cm: 3 điểm).
    2. Vị trí vùng chức năng: Vùng không có chức năng (0 điểm); Vùng có chức năng (1 điểm). Vùng chức năng bao gồm vỏ não vận động - cảm giác, thị giác, vùng ngôn ngữ của bán cầu ưu thế, vùng hạ đồi, đồi thị, bao trong, cuống tiểu não và các nhân xám trung ương.
    3. Kiểu dẫn lưu tĩnh mạch: Chỉ dẫn lưu tĩnh mạch nông (0 điểm); Có dẫn lưu tĩnh mạch sâu (1 điểm).
  • Kỹ thuật xử lý ảnh MSCT mạch máu não: Sử dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính đa dãy độ dày lát cắt 0,6 mm sau tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch với thuật toán tái tạo đa mặt phẳng (MPR), hiển thị đậm độ tối đa (MIP) và dựng hình thể tích không gian ba chiều (VRT).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp giữa phương pháp tiến cứu và hồi cứu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện không xác suất, thu nhận toàn bộ bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn trong khung thời gian nghiên cứu (n = 40).
  • Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân nhập viện có biểu hiện lâm sàng của xuất huyết não hoặc triệu chứng thần kinh (đau đầu, co giật, yếu liệt), được chụp MSCT mạch não và xác định hình ảnh DDĐTMN vỡ.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đủ điều kiện chụp MSCT/DSA; bệnh nhân đã qua can thiệp điều trị DDĐTMN trước đó (phẫu thuật, nút mạch, xạ trị); tổn thương dị dạng mạch màng cứng, dị dạng hệ cảnh ngoài hoặc dị dạng tĩnh mạch đơn thuần.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng bệnh án nghiên cứu thống nhất; hình ảnh được trích xuất và phân tích trên phần mềm chuyên dụng Syngo Via (Siemens) và hệ thống lưu trữ INFINITT PACS. Số liệu được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0, áp dụng các thuật toán tính tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD) và kiểm định so sánh tương quan với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện lịch sử nghiên cứu và lý thuyết bệnh học DDĐTMN trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Lịch sử nghiên cứu: Ghi nhận mốc Virchow (1869) lần đầu mô tả dị dạng mạch dưới danh từ u mạch; Egaz Moniz (1927, 1933) ứng dụng chụp động mạch phát hiện dị dạng; Spetzler R. A. (1986) công bố thang điểm phân loại tổn thương. Tại Việt Nam, từ ca phẫu thuật mở khối máu tụ đầu tiên của Nguyễn Thường Xuân (1961), các công trình tiếp nối của Phạm Thị Hiền (1992), Hoàng Đức Kiệt (1994, 2002), Phạm Hồng Đức (2008, 2012) và Nguyễn Hữu An - Phạm Minh Thông (2017) đã khẳng định sự phát triển từ chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính đến các phương pháp can thiệp nút mạch phối hợp vi phẫu.
  • Giải phẫu hệ mạch não: Mô tả chi tiết vòng động mạch Willis, các phân đoạn động mạch não trước (A1-A3), động mạch não giữa (M1-M4/Sylvius), động mạch não sau (P1-P3) và hệ đốt sống - thân nền; hệ thống xoang tĩnh mạch màng cứng và các tĩnh mạch dẫn lưu nông/sâu.
  • Đặc điểm dịch tễ và bệnh sinh: Phân tích cơ chế thiếu hụt sợi chun đàn hồi lớp áo giữa thành mạch, vai trò của đột biến gen và yếu tố kích thích sinh mạch; dịch tễ học ghi nhận 80% trường hợp phát hiện trong độ tuổi 10-40.
  • Chẩn đoán hình ảnh và phân loại: So sánh vai trò của MSCT, MRI và DSA. Khái quát quy trình chụp MSCT tiêm cản quang tĩnh mạch liều 1-2 ml/kg, tốc độ bơm 3-5 ml/s, kích hoạt quét tự động khi nồng độ cản quang trong động mạch cảnh trong đạt 80 HU.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 cụ thể hóa thiết kế nghiên cứu mô tả tiến cứu kết hợp hồi cứu trên 40 đối tượng tại Bệnh viện Bạch Mai:

  • Trình bày quy trình sàng lọc lâm sàng và tiêu chuẩn chọn mẫu/loại trừ nghiêm ngặt.
  • Chi tiết hóa các nhóm biến số nghiên cứu: lâm sàng (tuổi, giới, triệu chứng khởi phát, hội chứng lâm sàng, tri giác lúc vào viện), hình ảnh học (vị trí giải phẫu, vị trí chức năng, kích thước nidus, nguồn gốc và số lượng cuống động mạch nuôi, hệ thống tĩnh mạch dẫn lưu, phình mạch kèm theo, vị trí/kích thước khối máu tụ, hiệu ứng khối đè đẩy nhu mô - não thất).
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật vận hành máy MSCT, phần mềm Syngo Via, hệ thống PACS và phương pháp xử lý số liệu thống kê y học bằng phần mềm SPSS 20.0.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 40 bệnh nhân, minh họa bằng các bảng biểu và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính ca bệnh điển hình:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Độ tuổi trung bình là 33,88 ± 16,27 tuổi (từ 11 đến 66 tuổi); tỷ lệ nữ giới (52,5%) hơi nhỉnh hơn nam giới (47,5%). Triệu chứng khởi phát hàng đầu là đau đầu (70%), tiếp theo là yếu liệt vận động (27,5%) và co giật (2,5%). Lúc nhập viện, 52,5% bệnh nhân còn tỉnh táo, 30% lơ mơ và 17,5% hôn mê. Hội chứng tăng áp lực nội sọ chiếm 47,5%, hội chứng tiểu não chiếm 12,5%.
  • Vị trí và kích thước ổ dị dạng: 77,5% tổn thương nằm ở tầng trên lều (trong đó thùy thái dương chiếm 27,5%, thùy trán 10%, đồi thị/hạch nền/thể chai 15%); 22,5% nằm ở hố sau. Có 57,5% ổ dị dạng nằm ở vùng nhiều chức năng thần kinh. Ổ dị dạng kích thước nhỏ (<3 cm) chiếm đa số với 67,5%, kích thước 3-6 cm chiếm 25%, kích thước >6 cm chiếm 7,5%.
  • Đặc điểm mạch máu: 60% trường hợp có 1 cuống động mạch nuôi, 25% có 2 cuống, 15% có trên 3 cuống; 75% nhận máu từ các nhánh trên lều. Dẫn lưu tĩnh mạch nông đơn thuần chiếm 50%, dẫn lưu sâu đơn thuần chiếm 37,5%, kết hợp nông - sâu chiếm 12,5%. Có 42,5% bệnh nhân có phình mạch đi kèm (chủ yếu là phình trong ổ dị dạng, chiếm 32,5%).
  • Đặc điểm xuất huyết và thang điểm Spetzler-Martin: Chảy máu nhu mô đơn thuần quanh ổ dị dạng chiếm 60%; phối hợp nhu mô và não thất chiếm 30%. Có mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa kích thước khối máu tụ và kích thước nidus ($p < 0,05$). Phân loại theo Spetzler-Martin ghi nhận: độ I (25%), độ II (25%), độ III (35%), độ IV (10%), độ V (5%).

Chương 4: Bàn luận

Chương này đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước:

  • Tuổi và giới: Khẳng định bệnh lý chủ yếu biểu hiện ở người trẻ (60% bệnh nhân dưới 40 tuổi), tương đương nghiên cứu của F Yu (tuổi trung bình 33,0) và Marco (tuổi trung bình 31). Tỷ lệ nữ/nam (1,11/1) có sự khác biệt nhất định so với một số nghiên cứu nội địa trước đây (thường ghi nhận nam nhiều hơn nữ), được lý giải do cỡ mẫu và phương tiện phát hiện.
  • Biểu hiện lâm sàng: Phù hợp với y văn khi đau đầu và hội chứng tăng áp lực nội sọ là dấu hiệu phổ biến nhất. Khẳng định xuất huyết nội sọ do DDĐTMN thường diễn tiến ít ồ ạt hơn so với vỡ phình động mạch não.
  • Giá trị của MSCT: Bàn luận về sự tương đồng trong xác định vị trí, kích thước, tĩnh mạch dẫn lưu giữa MSCT và DSA, nhưng cũng chỉ ra điểm hạn chế của MSCT khi khảo sát các cuống động mạch nuôi kích thước rất nhỏ hoặc các phình mạch phối hợp nằm sâu.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê tổng hợp từ nghiên cứu

Khóa luận đã định lượng hóa các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của 40 bệnh nhân DDĐTMN vỡ qua các chỉ số cụ thể:

Tiêu chí khảo sát Nhóm phân loại Số lượng ($n=40$) Tỷ lệ (%)
Phân bố độ tuổi < 20 tuổi 9 22,5%
20 - 40 tuổi 15 37,5%
> 40 tuổi 16 40,0%
Triệu chứng cơ năng Đau đầu 28 70,0%
Yếu liệt nửa người 11 27,5%
Co giật 1 2,5%
Vị trí giải phẫu Vùng vỏ (thái dương, trán, chẩm, đỉnh...) 23 57,5%
Vùng sâu (đồi thị, hạch nền, thể chai) 6 15,0%
Cạnh não thất 2 5,0%
Tầng dưới lều (hố sau) 9 22,5%
Kích thước ổ nidus Nhỏ (< 3 cm) 27 67,5%
Vừa (3 - 6 cm) 10 25,0%
Lớn (> 6 cm) 3 7,5%
Số cuống mạch nuôi 1 cuống 24 60,0%
2 cuống 10 25,0%
> 3 cuống 6 15,0%
Tĩnh mạch dẫn lưu Nông đơn thuần 20 50,0%
Sâu đơn thuần 15 37,5%
Phối hợp nông và sâu 5 12,5%
Tổn thương phình mạch Phình trong ổ dị dạng 13 32,5%
Phình cuống động mạch nuôi 3 7,5%
Phối hợp cả hai vị trí 1 2,5%
Không có phình mạch 23 57,5%
Phân độ Spetzler-Martin Độ I 10 25,0%
Độ II 10 25,0%
Độ III 14 35,0%
Độ IV 4 10,0%
Độ V 2 5,0%

Nghiên cứu cũng chứng minh mối liên quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa kích thước ổ dị dạng và thể tích khối máu tụ ($p < 0,05$):

Kích thước ổ dị dạng Khối máu tụ lớn (>6 cm) Khối máu tụ vừa (3-6 cm) Khối máu tụ nhỏ (<3 cm) Tổng số
< 3 cm 1 (2,5%) 11 (27,5%) 15 (37,5%) 27 (67,5%)
3 - 6 cm 1 (2,5%) 6 (15,0%) 3 (7,5%) 10 (25,0%)
> 6 cm 2 (5,0%) 1 (2,5%) 0 (0,0%) 3 (7,5%)
Tổng số 4 (10,0%) 18 (45,0%) 18 (45,0%) 40 (100%)

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Tác giả khuyến nghị chụp cắt lớp vi tính đa dãy phối hợp tiêm thuốc cản quang tái tạo ba chiều nên được sử dụng như một phương tiện đầu tay và định hướng nhanh trong xử trí cấp cứu xuất huyết não nghi do DDĐTMN vỡ.
  • Đánh giá đầy đủ ba thành phần giải phẫu (nidus, cuống nuôi, dẫn lưu) cùng thang điểm Spetzler-Martin trên MSCT giúp phân tầng chính xác nguy cơ và định hướng lựa chọn phẫu thuật, can thiệp nút mạch hoặc xạ phẫu.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng cập nhật giai đoạn 2019-2020 tại Bệnh viện Bạch Mai về hình thái DDĐTMN vỡ trên hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy thế hệ mới.
  • Khẳng định giá trị thay thế hoặc bổ trợ rất lớn của MSCT đa dãy lát cắt 0,6 mm đối với chụp mạch DSA trong việc đánh giá nhanh cấu trúc mạch máu và các biến chứng hiệu ứng khối nhu mô não trong bối cảnh cấp cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Số lượng bệnh nhân khảo sát còn hạn chế ($n = 40$), chưa đủ lớn để đại diện toàn diện cho toàn bộ quần thể bệnh lý hoặc phân tích sâu các phân nhóm hiếm gặp (như dị dạng khổng lồ hay đa ổ).
  • Hạn chế kỹ thuật của MSCT so với DSA: MSCT đa dãy vẫn có thể bỏ sót các cuống động mạch nuôi kích thước rất nhỏ hoặc các phình mạch phối hợp đường kính nhỏ nằm sâu trong nhu mô; không đánh giá được hoàn chỉnh huyết động học theo thời gian thực (real-time hemodynamics) như chụp mạch số hóa xóa nền.
  • Yếu tố an toàn người bệnh: Bệnh nhân phải chịu phơi nhiễm bức xạ tia X và nguy cơ phản ứng phụ hoặc suy giảm chức năng thận do thuốc cản quang chứa iod.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng cần mở rộng cỡ mẫu trong các nghiên cứu đa trung tâm, kéo dài thời gian theo dõi dọc và thực hiện các phân tích đối chiếu trực tiếp chỉ số chẩn đoán giữa MSCT đa dãy với DSA trên cùng một nhóm bệnh nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên y khoa và bác sĩ nội trú: Tài liệu cung cấp cơ sở giải phẫu học mạch máu não, sinh lý bệnh xuất huyết nội sọ và hướng dẫn cách tiếp cận chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính mạch não một cách có hệ thống.
  • Đối với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh: Chương 2 và Chương 3 là nguồn tham khảo trực tiếp về quy trình kỹ thuật chụp MSCT mạch não (lựa chọn liều thuốc, tốc độ tiêm bolus, độ dày lát cắt 0,6 mm, kỹ thuật dựng hình MPR/MIP/VRT) và các tiêu chí đọc tổn thương mạch máu vỡ.
  • Đối với phẫu thuật viên thần kinh và bác sĩ điện quang can thiệp: Bảng số liệu phân loại Spetzler-Martin, tỷ lệ cuống mạch nuôi và kiểu dẫn lưu tĩnh mạch là dữ liệu tham khảo hữu ích cho việc đánh giá nguy cơ, lập kế hoạch phẫu thuật mở khối máu tụ hoặc can thiệp nút mạch cấp cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân bố mức độ tổn thương theo thang điểm Spetzler-Martin trên bệnh nhân nghiên cứu như thế nào?

Theo kết quả khảo sát trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy của 40 bệnh nhân, dị dạng động - tĩnh mạch não độ III chiếm tỷ lệ cao nhất với 35% (14 bệnh nhân). Độ I và độ II có tỷ lệ tương đương nhau, đều chiếm 25% (mỗi nhóm 10 bệnh nhân). Nhóm có phân độ tổn thương cao chiếm tỷ lệ thấp hơn: độ IV chiếm 10% (4 bệnh nhân) và độ V chiếm 5% (2 bệnh nhân). Nhìn chung, các ổ dị dạng có phân độ thấp đến trung bình (từ độ I đến độ III) chiếm đa số với tổng tỷ lệ là 85%.

2. Triệu chứng cơ năng nào thường gặp nhất khi bệnh nhân DDĐTMN vỡ nhập viện?

Triệu chứng cơ năng khởi phát phổ biến nhất lúc nhập viện là đau đầu, ghi nhận ở 28 bệnh nhân, chiếm tỷ lệ 70%. Đứng thứ hai là triệu chứng khiếm khuyết vận động (yếu liệt nửa người) với 11 bệnh nhân, chiếm 27,5%. Triệu chứng co giật chỉ xuất hiện ở 1 bệnh nhân duy nhất, tương ứng 2,5%. Về mặt tri giác, 52,5% bệnh nhân vẫn còn tỉnh táo, 30% ở tình trạng lơ mơ và 17,5% đã rơi vào hôn mê ngay khi tiếp nhận.

3. Vị trí giải phẫu nào của ổ dị dạng có tần suất xuất hiện cao nhất?

Phần lớn các ổ dị dạng động - tĩnh mạch não vỡ nằm ở tầng trên lều tiểu não, chiếm 77,5% (31/40 bệnh nhân). Trong đó, các tổn thương nằm ở vùng vỏ và dưới vỏ não chiếm ưu thế với 57,5% (thùy thái dương là vị trí hay gặp nhất với 27,5%, thùy trán chiếm 10%, thùy chẩm chiếm 7,5%, thùy đỉnh chiếm 5%). Vùng sâu (đồi thị, hạch nền, thể chai) chiếm 15% và vùng cạnh não thất chiếm 5%. Tổn thương nằm ở tầng dưới lều (vùng hố sau) chiếm 22,5% (9 bệnh nhân).

4. Nghiên cứu ghi nhận đặc điểm cấp máu từ động mạch nuôi ra sao?

Về nguồn gốc cấp máu, 75% trường hợp (30 bệnh nhân) nhận máu từ các nhánh động mạch tầng trên lều (nhánh động mạch não sau chiếm 25%, động mạch não giữa chiếm 20%, động mạch não trước chiếm 5%, cùng các phân nhánh phối hợp). Hệ mạch sống - nền cấp máu cho 17,5% trường hợp và có 7,5% phối hợp giữa hệ sống nền với động mạch não sau. Về số lượng cuống mạch, ổ dị dạng có 1 cuống động mạch nuôi chiếm đa số với 60% (24 bệnh nhân), 2 cuống chiếm 25% (10 bệnh nhân), và có trên 3 cuống chiếm 15% (6 bệnh nhân). Không có trường hợp nào ghi nhận đúng 3 cuống mạch nuôi.

5. Kích thước khối máu tụ có mối tương quan như thế nào với kích thước búi dị dạng (nidus)?

Số liệu nghiên cứu xác nhận kích thước khối máu tụ có mối tương quan thuận rõ rệt với kích thước của ổ dị dạng ($p < 0,05$). Các ổ dị dạng kích thước nhỏ (<3 cm) chủ yếu gây ra khối máu tụ nhỏ <3 cm (15 trường hợp) hoặc máu tụ vừa 3-6 cm (11 trường hợp), rất hiếm khi tạo khối máu tụ lớn >6 cm (chỉ 1 trường hợp). Ngược lại, các ổ dị dạng kích thước lớn >6 cm có xu hướng gây ra khối máu tụ lớn >6 cm chiếm ưu thế (2/3 trường hợp).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Hồng đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy của 40 bệnh nhân dị dạng động - tĩnh mạch não vỡ điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2019-2020. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh thường xảy ra ở người trẻ tuổi với triệu chứng khởi phát chủ yếu là đau đầu và xuất huyết nhu mô não. Phương pháp chụp cắt lớp vi tính đa dãy với các kỹ thuật tái tạo đa bình diện và dựng hình ba chiều chứng minh giá trị cao trong việc đánh giá nhanh chóng cấu trúc ổ dị dạng, số lượng cuống mạch nuôi, đường dẫn lưu tĩnh mạch và phân độ Spetzler-Martin, phục vụ hiệu quả cho việc định hướng chiến lược điều trị cấp cứu.