Nghiên Cứu Tính Đa Hình Của Một Số Gen Mã Hóa Enzyme Chống Oxy Hóa Trên Bệnh Nhân Vô Sinh Nam

Nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa enzyme chống oxy hóa liên quan đến vô sinh nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân và cơ chế bệnh lý.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

157
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái niệm vô sinh nam

1.2. Khái quát tình hình vô sinh và vô sinh nam tại Việt Nam

1.3. Những nguyên nhân bệnh sinh và yếu tố nguy cơ của vô sinh nam

1.3.1. Nguyên nhân không do di truyền

1.3.2. Nguyên nhân di truyền

1.3.2.1. Ảnh hưởng từ yếu tố di truyền ngoại gen

1.4. Đặc điểm lối sống và ảnh hưởng của môi trường

1.5. Stress oxy hóa và vô sinh nam

1.5.1. Ảnh hưởng của stress oxy hóa đến tình trạng vô sinh nam

1.5.1.1. Nguồn gốc của các ROS

1.6. Đa dạng di truyền một số gen chống oxy hóa liên quan đến vô sinh nam

1.7. Tình hình nghiên cứu bệnh vô sinh nam tại Việt Nam và trên thế giới

1.7.1. Những hướng nghiên cứu về nguyên nhân di truyền của bệnh vô sinh nam trên thế giới

1.7.2. Những hướng nghiên cứu về vô sinh nam tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Xây dựng phiếu thu thập thông tin nghiên cứu

2.1.3. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.4. Dụng cụ và hóa chất trong nghiên cứu

2.4.1. Dụng cụ được sử dụng trong nghiên cứu

2.4.2. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Xác định mức độ stress oxy hóa của mẫu tinh dịch

2.5.2. Tách chiết và xác định nồng độ DNA tổng số

2.5.3. PCR khuếch đại đặc hiệu các đoạn gen chứa biến thể quan tâm

2.5.4. Giải trình tự Sanger

2.5.5. Phân tích số liệu nghiên cứu

2.5.5.1. Phân tích kết quả giải trình tự Sanger
2.5.5.2. Phân tích thống kê

2.5.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nhân khẩu học và các chỉ số lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.2. Xác định mức độ stress oxy hoá của mẫu tinh dịch

3.3. Xác định các đa hình của một số gen chống oxy hóa

3.3.1. Kết quả tách chiết DNA tổng số và khuếch đại các đoạn gen chứa biến thể quan tâm

3.3.2. Phân tích biến thể gen của các đối tượng nghiên cứu

3.3.3. Khảo sát mối liên quan giữa các biến thể di truyền của các gen chống oxy hóa với tình trạng vô sinh và tình trạng oxy hóa

3.3.4. Đánh giá đặc điểm di truyền của nhóm bệnh nhân vô sinh nam và đối chứng trong mối tương quan với những thông số cơ bản của tinh dịch

3.3.5. Mối tương quan giữa đặc điểm di truyền và đặc điểm lâm sàng của tinh trùng ở nhóm bệnh nhân vô sinh nam

3.3.6. Đánh giá mối liên hệ giữa mức độ stress oxy hoá với chỉ số lâm sàng của tinh trùng và đặc điểm di truyền ở bệnh nhân nam vô sinh

3.3.7. Đánh giá mối liên hệ giữa một số tổ hợp kiểu gen nghiên cứu đến tình trạng vô sinh nam và mức độ stress oxy hoá của tinh trùng

3.3.8. Khảo sát tác động các biến thể di truyền và yếu tố BMI đến tình trạng vô sinh nam

3.3.9. Vai trò của biến đổi di truyền trong các gen tham gia con đường chống stress oxy hoá với nguy cơ vô sinh nam

3.3.9.1. Đa hình gen SOD1
3.3.9.2. Đa hình gen SOD2
3.3.9.3. Đa hình gen CAT
3.3.9.4. Đa hình gen NOS3

3.3.10. Tương tác qua lại giữa các nhóm gen chống oxy hoá trong mối liên quan với mức độ stress oxy hoá và tình trạng vô sinh nam

3.3.11. Tầm quan trọng của dấu ấn phân tử liên quan đến stress oxy hoá/vô sinh nam và phương hướng áp dụng trong điều trị vô sinh nam vô căn

3.3.12. Những giới hạn trong sàng lọc đa hình gen chống oxy hóa liên quan tới vô sinh nam vô căn và xu hướng khắc phục

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Hình Gen Chìa Khóa Vô Sinh Nam

Vô sinh là một vấn đề sức khỏe sinh sản ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến hàng triệu cặp vợ chồng trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh được định nghĩa là tình trạng không thể thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục thường xuyên mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Trong số này, vô sinh nam chiếm tỷ lệ đáng kể, khoảng 30-40% các trường hợp. Việc tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của vô sinh nam là vô cùng quan trọng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của đa hình gen trong các gen mã hóa enzyme chống oxy hóa, yếu tố được cho là có liên quan mật thiết đến chức năng tinh trùng và khả năng sinh sản ở nam giới. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng stress oxy hóa có thể gây tổn thương cho tinh trùng, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển, hình thái và khả năng thụ tinh. Vì vậy, việc đánh giá các biến thể gen liên quan đến quá trình chống oxy hóa có thể cung cấp thông tin quan trọng về nguy cơ vô sinh ở nam giới.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Vô Sinh Nam và Các Loại

Vô sinh nam được xác định khi nam giới có vấn đề về khả năng sinh sản, có thể do số lượng tinh trùng thấp, chất lượng tinh trùng kém hoặc các vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng của hệ sinh sản. Có hai loại vô sinh chính: vô sinh nguyên phát (chưa từng có con) và vô sinh thứ phát (đã từng có con nhưng không thể thụ thai lại). WHO định nghĩa vô sinh khi một cặp vợ chồng không thể thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục thường xuyên mà không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào. Trong số các nguyên nhân gây vô sinh nam, thiểu tinh (số lượng tinh trùng thấp) và vô tinh (không có tinh trùng) là những vấn đề phổ biến.

1.2. Tình Hình Vô Sinh Nam Tại Việt Nam Xu Hướng Gia Tăng

Tại Việt Nam, các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ vô sinh đang có xu hướng gia tăng đáng kể. Theo một số thống kê, tỷ lệ vô sinh dao động từ 10-15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản. Vô sinh nam chiếm khoảng 30-40% trong tổng số các ca vô sinh. Điều này cho thấy vô sinh nam là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm và nghiên cứu sâu hơn. Các yếu tố như lối sống, môi trường ô nhiễm và các bệnh lý tiềm ẩn có thể góp phần vào sự gia tăng tỷ lệ vô sinh nam ở Việt Nam.

II. Thách Thức Stress Oxy Hóa Và Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Sản

Stress oxy hóa là một tình trạng mất cân bằng giữa sản xuất các gốc tự do (ROS) và khả năng của cơ thể để trung hòa chúng. Các gốc tự do có thể gây tổn thương cho tế bào, DNA và các phân tử quan trọng khác, ảnh hưởng đến chức năng của chúng. Trong hệ sinh sản nam, stress oxy hóa có thể gây tổn thương cho tinh trùng, làm giảm khả năng di chuyển, thay đổi hình thái và gây phân mảnh DNA tinh trùng. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng thụ tinh và tăng nguy cơ sẩy thai. Theo nghiên cứu được trích dẫn, stress oxy hóa có liên quan đến nhiều bệnh lý ở người như ung thư, xơ vữa động mạch, tiểu đường, và đặc biệt, ảnh hưởng lớn đến hệ sinh sản nam giới. Việc kiểm soát stress oxy hóa là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản nam giới.

2.1. Cơ Chế Tác Động Của Stress Oxy Hóa Đến Tinh Trùng

Stress oxy hóa tác động lên tinh trùng thông qua nhiều cơ chế khác nhau. ROS có thể tấn công trực tiếp vào màng tế bào tinh trùng, gây tổn thương lipid và protein, làm giảm tính linh hoạt và khả năng di chuyển. Ngoài ra, ROS có thể gây tổn thương DNA tinh trùng, dẫn đến phân mảnh DNA và giảm khả năng thụ tinh thành công. Stress oxy hóa cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh, làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng được sản xuất.

2.2. Nguồn Gốc Của Các Gốc Tự Do ROS Trong Hệ Sinh Sản Nam

Các gốc tự do (ROS) có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau trong hệ sinh sản nam. Một số nguồn bao gồm các tế bào viêm, tinh trùng bất thường, và các quá trình trao đổi chất bình thường. Các yếu tố môi trường như ô nhiễm, hút thuốc lá và tiếp xúc với các chất độc hại cũng có thể làm tăng sản xuất ROS. Việc xác định các nguồn ROS cụ thể có thể giúp phát triển các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu để giảm stress oxy hóa.

2.3. Vai trò của enzyme NOX5 trong điều chỉnh khả năng thụ tinh của tinh trùng

NOX5 (NADPH oxidase 5) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh khả năng thụ tinh của tinh trùng. NOX5 là một loại enzyme tạo ra các gốc tự do (ROS), đặc biệt là superoxide. Các ROS này, ở mức độ vừa phải, cần thiết cho một số quá trình sinh lý quan trọng của tinh trùng, bao gồm quá trình capacitation (khả năng thụ tinh) và phản ứng acrosome (giải phóng các enzyme để xuyên qua lớp màng bảo vệ của trứng). NOX5 hoạt động như một công tắc, kiểm soát sự cân bằng giữa ROS cần thiết cho các chức năng sinh lý và ROS gây hại khi dư thừa. Sự hoạt động đúng mức của NOX5 đảm bảo rằng tinh trùng có đủ ROS để thực hiện các bước cần thiết trong quá trình thụ tinh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Hình Gen Chống Oxy Hóa Giải Pháp

Nghiên cứu đa hình gen trong các gen mã hóa enzyme chống oxy hóa là một phương pháp tiếp cận đầy hứa hẹn để hiểu rõ hơn về nguyên nhân di truyền của vô sinh nam. Các enzyme chống oxy hóa như SOD1, SOD2, CAT và NOS3 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Đa hình gen (SNPs) trong các gen này có thể ảnh hưởng đến mức độ hoạt động của enzyme, do đó ảnh hưởng đến khả năng của cơ thể để chống lại stress oxy hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ đa hình ở một số gen chống oxy hóa ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh ở nam giới vô sinh nguyên phát. Đồng thời, nghiên cứu cũng tiến hành đo lường mức độ stress oxy hóa trong tinh dịch để đánh giá mối liên quan giữa các biến đổi gen và tình trạng vô sinh.

3.1. Tổng Quan Về Các Gen Mã Hóa Enzyme Chống Oxy Hóa Chính

Nghiên cứu này tập trung vào các gen SOD1, SOD2, CAT và NOS3, là những gen mã hóa cho các enzyme chống oxy hóa quan trọng. SOD1 (Superoxide Dismutase 1) và SOD2 (Superoxide Dismutase 2) là các enzyme chịu trách nhiệm chuyển đổi superoxide thành hydro peroxide. CAT (Catalase) sau đó chuyển đổi hydro peroxide thành nước và oxy. NOS3 (Nitric Oxide Synthase 3) tạo ra nitric oxide (NO), một phân tử có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm cả chức năng sinh sản. Các biến thể trong các gen này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme và do đó ảnh hưởng đến khả năng chống lại stress oxy hóa.

3.2. Giải Trình Tự Sanger Phương Pháp Xác Định Đa Hình Gen

Nghiên cứu sử dụng phương pháp giải trình tự Sanger để xác định các đa hình gen trong các gen SOD1, SOD2, CAT và NOS3. Giải trình tự Sanger là một phương pháp đã được thiết lập để xác định trình tự DNA một cách chính xác. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu xác định các biến thể di truyền, chẳng hạn như SNPs, trong các gen quan tâm. Dữ liệu giải trình tự sau đó được phân tích để xác định tần số của các đa hình khác nhau trong nhóm bệnh nhân vô sinh và nhóm đối chứng.

3.3. Phân tích Thống Kê Đánh Giá Mối Liên Quan Giữa Gen và Vô Sinh

Dữ liệu thu được từ giải trình tự Sanger được phân tích bằng các phương pháp thống kê sinh học để đánh giá mối tương quan giữa đặc điểm di truyền/tổ hợp kiểu gen với đặc điểm vô sinh. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm kiểm tra Chi-square, phân tích hồi quy logistic và phân tích đa biến. Mục tiêu là xác định liệu có bất kỳ đa hình gen hoặc tổ hợp kiểu gen nào liên quan đáng kể đến nguy cơ vô sinh ở nam giới hay không.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Đa Hình Gen Đến Chất Lượng Tinh Trùng

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ đa hình ở một số gen chống oxy hóa ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh ở nam giới vô sinh nguyên phát. Kết quả cũng cho thấy có sự khác biệt về mức độ stress oxy hóa trong tinh dịch giữa nhóm bệnh nhân vô sinh và nhóm đối chứng. Phân tích thống kê cho thấy có mối liên quan giữa một số đa hình gen và các chỉ số quan trọng của tinh trùng, chẳng hạn như số lượng, khả năng di chuyển và hình thái. Cụ thể, một số đa hình gen được tìm thấy có liên quan đến giảm chất lượng tinh trùng và tăng nguy cơ vô sinh.

4.1. Tần Số Allele Và Tần Số Kiểu Gen Của Các Biến Thể Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định tần số allele và tần số kiểu gen của các biến thể SOD1 7958 G>A (rs4998557), SOD2 c.47T>C (rs4880), CAT -262C>T (rs1001179) và NOS3 -786C>T (rs2070744) trong cả nhóm bệnh nhân vô sinh nam và nhóm đối chứng. Việc so sánh tần số allele và kiểu gen giữa hai nhóm có thể giúp xác định các biến thể di truyền có liên quan đến nguy cơ vô sinh.

4.2. Mối Tương Quan Giữa Đa Hình Gen Và Các Thông Số Tinh Trùng

Nghiên cứu đã phân tích mối tương quan giữa các đa hình gen (SOD1, SOD2, CAT và NOS3) và các thông số lâm sàng của tinh trùng, bao gồm số lượng, khả năng di chuyển, hình thái và phân mảnh DNA. Kết quả cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa một số đa hình gen và các thông số tinh trùng, cho thấy rằng các biến thể di truyền này có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng.

4.3. Vai trò của biến thể gen SOD2 7958 G A và NOS3 786C T

Nghiên cứu cho thấy biến thể gen SOD2: 7958 G>A và NOS3: -786C>T có vai trò bảo vệ khỏi nguy cơ gây nguyên nhân bệnh vô sinh nam. Kết quả này nhấn mạnh sự phức tạp của tương tác gen trong việc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. SOD2 và NOS3 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng oxy hóa - khử trong tinh dịch.

V. Ứng Dụng Dấu Ấn Phân Tử Và Hướng Điều Trị Vô Sinh Nam

Việc xác định các dấu ấn phân tử liên quan đến stress oxy hóa và vô sinh nam có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị. Các dấu ấn phân tử này có thể được sử dụng để sàng lọc nguy cơ vô sinh, chẩn đoán sớm và cá nhân hóa điều trị. Ví dụ, bệnh nhân có các đa hình gen làm tăng nguy cơ stress oxy hóa có thể được khuyến nghị thay đổi lối sống, bổ sung chất chống oxy hóa hoặc sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác nhau. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu về vai trò của di truyền trong vô sinh nam để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

5.1. Sàng Lọc Nguy Cơ Vô Sinh Dựa Trên Đa Hình Gen

Kết quả nghiên cứu cho thấy có thể sử dụng các đa hình gen SOD1: 7958G>A, SOD2: c.47T>C, CAT: -262C>T như một công cụ sàng lọc nguy cơ vô sinh nam. Việc xác định các cá nhân có nguy cơ cao có thể giúp họ thực hiện các biện pháp phòng ngừa sớm, chẳng hạn như thay đổi lối sống và kiểm tra sức khỏe sinh sản định kỳ.

5.2. Cá Nhân Hóa Điều Trị Dựa Trên Đặc Điểm Di Truyền

Dựa trên đặc điểm di truyền của bệnh nhân, có thể cá nhân hóa phương pháp điều trị vô sinh. Ví dụ, bệnh nhân có các đa hình gen làm tăng nguy cơ stress oxy hóa có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung chất chống oxy hóa. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác nhau cũng có thể được lựa chọn dựa trên đặc điểm di truyền của bệnh nhân.

5.3. Giới Hạn và Xu Hướng Khắc Phục trong Sàng Lọc Đa Hình Gen

Mặc dù sàng lọc đa hình gen là một công cụ đầy hứa hẹn, nhưng nó vẫn có một số hạn chế. Một số hạn chế bao gồm chi phí cao, thời gian xử lý lâu và khó khăn trong việc giải thích kết quả. Để khắc phục những hạn chế này, các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp sàng lọc hiệu quả hơn và các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến hơn.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Đa Hình Gen Mở Ra Hướng Đi Mới Vô Sinh Nam

Nghiên cứu về đa hình gen trong vô sinh nam là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng. Trong tương lai, các nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa các gen, yếu tố môi trường và lối sống có thể cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về nguyên nhân và cơ chế của vô sinh nam. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn, giúp cải thiện sức khỏe sinh sản cho nam giới và các cặp vợ chồng.

6.1. Nghiên Cứu Tương Tác Gen Môi Trường Và Lối Sống

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc khám phá sự tương tác giữa các gen, yếu tố môi trường và lối sống trong việc gây ra vô sinh nam. Các yếu tố môi trường như ô nhiễm, hút thuốc lá và tiếp xúc với các chất độc hại có thể tương tác với các biến thể di truyền để ảnh hưởng đến chức năng tinh trùng. Lối sống, bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục và mức độ căng thẳng, cũng có thể đóng một vai trò quan trọng.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Chẩn Đoán Và Điều Trị Mới

Nghiên cứu về đa hình gen có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới cho vô sinh nam. Các phương pháp chẩn đoán có thể bao gồm xét nghiệm di truyền để xác định các cá nhân có nguy cơ cao. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm liệu pháp gen, liệu pháp tế bào gốc và các loại thuốc nhắm mục tiêu.

23/05/2025
Nghiên cứu tính đa hình của một số gen mã hóa enzyme chống oxy hóa trên bệnh nhân vô sinh nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm vô sinh nam Theo Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization-WHO), vô sinh là tình trạng một cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ, có sức khỏe bình thường, mong muốn có con nhưng không thể có thai sau 12 tháng có quan hệ tình dục mà không sử dụng biện pháp tránh thai nào [1]. Dựa vào tiền sử đã từng có thai trước đó hay chưa mà vô sinh được phân thành hai loại: vô sinh nguyên phát và vô sinh thứ phát. Vô sinh nguyên phát hay còn gọi là vô sinh I, là trường hợp cặp vợ chồng chưa từng có thai lần nào.

Vô sinh thứ phát, còn gọi là vô sinh II, là trường hợp cặp vợ chồng đã từng có thai ít nhất một lần nhưng sau đó không thể có thai lại mặc dù đang có quan hệ tình dục bình thường trên một năm và không sử dụng bất kì biện pháp tránh thai nào [2]. Vô sinh nam là vô sinh mà nguyên nhân do nam giới, người vợ có thể bình thường hoặc cũng bị vô sinh. Vô sinh không rõ nguyên nhân là các trường hợp vô sinh mà thăm khám lâm sàng và làm các xét nghiệm kinh điển ở cả vợ và chồng vẫn không phát hiện được nguyên nhân. Trong vô sinh nam, nguyên nhân do bất thường về số lượng tinh trùng thường hay gặp, bao gồm thiểu tinh và vô tinh.

Theo WHO, vô tinh là tình trạng trong tinh dịch không có tinh trùng (azoospermia), thường gặp hơn cả là do tinh hoàn không có khả năng sản xuất tinh trùng. Thiểu tinh là tình trạng mẫu tinh dịch có mật độ tinh trùng ít hơn 15 × 106/ml (oligozoospermia). Ngoài ra, thiểu tinh nặng là những trường hợp tinh dịch có mật độ tinh trùng ít hơn 5 × 106 /ml [3-5]. Khái quát tình hình vô sinh và vô sinh nam tại Việt Nam Ở Việt Nam, một số công trình nghiên cứu về vô sinh cho thấy tỉ lệ vô sinh có xu hướng tăng.

Điều tra dân số năm 1980, tỉ lệ này chỉ ở mức 7 - 10%, đến năm 1982, tỉ lệ vô sinh tăng lên đến 13% [6]. Theo Phan Văn Quyền (2000) tỉ lệ vô sinh là 10 - 15% [7]. Theo báo cáo của Trần Thị Phương Mai (2001), vô sinh do nữ chiếm khoảng 30 - 40% các trường hợp, vô sinh nam chiếm tỉ lệ gần tương đương là 30%. 6 Khoảng 20% các trường hợp tìm thấy nguyên nhân vô sinh ở cả hai vợ chồng.

Còn lại, vô sinh không rõ nguyên nhân chiếm tỉ lệ khá lớn là 20% [8]. Trần Thị Trung Chiến và cộng sự (2002) đã công bố tỉ lệ vô sinh trong độ tuổi sinh đẻ chiếm 5% trong đó nguyên nhân do nam giới chiếm 40,8% [9]. Báo cáo của Nguyễn Viết Tiến tại Hội thảo quốc tế “Cập nhật về hỗ trợ sinh sản” (2009) tại Hà Nội nghiên cứu trên 14.396 cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ, tuổi từ 15 - 49, tại 8 tỉnh đại diện cho 8 vùng sinh thái của cả nước cho thấy tỉ lệ vô sinh chung trên phạm vi toàn quốc là 7,7%, trong đó vô sinh do nam giới chiếm 25 - 40%, do nữ giới là 40%, còn lại là do cả hai vợ chồng và chưa rõ nguyên nhân [10]. Với các số liệu nên trên, rõ ràng vô sinh nói chung và vô sinh nam giới nói riêng đang trở thành một vấn đề đáng quan ngại của y học và xã hội Việt Nam.

Những nguyên nhân bệnh sinh và yếu tố nguy cơ của vô sinh nam 1. Nguyên nhân không do di truyền Các yếu tố rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh, cương dương, phóng tinh. đều ảnh hưởng đến vô sinh. Các bệnh tật thuộc nhóm này gồm:  Các bệnh ảnh hưởng vùng dưới đồi, vùng tuyến yên như phẫu thuật vùng tuyến yên, tia xạ, nhồi máu (hội chứng Sheehan, đột quỵ tuyến yên), bệnh tự miễn, chấn thương sọ não, hội chứng hố yên rỗng, thiểu sản tuyến yên, và các nhiễm khuẩn hệ thần kinh: apxe, viêm màng não, viêm não, lao.

 Giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele): Là hiện tượng dòng máu tĩnh mạch thừng tinh bị nghẽn tắc làm tăng nhiệt độ gây giảm số lượng và giảm chất lượng tinh trùng.  Lỗ đái lệch thấp (Hypospadias) là một rối loạn trong đó niệu đạo sẽ mở ra ở vị trí mặt dưới của dương vật hoặc ở gốc dương vật, tầng sinh môn chứ không phải đầu dương vật, khiến tinh trùng xuất ra khó đi vào lỗ cổ tử cung.  Một số bệnh nhiễm trùng như quai bị có thể gây viêm teo tinh hoàn, sốt trên 38,5oC có thể ức chế quá trình sinh tinh trong thời gian 6 tháng [11, 12].  Viêm tuyến tiền liệt, viêm ống dẫn tinh, viêm niệu đạo, viêm bao quy đầu, viêm mào tinh hoàn, phẫu thuật, chấn thương.

có thể gây ra sẹo ngăn chặn quá trình xuất tinh. 7  Sử dụng một số thuốc điều trị bệnh nội khoa như: Nội tiết tố (corticoid, androgens), cimetidin, sulphasalazine, spironolactone, nitrofurantoin, niridazone, colchichine… đều trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh.  Các nguyên nhân khác: Một số bệnh toàn thân như bệnh ác tính, tim mạch, đái tháo đường, suy gan, suy thận… tiếp xúc với hoá chất hay bức xạ, hút thuốc lá, nghiện các chất như: ma tuý, rượu… kháng thể kháng tinh trùng, chấn thương tinh hoàn, thoát vị bẹn, tinh hoàn lạc chỗ… 1. Nguyên nhân di truyền Mặc dù vô sinh nam ngày càng xuất hiện với tỉ lệ lớn hơn, nguyên nhân của tình trạng này vẫn còn nhiều vấn đề chưa được làm sáng rõ.

Tuy nhiên những năm gần đây, sự tiến bộ của công nghệ giải trình tự gen đã cho phép xác định rất nhiều những biến thể di truyền là nguyên nhân gây nên những bất thường của hệ thống sinh sản nam giới bao gồm: sự hình thành hợp tử, điều hòa nội tiết của quá trình sinh tinh, quá trình biệt hóa của tế bào mầm và những chức năng của tinh trùng. Những đột biến gen gây bất thường cấu trúc và chức năng của tinh trùng Những đột biến và thay đổi trong cấu trúc DNA của các tế bào dòng mầm ở nam giới có thể gây ảnh hưởng đến chức năng của tinh trùng. Những ảnh hưởng đó bao gồm những thay đổi bất thường của chất lượng tinh trùng bao gồm hình thái và khả năng thụ tinh của chúng. Loại bất thường cấu trúc tinh trùng đầu tiên là tinh trùng có dạng đầu tròn và thiếu cấu trúc acrosome (globozoospermia) là trường hợp hiếm gặp và chiếm 0,1% các trường hợp vô sinh nam.

Những tế bào tinh trùng này không có khả năng bám vào lớp màng glycoprotein trên màng của tế bào trứng, thậm chí trong trường hợp được xử lý với calcium inophore. Đột biến trên 3 gen STATA16, PICK1 và DPY19L2 có thể là nguyên nhân di truyền của kiểu hình globozoospermia, trong đó, mất đoạn đồng hợp tử trong gen DPY19L2 là nguyên nhân của hơn 70% số ca bệnh. Trong khi hầu hết các biến đổi di truyền gây nên vô sinh nam là rất hiếm (<1%) thì những mất đoạn của gen DPY19L2 lại tổn tại ổn định ở mức thấp trong 8 quần thể. Lý do cho hiện tượng này là sự xuất hiện mới (de novo) của các alelle giúp cân bằng áp lực của chọn lọc tự nhiên lên những đột biến đồng hợp tử gây vô sinh nam [13].

Lý giải cho khả năng thụ tinh kém quan sát thấy ở những trường hợp globozoospermia đó là dường như những tinh trùng có tỉ lệ lớn DNA bị phân mảnh, sắp xếp cấu trúc của nhiễm sắc thể không ổn định và thiếu hụt protamine. Một hội chứng có liên quan là globozoospermia từng phần, trong đó có hơn 50% tế bào có kiểu hình đầu tròn và thiếu hụt cấu trúc acrosome. Macrozoospermia là bất thường tinh trùng có nguyên nhân di truyền tiếp theo, đặc trưng với một lượng tinh trùng có đầu to và nhiều đuôi. Phần lớn các tế bào như vậy đều là lưỡng bội và căn nguyên bệnh sinh là do đột biến trong gen AURKC.

Tỉ lệ các đột biến này khác nhau giữa các quần thể người. Dữ liệu từ một phân tích gần đây trên nam giới khu vực Bắc Phi cho thấy các đột biến trong AURKC là phổ biến nhất, chiếm 2,7% trong những người nam giới vô sinh, cao hơn so với đột biến mất đoạn ở gen DPY19L2 và 0,2% do mất đoạn trên nhiễm sắc thể Y [14]. Kiểu hình macrozoospermia gây ra do tình trạng đột biến đồng hợp tử (di truyền lặn) của gen AURKC. Hai đột biến trong gen này đã được báo cáo bao gồm: đột biến vô nghĩa làm xuất hiện mã hết thúc sớm p.Y248* và đột biến dịch khung đồng hợp tử c.

Đây là những đột biến đã được duy trì qua rất nhiều thế hệ, các nhà khoa học cho rằng trạng thái dị hợp tử của các đột biến này nhất định phải có một lợi thế sinh sản khiến cho chúng được chọn lọc tự nhiên giữ lại [15], tuy vậy cũng chưa có bằng chứng khoa học nào củng cố cho giả thuyết này. Một đặc điểm lâm sàng quan sát thấy ở các nam giới thiểu tinh là bất thường hình thái với tinh trùng không đầu. Đột biến trong một số gen khác nhau đã được biết là nguyên nhân của kiểu hình này. Cụ thể, các đột biến trong các gen PMFBP1, TSGA10, SUN5, BRDT và CEP112 đều đã được đánh giá có liên quan đến nguyên nhân gây nên tình trạng này.

Các đột biến trong gen SUN5 chiếm 50% các trường hợp bệnh nhân vô sinh có mang các tinh trùng không đầu. Trong một số trường hợp may mắn thì những bệnh nhân vô sinh nam mang đột biến trên SUN5 có thể được can thiệp thành công nhờ ICSI, điều này phản ánh chức năng quan trọng của protein SUN5 trong việc kết nối phần đầu và đuôi của tinh trùng. Tuy nhiên các trường hợp mang đột biến trên TSGA10 và CEP112 thì việc can thiệp điều trị là không khả thi 9 thậm chí với can thiệp hỗ trợ thụ thai vì những tổn thương gen gây nên ảnh hưởng ở vị trí tâm động của tế bào tinh trùng. Bên cạnh dị tật đầu tinh trùng gây vô sinh, những bất thường trong cấu trúc đuôi tinh trùng cũng dẫn tới vô sinh nam.

Những khiếm khuyết trong cấu trúc axoneme-9 vi ống kép bao quanh 2 sợi đơn nằm ở trung tâm lần đầu được Afzelius nghiên cứu [16]. Trong đó những bất thường trong cấu trúc axoneme của đuôi các tinh trùng làm triệt tiêu hoàn toàn khả năng di động của chúng hoặc các tinh trùng di động bất thường nghiêm trọng. Hội chứng Kartegener (tỉ lệ 1:10.000 trong số các ca sinh) là một ví dụ với đặc điểm các tinh trùng hoàn toàn không có khả năng chuyển động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đa Hình Gen Chống Oxy Hóa Liên Quan Đến Vô Sinh Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các đa hình gen và tình trạng vô sinh ở nam giới. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò của các gen chống oxy hóa trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản mà còn chỉ ra những yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các yếu tố di truyền có thể được xem xét trong việc chẩn đoán và điều trị vô sinh nam, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan là Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đa hình gen liên quan đến vô sinh ở nam giới thăm khám tại bệnh viện trường đại học y hà nội. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các nghiên cứu đa hình gen và ảnh hưởng của chúng đến tình trạng vô sinh, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.