Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Bệnh Lý Cầu Trùng Ở Gà Tại Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý bệnh cầu trùng ở gà tại huyện phú lương tỉnh thái nguyên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Cầu Trùng Gà Phú Lương

Chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong ngành chăn nuôi Việt Nam, đặc biệt là khả năng cung cấp nhanh chóng thịt và trứng. Thái Nguyên, với nhiều trang trại chăn nuôi lớn, cũng không tránh khỏi các vấn đề dịch bệnh, trong đó có bệnh cầu trùng. Bệnh cầu trùng, dù không gây dịch lớn như các bệnh truyền nhiễm, nhưng gây thiệt hại đáng kể về kinh tế do làm giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu về bệnh cầu trùng ở gà tại huyện Phú Lương, Thái Nguyên là rất cần thiết để đưa ra các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại cho người chăn nuôi. Theo thống kê, Phú Lương là huyện có nghề chăn nuôi phát triển, với tổng đàn gia cầm trên 2,5 triệu con, có rất nhiều trang trại chăn nuôi gia cầm nhưng hình thức chăn nuôi hộ gia đình là chủ yếu.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh cầu trùng gà

Bệnh cầu trùng gây ra bởi các loài cầu trùng thuộc giống Eimeria, gây tổn thương nghiêm trọng đến đường tiêu hóa của gà. Điều này dẫn đến giảm ăn, chậm lớn, giảm năng suất trứng và thậm chí gây tử vong. Việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và bệnh lý của bệnh cầu trùng giúp xác định các yếu tố nguy cơ và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu bệnh cầu trùng ở gà

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định đặc điểm dịch tễ của bệnh cầu trùng ở gà tại huyện Phú Lương, Thái Nguyên. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu vào các đặc điểm bệnh lý và lâm sàng của bệnh, từ đó đánh giá hiệu quả của các loại thuốc phòng và điều trị bệnh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hộ chăn nuôi gà tại một số xã của huyện Phú Lương, với các phương pháp lấy mẫu và xét nghiệm phù hợp để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh cầu trùng hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương.

II. Dịch Tễ Học Bệnh Cầu Trùng Gà Cách Xác Định Yếu Tố

Dịch tễ học bệnh cầu trùng gà là một lĩnh vực quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự lây lan và phát triển của bệnh trong quần thể gà. Các yếu tố như lứa tuổi, phương thức chăn nuôi, mật độ nuôi, và điều kiện vệ sinh có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùng. Việc xác định các yếu tố này giúp người chăn nuôi có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cho đàn gà. Theo Levine (1942) cho biết, có 87 - 91 % Oocyst loài E. hagani thải ra ban ngày nhưng tập trung nhất trong khoảng 1 5 - 2 1 giờ (dẫn theo Lương Văn Huấn và cs, 1997 [9]).

2.1. Ảnh hưởng của lứa tuổi đến tỷ lệ nhiễm cầu trùng gà

Gà ở các lứa tuổi khác nhau có mức độ mẫn cảm khác nhau với bệnh cầu trùng. Gà con thường dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Gà lớn hơn có thể đã phát triển một phần miễn dịch sau khi tiếp xúc với cầu trùng, nhưng vẫn có thể bị nhiễm bệnh nếu điều kiện chăn nuôi không đảm bảo. Việc theo dõi tỷ lệ nhiễm cầu trùng theo lứa tuổi giúp người chăn nuôi có thể tập trung phòng ngừa cho các đối tượng dễ mắc bệnh.

2.2. Tác động của phương thức chăn nuôi đến sự lây lan cầu trùng

Phương thức chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến sự lây lan của bệnh cầu trùng. Chăn nuôi tập trung, mật độ cao tạo điều kiện thuận lợi cho cầu trùng lây lan nhanh chóng. Chăn nuôi thả vườn có thể giảm mật độ tiếp xúc, nhưng lại tăng nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh từ môi trường. Việc lựa chọn phương thức chăn nuôi phù hợp và áp dụng các biện pháp vệ sinh phòng bệnh là rất quan trọng để kiểm soát bệnh cầu trùng.

2.3. Mối liên hệ giữa điều kiện vệ sinh và bệnh cầu trùng gà

Điều kiện vệ sinh kém là một trong những yếu tố chính làm tăng nguy cơ mắc bệnh cầu trùng. Chuồng trại bẩn, ẩm ướt tạo điều kiện cho cầu trùng phát triển và lây lan. Thức ăn và nước uống bị ô nhiễm cũng là nguồn lây bệnh quan trọng. Việc vệ sinh chuồng trại thường xuyên, đảm bảo thức ăn và nước uống sạch sẽ là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

III. Bệnh Lý và Lâm Sàng Cầu Trùng Gà Triệu Chứng Tổn Thương

Bệnh cầu trùng gây ra những tổn thương đặc trưng trên đường tiêu hóa của gà, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và gây ra các triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Việc nắm vững các triệu chứng và tổn thương này giúp chẩn đoán bệnh sớm và có biện pháp điều trị kịp thời. Các triệu chứng thường gặp bao gồm gà ủ rũ, xù lông, bỏ ăn, tiêu chảy, phân lẫn máu. Tổn thương thường thấy là viêm ruột, xuất huyết, và hoại tử niêm mạc ruột. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs, (1999) [12], bệnh cầu trùng gà được coi là vấn đề lớn thứ hai sau bệnh do vi trùng gây nên.

3.1. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở gà mắc cầu trùng

Gà mắc bệnh cầu trùng thường có các triệu chứng như ủ rũ, kém ăn hoặc bỏ ăn hoàn toàn. Lông xù, cánh xã, gà thường xuyên khát nước. Phân loãng, có màu sắc bất thường, thường lẫn máu tươi hoặc máu đen. Trong trường hợp nặng, gà có thể chết nhanh chóng. Việc quan sát kỹ các triệu chứng lâm sàng giúp phát hiện bệnh sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Tổn thương đại thể và vi thể do cầu trùng gây ra ở gà

Tổn thương đại thể thường thấy ở gà mắc cầu trùng là viêm ruột, xuất huyết niêm mạc ruột, và hoại tử. Manh tràng có thể sưng to, chứa đầy máu và chất nhầy. Tổn thương vi thể bao gồm sự xâm nhập của cầu trùng vào tế bào biểu mô ruột, gây phá hủy tế bào và viêm nhiễm. Việc khám nghiệm tử thi và xét nghiệm mô bệnh học giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và đánh giá mức độ tổn thương.

3.3. Phân biệt bệnh cầu trùng với các bệnh khác ở gà

Các triệu chứng của bệnh cầu trùng có thể nhầm lẫn với các bệnh khác như bệnh Newcastle, bệnh Gumboro, hoặc bệnh viêm ruột hoại tử. Việc phân biệt bệnh cầu trùng với các bệnh khác dựa trên các triệu chứng đặc trưng, tổn thương bệnh lý, và kết quả xét nghiệm. Chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

IV. Phòng và Trị Bệnh Cầu Trùng Gà Phương Pháp Hiệu Quả Nhất

Phòng và trị bệnh cầu trùng gà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp vệ sinh, quản lý, và sử dụng thuốc. Phòng bệnh là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc vệ sinh chuồng trại thường xuyên, đảm bảo mật độ nuôi phù hợp, và sử dụng thức ăn và nước uống sạch sẽ. Khi bệnh xảy ra, cần sử dụng thuốc điều trị kịp thời để giảm thiểu thiệt hại. Việc lựa chọn thuốc phù hợp và sử dụng đúng liều lượng là rất quan trọng. Theo Johannes Kaufmann (1996) [45] ,vòng đời của cầu trùng diễn ra rất phức tạp.

4.1. Các biện pháp phòng bệnh cầu trùng gà hiệu quả

Phòng bệnh cầu trùng bao gồm nhiều biện pháp tổng hợp. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên, loại bỏ phân và chất thải. Đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát. Sử dụng chất độn chuồng sạch sẽ. Kiểm soát mật độ nuôi phù hợp. Cung cấp thức ăn và nước uống sạch sẽ. Sử dụng vắc xin phòng bệnh cầu trùng (nếu có). Áp dụng các biện pháp an toàn sinh học để ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập.

4.2. Lựa chọn và sử dụng thuốc điều trị cầu trùng gà

Có nhiều loại thuốc điều trị cầu trùng gà trên thị trường. Việc lựa chọn thuốc phù hợp phụ thuộc vào loại cầu trùng gây bệnh, mức độ bệnh, và tình trạng sức khỏe của gà. Cần sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và thời gian điều trị. Theo dõi phản ứng của gà với thuốc và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết.

4.3. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của thuốc trị cầu trùng

Sau khi sử dụng thuốc điều trị, cần đánh giá hiệu quả của thuốc bằng cách theo dõi các triệu chứng lâm sàng và kiểm tra phân. Nếu thuốc không hiệu quả, cần thay đổi loại thuốc khác. Đánh giá độ an toàn của thuốc bằng cách theo dõi các tác dụng phụ có thể xảy ra. Lựa chọn các loại thuốc có độ an toàn cao và ít gây tác dụng phụ.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giải Pháp Cho Chăn Nuôi Gà Phú Lương

Kết quả nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh lý cầu trùng ở gà tại huyện Phú Lương có thể được ứng dụng để xây dựng các giải pháp phòng và trị bệnh phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương. Các giải pháp này bao gồm việc khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng các biện pháp vệ sinh và quản lý tốt hơn, lựa chọn các loại thuốc phòng và trị bệnh hiệu quả, và xây dựng các chương trình phòng bệnh định kỳ. Theo Shirley (1979) [50], có 70 - 80% Oocyst cầu trùng được thải ra vào thời điểm ban ngày và tập trung vào khoảng 9 giờ sáng đến 13 giờ chiều, mặc dù thời gian này chỉ có 25% lượng phân được thải ra.

5.1. Khuyến cáo về vệ sinh và quản lý chuồng trại

Khuyến cáo người chăn nuôi vệ sinh chuồng trại thường xuyên, loại bỏ phân và chất thải. Đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát. Sử dụng chất độn chuồng sạch sẽ. Kiểm soát mật độ nuôi phù hợp. Cung cấp thức ăn và nước uống sạch sẽ. Xây dựng hệ thống thoát nước tốt để tránh ứ đọng nước.

5.2. Lựa chọn thuốc phòng và trị bệnh cầu trùng phù hợp

Khuyến cáo người chăn nuôi lựa chọn các loại thuốc phòng và trị bệnh cầu trùng có hiệu quả cao và độ an toàn tốt. Sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Theo dõi phản ứng của gà với thuốc và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết. Tránh sử dụng thuốc quá liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.

5.3. Xây dựng chương trình phòng bệnh cầu trùng định kỳ

Xây dựng chương trình phòng bệnh cầu trùng định kỳ, bao gồm việc sử dụng thuốc phòng bệnh định kỳ, tiêm phòng vắc xin (nếu có), và kiểm tra sức khỏe đàn gà thường xuyên. Tổ chức các lớp tập huấn cho người chăn nuôi về các biện pháp phòng và trị bệnh cầu trùng. Tăng cường công tác kiểm dịch động vật để ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cầu Trùng Gà

Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh lý cầu trùng ở gà tại huyện Phú Lương đã cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các giải pháp phòng và trị bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như sự kháng thuốc của cầu trùng, ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự phát triển của cầu trùng, và các biện pháp phòng bệnh mới. Việc tiếp tục nghiên cứu về bệnh cầu trùng là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe đàn gà và phát triển ngành chăn nuôi bền vững. Theo Phạm Văn Chức và cs (1991) [3] đã tìm thấy 4 loài: E. necatrix và đã thử nghiệm sản xuất vắc xin phòng bệnh cầu trùng bằng phương pháp chiếu xạ gama với 4 loài này.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu về bệnh cầu trùng gà

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố dịch tễ quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm cầu trùng ở gà tại huyện Phú Lương. Nghiên cứu cũng đã mô tả các triệu chứng lâm sàng và tổn thương bệnh lý đặc trưng của bệnh cầu trùng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các giải pháp phòng và trị bệnh phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh cầu trùng gà

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá sự kháng thuốc của cầu trùng đối với các loại thuốc điều trị hiện có. Nghiên cứu cũng cần tìm hiểu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng đến sự phát triển của cầu trùng. Ngoài ra, cần nghiên cứu các biện pháp phòng bệnh mới, như sử dụng các chế phẩm sinh học hoặc các loại thảo dược.

6.3. Đề xuất các giải pháp cho ngành chăn nuôi gà bền vững

Đề xuất các giải pháp cho ngành chăn nuôi gà bền vững, bao gồm việc áp dụng các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học, sử dụng các loại thức ăn và nước uống sạch sẽ, và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Khuyến khích người chăn nuôi áp dụng các biện pháp chăn nuôi thân thiện với môi trường. Tăng cường công tác đào tạo và tập huấn cho người chăn nuôi về các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý bệnh cầu trùng ở gà tại huyện phú lương tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học 1. Những hiểu biết về cầu trùng ký sinh ở gà 1. Phân loại cầu trùng gà Vị trí của cầu trùng trong hệ thống phân loại động vật học, các loài cầu trùng ký sinh ở gà Việt Nam đã được nhiều tác giả đề cập đến.

Levine và cs (1980) (dẫn theo Lương Văn Huấn và cs, 1997) [9] đã phân loại cầu trùng ký sinh ở gà như sau: Ngành nguyên sinh động vật Protozoa. Phân ngành Apicomplexa Lớp Sporozoasida Phân lớp Coccidiasina Bộ Eucoccidiorida Phân bộ Eimeriorina Họ Eimeriidae Giống Eimeria (Schneider, 1875) Loài Eimeria tenella (Railliet and Lucei, 1891), (Fantham , 1909) Loài Eimeria maxima (Tyzzer,1929) Loài Eimeria acervulina (Tyzzer,1929) Loài Eimeria mivati (Edgar and Seibold, 1964) Loài Eimeria brunetti (Levine, 1942) Loài Eimeria mitis (Tyzzer, 1929) Loài Eimeria hagani (Levine, 1938) Loài Eimeria necatrix (Jonson, 1930) Loài Eimeria praecox (Jonson, 1930) Ở nước ta, bệnh cầu trùng gà và các loài cầu trùng ký sinh ở gà đã được nghiên cứu từ những năm đầu thập kỷ 70. Theo Dương Công Thuận (1975) [34], có 4 loài cầu trùng gây bệnh ở các trại gà: E. Hồ Thị Thuận (1985) [36] cho biết, gà nuôi công nghiệp ở một số trại gà phía Nam nhiễm 5 loài cầu trùng: E.

Hoàng Thạch (1999)[28] xác định rằng, có 6 loài cầu trùng ký sinh ở gà tại TP. Hồ Chí Minh và một số vùng phụ cận, đó là các loài: E. Phạm Văn Chức và cs (1991) [3] đã tìm thấy 4 loài: E. necatrix và đã thử nghiệm sản xuất vắc xin phòng bệnh cầu trùng bằng phương pháp chiếu xạ gama với 4 loài này.

Bệnh cầu trùng là một loại bệnh ký sinh trùng truyền nhiễm rất nguy hiểm ở động vật nuôi thuần chủng, thú hoang và con người do một nhóm nguyên sinh động vật đơn bào ngành Protozoa, lớp Sporozoa, bộ Coccidae, chủng Eimeria, 2 giống Eimeria và Isospora. Bệnh có thể gây chết nhiều súc vật, tỷ lệ chết cao, đặc biệt là ở súc vật non. Ở gà và thỏ, bệnh gây thiệt hại lớn nhất (tỷ lệ chết cao ở gà con, thỏ con có thể lên tới 80-100 %). Cầu trùng là động vật đơn bào có hình thái đa dạng phụ thuộc vào từng loài cầu trùng như hình hơi tròn, hình trứng, hình bầu dục…, chúng ký sinh chủ yếu ở tế bào biểu bì ruột của nhiều loài gia súc, gia cầm và kể cả con người.

Trong những năm gần đây có rất nhiều công trình nghiên cứu về bệnh cầu trùng cũng như bệnh cầu trùng gà đó là Nguyễn Văn Quang và Nguyễn Thị Kim Lan (2005) [24], Nguyễn Quang Tính (2013) [32],. Đặc điểm hình thái một số loài cầu trùng * Cấu trúc của Oocyst cầu trùng Hình dạng và cấu trúc của Oocyst cầu trùng thay đổi tùy theo từng loài cầu trùng khác nhau. Theo Tyzzer (1929) [51] đã mô tả hình thái một số loại Oocyst như sau: - Loài Eimeria tenella (Orlov, 1975): Oocyst hình bầu dục, kích thước 14,2 - 20,0 x 9,5 - 24,8µ không có lỗ noãn, màu xanh nhạt. Đây là loài gây bệnh mạnh nhất ở gà con.

Thời gian sản sinh bào tử là 18 - 48 giờ. Loài này ký sinh ở manh tràng gà. - Loài Eimeria maxima: Oocyst hình bầu dục, kích thước 21,4 - 42,5 x 16,5 - 29,8µ không có lỗ noãn, màu hơi vàng, vỏ hơi xù xì. Thời gian sản sinh bào tử là 30 - 48 giờ.

Loài này ký sinh ở phần giữa ruột non. 5 - Loài Eimeria acervulina: Oocyst hình bầu dục, kích thước 16,0 - 20,3 x 12,7 - 16,3µ, có lỗ noãn, không màu. Thời gian sản sinh bào tử là 13 - 17 giờ nhiệt độ 28 - 30oC (ngắn nhất so với thời gian sinh bào tử của các loài cầu trùng khác). Loài này ký sinh ở đoạn đầu ruột non.

- Loài Eimeria mivati: Oocyst hình trứng, kích thước 10,7 - 20,0 x 10,1 - 15,3µ có lỗ noãn, không màu. Thời gian sản sinh bào tử là 18 - 21 giờ. Loài này ký sinh ở tá tràng. Loài Eimeria mitis: Oocyst hình hơi tròn, kích thước 11 - 19 x 10 - 17µ không màu, không có lỗ noãn.

Thời gian sản sinh bào tử là 24 giờ. Sau khi nhiễm vào cơ thể 36 giờ, trong các tế bào biểu bì nhung mao thấy những thể phân lập thành thục, thường có 6-21 thể phân đoạn và các giao tử được hình thành vào ngày thứ 5. Loài này ký sinh ở ruột non và ruột già. - Loài Eimeria brunetti (Johnson, 1930): Oocyst hình bầu dục, kích thước 20,7 - 30,3 x 18,1 - 24,2µ không có lỗ noãn, không màu.

Thời gian sản sinh bào tử là 24 giờ. Thời kỳ phát triển nội sinh chủ yếu trong ruột già, đôi khi ký sinh ở phần cuối ruột non, trực tràng, lỗ huyệt. - Loài Eimeria hagani (Levine, 1942): Oocyst hình bầu dục, kích thước 15,8 - 29,9 x 14,3 - 29,5µ, không có lỗ noãn, không màu. Thời gian sản sinh bào tử là 48 giờ.

Loài này ký sinh ở phần đầu ruột non. - Loài Eimeria necatrix: Oocyst hình bầu dục, kích thước 13 - 20 x 13,1 - 18,3µ không màu, không có lỗ noãn. Thời gian sản sinh bào tử là 24 - 36 giờ. Loài này ký sinh ở ruột non và manh tràng.

- Loài Eimeria praecox: Oocyst hình bầu dục, kích thước 16,6 - 27,7 x 14,8 - 19,4µ, không màu, không có lỗ noãn. Thời gian sản sinh bào tử là 24 - 36 giờ. Loài này ký sinh ở đoạn đầu ruột non.Vòng đời phát triển của cầu trùng Sự lưu truyền rộng khắp của cầu trùng là nhờ vào cấu trúc và vòng đời phức tạp cũng như khả năng thích nghi nhanh để tiếp tục phát triển, tồn tại lâu trong thiên nhiên. Vòng đời và sinh sản được tính từ khi gà ăn phải nang bào tử của cầu trùng có trong thức ăn, nước uống bị nhiễm từ nền chuồng vào.

6 Theo Johannes Kaufmann (1996) [45] ,vòng đời của cầu trùng diễn ra rất phức tạp. Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [12] cho biết, cầu trùng sinh sản theo 3 giai đoạn: + Giai đoạn sinh sản vô tính (Schizogony) + Giai đoạn sinh sản hữu tính (Gametogony) + Giai đoạn sinh sản bào tử (Sporogony) Hai giai đoạn đầu diễn ra bên trong cơ thể ký chủ nên còn được gọi là giai đoạn nội sinh sản. Giai đoạn sau diễn ra bên ngoài cơ thể ký chủ là giai đoạn ngoại sinh sản. Các Oocyst có sức gây bệnh được gà nuốt vào cùng thức ăn, nước uống.

Dưới tác dụng của men tiêu hoá trong dạ dày và ruột non (đặc biệt là men Trypsin), vỏ của Oocyst bị vỡ, giải phóng ra các bào tử con (Sporocyst) (Goodrich, 1944 và Pugatch, 1968). L (1979) đã mô tả Sporozoit thoát ra qua lỗ noãn (Micropyle) dưới tác động của men Trypsin. Sporozoit được giải phóng ra có hình thoi, dài 10 - 15µ có một hạt nhân. Braunius (1982) [42] cho rằng, Sporozoit của loài E.

necatrix chui vào đỉnh các nhung mao ruột non, qua biểu mô, vào tuyến ruột. Nhiều tác giả đã chứng minh rằng Sporozoit của các loài cầu trùng khác cũng xâm nhập vào tế bào biểu mô của các đoạn ruột khác nhau. * Giai đoạn sinh sản vô tính (Schizogony) Quá trình sinh sản vô tính theo hình thức trực phân diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại nhiều lần để tạo ra các Schizont thế hệ III, IV,V,… Sau khi tạo thành các Schizont thế hệ cuối ( tùy từng loài mà có thể dừng lại ở các Schizont thứ II, thứ III, thứ IV,…) thì chúng bắt đầu chuyển sang giai đoạn sinh sản thứ 2, giai đoạn sinh sản hữu tính. * Giai đoạn sinh sản hữu tính (Gametogony) Sau một số đợt sinh sản vô tính (tuỳ loài cầu trùng), các Schizont thế hệ II, III, IV… chuyển sang sinh sản hữu tính, mà bắt đầu là tạo ra các thể Gamet có hình dạng giống Schizont nhưng phát triển hoàn toàn khác.

Từ thể Gamet hình thành các Gametocyte đực và Gametocyte cái. Các Gametocyte đực và cái lớn lên, qua nhiều lần phân chia sẽ hình thành các tế bào cái (đại phối tử), các tế bào đực 7 (tiểu phối tử). Sau đó, giao tử đực di chuyển đến gặp giao tử cái, chui vào giao tử cái. Trong giao tử cái diễn ra quá trình đồng hoá nhân và nguyên sinh chất để tạo thành hợp tử.

Hợp tử phân tiết một màng bao bọc bên ngoài, lúc này nó được gọi là noãn nang (Oocyst). Thời gian sinh sản nội sinh kết thúc, Oocyst theo phân gà ra ngoại cảnh. Thời gian sinh sản vô tính kéo dài 3 - 22 ngày tuỳ loài cầu trùng. Bessay (1995) đã nghiên cứu và thấy rằng, thời gian từ khi gà nhiễm Oocyst có sức gây bệnh đến khi gà thải Oocyst trong phân là 4,5 - 5 ngày (đối với loài E.5 ngày (đối với loài E.

Levine (1942) cho biết, có 87 - 91 % Oocyst loài E. hagani thải ra ban ngày nhưng tập trung nhất trong khoảng 1 5 - 2 1 giờ (dẫn theo Lương Văn Huấn và cs, 1997 [9]). Theo Shirley (1979) [50], có 70 - 80% Oocyst cầu trùng được thải ra vào thời điểm ban ngày và tập trung vào khoảng 9 giờ sáng đến 13 giờ chiều, mặc dù thời gian này chỉ có 25% lượng phân được thải ra. Sự thải ra Oocyst ra môi trường ngoại cảnh tăng lên cao nhất rồi giảm xuống và hết nếu gà không bị tái nhiễm.

Pugatch (1968) [49] đã nghiên cứu cơ chế phá vỡ vỏ Oocyst cầu trùng trong ruột gà và cho biết, nguyên nhân cơ giới và men Trypsin đóng vai trò quan trọng trọng việc phá huỷ vỏ Oocyst để giải phóng bào tử con. * Giai đoạn sinh sản bào tử (Sporogony) Giai đoạn sinh sản ngoài cơ thể (giai đoạn ngại sinh): Sau khi hợp tử hình thành thì biến thành noãn nang (Oocyst), nguyên sinh chất và nhân lại phân chia thành bào tử và hình thành nên bào tử con. Giai đoạn này diễn ra ở môi trường bên ngoài gọi là sinh sản ngoại sinh. Khi ký chủ nuốt phải noãn nang đã phân chia thành 8 bào tử con vào đường tiêu hóa, noãn nang sẽ giải phóng các bào tử con ra, các bào tử con lại tiếp tục xâm nhập vào biểu mô ruột, lớn dần lên và tiếp tục sinh sản vô tính, hữu tính, vòng đời lại tiếp tục như trên.

Những hiểu biết về bệnh cầu trùng gà và các động vật khác Bệnh cầu trùng gà nói riêng và bệnh cầu trùng gia súc, gia cầm nói chung là loại bệnh phổ biến trên khắp thế giới. Bệnh được Luvenhuch A. phát hiện cách đây khoảng 379 năm và các nghiên cứu về dịch tễ, lâm sàng, bệnh lý, miễn dịch và 8 thuốc điều trị đã được các nhà khoa học dày công nghiên cứu và khám phá (Lê Văn Năm, 2003) [21]. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs, (1999) [12], bệnh cầu trùng gà được coi là vấn đề lớn thứ hai sau bệnh do vi trùng gây nên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Bệnh Lý Cầu Trùng Ở Gà Tại Huyện Phú Lương, Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ và các bệnh lý liên quan đến cầu trùng ở gà tại khu vực Phú Lương. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng của bệnh mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc quản lý và phòng ngừa bệnh trong chăn nuôi gia cầm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cải thiện sức khỏe đàn gà, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến dịch tễ học trong chăn nuôi gia cầm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh cúm gia cầm và sự đáp ứng miễn dịch của gà vịt đối với vaccine h5n1 tại tỉnh thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về bệnh cúm gia cầm và các biện pháp tiêm phòng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu khả năng kháng ss lactam của các chủng salmonelia phân lập từ thịt gà tại các chợ trên địa bàn thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng kháng kháng sinh trong thịt gà. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và các chỉ tiêu sinh lý máu ở đàn gà mắc bệnh do ort trên địa bàn tỉnh bắc giang cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các chỉ số sinh lý liên quan đến bệnh lý ở gà. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ trong chăn nuôi gia cầm.