Luận án tiến sĩ về công nghệ clo hóa sản xuất TiCl4 từ xỉ titan tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu công nghệ clo hóa sản xuất TiCl4 từ xỉ titan Việt Nam, đóng góp cho ngành công nghiệp hóa chất.

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

176
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ CLO HÓA NGUYÊN LIỆU TITAN

1.1. Ứng dụng của titan và hợp chất titan

1.2. Công nghệ chế biến nguyên liệu titan

1.3. Phương pháp cacbon-clo hóa nguyên liệu titan

1.4. Cơ sở khoa học phản ứng cacbon-clo hóa TiO2

1.5. Cơ chế phản ứng cacbon-clo hóa TiO2

1.6. Động học phản ứng cacbon-clo hóa TiO2

1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cacbon-clo hóa nguyên liệu titan

1.8. Kỹ thuật tinh chế TiCl4

1.9. Yêu cầu chất lượng nguyên liệu titan cho quá trình cacbon-clo hóa

1.10. Tiền xử lý nguyên liệu nghèo titan

1.11. Các phương pháp tinh chế TiCl4

1.12. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.13. Những đóng góp từ nghiên cứu của Luận án

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THỰC HIỆN

2.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

2.2. Các thiết bị quy mô phòng thí nghiệm

2.3. Hệ thống thiết bị quy mô pilot

2.4. Chuẩn bị viên nguyên liệu

2.5. Các phương pháp phân tích

2.6. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CÁC MÔ TẢ TOÁN HỌC

3.1. Mô hình hóa phản ứng cacbon-clo hóa viên nguyên liệu

3.2. Các giả thuyết về tính chất hóa lý

3.3. Giả thuyết về cơ chế phản ứng cacbon-clo viên nguyên liệu

3.4. Xây dựng mô hình phản ứng cacbon-clo hóa viên nguyên liệu

3.5. Phương pháp giải

3.6. Mô hình hóa thiết bị chưng cất TiCl4 quy mô pilot

3.6.1. Mục tiêu xây dựng mô hình

3.6.2. Các giả thuyết đặt ra để xây dựng mô tả toán học cho thiết bị chưng cất

3.6.3. Thiết lập mô hình

3.6.4. Giải mô hình theo phương pháp số

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Nghiên cứu chế tạo viên nguyên liệu

4.1.1. Đánh giá tính chất nguyên liệu và viên nguyên liệu

4.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng than cốc : xỉ titan và đường kính viên nguyên liệu đến độ chuyển hóa TiO2

4.1.3. Tính chất phần rắn sau phản ứng

4.2. Nghiên cứu động học phản ứng cacbon-clo hóa viên nguyên liệu

4.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

4.2.2. Ảnh hưởng của áp suất riêng phần Cl2 đầu vào

4.2.3. Thiết lập mô hình độ chuyển hóa TiO2

4.2.4. Cacbon-clo hóa các viên nguyên liệu trên thiết bị quy mô pilot

4.3. Nghiên cứu kỹ thuật tinh chế TiCl4

4.3.1. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số vận hành tháp chưng

4.3.2. Nghiên cứu cải tiến phương pháp chưng cất để tinh chế TiCl4

4.3.3. Tinh chế TiCl4 trên quy mô pilot

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về công nghệ clo hóa nguyên liệu titan

Công nghệ clo hóa là một trong những phương pháp chính để chế biến nguyên liệu titan, đặc biệt là xỉ titan. Công nghệ clo hóa cho phép chuyển hóa TiO2 trong xỉ titan thành TiCl4, một hợp chất trung gian có khả năng tinh chế cao. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế của xỉ titan mà còn tạo ra sản phẩm có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Theo nghiên cứu, quá trình clo hóa diễn ra hiệu quả nhất ở nhiệt độ 950 °C và áp suất riêng phần Cl2 là 0,3 at. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để đạt được hiệu suất cao nhất trong việc sản xuất TiCl4 từ xỉ titan.

1.1 Ứng dụng của TiCl4 trong công nghiệp

TiCl4 là một nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, đặc biệt trong sản xuất TiO2. Ứng dụng TiCl4 không chỉ giới hạn trong việc sản xuất bột màu mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như sản xuất vật liệu chịu nhiệt, chất xúc tác và trong ngành điện tử. Việc sản xuất TiCl4 từ xỉ titan Việt Nam không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí tài nguyên mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng TiCl4 có thể cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm cuối cùng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm titan trên thị trường quốc tế.

II. Phân tích quá trình cacbon clo hóa xỉ titan

Quá trình cacbon-clo hóa là một bước quan trọng trong việc chuyển hóa xỉ titan thành TiCl4. Quá trình cacbon-clo hóa diễn ra thông qua phản ứng giữa TiO2 và cacbon trong môi trường có Cl2. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như nhiệt độ và áp suất riêng phần Cl2 có ảnh hưởng lớn đến độ chuyển hóa của TiO2. Kết quả cho thấy rằng độ chuyển hóa đạt cao nhất khi thực hiện phản ứng ở nhiệt độ 950 °C. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các điều kiện phản ứng để tối ưu hóa hiệu suất sản xuất TiCl4 từ xỉ titan.

2.1 Động học phản ứng cacbon clo hóa

Động học của phản ứng cacbon-clo hóa được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế và tốc độ phản ứng. Các mô hình động học đã được xây dựng để mô tả quá trình này, cho thấy rằng tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước hạt, nhiệt độ và áp suất. Việc hiểu rõ động học phản ứng không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn hỗ trợ trong việc thiết kế thiết bị quy mô lớn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các thông số này có thể dẫn đến việc sản xuất TiCl4 với độ tinh sạch cao hơn, từ đó nâng cao giá trị của xỉ titan Việt Nam.

III. Kỹ thuật tinh chế TiCl4

Sau khi sản xuất TiCl4, việc tinh chế sản phẩm này là rất quan trọng để đạt được độ tinh sạch cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp. Kỹ thuật tinh chế TiCl4 thường bao gồm các phương pháp như chưng cất đơn giản và chưng cất kết hợp với tiền xử lý hóa học. Nghiên cứu đã phát triển quy trình tinh chế hai bước, cho phép thu được TiCl4 với độ tinh sạch cao, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp. Việc áp dụng các thông số công nghệ từ thí nghiệm vào quy trình sản xuất quy mô pilot đã chứng minh tính khả thi của quy trình này.

3.1 Quy trình chưng cất TiCl4

Quy trình chưng cất TiCl4 được thiết kế để tối ưu hóa việc thu hồi sản phẩm và giảm thiểu lãng phí. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các thông số vận hành chính xác có thể cải thiện đáng kể hiệu suất chưng cất. Các thí nghiệm cho thấy rằng việc kết hợp giữa chưng cất đơn giản và chưng cất có tiền xử lý hóa học có thể tạo ra sản phẩm TiCl4 với độ tinh sạch cao hơn. Điều này không chỉ giúp nâng cao giá trị của sản phẩm mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các ứng dụng mới trong ngành công nghiệp hóa chất.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ CLO HÓA NGUYÊN LIỆU TITAN Ứng dụng của titan và hợp chất titan Titan là kim loại có tỉ số giữa độ cứng và tỉ trọng lớn nhất trong số các kim loại mà con người biết đến hiện nay. Titan còn sở hữu những thuộc tính đặc biệt khác như trơ về hóa học, dẫn điện và nhiệt kém, trơ về đặc tính sinh học nên phần lớn (hơn 95%) titan được thương mại hóa dưới dạng TiO2, ứng dụng cho sơn, chất phủ bề mặt, chất chống ăn mòn, chất tạo màu [1]. Trong phần ứng dụng còn lại, titan được dùng để sản xuất hợp kim, phục vụ những lĩnh vực đặc biệt như hàng không, quân sự, y học, bán dẫn [2]. TiO2 có màu trắng và tán xạ tốt ánh sáng trong vùng khả kiến nên khoảng 50% lượng TiO2 trên thế giới được ứng dụng vào ngành sơn [3].

Khoảng 25% lượng TiO2 được dùng trong công nghệ sản xuất nhựa nhằm làm tăng khả năng phân tán các hạt nhựa, tăng độ bền, hay tạo màu [4]. Với khả năng làm tăng độ mịn, độ sáng và độ bóng, khoảng 6% lượng TiO2 trên thế giới được ứng dụng trong công nghiệp giấy [4]. Phần còn lại của TiO2 được sử dụng làm vật liệu xử lý môi trường, vật liệu lưu trữ năng lượng, xúc tác quang, sản xuất pin mặt trời, hay làm chất kháng khuẩn [3], [4]. Khalloufi và cộng sự [5] đã liệt kê những lĩnh vực chính có ứng dụng titan kim loại và hợp kim titan.

Theo đó, có đến 56% lượng titan kim loại được dùng vào lĩnh vực hàng không, 26% dùng cho công nghiệp luyện kim, 7% dùng để sản xuất thiết bị quân sự, 4% dùng trong y khoa. Hầu hết các ứng dụng của kim loại titan dựa trên tính chất đặc biệt của nó như tính chống ăn mòn, tỉ trọng thấp, khả năng ổn định cơ tính trong khoảng rộng nhiệt độ [6]. Công nghệ chế biến nguyên liệu titan Titan oxit tồn tại dạng anatase, rutile, brookite trong các loại khoáng vật tự nhiên như ilmenite, rutile, leucoxene và titanite. Do quặng ilmenite có chứa hơn 30% khối lượng FeO nên ilmenite còn được dùng làm nguyên liệu để sản xuất sắt và phụ phẩm sinh ra từ quá trình sản xuất này được gọi là xỉ titan.

Xỉ titan có chứa nhiều tạp chất với hàm 1 lượng TiO2 biến đổi trong khoảng rộng. Khi được tinh chế đến độ tinh sạch 9095% khối lượng TiO2, xỉ titan được gọi là rutile tổng hợp (synthetic rutile) [1]. Các ứng dụng của titan thường đòi hỏi độ tinh sạch cao nên titan từ quặng hay xỉ titan đều cần phải trải qua khâu tiền xử lý khá phức tạp. Các công nghệ tiền xử lý được dùng phổ biến: Becher, Benilite và UGS [7].

Ilmenite (đá) Ilmenite (sa khoáng) Rutile (30-50% TiO2) (35-65% TiO2) (>95% TiO2) Chế biến xỉ Xỉ Titan (>75% TiO2) UGS Becher Benilite ~95% TiO2 90-93% TiO2 >95% TiO2 Sulfate hóa Clo hóa Rutile tổng hợp Xỉ tinh chế Bột màu Bột màu Tiền chất TiCl4 TiO2 TiO2 Khử Vanadi HAMR Kroll PRP Hunter FFC Armstrong MER CSIRO/TiRO Ti kim loại Hình 1.1 Sơ đồ công nghệ chế biến titan [7] 2 UGS: quá trình nâng cấp xỉ titan (upgraded titania slag), HAMR: quá trình khử với Mg và hydro (hydrogen assisted magnesiothermic reduction), PRP: quá trình giảm phôi (preform reduction process), FFC: quá trình điện phân trong muối canxi nóng chảy (Farthing – Fray – Chen method), MER: quá trình khử - điện phân (được phát minh bởi trung tâm Materials and Electrochemical Research), CSIRO/TIRO: quá trình điện phân trong Mg nóng chảy (được phát minh từ tổ chức The Commonwealth Scientific and Industrial Research Organisation (CSIRO) được công ty TiRO hoàn thiện và ứng dụng) Chế biến nguyên liệu titan là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình phân tách titan từ nguyên liệu và chuyển titan về một dạng hợp chất trung gian nào đó để phục vụ quá trình luyện titan kim loại hoặc tổng hợp các hợp chất của titan [8]. Do vậy, chế biến nguyên liệu titan có thể bao hàm nhiều khâu như tinh chế, phân riêng, chuyển hóa, tổng hợp. Tùy thuộc vào nguồn gốc nguyên liệu mà công nghệ chế biến titan cần được hiệu chỉnh phù hợp. Nguyên liệu titan thường tồn tại nhiều tạp chất kim loại lẫn phi kim loại.

Sự hiện diện của kim loại màu khiến cho nguyên liệu titan tồn tại nhiều màu sắc khác nhau, nổi bật cho các mỏ titan tương ứng, và cũng dẫn đến khó khăn cho quá trình tinh chế sản phẩm. Sự đa dạng về thành phần và hàm lượng tạp chất trong nguyên liệu titan sẽ dẫn đến sự khác biệt về công nghệ xử lý được lựa chọn cũng như thiết kế, vận hành hệ thống thiết bị. Quy trình và công nghệ chế biến nguyên liệu titan đã được tổng hợp và thể hiện trên Hình 1. Theo đó, phương pháp sulfate hóa và clo hóa là hai phương pháp được sử dụng phổ biến trong công nghệ chế biến nguyên liệu titan [1], [5].1 cho thấy phương pháp sulfate hóa được sử dụng để chế biến nguyên liệu titan thành sản phẩm TiO2, ứng dụng chủ yếu làm bột màu trong sơn.

Công nghệ này sử dụng dung dịch H2SO4 8098% khối lượng để hòa tan các thành phần tạp chất. Phương pháp sulfate hóa dễ thực hiện, có thể áp dụng cho các nguồn nguyên liệu nghèo titan [9]. Tuy nhiên, phương pháp này sinh ra một lượng lớn chất thải thứ cấp và chỉ thu được sản phẩm dạng TiO2 với độ tinh sạch < 98% [10]. Bằng cách cải tiến phương pháp sulfate, Lasheen [11] đã tiến hành xử lý xỉ titan (72% khối lượng TiO2) trong dung dịch H2SO4 17 mol/L ở 170 °C trong trong 1 giờ; sau đó, phần rắn được hòa tan trong H2SO4 0,1 M để thu được dịch chiết.

Tiếp theo, quá trình thủy phân dịch chiết được tiến hành ở 90 °C để tạo thành 3 titan hydroxit dạng gel. Titan hydroxit được lọc, rửa và xử lý nhiệt ở 160 °C trong 50 phút để thu được TiO2 với độ tinh sạch 99,85% khối lượng [11]. Khi mục tiêu chế biến nguyên liệu titan để thu được TiO2 với độ tinh sạch cao (> 99,5%) hoặc để tạo titan kim loại được đặt ra, phương pháp clo hóa được xem là phương pháp duy nhất hiện nay có thể áp dụng trên quy mô công nghiệp [12]. Theo phương pháp này, các oxit trong nguyên liệu titan bị clo hóa để tạo thành muối clorua, và độ tinh sạch của sản phẩm titan thu được phụ thuộc vào kỹ thuật phân riêng các hợp chất muối clorua này.

Sản phẩm mong đợi từ phương pháp clo hóa nguyên liệu titan là titan tetraclorua (TiCl4)  tiền chất cho quá trình tổng hợp TiO2 với độ tinh sạch cao và quá trình luyện titan kim loại theo công nghệ Kroll (công nghệ đang được thương mại hóa). Do vậy, phương pháp clo hóa nguyên liệu titan được nhiều nước triển khai áp dụng. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về quá trình clo hóa nguyên liệu titan được công bố nhưng ứng với mỗi nguồn nguyên liệu titan khác nhau, thông số công nghệ của quá trình clo hóa cũng khác nhau [1]. Tính chất đầu vào của nguyên liệu titan không chỉ ảnh hưởng lớn đến giai đoạn clo hóa mà còn ảnh hưởng đến giai đoạn tinh chế TiCl4 thu được, dẫn đến sự khác biệt về chi phí cho toàn bộ quy trình chế biến từ nguyên liệu titan đến thành phẩm [13].

Đặc biệt, dữ liệu vận hành thiết bị clo hóa ở quy mô pilot hay quy mô công nghiệp hầu như không được công bố. Phương pháp cacbon-clo hóa nguyên liệu titan 1.1 Cơ sở khoa học phản ứng cacbon-clo hóa TiO2 Phương pháp clo hóa được phát triển bởi DuPont trong những năm 1940-1950 với mục tiêu chế biến nguyên liệu titan thành bột màu TiO2 [14]. Để tạo thành TiCl4 từ TiO2, hai nguyên tử oxy trong TiO2 cần được thay thế bởi bốn nguyên tử clo. Quá trình này có thể được biểu diễn dưới dạng phản ứng cơ bản (1.1) có biến thiên năng lượng tự do Gibbs (G) luôn dương và biến thiên entropy (S) âm khi nhiệt độ phản ứng trên 3306 °C (theo dữ liệu phần mềm HSC 6.

Điều này cho thấy phản ứng (1.1) không thể xảy ra theo chiều thuận ở áp suất khí quyển. Tuy nhiên, khi bổ sung một chất khử vào phản ứng (1.1), TiO2 có thể chuyển thành 4 TiCl4 với G < 0. Về mặt nhiệt động học, Mg, Al, Si, C, … đều có thể đóng vai trò làm chất khử cho phản ứng này. Trong đó, C và CO là hai chất khử thể hiện tính ứng dụng khả thi nhất với khả năng cho độ chuyển hóa TiO2 thành TiCl4 cao và chi phí hoạt động thấp.

Khi phản ứng (1.1) xảy ra với sự hiện diện của C hay CO, phản ứng được gọi là phản ứng cacbon-clo hóa (carbo-chlorination). Pamfilov và cộng sự [15] đã tiến hành phản ứng clo hóa hỗn hợp TiO2 với cacbon và kết quả cho thấy TiO2 đã chuyển hóa thành TiCl4 theo phản ứng (1. Phản ứng này có G = –10 kcal/mol ở 1000 °C.2) Sản phẩm CO có xu hướng chuyển thành CO 2 khi nhiệt độ phản ứng dưới 1000 °C. Khi ấy, phản ứng clo hóa TiO2 được mô tả bởi (1.3a) với G = –69 kcal/mol ở 1000 °C.2) có giá trị G âm hơn G của phản ứng (1.3a), chứng tỏ rằng sản phẩm CO sinh ra từ (1.2) đã góp phần thúc đẩy sự chuyển hóa TiO 2 thành TiCl4 qua phản ứng (1.3b) Thực nghiệm cho thấy rằng phản ứng (1.3a) bắt đầu diễn ra ở nhiệt độ khoảng 700 °C.3b) cho thấy CO và CO2 đều có khả năng tồn tại trong sản phẩm sau quá trình phản ứng.

Li-ping Niu và cộng sự [16] đã xét sự xảy ra đồng thời của (1.3a) trong quá trình clo hóa TiO2 với tác nhân khử cacbon.3a) xảy ra với cường độ khác nhau tùy theo điều kiện phản ứng; và để đánh giá phản ứng hướng theo (1.3a), nhóm nghiên cứu này [16] đã tổng quát hóa phản ứng (1.3a) thành phản ứng (1. Trong đó, giá trị  nằm trong khoảng từ 0 tới 1. Giá trị của  tiến về 1, chứng tỏ phản ứng cacbon-clo hóa TiO2 xảy ra theo hướng (1.2), và ngược lại theo hướng (1.4) Thực nghiệm với rutile tự nhiên, Li-ping Niu và cộng sự [16] cho thấy thông số  còn phụ thuộc vào sự tồn tại của một số thành phần khác trong nguyên liệu. Khi  tăng, phản ứng thiên về hướng tạo thành CO, năng lượng tự do Gibbs của phản ứng càng âm khi nhiệt độ phản ứng càng cao, áp suất riêng phần ít ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.

Ngược 5 lại cho trường hợp  giảm, áp suất riêng phần của các khí ảnh hưởng lớn đến dịch chuyển cân bằng của phản ứng.2 Cơ chế phản ứng cacbon-clo hóa TiO2 Phản ứng cacbon-clo hóa TiO2 trong nguyên liệu titan có cơ chế rất phức tạp, phụ thuộc vào thành phần tạp chất và kiểu thiết bị phản ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu công nghệ clo hóa sản xuất TiCl4 từ xỉ titan Việt Nam" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc ứng dụng công nghệ clo hóa trong sản xuất TiCl4 từ nguồn nguyên liệu xỉ titan, một sản phẩm phụ từ quá trình khai thác titan. Nghiên cứu này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn góp phần vào việc tái sử dụng tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Những lợi ích này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp titan tại Việt Nam.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và công nghệ, hãy khám phá thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các vật liệu kháng khuẩn tiên tiến. Ngoài ra, bài viết về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng vật liệu trong xử lý nước thải. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của hệ quang xúc tác tio2 để hiểu rõ hơn về các hệ thống xúc tác quang trong việc xử lý ô nhiễm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực công nghệ và vật liệu.