Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ, Bệnh Lý, Lâm Sàng Bệnh Giun Móc Ở Chó Tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng bệnh giun móc ở chó tại một số xã, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.2.2. Ý nghĩa khoa học

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Vị trí của giun móc trong hệ thống phân loại động vật học

2.3. Đặc điểm sinh học của giun móc ký sinh ở chó

2.3.1. Đặc điểm hình thái, cấu tạo

2.3.2. Đặc điểm vòng đời sinh học

2.4. Đặc điểm dịch tễ bệnh giun móc ở chó

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun móc ở chó tại huyện Đồng Hỷ - tỉnh Thái Nguyên

3.3.2. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng bệnh giun móc ở chó

3.3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh giun móc ở chó

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập mẫu

3.4.2. Phương pháp mổ khám. Phương pháp kiểm tra mẫu

3.4.3. Phương pháp định loài giun móc

3.4.4. Phương pháp xác định hiệu lực của một số loại thuốc tẩy giun móc

3.4.5. Quy định một số yếu tố dịch tễ liên quan

3.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun móc ở chó tại huyện Đồng Hỷ - tỉnh Thái Nguyên

4.2. Thành phần loài giun giun móc của chó nuôi ở huyện Đồng Hỷ

4.3. Tỷ lệ nhiễm giun móc ở chó tại một số địa phương (qua xét nghiệm phân)

4.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun móc ở chó nuôi tại Đồng Hỷ (qua mổ khám)

4.5. Tỷ lệ nhiễm giun móc theo từng loại chó nuôi ở Đồng Hỷ

4.6. Tỷ lệ nhiễm giun móc theo tuổi của chó ở Đồng Hỷ

4.7. Tỷ lệ nhiễm giun móc ở chó theo tháng

4.8. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của chó bị bệnh giun móc

4.8.1. Tỷ lệ và những biểu hiện lâm sàng của chó bị bệnh giun móc

4.8.2. Tỷ lệ và bệnh tích đại thể ở cơ quan tiêu hóa chó bị bệnh giun móc

4.9. Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh giun móc cho chó

4.9.1. Kết quả thử nghiệm các loại thuốc tẩy giun móc cho chó

4.9.2. Độ an toàn của một số thuốc điều trị bệnh giun móc cho chó

4.9.3. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh giun móc ở chó

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Kết luận và đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Tễ Bệnh Giun Móc Ở Chó Tại Đồng Hỷ

Bệnh giun móc ở chó là một vấn đề sức khỏe quan trọng, đặc biệt tại các vùng có khí hậu nóng ẩm như Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Bệnh gây ra bởi các loài ký sinh trùng ở chó như Ancylostoma caninumUncinaria stenocephala, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe chó và có thể lây lan sang người. Việc nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun móc ở chó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố, tỷ lệ mắc bệnh và các yếu tố nguy cơ liên quan. Từ đó, có thể xây dựng các biện pháp phòng bệnh giun móc ở chó hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến tình hình chăn nuôi chó ở Đồng Hỷ. Theo Vũ Triệu An và Jean Claude Homberg (1977), bệnh ký sinh trùng xảy ra ở gia súc, gia cầm rất phổ biến, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và các nước đang phát triển. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh ký sinh trùng ở chó.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Giun Móc

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun móc ở chó đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ phổ biến của bệnh, các yếu tố nguy cơ và đặc điểm lây truyền. Thông tin này rất quan trọng để thiết kế và triển khai các chương trình phòng bệnh giun móc ở chó hiệu quả. Việc hiểu rõ phân bố bệnh giun móc ở chó giúp các bác sĩ thú y và người nuôi chó có thể chủ động phòng ngừa và điều trị bệnh kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe chó.

1.2. Các Loài Giun Móc Phổ Biến Gây Bệnh Cho Chó Ở Việt Nam

Tại Việt Nam, các loài giun móc phổ biến gây bệnh cho chó bao gồm Ancylostoma caninum, Uncinaria stenocephala, và Ancylostoma braziliense. Mỗi loài có đặc điểm sinh học và dịch tễ học riêng, ảnh hưởng đến cách chúng lây lan và gây bệnh. Ancylostoma caninum được xem là loài nguy hiểm nhất, có khả năng hút máu nhiều và gây thiếu máu nghiêm trọng cho chó. Việc xác định chính xác loài giun móc gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị bệnh giun móc ở chó phù hợp.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Giun Móc Ở Chó Tại Thái Nguyên

Việc kiểm soát bệnh giun móc ở chó tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình chăn nuôi chó ở Đồng Hỷ còn nhiều hạn chế, chó thường được nuôi thả rông, điều kiện vệ sinh chuồng trại chó chưa đảm bảo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh giun móc ở chó phát triển và lây lan. Bên cạnh đó, kiến thức của người dân về phòng bệnh giun móc ở chó còn hạn chế, dẫn đến việc phòng bệnh và điều trị chưa hiệu quả. Theo Sally Gardiner (2006), một giun móc (Ancylostoma caninum) trưởng thành có thể hút 0,8 ml máu/ ngày, nếu một chó có khoảng 100 giun móc ký sinh sẽ mất khoảng 80 ml máu/ ngày. Điều này cho thấy tác hại nghiêm trọng của bệnh giun móc đối với sức khỏe chó.

2.1. Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Của Giun Móc

Môi trường sống của chó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và lây lan của giun móc. Độ ẩm cao và nhiệt độ ấm áp tạo điều kiện lý tưởng cho trứng và ấu trùng giun móc phát triển. Chuồng trại ẩm ướt, thiếu ánh sáng mặt trời là nơi trú ẩn lý tưởng cho mầm bệnh giun móc ở chó. Việc cải thiện vệ sinh chuồng trại chó và đảm bảo môi trường khô ráo, sạch sẽ là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa bệnh.

2.2. Tập Quán Chăn Nuôi Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Mắc Bệnh Giun Móc

Tập quán chăn nuôi chó thả rông, không kiểm soát là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh giun móc ở chó cao. Chó thả rông có nguy cơ tiếp xúc với mầm bệnh giun móc ở chó từ môi trường xung quanh, từ phân của các chó khác bị nhiễm bệnh. Việc quản lý chó chặt chẽ, hạn chế thả rông và thực hiện tẩy giun định kỳ là biện pháp quan trọng để kiểm soát bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Giun Móc Ở Chó Hiệu Quả

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun móc ở chó cần áp dụng các phương pháp khoa học và chính xác để thu thập dữ liệu tin cậy. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm xét nghiệm phân, mổ khám, và điều tra dịch tễ. Xét nghiệm phân giúp xác định sự hiện diện của trứng giun móc trong phân chó. Mổ khám giúp xác định thành phần loài giun móc và cường độ nhiễm. Điều tra dịch tễ giúp thu thập thông tin về các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh. Theo Đỗ Dương Thái và Trịnh Văn Thịnh (1978), A. caninum có tỷ lệ nhiễm cao nhất (75,87%). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu dịch tễ học để hiểu rõ hơn về sự phân bố và tỷ lệ nhiễm của các loài giun móc khác nhau.

3.1. Xét Nghiệm Phân Phương Pháp Xác Định Nhanh Chóng

Xét nghiệm phân là phương pháp đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả để xác định sự hiện diện của trứng giun móc trong phân chó. Phương pháp này thường được sử dụng để sàng lọc bệnh trên diện rộng. Tuy nhiên, xét nghiệm phân có thể cho kết quả âm tính giả nếu số lượng giun móc trong cơ thể chó còn ít hoặc nếu chó mới nhiễm bệnh. Do đó, cần kết hợp với các phương pháp khác để chẩn đoán chính xác.

3.2. Mổ Khám Phương Pháp Xác Định Thành Phần Loài Giun Móc

Mổ khám là phương pháp chính xác nhất để xác định thành phần loài giun móc và cường độ nhiễm. Phương pháp này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dịch tễ học để đánh giá mức độ phổ biến của các loài giun móc khác nhau. Tuy nhiên, mổ khám là phương pháp xâm lấn và chỉ có thể thực hiện trên chó đã chết.

3.3. Điều Tra Dịch Tễ Thu Thập Thông Tin Về Yếu Tố Nguy Cơ

Điều tra dịch tễ là phương pháp thu thập thông tin về các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh giun móc ở chó, như tuổi, giống, điều kiện nuôi dưỡng, và tiền sử bệnh. Thông tin này giúp xác định các nhóm chó có nguy cơ mắc bệnh cao và xây dựng các biện pháp phòng bệnh phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Giun Móc Tại Đồng Hỷ Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh giun móc ở chó còn khá cao. Các yếu tố như điều kiện vệ sinh kém, tập quán chăn nuôi thả rông, và thiếu kiến thức về phòng bệnh là những nguyên nhân chính. Kết quả nghiên cứu cũng xác định thành phần loài giun móc phổ biến và cường độ nhiễm ở các nhóm chó khác nhau. Thông tin này là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng bệnh giun móc ở chó hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Theo Houdemer (1938), đã phát hiện loài A. caninum ký sinh trên chó ở Sài Gòn, Huế. Điều này cho thấy bệnh giun móc đã tồn tại ở Việt Nam từ lâu và cần được quan tâm kiểm soát.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Giun Móc Ở Chó Theo Tuổi Và Giống

Nghiên cứu cho thấy chó con và chó già có tỷ lệ nhiễm giun móc cao hơn so với chó trưởng thành. Điều này có thể do hệ miễn dịch của chó con chưa phát triển đầy đủ, trong khi chó già có hệ miễn dịch suy yếu. Một số giống chó cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do đặc điểm di truyền hoặc thói quen sinh hoạt.

4.2. Mối Liên Hệ Giữa Môi Trường Sống Và Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh

Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm bệnh giun móc ở chó. Chó sống trong môi trường ô nhiễm, ẩm ướt, và thiếu vệ sinh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Việc cải thiện điều kiện vệ sinh và quản lý môi trường sống là biện pháp quan trọng để giảm tỷ lệ nhiễm bệnh.

V. Biện Pháp Phòng Và Điều Trị Bệnh Giun Móc Ở Chó Hiệu Quả

Để kiểm soát bệnh giun móc ở chó hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý chó chặt chẽ, tẩy giun định kỳ, và nâng cao kiến thức cho người nuôi chó. Việc điều trị bệnh giun móc ở chó cần được thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y, sử dụng các loại thuốc tẩy giun an toàn và hiệu quả. Theo Phạm Sỹ Lăng (1990), tỷ lệ nhiễm giun móc A. caninum ở chó là 72 %. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp phòng và điều trị bệnh giun móc để bảo vệ sức khỏe chó.

5.1. Tẩy Giun Định Kỳ Lịch Trình Và Loại Thuốc Phù Hợp

Tẩy giun định kỳ là biện pháp quan trọng để loại bỏ giun móc khỏi cơ thể chó. Lịch trình tẩy giun nên được thực hiện theo khuyến cáo của bác sĩ thú y, thường là mỗi 3-6 tháng một lần. Việc lựa chọn loại thuốc tẩy giun phù hợp cần dựa trên thành phần loài giun móc phổ biến và độ an toàn của thuốc.

5.2. Vệ Sinh Chuồng Trại Giảm Thiểu Mầm Bệnh Giun Móc

Vệ sinh chuồng trại thường xuyên là biện pháp quan trọng để giảm thiểu mầm bệnh giun móc ở chó. Chuồng trại cần được dọn dẹp hàng ngày, loại bỏ phân và các chất thải khác. Sử dụng các chất khử trùng để tiêu diệt trứng và ấu trùng giun móc trong môi trường.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cho Người Nuôi Chó Về Phòng Bệnh

Nâng cao nhận thức cho người nuôi chó về phòng bệnh giun móc ở chó là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh hiệu quả. Cần cung cấp thông tin về đường lây truyền, triệu chứng, và biện pháp phòng bệnh cho người nuôi chó. Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, và phát tờ rơi để nâng cao kiến thức cho người dân.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Giun Móc Ở Chó

Nghiên cứu về bệnh giun móc ở chó cần tiếp tục được đẩy mạnh để hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của bệnh. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Nghiên cứu về sự kháng thuốc của giun móc đối với các loại thuốc tẩy giun hiện có. Nghiên cứu về tác động của bệnh giun móc đến hệ miễn dịch của chó. Nghiên cứu về các biện pháp phòng bệnh mới, như vaccine. Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1996), bệnh do A. braziliense phổ biến ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam, bệnh do A. caninum phổ biến trên toàn quốc. Điều này cho thấy cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn về sự phân bố và đặc điểm dịch tễ của từng loài giun móc để có các biện pháp kiểm soát phù hợp.

6.1. Nghiên Cứu Về Kháng Thuốc Của Giun Móc

Sự kháng thuốc của giun móc đối với các loại thuốc tẩy giun hiện có là một vấn đề đáng lo ngại. Cần có các nghiên cứu để đánh giá mức độ kháng thuốc và tìm kiếm các loại thuốc tẩy giun mới hiệu quả hơn.

6.2. Nghiên Cứu Về Tác Động Của Bệnh Giun Móc Đến Miễn Dịch

Bệnh giun móc có thể gây suy giảm hệ miễn dịch của chó, khiến chó dễ mắc các bệnh nhiễm trùng khác. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tác động của bệnh giun móc đến hệ miễn dịch và tìm kiếm các biện pháp tăng cường miễn dịch cho chó.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng bệnh giun móc ở chó tại một số xã thuộc huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong số những động vật được con người nuôi dưỡng và thuần hoá thì chó là loài vật được thuần hoá sớm nhất. Với khả năng phát triển đặc biệt về thính giác và khứu giác, loài chó rất nhanh nhẹn, mặt khác trung thành với người nuôi, vì thế đã phục vụ đắc lực cho các mục đích khác nhau của con người như trông nhà, đi săn, kéo xe, làm xiếc, làm cảnh. do đó nhu cầu về phát triển đàn chó ngày càng được nâng cao, kể cả về số lượng và chất lượng. Chó được nuôi ở tất cả các nước trên thế giới.

Tại các nước phát triển, chó được nuôi, chăm sóc, khám chữa bệnh rất cẩn thận và có cả những quy định bảo vệ chó. Ở nước ta, những năm gần đây, khi kinh tế phát triển, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện hơn, người dân đã quan tâm nhiều hơn đến việc nuôi chó để làm cảnh, làm bạn thân thiết của con người và phục vụ những mục đích kinh tế khác nhau. Chó được nuôi ngày một nhiều thì vấn đề dịch bệnh xảy ra trên chó ngày càng lớn, không những gây thiệt hại cho chó nuôi mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ngoài những bệnh truyền nhiễm gây thiệt hại cho chó như các bệnh dại, Carê, bệnh xoắn khuẩn, bệnh do Parvovirus…, bệnh do ký sinh trùng cũng gây nhiều thiệt hại cho chó.

Khí hậu nóng ẩm ở nước ta tạo điều kiện thuận lợi cho các loại mầm bệnh ký sinh trùng phát triển. Theo Vũ Triệu An và Jean Claude Homberg (1977) [1], bệnh ký sinh trùng xảy ra ở gia súc, gia cầm rất phổ biến, đã và đang gây ra nhiều tử vong hơn bất cứ dạng nhiễm trùng nào khác, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và các nước đang phát triển. Việt Nam là nước khí hậu nhiệt đới, gió mùa (Phạm Ngọc Toàn, Phan Tất Đắc, 1993 [28]), người và động vật luôn tự nhiễm ký sinh trùng với số lượng nhiều và cường độ nhiễm cao (Trịnh Văn Thịnh, 1977 [22]). Cho tới 2 nay các nhà khoa học đã xác định được rất nhiều loài ký sinh trùng ký sinh và gây bệnh cho chó như giun đũa, giun tóc, giun móc và sán dây, làm cho chó suy dinh dưỡng, dễ mắc các bệnh kế phát gây nhiều thiệt hại cho sức khỏe và sự phát triển của đàn chó.

Theo Sally Gardiner (2006) [41] một giun móc (Ancylostoma caninum) trưởng thành có thể hút 0,8 ml máu/ ngày, nếu một chó có khoảng 100 giun móc ký sinh sẽ mất khoảng 80 ml máu/ ngày và nếu nhiễm nặng mỗi ngày sẽ mất 25% lượng máu của cơ thể. Ớ nước ta hiện nay, việc nuôi và phát triển đàn chó vẫn còn theo tập quán cũ, chó được nuôi thả tự do, thức ăn mang tính tận dụng nên tình trạng chó nhiễm các loài ký sinh trùng là rất phổ biến, đặc biệt là A. caninum có tỷ lệ nhiễm cao nhất: (75,87%) (Đỗ Dương Thái và Trịnh Văn Thịnh, 1978 [21]). Để có cơ sở khoa học đề ra những biện pháp phòng trừ bệnh giun móc cho chó có hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế từng địa phương, nhằm hạn chế tác hại do các bệnh giun, sán ký sinh ở chó thì nghiên cứu về thành phần loài, tình trạng nhiễm các loài giun, sán nói chung, các loài giun tròn đường tiêu hoá nói riêng ở chó là cần thiết.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, em tiến hành thực hiện đề tài: "Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ, bệnh lý, lâm sàng bệnh giun móc ở chó tại một số xã thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị". Mục tiêu và yêu cầu của đề tài - Xác định thành phần loài giun móc ký sinh ở đường tiêu hoá của chó nuôi tại huyện Đồng Hỷ. - Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun móc ở chó tại huyện Đồng Hỷ. - Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của chó bị bệnh giun móc.

- Xác định hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc tẩy giun móc cho chó. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài là những minh chứng về tác hại của một số loài giun móc ký sinh trên chó, đồng thời là những khuyến cáo có ý nghĩa cho những hộ gia đình nuôi chó ở huyện Đồng Hỷ - tỉnh Thái Nguyên và các địa phương khác. - Khuyến cáo loại thuốc tẩy giun móc cho chó với hiệu quả đạt trên 90%.

Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện thêm các nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh học của bệnh giun móc nói riêng và giun tròn ký sinh ở đường tiêu hoá của chó nói chung trong điều kiện chăn nuôi hiện nay ở nước ta. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Vị trí của giun móc trong hệ thống phân loại động vật học Vị trí của giun móc trong hệ thống phân loại động vật: Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [29]; Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [18] thì vị trí của giun móc trong hệ thống phân hoại động vật như sau: Lớp giun tròn Nematoda Phân lớp Secernentea Linstow, 1905 Bộ Rabditida Chitwood, 1993 Phân bộ Strongylata Railliet et Henry Họ Ancylostomidae Loss, 1905 Giống Ancylostoma Dubini, 1893 Loài Ancylostoma caninum Ercolani, 1859 Loài Ancylostoma braziliense Faria, 1910 Giống Uncinaria Froelich, 1789 Loài Uncinaria stenocephal, Railliet, 1884 Giun móc ký sinh ở ruột non của chó, mèo, đôi khi thấy ở người.

Giun móc có chu kỳ đơn giản, ấu trùng phát triển không qua ký chủ trung gian nên có nhiều phương thức truyền bệnh (qua da, qua đường miệng, truyền từ mẹ sang con). Ấu trùng trong quá trình di hành sẽ gây tổn thương ở các cơ quan như da, phổi, niêm mạc ruột, mạch máu. Giun trưởng thành hút máu gây tổn thương niêm mạc ruột và mạch máu. Giun còn tiết độc tố phá vỡ hồng cầu, làm máu chậm đông… (Đỗ Dương Thái và Trịnh Văn Thịnh, 1978) [21].

Lịch sử phát hiện giun móc: Được phát hiện lần đầu tiên bởi Froelich khi nghiên cứu giống Uncinaria ở ruột non của cáo và tác giả đặt tên là “giun móc” 5 do đặc điểm của nó. Sau đó, năm 1838, bác sĩ Angelo Dubini người Ý, đã phát hiện loài Ancylostoma duodenale(A. duodenale) thuộc họ Ancylostomidae ở ruột non của một tử thi là phụ nữ. Năm 1884, Railliet đã tiến hành phân loại và tìm thấy loài giun tròn Uncinaria stenocephala (U.

stenocephala) gây bệnh Ancylostomiosis. Năm 1948, Petrov xác định được vòng phát triển và đường xâm nhập của ấu trùng vào cơ thể vật chủ là xuyên qua da ký chủ, hoặc qua đường tiêu hóa (dẫn theo Phan Thế Việt và cs, 1977) [29]. Ở Việt Nam, theo kết quả điều tra của Houdemer (1938) [38], Đỗ Dương Thái và Trịnh Văn Thịnh (1978) [21], Phan Thế Việt và cs, (1977) [29] thì: Ancylostomiosis là một bệnh phức hợp, có sự tham gia tấn công của nhiều loài giun tròn khác nhau, bao gồm cả Ancylostoma caninum (A. caninum), Ancylostoma braziliense (A.

Đặc điểm sinh học của giun móc ký sinh ở chó 2. Đặc điểm hình thái, cấu tạo Phạm Sỹ Lăng và cs (2009) [17]; Nguyễn Văn Đề và cs (2009) [3] cho biết, ở chó thường có 3 loài giun móc ký sinh và gây bệnh sau: - Loài Ancylostoma caninum: giun nhỏ, màu hồng nhạt hoặc vàng nhạt, đoạn trước cong về phía lưng, túi miệng rất sâu, ở rìa mép phía dưới mặt bụng có 3 đôi răng lớn, cong hình lưỡi câu, đáy túi miệng có một đôi răng hình tam giác. Giun đực dài 9 - 12 mm, túi đuôi phát triển, có gai giao hợp mảnh dài 0,75 - 0,87 mm, đoạn cuối nhọn. Bánh lái gai giao hợp hơi mập, gốc có vành rộng, mút đuôi nhọn.

Con cái dài 10 - 21 mm, âm hộ ở đoạn 1/3 nửa thân sau. Đuôi có gai nhọn, trứng giun hình ô van, dài 0,06 - 0,066 mm, rộng 0,037 - 0,042 mm. Khi vừa theo phân ra ngoài trứng có 8 tế bào. - Loài Ancylostoma braziliense: loài này có kích thước nhỏ hơn loài trên.

Giun đực dài 6 - 7,75 mm, đầu hơi cong về phía mặt bụng, túi đuôi phát triển, hai gai giao hợp bằng nhau, dài 1,05 - 1,3 mm. Giun cái dài 7 - 10 mm, 6 hai rìa mép bụng đều có 3 đôi răng, một đôi to và hai đôi nhỏ, lỗ sinh dục hơi lồi. Trứng hình ô van, dài 0,075 - 0,095mm, rộng 0,041 - 0,045 mm. - Loài Uncinari stenocephala: màu vàng nhạt, hai đàu hơi nhọn.

Túi miệng rất lớn, mặt bụng của túi miệng có 2 đôi răng hình bán nguyệt xếp đối xứng nhau. Giun đực dài 6 - 11 mm, rộng 0,28 - 0,34 mm, có túi đôi phát triển, hai gai giao hợp bằng nhau 0,65 - 0,75 mm, đầu mút gai rất nhọn. Giun cái dài 9 - 16 mm, chỗ rộng nhất là 0,28 - 0,37 mm, lỗ sinh dục ở 1/3 phía trước cơ thể. Trứng giun hình bầu dục, có kích thước 0,078 - 0,083 mm x 0,052 - 0,059 mm.

Theo Nguyễn Kim Lan (2012) [13], loài Ancylostoma caninum là loài giun móc phổ biến ký sinh và gây ra bệnh cho chó. Đặc điểm vòng đời sinh học Theo Chu Thị Thơm và cs (2006) [26], Phan Thế Việt và cs (1977) [29], Phạm Sỹ Lăng và cs (1993) [15]: toàn bộ quá trình phát triển, thay đổi qua những giai đoạn khác nhau của đời sống ký sinh trùng, kể từ khi nó là mầm sinh vật đầu tiên cho đến khi có khả năng sinh sản mầm sinh vật mới, tạo ra một thế hệ mới thì toàn bộ quá trình đó gọi là chu kỳ. Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [13], cho biết: sau khi thụ tinh, giun cái đẻ trứng ở ruột non, trứng theo phân ra ngoài. Gặp nhiệt độ và độ ẩm thích hợp, sau một tuần trứng nở thành ấu trùng, ấu trùng qua hai lần lột xác thành ấu trùng gây nhiễm (có màng bao bọc bên ngoài) dài 0,59 - 0,69 mm, ruột có 30 - 40 tế bào.

Ấu trùng có khả năng di chuyển mạnh, chúng bò lên cỏ, nền chuồng hoặc tường. Ấu trùng gây nhiễm vào chó qua hai con đường: - Qua da (là chủ yếu): sau khi chui vào da, ấu trùng theo máu về tim, phổi. Phần lớn di hành giống giun đũa, chui vào tế bào, theo niêm dịch qua khí quản, tới hầu rồi về ruột. Một số ấu trùng theo máu di hành đến các cơ quan gây nên những điểm xuất huyết sau đó ấu trùng chết đi.

7 Trong khi di hành, ấu trùng có thể từ mẹ truyền sang bào thai làm cho con non bị nhiễm trước khi được đẻ ra. - Qua đường tiêu hóa: ấu trùng lẫn vào thức ăn, nước uống vào đường tiêu hóa ký chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Móc Ở Chó Tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của bệnh giun móc ở chó tại khu vực Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các đặc điểm dịch tễ của bệnh mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ và ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe của chó. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách phòng ngừa và quản lý bệnh giun móc, từ đó nâng cao nhận thức về sức khỏe thú cưng.

Ngoài ra, để mở rộng kiến thức về sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thú y sử dụng một số chỉ tiêu sinh học trong đánh giá sức khỏe đường ruột heo giai đoạn cai sữa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ tiêu sinh học trong việc đánh giá sức khỏe động vật, từ đó có thể áp dụng vào việc chăm sóc và quản lý sức khỏe cho thú cưng của mình.