Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đa dạng sinh học là nền tảng duy trì sự cân bằng sinh thái, bảo vệ môi trường và lưu giữ nguồn gen phục vụ đời sống con người cũng như sản xuất nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu và các hoạt động nhân sinh thiếu bền vững như đốt nương làm rẫy, khai thác quá mức và cháy rừng, diện tích thảm thực vật tự nhiên đang bị suy giảm nghiêm trọng. Theo số liệu thống kê của các tổ chức quốc tế (IUCN, UNDP, WWF) được tác giả trích dẫn, thế giới trung bình mất khoảng 20 triệu ha rừng mỗi năm, trong đó nạn phá rừng làm nương rẫy chiếm tới 50%, cháy rừng chiếm 23% và khai thác quá mức chiếm 5–7%.

Khu rừng đặc dụng xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng nằm trong quần thể Khu di tích Quốc gia đặc biệt Pác Bó – nơi gắn liền với dấu mốc lịch sử năm 1941 khi Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước lãnh đạo cách mạng. Bên cạnh giá trị lịch sử và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, khu rừng đặc dụng này còn lưu giữ nguồn tài nguyên thực vật phong phú trên nền địa hình núi đá vôi. Mặc dù đã có một số đợt khảo sát sơ bộ, song công tác điều tra, phân loại taxon thực vật thân gỗ, đánh giá cấu trúc tổ thành sinh thái và phân hạng mức độ đe dọa của các loài nguy cấp tại đây vẫn chưa được thực hiện một cách đồng bộ và có hệ thống. Do đó, tác giả Vi Quang Hà đã thực hiện đề tài nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ công tác quản lý, bảo tồn tài nguyên thực vật và cảnh quan di tích.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học cho trạng thái rừng ở khu rừng đặc dụng xã Trường Hà nhằm bảo tồn và phát triển tài nguyên thực vật, bảo vệ cảnh quan, di tích lịch sử tại khu vực nghiên cứu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định được đa dạng loài tại khu rừng đặc dụng xã Trường Hà.
    2. Xác định được các chỉ số đa dạng sinh học tại khu rừng đặc dụng xã Trường Hà.
    3. Xác định được giá trị sử dụng các loài.
    4. Đề xuất một số giải pháp quản lý và bảo vệ đa dạng thực vật thân gỗ đặc biệt các loài quý hiếm, bảo vệ cảnh quan, di tích lịch sử.

Nội dung nghiên cứu của đề tài:

  • Nội dung 1: Nghiên cứu tính đa dạng loài tại khu vực nghiên cứu.
  • Nội dung 2: Nghiên cứu các chỉ số đa dạng sinh học.
  • Nội dung 3: Đánh giá mức độ nguy cấp và giá trị bảo tồn.
  • Nội dung 4: Đề xuất một số giải pháp quản lý và bảo vệ nhằm tăng cường tính đa dạng thực vật thân gỗ tại khu vực nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Quần xã thực vật thân gỗ, bao gồm các loài cây gỗ, cây bụi thân gỗ, dây leo thân gỗ, cây ký sinh và bì sinh thân gỗ phân bố tại Khu rừng đặc dụng Pác Bó.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng.
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Công trình được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp giai đoạn 2016–2020 tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, sử dụng số liệu điều tra thực địa kết hợp dữ liệu thống kê tự nhiên, kinh tế - xã hội địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các lý thuyết và khung phân loại lâm học kinh điển trong và ngoài nước:

  • Cơ sở lý thuyết về đa dạng sinh học và thảm thực vật: Khái niệm đa dạng sinh học theo 3 cấp độ (di truyền, loài, hệ sinh thái) của E. O. Wilson (1988); các học thuyết phân loại rừng của G. F. Morozov, V. N. Sukachev (nguyên lý sinh địa quần lạc), P. Pogrebnyak (kiểu lập địa), F. E. Clements (học thuyết cực đỉnh - climax), A. F. W. Schimper, và hệ thống phân loại ngoại mạo cấu trúc của UNESCO (1973). Tại Việt Nam, tác giả kế thừa hệ thống phân loại trạng thái rừng của Loschau (1960), phân loại rừng miền Bắc của Trần Ngũ Phương (1970), quan điểm sinh thái phát sinh của Thái Văn Trừng (1978, 2001) và khung phân loại thảm thực vật của Phan Kế Lộc (1985).
  • Phương pháp đánh giá đa dạng taxon: Vận dụng phương pháp nghiên cứu hệ thực vật của Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) và tiêu chuẩn đánh giá tính đa dạng họ/loài vùng nhiệt đới của A. I. Tolmachev (1974).
  • Văn bản đánh giá mức độ nguy cấp và bảo tồn: Sách Đỏ Việt Nam (phần Thực vật, 2007), Danh lục Đỏ các loài bị đe dọa của IUCN (IUCN Red List, 2013), Nghị định số 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ và Phụ lục Công ước CITES (2010).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập báo cáo kinh tế - xã hội năm 2018, bản đồ kiểm kê rừng, bản đồ hiện trạng rừng và quy hoạch 3 loại rừng của huyện Hà Quảng và xã Trường Hà.
  • Phương pháp chuyên gia: Lấy mẫu và gửi giám định tiêu bản thực vật chưa định danh với sự hỗ trợ của các chuyên gia phân loại thực vật.
  • Phương pháp điều tra thực địa:
    • Lập tuyến điều tra: Thiết lập 3 tuyến điều tra cắt vuông góc với đường đồng mức nhằm bao quát các dạng địa hình, sinh cảnh và trạng thái thảm thực vật rừng.
    • Lập ô tiêu chuẩn (OTC): Bố trí các ô tiêu chuẩn tạm thời dọc theo tuyến điều tra với diện tích $500\text{ m}^2$ ($25\text{ m} \times 20\text{ m}$) hoặc $2.000\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 40\text{ m}$). Thu thập số liệu các cá thể cây gỗ có chiều cao trên 7 m, đo đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) bằng thước dây với độ chính xác đến mm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng thống kê toán học trong lâm nghiệp trên phần mềm Microsoft Excel để tính toán:
    • Chỉ số giá trị quan trọng: $IVI_i (%) = \frac{A_i + D_i + RFi_i}{3}$, trong đó $A_i$ là độ phong phú tương đối, $D_i$ là độ ưu thế tương đối (qua tiết diện thân $G_i$), $RFi_i$ là tần suất xuất hiện tương đối. Các loài có $IVI \ge 5%$ được xác định là loài ưu thế sinh thái.
    • Chỉ số đa dạng loài Shannon-Weaver: $H' = -\sum_{i=1}^s \left(\frac{n_i}{N}\right) \ln\left(\frac{n_i}{N}\right)$.
    • Chỉ số đa dạng Simpson: $D = \sum_{i=1}^s \left(\frac{n_i}{N}\right)^2$, với giá trị biến thiên từ 0 đến 1 (càng gần 0 tính đa dạng càng cao).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học thực vật thân gỗ trong bối cảnh diện tích rừng nhiệt đới suy giảm. Giới thiệu tổng quan về Khu di tích Quốc gia đặc biệt Pác Bó tại xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng – nơi có khu rừng đặc dụng chứa đựng nguồn gen cây gỗ bản địa quý hiếm nhưng chưa được khảo sát đầy đủ. Phần này xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 4 nội dung nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Tổng quan lý thuyết: Trình bày chi tiết các định nghĩa về 3 mức độ đa dạng sinh học (gen, loài, hệ sinh thái) và giá trị kinh tế, môi trường của rừng. Điểm luận các trường phái phân loại thảm thực vật trên thế giới (Liên Xô, Mỹ, Tây Âu, UNESCO) và các công trình phân loại rừng tiêu biểu ở Việt Nam từ năm 1960 đến nay.
  • Tổng quan khu vực nghiên cứu:
    • Vị trí địa lý: Huyện Hà Quảng nằm ở phía bắc tỉnh Cao Bằng, tọa độ từ $22^\circ 47' 23''$ đến $23^\circ 00' 00''$ vĩ bắc, $105^\circ 57' 14''$ đến $106^\circ 15' 50''$ kinh đông; xã Trường Hà giáp thị xã Tĩnh Tây (Quảng Tây, Trung Quốc) ở phía bắc.
    • Địa hình - đất đai: Huyện chia thành tiểu vùng thấp (6 xã, 1 thị trấn) và tiểu vùng cao (12 xã). Thổ nhưỡng gồm 3 nhóm chính: đất phù sa, đất xám bạc màu và đất đỏ vàng. Diện tích đất lâm nghiệp toàn tỉnh chiếm 61,1% (408.705 ha).
    • Khí hậu - thủy văn: Nhiệt độ trung bình năm $19,8^\circ\text{C} - 21,6^\circ\text{C}$; lượng mưa tập trung chủ yếu từ tháng 6 đến tháng 9 (chiếm 70–80%); mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau có lượng bốc hơi cao ($850 - 1.000\text{ mm}$), gây thiếu nước; độ ẩm không khí đạt 84–85%.
    • Dân sinh - kinh tế xã hội: Dân số huyện đạt 33.818 người (năm 2014) gồm 5 dân tộc (Tày, Nùng, Mông, Dao, Kinh), mật độ 75 người/km²; lực lượng lao động nông lâm thủy sản chiếm 66,5%. Khu di tích Pác Bó đón trên 50.000 lượt khách tham quan mỗi năm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng khảo sát là thảm thực vật thân gỗ tại rừng đặc dụng Pác Bó. Mô tả chi tiết phương pháp lập tuyến điều tra vuông góc đường đồng mức, phương pháp thiết lập các ô tiêu chuẩn tạm thời (kích thước $500\text{ m}^2$ hoặc $2.000\text{ m}^2$), quy trình đo đếm đường kính thân $D_{1.3}$ cho cây gỗ cao trên 7 m, cùng các công thức tính toán $IVI$, mật độ, tần suất, hệ số $H'$, chỉ số $D$ và hệ thống phân hạng bảo tồn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Đa dạng các bậc taxon: Ghi nhận 224 loài thực vật thân gỗ thuộc 133 chi và 59 họ, toàn bộ đều thuộc ngành Hạt kín (Magnoliophyta). Tổng hợp 10 họ giàu loài nhất (chiếm 51,34% tổng số loài) và 10 chi giàu loài nhất (chiếm 24,55% tổng số loài).
  • Cấu trúc tổ thành loài tầng cây gỗ: Phân tích tỷ lệ $IVI$ và xây dựng công thức tổ thành cho 3 tuyến điều tra thực địa.
  • Chỉ số đa dạng sinh học: Tính toán chỉ số $H'$ và $D$ trên 17 ô tiêu chuẩn; đánh giá giai đoạn diễn thế của thảm thực vật rừng.
  • Thực vật quý hiếm: Xác định 8 loài cây gỗ có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), phân chia theo các cấp độ CR, EN, VU.
  • Đề xuất giải pháp lâm sinh: Đưa ra các biện pháp kỹ thuật khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên cho trạng thái rừng phục hồi IIB.

Kết quả và đóng góp

1. Đa dạng các taxon thực vật

Toàn bộ 224 loài thực vật thân gỗ được ghi nhận tại khu vực nghiên cứu đều thuộc ngành Hạt kín (Magnoliophyta).

TT Tên họ thực vật Số chi Số loài Tỷ lệ số loài (%)
1 Lauraceae (Họ Re/Long não) 11 24 10,71%
2 Euphorbiaceae (Họ Thầu dầu) 13 19 8,48%
3 Moraceae (Họ Dâu tằm) 4 18 8,04%
4 Fagaceae (Họ Dẻ) 3 10 4,46%
5 Meliaceae (Họ Xoan) 7 9 4,02%
6 Anacardiaceae (Họ Đào lộn hột) 6 7 3,13%
7 Caesalpiniaceae (Họ Vang) 6 7 3,13%
8 Clusiaceae (Họ Măng cụt/Bứa) 2 7 3,13%
9 Rutaceae (Họ Cam) 5 7 3,13%
10 Rubiaceae (Họ Cà phê) 4 7 3,13%
Tổng 10 họ phong phú nhất 61 115 51,34%

Theo quy chuẩn của Tolmachev A. I. (1974), việc 10 họ giàu loài nhất chiếm 51,34% tổng số loài (vượt ngưỡng 50%) phản ánh sự tập trung loài vào các họ ưu thế. Về cấp họ, có 20 họ có từ 4 loài trở lên (chiếm 33,89%), 39 họ có số loài dưới mức trung bình 3,8 loài/họ (chiếm 66,11%), và 32 họ chỉ có 1–2 chi (chiếm 54,23%), cho thấy mức độ phong phú ở cấp họ.

TT Tên chi thực vật Tên họ Số loài Tỷ lệ số loài (%)
1 Ficus Moraceae 13 5,80%
2 Castanopsis Fagaceae 7 3,13%
3 Litsea Lauraceae 5 2,23%
4 Machilus Lauraceae 5 2,23%
5 Syzygium Myrtaceae 5 2,23%
6 Canarium Burseraceae 4 1,79%
7 Diospyros Ebenaceae 4 1,79%
8 Garcinia Clusiaceae 4 1,79%
9 Mallotus Euphorbiaceae 4 1,79%
10 Nephelium Sapindaceae 4 1,79%
Tổng 10 chi lớn nhất — 55 24,55%

Mười chi giàu loài nhất gồm 55 loài, chiếm 24,55% tổng số loài và 7,52% tổng số chi của hệ thực vật thân gỗ được ghi nhận.

2. Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ

Kết quả điều tra tầng cây gỗ trên 3 tuyến thực địa cho thấy các công thức tổ thành loài ưu thế ($IVI \ge 5%$):

Tuyến điều tra Số loài ghi nhận Loài cây gỗ ưu thế ($IVI \ge 5%$) Trọng số $IVI$ (%) Công thức tổ thành lâm phần
Tuyến 1 (5 OTC) 43 loài Bằng lăng ổi (Lagerstroemia calyculata)
Chay (Artocarpus tonkinensis)
Bời lời nhớt (Litsea glutinosa)
Côm trâu (Elaeocarpus sylvestris)
Các loài khác (39 loài)
10,83%
5,40%
5,30%
5,21%
73,27%
$10,83\text{Bal} + 5,40\text{Cha} + 5,30\text{Bol} + 5,21\text{Com} + 73,27\text{Lk}$
Tuyến 2 (6 OTC) 37 loài Sau sau (Liquidambar formosana)
Sảng (Sterculia lanceolata)
Máu chó lá to (Knema pierrei)
Sồi quả vát (Lithocarpus truncatus)
Các loài khác (33 loài)
12,71%
5,52%
5,48%
5,35%
70,94%
$12,71\text{Sau} + 5,52\text{San} + 5,48\text{Mau} + 5,35\text{Soi} + 70,94\text{Lk}$
Tuyến 3 (6 OTC) 39 loài Sau sau (Liquidambar formosana)
Vạng (Croton joufra)
Xoan đào (Prunus arborea)
Các loài khác (36 loài)
6,36%
5,76%
5,21%
82,67%
$6,36\text{Sau} + 5,76\text{Van} + 5,21\text{Xoa} + 82,67\text{Lk}$

3. Các chỉ số đa dạng sinh học

Tính toán trên 17 ô tiêu chuẩn thuộc 3 tuyến điều tra:

  • Chỉ số đa dạng Simpson ($D$): Biến động từ 0,0612 (Tuyến 2, OTC 2) đến 0,3778 (Tuyến 2, OTC 6), giá trị trung bình đạt $0,1546$. Giá trị $D$ thấp tiệm cận 0 chứng minh thực vật thân gỗ tại đây có độ đa dạng loài cao.
  • Chỉ số đa dạng Shannon-Weaver ($H'$): Biến động từ 1,4061 (Tuyến 1, OTC 1) đến 2,8848 (Tuyến 2, OTC 2), giá trị trung bình đạt $2,1818$.

So sánh với các nghiên cứu của Pandy và cộng sự (2002), giá trị $H'$ trung bình 2,1818 nằm ở khoảng trung gian giữa rừng trồng nhiệt đới và rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm bền vững, phản ánh trạng thái thảm thực vật đang trong giai đoạn diễn thế phục hồi tích cực.

4. Thành phần loài thực vật quý hiếm

Có 8 loài thực vật thân gỗ (chiếm 3,57% tổng số loài) được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam (2007):

STT Tên Việt Nam Tên khoa học Cấp bảo tồn (Sách Đỏ VN 2007)
1 Vù hương Cinnamomum parthenoxylon (Jack.) Meisn CR (Rất nguy cấp) - A1a,c,d
2 Lá dương đỏ Alniphyllum eberhardtii Guillaum. EN (Nguy cấp) - A1+2a,c,d
3 Trai lý Garcinia fagraeoides EN (Nguy cấp) - A1c,d
4 Nghiến Burretiodendron tonkinensis (Gagnep.) Chang & Miau EN (Nguy cấp) - A1a-d+2c,d
5 Trám đen Canarium tramdenum Dai & Yakovl. VU (Sắp nguy cấp) - 1a,c,d+2d
6 Sồi cau Quercus platycalyx Hickel & A. Camus VU (Sắp nguy cấp) - B1+2b,c,e
7 Kháo xanh Cinnadenia paniculata (Hook. f.) Kosterm. VU (Sắp nguy cấp) - A1c,d
8 Lát hoa Chukrasia tabularis A. Juss. VU (Sắp nguy cấp) - A1a,c,d+2d

5. Giải pháp kỹ thuật lâm sinh đề xuất

Do phần lớn diện tích rừng đang ở trạng thái phục hồi IIB với mật độ cây tái sinh cao nhưng kích thước đường kính và chiều cao còn nhỏ, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh:

  • Áp dụng phương thức khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên: tiến hành phát dọn dây leo, cỏ dại và cây bụi chèn ép cây tái sinh mục đích nhằm mở rộng không gian dinh dưỡng và cải thiện điều kiện ánh sáng.
  • Bảo vệ mầm chồi, thực hiện các biện pháp nuôi dưỡng, phòng trừ sâu bệnh hại cho cây tái sinh.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tái sinh bằng hạt thông qua việc giữ lại cây mẹ gieo giống và bài cây chặt hạ đúng kỹ thuật.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy định phòng cháy chữa cháy rừng theo quy phạm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; nghiêm cấm chăn thả gia súc tự do trong rừng đặc dụng; ngăn chặn hành vi chặt phá cây mẹ gieo giống và chỉ tận thu cây chết khô, sâu bệnh khi có sự cho phép của cơ quan thẩm quyền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả chỉ rõ do điều kiện thời gian nghiên cứu có hạn và địa hình núi đá hiểm trở, việc điều tra lập tuyến và bố trí ô tiêu chuẩn mới chỉ phản ánh kết quả bước đầu của hệ thực vật thân gỗ tại các khu vực tiếp cận được.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi nghiên cứu, cần mở rộng mạng lưới tuyến điều tra sang các phân khu xa và sinh cảnh núi đá vôi dốc đứng; triển khai nghiên cứu chuyên sâu về động thái tái sinh tự nhiên của 8 loài thực vật quý hiếm (đặc biệt là Vù hương, Nghiến, Trai lý) và theo dõi diễn thế thảm thực vật phục hồi theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học và Quản lý môi trường tham khảo về phương pháp lập danh lục thực vật, bố trí ô tiêu chuẩn trên địa hình đồi núi, và quy trình tính toán các chỉ số định lượng sinh thái ($IVI, H', D$).
  • Hạt Kiểm lâm huyện Hà Quảng, Ban quản lý Khu di tích Quốc gia đặc biệt Pác Bó và chính quyền địa phương xã Trường Hà làm căn cứ khoa học để xây dựng phương án bảo vệ rừng đặc dụng, quy hoạch bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm kết hợp bảo vệ cảnh quan du lịch lịch sử.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã ghi nhận tổng cộng bao nhiêu loài thực vật thân gỗ và thuộc ngành thực vật nào?
Khóa luận đã phát hiện và lập danh lục 224 loài thực vật thân gỗ, thuộc 133 chi của 59 họ. Toàn bộ 224 loài này đều thuộc ngành Hạt kín (Magnoliophyta).

2. Họ và chi thực vật nào có số lượng loài phong phú nhất tại khu vực nghiên cứu?
Họ có số loài lớn nhất là họ Re/Long não (Lauraceae) với 24 loài (thuộc 11 chi), tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 19 loài và họ Dâu tằm (Moraceae) với 18 loài. Chi có số loài nhiều nhất là chi Ficus (thuộc họ Moraceae) với 13 loài, tiếp theo là chi Castanopsis (họ Fagaceae) với 7 loài.

3. Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Weaver ($H'$) và Simpson ($D$) trung bình của lâm phần đạt bao nhiêu và phản ánh điều gì?
Chỉ số đa dạng Simpson ($D$) trung bình đạt 0,1546 (gần 0), phản ánh tính đa dạng loài cao. Chỉ số Shannon-Weaver ($H'$) trung bình đạt 2,1818, nằm trong khoảng trung gian giữa rừng trồng nhiệt đới và rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm, cho thấy thảm thực vật đang trong quá trình diễn thế tiến triển từ rừng phục hồi lên trạng thái rừng tự nhiên ổn định.

4. Có bao nhiêu loài thực vật quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) được ghi nhận tại đây?
Khu vực nghiên cứu có 8 loài thuộc Sách Đỏ Việt Nam (chiếm 3,57% tổng số loài), gồm: 1 loài Rất nguy cấp (CR) là Vù hương (Cinnamomum parthenoxylon); 3 loài Nguy cấp (EN) gồm Lá dương đỏ (Alniphyllum eberhardtii), Trai lý (Garcinia fagraeoides), Nghiến (Burretiodendron tonkinensis); và 4 loài Sắp nguy cấp (VU) gồm Trám đen (Canarium tramdenum), Sồi cau (Quercus platycalyx), Kháo xanh (Cinnadenia paniculata), Lát hoa (Chukrasia tabularis).

5. Những loài cây gỗ nào chiếm ưu thế sinh thái cao nhất tại các tuyến điều tra?
Tại Tuyến 1, loài chiếm ưu thế nhất là Bằng lăng ổi (Lagerstroemia calyculata, $IVI = 10,83%$). Tại Tuyến 2 và Tuyến 3, loài chiếm ưu thế cao nhất là Sau sau (Liquidambar formosana) với chỉ số $IVI$ lần lượt là 12,71% và 6,36%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vi Quang Hà đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở dữ liệu về 224 loài thực vật thân gỗ thuộc 133 chi, 59 họ tại Khu rừng đặc dụng xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Các phân tích định lượng về chỉ số giá trị quan trọng ($IVI$), chỉ số đa dạng Shannon-Weaver ($H' = 2,1818$) và Simpson ($D = 0,1546$) đã làm rõ cấu trúc tổ thành và xu hướng diễn thế phục hồi tích cực của thảm thực vật. Đồng thời, việc ghi nhận 8 loài cây gỗ quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam là cơ sở thực tiễn quan trọng để triển khai các biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và bảo tồn cảnh quan Khu di tích Quốc gia đặc biệt Pác Bó.