NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ LOÉT TÁ TRÀNG NHIỄM HELICOBACTER PYLORI CỦA CỐM TAN AN VỊ

Nghiên cứu chuyên sâu về độc tính và hiệu quả điều trị loét tá tràng do Helicobacter Pylori của Cốm Tan An Vị. Tìm hiểu về tác dụng dược lý của sản phẩm.

Trường đại học

Viện Y học cổ truyền Quân đội

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

152
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. NGUYÊN NHÂN, CƠ CHẾ BỆNH SINH, CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ LOÉT TÁ TRÀNG THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI

1.1.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của loét tá tràng

1.1.2. Khái niệm, dịch tễ và đặc điểm giải phẫu, sinh lý của tá tràng

1.1.3. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý, cấu trúc mô học của tá tràng

1.1.4. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

1.2. QUAN NIỆM, CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ CHỨNG VỊ QUẢN THỐNG THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

1.2.1. Bệnh danh, đặc điểm sinh lý, bệnh lý của phủ vị

1.2.2. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của chứng vị quản thống. Phân thể chứng Vị quản thống

1.2.3. Triệu chứng, chẩn đoán, điều trị LTT theo YHCT

1.3. NGHIÊN CỨU YHCT ĐIỀU TRỊ LOÉT DẠ DÀY, TÁ TRÀNG

1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

1.4. TỔNG QUAN VỀ THUỐC NGHIÊN CỨU

1.4.1. Cơ sở xây dựng bài thuốc. Thành phần cốm tan An Vị

1.4.2. Tổng quan về các dược liệu có trong cốm tan An Vị

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGHIÊN CỨU TRÊN THỰC NGHIỆM

2.1.1. Chất liệu nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Phương pháp nghiên cứu

2.2. NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG

2.2.1. Chất liệu nghiên cứu

2.2.2. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu. Khống chế sai số

2.2.4. Đạo đức nghiên cứu

2.3. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN THỰC NGHIỆM

3.1.1. Độc tính cấp của cốm tan An Vị

3.1.2. Độc tính bán trường diễn của cốm tan An Vị

3.1.3. Tác dụng của cốm tan An Vị trên H.

3.1.4. Tác dụng chống loét tá tràng trên chuột cống trắng

3.1.5. Nghiên cứu tác dụng trung hòa acid của cốm tan An Vị

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG

3.2.1. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu

3.2.2. Đánh giá kết quả điều trị

3.2.3. Kết quả theo dõi tác dụng không mong muốn

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. BÀN LUẬN VỀ ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN VÀ TÁC DỤNG DƯỢC LÝ CỦA CỐM TAN AN VỊ TRÊN THỰC NGHIỆM

4.1.1. Độc tính cấp

4.1.2. Độc tính bán trường diễn của cốm tan An Vị

4.1.3. Tác dụng của cốm tan An Vị trên H. Tác dụng chống loét tá tràng trên chuột cống

4.1.4. Tác dụng trung hòa acid

4.2. BÀN LUẬN VỀ TÁC DỤNG TRÊN LÂM SÀNG

4.2.1. Bàn luận về đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu

4.2.2. Bàn luận về tác dụng hỗ trợ điều trị của cốm tan An Vị

4.2.3. Bàn luận về tác dụng không mong muốn của cốm tan An Vị

4.2.4. Một số hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC BẢNG

2. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

3. DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cốm Tan An Vị Loét Tá Tràng 55

Loét tá tràng (LTT) là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 5-15% dân số. Tổn thương đặc trưng của LTT là tình trạng mất tổ chức niêm mạc do sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ. Yếu tố nguy cơ chính bao gồm nhiễm Helicobacter Pylori và sử dụng thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs). Chẩn đoán xác định LTT dựa vào hình ảnh nội soi. Y học cổ truyền (YHCT) quy nạp các triệu chứng của LTT vào chứng vị quản thống, liên quan đến khí trệ, huyết ứ. Các nghiên cứu YHCT tập trung vào các chế phẩm có tác dụng diệt H. Pylori, giảm tiết acid, tăng cường tái tạo niêm mạc. Cốm tan An Vị là một chế phẩm YHCT với thành phần từ các dược liệu có tác dụng điều hòa tỳ vị, hành khí hoạt huyết. Đề tài này nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị LTT nhiễm Helicobacter Pylori của Cốm tan An Vị.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu Cốm tan An Vị

Vấn đề kháng kháng sinh, tái phát loét, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống là những thách thức lớn trong điều trị LTT. Việc sử dụng các vị thuốc dưới dạng bào chế truyền thống thường gặp khó khăn cho người bệnh. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển một chế phẩm YHCT như Cốm tan An Vị, vừa hiệu quả trong điều trị bệnh lý dạ dày, tá tràng, vừa thuận tiện trong sử dụng, bảo quản là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá độc tính và tác dụng của Cốm tan An Vị trên cả thực nghiệm và lâm sàng.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu về An Vị và loét tá tràng

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính: (1) Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng dược lý trên thực nghiệm của Cốm tan An Vị. Các thí nghiệm sẽ được tiến hành trên mô hình động vật để đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả của chế phẩm. (2) Nghiên cứu tác dụng hỗ trợ điều trị của Cốm tan An Vị trên bệnh nhân loét tá tràng nhiễm Helicobacter Pylori. Nghiên cứu lâm sàng sẽ đánh giá khả năng cải thiện triệu chứng, liền ổ loét, và diệt H. Pylori khi sử dụng Cốm tan An Vị kết hợp với phác đồ điều trị chuẩn.

II. Loét Tá Tràng do H

Loét tá tràng là bệnh lý phổ biến với nhiều yếu tố nguy cơ, trong đó Helicobacter Pylori (H. Pylori) đóng vai trò quan trọng. H. Pylori gây viêm niêm mạc, dẫn đến loét. Chẩn đoán xác định bằng nội soi và test H. Pylori. Điều trị bằng phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc ức chế acid. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh của H. Pylori ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho điều trị. Các biến chứng của loét tá tràng bao gồm xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị. Y học hiện đại tập trung vào việc cải thiện phác đồ điều trị, giảm tác dụng phụ của thuốc. YHCT có vai trò trong hỗ trợ điều trị, giảm triệu chứng, tăng cường sức đề kháng.

2.1. Kháng kháng sinh H. Pylori Thách thức điều trị hiện tại

Tình trạng kháng kháng sinh H. Pylori là một vấn đề toàn cầu, làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị chuẩn. Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi và không đúng cách là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ kháng clarithromycin và metronidazole của H. Pylori ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi phải tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, bao gồm sử dụng các loại kháng sinh khác, tăng liều kháng sinh, hoặc kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như sử dụng Cốm tan An Vị.

2.2. Biến chứng nguy hiểm của loét tá tràng do H. Pylori

Loét tá tràng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Xuất huyết tiêu hóa là biến chứng thường gặp nhất, gây ra tình trạng thiếu máu, nôn ra máu, đi ngoài phân đen. Thủng dạ dày là một biến chứng nghiêm trọng, đòi hỏi phải phẫu thuật cấp cứu. Hẹp môn vị gây ra tình trạng tắc nghẽn dạ dày, nôn mửa, khó tiêu. Các biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

2.3. Vai trò của YHCT trong hỗ trợ điều trị loét tá tràng

Y học cổ truyền có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị loét tá tràng, đặc biệt là trong việc giảm triệu chứng, tăng cường sức đề kháng, và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các bài thuốc YHCT thường sử dụng các vị thuốc có tác dụng kiện tỳ, hòa vị, hành khí, hoạt huyết, giúp giảm đau, giảm viêm, và phục hồi niêm mạc. Cốm tan An Vị là một ví dụ về chế phẩm YHCT có tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị loét tá tràng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Độc Tính Cốm Tan An Vị 57

Nghiên cứu này sử dụng cả phương pháp thực nghiệm và lâm sàng để đánh giá độc tính cốm tan An Vị và hiệu quả điều trị. Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn trên động vật. Các chỉ số sinh hóa, huyết học, và mô bệnh học được theo dõi. Nghiên cứu cũng đánh giá tác dụng của Cốm tan An Vị trên H. Pylori, tác dụng chống loét, và tác dụng trung hòa acid. Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên bệnh nhân loét tá tràng nhiễm H. Pylori. Bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ chuẩn kết hợp với Cốm tan An Vị hoặc placebo. Các chỉ số lâm sàng, nội soi, và test H. Pylori được đánh giá.

3.1. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của An Vị

Việc đánh giá độc tính của Cốm tan An Vị là bước quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Độc tính cấp được đánh giá bằng cách cho động vật uống liều cao duy nhất của chế phẩm và theo dõi các biểu hiện bất thường trong vòng 24 giờ. Độc tính bán trường diễn được đánh giá bằng cách cho động vật uống chế phẩm trong một thời gian dài (ví dụ: 30 ngày hoặc 90 ngày) và theo dõi các chỉ số sinh hóa, huyết học, và mô bệnh học.

3.2. Nghiên cứu tác dụng dược lý của Cốm tan An Vị trên H. Pylori

Nghiên cứu này đánh giá tác dụng của Cốm tan An Vị trên H. Pylori trong ống nghiệm (in vitro). Các thí nghiệm được thực hiện để xác định khả năng ức chế sự phát triển của H. Pylori của chế phẩm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá tác dụng của Cốm tan An Vị trên các yếu tố độc lực của H. Pylori, như urease và catalase.

3.3. Phương pháp đánh giá tác dụng chống loét tá tràng trên chuột

Tác dụng chống loét tá tràng của Cốm tan An Vị được đánh giá trên mô hình chuột bị gây loét tá tràng bằng các phương pháp khác nhau, như sử dụng NSAIDs hoặc ethanol. Các chỉ số đánh giá bao gồm số lượng ổ loét, kích thước ổ loét, và mức độ tổn thương niêm mạc. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá tác dụng của Cốm tan An Vị trên quá trình phục hồi niêm mạc sau khi bị loét.

IV. Kết Quả Cốm Tan An Vị và Hiệu Quả Lâm Sàng 58

Nghiên cứu cho thấy Cốm tan An Vị không gây độc tính cấp và bán trường diễn trên động vật. Cốm tan An Vị có tác dụng ức chế H. Pylori trong ống nghiệm và giảm loét tá tràng trên chuột. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Cốm tan An Vị giúp cải thiện triệu chứng, liền ổ loét, và diệt H. Pylori khi kết hợp với phác đồ chuẩn. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng được ghi nhận. Kết quả cho thấy Cốm tan An Vị có tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị loét tá tràng do H. Pylori.

4.1. Độc tính thấp của Cốm tan An Vị trên thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu trên động vật cho thấy Cốm tan An Vị có độc tính rất thấp, không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào. Các chỉ số sinh hóa, huyết học, và mô bệnh học đều nằm trong giới hạn bình thường. Điều này cho thấy Cốm tan An Vị an toàn khi sử dụng trong điều trị.

4.2. Cải thiện triệu chứng loét tá tràng khi dùng An Vị

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc sử dụng Cốm tan An Vị kết hợp với phác đồ chuẩn giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng của loét tá tràng, như đau bụng, ợ hơi, ợ chua, và buồn nôn. Bệnh nhân trong nhóm sử dụng Cốm tan An Vị có thời gian giảm triệu chứng nhanh hơn so với nhóm sử dụng placebo.

4.3. Tác dụng hỗ trợ diệt H. Pylori của Cốm tan An Vị

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng Cốm tan An Vị kết hợp với phác đồ chuẩn giúp tăng tỷ lệ diệt H. Pylori. Cơ chế tác dụng có thể liên quan đến khả năng ức chế sự phát triển của H. Pylori của chế phẩm, hoặc do tác dụng tăng cường sức đề kháng của niêm mạc dạ dày.

V. Bàn Luận Ưu Điểm Của Cốm Tan An Vị So Với Khác 59

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và an toàn của Cốm tan An Vị trong điều trị loét tá tràng do H. Pylori. Cốm tan An Vị có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị khác, như độc tính thấp, tác dụng đa chiều, và dễ sử dụng. Tuy nhiên, nghiên cứu còn có một số hạn chế, như cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn, và chưa đánh giá tác dụng lâu dài. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn, dài hơn, và đa trung tâm để khẳng định kết quả.

5.1. Ưu điểm vượt trội của Cốm tan An Vị trong điều trị

Cốm tan An Vị có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị khác, bao gồm độc tính thấp, tác dụng đa chiều (ức chế H. Pylori, giảm viêm, tăng cường phục hồi niêm mạc), và dễ sử dụng. Chế phẩm có thể được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ để tăng cường hiệu quả của phác đồ chuẩn và giảm tác dụng phụ của kháng sinh.

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai về An Vị

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn, và chưa đánh giá tác dụng lâu dài. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn, dài hơn, và đa trung tâm để khẳng định kết quả và đánh giá tác dụng của Cốm tan An Vị trong việc phòng ngừa tái phát loét tá tràng.

5.3. Tiềm năng ứng dụng Cốm tan An Vị trong thực tế lâm sàng

Cốm tan An Vị có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế lâm sàng, đặc biệt là trong việc hỗ trợ điều trị loét tá tràng do H. Pylori và giảm tác dụng phụ của kháng sinh. Chế phẩm có thể được sử dụng cho bệnh nhân kháng kháng sinh hoặc không dung nạp kháng sinh.

VI. Kết Luận Cốm Tan An Vị Hướng Đi Mới Cho Loét 55

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của Cốm tan An Vị trong hỗ trợ điều trị loét tá tràng do Helicobacter Pylori. Kết quả cho thấy tính an toàn và hiệu quả của chế phẩm trên cả thực nghiệm và lâm sàng. Cốm tan An Vị có thể là một lựa chọn bổ sung hữu ích cho bệnh nhân loét tá tràng, đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng Cốm tan An Vị và mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu An Vị

Nghiên cứu đã chứng minh Cốm tan An Vị an toàn, không độc hại, có tác dụng ức chế H. Pylori trong ống nghiệm, giảm loét tá tràng trên động vật và cải thiện triệu chứng, tăng khả năng liền loét trên lâm sàng khi kết hợp phác đồ điều trị chuẩn. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc sử dụng các chế phẩm từ dược liệu tự nhiên để hỗ trợ điều trị các bệnh lý tiêu hóa.

6.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hiệu quả của An Vị

Để tối ưu hóa hiệu quả của Cốm tan An Vị, cần có các nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu, thời gian điều trị thích hợp, cơ chế tác dụng cụ thể, và đánh giá hiệu quả lâu dài của chế phẩm trong việc phòng ngừa tái phát loét tá tràng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sự tương tác giữa Cốm tan An Vị và các loại thuốc khác.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Loét tá tràng (LTT) là bệnh lý tiêu hóa thƣờng gặp. Có khoảng 5 - 15% dân số có loét dạ dày, tá tràng (LDD - TT) trong suốt cuộc đời [1], [2]. Tổn thƣơng đặc trƣng của LTT là tình trạng mất tổ chức niêm mạc xuống lớp dƣới niêm mạc và lớp cơ niêm của tá tràng do mất cân bằng giữa yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ tại chỗ. Yếu tố nguy cơ chính của LTT là nhiễm Hecolibacter pylori (H.

pylori) và sử dụng thuốc chống viêm giảm đau không steroid (Non-steroidal antiinflamatory drugs - NSAIDs) [3], [4]. Chẩn đoán xác định dựa vào hình ảnh nội soi dạ dày - tá tràng [5]. Các hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của LTT đã mang đến nhiều tiến bộ lớn trong điều trị bệnh, trong đó bao gồm sử dụng các thuốc ức chế bơm proton (Proton pump inhibitor - PPI), kháng histamine H2, các kháng sinh theo phác đồ khi có nhiễm H. pylori và điều trị các biến chứng [1], [6].

Y học cổ truyền (YHCT) không đề cập đến bệnh danh LDD - TT. Tuy nhiên dựa trên các triệu chứng của bệnh, có thể quy nạp vào chứng vị quản thống [7]. Cơ chế bệnh sinh theo YHCT liên quan đến khí trệ, huyết ứ, hàn ngƣng, thực tích, thấp nhiệt, khí hƣ, âm hƣ. Vị quản thống là bệnh ở tỳ vị nhƣng có liên quan mật thiết tới tạng can [8].

Bên cạnh những bài thuốc cổ phƣơng đƣợc sử dụng trong điều trị thì các hƣớng nghiên cứu đến các thuốc, chế phẩm thuốc cổ truyền có tác dụng diệt H. pylori, giảm tiết acid dịch vị, tăng cƣờng các quá trình tái tạo niêm mạc, phục hồi tổn thƣơng loét,… đang là những vấn đề đƣợc các nhà lâm sàng YHCT tập trung nghiên cứu. Cốm tan An Vị là chế phẩm có thành phần gồm cao lá khôi tía (Ardisia silvestris Pitard), curcumin chiết xuất từ củ nghệ vàng (Curcuma longa L), và rotundin chiết xuất từ củ bình vôi (Stephania rotunda Lour), là những dƣợc liệu có tác dụng điều hòa tỳ vị, hành khí hoạt huyết, sinh cơ, an thần chỉ thống. Từ xa xƣa, trong dân gian cũng nhƣ trong thực hành lâm sàng đã sử 2 dụng những dƣợc liệu này để điều trị chứng bệnh đau thƣợng vị.

Những năm gần đây đã có nhiều nghiên cứu riêng rẽ của từng vị thuốc cho thấy có tác dụng chống viêm, giảm đau, giảm tiết acid dịch vị, chống loét, diệt H. pylori và có tính an toàn cao [9], [10], [11], [12]. LTT là bệnh lý tƣơng đối lành tính, song vấn đề kháng kháng sinh, tình trạng loét tái phát, biến chứng, cũng nhƣ những ảnh hƣởng của bệnh đến chất lƣợng cuộc sống đang là những vấn đề lớn trong điều trị, dự phòng bệnh lý này [13], [14], [15]. Mặt khác, với các thuốc YHCT, khi sử dụng các vị thuốc dƣới dạng bào chế truyền thống thƣờng có số lƣợng lớn gây khó khăn cho ngƣời bệnh khi sử dụng, bảo quản, vận chuyển.

Nhằm xây dựng một chế phẩm YHCT có hiệu quả điều trị bệnh lý dạ dày, tá tràng đồng thời thuận tiện trong sử dụng, bảo quản, đề tài “Nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị loét tá tràng nhiễm Helicobacter pylori của cốm tan An Vị” đƣợc thực hiện với 2 mục tiêu: 1. Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng dược lý trên thực nghiệm của cốm tan An Vị. Nghiên cứu tác dụng hỗ trợ điều trị của cốm tan An Vị trên bệnh nhân loét tá tràng nhiễm Helicobacter pylori. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

NGUYÊN NHÂN,CƠ CHẾ BỆNH SINH, CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ LOÉT TÁ TRÀNG THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của loét tá tràng 1. Khái niệm, dịch tễ và đặc điểm giải phẫu, sinh lý của tá tràng Khái niệm LTT là tình trạng là tình trạng niêm mạc tá tràng bị tổn thƣơng bề mặt vƣợt quá lớp cơ niêm do tác động của dịch vị dạ dày [1], [6]. Dịch tễ LDD - TT là bệnh lý tiêu hóa thƣờng gặp, khoảng 5 - 15% dân số có LDD - TT trong suốt cuộc đời [1], [2].

Số hiện mắc trên toàn thế giới năm 2019 ƣớc tính là 8. Tỷ lệ hiện mắc chuẩn hóa theo tuổi năm 2019 là 99,4/100.000 dân, cao nhất là Nam Á với số ca 156,6/100. Tỉ lệ mắc theo giới nam/nữ ở Châu Á – Thái Bình Dƣơng là 2,35/1 [16]. Tỷ lệ tử vong liên quan đến bệnh trên toàn thế giới là 3/100.000, trong đó ở Đông Nam Á là 3,7/100.

Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của tác giả Thái Thị Hồng Nhung (2020) trên 4.961 bệnh nhân đến nội soi tiêu hóa, tỷ lệ LDD là 3,2%, LTT là 3,1% [18]. LTT thƣờng gặp ở ngƣời trẻ, tuy nhiên trong những năm gần đây tỉ lệ LTT ở ngƣời cao tuổi có xu hƣớng tăng lên do liên quan đến sự gia tăng sử dụng các thuốc NSAIDs trong điều trị một số bệnh mạn tính thƣờng gặp ở ngƣời cao tuổi [16], [19], [20]. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý, cấu trúc mô học của tá tràng Tá tràng là một đoạn ngắn của ống tiêu hoá, khúc đầu của ruột non, dài khoảng 25 cm, đƣờng kính từ 15 – 17 mm. Tá tràng có hình giống chữ C, ôm lấy đầu tụy và chia làm 4 phần: phần trên (khúc I tá tràng) còn đƣợc gọi là hành tá tràng, phần xuống (khúc II tá tràng), phần ngang (khúc III tá tràng), 4 phần lên (khúc IV tá tràng).

95% LTT gặp ở vị trí hành tá tràng. Hệ thống tuần hoàn mao mạch của tá tràng dày đặc và nằm rất nông, ngay dƣới lớp tế bào biểu mô. Hệ thống thần kinh ở tá tràng cũng rất dày đặc và tập trung. Đó là các phân nhánh của dây thần kinh X, chúng đƣợc tập trung phân bố dọc theo bờ cong nhỏ rồi xuống tá tràng [21].

Cấu trúc tá tràng [22] 5 Đặc điểm mô học của tá tràng là lớp dƣới niêm mạc có khá nhiều những sợi cơ tạo thành lớp cơ dọc ở ngoài cùng và lớp cơ vòng ở trong. Biểu mô niêm mạc tá tràng có đặc điểm là biểu mô trụ trơn, trong đó có 3 loại tế bào, bao gồm tế bào hấp thu, tế bào hình dài và tế bào nội tiết [23]. Các tế bào hấp thu chiếm tỷ lệ nhiều nhất, có mật độ dày đặc. Các tế bào hình dài nằm xen giữa các tế bào hấp thu, chiếm tỷ lệ ít hơn.

Phần cực trên của chúng phình ra chứa các giọt chất nhày, phần lớn các hạt nhầy là thuần nhất trong đó thành phần chính là bicarbonat. Tế bào nội tiết chiếm một tỷ lệ rất thấp, cực ngọn hẹp [23], [24]. Ở tá tràng không có hiện diện của tế bào chế tiết acid mà chỉ có các tế bào bài tiết chất nhày, bicarbonat là những yếu tố bảo vệ chống loét. Tuy nhiên, tại đây chịu ảnh hƣởng của acid clohydric (HCl) từ dịch vị đổ xuống, ảnh hƣởng của dịch mật, dịch tuỵ trong đó có acid mật và muối mật; các tế bào nội tiết của tá tràng cũng bài tiết ra entero-gastrin, chất này vào máu quay lại dạ dày kích thích các tế bào thành sản xuất ra HCl [23], [24].

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh  Nguyên nhân Bệnh LDD - TT là kết quả của sự mất cân bằng giữa một bên là các yếu tố gây loét, và một bên là hệ thống bảo vệ niêm mạc còn gọi là yếu tố bảo vệ [1], [23], [25]. Sự phá vỡ cân bằng giữa 2 nhóm yếu tố xảy ra khi nhóm yếu tố gây loét tăng cƣờng hoạt động mà không củng cố đúng mức hệ thống bảo vệ, ngƣợc lại hệ thống bảo vệ suy kém nhƣng yếu tố tấn công gây loét lại không giảm tƣơng ứng. Và hậu quả của sự phá vỡ cân bằng này đƣa đến hình thành LDD - TT [23]. - Các yếu tố bảo vệ bao gồm [23], [26]: + Lớp nhầy niêm mạc và các chất đệm.

+ Lớp biểu mô bề mặt niêm mạc. 6 + Hệ thống mạch máu nuôi dƣỡng. + Sự tái tạo và đổi mới tế bào niêm mạc. - Các yếu tố gây loét bao gồm [23], [26]: + HCl, pepsin dịch vị.

+ Sự tấn công của H. + Hóa trị, xạ trị. + Bệnh lý của một số cơ quan khác kèm theo nhƣ xơ gan, u tụy, hội chứng Zollinger-Ellison. + Các stress do bệnh cấp tính, chấn thƣơng, bỏng.

 Cơ chế bệnh sinh Cơ chế bệnh sinh LTT là do sự mất cân bằng sinh lý của dạ dày, tá tràng. Ở bệnh nhân LTT có sự gia tăng tuyệt đối hay tƣơng đối tiết acid ở dạ dày, ngƣợc lại trong LDD sự suy yếu sức đề kháng của niêm mạc là quan trọng. Sự phát hiện ra H. pylori là cuộc cách mạng đã làm thay đổi sâu sắc sự hiểu biết quan niệm truyền thống về bệnh sinh của loét.

Hiện nay, nhiều tác giả cho rằng acid HCl và H. pylori là hai đồng yếu tố quan trọng trong bệnh học LDD - TT, trong đó nhiễm H. pylori là nguyên nhân chính dẫn đến sự rối loạn sinh lý dạ dày trong mối cân bằng hằng định nội môi giữa somatostatin, gastrin và acid HCl [6], [19]. Bên cạnh đó sử dụng NSAIDs cũng là nguyên nhân quan trọng gây ra LTT [1], [27].

- Vai trò của yếu tố bảo vệ trong chống lại tổn thương niêm mạc tá tràng + Vai trò bảo vệ của lớp nhầy niêm mạc và chất đệm Lớp chất nhầy - chất đệm - phospholipid là tuyến bảo vệ đầu tiên bám chắc vào bề mặt biểu mô. Chất nhầy bề mặt duy trì trạng thái cân bằng động với chất nhầy nội bào tạo thành hàng rào chất nhầy. Các thành phần bảo vệ chính của lớp này gồm glycoprotein nhầy đƣợc gọi là mucin, phospholipid 7 hoạt động bề mặt, prostaglandin, bộ ba lớp chất nhầy - chất đệm - phospholipid hình thành bicarbonat đƣợc đồng hành bởi bộ đệm photphat không bicacbonat và yếu tố tăng trƣởng peptit. Trong đó chất đệm bicacbonat có vai trò quan trọng trong duy trì pH trung tính ở niêm mạc dạ dày, tá tràng.

Vai trò chính của sự bài tiết bicarbonat và giữ nó trong lớp gel nhầy là trung hòa acid và pepsin [26]. + Vai trò bảo vệ của biểu mô bề mặt niêm mạc Tuyến bảo vệ niêm mạc thứ hai đƣợc hình thành bởi một lớp tế bào biểu mô bề mặt đƣợc đổi mới liên tục, lớp này tiết ra chất nhầy và bicarbonat, đồng thời tổng hợp prostaglandin, protein sốc nhiệt, peptit TFF (Peptide Trefoil Factor), cathelicidin kháng khuẩn và β-defensins. Các tế bào biểu mô bề mặt đƣợc kết nối với nhau bằng các điểm nối chặt chẽ và các điểm nối khoảng cách tạo thành một hàng rào có tính thấm chọn lọc hoặc có chọn lọc ngăn cản sự khuếch tán ngƣợc của acid và pepsin [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Nghiên cứu Cốm Tan An Vị và Điều trị Loét Tá Tràng do Helicobacter Pylori:

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tính an toàn (độc tính) của Cốm Tan An Vị và hiệu quả của nó trong việc điều trị loét tá tràng gây ra bởi vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP). Điểm nổi bật là nghiên cứu có thể cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của Cốm Tan An Vị như một liệu pháp hỗ trợ hoặc thay thế trong điều trị loét tá tràng, đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn HP đang ngày càng kháng thuốc. Người đọc sẽ được cung cấp thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu, kết quả về độc tính (nếu có) và hiệu quả điều trị loét tá tràng.

Để hiểu rõ hơn về các nghiên cứu tương tự về dược liệu và tác dụng chống loét, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu "Nghiên cứu độc tính cấp và tác dụng chống loét dạ dày tá tràng giảm đau của viên nang an dạ trên thực nghiệm", để có cái nhìn so sánh và mở rộng hơn về các giải pháp điều trị loét dạ dày tá tràng khác.