Đặc Điểm Các Đá Phun Trào Basalt Đệ Tứ Miền Đông Nam Bộ và Định Hướng Sử Dụng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu địa chất đặc điểm các đá phun trào basalt đệ tứ miền đông nam bộ và định hướng sử dụng, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Điều kiện tự nhiên

4. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CÁC THÀNH TẠO BASALT

5. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT KHU VỰC

6. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. Phân loại đá phun trào

6.2. Phân loại theo thành phần thạch học - khoáng vật

6.3. Phân loại theo thành phần hóa học

6.4. Phân chia các loạt (series) magma basalt

6.5. Phân chia các kiểu (types) magma basalt

6.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.6.1. Phương pháp thu thập tài liệu

6.6.2. Phương pháp phân tích ảnh viễn thám

6.6.3. Phương pháp khảo sát thực địa

6.6.4. Phương pháp nghiên cứu trong phòng

6.6.4.1. Phương pháp nghiên cứu thạch học
6.6.4.2. Phương pháp nghiên cứu thạch địa hóa
6.6.4.3. Phương pháp nghiên cứu địa hóa đồng vị
6.6.4.4. Phương pháp xác định hoạt độ phóng xạ tự nhiên
6.6.4.5. Phương pháp nghiên cứu tính chất cơ lý

6.6.5. Phương pháp xử lý thống kê kết quả phân tích

6.6.6. Phương pháp phân tích SWOT

6.6.7. Phương pháp ứng dụng phần mềm chuyên dụng

7. ĐẶC ĐIỂM BASALT ĐỆ TỨ ĐÔNG NAM BỘ

7.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, THẠCH HỌC

7.1.1. Đặc điểm địa chất, thạch học basalt Phước Tân

7.1.2. Tướng phun trào

7.1.3. Tướng phun nổ và họng

7.1.4. Đặc điểm địa chất, thạch học basalt Xuân Lộc

7.1.5. Tướng phun trào

7.1.6. Tướng phun nổ và họng

7.1.7. Đặc điểm địa chất, thạch học basalt SokLu

7.2. ĐẶC ĐIỂM THẠCH ĐỊA HÓA

7.2.1. Đặc điểm thạch địa hóa basalt Phước Tân

7.2.2. Đặc điểm thạch địa hóa basalt Xuân Lộc

7.2.3. Đặc điểm thạch địa hóa basalt SokLu

7.2.4. So sánh đặc điểm thạch địa hóa basalt Đệ tứ ĐNB

7.3. NGUỒN GỐC, TUỔI THÀNH TẠO

7.3.1. Tuổi thành tạo

7.3.2. Nguồn gốc thành tạo

8. ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƯỢNG BASALT ĐỆ TỨ ĐÔNG NAM BỘ VÀ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG

8.1. HIỆN TRẠNG QUY HOẠCH, KHAI THÁC, SỬ DỤNG

8.1.1. Hiện trạng quy hoạch về TNKS basalt Đệ tứ ĐNB

8.1.2. Hiện trạng khai thác

8.1.3. Các mỏ/cụm mỏ basalt Phước Tân

8.1.4. Các mỏ/cụm mỏ basalt Xuân Lộc

8.1.5. Các mỏ/cụm mỏ basalt SokLu

8.1.6. Các lĩnh vực sử dụng chính và yêu cầu chất lượng

8.1.6.1. Phụ gia hoạt tính puzolan
8.1.6.2. Nguyên liệu sản xuất sợi basalt

8.2. ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƯỢNG

8.2.1. Thành phần vật chất

8.2.2. Tính chất cơ lý - công nghệ

8.2.3. Đặc tính nguyên liệu sản xuất sợi basalt

8.3. ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG

8.3.1. Nguyên tắc phân vùng và định hướng sử dụng

8.3.2. Định hướng sử dụng tài nguyên hợp lý, bền vững

8.3.2.1. Phụ gia hoạt tính puzolan
8.3.2.2. Vật liệu xây dựng không nung
8.3.2.3. Nguyên liệu sản xuất sợi basalt
8.3.2.4. Vật liệu san lấp (VLSL)
8.3.2.5. Bảo tồn và phát triển di sản địa chất
8.3.2.6. Phân vùng sử dụng tài nguyên
8.3.2.7. Các giải pháp phát triển bền vững

9. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đá Basalt Đệ Tứ Đông Nam Bộ 50 60 Ký Tự

Nghiên cứu về đá basalt ở Việt Nam đã được thực hiện rộng rãi, đặc biệt ở khu vực Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ (ĐNB). Các nhà địa chất trong và ngoài nước đã đóng góp vào việc lập bản đồ địa chất và khoáng sản, cũng như nghiên cứu chuyên sâu về địa tầng, thạch học, thạch địa hóa và nguồn gốc của basalt. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào phạm vi toàn lãnh thổ hoặc các khu vực cụ thể như Di Linh, Bảo Lộc, và các mỏ đá riêng lẻ. Nghiên cứu chi tiết và mang tính hệ thống về đá phun trào basalt Đệ Tứ tại ĐNB vẫn còn hạn chế. Luận án này hướng đến mục tiêu làm sáng tỏ đặc điểm địa chất, thạch học, nguồn gốc, tuổi thành tạo và đặc điểm chất lượng của basalt Đệ Tứ ĐNB. Điều này có ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn, đóng góp vào việc sử dụng tài nguyên hợp lý và bền vững.

1.1. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu Đông Nam Bộ

Khu vực nghiên cứu của luận án tập trung vào Đông Nam Bộ, bao gồm các tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước, Tây Ninh và Thành phố Hồ Chí Minh. Khu vực này có diện tích tự nhiên 23.564 km2, chiếm 7,3% diện tích cả nước. Khu vực này có ý nghĩa quan trọng về kinh tế và địa chất, là nơi tập trung nhiều mỏ basalt Đệ Tứ. Việc nghiên cứu chi tiết về đặc điểm địa chất và tài nguyên khoáng sản của khu vực này là cần thiết để phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về đá basalt

Mục tiêu chính của luận án là làm sáng tỏ đặc điểm địa chất, thạch học, thạch địa hóa, nguồn gốc, tuổi thành tạo và đặc điểm chất lượng của basalt Đệ Tứ ĐNB. Đối tượng nghiên cứu là basalt Đệ Tứ phân bố trong các thành tạo basalt Phước Tân, Xuân Lộc và SokLu. Luận án tập trung nghiên cứu các đặc điểm địa chất, thạch học, thạch địa hóa, nguồn gốc, điều kiện thành tạo và đặc điểm chất lượng của basalt Đệ Tứ trong vùng nghiên cứu. Đồng thời đề xuất định hướng sử dụng hợp lý, bền vững nguồn tài nguyên basalt Đệ Tứ.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Basalt Đệ Tứ ở Đông Nam Bộ 50 60 Ký Tự

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về basalt ở Việt Nam, nhưng việc nghiên cứu chi tiết và hệ thống về basalt Đệ Tứ tại ĐNB vẫn còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào các vấn đề địa tầng, thạch học, thạch địa hóa, hoặc nghiên cứu tại các mỏ đá riêng lẻ. Sự thiếu hụt thông tin chi tiết về các cấu trúc núi lửa, phân chia các tướng phun trào, thành phần vật chất, nguồn gốc, tuổi thành tạo và đánh giá chất lượng đặt ra những khó khăn trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên basalt một cách hiệu quả. Cần có một nghiên cứu toàn diện để giải quyết những thách thức này và cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên.

2.1. Thiếu nghiên cứu chi tiết về cấu trúc núi lửa

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin chi tiết về các cấu trúc núi lửa liên quan đến basalt Đệ Tứ. Việc xác định và phân loại các tướng phun trào, cũng như nghiên cứu về các họng núi lửa và các cấu trúc địa chất khác, là rất quan trọng để hiểu rõ quá trình hình thành và phân bố của basalt. Các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc không đi sâu vào vấn đề này, dẫn đến sự thiếu hụt trong kiến thức về địa chất khu vực.

2.2. Hạn chế về đánh giá chất lượng basalt để sử dụng

Việc đánh giá chất lượng basalt để sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau cũng là một thách thức. Các nghiên cứu trước đây thường không cung cấp đủ thông tin về thành phần vật chất, tính chất cơ lý và công nghệ của basalt, dẫn đến khó khăn trong việc xác định tiềm năng sử dụng của tài nguyên này. Cần có các nghiên cứu chi tiết hơn về các đặc tính của basalt để có thể đưa ra các định hướng sử dụng hợp lý và hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đá Basalt Đệ Tứ Đông Nam Bộ 50 60 Ký Tự

Để giải quyết những thách thức trong việc nghiên cứu basalt Đệ Tứ tại ĐNB, luận án sử dụng một phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa nghiên cứu thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này bao gồm thu thập tài liệu, phân tích ảnh viễn thám, khảo sát thực địa, nghiên cứu thạch học, thạch địa hóa, địa hóa đồng vị, xác định hoạt độ phóng xạ tự nhiên, nghiên cứu tính chất cơ lý, xử lý thống kê kết quả phân tích và phân tích SWOT. Việc kết hợp các phương pháp này cho phép thu thập thông tin toàn diện về đặc điểm địa chất, thành phần vật chất và tiềm năng sử dụng của basalt Đệ Tứ.

3.1. Phân tích ảnh viễn thám để xác định phân bố basalt

Phân tích ảnh viễn thám được sử dụng để xác định sự phân bố của các thành tạo basalt, khoanh định vị trí và diện phân bố di sản địa chất (DSĐC). Kỹ thuật này giúp định hướng cho công tác khảo sát thực địa và đánh giá mức độ bảo tồn của các DSĐC. Dữ liệu viễn thám cung cấp cái nhìn tổng quan về khu vực nghiên cứu, cho phép xác định các khu vực tiềm năng để khảo sát chi tiết hơn.

3.2. Nghiên cứu thạch địa hóa và địa hóa đồng vị basalt

Nghiên cứu thạch địa hóa và địa hóa đồng vị đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguồn gốc và tuổi thành tạo của basalt. Các nguyên tố chính và nguyên tố vết được phân tích bằng các phương pháp quang phổ hiện đại. Thành phần đồng vị Sr, Nd và Pb được phân tích để xác định nguồn gốc của magma. Tuổi đồng vị Ar-Ar được phân tích để xác định thời gian hình thành của basalt.

3.3. Phân tích SWOT trong định hướng sử dụng tài nguyên

Phương pháp phân tích SWOT được áp dụng để đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan đến việc định hướng phân vùng sử dụng tài nguyên basalt Đệ Tứ. Phân tích này cung cấp một bức tranh toàn cảnh về các đơn vị phân vùng, từ đó đề xuất các giải pháp phát huy điểm mạnh, hạn chế điểm yếu, nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Kết quả phân tích SWOT là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý và sử dụng tài nguyên hiệu quả và bền vững.

IV. Đặc Điểm Địa Chất Đá Basalt Đệ Tứ Đông Nam Bộ 50 60 Ký Tự

Nghiên cứu về đá basalt Đệ Tứ ở ĐNB cho thấy sự đa dạng về thành phần và cấu trúc địa chất. Basalt Phước Tân, Xuân Lộc và SokLu có những đặc điểm riêng biệt về tướng phun trào, thành phần khoáng vật và mức độ biến đổi. Basalt Phước Tân thường có tướng phun trào chiếm ưu thế, trong khi basalt Xuân Lộc và SokLu có sự hiện diện của cả tướng phun trào và tướng phun nổ. Các cấu trúc núi lửa và hệ thống hang động núi lửa có giá trị về di sản địa chất cũng được phát hiện trong khu vực.

4.1. Đặc điểm địa chất và thạch học basalt Phước Tân

Basalt Phước Tân đặc trưng bởi tướng phun trào, các vết lộ cho thấy rõ các cấu trúc dòng chảy. Dưới kính hiển vi phân cực, kiến trúc của basalt Phước Tân thể hiện rõ thành phần khoáng vật và mức độ biến đổi. Nghiên cứu chi tiết về thạch học giúp xác định các loại đá và quá trình hình thành của chúng.

4.2. Địa chất và thạch học đá basalt Xuân Lộc SokLu

Địa chất khu vực Xuân LộcSokLu cho thấy sự đa dạng về tướng phun trào và cấu trúc địa chất. Các tướng phun nổ và họng núi lửa cũng được tìm thấy, cung cấp thông tin quan trọng về quá trình phun trào. Kiến trúc của basalt Xuân Lộcbasalt SokLu dưới kính hiển vi phân cực cũng cho thấy những đặc điểm riêng biệt so với basalt Phước Tân.

V. Chất Lượng Đá Basalt Đệ Tứ Đông Nam Bộ Ứng Dụng 50 60 Ký Tự

Nghiên cứu cho thấy basalt Đệ Tứ ở ĐNB có chất lượng đáp ứng yêu cầu cho nhiều lĩnh vực sử dụng. Đáng chú ý là trong lĩnh vực đá xây dựng (ĐXD), phụ gia hoạt tính puzolannguyên liệu sản xuất sợi basalt. Thành phần vật chất, tính chất cơ lý và công nghệ của basalt được đánh giá chi tiết để xác định tiềm năng sử dụng trong từng lĩnh vực. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên basalt.

5.1. Ứng dụng basalt Đệ Tứ làm đá xây dựng

Basalt Đệ Tứ có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng. Thành phần vật chất và tính chất cơ lý của basalt đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cho các công trình xây dựng khác nhau. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu chi tiết hơn về khả năng chịu lực và độ bền của basalt trong các điều kiện môi trường khác nhau.

5.2. Tiềm năng basalt làm phụ gia hoạt tính puzolan

Việc sử dụng basalt làm phụ gia hoạt tính puzolan có tiềm năng lớn trong ngành sản xuất xi măng và bê tông. Thành phần hóa học và khả năng phản ứng của basalt puzolan giúp cải thiện tính chất của xi măng và bê tông, tăng độ bền và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu chi tiết hơn về quy trình sản xuất và ứng dụng basalt puzolan trong thực tế.

5.3. Sử dụng basalt trong sản xuất sợi basalt chất lượng

Nghiên cứu chỉ ra rằng basalt Đệ Tứ ở ĐNB có tiềm năng làm nguyên liệu sản xuất sợi basalt. Sợi basalt có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại sợi khác như sợi thủy tinh và sợi carbon, đặc biệt là độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Do đó, việc phát triển công nghệ sản xuất sợi basalt từ basalt Đệ Tứ có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu mới có tính năng vượt trội.

VI. Định Hướng Sử Dụng Bền Vững Đá Basalt Đệ Tứ 50 60 Ký Tự

Để đảm bảo sử dụng hợp lý và bền vững nguồn tài nguyên basalt Đệ Tứ ở ĐNB, cần có các định hướng rõ ràng về phân vùng sử dụng, bảo tồn di sản địa chất, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội. Các giải pháp phát triển bền vững cần được áp dụng để đảm bảo rằng việc khai thác và sử dụng basalt không gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương để thực hiện các định hướng này.

6.1. Nguyên tắc phân vùng sử dụng tài nguyên basalt

Việc phân vùng sử dụng tài nguyên basalt cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như bảo vệ di sản địa chất, bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn cho cộng đồng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Cần xác định các khu vực ưu tiên cho bảo tồn, các khu vực có thể khai thác và các khu vực cần có các biện pháp bảo vệ đặc biệt. Phân vùng sử dụng tài nguyên là cơ sở quan trọng để quản lý và sử dụng basalt một cách bền vững.

6.2. Các giải pháp phát triển bền vững tài nguyên basalt

Để phát triển bền vững tài nguyên basalt, cần áp dụng các giải pháp như sử dụng công nghệ khai thác tiên tiến, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm, tái chế và tái sử dụng vật liệu, và khuyến khích các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận án gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan khu vực nghiên cứu Chƣơng 2. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Đặc điểm basalt Đệ tứ ĐNB Chƣơng 4.

Đặc điểm chất lƣợng basalt Đệ tứ ĐNB và định hƣớng sử dụng 11. Lời cảm ơn Luận án đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Khoáng sản, nay là Bộ môn Tìm kiếm Thăm dò, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Địa chất, Trƣờng Đại học Mỏ - Địa chất dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của TS. Đỗ Văn Nhuận và PGS. Trần B nh Chƣ.

Tác giả xin đƣợc bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến các cán bộ hƣớng dẫn đã tận t nh, giúp đỡ trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả luôn nhận đƣợc sự quan tâm, động viên, góp ý của các nhà khoa học: PGS. Đỗ Đ nh Toát, PGS. Nguyễn Quang Luật, PGS.

Lƣơng Quang Khang, PGS. Bùi Hoàng Bắc, PGS. Khƣơng Luận án tiến sĩ 8 Thế Hùng, TS. Nguyễn Tiến Dũng, PGS.

Nguyễn Phƣơng, TS. Phan Viết Sơn, TS. Lê Thị Thu, TS. Nguyễn Thị Thanh Thảo, TS.

Nguyễn Quốc Phi, ThS. Nguyễn Kim Long (HUMG), PGS. Phạm Trung Hiếu, TS. Bùi Thị Luận, TS.

Ngô Minh Thiện, GVC. Phạm Tuấn Long (HCMUS), PGS. Lê Hoàng Nghiêm, PGS. Hoàng Thị Thanh Thủy (HCMUNRE), PGS.

Nguyễn Việt Kỳ, TS. Trần Anh Tú (BKU), ThS. Nguyễn Tiến Sơn, ThS. Lƣu Thế Long (LĐBĐĐCMN), các nhà khoa học và đồng nghiệp khác.

Tác giả trân trọng cảm ơn sự quan tâm, động viên, góp ý quý báu này. Tác giả chân thành cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi của Bộ môn Tìm kiếm - Thăm dò, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Địa chất, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Mỏ - Địa chất, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Tài nguyên và M i Trƣờng TP.HCM, Ban Chủ nhiệm Khoa Địa chất và Khoáng sản. Tác giả xin cảm ơn gia đ nh, ngƣời thân đã lu n động viên, sát cánh giúp đỡ, tạo động lực để tác giả hoàn thành luận án. Luận án tiến sĩ 9 CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN 1. Vị trí địa lý Đ ng Nam Bộ với diện tích 23.564 km2, chiếm 7,3 % diện tích cả nƣớc, gồm các tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dƣơng, B nh Phƣớc, Tây Ninh và thành phố Hồ Chí Minh (hình 1.1), đƣợc giới hạn bởi tọa độ địa lý: Từ 10o15’00 đến 12o20’00 vĩ độ Bắc Từ 105o45’00 đến 107o35’00 kinh độ Đ ng. Phía Tây và Tây Nam giáp đồng bằng s ng Cửu Long.

Phía Đ ng và Đ ng Nam giáp biển Đ ng. Phía Tây Bắc giáp với Campuchia. Điều kiện tự nhiên Đ ng Nam Bộ nằm trên vùng đồng bằng và b nh nguyên rộng, chuyển tiếp từ cao nguyên Nam Trung Bộ, Tây Nguyên đến Đồng bằng s ng Cửu Long. Độ cao địa h nh thay đổi từ vài chục mét đến 200 mét, rải rác có một vài ngọn núi trẻ.

Đ ng Nam Bộ có mạng lƣới s ng suối tƣơng đối dày nhƣng phân bố kh ng đều, mật độ trung b nh đạt 0,8-1km/km2. Mật độ trung b nh 0,3-0,5km/km2 ở vùng bán bình nguyên, 2-4km/km2 ở vùng đồng bằng ven biển và cửa sông. Các sông chính chảy qua miền Đ ng Nam Bộ hầu nhƣ đều chảy qua hệ thống s ng Sài Gòn - Đồng Nai, một phần nhỏ thuộc hệ thống s ng Dinh. Nh n chung, Đ ng Nam Bộ nằm trong miền khí hậu phía nam, có đặc điểm của vùng khí hậu cận xích đạo với nền nhiệt độ cao và hầu nhƣ kh ng thay đổi trong năm.

Đặc biệt có sự phân hoá sâu sắc theo mùa, phù hợp với hoạt động của gió mùa. Lƣợng mƣa dồi dào trung b nh hàng năm khoảng 1. Khí hậu của vùng tƣơng đối điều hòa, ít có thiên tai. Tuy nhiên về mùa kh , lƣợng mƣa thấp gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt.

Luận án tiến sĩ 10 Hình 1. Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu Đông Nam Bộ 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CÁC THÀNH TẠO BASALT Các thành tạo basalt Việt Nam nói chung và Đ ng Nam Bộ nói riêng đã có nhiều công trình nghiên cứu, có thể kể đến các công trình nghiên cứu tiêu biểu nhƣ: Trong c ng tr nh “Nghiên cứu địa chất Nam Trung Bộ, Nam Việt Nam và Đ ng Campuchia của E. Trong c ng tr nh đo vẽ lập bản đồ địa chất - khoáng sản tỷ lệ 1:500.000, Lê Đức An và nnk.

(Từ sau ngày miền nam đƣợc giải phóng, 1975): Các thành tạo basalt đƣợc phân chia thành hai phân vị với hai mức tuổi: N2-Q1 và Q1. Trong c ng tr nh đo vẽ lập bản đồ địa chất - khoáng sản nhóm tờ Bến Khế - Đồng Nai, tỷ lệ 1:200.000, Nguyễn Đức Thắng và nnk. Trong c ng tr nh đo vẽ lập bản đồ địa chất - khoáng sản nhóm tờ Đ ng TP.HCM, tỷ lệ 1:50.000, Ma Công Cọ và nnk. Trong c ng tr nh đo vẽ lập bản đồ địa chất - khoáng sản nhóm tờ Lộc Ninh, tỷ lệ 1:50.000, Ma Công Cọ và nnk.

Ngoài các công trình nghiên cứu có tính đồng bộ nêu trên còn có các công trình nghiên cứu mang tính chuyên đề về đặc điểm thạch học, thạch địa hóa, bản chất nguồn, động lực manti, hoạt động magma - kiến tạo nhƣ: đặc điểm địa hóa các đá basalt Việt Nam [35], thạch luận basalt Kainozoi muộn Việt Nam [54], đặc điểm thạch học, thạch địa hóa các thành tạo magma vùng núi SokLu - Đồng Nai [42], đặc điểm thạch học và thạch hóa các các đá phun trào basalt Kainozoi vùng Di Linh - Bảo Lộc và ý nghĩa của chúng [44], đặc điểm thành phần thạch học và nguyên tố chính trong basalt Kainozoi muộn tại Việt Nam [49], đặc điểm thành phần nguyên tố vết và đồng vị trong basalt Kainozoi muộn tại Việt Nam và ý nghĩa kiến tạo của chúng [50], địa hoá basalt Kainozoi muộn Việt Nam và ý nghĩa kiến tạo của nó [51]. Trong những năm gần đây, kết quả của các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc cũng đã đƣa ra một số lập luận và một số kết quả phân tích về địa hóa đồng vị, tuổi Luận án tiến sĩ 12 thành tạo basalt khu vực Nam Việt Nam rải rác ở các vùng Bà Rịa, Xuân Lộc, SokLu, Đơn Dƣơng, Tuy An, Liên Khƣơng, Hùng Vƣơng, v., 1981; Nguyễn Kinh Quốc, 1995; Nguyễn Hoàng, Flower M., 1996; Nguyen Hoang et al., 1996; Nguyễn Hoàng and Flower M., 1998; Phạm Tích Xuân, Nguyễn Hoàng, Lee Hyun Koo, 2003; Phạm Tích Xuân, Nguyễn Hoàng và nnk., 2018), các kết quả này cho thấy mẫu phân tích chủ yếu là basalt Pleistocen giữa (βQ12), một số ít là basalt Pliocen muộn - Pleistocen sớm (βN22-Q11) và basalt Miocen muộn (βN13), chƣa có mẫu tuổi basalt Pleistocen muộn (βQ13). Ở Việt Nam, việc tiếp cận các phƣơng pháp nghiên cứu hiện đại nhƣ phân tích hóa silicat XRF, ICP-MS, phân tích đồng vị, tuổi đồng vị để giải quyết các vấn đề về nguồn gốc, tuổi thành tạo còn rất hạn chế. Một mặt do chúng ta thiếu thiết bị phân tích hiện đại và hạn chế về tài chính, mặt khác thiếu các nhà khoa học địa chất am hiểu và luận giải đƣợc các kết quả phân tích định lƣợng hiện đại đó.

Từ những vấn đề nêu trên đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu chi tiết theo hƣớng hiện đại và mang tính định lƣợng đối với các thành tạo basalt Kainozoi muộn ở Nam Việt Nam nói chung và đặc biệt là basalt Đệ tứ ĐNB nói riêng. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT KHU VỰC Tham gia vào cấu trúc địa chất khu vực nghiên cứu bao gồm các thành tạo trầm tích, trầm tích - phun trào, phun trào và magma xâm nhập có tuổi từ Permi thƣợng (P2) đến Đệ tứ (Q) (hình 1. Địa tầng Trên diện tích vùng nghiên cứu Đ ng Nam Bộ, các thành tạo trầm tích, trầm tích - phun trào và phun trào phát triển khá rộng rãi, bao gồm các phân vị địa tầng theo thứ tự từ cổ đến trẻ nhƣ sau: GIỚI PALEOZOI (PZ) HỆ PERMI (P) 1. Hệ Permi thống thƣợng.

Hệ tầng Tà Thiết (P2tt) Lộ ra không nhiều ở các chỏm đồi sót và các vách xâm thực dọc các sông Luận án tiến sĩ 13 suối vùng Tà Thiết, Tống Lê Chân, Tống Lê Tru thuộc khu vực thƣợng nguồn sông Sài Gòn. Thành phần gồm cuội kết, cát kết, bột kết, sét kết và đá v i. Hệ Trias thống hạ. Hệ tầng Sông Sài Gòn (T1ssg) Lộ ít ở thƣợng nguồn sông Sài Gòn và dọc theo suối Tống Lê Tru.

Ngoài ra còn gặp trong các lỗ khoan ở bắc thị trấn Lộc Ninh. Thành phần gồm sét vôi, sét bột kết vôi, cát bột kết v i và đá phiến sét. Hệ Trias thống trung. Hệ tầng Bửu Long (T2bl) Lộ ít ở đồi Châu Thới, khu vực đồi Bửu Long, Ba Nghi và Nhơn Trạch.

Thành phần gồm cuội tảng kết, cát sạn kết đa khoáng, cát kết, cát bột kết, sét bột kết. Hệ Trias thống thƣợng. Hệ tầng Dầu Tiếng (T3dt) Lộ trên những diện tích hạn chế ở phần thấp của núi Ông, Dầu Tiếng. Thành phần gồm cuội kết, cát kết, bột kết.

Hệ Jura thống hạ. Hệ tầng Dray Linh (J1dl) Lộ ra dọc thung lũng S ng Bé lên đến cửa s ng Đắk Huýt và tại khu vực bờ trái sông Bé ở phía tây thị trấn Thác Mơ, khu vực Trị An, Mã Đà, Đ ng Tân Uyên, Hố Nai. Thành phần gồm cát kết, bột kết, sét kết. Hệ Jura thống trung.

Hệ tầng La Ngà (J2ln) Lộ ra ở khu vực Phƣớc Long, Phú Riềng, lâm trƣờng Vĩnh An, lâm trƣờng Mã Đà, kéo xuống vùng Suối Sai, tới phía tây đập Bờ Hoà, giáp lâm trƣờng Hiếu Liêm, Đồng Nai. Thành phần gồm cát kết, cát bột kết, bột kết, sét bột kết, đá phiến sét màu xám nhạt, xám sẫm. Hệ Jura thống thƣợng. Hệ tầng Long Bình (J3lb) Phân bố ở khu vực đồn biên phòng Chiu Riu, xã Lộc Hoà, Huyện Lộc Ninh, tỉnh B nh Phƣớc, Long Bình, Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh.

Hệ tầng gồm các Luận án tiến sĩ 14 đá andesitobasalt và tuf của chúng, đá phiến sét, bột kết, cát kết. Hệ Jura thống thƣợng - Hệ Creta thống hạ. Hệ tầng Sơn Giang (J3-K1sg) Phân bố ở núi Bà Rá, xã Sơn Giang, thị xã Phƣớc Long. Hệ tầng gồm các trachyandesitobasalt porphyrit, trachyandesit porphyrit, diorit porphyrit, gabro diorit porphyrit, tuf andesit.

Hệ Creta thống thƣợng. Hệ tầng Nha Trang (K2nt) Phân bố rải rác ở các khu vực quanh núi Bao Quan - Thị Vải, núi Nghệ (Bà Rịa), núi Nhỏ (Vũng Tàu), ven biển Long Hải, khu vực suối Nƣớc Mặn (Bình Châu - Xuyên Mộc). Hệ tầng gồm các đá andesit, dacit, andesitodacit, rhyolit và tuf của chúng. Thống Miocen thƣợng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ