Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ paramphistomosis ở trâu bò nuôi tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ paramphistomosis ở trâu bò tại huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên và biện pháp phòng trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

101
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm sinh học của sán lá dạ cỏ Paramphistomum

2.3. Vị trí của sán lá dạ cỏ trong hệ thống phân loại động vật học

2.4. Thành phần loài sán lá dạ cỏ ở gia súc nhai lại

2.5. Đặc điểm hình thái của sán lá Paramphistomum

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Địa điểm nghiên cứu

3.1.3. Thời gian nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Xác định loài sán lá dạ cỏ ký sinh ở trâu bò của huyện Đồng Hỷ

3.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò

3.3.3. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò

3.3.4. Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp định loài sán lá dạ cỏ ở trâu bò

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

3.4.3. Quy định những yếu tố cần xác định liên quan đến tình hình nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu, bò

3.4.4. Phương pháp xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ trâu, bò

3.4.5. Phương pháp nghiên cứu triệu chứng, lâm sàng của bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò

3.4.6. Phương pháp xác định triệu chứng lâm sàng chủ yếu của trâu bò bị bệnh sán lá dạ cỏ

3.4.7. Phương pháp xác định bệnh tích bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò

3.4.8. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

3.4.9. Phương pháp xác định công thức ủ phân nhiệt sinh học có khả năng sinh nhiệt tốt để diệt trứng sán lá dạ cỏ

3.4.10. Lựa chọn thuốc điều trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

3.4.11. Đánh giá hiệu lực và độ an toàn của các thuốc được lựa chọn để tẩy sán lá dạ cỏ cho trâu bò

3.4.12. Đề xuất quy trình phòng trị bệnh sán lá dạ cỏ

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định thành phần loài sán lá dạ cỏ ký sinh ở trâu, bò nuôi tại huyện Đồng Hỷ của tỉnh Thái Nguyên

4.2. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu, bò tại huyện Đồng Hỷ của tỉnh Thái Nguyên

4.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu, bò tại huyện Đồng Hỷ của tỉnh Thái Nguyên

4.3.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu tại huyện Đồng Hỷ - tỉnh Thái Nguyên

4.3.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ ở bò tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

4.3.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ theo lứa tuổi trâu, bò tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

4.3.3.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ theo lứa tuổi trâu tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
4.3.3.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ theo lứa tuổi bò tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

4.3.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ theo mùa vụ của trâu, bò nuôi tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

4.3.4.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ theo mùa vụ của trâu tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
4.3.4.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ theo mùa vụ của bò tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

4.4. Nghiên cứu triệu chứng lâm sàng bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu, bò

4.5. Nghiên cứu bệnh tích đại thể bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò

4.6. Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

4.7. Nghiên cứu công thức ủ phân để tăng khả năng sinh nhiệt

4.8. Nghiên cứu lựa chọn thuốc điều trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu, bò

4.9. Độ an toàn của thuốc điều trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

4.10. Đánh giá hiệu lực thuốc được lựa chọn để điều trị bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

4.11. Đề xuất quy trình phòng chống tổng hợp bệnh sán lá dạ cỏ cho trâu bò

4.11.1. Đối với vật chủ

4.11.2. Đối với ngoại cảnh

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Tễ Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ Ở Trâu Bò

Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi trâu, bò đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội Việt Nam. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi truyền thống, quảng canh, chưa chú trọng đến phòng bệnh, dẫn đến dịch bệnh thường xuyên xảy ra. Bệnh ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh sán lá dạ cỏ, là một trong những nguyên nhân làm giảm năng suất chăn nuôi. Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới, là môi trường thuận lợi cho sán lá dạ cỏ và ký chủ trung gian phát triển. Việc chăn thả gia súc tự do và ý thức vệ sinh môi trường chưa cao làm tăng tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu, bò. Thái Nguyên, đặc biệt là huyện Đồng Hỷ, là khu vực chăn nuôi trâu, bò phát triển, nhưng bệnh sán lá dạ cỏ gây ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu về dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ tại khu vực này là cần thiết để đưa ra các biện pháp phòng trị hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chăn Nuôi Trâu Bò Tại Đồng Hỷ

Chăn nuôi trâu bò đóng vai trò quan trọng trong kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Trâu bò không chỉ cung cấp sức kéo và phân bón mà còn là nguồn thu nhập quan trọng cho người dân. Tuy nhiên, tình hình chăn nuôi trâu bò ở Đồng Hỷ còn nhiều hạn chế, đặc biệt là vấn đề dịch bệnh. Việc cải thiện năng suất và hiệu quả chăn nuôi trâu bò tại Đồng Hỷ đòi hỏi sự quan tâm đến các biện pháp phòng bệnh, trong đó có phòng bệnh sán lá dạ cỏ.

1.2. Ảnh Hưởng Của Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ Đến Năng Suất Chăn Nuôi

Tác hại của sán lá dạ cỏ đến năng suất chăn nuôi trâu bò là rất lớn. Sán lá dạ cỏ gây tổn thương đường tiêu hóa, làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, dẫn đến trâu bò chậm lớn, giảm sản lượng sữa và thịt. Nghiêm trọng hơn, bệnh có thể gây chết, đặc biệt ở giai đoạn sán non di hành. Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012), gia súc bị bệnh nặng có tỷ lệ chết lên đến 27,4%. Do đó, việc kiểm soát bệnh sán lá dạ cỏ là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Dịch Tễ Sán Lá Dạ Cỏ Ở Đồng Hỷ

Việc kiểm soát dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ ở huyện Đồng Hỷ gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm tạo môi trường thuận lợi cho vòng đời sán lá dạ cỏ phát triển liên tục. Thứ hai, tập quán chăn thả tự do khiến trâu, bò dễ dàng tiếp xúc với mầm bệnh. Thứ ba, kiến thức và ý thức phòng bệnh của người chăn nuôi còn hạn chế. Thứ tư, tình trạng kháng thuốc sán lá dạ cỏ ngày càng gia tăng, làm giảm hiệu quả điều trị. Để giải quyết những thách thức này, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng, cải thiện phương thức chăn nuôi đến việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả.

2.1. Yếu Tố Môi Trường Thuận Lợi Cho Sán Lá Dạ Cỏ Phát Triển

Khí hậu nhiệt đới ẩm của huyện Đồng Hỷ tạo điều kiện lý tưởng cho môi trường sống của sán lá dạ cỏ và các ốc trung gian truyền bệnh. Nhiệt độ và độ ẩm cao giúp trứng sán phát triển nhanh chóng và ấu trùng có thể tồn tại lâu hơn trong môi trường. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh cho trâu bò, đặc biệt trong mùa mưa. Cần có các biện pháp quản lý môi trường hiệu quả để giảm thiểu sự phát triển của sán lá dạ cỏ.

2.2. Tập Quán Chăn Thả Tự Do Và Nguy Cơ Lây Nhiễm

Tập quán chăn thả tự do là một trong những nguyên nhân chính làm tăng tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu bò tại Đồng Hỷ. Khi chăn thả, trâu bò có thể ăn phải cỏ và nước bị nhiễm ấu trùng sán lá dạ cỏ. Việc không kiểm soát được khu vực chăn thả cũng làm tăng nguy cơ tiếp xúc với các ốc trung gian truyền bệnh. Cần khuyến khích người chăn nuôi chuyển sang hình thức chăn nuôi bán chăn thả hoặc nuôi nhốt để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ Tại Đồng Hỷ

Nghiên cứu về dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ tại huyện Đồng Hỷ cần áp dụng các phương pháp khoa học và phù hợp với điều kiện thực tế. Đầu tiên, cần xác định thành phần loài sán lá dạ cỏ ký sinh trên trâu, bò bằng phương pháp mổ khám và phân tích hình thái. Tiếp theo, cần điều tra tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ theo lứa tuổi, mùa vụ và địa điểm chăn nuôi. Các phương pháp xét nghiệm phân cũng được sử dụng để xác định cường độ nhiễm. Ngoài ra, cần thu thập thông tin về triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể của trâu, bò bị bệnh. Cuối cùng, cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị bệnh đang được áp dụng.

3.1. Xác Định Thành Phần Loài Sán Lá Dạ Cỏ Ký Sinh

Việc xác định thành phần loài sán lá dạ cỏ là bước quan trọng để hiểu rõ về dịch tễ học của bệnh. Phương pháp mổ khám trâu bò sau khi chết hoặc lấy mẫu phân để tìm trứng sán là những kỹ thuật thường được sử dụng. Sau khi thu thập, sán lá dạ cỏ được định loại dựa trên các đặc điểm hình thái. Kết quả này giúp xác định loài sán lá dạ cỏ phổ biến nhất tại Đồng Hỷ, từ đó có cơ sở để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp.

3.2. Điều Tra Tỷ Lệ Nhiễm Sán Lá Dạ Cỏ Theo Yếu Tố Dịch Tễ

Điều tra tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ theo lứa tuổi, mùa vụ và địa điểm chăn nuôi giúp xác định các yếu tố nguy cơ nhiễm sán lá dạ cỏ. Việc này được thực hiện bằng cách lấy mẫu phân ngẫu nhiên từ trâu bò ở các độ tuổi khác nhau, trong các mùa khác nhau và ở các địa điểm chăn nuôi khác nhau. Sau đó, mẫu phân được xét nghiệm để xác định sự có mặt của trứng sán lá dạ cỏ. Kết quả điều tra giúp xác định nhóm trâu bò nào có nguy cơ nhiễm bệnh cao nhất và thời điểm nào trong năm có nguy cơ lây nhiễm cao nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ Ở Đồng Hỷ

Nghiên cứu về dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ ở huyện Đồng Hỷ đã thu được những kết quả quan trọng. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu, bò tại Đồng Hỷ là khá cao. Loài sán lá dạ cỏ phổ biến nhất là Paramphistomum cervi. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn ở trâu so với bò, và ở trâu, bò non so với trâu, bò trưởng thành. Mùa mưa là thời điểm có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp là gầy yếu, tiêu chảy và thiếu máu. Bệnh tích đại thể thường thấy là viêm dạ cỏ và gan.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Sán Lá Dạ Cỏ Ở Trâu Bò Theo Lứa Tuổi

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ theo lứa tuổi có sự khác biệt rõ rệt. Trâu, bò non thường có tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn so với trâu, bò trưởng thành. Điều này có thể là do hệ miễn dịch của trâu, bò non chưa phát triển hoàn thiện, khiến chúng dễ bị nhiễm bệnh hơn. Ngoài ra, trâu, bò non thường có thói quen gặm cỏ non, nơi có nhiều ấu trùng sán lá dạ cỏ.

4.2. Tỷ Lệ Nhiễm Sán Lá Dạ Cỏ Theo Mùa Vụ Trong Năm

Tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ theo mùa vụ cũng có sự biến động đáng kể. Mùa mưa thường là thời điểm có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất. Điều này là do mùa mưa tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ốc trung gian truyền bệnh và sự lây lan của ấu trùng sán lá dạ cỏ. Cần tăng cường các biện pháp phòng bệnh trong mùa mưa để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

V. Biện Pháp Phòng Trị Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ Hiệu Quả Cho Trâu Bò

Để phòng trị bệnh sán lá dạ cỏ hiệu quả cho trâu, bò, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp. Thứ nhất, cần tẩy sán định kỳ cho trâu, bò bằng các loại thuốc điều trị sán lá dạ cỏ có hiệu quả. Thứ hai, cần cải thiện vệ sinh chuồng trại và môi trường chăn nuôi. Thứ ba, cần quản lý tốt nguồn nước và thức ăn để tránh lây nhiễm. Thứ tư, cần nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh sán lá dạ cỏ và các biện pháp phòng trị. Cuối cùng, cần nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng trị bệnh mới, như sử dụng vaccine hoặc các sản phẩm sinh học.

5.1. Lựa Chọn Thuốc Điều Trị Sán Lá Dạ Cỏ Phù Hợp

Việc lựa chọn thuốc điều trị sán lá dạ cỏ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Cần lựa chọn các loại thuốc có hoạt chất đặc hiệu với sán lá dạ cỏ, có độ an toàn cao và ít gây tác dụng phụ. Ngoài ra, cần chú ý đến tình trạng kháng thuốc sán lá dạ cỏ để lựa chọn thuốc phù hợp. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để được tư vấn về loại thuốc và liều lượng sử dụng.

5.2. Vệ Sinh Chuồng Trại Và Quản Lý Môi Trường Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh sán lá dạ cỏ. Cần thường xuyên dọn dẹp chuồng trại, loại bỏ phân và chất thải để giảm thiểu sự phát triển của ốc trung gian truyền bệnh. Ngoài ra, cần đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát và có đủ ánh sáng. Quản lý tốt nguồn nước và thức ăn cũng giúp ngăn ngừa sự lây nhiễm.

VI. Đề Xuất Quy Trình Phòng Trị Tổng Hợp Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ

Để kiểm soát hiệu quả bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu bò tại huyện Đồng Hỷ, cần xây dựng và áp dụng một quy trình phòng trị tổng hợp. Quy trình này bao gồm các bước sau: (1) Điều tra dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ để xác định tình hình nhiễm bệnh. (2) Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi. (3) Tẩy sán định kỳ cho trâu bò bằng thuốc phù hợp. (4) Cải thiện vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường. (5) Quản lý tốt nguồn nước và thức ăn. (6) Theo dõi và đánh giá hiệu quả của quy trình.

6.1. Tuyên Truyền Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ

Tuyên truyền nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về bệnh sán lá dạ cỏ là yếu tố then chốt để phòng ngừa bệnh. Cần cung cấp cho người chăn nuôi thông tin về nguyên nhân gây bệnh, đường lây truyền, triệu chứng lâm sàng và các biện pháp phòng trị. Có thể sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau, như tổ chức hội thảo, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên các phương tiện truyền thông.

6.2. Theo Dõi Và Đánh Giá Hiệu Quả Của Quy Trình Phòng Trị

Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trị là rất quan trọng để đảm bảo quy trình hoạt động hiệu quả. Cần thường xuyên kiểm tra tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu bò để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị. Nếu tỷ lệ nhiễm bệnh không giảm, cần xem xét lại quy trình và điều chỉnh các biện pháp cho phù hợp.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ paramphistomosis ở trâu bò nuôi tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi đang có những bước phát triển mạnh mẽ, trong đó chăn nuôi trâu, bò đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội. Trâu, bò là loại vật nuôi phổ biến đem lại nhiều lợi ích cho con người, vì chúng giúp khai thác tối ưu các tiềm năng thiên nhiên (đồng cỏ, bãi chăn), tiềm năng con người (lao động phụ, dư thừa), các phế phụ phẩm của nông nghiệp và công nghiệp chế biến, đồng thời cung cấp một lượng lớn phân chuồng cho sản xuất cây trồng ở nước ta. Trên cơ sở xác định rõ vai trò quan trọng của chăn nuôi trâu, bò trong sự phát triển của nông nghiệp và nông thôn ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta đã có chủ trương phát triển mạnh cả về số lượng lẫn chất lượng đàn trâu, bò. Nhiều giống mới có năng suất cao được nhập vào Việt Nam để nuôi thích nghi và cải tạo các giống trong nước có năng suất thấp, đặc biệt là các giống có năng suất sữa và thịt cao.

Tuy nhiên, ngành chăn nuôi trâu, bò hiện nay chủ yếu vẫn theo phương thức truyền thống, quảng canh, tận dụng nuôi trâu, bò để lấy sức kéo và phân bón, mà chưa chú ý đến việc chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh. Vì vậy, vấn đề dịch bệnh vẫn thường xuyên xảy ra. Ngoài các bệnh truyền nhiễm thì bệnh ký sinh trùng cũng là một trong những nguyên nhân làm giảm năng suất chăn nuôi, trong đó phải kể đến bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu, bò. Việt Nam là một nước nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, là điều kiện thuận lợi cho sán lá dạ cỏ và ký chủ trung gian của chúng tồn tại và phát triển quanh năm.

Cùng đó, với vòng đời phức tạp, với sự chăn thả gia súc tự do và ý thức vệ sinh môi trường không tốt đã làm cho tỷ lệ nhiễm sán lá dạ cỏ ở trâu, bò thường cao và nhiễm với cường độ nặng. Thái Nguyên là một tỉnh có ngành chăn nuôi trâu, bò khá phát triển, trong đó tập trung nhiều ở huyện Đồng Hỷ. Trong những năm qua, bệnh sán lá dạ cỏ đã gây ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất, hiệu quả chăn nuôi. Nhờ giác bám khoẻ ở mặt bụng, ấu trùng bám và thâm nhập sâu vào trong vách ruột.

Niêm mạc ruột bị giác bám gây tổn thương, hoại tử, bong ra, tạo cơ 2 hội tốt cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm ruột và xuất huyết, từ đó làm cho trâu, bò sốt, bỏ ăn, ỉa chảy, mất nước nghiêm trọng và dễ dẫn đến chết. Độc tố do sán tiết ra gây sưng, loét, xuất huyết, thâm nhiễm tế bào, viêm từng đám, ứ đọng mật, thuỷ thũng, thiếu máu. Nếu con vật còn sống thì triệu chứng lâm sàng kéo dài trong vài tuần, gây tổn thất lớn về kinh tế (Phan Lục, 2005 [13]). Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [7] còn cho biết, gia súc bị bệnh sán lá dạ cỏ nặng thường chết ở giai đoạn sán non di hành, tỷ lệ chết là 27,4% so với tỷ lệ gia súc mắc bệnh.

Xuất phát từ yêu cầu cấp bách của thực tiễn chăn nuôi trâu, bò ở huyện Đồng Hỷ- tỉnh Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ (Paramphistomosis) ở trâu, bò nuôi tại huyện Đồng Hỷ - tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị”. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định thành phần loài sán lá dạ cỏ ký sinh ở trâu, bò nuôi tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. - Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu, bò tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. - Nghiên cứu triệu chứng lâm sàng của trâu, bò bị bệnh sán lá dạ cỏ và biện pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả.

Mục đích của đề tài Xác định các loài sán lá dạ cỏ và một số đặc điểm dịch tễ của bệnh sán lá dạ cỏ, biện pháp phòng trị hiệu quả. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Đề tài xác định một số thông tin có giá trị khoa học bổ sung thêm những hiểu biết về bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu, bò, là cơ sở khoa học đề ra những biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi trâu, bò áp dụng biện pháp phòng trị bệnh sán lá dạ cỏ, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá dạ cỏ cho trâu bò, hạn chế thiệt hại do sán lá dạ cỏ gây ra, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy ngành chăn nuôi trâu, bò ngày càng phát triển.

3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Bệnh sán lá dạ cỏ ở gia súc nhai lại là bệnh rất phổ biến, phân bố rộng ở tất cả các nước thuộc châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Úc, nhưng bệnh phổ biến nhất ở các nước châu Á và Đông nam châu Á như: Trung Quốc, Ấn Độ, Srilanca, Bangladesh, Ả Rập, Malaysia, Philippin, Thái Lan và Việt Nam. Ở Việt Nam, sán lá dạ cỏ phân bố rộng ở nhiều tỉnh thành như: Sơn La, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Lai Châu, Cao Bằng, Hòa Bình, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng, Nghệ An, Hà Tĩnh, Huế, Nha Trang, Sài Gòn và các tỉnh thuộc Nam Bộ (Phạm Sỹ Lăng, 2009 [8], Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 2011 [6]). Đặc điểm sinh học của sán lá dạ cỏ Paramphistomum 2.

Vị trí của sán lá dạ cỏ trong hệ thống phân loại động vật học Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [7], bệnh sán lá dạ cỏ do nhiều loài sán lá thuộc các giống trong họ Paramphistomatidae gây ra. Sán lá dạ cỏ nằm trong lớp sán lá Trematoda Rudolphi, 1808 thuộc ngành sán dẹp Platheminthes Schneider, 1873. Năm 1754, Daubenton đã phát hiện sán lá dạ cỏ đầu tiên nhưng chưa định được loài. Sau đó, Falk (1782) đã phân loại sán lá dạ cỏ dựa vào vị trí ký sinh.

Năm 1790, Schrank và Zeder đều tìm ra một loài sán lá trong dạ cỏ hươu và đặt tên là Fasciola cervi và Festucaria cervi. Năm 1890, Rudolphi đổi tên thành giống Ampllistoma. Fischoeder (1901 - 1904) đã phân loại nhiều loài mới, thay tên giống Amphistoma Rudolphi, 1890 thành giống Paramphistomum, các loài thuộc giống này được xếp vào họ Paramphistomatida. Theo Skrjabin và cs (1977) [15], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [9], vị trí của những sán lá dạ cỏ ký sinh ở gia súc nhai lại Việt Nam trong hệ thống phân loại động vật học như sau: Ngành Plathelminthes Schneider, 1873 Phân ngành Platodes Leuckart, 1854 Lớp Trematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Prosostomadidea Skrjabin và Guschapskaja, 1962 Bộ Paramphistomatada Szidat, 1936.

4 Phân bộ Paramphistomatata Skrjabin et schulz, 1937 Họ Paramphistomatada Szidat, 1936 Phân bộ Paramphistomatidae Fischoeder, 1901 Giống Paraphistomum Fischoeder 1901 Loài Paraphistomum cervi (Zeder, 1970) Loài Paramphistomum epiclitum (Fischoeder, 1904) Loài Paramphistomum gotoi (Fukui, 1922) Loài Paramphistomum gracile (Fischoeder, 1901) Loài Paramphistomum ichikawai (Fukui, 1922) Loài Paramphistomum liorchis (Fukui, 1922) Giống Gigantocotyle Nasmark, 1937 Loài Gigantocotyle bathycotyl (fischoeder, 1901) Loài Gigatocotyle siamense (Stiles et Goldterger, 1910) Giống Calicaphoron Namark, 1937 Loài Calicophoron calicophorum (Fischoeder, 1901) Loài Calicophoron cauliorchis (Stiles et Golberger, 1910) Loài Calicophoron ijimai (Fukui, 1922) Loài Calicophoron microbothrioides (Price et Mcintash, 1944) Loài Calicophoron papillosum (Stiles et Goldbberger, 1910) Giống Ceylonocotyle Namrk, 1937. Loài Ceylonocotyle dinniki (Eduarko, 1982) Giống Cotylophoron Stiles et Galdberges, 1910 Loài Cotylophoron cotylophorum (Fischoeder, 1901) Loài Cotylophoron indicum (Stiles et Galdberger, 1910). Giống Explanatum Namark, 1937 Loài Exptanatum explanatum (Cruplin, 1847) Họ Gastrodiscidae, Stiles và Goldberger, 1910. Giống Homalogaster Poirier, 1882 5 Loài Homalogaster paloniae (Poirier, 1882) Giống Gastrodiscoides Leiper, 1913 Loài Gastrodiscoides hominis (Leiper, 1913) Họ Gastrodiscoides Stiles và Goldberger, 1910 Phân họ Gastrothylacinae Stiles và Goldberger, 1910 Giống Gastrothylax Poirier, 1883 Loài Gastrothylax crumenifer (Creplin, 1847) Loài Gastrothylax compressus ( Brandes, 1898) Giống Carmyerius Stiles và Goldberger, 1910 Loài Carmyerius mancupatus ( Fischoeder, 1901) Loài Carmyerius spatiosus ( Brandes, 1898) Loài Carmyerius synethes ( Fischoeder, 1901) Giống Fischoederius Stiles và Goldberger, 1910 Loài Fischoederius elongatus ( Poirier, 1883) Loài Fischoederius cobboldi ( Poirier, 1883) Loài Fischoederius japonicus ( Fukui, 1922) 2.

Thành phần loài sán lá dạ cỏ ở gia súc nhai lại Sán lá dạ cỏ ký sinh ở động vật nhai lại gồm nhiều loài thuộc lớp Trematoda Rudolphi, 1808. Trong các sán lá ký sinh ở loài nhai lại, sán lá thuộc họ Paramphistomatidae được coi là quan trọng nhất vì số lượng lớn và vai trò gây bệnh của chúng. Nghiên cứu về thành phần các loài sán lá dạ cỏ, Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2011) [6] cho biết, bệnh gây ra do nhiều loài sán lá ký sinh ở dạ cỏ thuộc các giống Paramphistomum, Calicophoron, Ceylonocotile, Gigantocotyle, Gastrotylax, Fischoederius thuộc họ Paramphistomatidae gây ra và ở nước ta loài gây bệnh chủ yếu là Paramphistomum cervi. Theo Trịnh Văn Thịnh (1963) [19], có 7 loài sán lá ký sinh ở dạ cỏ thuộc họ Paramphistomatidae: Paramphistomum cervi, Ceylonocotyle orthocoelium, Cotylophoron cotylophoron, Gastrothylax crumenifer, Fischoederius elongatus, F.

cobboldi, Carmyerius spatiosus. Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [9] đã xác định, ngoài các giống, loài mà các tác giả trên phát hiện, gia súc nhai lại ở nước ta còn nhiễm thêm 2 giống: Explanatum Nasmark, 1937 và Homalogaster Poirier, 1882. 6 Theo kết quả nghiên cứu của Phan Lục và cs (1999) [11], có 11 loài sán lá dạ cỏ ký sinh ở trâu, bò các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Đặc điểm hình thái của sán lá Paramphistomum Sán lá dạ cỏ nằm trong lớp sán lá (Trematoda) thuộc ngành giun dẹp, vì vậy hệ tiêu hóa, bài tiết, thần kinh và hệ sinh dục của nó có những đặc điểm chung với lớp sán lá.

Các sán lá thuộc phân bộ Paramphistomatata gồm những sán lá có thân hình khối chói, màu đỏ hồng, đặc biệt có giác bụng rất lớn ở cuối thân sán, 2 nhánh ruột phát triển mạnh và kéo dài đến cuối thân, bịt kín ở cuối. Sán có hai tinh hoàn xếp phía trước buồng trứng hoặc có khi ở sau buồng trứng. Sán lá dạ cỏ lưỡng tính, thụ tinh chéo và tự thụ tinh. Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [9], trên bề mặt cơ thể sán lá dạ cỏ thường có gai phân bố ở phần trước cơ thể, ở mặt bụng gai nhiều hơn và lớn hơn.

Hệ tiêu hoá, bài tiết, thần kinh và hệ sinh dục của sán lá dạ cỏ có những đặc điểm sau: cơ quan tiêu hoá bắt đầu từ lỗ miệng ở đáy giác miệng, hầu, thực quản, ruột. Cặn thức ăn được thải ra ngoài qua lỗ miệng. Cơ quan bài tiết cấu tạo kiểu nguyên đơn thận, gồm 2 ống chạy dọc cơ thể và nối với nhau tạo thành túi bài tiết chính mở ra ở mút sau cơ thể, mỗi ống bài tiết có nhiều nhánh nhỏ, tận cùng có tế bào ngọn lửa thực hiện chức năng bài tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Sán Lá Dạ Cỏ Ở Trâu, Bò Tại Huyện Đồng Hỷ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ của bệnh sán lá dạ cỏ ở trâu và bò tại huyện Đồng Hỷ. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định tỷ lệ nhiễm bệnh mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức quản lý và bảo vệ sức khỏe cho đàn gia súc, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh lý liên quan đến gia súc, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tình hình nhiễm sán lá gan fasciola spp ở trâu bò tại tỉnh Tuyên Quang, nơi nghiên cứu sự phát triển của trứng ấu trùng sán lá gan. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng sán dây cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh ký sinh trùng khác ảnh hưởng đến gia súc. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Sự lưu hành của virus lở mồm long móng ở trâu bò, một bệnh lý quan trọng trong chăn nuôi gia súc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ trong ngành chăn nuôi.