Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Cá Ven Biển Tại Vườn Quốc Gia Côn Đảo

Luận án tiến sĩ phân tích sinh học ấu trùng cá ven biển vườn quốc gia côn đảo đa dạng và sự phân bố giữa các sinh cảnh sống, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu về Vườn Quốc Gia Côn Đảo

2.2. Điều kiện tự nhiên vùng biên Côn Đảo

2.2.1. Nhiệt độ không khí

2.2.2. Nhiệt độ tầng mặt nước biển

2.2.3. Sắc tố quang học

2.3. Địa lý sinh học liên quan đến sự phát tán sinh vật phù du – cá bột trong khu vực

2.4. Nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan cá bột

2.4.1. Hình thái cá bột

2.4.2. Các tiếp cận trong nghiên cứu cá bột

2.5. Nghiên cứu liên quan đến vòng đời cá Trích delicatulus

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phân tích sinh học phân tử. Định danh cá bột dựa trên mã vạch DNA

3.2. So sánh danh mục các loài cá ở khu vực Côn Đảo và Việt Nam

3.3. Phân tích dữ liệu đa dạng và phong phú các loài cá bột

3.4. Phân tích vòng đời trong giai đoạn sớm của cá Trích lầm Spratelloides delicatulus

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mã vạch DNA định danh cá bột

4.2. Thách thức và giới hạn của việc định danh cá bột dựa trên mã vạch DNA

4.3. Mã vạch DNA cá bột cải thiện dữ liệu đa dạng cá ở Côn Đảo

4.4. Thành phần loài cá bột ghi nhận trong các sinh cảnh

4.5. Đa dạng cá bột về không gian và thời gian

4.6. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phong phú của cá bột

4.7. Sự phong phú của cá bột theo không gian và thời gian

4.8. Thảo luận sự phân bố cá bột theo không gian và thời gian

4.9. Số lượng cá thể và đặc tính của loài phong phú nhất Spratelloides delicatulus

4.10. Sự tăng trưởng của đá tai và thời điểm nở của trứng Spratelloides delicatulus

4.11. Đá tai và sự phát triển cá thể của Spratelloides delicatulus

4.12. Thảo luận sự biến động quần thể Spratelloides delicatulus

4.13. Thảo luận sự khác biệt trong tăng trưởng Spratelloides delicatulus

4.14. Vòng đời Spratelloides delicatulus, tầm quan trọng trong sự kết nối sinh cảnh biển và ý nghĩa đối với bảo tồn

4.15. Đề xuất cho quản lý nguồn lợi cá ở Vườn Quốc Gia Côn Đảo

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình và biểu đồ

Tóm tắt

I. Khám Phá Đa Dạng Sinh Học Cá Ven Biển Côn Đảo Tổng Quan

Vườn Quốc gia Côn Đảo, một khu vực bảo tồn biển quan trọng, sở hữu sự đa dạng sinh học phong phú, đặc biệt là cá ven biển. Nghiên cứu về đa dạng sinh học Côn Đảo này là vô cùng quan trọng để có thể quản lý và bảo tồn hiệu quả tài nguyên sinh vật biển. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào một số loài nguy cấp như bò biển và rùa biển, trong khi cá ven biển Côn Đảo ít được quan tâm. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc bảo vệ hệ sinh thái biển tại đây. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khám phá thành phần loài cá Côn Đảo và đánh giá vai trò của các sinh cảnh ven biển đối với vòng đời của chúng. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý bền vững ngư nghiệp ven biển Côn Đảo. Dữ liệu hiện có chỉ ghi nhận 273 loài cá, thấp hơn nhiều so với tiềm năng thực tế của khu vực.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Sinh Học Biển ở Côn Đảo

Nghiên cứu về sinh học biển tại Vườn Quốc gia Côn Đảo là vô cùng cần thiết. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và bảo tồn hệ sinh thái biển Côn Đảo, đặc biệt là đa dạng sinh học cá ven biển. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp xác định các khu vực quan trọng cần được bảo vệ, cũng như đánh giá tác động của các hoạt động con người đối với tài nguyên sinh vật biển. Theo tài liệu gốc, việc quản lý vẫn còn hạn chế do chỉ có hai danh sách mô tả 273 loài cá thuộc 100 giống và 39 họ ở các rạn san hô (Nguyễn Hữu Phụng và Nguyễn Văn Long 1997; Nguyen và Mai, 2020).

1.2. Vai Trò của Vườn Quốc Gia Côn Đảo trong Bảo Tồn

Vườn Quốc gia Côn Đảo đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam, đặc biệt là sinh thái học cá ở khu vực ven biển. Việc bảo tồn khu bảo tồn biển Côn Đảo hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về phân bố cá ven biểnmôi trường sống của cá ven biển. Từ đó, các biện pháp bảo tồn thích hợp có thể được thực hiện để bảo vệ các loài cá quý hiếm Côn Đảo và duy trì tình trạng bảo tồn cá ven biển Côn Đảo lâu dài.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cá tại Côn Đảo

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu đa dạng sinh học cá ven biển là việc xác định chính xác các loài, đặc biệt là ở giai đoạn ấu trùng (cá bột). Hình thái của cá thay đổi đáng kể trong quá trình phát triển, gây khó khăn cho việc phân loại bằng phương pháp truyền thống. Thêm vào đó, thiếu hụt dữ liệu về phân loại học cáđa dạng loài ở khu vực này cũng là một trở ngại. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải áp dụng các phương pháp hiện đại như mã vạch DNA để xác định loài một cách chính xác. Tuy nhiên, ngay cả phương pháp này cũng gặp phải những hạn chế nhất định, chẳng hạn như thiếu dữ liệu tham chiếu trong các ngân hàng gene.

2.1. Khó Khăn trong Định Danh Cá Bột Bằng Phương Pháp Truyền Thống

Việc định danh cá bột bằng phương pháp truyền thống dựa trên hình thái học gặp nhiều khó khăn do sự thay đổi hình dạng trong quá trình phát triển. Điều này dẫn đến việc phân loại thường chỉ dừng lại ở cấp độ họ hoặc giống. Việc thiếu các khóa phân loại chi tiết cho cá bột cũng là một trở ngại lớn. Theo tài liệu gốc, hình thái của cá thay đổi đáng kể trong quá trình phát triển ở giai đoạn sớm, điều này giải thích tại sao hầu hết các khóa phân loại cá bột và cá con chỉ giới hạn ở cấp độ họ hoặc giống đối với một số ít họ (Leis và Carson-Ewart 2004; Victor và cộng. sự, 2009; Matarese và cộng sự, 2011; Ko và cộng sự, 2013; Leis 2015).

2.2. Hạn Chế Của Dữ Liệu Tham Chiếu Phân Loại Học Cá

Sự thiếu hụt dữ liệu tham chiếu về phân loại học cá, đặc biệt là ở khu vực Côn Đảo, gây khó khăn cho việc xác định loài bằng phương pháp mã vạch DNA. Nhiều loài cá ven biển chưa có dữ liệu gene trong các ngân hàng, hoặc dữ liệu hiện có có thể không chính xác. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải thu thập mẫu vật và giải trình tự gene để xây dựng cơ sở dữ liệu tham chiếu cho khu vực này.

III. Phương Pháp Mã Vạch DNA Giải Pháp Xác Định Loài Cá

Để vượt qua những thách thức trong việc xác định loài cá ven biển tại Côn Đảo, nghiên cứu này sử dụng phương pháp mã vạch DNA. Phương pháp này dựa trên việc giải trình tự một đoạn gene đặc trưng (COI) của ty thể, sau đó so sánh trình tự này với các trình tự đã biết trong các ngân hàng gene. Mã vạch DNA cho phép xác định loài một cách nhanh chóng và chính xác, ngay cả ở giai đoạn ấu trùng. Nghiên cứu này đã thu thập và giải trình tự hàng trăm mẫu cá bột từ các sinh cảnh khác nhau tại Vườn Quốc gia Côn Đảo, từ đó xây dựng một cơ sở dữ liệu về đa dạng loài cho khu vực.

3.1. Ưu Điểm Của Mã Vạch DNA Trong Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học

Mã vạch DNA là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu đa dạng sinh học. Nó cho phép xác định loài một cách khách quan và chính xác, không phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn về hình thái học. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các nhóm sinh vật có hình thái phức tạp hoặc khó phân biệt, như cá bột. Theo tài liệu gốc, mã vạch DNA đã trở thành một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất hiện nay dé phân loại cá trong giai đoạn sớm bằng cách giải trình tự đoạn gene COI của ty thể, sau đó so sánh trình tự COI của cá bột và các cá thê trưởng thành đã có ở ngân hàng gene (Kochzius 2009; Trivedi và cộng sự, 2016).

3.2. Quy Trình Phân Tích Mã Vạch DNA Trong Nghiên Cứu

Quy trình phân tích mã vạch DNA bao gồm các bước: thu thập mẫu vật, chiết xuất DNA, khuếch đại đoạn gene COI bằng PCR, giải trình tự DNA, và so sánh trình tự thu được với các trình tự trong các ngân hàng gene như BOLD (Barcode of Life Data System). Kết quả phân tích cho phép xác định loài, cũng như phát hiện các loài mới hoặc các biến thể di truyền trong quần thể cá ven biển Côn Đảo.

3.3. Cải Thiện Độ Chính Xác Định Danh Nhờ Phân Tích BIN

Việc xác định loài dựa trên mã vạch DNA có thể được cải thiện đáng kể bằng cách phân tích cẩn thận BIN (Barcode Index Number), mối quan hệ phát sinh gene với các BIN gần gũi và kiểm tra phân loại của các trình tự từ các nghiên cứu đã công bố. Theo tài liệu gốc, This study demonstrates that accuracy of the DNA barcode-based species identification can be greatly improved by careful revision of BINs, phylogenetic relationships with sibling BINs, and by using the taxonomical literature which can provide sequences of reference species.

IV. Kết Quả Phát Hiện Mới Về Đa Dạng Cá tại Côn Đảo

Nghiên cứu đã ghi nhận 163 BIN (Barcode Index Number), trong đó 120 BIN được ghi nhận lần đầu tiên tại Việt Nam và 40 BIN mới cho hệ thống BOLD. Điều này cho thấy đa dạng sinh học tại Côn Đảo còn chưa được khám phá đầy đủ. Nghiên cứu đã phát hiện 85 loài mới cho Côn Đảo và 59 loài mới cho Việt Nam. Các loài cá bột ghi nhận được thuộc 18 bộ và 34 họ. Sự phong phú của loài và chỉ số đa dạng Shannon-Wiener không khác biệt đáng kể giữa các địa điểm lấy mẫu, nhưng thành phần loài và chỉ số đa dạng khác nhau giữa mùa mưa và mùa khô. Điều này cho thấy ảnh hưởng của du lịch đến cá ven biểnbiến đổi khí hậu và cá ven biển.

4.1. Ghi Nhận Các Loài Mới Cho Côn Đảo và Việt Nam

Việc phát hiện nhiều loài cá ven biển mới cho Côn Đảo và Việt Nam cho thấy tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu đa dạng sinh học tại khu vực này. Những phát hiện này mở ra cơ hội mới cho việc bảo tồn và quản lý tài nguyên sinh vật biển, đồng thời cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá tác động của các hoạt động con người đối với hệ sinh thái biển Côn Đảo.

4.2. Phân Bố Cá Ven Biển Thay Đổi Theo Mùa

Sự thay đổi về phân bố cá ven biển theo mùa cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố môi trường và sinh thái học cá. Nhiệt độ nước, độ mặn, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự sinh sản, di cư, và phân bố của cá ven biển. Việc hiểu rõ những yếu tố này là rất quan trọng để dự đoán và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và cá ven biển đối với đa dạng sinh học.

V. Vòng Đời Cá Trích Lầm Mối Liên Hệ Giữa Các Sinh Cảnh

Nghiên cứu tập trung vào loài cá trích lầm (Spratelloides delicatulus) và phát hiện ra rằng loài này sinh sản trong thời kỳ nhiệt độ nước biển ấm hơn, từ tháng 3 đến tháng 10. Cá trích lầm phát tán ở cả ba sinh cảnh (thảm cỏ biển, rạn san hô, và bến cảng) trong giai đoạn đầu (0-26 ngày tuổi), với mức tăng trưởng thấp nhất trên các thảm cỏ biển. Tuy nhiên, sau 26 ngày tuổi, loài này chỉ được tìm thấy ở các thảm cỏ biển. Điều này cho thấy tầm quan trọng của thảm cỏ biển đối với giai đoạn sau của vòng đời cá trích lầm. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo tồn các thảm cỏ biển để bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì tài nguyên sinh vật biển.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Thảm Cỏ Biển Đối Với Cá Trích Lầm

Thảm cỏ biển đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của cá trích lầm, cung cấp nơi trú ẩn, thức ăn, và bãi đẻ cho loài này. Sự mất mát hoặc suy thoái của thảm cỏ biển có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể cá trích lầm và các loài cá ven biển khác. Do đó, việc bảo tồn thảm cỏ biển là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh họctài nguyên sinh vật biển.

5.2. Đề Xuất Quản Lý Nguồn Lợi Cá Tại VQG Côn Đảo

Nghiên cứu cho thấy việc cần thiết phải thiết lập một phân khu bảo vệ liên kết các sinh cảnh thay vì phân mảnh, dé có thé bảo tồn toàn bộ vòng đời của loài S. delicatulus ở Côn Đảo. Đảm bảo sự kết nối giữa các ran san hô và thảm cỏ biển ở Côn Đảo sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc gìn giữ nguồn cá, đồng thời kiểm soát hoạt động đánh bắt cá theo thời gian dé quản lý bền vững nguồn tài nguyên tại day.

VI. Kết Luận Hướng Tới Quản Lý Bền Vững Tài Nguyên Cá Biển

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đa dạng sinh học cá ven biển tại Vườn Quốc gia Côn Đảo. Kết quả cho thấy sự phong phú và đa dạng của các loài cá ven biển Côn Đảo, cũng như vai trò quan trọng của các sinh cảnh khác nhau đối với vòng đời của chúng. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo tồn các thảm cỏ biển và thiết lập các khu bảo tồn liên kết để bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì tài nguyên sinh vật biển bền vững. Các biện pháp quản lý ngư nghiệp ven biển Côn Đảo cần được thực hiện để đảm bảo tình trạng bảo tồn cá ven biển Côn Đảo lâu dài.

6.1. Tăng Cường Nghiên Cứu Đánh Giá Đa Dạng Sinh Học

Nghiên cứu đánh giá đa dạng sinh học cần được tiếp tục để khám phá thêm các loài mới, đánh giá tác động của các hoạt động con người, và theo dõi tình trạng bảo tồn cá ven biển Côn Đảo. Các phương pháp nghiên cứu hiện đại như mã vạch DNA cần được áp dụng rộng rãi để xác định loài một cách chính xác và hiệu quả.

6.2. Thực Hiện Các Biện Pháp Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Hiệu Quả

Các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học cần được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học, với sự tham gia của cộng đồng địa phương và các bên liên quan. Việc bảo tồn các sinh cảnh quan trọng, kiểm soát các hoạt động khai thác tài nguyên, và nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học là những yếu tố then chốt để đảm bảo tài nguyên sinh vật biển bền vững cho các thế hệ tương lai.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương2 Tổng quan 2.1 Giới thiệu về Vườn Quốc Gia Côn Đảo 22 Điều kiện tự nhiên vùng biên Côn Đảo.6 Nhiệt độ không khí.7 Nhiệt độ tang mặt nước biển 2.9 Sắc tố quang hoy 2.3 Địa lý sinh học liên quan đến sự phát tán sinh vật phù du — cá bột trong khu vực 2.4 Nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan cá bột.1 Hình thái cá bột.2 Các tiếp cận trong nghiên cứu cá bột 2. Nghiên cứu liên quan đến vòng đời cá Trích đelicatulus Chương 3 Phuong pháp nghiên cứu 3.2 __ Phân tích sinh học phân tử. Định danh cá bột dựa trên mã vạch DNA.4 So sánh danh mục các loài cá ở khu vực Côn Dao và Việt Nam. Phân tích dữ liệu đa dạng và phong phú các loài cá bột 3.6 _ Phân tích vòng đời trong giai đoạn sớm của cá Trích lầm Spratelloides delicatulus.

Chương 4 Kết quả và Thảo luận.1 Mã vạch DNA định danh cá bột 4.2 __ Thách thức và giới hạn của việc định danh cá bột dựa trên mã vạch DNA. Mã vạch DNA cá bột cải thiện dữ liệu đa dạng cá ở Côn Dao 4. Thành phan loài cá bột ghi nhận trong các sinh cảnh .5 Đa dạng cá bột về không gian và thời gian 4. Các yếu té môi trường ảnh hưởng đến sự phong phú của cá bột.7 _ Sự phong phú của cá bột theo không gian và thời gian .8 Thảo luận sự phân bố cá bột theo không gian và thời gian.9 __ Số lượng cá thé và đá tai của loài phong phú nhất Spratelloides delicatulus 4.10 Sự tăng trưởng của đá tai và thời diém nở của trứng Spratelloides delicatulus 4.11 Đá tai và sự phát triên cá thê của Spratelloides delicatulus.12 Thảo luận sự biến động quan thể Spratelloides delicatulus 4.13 Thảo luận sự khác biệt trong tăng trưởng Spratelloides delicatulus.14 Vòng đời Spratelloides delicatulus, tam quan trọng trong sự kết nói sinh cảnh biển và ý nghĩa đối với bảo tồn.15 Đề xuất cho quản lý nguồn lợi cá ở Vườn Quốc Gia Côn Đảo.

Chương 5 Kết luận và Kiến nghị.2 Kiénnghi DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO. Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt BIN: mã vạch DNA (Barcode Index Number) COI: Cytochrome c oxidase subunit I DNA: Deoxyribonucleic acid IUCN: Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên va Tài nguyên Thiên nhiên (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) MPA: Hợp phan bảo tồn biển (marine protected area) NN & PTNT: Nông nghiệp va Phát triển Nông thôn UBND: Ủy ban Nhân dân VQG: Vườn quốc gia Danh mục các bảng Bang 4.1 Danh sách taxa cá bột thu được ở Vịnh Côn Sơn, Hợp phan bảo tồn biển Côn Đảo.2 Kích thước và tuôi của Spratelloides delicatulus trong năm ở năm diém thuộc Vịnh Côn Sơn.3 Bán kính va sự tăng trưởng đá tai của Spratelloides delicatulus theo tuôi của năm địa diém ở Vịnh Côn Son.4 Ước tính tham số và hệ số xác định R2 cho mô hình von Bertalanffy của Spratelloides delicatulus từ năm địa điểm ở Vinh Côn Sơn. ii Danh mục các hình và biểu đồ Hình 3. Bản đồ Côn Đảo với các vị trí thu mẫu.3 Sinh cảnh các vị trí thu mẫu ở thảm cỏ biển (A), rạn san hô (B), và bến cảng (C-D).4 Sơ đồ thê hiện các bước định danh cá bột trong nghiên cứu này Hình 4.

Trình tự COI cá bột kèm hình ảnh và các thông tin chi tiết được lưu trữ ở hệ thống BOLD Hình 4.2 So sánh đa dạng cá bột thu được ở Côn Đảo (màu xanh lam) và những loài cá được ghi nhận bởi Nguyen và Mai, 2020 (màu.3 Mặt bên của Spratelloides delicatulus bảo quản trong dung dịch côn được thu từ Côn Dao: (a) 12,8 mm SL, 16 ngày tuổi và (b) 17,6 mm SL, 32 ngày tuổi.4 Hai giai đoạn chính của đá tai Spratelloides delicatulus: (a) 13 ngày tudi và (b) 35 ngày tuôi.1 Số lượng BIN của các họ cá được ghi nhận ở Côn Đảo bằng bẫy đèn.2 Số lượng BIN của các loài cá trong mỗi họ chỉ được ghi nhận ở Côn Đảo (màu den) so với tổng số BIN ở Việt Nam.3 Đường cong tích lũy loài theo khu vực ở các sinh cảnh ven bién Côn Đảo. Sự phân bố của 158 loài, 81 giống và 34 họ ghi nhận được ở các sinh cảnh khác nhau (thảm cỏ bién, rạn san hô và bến cảng) và theo vị trí trong các sinh cảnh (G1, G2, R1, R2 và HI).5 Sự phong phú trên mỗi địa điểm (A), độ giàu loài (B), chỉ số đa dạng Shannon (C) và đồng đều Pielou (D) cá bột thu từ bẫy đèn. iii Biểu dé 4.6 Số lượng cá thé trung bình trên mỗi bẫy đèn của 15 loài phong phú nhất (A) và tỷ lệ xuất hiện của 15 loài phd biến nhất trên tổng số bẫy đèn (B). Nguồn hình anh các loài cá từ FishBase (www.7 Sự phong phú (A), độ giàu loài (B), chỉ số đa dang Shannon (C) và đồng đều Pielou (D) của cá bột thu được bằng bay đèn trong các tháng.

Sự thay đôi nhiệt độ nước biển hàng thang được đo tai các vi tri các bẫy đèn Biéu đồ 4. Phân tích thành phân chính (PCA) của sự phong phú của loài (được chuẩn hóa log(x+1) để giảm độ biến thiên), chiếu lên các biến môi trường độ mặn và được xếp theo thứ tự độ phong phú giảm dần. Các giá trị đại điện cho độ phong phú của loài trong một tháng nhất định (tháng 6/2016 — tháng 4/2017).11 Hai bản đồ nhiệt cho thấy độ phong phú trên mỗi địa điểm trong mùa mưa (A, tháng 6 đến tháng 11) và mùa khô (B, tháng 12 đến tháng 5) đối với 15 loài phong phú nhất, được sắp xếp theo thứ tự độ phong phú giảm dan. Các giá trị đại diện cho độ phong phú của loài tại một địa diém nhất định.12 Spratelloides delicatulus được đánh bắt mỗi tháng bằng bẫy đèn từ thang 6 năm 2016 đến tháng 5 năm 2017 tại năm địa điểm ở Vịnh Côn Sơn (tổng số cá thé đánh bắt được là 3.13 Phân bé theo thời gian của loài Spratelloides delicatulus, ngày nở (cột) và giá trị trung bình của nhiệt độ nước biển (điểm và đường) cho năm địa điểm ở Vinh Côn Son.14 Bán kính đá tai trung bình của Spratelloides delicatulus từ 1 đến 45 ngày tuổi của 5 điểm phân bó trong 2 thời kỳ nở (mùa khô từ tháng 12 đến tháng 5 - trái và mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 11 - phải) tại vịnh Côn Sơn.15 Mô hình tăng trưởng Von Bertalanffy cho Spratelloides delicatulus ở Vịnh Côn Sơn.

Tóm tắt Hợp phan bảo tồn biển Côn Đảo chứa đựng nguồn cá đa dạng nhưng vẫn chưa được quan tâm trong công tác quản lý tại đây. Dữ liệu về sự đa dạng về không gian và thời gian của các loài cá trong giai đoạn ấu trùng (cá bột) là rất quan trọng dé xác định các chức năng sinh thái của môi trường sống cần được bảo vệ như bãi ương dưỡng. Mục tiêu của luận án là sử dụng phương pháp bẫy đèn và mã vạch DNA dé khảo sát sự đa dạng và phong phú của cá bột trong các sinh cảnh ven biên khác nhau ở Vịnh Côn Sơn thuộc Hợp phần bảo tồn biển Côn Đảo và tìm hiểu vòng đời sớm của loài cá đại diện Trích lầm Spratelloides delicatulus với số lượng cá thể thu được nhiều nhất. Cá bột được thu thập hàng tháng từ tháng 6 năm 2016 đến tháng 5 năm 2017 bằng bẫy đèn ở ba sinh cảnh: thảm cỏ biển, ran san hô và bến cảng.

Mã vạch DNA kết hợp hình thái được sử dụng dé xác định các loài cá bột. Sự đa dạng về không gian và thời gian của ấu trùng cá được phân tích bằng cách tính toán độ phong phú, độ giầu loài, chỉ số đa dang Shannon - Wiener và đồng đều Pielou. Vòng đời sớm và sự tăng trưởng theo ngày tuôi của loài S. delicatulus trong các sinh cảnh ở Vịnh Côn Sơn sẽ được nghiên cứu dựa trên phân tích đá tai.293 cá thé cá bột đã được thu thập, trong đó 1.012 mẫu được giải trình tự COI thành công và được lưu trữ ở hệ thống BOLD.

Trong số 163 BIN ghi nhận được, có 120 BIN được ghi nhận lần đầu tiên tại Việt Nam, 40 (25%) BIN mới cho hệ thống BOLD. 59 BIN (36%) không thể xác định đến cấp độ loài do thiếu dữ liệu mã vạch ở ngân hàng gene hoặc mã vạch DNA ở ngân hàng gene bị định danh nhằm lẫn. Các loài cá bột ghi nhận thuộc 18 bộ và 34 họ, có 85 và 59 loài là ghi nhận mới cho Côn Dao và Việt Nam. Tỷ lệ cao các loài ghi nhận mới cho thấy sự thích hợp của bẫy đèn để thu cá bột của các loài sống đáy bí ẩn thuộc các họ Gobiidae, Tripterygiidae và Blenniidae.

Sự phong phú của loài và chỉ số đa dạng Shannon - Wiener không khác biệt đáng ké giữa các địa điểm lấy mẫu, nhưng cả thành phan loài và chỉ số đa dạng đều khác nhau có ý nghĩa thống kê giữa mùa mưa và mùa khô. Sự phong phú của cá có liên quan đến nhiệt độ nước bién thay đổi đáng kể tùy theo tháng. Trong mùa khô, sự đa dạng của loài cá đạt đỉnh điểm vào tháng 4, khi nhiệt độ nước ấm hơn các tháng còn lại. Tổng cộng thu được 3.

Loài này không được tim thay trong tháng 1 đến tháng 2 có liên quan trực tiếp đến việc giảm nhiệt độ nước biển và thu được nhiều nhất từ tháng 4 đến tháng 6. Trong số 248 cá thé được phân tích đá tai có chiều dài tiêu chuẩn từ 7 đến 38 mm, độ tuổi dao động từ 7 đến 108 ngày. delicatulus sinh san trong thời kỳ nhiệt độ nước biển ấm hon từ thang 3 đến tháng 10. Loài này phát tán cả ba sinh cảnh trong giai đoạn đầu từ 0-26 ngày tuổi, với mức tăng trưởng thấp nhất trên các thảm cỏ biền, sau đó chỉ tìm thấy ở các thảm cỏ biển trong giai đoạn sau 26 ngày tuổi.

Nghiên cứu này cho thấy rằng độ chính xác của việc xác định loài dựa trên mã vạch DNA có thể được cải thiện đáng kể bằng cách phân tích cần thận BIN, mối quan hệ phát sinh gene với các BIN gần gũi và kiểm tra phân loại của các trình tự từ các nghiên cứu đã công bố. Việc gìn giữ thảm cỏ biển ở quần đảo Côn Đảo là cần thiết để bảo vệ giai đoạn sớm của Š. Cần thiết lập một phân khu bảo vệ liên kết các sinh cảnh thay vì phân mảnh, dé có thé bảo tồn toàn bộ vòng đời của loài S. delicatulus ở Côn Đảo.

Đảm bảo sự kết nối giữa các ran san hô và thảm cỏ biển ở Côn Đảo sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc gìn giữ nguồn cá, đồng thời kiểm soát hoạt động đánh bắt cá theo thời gian dé quản lý bền vững nguồn tài nguyên tại day.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Cá Ven Biển Tại Vườn Quốc Gia Côn Đảo" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của các loài cá ven biển trong khu vực Vườn Quốc Gia Côn Đảo. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các loài cá đặc trưng mà còn phân tích vai trò của chúng trong hệ sinh thái biển, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và quản lý nguồn tài nguyên biển. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững, góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường biển.

Để mở rộng thêm kiến thức về bảo tồn đa dạng sinh học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hồ tây hà nội, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các biện pháp bảo tồn tại một khu vực khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về bảo tồn các loài thực vật quý hiếm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến tam quy tỉnh thanh hóa, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng thực vật và các giải pháp bảo tồn liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề bảo tồn sinh học hiện nay.