Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài Tiểu thuyết V. Naipaul từ lí thuyết Đa văn hoá do nghiên cứu sinh Đinh Thị Lê thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Huy Bắc, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2022. Công trình thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài, mã số đào tạo 9.42.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả luận án chỉ ra rằng phê bình văn học từ các lí thuyết văn hóa bắt đầu từ thập niên 1950 (tiêu biểu là trường phái Birmingham tại Anh và trường phái Frankfurt tại Đức) đã khẳng định tính đúng đắn trong việc tiếp cận các tầng nghĩa của tác phẩm văn chương. Tuy nhiên, việc vận dụng lí thuyết liên ngành Đa văn hóa vào nghiên cứu tác gia, tác phẩm văn học vẫn là một hướng đi cần được triển khai sâu rộng hơn. V. Naipaul (1932–2018), nhà văn người Anh gốc Trinidad đoạt giải Nobel Văn học năm 2001, là tác gia tiêu biểu của dòng văn học đa văn hóa và hậu thuộc địa. Mặc dù sự nghiệp của ông được giới phê bình quốc tế quan tâm nghiên cứu với khối lượng tài liệu đồ sộ, nhưng tại Việt Nam đến thời điểm luận án thực hiện mới chỉ có hai tác phẩm được chuyển ngữ (Khúc quanh của dòng sông và Bước vào thế giới Hồi giáo) cùng một số bài viết giới thiệu ngắn. Tác phẩm của V. Naipaul chưa được đưa vào giảng dạy hay nghiên cứu chuyên sâu một cách hệ thống dưới lăng kính lí thuyết Đa văn hóa.

Luận án xác định ba mục đích nghiên cứu cơ bản:

  • ❶ Giới thuyết lí thuyết Đa văn hóa; chứng minh tính phù hợp của lí thuyết Đa văn hóa trong nghiên cứu văn chương, đóng góp vào nghiên cứu liên ngành để làm rõ các tầng bậc ý nghĩa của tác phẩm.
  • ❷ Tổng quan tình hình nghiên cứu tiểu thuyết V. Naipaul từ các nguồn tài liệu trong nước và quốc tế, kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó nhằm xác định đặc trưng đa văn hóa trong sáng tác của nhà văn.
  • ❸ Chỉ rõ tính đa văn hóa trong tiểu thuyết V. Naipaul trên các phương diện cụ thể: không gian, thời gian, thế giới nhân vật và biểu tượng nghệ thuật; từ đó làm sáng tỏ thế giới quan, nhân sinh quan và chiều sâu tư tưởng của tác giả.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản cụ thể hóa thành ba nội dung:

  • Xác lập cách hiểu thống nhất về khái niệm Đa văn hóa; dựa trên ba mô hình Đa văn hóa để chứng minh tiểu thuyết của V. Naipaul mang đậm tính chất này.
  • Khảo sát, thống kê các tài liệu tiếng nước ngoài để định hình các khuynh hướng nghiên cứu V. Naipaul trên thế giới; tập hợp các bài viết, công trình liên quan tại Việt Nam.
  • Phân tích ba tiểu thuyết của V. Naipaul ở các phương diện không gian, thời gian, nhân vật và biểu tượng thông qua ba cơ sở lý thuyết: Thuyết căn tính và nơi chốn của Doreen Massey, Thuyết căn tính bất định của Stuart Hall, và Ba mô hình Đa văn hóa của Anders Hanberger.

Về đối tượng và phạm vi khảo cứu, luận án lựa chọn ba trong số mười lăm cuốn tiểu thuyết của V. Naipaul, tương ứng với ba mốc sáng tác tiêu biểu:

  1. A House for Mr Biswas (Một Ngôi nhà dành cho ông Biswas, 1961): Cuốn tiểu thuyết thứ tư, tác phẩm khẳng định tên tuổi của nhà văn trên văn đàn quốc tế, phản ánh xã hội hậu thuộc địa viết bằng tiếng Anh.
  2. A Bend in the River (Khúc quanh của dòng sông, 1979): Xuất bản khi tác giả 45 tuổi, phản ánh cuộc sống của các cộng đồng thiểu số bên lề tại châu Phi.
  3. The Enigma of Arrival (Bí ẩn khi tới, 1987): Tác phẩm tổng kết 35 năm cầm bút của tác giả, thể hiện sự chín muồi trong nhận thức về nghề viết và thân phận tha hương, hiện được lưu giữ trong Thư viện Nobel.

Luận án sử dụng bản nguyên tác tiếng Anh của cả ba tác phẩm để khảo sát, phân tích và trích dẫn văn bản.

Thông số Nội dung xác định từ văn bản
Tên đề tài Tiểu thuyết V. Naipaul từ lí thuyết Đa văn hoá
Tác giả & Người hướng dẫn NCS. Đinh Thị Lê; GS. Lê Huy Bắc
Cơ sở đào tạo & Năm bảo vệ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2022
Chuyên ngành & Mã số Văn học nước ngoài, Mã số: 9.42
Ngữ liệu khảo sát chính Nguyên tác tiếng Anh 3 tiểu thuyết: A House for Mr Biswas, A Bend in the River, The Enigma of Arrival
Khung lý thuyết cốt lõi Doreen Massey (nơi chốn & căn tính), Stuart Hall (căn tính bất định), Anders Hanberger (ba mô hình đa văn hóa)

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành phân tích lịch sử nghiên cứu theo hai trục: nghiên cứu văn học từ lý thuyết văn hóa/đa văn hóa và nghiên cứu về tác gia V. Naipaul.

Ở trục thứ nhất, tác giả điểm lại các mốc phát triển của nghiên cứu văn hóa từ trường phái phê bình văn hóa lịch sử của Hippolyte Taine (với ba nhân tố quy định tính chất tác phẩm: chủng tộc, môi trường, thời điểm), tiếp nối qua Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Đương đại Birmingham (Richard Hoggart, Stuart Hall), trường phái Frankfurt tại Đức và Roland Barthes tại Pháp. Khái niệm văn hóa được tiếp cận từ định nghĩa kinh điển của Edward Burnett Tylor trong Primitive Culture (1871) và các đặc trưng tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh, tính lịch sử do Trần Ngọc Thêm đúc kết. Đối với lí thuyết Đa hệ thống (Polysystem theory) của Itamar Even-Zohar, luận án phân tích mô hình hệ thống văn chương nhưng xác định lý thuyết này nghiêng về phương thức tiếp cận và dịch thuật, chưa bao quát đặc tính nội tại của văn hóa như lí thuyết Đa văn hóa. Tại Việt Nam, hướng tiếp cận văn học từ góc độ văn hóa đã được triển khai qua các công trình của Đỗ Lai Thúy, Trương Tửu, Nguyễn Huệ Chi, Lê Nguyên Cẩn, Trần Nho Thìn, Nguyễn Linh Chi.

Về quá trình phát triển của chủ nghĩa Đa văn hóa, văn bản dẫn xuất từ tư tưởng của Johann Gottfried von Herder, Leopold von Ranke, Franz Boas (The Mind of Primitive Man, 1911), mốc xuất hiện thuật ngữ trên báo chí năm 1941, Báo cáo sơ bộ của Ủy ban Hoàng gia Canada năm 1965 và việc đưa vào Hiến pháp Canada năm 1982. Luận án khảo sát các nghiên cứu về đa văn hóa trong văn học của Mingshui Cai, Botelho và Rudman, Williams và Christensen, Ashok Chaskar, cùng các bách khoa toàn thư của Susan Auerbach (1994), nghiên cứu của Patell (2014). Về lý thuyết hậu thuộc địa và tha hương, tác giả tiếp thu quan điểm của Edward Said trong Orientalism (về tính lai ghép, sự kiến tạo "phương Đông" như một "cái khác"), Homi Bhabha (khái niệm lai ghép - hybridity), và Jasbir Jain (Dislocations and multiculturalism).

Ở trục thứ hai, đối với các công trình nghiên cứu về V. Naipaul, tác giả tổng hợp từ nguồn cơ sở dữ liệu quốc tế Questia (ghi nhận 724 cuốn sách, 877 bài báo chuyên ngành, 3 mục từ bách khoa toàn thư tính đến tháng 12/2020) và phân kỳ lịch sử nghiên cứu thành ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1950–1970: V. Naipaul xuất bản ba tác phẩm đầu tay (The Mystic Masseur, The Suffrage of Elvira, Miguel Street). Thời kỳ này chỉ có một số bài điểm sách, giới thiệu ngắn gọn, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu.
  • Giai đoạn 1970–2000: Tên tuổi nhà văn được chú ý rộng rãi. Mở đầu bằng chuyên khảo của Paul Theroux (V.S. Naipaul: An Introduction to His Work, 1972), tiếp theo là các công trình của Michael Thorpe (1976), Selwyn Reginald Cudjoe (V.S. Naipaul: A Materialist Reading, 1988), Bruce King (1993), và bài phân tích của Tarantino (1998) về văn bản The Enigma of Arrival.
  • Giai đoạn từ năm 2000 đến nay: Đặc biệt sau khi tác giả nhận giải Nobel năm 2001, các nghiên cứu tập trung vào bốn khuynh hướng chính: (1) Dòng văn học hậu thuộc địa và văn học so sánh: Bruce King (2003), Dagmar Barnouw (2003), Michael Gorra (1997), Erin James (2015), Catherine Lanone (2011), Weihsin Gui (2012), Monika Fludernik; (2) Phê bình tiểu sử: Mahabir (2008); (3) Cách tân nghệ thuật tự sự và ngôn từ: Imraan Coovadia (2009); (4) Vấn đề căn tính và văn học di dân: Sanjiv Kumar, Judith Levy, Yurong Wang và Li Lin, Ghanshyam Pal, Mohan, Leslie R. James, cùng các luận án tiến sĩ của Babuguna, Poolsawas, Khedkar, Shankar Anita.

Tại Việt Nam, các tài liệu ghi nhận gồm các bài giới thiệu nhân sự kiện nhận giải Nobel và khi tác giả qua đời trên báo Văn nghệ quân đội, VnExpress, báo Đà Nẵng, bản dịch bài diễn từ Làm nhà văn của Nguyễn Huy Hoàng (2018), cùng bản dịch cuốn Khúc quanh của dòng sông của Cao Việt Dũng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Đến thời điểm thực hiện đề tài, tại Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về tiểu thuyết của V. Naipaul từ lí thuyết Đa văn hóa dựa trên việc phân tích trực tiếp nguyên tác tiếng Anh qua các phương diện thi pháp học cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lí thuyết văn hóa và thi pháp học:

  1. Khái niệm và các mô hình Đa văn hóa:

    • Định nghĩa áp dụng: Đa văn hóa được hiểu là sự chung sống bình đẳng giữa các nền văn hóa trong một xã hội đa chủng tộc, đa tôn giáo; ở đó con người duy trì bản sắc cá nhân và cộng đồng, đồng thời phản ánh quá trình tương tác, đấu tranh giữa các giá trị văn hóa trung tâm và ngoại biên. Luận án phân biệt rõ: Đa văn hóa (hướng tới giải trung tâm), Liên văn hóa (nhấn mạnh tương tác, đối thoại và quá trình tạo sinh nghĩa khi tiếp nhận), Giao thoa văn hóa (so sánh, đối lập dựa trên một văn hóa chuẩn) và Đa nguyên (sự chấp nhận thụ động).
    • Ba trụ cột lý thuyết chuyên biệt:
      • Thuyết căn tính và nơi chốn của Doreen Massey (Space, Place and Gender, 1994): Xem xét không gian và địa điểm như sản phẩm của các mối quan hệ xã hội mở, lai tạp và luôn biến đổi, gắn liền với việc định hình căn tính cá nhân.
      • Thuyết căn tính bất định của Stuart Hall: Căn tính không phải là một thực thể cố định, bất biến từ quá khứ mà luôn trong quá trình sản sinh, biến chuyển qua lịch sử và trải nghiệm di cư.
      • Ba mô hình Đa văn hóa của Anders Hanberger (2010): Bao gồm Mô hình Đồng hóa văn hóa (Cultural assimilation), Mô hình Pha trộn văn hóa (Cultural amalgamation), và Mô hình Chung sống văn hóa (Cultural coexistence).
  2. Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Luận án thuộc hướng tiếp cận định tính kết hợp các thao tác bổ trợ:
      • Phương pháp tiểu sử: Khảo sát cuộc đời di chuyển của V. Naipaul (sinh ra tại Trinidad trong gia đình gốc Ấn Độ, học tập tại Oxford, định cư tại Anh và đi qua nhiều khu vực thuộc địa) để cắt nghĩa các tầng nghĩa trong tác phẩm.
      • Phương pháp liên ngành: Kết hợp lý thuyết đa văn hóa, địa văn hóa, xã hội học với thi pháp học (không gian, thời gian, nhân vật, biểu tượng).
      • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đi sâu vào các chi tiết văn bản nguyên tác để khái quát thành các luận điểm.
      • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các giai đoạn sáng tác của Naipaul và liên hệ với các tác giả viết về hậu thuộc địa khác.
      • Phương pháp khảo sát, thống kê: Thu thập dữ liệu định lượng cụ thể trong văn bản để làm rõ dụng ý nghệ thuật (ví dụ: tần số xuất hiện của các từ chỉ màu sắc trong tiểu thuyết The Enigma of Arrival).
  3. Nguồn tư liệu: Văn bản ba cuốn tiểu thuyết bằng tiếng Anh (A House for Mr Biswas, xuất bản 1961; A Bend in the River, xuất bản 1979; The Enigma of Arrival, xuất bản 1987), các bài tiểu luận, diễn từ của tác giả và hệ thống công trình lý luận phê bình quốc tế liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề

Chương này tập trung xác lập cơ sở lí luận và tổng thuật lịch sử nghiên cứu. Tác giả luận giải ba tiền đề lịch sử - xã hội dẫn tới sự ra đời của chủ nghĩa Đa văn hóa đương đại: phong trào đấu tranh dân chủ đòi quyền bình đẳng cho các nhóm thiểu số; sự gia tăng nhanh chóng của làn sóng di cư quốc tế (dẫn chứng số liệu Liên Hợp Quốc: từ 1990 đến 2015 số người di cư tại châu Âu tăng 1,55 lần, đạt hơn 76 triệu người, trung bình 1/7 công dân châu Âu là người nhập cư); và xu thế toàn cầu hóa. Về mặt lí thuyết, chương 1 phân tích chi tiết quan điểm của Doreen Massey về không gian mở, quan điểm của Stuart Hall về bản thể, và đặc biệt là ba mô hình đa văn hóa của Anders Hanberger (Hình 1.2/Hình 4.2). Ở phần tổng quan tác gia, luận án thống kê, phân loại các công trình nghiên cứu V. Naipaul theo ba giai đoạn và bốn hướng tiếp cận, đồng thời chỉ rõ sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về Naipaul tại Việt Nam.

Chương 2: Không gian, thời gian trong tiểu thuyết V. Naipaul nhìn từ lí thuyết Đa văn hoá

Chương 2 vận dụng Thuyết căn tính và nơi chốn của Doreen Massey để khảo sát bối cảnh nghệ thuật trong ba tiểu thuyết:

  • Phương diện không gian:
    • Không gian sinh hoạt đậm chất truyền thống đa dạng của Trinidad và Tobago (A House for Mr Biswas): Phản ánh một xã hội đa sắc tộc nơi 80% dân số là người gốc Phi và Ấn Độ, 20% còn lại là người gốc Âu, Trung Hoa, Ả Rập. Các địa điểm như đồn điền mía, ngôi làng Arwacas, ngôi nhà họ Tulsi tại phố Pagotes là không gian cọ xát giữa lối sống đẳng cấp truyền thống Ấn Độ với môi trường thực dân di dân.
    • Không gian văn hoá lịch sử đầy biến động của châu Phi (A Bend in the River): Thị trấn nằm ở khúc quanh con sông đại diện cho lục địa châu Phi trong thời kỳ phi thực dân hóa, nơi các tàn tích châu Âu bị phá hủy, xung đột giữa các bộ tộc bản địa và người nhập cư gốc Á diễn ra căng thẳng.
    • Không gian lữ thứ tại vương quốc Anh (The Enigma of Arrival): Thung lũng Wiltshire, căn nhà nông thôn gần vòng đá cổ Stonehenge, vùng đất gắn với lịch sử đan xen của các lớp cư dân Briton, La Mã, Saxon, Viking, Norman. Tác giả quan sát khung cảnh nông thôn Anh bằng con mắt của một người đến từ thuộc địa.
  • Phương diện thời gian:
    • Thời gian gắn với hành trình đi tìm bản ngã: Được đo đếm bằng những bước ngoặt mưu sinh và tìm kiếm căn tính độc lập của nhân vật (như cuộc đời ông Biswas qua các ngôi nhà).
    • Thời gian lịch sử và những va chạm văn hoá: Sự sụp đổ của các trật tự thuộc địa cũ và sự xuất hiện hỗn loạn của các thể chế độc tài mới tại châu Phi.
    • Thời gian ngưng đọng và những trăn trở thời cuộc: Thời gian tuần hoàn của thiên nhiên vùng nông thôn nước Anh trong sự đối lập với cảm thức về sự suy tàn và biến dịch lịch sử.
  • Dữ liệu và bảng biểu chương 2: Bảng 2.1 thống kê tần số sử dụng từ chỉ màu sắc trong tiểu thuyết The Enigma of Arrival; Bảng 2.2 hệ thống hóa các ngôi nhà gắn với mốc sự kiện trong cuộc đời ông Biswas; Hình 2.1 sơ đồ hóa cấu trúc năm phần của The Enigma of Arrival; Hình 2.2 minh họa thứ tự xuất hiện của các ngôi nhà mà ông Biswas từng sinh sống.

Chương 3: Thế giới nhân vật trong tiểu thuyết V. Naipaul nhìn từ lí thuyết Đa văn hoá

Dựa trên thuyết bản thể bất định của Stuart Hall và mô hình các chiều kích bản thể của Fitzsimmons (2013), chương 3 phân loại thế giới nhân vật trong ba tác phẩm thành ba nhóm mang cội rễ đa văn hóa:

  • Kiểu nhân vật hoà nhập:
    • Bà Tulsi (A House for Mr Biswas): Đại diện cho sự dung hợp văn hóa và tôn giáo một cách thực dụng; vừa duy trì tôn ti trật tự Hindu giáo truyền thống vừa sẵn sàng cho con cái theo đạo Thiên chúa hoặc tiếp nhận lối sống phương Tây để duy trì địa vị xã hội.
    • Những đứa con dòng họ Tulsi: Đại diện cho sự vâng lời, phục tùng cơ chế gia tộc khép kín nhưng dần đánh mất bản sắc riêng biệt khi bước ra ngoài xã hội hiện đại.
  • Kiểu nhân vật dấn thân - chủ động đi tìm bản ngã:
    • Nhân vật Tôi (The Enigma of Arrival): Hình mẫu nhà văn tha hương tự ý thức, trải qua quá trình quan sát, chiêm nghiệm để tìm kiếm căn tính nhà văn và ý nghĩa cuộc sống nơi đất khách.
    • Nhân vật ông Biswas (A House for Mr Biswas): Cuộc đấu tranh bền bỉ suốt đời thoát khỏi sự lệ thuộc vào gia tộc nhà vợ (họ Tulsi) để sở hữu một căn nhà riêng, khẳng định cái Tôi độc lập và căn tính cá nhân.
    • Nhân vật Indar: Nhân vật mang học thức phương Tây, luôn nỗ lực truy tìm vị trí bản thể nhưng rơi vào trạng thái hoang mang, mất phương hướng giữa các nền văn hóa.
  • Kiểu nhân vật bên lề:
    • Salim (A Bend in the River): Người quan sát ngoại đạo, một thương nhân gốc Ấn tại châu Phi, luôn đứng ở vị trí lơ lửng, không hoàn toàn thuộc về châu Phi, cũng không thuộc về Ấn Độ hay phương Tây, đối mặt với sự bất an thường trực.
    • Cha Huisman: Giáo sĩ phương Tây mang thái độ trịch thượng, đứng ngoài xã hội bản địa và đeo "mặt nạ" văn minh khi tiếp cận văn hóa châu Phi.
  • Dữ liệu chương 3: Bảng 3.1 tổng hợp hệ thống nhân vật tiêu biểu trong ba tiểu thuyết; Hình 3.1 trình bày mô hình các chiều kích của bản thể đa văn hóa; Hình 3.3 khái quát mối quan hệ giữa bản ngã "cái tôi", vô thức và ý thức theo Clare Cooper (1974).

Chương 4: Biểu tượng trong tiểu thuyết V. Naipaul gắn với ba mô hình Đa văn hoá

Chương 4 thiết lập sự tương ứng giữa các biểu tượng nghệ thuật trung tâm trong ba cuốn tiểu thuyết với ba mô hình Đa văn hóa do Anders Hanberger đề xuất:

[Biểu tượng: DÒNG SÔNG]          <--->  Mô hình Đồng hoá văn hoá (Cultural assimilation)
(Tiểu thuyết: Khúc quanh của dòng sông)

[Biểu tượng: NGÔI NHÀ]           <--->  Mô hình Pha trộn văn hoá (Cultural amalgamation)
(Tiểu thuyết: Một Ngôi nhà dành cho ông Biswas)

[Biểu tượng: BỨC TRANH & KHU VƯỜN] <--->  Mô hình Chung sống văn hoá (Cultural coexistence)
(Tiểu thuyết: Bí ẩn khi tới)
  • Dòng sông – biểu tượng của quá trình đồng hoá văn hoá: Dòng sông trong A Bend in the River tượng trưng cho dòng chảy lịch sử áp đặt từ bên ngoài, nơi các thế lực thực dân và sau đó là nhà nước tập quyền mới tìm cách đồng hóa, khuất phục các nền văn hóa bản địa. Sự đồng hóa diễn ra khốc liệt, biến các cộng đồng thiểu số thành những thực thể phải phụ thuộc vào văn hóa thống trị để tồn tại.
  • Ngôi nhà – biểu tượng của sự pha trộn văn hoá: Trong A House for Mr Biswas, các ngôi nhà (nhà đất của cha mẹ, nhà họ Tulsi ở Pagotes, nhà ở The Chase, nhà ở đồng mía Shorthills và căn nhà riêng cuối cùng tại đường Sikkim) là nơi giao cắt, cọ xát và lai ghép giữa truyền thống Ấn Độ, ảnh hưởng thực dân Anh và môi trường bản địa Trinidad. Ngôi nhà đại diện cho nỗ lực thiết lập một không gian lai tạp nơi các giá trị cũ và mới cùng tồn tại.
  • Bức tranh và khu vườn – biểu tượng của sự chung sống văn hoá: Trong The Enigma of Arrival, hình tượng khu vườn tại trang viên Wiltshire gắn liền với bức tranh The Enigma of Arrival and the Afternoon (1912) của danh họa Giorgio de Chirico (Hình 4.1). Bức tranh và khu vườn biểu hiện trạng thái các nền văn hóa, các chủ thể di dân và người bản địa cùng hiện diện song song, tôn trọng sự khác biệt mà không cần hòa tan hay triệt tiêu lẫn nhau.
Tác phẩm Biểu tượng trung tâm Mô hình đa văn hóa của Anders Hanberger Cơ chế văn hóa thể hiện trong văn bản
Khúc quanh của dòng sông Dòng sông Đồng hóa văn hóa (Cultural assimilation) Nền văn hóa thiểu số chịu sự tác động, cưỡng chế và áp đặt từ nền văn hóa đa số hoặc quyền lực cai trị.
Một Ngôi nhà dành cho ông Biswas Ngôi nhà Pha trộn văn hóa (Cultural amalgamation) Các giá trị văn hóa truyền thống gốc Ấn và văn hóa sở tại hòa trộn, tạo nên một bản thể lai ghép (hybrid).
Bí ẩn khi tới Bức tranh và khu vườn Chung sống văn hóa (Cultural coexistence) Các yếu tố văn hóa khác biệt cùng tồn tại song song, duy trì ranh giới và bản sắc riêng trong một không gian.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án là công trình tiếng Việt đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống tiểu thuyết của V. Naipaul dựa trên việc tiếp cận liên ngành giữa thi pháp học và lí thuyết Đa văn hóa. Luận án đã cụ thể hóa việc ứng dụng các khung lí thuyết hiện đại về không gian, căn tính và các mô hình đa văn hóa (của Doreen Massey, Stuart Hall, Anders Hanberger) vào thao tác giải mã văn bản văn học, qua đó góp phần làm sáng tỏ những đặc trưng thi pháp của tiểu thuyết hậu thuộc địa thế giới nửa sau thế kỷ XX.

Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp nguồn tư liệu phân tích chi tiết, có cơ sở khoa học về tác gia V. Naipaul thông qua việc đọc trực tiếp nguyên tác tiếng Anh ba tác phẩm lớn. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề và tài liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy, học tập các học phần Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Lý luận văn học ở bậc đại học và sau đại học.

Về mặt kiến nghị, tác giả luận án đề xuất tiếp tục mở rộng việc dịch thuật và giới thiệu các sáng tác còn lại của V. Naipaul sang tiếng Việt, đồng thời khuyến nghị áp dụng lí thuyết Đa văn hóa như một phương pháp tiếp cận khả thi đối với các hiện tượng văn học di dân và văn học hải ngoại khác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án xác định rõ phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào ba tác phẩm tiêu biểu trong tổng số mười lăm cuốn tiểu thuyết của V. Naipaul, chưa bao quát toàn bộ di sản sáng tác đa dạng của ông (bao gồm các tiểu thuyết khác, truyện ngắn, hồi ký và thể loại du ký vốn rất đồ sộ). Ngoài ra, luận án giới hạn việc khảo sát ở bốn phương diện thi pháp: không gian, thời gian, nhân vật và biểu tượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả chỉ ra là:

  • Mở rộng phạm vi khảo cứu sang các tác phẩm văn xuôi phi hư cấu, du ký nổi tiếng của V. Naipaul (như Among the Believers, India: A Wounded Civilization, The Masque of Africa).
  • Khảo sát các tiểu thuyết thuộc các giai đoạn sáng tác khác chưa được phân tích sâu trong luận án này (như The Mimic Men, In a Free State, Half a Life, Magic Seeds).
  • So sánh đối chiếu văn nghiệp của V. Naipaul với các tác giả cùng thời thuộc dòng văn học di dân như Salman Rushdie, Michael Ondaatje hoặc Kazuo Ishiguro.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Ngữ văn: Đặc biệt là chuyên ngành Văn học nước ngoài và Lý luận văn học, có thể tham khảo phương pháp vận dụng lý thuyết liên ngành (văn hóa học và thi pháp học) vào phân tích tác phẩm.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng nguồn phân tích văn bản ba tiểu thuyết (A House for Mr Biswas, A Bend in the River, The Enigma of Arrival) để xây dựng bài giảng về văn học Anh thế kỷ XX, văn học hậu thuộc địa và văn học Caribe.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa và xã hội học: Tham khảo hệ thống dẫn chứng lý thuyết về căn tính, sự lai ghép văn hóa và ba mô hình đa văn hóa của Anders Hanberger trong việc đánh giá các chính sách văn hóa và hiện tượng di cư toàn cầu.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất trong luận án là Chương 4, nơi tác giả ánh xạ trực tiếp ba mô hình đa văn hóa xã hội học vào ba biểu tượng nghệ thuật cụ thể của tiểu thuyết, tạo nên một quy trình thao tác văn bản rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn khảo sát những tác phẩm nào của V. Naipaul và căn cứ lựa chọn là gì?
Luận án khảo sát ba tiểu thuyết: A House for Mr Biswas (1961), A Bend in the River (1979) và The Enigma of Arrival (1987). Căn cứ lựa chọn là ba tác phẩm này đại diện cho ba cột mốc quan trọng trong sự nghiệp văn chương của tác giả: tác phẩm tạo dựng tên tuổi ban đầu, tác phẩm thể hiện độ chín tài năng về đề tài hậu thuộc địa châu Phi, và tác phẩm đúc kết 35 năm cầm bút thể hiện nhận thức về căn tính tại Anh.

2. Ba mô hình Đa văn hóa của Anders Hanberger được luận án vận dụng như thế nào?
Anders Hanberger phân chia đa văn hóa thành ba mô hình: Đồng hóa văn hóa (Cultural assimilation), Pha trộn văn hóa (Cultural amalgamation), và Chung sống văn hóa (Cultural coexistence). Luận án vận dụng ba mô hình này ở Chương 4 để giải mã ba biểu tượng nghệ thuật tương ứng: Biểu tượng Dòng sông trong Khúc quanh của dòng sông gắn với mô hình Đồng hóa; Biểu tượng Ngôi nhà trong Một Ngôi nhà dành cho ông Biswas gắn với mô hình Pha trộn; Biểu tượng Bức tranh và khu vườn trong Bí ẩn khi tới gắn với mô hình Chung sống.

3. Kiểu nhân vật "bên lề" trong tiểu thuyết của V. Naipaul được luận án phân tích qua những trường hợp cụ thể nào?
Luận án phân tích hai nhân vật tiêu biểu: Salim trong Khúc quanh của dòng sông (thương nhân gốc Ấn tại châu Phi, đóng vai trò người quan sát ngoại đạo, không thuộc về trật tự bản địa lẫn trật tự thực dân) và Cha Huisman (giáo sĩ phương Tây mang thái độ trịch thượng, đứng bên lề hiện thực châu Phi bằng lớp mặt nạ văn minh).

4. Vì sao luận án không sử dụng Lí thuyết đa hệ thống của Itamar Even-Zohar làm khung phân tích chính?
Luận án có khảo sát Lí thuyết đa hệ thống (Polysystem theory) của Even-Zohar nhưng xác định lý thuyết này nghiêng về phương thức tiếp cận mối quan hệ giữa nền văn hóa nguồn và văn hóa tiếp nhận, quy chế chọn lọc và dịch thuật tác phẩm, trong khi đề tài tập trung vào bản chất và đặc tính đa văn hóa nội tại trong thi pháp tiểu thuyết của V. Naipaul.

Kết luận

Luận án của Đinh Thị Lê là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận tiểu thuyết của V. Naipaul một cách hệ thống dưới góc nhìn lí thuyết Đa văn hóa. Thông qua việc phân tích nguyên tác tiếng Anh của ba tác phẩm tiêu biểu trên các phương diện không gian, thời gian, nhân vật và biểu tượng, luận án đã làm sáng tỏ chiều sâu nhận thức về căn tính, sự lưu vong và quá trình va chạm văn hóa trong sáng tác của nhà văn đoạt giải Nobel năm 2001. Công trình đóng góp thiết thực cho việc nghiên cứu liên ngành giữa văn hóa học và thi pháp học văn học, đồng thời mở ra nguồn tư liệu học thuật đáng tin cậy cho việc nghiên cứu văn học hậu thuộc địa tại Việt Nam.