Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Con người cá nhân trong tiểu thuyết và truyện ngắn Việt Nam sau 1975" được nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Hằng thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (năm 2013), thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62.21, dưới sự hướng dẫn khoa học của Nguyễn Văn Phượng.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Sau mốc lịch sử năm 1975 và đặc biệt từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986), đời sống xã hội Việt Nam bước vào thời bình với chủ trương đổi mới tư duy, mở rộng dân chủ và hội nhập quốc tế. Bối cảnh này thúc đẩy sự xuất hiện trở lại của ý thức cá nhân trên nền tảng tinh thần nhân bản. Hai thể loại tiểu thuyết và truyện ngắn phát triển vượt trội, giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình diện mạo mới cho nền văn xuôi dân tộc. Trải qua ba mươi năm chiến tranh vệ quốc (1945–1975), văn học cơ bản nhìn nhận con người dưới góc độ tập thể, gắn liền với kiểu mẫu con người sử thi đại diện cho cộng đồng. Sau 1975, văn học chuyển hướng khám phá con người như một cá thể, một số phận đời thường đa đoan, phức tạp và đầy bí ẩn. Sự thay đổi quan niệm nghệ thuật về con người trở thành hạt nhân chi phối sự biến đổi về nội dung và hình thức tự sự. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về từng tác gia, tác phẩm hoặc một số khía cạnh nhân vật, nhưng trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình nào khảo sát một cách chuyên biệt, hệ thống và toàn diện về con người cá nhân trong cả hai thể loại tiểu thuyết và truyện ngắn sau 1975. Do đó, việc nghiên cứu đề tài vừa giải quyết khoảng trống học thuật trong nghiên cứu tiến trình văn học hiện đại, vừa cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc giảng dạy văn học trong nhà trường phổ thông và đại học.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Luận án hướng đến việc nhận diện, phân tích các dạng thức cơ bản của con người cá nhân trong tiểu thuyết và truyện ngắn Việt Nam từ sau 1975; khẳng định và lý giải sự xuất hiện trở lại của con người cá nhân; đồng thời chỉ ra những đổi mới nghệ thuật tự sự trên phương diện thể hiện con người cá nhân ở hai thể loại này.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ được đánh số theo văn bản):

    1. Xây dựng cơ sở lý luận của đề tài, cụ thể là xác định khái niệm công cụ "con người cá nhân".
    2. Tìm hiểu những tiền đề xuất hiện trở lại và sự vận động của con người cá nhân trong tiểu thuyết, truyện ngắn Việt Nam sau 1975.
    3. Phân tích các dạng biểu hiện cơ bản của con người cá nhân trong tiểu thuyết, truyện ngắn Việt Nam sau 1975.
    4. Phân tích những đổi mới trong nghệ thuật thể hiện con người cá nhân trong tiểu thuyết, truyện ngắn Việt Nam sau 1975.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hình tượng con người cá nhân trong tiểu thuyết và truyện ngắn Việt Nam từ sau 1975.
    • Phạm vi tư liệu và thời gian: Các tác phẩm tiểu thuyết và truyện ngắn tiêu biểu từ sau năm 1975, trọng tâm từ năm 1986 đến những năm đầu thế kỷ XXI (thời điểm hoàn thành luận án năm 2013). Đồng thời, luận án mở rộng tư liệu khảo sát đối sánh với văn xuôi trước 1975 (văn học trung đại, văn học giai đoạn 1930–1945, văn học cách mạng 1945–1975 ở miền Bắc và văn học đô thị miền Nam 1954–1975) để làm rõ đặc điểm riêng của đối tượng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống nghiên cứu đi trước theo ba nhóm vấn đề chính:

1. Các nghiên cứu chung về con người cá nhân và vị thế trong văn xuôi sau 1975

  • Trần Đình Sử: Từ đầu thập niên 1980 và các công trình tiếp theo (1986), tác giả khẳng định con người đạo đức thế sự là đặc điểm cốt lõi của sự đổi mới tư duy nghệ thuật. Ông chỉ ra khuynh hướng "phi sử thi hóa", sự chuyển dịch từ con người cộng đồng sang con người đời tư, thế sự, con người cá thể đa mâu thuẫn với các phương diện bản năng, vô thức, tâm linh.
  • Bùi Việt Thắng (1986): Nhấn mạnh sự quan tâm của nhà văn đối với từng số phận cá nhân độc đáo, đi sâu vào "con người trong con người" như biểu hiện của quá trình dân chủ hóa văn học.
  • Vũ Tuấn Anh: Chỉ rõ việc xóa bỏ các khuôn mẫu nhân vật lý tưởng hóa, văn học hòa vào dòng chảy nhân loại khi nỗ lực khám phá thế giới bí ẩn bên trong bản thể con người.
  • Nguyễn Bích Thu: Nhận định vấn đề cái riêng, con người cá thể đời thường và chiều sâu tâm linh trở thành trung tâm sáng tác của các tác giả tiểu thuyết.
  • Nguyễn Thị Bình (Văn xuôi Việt Nam 1975 – 1995, những đổi mới cơ bản): Phân tích sự chuyển dịch từ quan niệm con người lịch sử, cộng đồng sang con người cá nhân phức tạp, phàm tục, không hoàn hảo trên nền tảng hệ giá trị nhân bản.
  • Nguyễn Văn Long (Văn học Việt Nam sau 1975 và việc giảng dạy trong nhà trường): Khẳng định sự thức tỉnh ý thức cá nhân và tinh thần nhân bản là nền tảng tư tưởng bao trùm, tiếp cận con người ở tính cá thể đơn nhất lẫn tính nhân loại phổ quát.
  • Lê Thị Hường (Luận án Tiến sĩ, 1995): Xác định quan niệm con người cá thể bộc lộ tính loại hình của thời đại trong truyện ngắn 1975–1995.
  • Mai Hải Oanh (Những cách tân nghệ thuật trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại): Phân tích sự thức tỉnh ý thức cá nhân gắn với cái tôi đa diện trong các mối quan hệ thế sự đời tư.
  • Nguyễn Thị Kim Tiến: Khảo sát hình tượng con người ở các góc nhìn xã hội và loại hình văn học trong tiểu thuyết đổi mới.

2. Các nghiên cứu về các phương diện biểu hiện cụ thể của con người cá nhân

  • Con người tự ý thức, tự vấn và sám hối: Được phân tích qua các công trình của Tôn Phương Lan, Nguyễn Bích Thu, Mai Hải Oanh (gắn với các nhân vật của Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng, Bảo Ninh, Chu Lai).
  • Con người cô đơn, cảm thức lạc loài: Được bàn luận bởi Bùi Việt Thắng, Nguyễn Thị Bình, Tôn Phương Lan, Lê Thị Hường, Trần Hạnh Mai – Ngô Thị Thu Hiền, và Trịnh Đặng Nguyên Hương (khảo sát hiện tượng nhân vật di dân, lạc loài trong sáng tác của Thuận).
  • Con người tự nhiên, bản năng: Được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Bình, Võ Thị Thanh Hà (khám phá bản năng tính dục, bản năng làm mẹ).
  • Con người kỳ ảo, tâm linh, vô thức: Được khảo cứu bởi Mai Hải Oanh, Bùi Thanh Truyền, Võ Thị Thanh Hà.

3. Các nghiên cứu về phương thức nghệ thuật thể hiện

  • Nguyễn Thị Bình phân tích sự biến đổi của không gian mang tính đời tư, riêng tư và thời gian tâm lý, thời gian hồi tưởng, thời gian đồng hiện.

  • Nguyễn Văn Long, Mai Hải Oanh, Nguyễn Bích Thu chỉ ra các kỹ thuật dòng ý thức, huyền ảo hóa, độc thoại nội tâm và ngôn ngữ đối thoại đa thanh.

  • Khoảng trống luận án giải quyết: Mặc dù giới nghiên cứu đã đạt được sự đồng thuận cao về vai trò hạt nhân của con người cá nhân, nhưng các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết đơn lẻ, chuyên luận khái quát hoặc khảo sát trên một phạm vi tác giả hẹp. Luận án là công trình tập trung giải quyết trực diện, có hệ thống cả về các kiểu dạng biểu hiện của con người cá nhân lẫn các phương thức nghệ thuật tự sự tương ứng trong tiểu thuyết và truyện ngắn sau 1975.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và các khái niệm công cụ

  • Bản chất con người trong lịch sử tư tưởng: Luận án điểm lại các quan niệm triết học lớn:
    • Triết học phương Đông cổ trung đại: Quan niệm vũ trụ trung tâm, con người là "tiểu ngã" nằm trong "đại ngã".
    • Triết học phương Tây (Phục hưng, Khai sáng, Cổ điển Đức): Đề cao lý tính, giải phóng con người, khẳng định con người là chủ thể sáng tạo giá trị văn hóa (Montesquieu, Rousseau, Kant, Hegel, Feuerbach).
    • Triết học Mác – Lênin: Luận điểm của Karl Marx: "Bản chất con người là tổng hòa của tất cả những quan hệ xã hội", cùng đóng góp của tâm lý học mác-xít.
    • Triết học và tâm lý học hiện đại, hậu hiện đại: Thuyết phân tâm học của Sigmund Freud (cấu trúc cái ấy – cái tôi – siêu tôi), Carl Jung; Triết học hiện sinh của Jean-Paul Sartre (nhân vị, tự do lựa chọn, dấn thân, đối mặt với cô đơn và phi lý); Tâm thức hậu hiện đại của Jean-François Lyotard, Richard Rorty, Samuel Beckett, Alain Robbe-Grillet (chủ thể phi trung tâm, phân tán, bản thể đa tầng).
  • Khái niệm "Con người cá nhân": Dựa trên Từ điển Triết học (Cung Kim Tiến dịch) và công trình Lịch sử cá nhân luận của Alain Laurent, tác giả xác định: Con người cá nhân là con người biểu hiện trong phẩm chất sinh lý và tâm lý riêng biệt; gắn liền với ý thức về bản thể, cá tính, sự sống bản thân; có cái tôi độc lập tương đối trong suy nghĩ, cảm xúc, hành động; có khả năng tự phản tỉnh, phê phán và tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
  • Phân biệt "Cá nhân" và "Cá thể": "Cá nhân" là một hiện tượng lịch sử, phát triển theo từng thời đại và được ý thức trong mối quan hệ với cộng đồng; trong khi "cá thể" chỉ con người trong ý nghĩa đơn nhất, cá biệt ở các quan hệ nội tại của chính nó.

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu văn học định tính kết hợp liên ngành:

Tên phương pháp Nội dung và mục đích áp dụng trong luận án
Phương pháp loại hình Khảo sát, phân loại các dạng thức, kiểu loại con người cá nhân trong tiểu thuyết và truyện ngắn sau 1975 thành các nhóm hình tượng cụ thể.
Phương pháp tiếp cận thi pháp học Xem xét từ quan niệm nghệ thuật về con người đến sự biến đổi của các yếu tố hình thức tự sự (điểm nhìn, trần thuật, kết cấu không gian, thời gian, ngôn ngữ).
Phương pháp so sánh So sánh giữa các tác giả, tác phẩm; so sánh đối chiếu văn xuôi sau 1975 với các giai đoạn văn học trước 1975 (văn học trung đại, 1930–1945, 1945–1975).
Phương pháp phân tích theo đặc trưng thể loại Bám sát quy luật thể loại tự sự, phân tích nét riêng của tiểu thuyết và truyện ngắn trong việc thể hiện đời sống cá nhân.
Phương pháp liên ngành Kết hợp tri thức xã hội học, văn hóa học, tâm lý học và triết học để lý giải nguồn gốc, bản chất của con người cá nhân.

3. Nguồn tư liệu nghiên cứu

Hệ thống văn bản tiểu thuyết và truyện ngắn của các nhà văn tiêu biểu: Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng, Nguyễn Trọng Oánh, Thái Bá Lợi, Nguyễn Trí Huân, Nguyễn Huy Thiệp, Lê Lựu, Bảo Ninh, Chu Lai, Lê Minh Khuê, Phạm Thị Hoài, Hồ Anh Thái, Nguyễn Thị Thu Huệ, Tạ Duy Anh, Nguyễn Bình Phương, Thuận, Võ Thị Hảo, Nguyễn Xuân Khánh, Đoàn Minh Phượng... Cùng hệ thống tư liệu văn học giai đoạn trước 1975 ở hai miền Nam – Bắc.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quan niệm "Con người cá nhân" – Tiền đề xuất hiện trở lại và sự vận động của con người cá nhân trong tiểu thuyết, truyện ngắn Việt Nam sau 1975 (Từ trang 13 đến trang 48)

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết, tổng kết tiến trình lịch sử của con người cá nhân trong văn học Việt Nam trước 1975 và phân tích tiền đề bối cảnh dẫn đến sự vận động của con người cá nhân sau 1975:

  • Con người cá nhân trong văn học trước 1975:
    • Văn học cổ trung đại (thế kỷ X – XIX): Tồn tại quan niệm "tiểu ngã" hòa trong "đại ngã" vũ trụ. Tuy nhiên, yếu tố cá nhân vẫn xuất hiện qua hành trạng thiền sư thời Lý – Trần, thơ Nôm Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, truyện truyền kỳ của Nguyễn Dữ và nở rộ thành trào lưu nhân đạo chủ nghĩa thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX (Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Đặng Trần Côn, Nguyễn Gia Thiều).
    • Văn học 1945–1975 ở miền Bắc: Văn học cách mạng thời chiến đề cao con người tập thể, con người công dân – chiến sĩ mang tầm vóc sử thi (Anh Đức, Nguyễn Thi, Nguyễn Trung Thành, Phan Tứ, Nguyễn Khải). Con người cá nhân, đời tư bị thu hẹp hoặc chỉ xuất hiện thoáng qua và thường bị phê phán nếu đặt quyền lợi riêng đối lập với nghĩa vụ chung.
    • Văn học đô thị miền Nam 1954–1975: Chịu ảnh hưởng của triết học hiện sinh và phân tâm học phương Tây. Văn xuôi đô thị miền Nam phản ánh sâu sắc cảm thức hiện sinh: con người cô đơn, hoang mang, mất gốc, tha hóa, nổi loạn và con người bản năng tính dục (thể hiện qua các sáng tác của Võ Phiến, Nhất Linh, Duyên Anh, Nguyễn Đình Toàn, Nhã Ca, Nguyễn Thị Hoàng, Nguyễn Thị Thụy Vũ, Túy Hồng, Minh Đức Hoài Trinh, Lệ Hằng).
  • Tiền đề lịch sử – văn hóa sau 1975: Đất nước thống nhất chuyển sang thời bình; Đại hội VI (1986) và Nghị quyết 05 của Bộ Chính trị cởi bỏ tư duy bao cấp, thúc đẩy tinh thần dân chủ; quá trình toàn cầu hóa, mở cửa hội nhập giúp tiếp nhận đa dạng các khuynh hướng văn học thế giới (tiểu thuyết mới, hiện thực huyền ảo, hậu hiện đại).
  • Đổi mới quan niệm nghệ thuật về con người: Chuyển từ "cuộc sống của con người" sang "con người của chính con người"; nhìn nhận con người như thực thể tự nhiên và xã hội đa ngã, phức tạp, đa trị, chứa đựng cả mặt sáng lẫn mặt tối (theo quan điểm của Mikhail Bakhtin và Lev Tolstoy).
  • Ba chặng đường vận động của con người cá nhân sau 1975:
    1. Chặng 1975 – 1985: Giai đoạn bản lề, con người cộng đồng vẫn giữ vai trò chính nhưng bắt đầu xuất hiện những băn khoăn, tự vấn, nhìn lại chiến tranh với những mất mát và tính cách đa diện của người lính (Nguyễn Minh Châu với Miền cháy, Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành; Nguyễn Trọng Oánh với Đất trắng; Thái Bá Lợi với Hai người trở lại trung đoàn).
    2. Chặng 1986 – đầu thập niên 1990: Giai đoạn khởi sắc mạnh mẽ của ý thức cá nhân; văn xuôi đi sâu vào số phận đời tư, thế sự, giải thiêng và đối thoại với quá khứ (Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, Lê Lựu, Ma Văn Kháng, Bảo Ninh, Phạm Thị Hoài).
    3. Chặng từ giữa thập niên 1990 đến năm 2013: Văn xuôi phát triển đa dạng, đào sâu vào các tầng bậc tâm linh, vô thức, tính dục và tâm thức hậu hiện đại (Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh, Nguyễn Bình Phương, Thuận, Võ Thị Hảo, Châu Diên).

Chương 2: Những kiểu con người cá nhân trong tiểu thuyết và truyện ngắn Việt Nam sau 1975 (Từ trang 49 đến trang 96)

Chương 2 phân loại và phân tích cụ thể các dạng thức biểu hiện của con người cá nhân trong thực tiễn sáng tác:

Kiểu con người cá nhân Đặc điểm biểu hiện chính Tác giả, tác phẩm tiêu biểu
Con người tự ý thức (tự vấn, sám hối) Nhân vật tự soi chiếu nội tâm, nhận diện sự bất toàn, ấu trĩ của bản thân; đối thoại với quá khứ và tự phán xét đạo đức. Nguyễn Minh Châu (Bức tranh, Cỏ lau); Lê Lựu (Thời xa vắng); Bảo Ninh (Nỗi buồn chiến tranh); Ma Văn Kháng (Đám cưới không có giấy giá thú).
Con người cô đơn, bi kịch, lạc loài Thể hiện cảm thức bơ vơ, mất kết nối với môi trường sống, gia đình và xã hội; trạng thái tha hương, lưu lạc của con người hiện đại. Thuận (Chinatown, Paris 11 tháng 8); Nguyễn Huy Thiệp (Tướng về hưu); Tạ Duy Anh (Đi tìm nhân vật); Dương Thu Hương (Những thiên đường mù).
Con người tự nhiên, bản năng Khám phá con người từ bản năng sinh tồn, nhu cầu tính dục, bản năng làm mẹ; xem bản năng là một phần tự nhiên hợp thức của nhân tính. Nguyễn Huy Thiệp (Chút thoáng Xuân Hương, Kiếm sắc); Đỗ Hoàng Diệu (Bóng đè); Lê Minh Khuê; Võ Thị Hảo.
Con người tâm linh, vô thức, kỳ ảo Khám phá thế giới nội tâm qua các dòng tiềm thức, giấc mơ, cõi huyền ảo, tâm linh, sự hoang tưởng và biến dạng nhân hình. Hồ Anh Thái (Cõi người rung chuông tận thế); Nguyễn Bình Phương (Thoạt kỳ thủy, Ngồi); Tạ Duy Anh (Thiên thần sám hối); Châu Diên.
Con người đời thường, phàm tục Nhân vật sống trong môi trường sinh hoạt thường nhật; bộc lộ tham vọng, sự thực dụng, tha hóa bởi đồng tiền hoặc giữ gìn thiên lương bình dị. Nguyễn Huy Thiệp (Không có vua, Giọt máu); Lê Minh Khuê (Đồng đô la vĩ đại); Phạm Thị Hoài (Thiên sứ); Ma Văn Kháng.

Chương 3: Con người cá nhân và những đổi mới nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết, truyện ngắn Việt Nam sau 1975 (Từ trang 97 đến trang 148)

Chương 3 chỉ ra sự chuyển đổi tương ứng của hệ thống thi pháp tự sự dưới tác động của quan niệm con người cá nhân:

  • Đổi mới nghệ thuật trần thuật và điểm nhìn:
    • Thay thế người trần thuật toàn tri mang tính sử thi bằng người trần thuật hạn tri, trần thuật từ ngôi thứ nhất (xưng "tôi") hoặc chuyển dịch đa điểm nhìn.
    • Khoảng cách giữa người trần thuật và nhân vật bị xóa bỏ; người kể chuyện không còn giữ vị thế phán xét đạo đức tuyệt đối mà đóng vai trò người đồng hành, đối thoại hoặc tự vấn.
  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật:
    • Phá vỡ nguyên tắc điển hình hóa xã hội học giai cấp cứng nhắc; chuyển sang xây dựng nhân vật đa diện, lưỡng diện (đồng thời tồn tại cái tốt và cái xấu, phần người và phần con).
    • Chú trọng khắc họa nhân vật tâm trạng, nhân vật phân mảnh, nhân vật mang tính biểu tượng và nhân vật dị biệt, kỳ ảo.
  • Tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật:
    • Không gian: Dịch chuyển từ không gian kỳ vĩ, cộng đồng sang không gian đời tư, không gian sinh hoạt cá nhân chật hẹp, không gian nội tâm và không gian ảo giác, tâm linh.
    • Thời gian: Thời gian sự kiện tuyến tính bị phá vỡ; thời gian tâm lý, thời gian hồi tưởng và thời gian đồng hiện (quá khứ – hiện tại – tương lai đan cài) chiếm vị trí trung tâm, phục vụ việc soi chiếu chiều sâu ý thức nhân vật.
  • Ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật:
    • Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ đời thường, phàm tục hóa ngôn ngữ nhân vật; khai thác tối đa độc thoại nội tâm, kỹ thuật dòng ý thức và ngôn ngữ đa thanh, phức điệu.
    • Giọng điệu: Chuyển từ giọng điệu ngợi ca, trang trọng, sử thi sang giọng điệu chiêm nghiệm, tự vấn, triết lý, mỉa mai, trần thuật lạnh lùng hoặc xót xa, thương cảm.

Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào phần công bố của tác giả, luận án mang lại các đóng góp cụ thể:

  • Về mặt lý luận:
    • Khẳng định và chứng minh sự đổi mới của văn xuôi Việt Nam sau 1975 diễn ra ở chiều sâu cốt lõi là sự biến đổi của tư duy thẩm mỹ và quan niệm nghệ thuật về con người.
    • Làm rõ mối quan hệ tương tác biện chứng giữa ý thức về con người cá nhân và quá trình cách tân các phương thức, thủ pháp nghệ thuật tự sự hiện đại.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Là công trình nghiên cứu chuyên biệt, hệ thống và toàn diện đầu tiên về hình tượng con người cá nhân trong cả hai thể loại tiểu thuyết và truyện ngắn sau 1975.
    • Nhận diện, phân loại và phân tích có hệ thống các kiểu dạng con người cá nhân cùng các phương thức biểu hiện nghệ thuật trong văn học thời kỳ đổi mới.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
    • Ứng dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu khoa học trực tiếp phục vụ công tác giảng dạy, học tập văn học Việt Nam sau 1975 trong hệ thống giáo dục phổ thông, cao đẳng và đại học ngành Ngữ văn.
    • Đề xuất việc xác lập hệ tiêu chí đánh giá văn học dựa trên lập trường nhân bản và tinh thần dân chủ hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do dung lượng và thời gian thực hiện, đồng thời số lượng tác phẩm tiểu thuyết và truyện ngắn sau 1975 là rất lớn, luận án chỉ tập trung ưu tiên khảo sát các tác giả, tác phẩm tiêu biểu có ý thức tự giác cao trong việc nhìn nhận và thể hiện con người cá nhân. Luận án chưa thể bao quát toàn bộ mọi hiện tượng văn xuôi đương đại diễn ra trên cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu con người cá nhân sang các thể loại văn xuôi phi hư cấu như ký, phóng sự, tự truyện, tản văn sau 1975.
    • Đi sâu khảo sát sự vận động của con người cá nhân trong văn học của các nhóm tác giả hải ngoại hoặc các trào lưu tiểu thuyết thể nghiệm ở giai đoạn đương đại sau năm 2013.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, giáo viên Ngữ văn: Cung cấp hệ thống luận điểm, dẫn chứng văn bản xác thực để soạn thảo bài giảng, chuyên đề văn học Việt Nam hiện đại sau 1975 tại các trường đại học, cao đẳng và trung học phổ thông.
  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết thi pháp học thể loại tự sự, phương pháp phân loại nhân vật và cách tiếp cận văn học liên ngành (kết hợp thi pháp học, xã hội học và tâm lý học).
  • Nhà nghiên cứu, phê bình văn học: Tham khảo hệ thống tổng thuật lịch sử vấn đề, bức tranh vận động của văn xuôi đổi mới và tư liệu đối sánh văn học hai miền giai đoạn 1954–1975.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm "cá nhân" và "cá thể" như thế nào?
Luận án xác định "cá nhân" là một hiện tượng lịch sử, hình thành và vận động theo từng thời đại với các điều kiện xã hội nhất định, được ý thức trong mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng và tập thể. Trong khi đó, "cá thể" chỉ con người trong tính chất đơn nhất, cá biệt ở các mối quan hệ nội tại của chính bản thân nó.

2. Văn học miền Bắc giai đoạn 1945–1975 thể hiện con người cá nhân ra sao theo đánh giá của tác giả?
Do hoàn cảnh chiến tranh vệ quốc, văn học cách mạng miền Bắc 1945–1975 chủ yếu tôn vinh con người tập thể, con người sử thi công dân – chiến sĩ. Mặc dù thảng hoặc có đề cập đến số phận đời tư hoặc mất mát cá nhân, nhưng nhu cầu cá nhân nếu xuất hiện thường bị nhìn nhận với ý hướng phê phán hoặc phải tự gác lại để phục vụ nhiệm vụ chiến đấu của cộng đồng.

3. Văn học đô thị miền Nam giai đoạn 1954–1975 có đóng góp gì đối với vấn đề con người cá nhân?
Tiểu thuyết và truyện ngắn đô thị miền Nam 1954–1975 tiếp nhận ảnh hưởng của triết học hiện sinh và thuyết phân tâm học phương Tây, sớm thể hiện các chiều kích của con người cá nhân như: con người cô đơn, bất an, cảm thức tha hương ngay tại quê nhà, con người nổi loạn chống lại quy chuẩn cũ và con người bản năng tính dục.

4. Luận án chia tiến trình vận động của con người cá nhân sau 1975 thành mấy chặng?
Tiến trình được chia thành 3 chặng: (1) Chặng 1975–1985 (giai đoạn chuyển tiếp, nảy sinh nhu cầu tự vấn); (2) Chặng 1986–đầu thập niên 1990 (giai đoạn bùng nổ ý thức cá nhân gắn với đổi mới tư duy); (3) Chặng từ giữa thập niên 1990 đến năm 2013 (mở rộng khám phá các tầng sâu tâm linh, vô thức, tính dục và tâm thức hậu hiện đại).

5. Những đổi mới nghệ thuật tự sự cốt lõi nào được luận án chứng minh là xuất phát từ quan niệm con người cá nhân?
Bao gồm: sự chuyển dịch sang điểm nhìn trần thuật bên trong và đa điểm nhìn; xây dựng nhân vật đa diện, phân mảnh; tổ chức không gian đời tư, tâm linh; phá vỡ thời gian sự kiện để sử dụng thời gian tâm lý, đồng hiện; và phát triển ngôn ngữ đa thanh, độc thoại nội tâm, dòng ý thức.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng là công trình chuyên khảo hệ thống về hình tượng con người cá nhân trong tiểu thuyết và truyện ngắn Việt Nam sau 1975. Bằng việc kết hợp phương pháp thi pháp học và nghiên cứu liên ngành, tác giả đã làm rõ các tiền đề lịch sử – văn hóa, phân loại 5 kiểu con người cá nhân đặc trưng và chỉ ra các đổi mới tương ứng trong nghệ thuật tự sự. Công trình khẳng định sự thức tỉnh ý thức cá nhân là hạt nhân cốt lõi tạo nên bước chuyển mình về chất của văn xuôi Việt Nam thời kỳ đổi mới.