Luận văn nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng xấu đến đa dạng sinh học của khu bảo tồn thiên nhiên tác kẻ bản bung na hang tuyên quang

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ Bản Bung, Na Hang, Tuyên Quang.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu, yêu cầu và ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Mục tiêu của đề tài

1.2.2. Yêu cầu của đề tài

1.2.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.1.1. Cơ sở lý luận

2.1.2. Cơ sở pháp lý

2.2. Cơ sở thực tiễn

2.2.1. Hiện trạng môi trường sinh thái trên Thế Giới

2.2.2. Tình hình nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội

3.3.2. Hiện trạng môi trường khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ

3.3.3. Các yếu tố tác động và mối quan hệ giữa chúng với môi trường khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ

3.3.4. Đề xuất một số giải pháp để bảo tồn và phát triển hệ sinh thái khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa phương nằm trong khu bảo tồn

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.1.1. Vị trí địa lý
4.1.1.2. Địa hình - Địa thế
4.1.1.3. Khí hậu - Thuỷ văn
4.1.1.4. Đất đai, thổ nhưỡng
4.1.1.5. Hiện trạng sử dụng đất và quản lý đất đai

4.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

4.1.2.1. Nguồn nhân lực: dân số; dân tộc; lao động
4.1.2.2. Thực trạng kinh tế xã hội
4.1.2.2.1. Cơ sở hạ tầng
4.1.2.2.2. Y tế - Giáo dục

4.2. Hiện trạng đa dạng sinh học khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ

4.2.1. Hiện trạng đa dạng sinh học động, thực vật khu bảo tồn

4.2.1.1. Hệ động vật
4.2.1.2. Hệ thực vật

4.2.2. Đặc điểm môi trường khu bảo tồn

4.2.3. Công tác quản lý tài nguyên sinh học tại khu bảo tồn Tác Kẻ

4.3. Tìm hiểu nguyên nhân gây suy thoái đa dạng sinh học tại Khu bảo tồn Tác Kẻ - Bản Bung Na Hang

4.3.1. Nghèo đói và nhận thức của người dân

4.3.2. Khai thác lâm sản quá mức

4.3.3. Khai thác du lịch

4.3.4. Hoạt động của nhà máy thủy điện đến khu bảo tồn

4.4. Đề xuất các giải pháp kiểm soát suy thoái đa dạng tại khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ

4.4.1. Biện pháp luật pháp, chính sách và giáo dục tuyên truyền

4.4.2. Giải pháp về kỹ thuật

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Tác Kẻ Bản Bung

Môi trường sinh thái là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển bền vững của con người và sinh vật. Việc bảo vệ môi trường, khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên là vô cùng quan trọng. Huyện Na Hang, Tuyên Quang, nổi tiếng với hệ sinh thái phong phú và đa dạng sinh học cao, đặc biệt là khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ Bản Bung. Khu bảo tồn này nằm trong tổ hợp khu bảo tồn Ba Bể-Na Hang, thuộc vùng sinh thái rừng á nhiệt đới Bắc Đông Dương. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã gây áp lực lên môi trường, ảnh hưởng đến hệ sinh thái nơi đây. Cần có những nghiên cứu cụ thể, hệ thống về các yếu tố ảnh hưởng tới môi trường sinh thái khu bảo tồn để làm cơ sở cho việc hoạch định chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Giá Trị Khu Bảo Tồn Tác Kẻ Bản Bung

Khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ Bản Bung có diện tích 22.401,5 ha, được thành lập theo Quyết định 274/UB-QĐ ngày 9 tháng 5 năm 1994 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang. Nằm trên địa bàn các xã Khâu Tinh, Côn Lôn, Sơn Phú, Thanh Tương của huyện Na Hang tỉnh Tuyên Quang. Khu bảo tồn này có độ đa dạng thực vật rất phong phú, là nơi sinh sống của hai trong ba loài linh trưởng đặc hữu: voọc mũi hếch và voọc đen má trắng. Đây là một phần quan trọng của hệ sinh thái Na Hang.

1.2. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Hiện Nay

Sự phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng đang gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là tại các khu bảo tồn. Các hoạt động của người dân địa phương và vùng lân cận có thể tàn phá rừng, đe dọa đa dạng sinh học. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường sinh thái là cần thiết để đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững. Cần có những đánh giá khách quan, khoa học về hiện trạng và các tác động để có thể bảo vệ hệ sinh thái Tác Kẻ Bản Bung.

II. Thách Thức Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Tại Na Hang Tuyên Quang

Mặc dù có nhiều nỗ lực bảo tồn, đa dạng sinh học ở Việt Nam vẫn đang suy giảm. Dân số tăng nhanh và kinh tế phát triển tạo áp lực lớn lên tài nguyên và đất đai. Nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học còn hạn chế. Công nghiệp hóa, đô thị hóa, và các công trình thủy điện gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh cảnh tự nhiên. Khai thác trái phép tài nguyên sinh vật đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết các thách thức này và bảo vệ môi trường sống cho các loài.

2.1. Các Yếu Tố Tác Động Tiêu Cực Đến Đa Dạng Sinh Học

Nhiều yếu tố tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ Bản Bung. Nghèo đói và nhận thức hạn chế của người dân dẫn đến khai thác lâm sản quá mức. Hoạt động du lịch thiếu kiểm soát và các nhà máy thủy điện cũng gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Cần có những biện pháp kiểm soát chặt chẽ và nâng cao nhận thức cộng đồng để giảm thiểu các tác động này.

2.2. Hậu Quả Của Suy Thoái Đa Dạng Sinh Học Tại Khu Vực

Suy thoái đa dạng sinh học gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Mất đi các loài quý hiếm, ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái, và giảm khả năng cung cấp các dịch vụ sinh thái quan trọng như điều hòa khí hậu và cung cấp nước sạch. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân địa phương và sự phát triển bền vững của khu vực. Cần có những hành động khẩn cấp để ngăn chặn tình trạng này.

2.3. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Đa Dạng Sinh Học

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ Bản Bung, vẫn còn thiếu những nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường sinh thái. Điều này gây khó khăn cho việc hoạch định các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Cần có những nghiên cứu toàn diện, đánh giá đầy đủ các tác động để có thể đưa ra các giải pháp phù hợp và bền vững.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Khu Bảo Tồn Na Hang

Nghiên cứu đa dạng sinh học cần sử dụng các phương pháp khoa học phù hợp để thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp bao gồm khảo sát thực địa, thu thập mẫu vật, phân tích số liệu thống kê, và đánh giá tác động môi trường. Cần có sự kết hợp giữa các phương pháp định tính và định lượng để có được cái nhìn toàn diện về hệ sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Việc sử dụng các công nghệ hiện đại như GIS và viễn thám cũng giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu.

3.1. Khảo Sát Thực Địa và Thu Thập Dữ Liệu Đa Dạng Sinh Học

Khảo sát thực địa là phương pháp quan trọng để đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học. Các nhà nghiên cứu cần trực tiếp đến các khu vực khác nhau trong khu bảo tồn để quan sát, thu thập mẫu vật, và ghi chép các thông tin về loài, môi trường sống, và các tác động. Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

3.2. Phân Tích Số Liệu và Đánh Giá Tác Động Môi Trường

Sau khi thu thập dữ liệu, cần tiến hành phân tích số liệu để đánh giá các xu hướng và mối quan hệ. Các phương pháp thống kê và mô hình hóa có thể được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Đánh giá tác động môi trường là cần thiết để xác định các tác động tiềm ẩn của các hoạt động kinh tế và xã hội đến hệ sinh thái.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ GIS Trong Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học

Công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) là công cụ hữu ích trong nghiên cứu đa dạng sinh học. GIS cho phép các nhà nghiên cứu tạo ra các bản đồ và mô hình không gian để phân tích sự phân bố của các loài, môi trường sống, và các yếu tố tác động. GIS cũng giúp quản lý và chia sẻ dữ liệu một cách hiệu quả.

IV. Giải Pháp Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Tại Tác Kẻ Bản Bung

Bảo tồn đa dạng sinh học đòi hỏi các giải pháp toàn diện và bền vững. Các giải pháp bao gồm tăng cường quản lý và bảo vệ rừng, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái, nâng cao nhận thức cộng đồng, và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

4.1. Tăng Cường Quản Lý và Bảo Vệ Rừng Đặc Dụng Na Hang

Quản lý và bảo vệ rừng là yếu tố then chốt để bảo tồn đa dạng sinh học. Cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn khai thác trái phép và các hoạt động phá rừng. Xây dựng các hàng rào bảo vệ và phục hồi các khu rừng bị suy thoái. Áp dụng các biện pháp quản lý rừng bền vững để đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố quan trọng để tạo sự đồng thuận và tham gia vào công tác bảo tồn. Tổ chức các chương trình giáo dục, tuyên truyền về giá trị của đa dạng sinh học và các biện pháp bảo tồn. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và phát triển sinh kế bền vững.

4.3. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững Tại Na Hang

Du lịch sinh thái có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương và tạo động lực cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, cần phát triển du lịch một cách bền vững, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Khuyến khích các hoạt động du lịch thân thiện với môi trường và tạo cơ hội cho cộng đồng tham gia vào các hoạt động du lịch.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Tại Tuyên Quang

Các nghiên cứu về đa dạng sinh học tại khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ Bản Bung đã cung cấp những thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch quản lý và bảo vệ rừng, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái, và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý, và cộng đồng địa phương để ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

5.1. Đánh Giá Hiện Trạng Đa Dạng Sinh Học Động Thực Vật

Nghiên cứu cần đánh giá chi tiết hiện trạng đa dạng sinh học động thực vật tại khu bảo tồn. Xác định các loài quý hiếm, các loài có nguy cơ tuyệt chủng, và các loài đặc hữu. Đánh giá sự phân bố và mật độ của các loài để có cơ sở cho việc bảo tồn và quản lý.

5.2. Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đa Dạng Sinh Học

Nghiên cứu cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, bao gồm các yếu tố tự nhiên và các yếu tố do con người gây ra. Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố để có các biện pháp can thiệp phù hợp. Xác định các khu vực nhạy cảm và các khu vực cần ưu tiên bảo tồn.

5.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Bảo Tồn Phù Hợp Với Địa Phương

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp với điều kiện địa phương. Các giải pháp cần đảm bảo tính khả thi, hiệu quả, và bền vững. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình xây dựng và thực hiện các giải pháp.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Na Hang

Nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học là một quá trình liên tục và lâu dài. Cần tiếp tục đầu tư vào các nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về hệ sinh thái và các loài. Tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Xây dựng các chính sách và pháp luật hỗ trợ công tác bảo tồn. Đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình bảo tồn và phát triển bền vững.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Hệ Sinh Thái

Cần tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về hệ sinh thái tại khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ Bản Bung. Nghiên cứu về các mối quan hệ giữa các loài, các quá trình sinh thái, và các tác động của biến đổi khí hậu. Sử dụng các công nghệ hiện đại để thu thập và phân tích dữ liệu.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong công tác bảo tồn. Tham gia vào các chương trình và dự án quốc tế về đa dạng sinh học. Học hỏi các mô hình bảo tồn thành công từ các nước khác.

6.3. Xây Dựng Chính Sách và Pháp Luật Hỗ Trợ Bảo Tồn

Xây dựng các chính sách và pháp luật hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Tạo ra các cơ chế khuyến khích và hỗ trợ cho các hoạt động bảo tồn. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng xấu đến đa dạng sinh học của khu bảo tồn thiên nhiên tác kẻ bản bung na hang tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.Tính cấp thiết của đề tài Môi trường sinh thái là toàn bộ các điều kiện tự nhiên, nhân tạo bao quanh con người, có tác động tới đời sống, sự tồn tại, phát triển của con người. bao gồm không khí, đất, nước, âm thanh, ánh sang, cây cối, sông, biển, hồ, động thực vật, các khu dân cư, khu sản xuất, …. Môi trường sinh thái là môi trường sống của con người và sinh vật. tác động đến môi trường sinh thái dù là nhỏ nhất cũng có nghĩa là tác động đến môi trường sống của con người và sinh vật.

Vì vậy, việc bảo vệ môi trường sinh thái, khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên là một trong những điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển bền vững của con người cũng như sinh vật. - Ngày nay kinh tế ngày càng phát triển, tốc độ đô thị hóa ngày càng tăng, môi trường cũng ngày càng thay đổi. ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí, đất, nước, con người và các hệ sinh thái trên trái đất. - Huyện Na Hang là một trong nhưng huyện có tốc độ phát triển kinh tế nhanh của Tỉnh Tuyên Quang, là huyện có hệ sinh thái vô cùng phong phú và có tính đa dạng sinh học cao đặc biệt là có khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ.

Khu bảo tồn Tác Kẻ-Bản Bung nằm trong tổ hợp khu bảo tồn Ba Bể-Na Hang, thuộc vùng sinh thái rừng á nhiệt đới Bắc Đông Dương. Với Diện tích: 22.401,5 ha Khu bảo tồn Tác Kẻ-Bản Bung là một khu bảo tồn thiên nhiên được thành lập theo Quyết định 274/UB-QĐ ngày 9 tháng 5 năm 1994 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang. Nằm trên địa bàn các xã Khâu Tinh, Côn Lôn, Sơn Phú, Thanh Tương của huyện Na Hang tỉnh Tuyên Quang. Tọa độ: 22°16’ – 22°31’ vĩ độ Bắc; 105°22’ – 105°29’ kinh độ Đông.

2 - Khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bung có độ đa dạng thực vật rất Phong phú, nơi có hai trong ba loài linh trưởng đặc hữu sinh sống là voọc mũi hếch và voọc đen má trắng. - Tuy nhiên cùng với sự phát triển kinh tế chung của cả Tỉnh Tuyên Quang, chiến lược phát triển và bảo tồn thiếu tính bền vững của địa phương đã tác động sâu sắc đến môi trường thiên nhiên của khu bảo tồn Tác Kẻ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. - Hiện tại, những tác động tiêu cực của một số người dân địa phương và các vùng lân cận đã và đang tàn phá khu rừng, những mối đe dọa không ngừng gia tăng làm cho nguy cơ mất đi một trong những hệ sinh thái rừng đặc thù và tính đa dạng sinh học cao là một thực tế khó tránh khỏi. Đã có nhiều đề tài nghiên cứu được thực hiện tại khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ - Bản Bung, tuy nhiên vẫn chưa có đề tài nghiên cứu cụ thể nào một cách có hệ thống về các yếu tố ảnh hưởng tới môi trường sinh thái khu bảo tồn để làm cơ sở cho việc hoạch định và chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân tại khu vực.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó và được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trường cùng Ban chủ nhiệm khoa Môi Trường_ Trường ĐH Nông lâm Thái Nguyên, sự hướng dẫn trực tiếp của thầy giáo – PGS. Đàm Xuân Vận Tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng xấu đến đa dạng sinh học của khu bảo tồn thiên nhiên Tác Kẻ- Bản Bung- Na Hang- Tuyên Quang” 1. Mục tiêu, yêu cầu và ý nghĩa của đề tài.Mục tiêu của đề tài: - Đánh giá hiện trạng hệ sinh thái khu bảo tồn Tát Kẻ. - Xác một số yếu tố tự nhiên và nhân tạo tác động đến môi trường khu bảo tồn Tắc Kẻ 3 - Tìm hiểu về các hoạt động bảo vệ môi trường khu bảo tồn Tác Kẻ tại huyện Na Hang tỉnh Tuyên Quang.

- Đưa ra những kiến nghị, giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả côn g tác quản lý nhà nước bảo vệ môi trường hệ sinh thái khu bảo tồn Tát Kẻ - Tìm hiểu được mức độ quan tâm của người dân đến công tác quản lý khu bảo tồn Tát Kẻ. Yêu cầu của đề tài - Phản ánh đúng hiện trạng hệ sinh thái khu bảo tồn Tát Kẻ. - Đảm bảo đầy đủ tài liệu, số liệu đầy đủ khách quan. - Đảm bảo những kiện nghị, đề nghị đưa ra các biện pháp khả thi, phù hợp với với điều kiện địa phương và cơ quan quản lý khu bảo tồn Tát Kẻ.

Ý nghĩa của đề tài: - Vận dụng kiến thức đã học vào trong nghiên cứu khoa học. - Đánh giá thực tế và vai trò của công tác quản lý đối với khu bảo tồn Tát Kẻ. - Quá trình công tác quản lý nhà nước về môi trường khu bảo tồn, Từ đó biết được những việc làm được và chưa làm được của cơ quan quản lý khu bảo tồn, đưa ra giải pháp để hoàn thiện và phát triển khu bảo tồn một cách khoa học hơn. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học của đề tài 2.1 Cơ sở lý luận - Khái niệm môi trường: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên” (Theo điều 1, Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam).

- Khái niệm về khu bảo tồn: “Khu bảo tồn là nơi hay điểm được sử dụng đặc biệt cho bảo vệ, lưu dữ đa dạng sinh học, các tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, và được quản lý bằng pháp luật và các biện pháp hữu hiệu khác” (Theo IUCN 1994). - Đa dạng sinh học: Trong công ước về đa dạng sinh học, thuật ngữ đa dạng sinh học được dùng để chỉ sự phong phú và đa dạng của giới sinh vật từ mọi nguồn trên trái đất, nó bao gồm sự đa dạng trong cùng một loài, giữa các loài là sự đa dạng hệ sinh thái (Gaston and Spicer, 1998). - Vườn Quốc gia: Vườn quốc gia là một diện tích trên đất liền hoặc trên biển, chưa hoặc mới bị tác động nhẹ do các hoạt động của con người, có các loài động thực vật quý hiếm và đặc hữu hoặc có các cảnh quan đẹp có tầm cỡ quốc gia hoặc quốc tế. Mục tiêu bảo vệ của VQG là: + Bảo vệ các hệ sinh thái và các loài động vật, thực vật quý hiếm có tầm quan trọng quốc gia và quốc tế.

+ Nghiên cứu khoa học. + Phát triển du lịch sinh thái. Cơ sở pháp lý - Luật Bảo vệ và phát triển rừng (có hiệu lực từ 01/4/2005). - Luật Đa dạng sinh học 2008 quy định về bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học; quyền và nghĩa vụ của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học.

- Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. - Nghị định 80/2006/NĐ-CP ngày 09/8/2006 của Chính phủ về quản lý hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất, nhập nội từ biển, quá cảnh, nuôi sinh sản, nuôi sinh trưởng và trồng cấy nhân tạo các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm. - Nghị định 160/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. - Thông tư 18/2004/TT-BTNMT của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường của Bộ Tài Nguyên về việc bảo tồn và phát triển bền vững đất ngập nước Việt Nam.

- Thông tư 18/2004/TT-BKHCN của Bộ Khoa Học và Công nghệ quy định về quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ về quỹ gen. - Sách đỏ Việt Nam.2 cơ sở thực tiễn: 2. Hiện trạng môi trường sinh thái trên Thế Giới Đa dạng sinh học là sự phong phú và đa dạng của sự sống, có vai trò sống còn đối với Trái đất. Đa dạng sinh học có nhiều giá trị to lớn, tập trung vào 3 nhóm: Giá trị kinh tế, giá trị nhân văn và giá trị sinh thái.

Giá trị kinh tế là cung cấp nguồn lương thực, thực phẩm duy nhất cho con người. theo tính toán của các nhà khoa học trên thế giới, hàng năm ĐDSH cung cấp cho con 6 người một lượng sản phẩm giá trị khoảng 33. Giá trị nhân văn của ĐDSH là tính phong phú, vẻ đẹp muôn màu của thiên nhiên, cung cấp giá trị thẩm mỹ. Giá trị sinh thái là vai trò duy trì cân bằng sinh học, bảo vệ các nguồn tài nguyên, điều hòa khí hậu và phát triển bền vững.

Khí hậu thay đổi dẫn tới môi trường sống thay đổi và các loài động thực vật cũng phải thay đổi chu kỳ sinh trưởng và đặc điểm cơ thể hoặc thay đổi đường di cư để thích nghi với môi trường mới, làm mất ĐDSH. Theo một nghiên cứu mới đây về ĐDSH quốc tế, các nhà khoa học cảnh báo, hơn 1/3 loài động vật trên Thế giới có nguy cơ tuyệt chủng và các nhà thực vật học dự đoán số loài thực vật bậc cao hiện có trên thế giới vào khoảng 500.1: Đa dạng sinh học trên thế giới Thực vật Số lượng Tổng số Thực vật có hoa 281.821 Thực vật hạt trần 1.236 Tảo đỏ, Tảo lục 10.212 Các loài khác Số lượng Tổng số Địa y 17.563 (Nguồn : Khu bảo tồn rừng đặc dụng Na Hang) Thế giới đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tồi tệ nhất của tình trạng tuyệt chủng và suy giảm về loài. Theo số liệu thống kê mới nhất của IUCN, có 17.291 trong tổng số 47.677 loài trên thế giới đang bị đe dọa tuyệt chủng. Trong đó gồm 21% động vật có vú, 30% động vật lưỡng cư, 7 35% động vật không xương sống và 70% loài thực vật.

Các nhà khoa học cảnh báo, thế giới không những lo ngại số loài vật có nguy cơ tuyệt chủng cao mà còn bị đe dọa phá vỡ hoàn toàn hệ sinh thái. Tình hình nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam. Với tư cách là nước thành viên chính thức của Công ước về Đa dạng sinh học từ năm 1994, Việt Nam sẽ tổ chức năm quốc tế đa dạng sinh học với nhiều hoạt động hưởng ứng như tổ chức lễ mitting, các buổi tọa đàm, hội thảo khoa học, các hoạt động phổ biến, tuyên truyền… Ngoài ra, Việt Nam sẽ tham gia sáng kiến “Ngày hành động toàn cầu về đa dạng sinh học vào ngày 22/5/2010”, đây cũng là ngày quốc tế về đa dạng sinh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Tác Kẻ Bản Bung - Na Hang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học trong khu bảo tồn này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm và môi trường sống tự nhiên. Nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao nhận thức về giá trị sinh thái mà còn đề xuất các biện pháp bảo tồn hiệu quả, từ đó góp phần vào việc phát triển bền vững khu vực.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc tỉnh bắc kạn, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các giải pháp bảo tồn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học loài bò sát tại khu bảo tồn thiên nhiên pù luông tỉnh thanh hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học của các loài bò sát trong các khu bảo tồn khác. Cuối cùng, tài liệu Pháp luật về bảo tồn đa dạng sinh học và thực tiễn áp dụng tại vườn quốc gia pù mát huyện con cuông tỉnh nghệ an sẽ cung cấp thông tin về khung pháp lý liên quan đến bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề bảo tồn sinh học hiện nay.