Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Tròn Oesophagostomum Spp. Trên Lợn Tại Huyện Phú Lương

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn Oesophagostomum spp trên lợn tại Phú Lương, Thái Nguyên và phương pháp điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm sinh học của giun tròn Oesophagostomum spp

2.2. Vị trí của giun kết hạt Oesophagostomum

2.3. Đặc điểm hình thái và cấu tạo của Oesophagostomum

2.4. Vòng đời giun kết hạt lợn

2.5. Sự phát triển và sức đề kháng của trứng giun kết hạt ở ngoại cảnh

2.6. Khả năng sống của ấu trùng cảm nhiễm ở ngoại cảnh

2.7. Bệnh do giun kết hạt gây ra ở lợn

2.8. Những thiệt hại kinh tế do giun kết hạt gây ra

2.9. Đặc điểm dịch tễ của bệnh

2.10. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng của bệnh

2.11. Triệu chứng lâm sàng

2.12. Các biện pháp phòng và điều trị

2.13. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.13.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.13.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và triệu chứng lâm sàng của lợn nhiễm Oesophagostomum spp.

3.3.2. Biện pháp phòng trị bệnh

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung, bệnh Oesophagostomosis nói riêng cho lợn ở địa phương

3.4.2. Phương pháp thu thập, xét nghiệm mẫu

3.4.3. Tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum theo lứa tuổi lợn

3.4.4. Tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum theo các tháng trong năm

3.4.5. Tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum theo giống lợn

3.4.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun Oesophagostomum theo phương thức chăn nuôi

3.4.7. Phương pháp xác định tỷ lệ nhiễm giun tròn Oesophagostomum

3.4.8. Phương pháp xác định cường độ nhiễm giun Oesophagostomum

3.4.9. Phương pháp xác định độ an toàn và hiệu lực của thuốc trị Oesophagostomum

3.4.10. Đề xuất quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh do Oesophagostomum gây ra cho lợn

3.4.11. Phương pháp xử lý số liệu

3.4.12. Một số công thức tính tỷ lệ

3.4.13. Một số tham số thống kê

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm dịch tễ bệnh Oesophagostomois ở lợn

4.2. Độ an toàn của một số thuốc tẩy trong điều trị bệnh giun tròn Oesophagostomum spp.

4.3. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh Oesophagostomosis cho lợn

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

5.1. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

5.2. TÀI LIỆU DỊCH TỪ TIẾNG NƯỚC NGOÀI

5.3. TÀI LIỆU NƯỚC NGOÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Giun Tròn Oesophagostomum Spp

Nghiên cứu về bệnh giun tròn ở lợn do Oesophagostomum spp. gây ra là vô cùng quan trọng trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền núi như Thái Nguyên. Bệnh tuy không gây chết hàng loạt nhưng ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng thịt lợn. Việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ học bệnh giun tròn giúp đưa ra các biện pháp phòng và điều trị hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào huyện Phú Lương, một địa phương có nghề chăn nuôi lợn phát triển, nhằm đánh giá tình hình nhiễm bệnh và đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp. Các yếu tố như tuổi lợn, giống lợn, phương thức chăn nuôi và mùa vụ đều được xem xét để xác định yếu tố nguy cơ nhiễm giun tròn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình phòng bệnh hiệu quả, góp phần nâng cao sức khỏe lợn và hiệu quả chăn nuôi lợn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Giun Tròn

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun tròn giúp xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, phân bố bệnh theo địa lý và thời gian, từ đó đánh giá được mức độ ảnh hưởng của bệnh đến ngành chăn nuôi. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả. Việc nắm bắt được tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum ở các vùng khác nhau giúp tập trung nguồn lực vào những khu vực có nguy cơ cao. Ngoài ra, nghiên cứu dịch tễ còn giúp xác định các yếu tố nguy cơ nhiễm giun tròn, như điều kiện vệ sinh chuồng trại, phương thức chăn nuôi, và quản lý đàn lợn.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Tại Huyện Phú Lương Thái Nguyên

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum trên lợn tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu chính là đánh giá đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn tại địa phương, bao gồm tỷ lệ nhiễm theo lứa tuổi, giống lợn, phương thức chăn nuôi và mùa vụ. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng và điều trị hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hộ chăn nuôi lợn trên địa bàn huyện, với các mẫu phân được thu thập và xét nghiệm để xác định sự hiện diện của trứng giun.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Giun Tròn Oesophagostomum Ở Lợn

Kiểm soát bệnh giun tròn ở lợn do Oesophagostomum spp. gây ra đối mặt với nhiều thách thức. Vòng đời Oesophagostomum phức tạp, với khả năng tồn tại lâu dài của ấu trùng trong môi trường, gây khó khăn cho việc loại trừ mầm bệnh. Tình trạng kháng thuốc tẩy giun ngày càng gia tăng cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Bên cạnh đó, điều kiện vệ sinh chuồng trại kém, mật độ chăn nuôi cao và kiến thức hạn chế của người chăn nuôi về phòng bệnh cũng góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Việc chẩn đoán bệnh sớm và chính xác cũng là một thách thức, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, nơi thiếu các trang thiết bị và nhân lực thú y. Cần có các giải pháp toàn diện, kết hợp giữa cải thiện vệ sinh chuồng trại, sử dụng thuốc tẩy giun hợp lý và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi để kiểm soát hiệu quả bệnh ký sinh trùng ở lợn.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Loại Trừ Mầm Bệnh Oesophagostomum

Ấu trùng Oesophagostomum có khả năng tồn tại lâu dài trong môi trường, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt và bóng râm. Điều này gây khó khăn cho việc loại trừ mầm bệnh khỏi chuồng trại và khu vực chăn nuôi. Trứng giun theo phân ra ngoài, phát triển thành ấu trùng gây nhiễm, và có thể tồn tại trong đất, nước, và thức ăn. Việc vệ sinh chuồng trại không đúng cách, không đảm bảo tiêu diệt mầm bệnh, sẽ tạo điều kiện cho ấu trùng tái nhiễm vào đàn lợn.

2.2. Tình Trạng Kháng Thuốc Tẩy Giun Và Giải Pháp Thay Thế

Việc sử dụng thuốc tẩy giun không hợp lý, lạm dụng thuốc, hoặc sử dụng thuốc kém chất lượng có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc ở giun tròn Oesophagostomum. Điều này làm giảm hiệu quả của việc điều trị và tăng chi phí chăn nuôi. Cần có các giải pháp thay thế, như sử dụng các loại thuốc tẩy giun khác nhau theo chu kỳ, kết hợp với các biện pháp quản lý và vệ sinh chuồng trại để giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Giun Tròn Tại Phú Lương

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun tròn do Oesophagostomum spp. trên lợn tại huyện Phú Lương sử dụng phương pháp điều tra cắt ngang, kết hợp với xét nghiệm phân để xác định tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum. Các hộ chăn nuôi lợn được chọn mẫu ngẫu nhiên, và thông tin về quản lý đàn lợn, điều kiện vệ sinh chuồng trại, và lịch sử sử dụng thuốc tẩy giun được thu thập thông qua phỏng vấn. Mẫu phân được thu thập từ lợn ở các lứa tuổi khác nhau và được xét nghiệm bằng phương pháp Willis để tìm trứng giun. Cường độ nhiễm giun cũng được đánh giá bằng cách đếm số lượng trứng giun trên mỗi gram phân. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ nhiễm giun tròn và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng và điều trị hiện tại.

3.1. Thu Thập Mẫu Phân Và Xét Nghiệm Xác Định Tỷ Lệ Nhiễm

Việc thu thập mẫu phân được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính đại diện và chính xác của kết quả. Mẫu phân được thu thập từ trực tràng của lợn, hoặc từ phân mới thải ra. Các mẫu được bảo quản trong điều kiện thích hợp và vận chuyển đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm. Phương pháp Willis được sử dụng để tách trứng giun ra khỏi phân và đếm số lượng trứng dưới kính hiển vi. Phương pháp chẩn đoán Oesophagostomum này đơn giản, dễ thực hiện và cho kết quả nhanh chóng.

3.2. Phân Tích Thống Kê Xác Định Yếu Tố Nguy Cơ Nhiễm Giun

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để xác định các yếu tố nguy cơ nhiễm giun tròn. Các yếu tố như tuổi lợn, giống lợn, phương thức chăn nuôi, điều kiện vệ sinh chuồng trại, và lịch sử sử dụng thuốc tẩy giun được đưa vào mô hình hồi quy để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các biện pháp can thiệp hiệu quả để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Tròn Tại Phú Lương

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum trên lợn tại huyện Phú Lương là khá cao. Tỷ lệ nhiễm có sự khác biệt giữa các lứa tuổi, giống lợn, và phương thức chăn nuôi. Lợn con và lợn hậu bị có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với lợn nái. Lợn được chăn nuôi theo phương thức thả rông có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với lợn được nuôi nhốt. Điều kiện vệ sinh chuồng trại kém cũng là một yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả, tập trung vào các đối tượng và khu vực có nguy cơ cao.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Oesophagostomum Theo Lứa Tuổi Và Giống Lợn

Nghiên cứu cho thấy lợn con và lợn hậu bị có tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum cao hơn so với lợn nái. Điều này có thể là do hệ miễn dịch của lợn con và lợn hậu bị chưa phát triển đầy đủ, hoặc do chúng tiếp xúc nhiều hơn với mầm bệnh trong môi trường. Tỷ lệ nhiễm cũng có sự khác biệt giữa các giống lợn, có thể do yếu tố di truyền hoặc do sự khác biệt trong quản lý và chăm sóc.

4.2. Ảnh Hưởng Của Phương Thức Chăn Nuôi Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun

Lợn được chăn nuôi theo phương thức thả rông có tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum cao hơn so với lợn được nuôi nhốt. Điều này có thể là do lợn thả rông tiếp xúc nhiều hơn với mầm bệnh trong môi trường, như trứng giun và ấu trùng trong đất và nước. Việc cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại và hạn chế thả rông lợn có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

V. Giải Pháp Phòng Và Điều Trị Bệnh Giun Tròn Oesophagostomum Hiệu Quả

Phòng và điều trị bệnh giun tròn ở lợn do Oesophagostomum spp. cần có các giải pháp toàn diện, kết hợp giữa cải thiện vệ sinh chuồng trại, sử dụng thuốc tẩy giun hợp lý, và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên, đảm bảo khô ráo và thông thoáng, giúp giảm sự tồn tại của ấu trùng trong môi trường. Sử dụng thuốc tẩy giun theo đúng liều lượng và chỉ định của thú y, và luân phiên các loại thuốc để tránh tình trạng kháng thuốc. Nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về phòng bệnh giun tròn ở lợn thông qua các buổi tập huấn và tài liệu hướng dẫn.

5.1. Cải Thiện Vệ Sinh Chuồng Trại Để Giảm Mầm Bệnh

Vệ sinh chuồng trại thường xuyên là biện pháp quan trọng để giảm sự tồn tại của ấu trùng Oesophagostomum trong môi trường. Chuồng trại cần được dọn dẹp hàng ngày, loại bỏ phân và chất thải. Nền chuồng cần được giữ khô ráo và thông thoáng. Sử dụng các chất sát trùng để tiêu diệt mầm bệnh. Đảm bảo hệ thống thoát nước tốt để tránh ứ đọng nước, tạo điều kiện cho ấu trùng phát triển.

5.2. Sử Dụng Thuốc Tẩy Giun Hợp Lý Và Luân Phiên Thuốc

Sử dụng thuốc tẩy giun theo đúng liều lượng và chỉ định của thú y là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh tình trạng kháng thuốc. Nên luân phiên các loại thuốc tẩy giun khác nhau theo chu kỳ để giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc. Theo dõi hiệu quả của thuốc tẩy giun bằng cách xét nghiệm phân sau khi điều trị. Tham khảo ý kiến của thú y để lựa chọn loại thuốc phù hợp và xây dựng lịch tẩy giun hiệu quả.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Giun Tròn

Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn do Oesophagostomum spp. trên lợn tại huyện Phú Lương đã cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, và tìm kiếm các giải pháp mới để kiểm soát bệnh. Nghiên cứu về tình trạng kháng thuốc tẩy giun cũng cần được đẩy mạnh để có các biện pháp đối phó kịp thời. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về ảnh hưởng của Oesophagostomum đến năng suất lợn để đánh giá đầy đủ thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Can Thiệp

Cần có các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, như cải thiện vệ sinh chuồng trại, sử dụng thuốc tẩy giun hợp lý, và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi. Các nghiên cứu này có thể sử dụng thiết kế thử nghiệm có đối chứng để so sánh hiệu quả của các biện pháp khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định các biện pháp can thiệp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ nhiễm Oesophagostomum.

6.2. Nghiên Cứu Về Tình Trạng Kháng Thuốc Tẩy Giun

Tình trạng kháng thuốc tẩy giun là một vấn đề đáng lo ngại, và cần có các nghiên cứu để đánh giá mức độ kháng thuốc của giun tròn Oesophagostomum đối với các loại thuốc tẩy giun khác nhau. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp xét nghiệm in vitro và in vivo để đánh giá hiệu quả của thuốc tẩy giun. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp lựa chọn các loại thuốc tẩy giun phù hợp và xây dựng các chiến lược quản lý kháng thuốc hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn oesophagostomum spp trên lợn tại huyện phú lương tỉnh thái nguyên và dùng thuốc điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Nước ta có hơn 75% dân số làm nông nghiệp, trong đó ngành chăn nuôi chiếm một vị trí quan trọng. Chăn nuôi lợn là nghề truyền thống của người nông dân. Từ việc chỉ chăn nuôi nhỏ, lẻ để tận dụng các phế phụ phẩm nông nghiệp, hiện nay đã có nhiều phương thức chăn nuôi đa dạng, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân.

Chăn nuôi lợn có một vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi gia súc ở các nước trên thế giới cũng như ở nước ta. Nghề nuôi lợn luôn được chú ý phát triển, ngày càng chiếm ưu thế và có tầm quan trọng đặc biệt trong đời sống nhân dân. Con lợn đã cung cấp 70 - 80% nhu cầu về thịt cho thị trường trong nước và xuất khẩu, đồng thời cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến và phân bón cho ngành trồng trọt. Để đáp ứng được nhu cầu thị trường, trong những năm gần đây chăn nuôi lợn đã có những bước phát triển vượt bậc, tăng nhanh cả về chất lượng và số lượng.

Ngoài những điều kiện thuận lợi, chúng ta còn có nhiều khó khăn, hạn chế trong việc phát triển chăn nuôi lợn, nhất là các tổn thất do dịch bệnh gây ra. Thực tiễn ngành chăn nuôi lợn cho thấy, có nhiều loại dịch bệnh gây tổn thất đáng kể cho người chăn nuôi. Ngoài những bệnh truyền nhiễm thường gặp như: dịch tả, tụ huyết trùng, phó thương hàn… còn phải kể đến các bệnh ký sinh trùng. Trong đó, có một số loài ký sinh trùng phổ biến mà lợn nhiễm với tỷ lệ và cường độ cao như: bệnh sán lá, bệnh giun tròn, bệnh ghẻ.

Những bệnh trên đã gây ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của lợn, đặc biệt là tiêu tốn thức ăn tăng, giảm tăng trọng từ 15 - 20% so với lợn không bị bệnh. Thái Nguyên là một tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam có nghề chăn nuôi lợn khá phát triển. Tuy nhiên, các bệnh do giun tròn gây nên vẫn chưa được chú ý và nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện. Trong những bệnh giun tròn ở lợn, bệnh Oesophagostomosis rất phổ biến, tuy không gây ra thể bệnh cấp tính làm chết lợn hàng loạt, nhưng bệnh Oesophagostomosis làm cho lợn gầy yếu, giảm tăng trọng gây thiệt hại đáng kể về kinh tế cho chăn nuôi lợn.

2 Từ yêu cầu cấp thiết của việc khống chế dịch bệnh, đảm bảo sức khỏe cho đàn lợn, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn ở tỉnh Thái Nguyên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn Oesophagostomum spp. trên lợn tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên và dùng thuốc điều trị”. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh, đặc điểm sinh học và biện pháp phòng trị bệnh do giun tròn Oesophagostomum spp. gây ra ở lợn.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Những thông tin khoa học thu được sau khi thực hiện đề tài về một số đặc điểm dịch tễ bệnh và đặc điểm sinh học giun tròn Oesophagostomum spp. ở lợn, sẽ góp phần quan trọng cho việc nghiên cứu các biện pháp phòng và điều trị bệnh Oesophagostomosis ở lợn. Từ đó, đề xuất các biện pháp phòng, trị bệnh cho lợn.

Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi về bệnh giun Oesophagostomum spp. ở lợn để từ đó áp dụng quy trình phòng, trị bệnh giun Oesophagostomum spp. Nhằm hạn chế tác hại đối với lợn, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Đặc điểm sinh học của giun tròn Oesophagostomum spp 2. Vị trí của giun kết hạt Oesophagostomum Oesophagostomum dentatum và Oesophagostomum longicaudum thuộc giống Oesophagostomum, là tác nhân gây ra bệnh giun kết hạt ở lợn. (1977) [30] giun kết hạt Oesophagostomum ở lợn có vị trí trong hệ thống phân loại động vật như sau: Ngành: Nemathelminthes Shneider, 1873 Phân ngành: Nemathelmintha Shneider và Schulz, 1940 Lớp: Nematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp: Secerentea Chitwood, 1933 Bộ: Rhabditida Chitwood, 1933 Phân bộ: Strogylata Railliet, 1916 Họ: Trichonematidae Cram, 1927 Phân họ: Oesophagostomatinae Railliet et Henr, 1913 Giống: Oesophagostomum Molin, 1861 Loài: Oesophagostomum dentatum Rudolphi, 1803 Loài: Oesophagostomum longicaudum Goodey, 1925 Nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng và cs (2009) [12] về vị trí của giun Oesophagostomum trong hệ thống phân loại động vật như sau: Lớp giun tròn: Nematoda Phân lớp: Secerentea Bộ: Rhabditida Phân bộ: Strogylata Họ: Trichonematida Giống: Oesophagostomum Loài: Oesophagostomum dentatum 4 2. Đặc điểm hình thái và cấu tạo của Oesophagostomum Skrjabin K.

(1977) [30] cho biết: Loài Oesophagostomum dentatum: Dài từ 7 - 14 mm, đầu được giới hạn với thân rõ rệt bởi ngăn bụng sâu. Bao miệng dài tới thực quản hình đinh ghim. Con đực có túi đuôi, 2 gai giao hợp bằng nhau dài 0,90 - 0,94 mm. Con cái âm hộ nằm gần hậu môn, hậu môn ở cách mút đuôi 0,255 - 0,265 mm.

Loài Oesophagostomum logicaudum: Con đực dài 8,8 - 9,5 mm; con cái dài 8 - 11 mm, đuôi rất dài và thon, nhọn. Hậu môn nằm cách mút đuôi 0,453m - 0,543 mm. Âm hộ cách đuôi 0,906 - 0,951 mm. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [5], các loài thuộc giống Oesophagostomum có đặc điểm hình thái chung là túi miệng hình ống rất nhỏ, quanh miệng có một bờ gồ lên hình đĩa, có các tua ở quanh miệng, có rãnh cổ, phía trước rãnh cổ biểu bì nở ra tạo thành túi đầu, sau rãnh cổ có gai cổ, giun đực có túi đuôi và một gai giao hợp dài bằng nhau, âm hộ giun cái ở gần hậu môn.

Loài Oesophagostomum ký sinh ở ruột già của lợn, là loài giun tròn nhỏ, không có cánh đầu, có 9 tua ngoài và 18 tua trong, túi đầu to, gai cổ ở hai bên chỗ phình to của thực quản. Giun đực dài 8 - 9 mm rộng 0,14 - 0,37 mm, có túi đuôi, hai gai giao hợp dài 1 - 1,14 mm. Giun cái dài 8 - 11,2 mm, âm đạo dài 0,1 - 0,15 mm hơi xuyên vào cơ quan thải trứng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lê (1998) [17], Trương Lăng, Xuân Giao (2002) [10], Phạm Sỹ Lăng và cs (2005) [11], Phan Lục (2006) [19]: Oesophagostomum dentatum ký sinh ở ruột già lợn, không có cánh đầu.

Túi miệng rộng, có 9 tua ngoài và 18 tua trong, túi đầu to, gai cổ ở hai bên chỗ phình to của thực quản. Con đực dài 8 - 9 mm x 0,37 mm có túi đuôi. Sườn bụng song song nhau, đầu mút của sườn này gắn liền với rìa mép của túi đuôi. Ba sườn hông bắt nguồn ở cùng một gốc, sườn hông trước tách rời hai sườn kia, còn sườn hông giữa và sau song song với nhau, sườn lưng chia thành sườn lưng ngoài và sườn lưng trong, sườn lưng trong lại chia thành hai nhánh, có hai gai giao hợp dài 1 - 1,14 mm.

Phạm Sỹ Lăng và cs (2009) [12] cho biết thêm: Giun cái dài 8 - 11,3 mm, đuôi dài 0,117 - 0,374 mm. Âm hộ ở trước hậu môn, cách hậu môn 0,208 - 0,388 mm. Âm đạo rộng về trước, dài 0,1 - 1,15 mm hơi xuyên vào cơ quan thải trứng. 5 Giun Oesophagostomum dentatum là loài giun tròn nhỏ không có cánh đầu.

Giun đực có kích thước (7,6 - 8,8) x (0,35 - 0,38) mm có túi đuôi, có hai gai giao hợp dài 0,792 - 1,037 mm. Giun cái dài (7,8 - 12,5) x (0,38 - 0,43) mm, đuôi dài 0,405 - 0,430 mm, dài 0,1 - 1,15, hơi xuyên vào cơ quan thải trứng. Trứng có hình ovan, kích thước (0,036 - 0,071) x (0,032 - 0,045) mm. Phần đầu cơ thể, 3.

Đuôi của con cái, 3. Mút và gốc gai giao phối, 5. Cơ của con đực, 4. Phần cuối gai giao quan điều chỉnh, 6.

Túi đuôi cá thể đực, hợp, 5. Nón sinh dục của con 7. Nón sinh dục đực 2. Vòng đời giun kết hạt lợn Những nghiên cứu của Trương Lăng, Xuân Giao (2002) [10], Phạm Sỹ Lăng và cs (2005) [11], Phạm Sỹ Lăng và cs (2009) [12] cho biết: Vòng đời của giun kết hạt không cần vật chủ trung gian.

Gồm 8 - 16 hạt trong vỏ trứng khi mới nở nhiệt độ 25 - 27ºC sau 10 - 17 giờ trứng nở thành ấu trùng (theo Shoulsby cần 24 giờ). Ấu trùng I đo được 304 - 307 µ, lúc mới nở, sau phát triển đo được 6 425 - 433 µ. Ấu trùng I sau 24h ở nhiệt độ 22 - 24ºC phát dục thành ấu trung II dài 440 - 645 µ. Ấu trùng II phát triển được 2 ngày thì ấu trùng gây nhiễm III, dài 515 - 532 µ kể cả vỏ dài 660 - 720 µ.

Phân 25-27ºC Giun kết hạt trưởng thành Trứng Ấu trùng (ký sinh ở ruột già lợn) 10-17 giờ Qua 2 lần Rời lột xác khỏi u kén Ấu trùng có sức gây nhiễm Ký chủ Lột xác lần 3 Lột xác lần 4 nuốt phải Ấu trùng Ruột kỳ IV Hình 1. Sơ đồ vòng đời giun kết hạt Thời gian hoàn thành vòng đời là 24 - 43 ngày. Trứng theo phân ra ngoài, gặp nhiệt độ 25 - 27ºC, sau 10 - 17 giờ nở thành ấu trùng, qua hai lần lột xác, sau 7 - 8 ngày thành ấu trùng gây nhiễm. Khi ký chủ nuốt phải, ấu trùng này tới ruột thì chui vào niêm mạc ruột tạo thành những u kén, lột xác lần thứ 3 tới 6 - 8 ngày thì thành ấu trùng kỳ IV, sau đó rời khỏi niêm mạc ruột vào xoang ruột và lột xác lần nữa tạo thành giun trưởng thành (Phạm Sỹ Lăng, 1997) [9].

Sự phát triển và sức đề kháng của trứng giun kết hạt ở ngoại cảnh Theo Skrjabin K. (1977) [30]: Ở nhiệt độ thích hợp (30ºC), trong trứng ấu trùng phát triển rất nhanh, chỉ qua 16 - 18 giờ mới nở ra và vào môi trường bên ngoài. Ở nhiệt độ cao 45 - 50ºC trứng bị chết, còn ở nhiệt độ thấp 3ºC trứng không phát triển. Archie (2000) [28] nhận xét: Sự phát triển, khả năng sống của ấu trùng cảm nhiễm môi trường trước hết phụ thuộc vào khí hậu.

Gặp nhiệt độ và độ 7 ẩm thích hợp, sau 5 - 6 ngày trứng phát triển thành ấu trùng cảm nhiễm. Khi nhiệt độ thấp trứng giun nở và phát triển chậm hơn. Theo Phan Địch Lân và cs (2002) [14], Phan Lục, Nguyễn Đức Tâm (2000) [18], Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2008) [7]: Trứng giun kết hạt theo phân ra ngoài, gặp điều kiện nhiệt độ 25 - 27ºC, sau 10 - 17 giờ nở thành ấu trùng. Khả năng sống của ấu trùng cảm nhiễm ở ngoại cảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Tròn Oesophagostomum Spp. Trên Lợn Tại Huyện Phú Lương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm dịch tễ của bệnh giun tròn Oesophagostomum spp. trên lợn, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và phương thức lây lan của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ đó nâng cao sức khỏe đàn lợn và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh khác liên quan đến lợn, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản, nơi cung cấp thông tin về bệnh viêm tử cung và các biện pháp phòng trị. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự lưu hành và đặc điểm dịch tễ học phân tử của porcine circovirus type 2 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về virus circovirus, một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến ở lợn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh tiên mao trùng trypanosomiasis ở trâu, để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh ký sinh trùng trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ trong ngành chăn nuôi.