Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện võ nhai tỉnh thái nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH TỪ CÁC MỤC VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

2.3. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó

2.3.1. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học

2.4. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây chó

2.5. Chu kỳ sinh học của sán dây chó

2.6. Đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis và sán dây Taenia hydatigena ở chó gây ra

2.6.1. Đặc điểm dịch tễ học bệnh Cysticercus tenuicollis

2.6.2. Đặc điểm dịch tễ học bệnh sán dây Taenia hydatigena

2.7. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng do ấu trùng Cysticercus tenuicollis

2.7.1. Đặc điểm gây bệnh của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

2.7.2. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra

2.8. Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra và bệnh sán dây chó

2.8.1. Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra

2.8.2. Chẩn đoán bệnh do sán dây chó gây ra

2.9. Phòng và trị bệnh bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra

2.9.1. Phòng bệnh

2.10. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.10.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.10.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu trong nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn nuôi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

3.3.2. Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

3.3.3. Nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

3.3.4. Nghiên cứu triệu chứng, bệnh tích của bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3.3.5. Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn

3.4. Bố trí thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Bố trí thu thập mẫu và phương pháp xác định tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn

3.4.1.1. Bố trí thu thập mẫu
3.4.1.2. Phương pháp xác định tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn

3.4.3. Bố trí điều tra và phương pháp xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó

3.4.3.1. Thu thập mẫu ở một số xã để xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó
3.4.3.2. Phương pháp xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó

3.4.4. Phương pháp nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó

3.4.5. Phương pháp nghiên cứu bệnh học bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3.4.6. Phương pháp đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại các xã thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

3.4.7. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

4.1.1. Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

4.1.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại các địa phương

4.1.3. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn theo tuổi

4.1.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn theo tính biệt

4.1.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn theo tháng điều tra

4.2. Nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó tại các xã thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

4.2.1. Thành phần và sự phân bố các loài sán dây ký sinh ở chó tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

4.2.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó tại các xã thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

4.2.3. Xác định tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó

4.3. Nghiên cứu triệu chứng, bệnh tích bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn

4.3.1. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn bị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra

4.3.2. Tỷ lệ các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh và khối lượng của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

4.3.3. Bệnh tích đại thể ở các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở lợn

4.4. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra trên lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Cysticercus Tenuicollis Ở Lợn Võ Nhai

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam, từ quy mô hộ gia đình đến trang trại. Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới ẩm tạo điều kiện cho ký sinh trùng phát triển, gây bệnh cho vật nuôi. Bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra bởi sán dây Taenia hydatigena là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở những nơi có nhiều chó và kiểm soát giết mổ lỏng lẻo. Bệnh này ảnh hưởng đến nhiều loài gia súc, bao gồm cả lợn tại Võ Nhai, Thái Nguyên. Khi nhiễm bệnh, chức năng các cơ quan bị rối loạn, gây ra các triệu chứng như vàng da, chán ăn và sốt cao. Việc chẩn đoán bệnh gặp khó khăn do triệu chứng không điển hình và ấu trùng ký sinh trên bề mặt các cơ quan nội tạng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh Cysticercus tenuicollis là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sự lây lan và ảnh hưởng của bệnh. Việc này giúp xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu cũng góp phần hạn chế tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó, từ đó bảo vệ sức khỏe của người và vật nuôi khác.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Tại Võ Nhai

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định đặc điểm dịch tễ bệnh Cysticercus tenuicollis ở lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Đồng thời, đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh phù hợp với điều kiện chăn nuôi địa phương. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình phòng chống bệnh hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến ngành chăn nuôi lợn.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Sán Lá Gan Ở Lợn

Việc kiểm soát bệnh sán lá gan ở lợn do Cysticercus tenuicollis gây ra gặp nhiều thách thức. Chó thường được nuôi thả rông, dễ nhiễm sán dây và phát tán mầm bệnh. Vệ sinh thú y trong giết mổ chưa được đảm bảo, tạo điều kiện cho bệnh lây lan. Tình trạng chó thải phân bừa bãi làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh cho vật nuôi. Do đó, cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe đàn lợn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tập Quán Chăn Nuôi Đến Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh

Tập quán chăn nuôi thả rông và quản lý vệ sinh kém tạo điều kiện thuận lợi cho ấu trùng sán phát triển và lây lan. Việc tiếp xúc trực tiếp giữa lợn và chó nhiễm bệnh làm tăng nguy cơ nhiễm Cysticercus tenuicollis. Cần thay đổi tập quán chăn nuôi và nâng cao ý thức vệ sinh để giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh.

2.2. Vấn Đề Vệ Sinh Thú Y Trong Quá Trình Giết Mổ Lợn

Vệ sinh thú y trong quá trình giết mổ lợn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh Cysticercus tenuicollis. Nếu quy trình giết mổ không đảm bảo vệ sinh, ấu trùng có thể lây nhiễm sang các sản phẩm thịt và gây nguy hiểm cho người tiêu dùng. Cần tăng cường kiểm tra và giám sát vệ sinh thú y trong quá trình giết mổ để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.3. Mối Liên Hệ Giữa Tình Hình Chăn Nuôi Chó Và Bệnh Ở Lợn

Tình hình chăn nuôi chó có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis ở lợn. Chó là vật chủ chính của sán dây Taenia hydatigena, và lợn nhiễm bệnh do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm bởi phân chó chứa trứng sán. Cần kiểm soát chặt chẽ số lượng và tình trạng sức khỏe của chó nuôi để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh cho lợn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Cysticercus Tại Võ Nhai

Nghiên cứu dịch tễ bệnh Cysticercus tenuicollis tại Võ Nhai bao gồm việc thu thập mẫu bệnh phẩm từ lợn và chó để xác định tỷ lệ nhiễm bệnh. Các phương pháp xét nghiệm như mổ khám lợn và phân tích phân chó được sử dụng để phát hiện ấu trùng sán và trứng sán. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ và mối liên hệ giữa tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn và chó. Nghiên cứu cũng đánh giá triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của bệnh ở lợn.

3.1. Thu Thập Mẫu Bệnh Phẩm Và Phân Tích Tại Phòng Thí Nghiệm

Việc thu thập mẫu bệnh phẩm từ lợn và chó là bước quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ bệnh Cysticercus tenuicollis. Mẫu bệnh phẩm bao gồm gan, lách, màng treo ruột của lợn và phân chó. Các mẫu này được phân tích tại phòng thí nghiệm để xác định sự hiện diện của ấu trùng sán và trứng sán.

3.2. Phương Pháp Mổ Khám Lợn Để Xác Định Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh

Mổ khám lợn là phương pháp trực tiếp để xác định tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis. Quá trình mổ khám bao gồm kiểm tra các cơ quan nội tạng như gan, lách, màng treo ruột để tìm kiếm ấu trùng sán. Số lượng và vị trí của ấu trùng được ghi lại để đánh giá mức độ nhiễm bệnh.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Dịch Tễ Học Thu Thập Được

Dữ liệu dịch tễ học thu thập được từ quá trình mổ khám lợn và phân tích phân chó được phân tích thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ và mối liên hệ giữa tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn và chó. Các yếu tố như tuổi, giới tính, phương thức chăn nuôi và điều kiện vệ sinh được xem xét để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tỷ lệ nhiễm bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Cysticercus Ở Lợn Võ Nhai

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis ở lợn tại Võ Nhai khá cao, đặc biệt ở những vùng có mật độ chó nuôi lớn và điều kiện vệ sinh kém. Tỷ lệ nhiễm bệnh tăng theo tuổi của lợn, cho thấy thời gian tiếp xúc với mầm bệnh càng lâu thì nguy cơ nhiễm bệnh càng cao. Nghiên cứu cũng xác định mối tương quan giữa tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn và chó, cho thấy việc kiểm soát sán dây ở chó là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh Theo Địa Phương Và Yếu Tố Nguy Cơ

Tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis khác nhau giữa các địa phương tại Võ Nhai, phụ thuộc vào mật độ chó nuôi, điều kiện vệ sinh và tập quán chăn nuôi. Những vùng có mật độ chó nuôi lớn và điều kiện vệ sinh kém thường có tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Lợn Đến Nguy Cơ Nhiễm Cysticercus

Tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis tăng theo tuổi của lợn, cho thấy thời gian tiếp xúc với mầm bệnh càng lâu thì nguy cơ nhiễm bệnh càng cao. Lợn lớn tuổi thường có cơ hội tiếp xúc với phân chó chứa trứng sán nhiều hơn so với lợn nhỏ.

4.3. Mối Tương Quan Giữa Nhiễm Bệnh Ở Lợn Và Chó Nuôi

Nghiên cứu xác định mối tương quan giữa tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis ở lợn và tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó. Điều này cho thấy việc kiểm soát sán dây ở chó là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn. Các biện pháp như tẩy giun định kỳ cho chó và quản lý phân chó cần được thực hiện để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

V. Biện Pháp Phòng Chống Bệnh Cysticercus Tenuicollis Hiệu Quả

Để phòng chống bệnh Cysticercus tenuicollis hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ các biện pháp như kiểm soát sán dây ở chó, cải thiện vệ sinh chăn nuôi, và kiểm soát giết mổ. Tẩy giun định kỳ cho chó, quản lý phân chó, vệ sinh chuồng trại, và kiểm tra thú y trước và sau giết mổ là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh. Cần nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh và các biện pháp phòng chống để đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Kiểm Soát Sán Dây Ở Chó Bằng Thuốc Tẩy Giun Định Kỳ

Kiểm soát sán dây ở chó là biện pháp quan trọng nhất để phòng chống bệnh Cysticercus tenuicollis ở lợn. Việc tẩy giun định kỳ cho chó bằng các loại thuốc tẩy giun có hiệu quả giúp loại bỏ sán dây trưởng thành và giảm thiểu nguy cơ phát tán trứng sán ra môi trường.

5.2. Cải Thiện Vệ Sinh Chăn Nuôi Và Quản Lý Phân Chó

Cải thiện vệ sinh chăn nuôi và quản lý phân chó là biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh Cysticercus tenuicollis. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên, thu gom và xử lý phân chó đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ lợn tiếp xúc với trứng sán.

5.3. Kiểm Tra Thú Y Trước Và Sau Giết Mổ Để Phát Hiện Bệnh

Kiểm tra thú y trước và sau giết mổ là biện pháp quan trọng để phát hiện và loại bỏ những con lợn bị nhiễm Cysticercus tenuicollis. Việc này giúp ngăn chặn ấu trùng sán xâm nhập vào chuỗi thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh Cysticercus Ở Lợn

Nghiên cứu về bệnh Cysticercus tenuicollis ở lợn tại Võ Nhai đã cung cấp những thông tin quan trọng về dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng chống bệnh. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh để tìm ra những biện pháp phòng chống mới và hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Dịch Tễ Học Bệnh

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm Cysticercus tenuicollis ở lợn tại Võ Nhai, các yếu tố nguy cơ và mối tương quan giữa tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn và chó. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Cysticercus

Cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh Cysticercus tenuicollis để tìm ra những biện pháp phòng chống mới và hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: nghiên cứu về cơ chế lây nhiễm bệnh, phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống bệnh hiện có.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện võ nhai tỉnh thái nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay, chăn nuôi vẫn là ngành rất quan trọng trong nền nông nghiệp của nƣớc ta. Có rất nhiều hình thức quy mô chăn nuôi khác nhau, từ quy mô chăn nuôi nông hộ đến quy mô trang trại đã giải quyết đƣợc vần đề việc làm, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân và đƣa ra thị trƣờng một số sản phẩm lớn từ thịt để phục vụ cho nhu cầu trong nƣớc và xuất khẩu. Nƣớc ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm nên tạo các điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, trong đó có hệ ký sinh trùng gây bệnh cho đàn gia súc. Đặc biệt với kiểu chăn nuôi nông hộ theo hình thức chăn thả ở một số địa phƣơng thì vấn đề nhiễm ký sinh trùng luôn là vấn đề nan giải.

Trong đó có bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis của sán dây trƣởng thành Taenia hydatigena gây ra là bệnh rất phổ biến ở nhiều loài gia súc (trâu, bò, dê, lợn, ngựa…) và cả ở ngƣời. Bệnh Cysticercus tenuicollis phổ biến ở nhiều nƣớc trên thế giới, đặc biệt là những nơi nuôi nhiều chó và chế độ kiểm soát giết mổ không nghiêm ngặt. Khi nhiễm nhẹ, chức năng của các khí quan rối loạn không rõ. Khi số lƣợng ấu sán nhiều gây rối loạn chức năng các khí quan trong xoang bụng gây hiện tƣợng hoàng đản, con vật mất tính thèm ăn, sốt cao.

Số lƣợng ấu sán nhiều còn gây chèn ép các khí quan trong xoang bụng, xoang ngực, có thể có triệu chứng của viêm màng bụng cấp tính. Ngoài ra, việc chuẩn đoán bệnh đối với con vật rất khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Đặc biệt, không thể tìm ấu trùng bằng cách xét nghiệm phân do ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng. Những năm gần đây, chó vẫn đƣợc nuôi phổ biến ở nhiều tỉnh, thành trong cả nƣớc, trong đó có tỉnh Thái Nguyên.

Tuy nhiên, chó thƣờng đƣợc nuôi theo phƣơng thức thả rông, nếu chó bị nhiễm sán dây thì rất dễ phát tán mầm bệnh, làm cho ngƣời và các vật nuôi khác dễ nhiễm và mắc bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis. Đặc biệt, việc đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y trong giết mổ chó cũng nhƣ các loài gia súc khác tại tỉnh Thái Nguyên vẫn chƣa đƣợc quan tâm đúng mức, 2 tình trạng chó thải phân bừa bãi còn phổ biến khiến nguy cơ lây nhiễm bệnh ấu sán trên vật nuôi là khá cao, đồng thời thực trạng giết mổ trâu, bò, lợn, dê nhƣ hiện nay khiến nguy cơ chó nhiễm sán dây cũng tăng lên. Những vấn đề trên cho thấy, việc tìm hiểu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở một số loài vật nuôi, để từ đó xây dựng các quy trình phòng chống thích hợp là hết sức cần thiết. Nghiên cứu này không những góp phần hạn chế tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó, mà còn góp phần phòng chống bệnh ấu trùng sán dây cho ngƣời và một số loài vật nuôi khác.

Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành đề tài: "Nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống". Mục đích của đề tài Xác định đƣợc biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn hiệu quả và phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, từ đó xây dựng đƣợc quy trình phòng chống bệnh đạt hiệu quả cao. Mục tiêu của đề tài Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và triệu chứng, bệnh tích của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn nuôi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện về đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo ngƣời chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra, nhằm hạn chế tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm, hạn chế thiệt hại do bệnh gây ra trên một số loại vật nuôi và kể cả trên ngƣời. 3 Phầ n 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.

Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7] cho biết, ấu trùng Cysticercus tenuicollis là một bọc có kích thƣớc to nhỏ khác nhau, có thể bằng hạt đậu, quả cam hoặc quả bƣởi, trong bọc có nhiều nƣớc. Có một đầu sán bám vào màng trong của bọc, đầu sán có 4 giác bám, có 29 - 44 móc. Ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh trên bề mặt gan, lách, màng treo ruột, màng mỡ chài… của gia súc (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 2008 [8]). Theo Nguyễn Thị Lê (1996) [14], ấu trùng Cysticercus tenuicollis là những dạng hình túi có cổ mỏng, kích thƣớc 8 - 80 x 8 - 100 mm, chứa dịch bên trong.

Thành bên trong túi có một đầu sán dây có cổ. Theo Johannes Kaufmann (1996) [30], ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở bề mặt gan, mỡ màng chài ở khoang bụng của cừu và gia súc. Gia súc nhiễm ấu sán thƣờng không có biểu hiện triệu chứng bệnh, trừ khi nhiễm một số lƣợng lớn ấu trùng ở nhu mô gan, tình trạng thiếu máu và chết có thể xảy ra. Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [4] cho biết: căn bệnh là ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở gan, màng mỡ chài, màng treo ruột, lách của lợn, dê, cừu, bò, hƣơu, đôi khi thấy ở ngựa, ngƣời.

Kích thƣớc ấu trùng khác nhau, có khi bằng hạt đậu, quả cam, hoặc to hơn, có hình bọc, bên ngoài là mô liên kết, bên trong chứa thể dịch trong và một đầu sán trƣởng thành, lộn ra phía ngoài. Ở những vùng nuôi nhiều chó tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở trâu, bò, dê, lợn càng nhiều. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng tăng dần theo tuổi, điều này đƣợc các tác giả lý giải do thời gian tiếp xúc với căn bệnh tăng. Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis của lợn và các động vật khác phụ thuộc vào số chó nhiễm sán trƣởng thành.

Lợn nuôi gần với chó dễ nhiễm ấu trùng hơn, còn trâu, bò thả trên bãi chăn nhiễm ít hơn. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó 2. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học Việc nghiên cứu sán dây ở Việt Nam đƣợc bắt đầu từ hơn 1 thế kỷ trƣớc. lần đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở ngƣời Nam Bộ (Việt Nam).

Sau đó 10 năm mới xuất hiện các công trình nghiên cứu lẻ tẻ về một vài loài sán dây gây bệnh cho ngƣời. Từ đó, việc nghiên cứu về thành phần sán dây ở ngƣời đƣợc chú ý hơn, rồi mở rộng phạm vi nghiên cứu sang một số động vật nuôi và một số động vật hoang dã. Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [22], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], (2003) [6], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14], hệ thống phân loại sán dây của Việt Nam đã lựa chọn hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970), để sắp xếp các loài sán dây phát hiện đƣợc ở ngƣời, chim, thú nuôi và hoang dại ở Việt Nam. Trong đó, sán dây ký sinh ở chó có vị trí nhƣ sau: Ngành sán dẹp (Plathelminthes) Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1930 Bộ Pseudophyllidea Carus, 1863 Họ Diphylloborthriidae Luhe, 1910 Giống Spirometra Mueller, 1937 Loài Spirometra erinacei-europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937 Loài Spirometra mansonoides (Mueller, 1935) Mueller, 1937 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Hymenolepidata Skrjabin, 1940 Họ Dipylidiidae Mola, 1929 Giống Dipylidium Leuckart, 1863 Loài Dipylidium caninum Leuckart, 1758 Phân bộ Tta Skrjabin et Schulz, 1937 5 Họ Taeniidae Ludwig, 1886 Giống Taenia Linnaeus, 1758 Loài Taenia hydatigena Pallas, 1766 Loài Taenia pisiformis Bloch, 1780 Giống Echinococcus Rudolphi, 1801 Loài Echinococcus granulosus Batsch, 1786 Giống Multiceps Goeze, 1782 Loài Multiceps multiceps Leske, 1780.

Phân bộ Mesocestoidata Skrjabin, 1940 Họ Mesocestoididae Perrier, 1897 Giống Mesocestoides, Wailand, 1863 Loài Mesocestoides lineatus Goeze, 1782 Phan Thế Việt và cs (1977) [22], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14], khi đề cập về thành phần loài sán dây ký sinh trên chó ở nƣớc ta đều thống nhất rằng, các loài sán dây ký sinh ở chó đã tìm thấy ở Việt Nam gồm: Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans, Dipylidium caninum, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis, Multiceps multicep, Echinococcus granulosus, Mesocestoides lineatus. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7]: tính đến thời điểm hiện tại đã phát hiện hơn 30 loài sán dây ký sinh ở loài ăn thịt gây bệnh cho chó, mèo. Chúng đều thuộc bộ Cyclophyllidea và Pseudophyllidea. Kết quả tổng hợp của Phạm Sỹ Lăng (2002) [11] cho biết, đến nay đã phát hiện đƣợc 8 loài sán dây ký sinh trên chó ở miền Bắc Việt Nam.

Việc mô tả hình thái các loài sán dây còn có nhiều thiếu sót, một số loài chƣa có mô tả trên mẫu vật Việt Nam. (1870) là ngƣời đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở Nam Bộ trên ngƣời. Sau này một số nhà ký sinh trùng học Việt Nam (Đỗ Dƣơng Thái, Đặng Văn Ngữ, 1970; Đỗ Dƣơng Thái, Trịnh Văn Thịnh, 1976) cho rằng, loài thuộc giống Diphyllobothrium ký sinh ở ngƣời Việt Nam không phải là Diphyllobothrium latum mà là loài Diphyllobothrium mansoni. 6 Sự phán đoán này không dựa trên mẫu nên không có sự mô tả loài.

Joyeux và Houdemer (1928), Nguyễn Thị Kỳ (1977) đã thống kê ở mèo nhà, cầy, chó Hà Nội có loài Diphyllobothrium reptans. Theo Yamaguti (1959), loài này thuộc giống Spirometra. Theo tài liệu mới nhất về họ Diphyllobothiidae của các tác giả Delaimure S. (1985) Diphyllobothrium mansoni không là tên đồng vật của một loài nào trong họ này.

Khi nói về lịch sử nghiên cứu loài Diphyllobothrium latum, các tác giả còn cho rằng, loài Spirometra erinacei- europaei của vùng nam bán cầu là một định dạng sai lầm và cho rằng chính loài này là Diphyllobothrium latum. Tuy nhiên, các tác giả có ý định xem xét vị trí phân loại của giống Spirometra Mueller, 1937 và muốn coi giống này là giống chuẩn để thành lập họ Spirometridae (dẫn theo Nguyễn Thị Kỳ, 2003 [7]). Nguyễn Thị Kỳ (2003) [6] cho biết: ở Việt Nam, hiện loài Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans còn chƣa rõ vị trí phân loại và không có mẫu. Nguyễn Thị Kỳ (2003) [6] đã xem xét lại toàn bộ vị trí phân loại và tình trạng mẫu, tình hình nghiên cứu về từng loài, đã tu chỉnh 1 loài Spirometra erinacei- europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937.

Hiện nay trên thế giới có khoảng 40 loài sán dây gây bệnh cho chó và các thú ăn thịt thuộc họ chó mèo (Vƣơng Đức Chất và cs, 2004 [1]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Cysticercus Tenuicollis Ở Lợn Tại Võ Nhai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh Cysticercus Tenuicollis, một loại bệnh ký sinh trùng ảnh hưởng đến lợn. Nghiên cứu này không chỉ mô tả các đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đối với những người làm trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y, tài liệu này mang lại những thông tin quý giá giúp nâng cao nhận thức và cải thiện sức khỏe đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh ký sinh trùng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do giun thực quản spirocerca spp gây ra trên chó tại thành phố thái nguyên huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh do ký sinh trùng gây ra và các biện pháp phòng trị hiệu quả. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức của mình.