Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa toàn cầu, lượng chất thải rắn phát sinh hàng năm vượt mức 2 tỷ tấn (theo thống kê của Ngân hàng Thế giới - World Bank), trong đó rác thải nhựa chiếm khoảng 10%. Nhựa có thời gian phân hủy tự nhiên kéo dài hàng trăm năm và việc xử lý bằng phương pháp đốt truyền thống gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường. Việc thu hồi, tái chế và biến tính các nguồn polymer kỹ thuật để tạo ra vật liệu mới có cơ tính cao và khả năng tái chế tốt là một yêu cầu cấp thiết của ngành công nghiệp chế tạo và khoa học vật liệu.

Polybutylene terephthalate (PBT) là loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật bán kết tinh thuộc họ polyester, sở hữu các ưu điểm về độ bền cơ học, độ cứng cao, khả năng cách điện, chống nước và kháng hóa chất tốt. Tuy nhiên, PBT tồn tại nhược điểm lớn là độ dai va đập kém, độ co rút cao và nhiệt độ biến dạng nhiệt tương đối thấp. Ngược lại, Polyamide 6 (PA6) là loại polymer có độ dẻo dai, độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn cao, nhưng lại dễ hút ẩm và kháng axit kém. Bên cạnh đó, các thiết bị gia dụng và linh kiện chịu nhiệt (như khung chịu nhiệt của bếp hồng ngoại, linh kiện ô tô) đòi hỏi vật liệu vừa có độ bền cơ học cao vừa có khả năng chống cháy an toàn. Phương pháp trộn hợp polymer PBT với PA6 kết hợp gia cường bằng sợi thủy tinh (Glass Fiber - GF) được lựa chọn để khắc phục các hạn chế đơn lẻ của từng loại vật liệu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Tạo ra vật liệu composite trên cơ sở hỗn hợp polymer PBT/PA6 có cơ tính vượt trội, đặc biệt là độ bền kéo và khả năng chịu va đập.
  2. Khảo sát sự ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh đến cơ tính và cấu trúc của hỗn hợp PBT/PA6 để tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu nhất phục vụ ứng dụng thực tế.
  3. Nghiên cứu khả năng kết hợp và tương thích pha giữa các thành phần trong hệ hỗn hợp PBT/PA6/GF.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn hạt nhựa PBT, PA6 và PBT-30GF theo các tỷ lệ xác định và gia công tạo mẫu thử bằng công nghệ ép phun.
  2. Thực hiện các phép đo kiểm cơ tính bao gồm: đo độ bền kéo (ASTM D638), đo độ dai va đập Izod không khía V (ASTM D256), đo chỉ số chảy khối lượng (MFI).
  3. Phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC) để xác định đặc tính chuyển pha, nhiệt độ kết tinh; quan sát hình thái học bề mặt gãy bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM).
  4. Quy hoạch thực nghiệm để thiết lập phương trình hồi quy bậc hai mô tả mối quan hệ giữa hàm lượng sợi thủy tinh với độ bền kéo và độ dai va đập của vật liệu.

Đối tượng nghiên cứu: Cơ tính (độ bền kéo, độ dai va đập), đặc tính nhiệt (DSC), độ mềm chảy (MFI) và tổ chức tế vi (SEM) của các mẫu hỗn hợp PBT/PA6 gia cường sợi thủy tinh với các hàm lượng GF khác nhau.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Tỷ lệ nền polymer cố định giữa PBT và PA6 là 50/50 (% khối lượng).
  • Hàm lượng sợi thủy tinh khảo sát biến thiên ở các mức: 0%, 3%, 6%, 9%, 12%, 15% và 18% tính theo phần trăm khối lượng (wt.%).
  • Các mẫu thử được chế tạo trên máy ép phun ở nhiệt độ gia công 210 ± 15 °C và thử nghiệm cơ tính trong điều kiện phòng tiêu chuẩn (nhiệt độ 23 ± 2 °C, độ ẩm 50 ± 5%).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng lý thuyết về vật liệu polymer blend (trộn hợp polymer) và composite nền nhựa gia cường sợi:

  • Cơ sở cấu trúc vật liệu: PBT có công thức phân tử $(C_{12}H_{12}O_4)n$, tên IUPAC là Poly(oxy-1,4-butanediyloxycarbonyl-1,4-phenylenecarbonyl); PA6 có công thức $(C_6H{11}NO)_n$, tên IUPAC là Poly(hexano-6-lactam). Hệ trộn hợp giữa polyester (PBT) và polyamide (PA6) dựa trên nguyên lý tương hợp pha và phân tán vi cấu trúc dưới tác động cơ nhiệt của quá trình nóng chảy. Sợi thủy tinh đóng vai trò là pha gia cường truyền ứng suất và tăng cường độ ổn định nhiệt.
  • Tiêu chuẩn thử nghiệm:
    • Tiêu chuẩn ASTM D638: Đánh giá độ bền kéo, xác định giới hạn bền kéo $\sigma_k = P / F_0$ (với $P$ là lực kéo lớn nhất, $F_0$ là diện tích tiết diện ban đầu tại vị trí thắt của mẫu).
    • Tiêu chuẩn ASTM D256: Đánh giá độ dai va đập không khía V theo phương pháp Izod, xác định năng lượng va đập $A_k = A / F$ (với $A$ là công phá hủy mẫu, $F$ là diện tích mặt cắt ngang của mẫu).
    • Phương pháp phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC): Dựa trên nguyên lý cân bằng nhiệt giữa mẫu thử và mẫu chuẩn theo hàm $dH/dt = C_p(dT/dt) + f(T, t)$ để xác định nhiệt độ kết tinh ($T_c$) và biến thiên entanpi.
    • Phương pháp đo chỉ số chảy nóng chảy (MFI): Đánh giá độ nhớt động học và khả năng chảy của nhựa ở trạng thái nóng chảy (g/10 phút).
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Phân tích tương tác pha, mức độ phân tán của PA6 trong nền PBT và hiện tượng bám dính/rút sợi của sợi thủy tinh trên bề mặt gãy va đập.
  • Phương pháp thực nghiệm và quy hoạch toán học: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất trên phần mềm thống kê để xây dựng phương trình hồi quy bậc hai mô tả ảnh hưởng của hàm lượng GF ($x$) tới chỉ tiêu cơ tính ($y$).
  • Nguồn dữ liệu và vật tư: Hạt nhựa PBT nguyên sinh (mã TACOMA TC BN6) và hạt nhựa PBT chứa 30% sợi thủy tinh PBT-30GF (mã PBT BG30W) do hãng Lanxess (Đức) sản xuất; hạt nhựa PA6 do hãng LiBoLon sản xuất. Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ hệ thống thiết bị đo tại xưởng và Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Doanh nghiệp Thành phố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bài toán ô nhiễm rác thải nhựa công nghiệp và nhu cầu nâng cao cơ tính, khả năng chống cháy cho nhựa PBT trong các ứng dụng nhiệt (khung chịu nhiệt bếp hồng ngoại, linh kiện điện tử). Tác giả xác định rõ mục tiêu chế tạo hệ composite PBT/PA6/GF với tỷ lệ nền PBT/PA6 là 1:1 và gia cường sợi thủy tinh từ 0% đến 18% GF. Toàn bộ nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát, các chỉ tiêu cơ tính cần đo lường cùng sơ đồ phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được hoạch định chi tiết.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp bức tranh tổng quan về tình hình nghiên cứu vật liệu polymer trộn hợp trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích cấu trúc hóa học, ưu điểm và nhược điểm của nhựa PBT (độ cứng, cách điện tốt nhưng giòn và co rút lớn), nhựa PA6 (chịu va đập và mài mòn tốt nhưng hút ẩm mạnh) và sợi thủy tinh (phân loại sợi A, C, D, E, ECR, AR, S cùng các đặc tính cách nhiệt, kháng hóa chất). Chương này làm rõ tiền đề khoa học: PBT và PA6 khi trộn hợp ở tỷ lệ 50/50 giúp bù trừ khuyết tật cơ lý, và việc đưa thêm sợi thủy tinh sẽ cải thiện đáng kể độ bền kéo, hạn chế biến dạng nhiệt và tăng tính chống cháy cho hệ composite.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 trình bày hệ thống lý thuyết về vật liệu polymer blend, các yếu tố chi phối sự tương hợp pha (cấu trúc phân tử, tỷ lệ phối trộn, năng lượng bám dính bề mặt), các phương pháp đánh giá mức độ tương hợp (dung môi, nhiệt độ nóng chảy, ảnh chụp SEM). Chương này đi sâu vào nguyên lý hoạt động của công nghệ ép phun nhựa và cấu tạo máy ép phun TOSHIBA-100 tấn (hệ thống kẹp, hệ thống phun, hệ thống khuôn, hệ thống điều khiển, hệ thống thủy lực và làm nguội). Đồng thời, chương 3 giải thích cơ chế đo độ bền kéo theo ASTM D638 trên máy Testometric x500, đo độ dai va đập theo ASTM D256 trên máy Tinius Olsen IT504, nguyên lý phân tích nhiệt DSC (xác định dòng nhiệt và nhiệt dung) và nguyên lý tạo ảnh điện tử thứ cấp của kính hiển vi điện tử quét SEM.

Chương 4: Phương án thí nghiệm

Chương 4 mô tả quy trình thực nghiệm tạo mẫu và các bước kiểm tra. Tác giả tính toán tỷ lệ phối trộn nguyên liệu từ 3 thành phần (PBT nguyên sinh, PA6 nguyên sinh và PBT-30GF) để tạo ra 7 nhóm mẫu có hàm lượng GF từ 0% đến 18% (bước nhảy 3%). Quy trình chuẩn bị bao gồm: cân chia tỷ lệ, sấy hạt nhựa ở 110 °C trong 4 giờ (đối với hỗn hợp PBT/PA6/GF) và 3 giờ (đối với PBT nguyên sinh) nhằm đảm bảo độ ẩm dưới 0.2%. Quá trình gia công ép phun được thực hiện trên máy TOSHIBA-100 tấn ở dải nhiệt độ 210 ± 15 °C. Mỗi tỷ lệ phối trộn được chế tạo 5 mẫu thử cho thử nghiệm kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638 và 5 mẫu thử cho thử nghiệm va đập không khía V theo tiêu chuẩn ASTM D256.

Tên mẫu Tỷ lệ PBT (wt.%) Tỷ lệ PA6 (wt.%) Tỷ lệ GF (wt.%) Khối lượng PBT (g) Khối lượng PA6 (g) Khối lượng PBT-30GF (g)
0GF 50.0 50.0 0 1000 1000 0
3GF 48.5 48.5 3 800 1000 200
6GF 47.0 47.0 6 600 1000 400
9GF 45.5 45.5 9 400 1000 600
12GF 44.0 44.0 12 200 1000 800
15GF 42.5 42.5 15 0 1000 1000
18GF 41.0 41.0 18 Phối trộn điều chỉnh 1000 Phối trộn điều chỉnh

Chương 5: Kết quả và thảo luận

Chương 5 phân tích toàn diện các kết quả thực nghiệm thu được:

  1. Kết quả phân tích nhiệt DSC: Quá trình phân tích nhiệt bằng máy DSC 214 Polyma cho thấy nhiệt độ kết tinh của mẫu tăng dần khi tăng hàm lượng GF. Mẫu PBT/PA6/18GF đạt đỉnh nhiệt kết tinh cao nhất ở mức 224 °C, chứng minh sợi thủy tinh đóng vai trò là tâm mầm kết tinh dị thể, thúc đẩy quá trình kết tinh của pha polymer.
  2. Kết quả độ bền kéo (ASTM D638): Mẫu không chứa sợi thủy tinh (PBT/PA6/0GF) đạt độ bền kéo trung bình 42.07 MPa. Khi tăng hàm lượng GF, độ bền kéo tăng lên và đạt giá trị cực đại tại tỷ lệ 9% GF (mẫu PBT/PA6/9GF), sau đó có xu hướng biến thiên khi hàm lượng sợi tiếp tục tăng đến 18%.
  3. Kết quả độ dai va đập không khía V (ASTM D256): Độ dai va đập tăng đều theo hàm lượng GF, từ mức 22.23 kJ/m² ở mẫu 0GF lên 23.85 kJ/m² ở các mẫu 3GF, 6GF, 9GF và tiếp tục tăng đạt 26.45 kJ/m² ở các mẫu chứa 15% và 18% GF.
  4. Kết quả đo chỉ số chảy MFI: Chỉ số chảy của mẫu PBT/PA6/0GF đạt 29.59 g/10 phút, trong khi mẫu PBT/PA6/9GF đạt 27.66 g/10 phút. Độ nhớt nóng chảy của mẫu 9GF cao hơn mẫu 0GF do sợi thủy tinh cản trở dòng chảy của mạch polymer. Tuy nhiên, giá trị MFI trên 20 g/10 phút khẳng định vật liệu vẫn có độ linh động nóng chảy cao, rất thích hợp cho công nghệ ép phun.
  5. Kết quả hình thái học SEM (HITACHI TM4000Plus): Ảnh chụp bề mặt gãy mẫu 0GF cho thấy PA6 phân tán dưới dạng các hạt hình cầu tương đối đồng đều trong nền PBT, thể hiện độ tương hợp tốt ở tỷ lệ 1:1. Trên các mẫu gia cường GF (từ 3% đến 18%), bề mặt đứt gãy ít bị biến dạng dẻo hơn, quan sát rõ các sợi thủy tinh bị đứt và bị kéo dài khỏi nền nhưng vẫn giữ được độ bám dính biên pha tốt với ma trận polymer.

Chương 6: Quy hoạch thực nghiệm

Chương 6 xử lý số liệu thực nghiệm đo độ bền kéo và độ dai va đập bằng phương pháp hồi quy trên phần mềm Excel. Tác giả xây dựng hai phương trình hồi quy bậc hai thể hiện sự phụ thuộc của độ bền kéo ($y_1$) và độ dai va đập không khía V ($y_2$) theo hàm lượng sợi thủy tinh ($x$, từ 0% đến 18%). Đồ thị hồi quy thực nghiệm cung cấp công cụ toán học hỗ trợ dự báo cơ tính của vật liệu composite PBT/PA6/GF mà không cần tiến hành thử nghiệm lặp lại.

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Chương 7 tổng kết toàn bộ công trình: Việc bổ sung sợi thủy tinh vào hỗn hợp PBT/PA6 (tỷ lệ 1:1) đã cải thiện rõ rệt cả độ bền kéo và độ dai va đập không khía V. Mẫu PBT/PA6/9GF được xác định là tỷ lệ tối ưu nhất về mặt cơ tính tổng hợp và khả năng gia công. Tác giả đề xuất hướng phát triển tiếp theo: tiếp tục nghiên cứu nâng cao hàm lượng sợi thủy tinh với các chất trợ tương hợp mới, khảo sát thêm độ bền uốn, độ chống cháy nổ và ứng dụng thử nghiệm vào khuôn mẫu sản phẩm thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu cơ tính, nhiệt và độ mềm chảy của vật liệu PBT/PA6/GF:

Chỉ tiêu khảo sát Mẫu 0% GF (0GF) Mẫu 9% GF (9GF) Mẫu 18% GF (18GF) Quy chuẩn / Thiết bị đo
Độ bền kéo (MPa) 42.07 Giá trị tối ưu cao nhất trong dải khảo sát Biến thiên ở hàm lượng sợi cao ASTM D638 (Testometric x500)
Độ dai va đập không khía V (kJ/m²) 22.23 23.85 26.45 ASTM D256 (Tinius Olsen IT504)
Nhiệt độ kết tinh đỉnh ($T_c$, °C) Thấp hơn mẫu chứa GF Tăng theo hàm lượng GF 224.0 (Đỉnh nhiệt cao nhất) DSC 214 Polyma
Chỉ số chảy MFI (g/10 phút) 29.59 27.66 Giảm do tăng độ nhớt nóng chảy Đo ở trạng thái nóng chảy tiêu chuẩn
Hình thái cấu trúc vi mô Pha PA6 phân tán hạt cầu trên nền PBT Sợi GF bám dính tốt vào ma trận nền PBT/PA6 Sợi phân bố dày đặc, gãy và rút sợi trên bề mặt gãy SEM HITACHI TM4000Plus

Đề xuất giải pháp ứng dụng của tác giả

  • Ứng dụng hỗn hợp nhựa PBT/PA6/9GF vào chế tạo các sản phẩm đòi hỏi độ bền cơ học cao, chịu nhiệt và chống cháy như: khung chịu nhiệt bếp hồng ngoại, vỏ và linh kiện điện tử, phụ tùng cơ khí ô tô, chai hộp đựng chịu lực.
  • Áp dụng phương pháp ép phun gia công hàng loạt nhờ chỉ số chảy MFI của vật liệu duy trì ở mức cao (>20 g/10 phút), giúp nhựa điền đầy lòng khuôn dễ dàng và rút ngắn chu kỳ ép.

Đóng góp mới của đồ án

  • Khảo sát hệ thống ảnh hưởng của sợi thủy tinh ở dải hàm lượng rộng (từ 0% đến 18% GF, mở rộng vượt qua mức 6% của các nghiên cứu trước đó) trên nền polymer blend PBT/PA6 tỷ lệ 1:1.
  • Xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu thực nghiệm là PBT/PA6/9GF, cân bằng hài hòa giữa độ bền kéo, độ dai va đập và khả năng chảy khi gia công ép phun.
  • Thiết lập phương trình hồi quy bậc hai bằng quy hoạch thực nghiệm mô tả quan hệ định lượng giữa tỷ lệ sợi thủy tinh và các chỉ tiêu cơ lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (dựa trên phạm vi thực tế được trình bày):

  • Nghiên cứu tập trung khảo sát các mẫu ép phun với thông số nhiệt độ khuôn cố định và tỷ lệ nền PBT/PA6 cố định ở mức 50/50, chưa khảo sát ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ khuôn hay tỷ lệ nền polymer khác nhau.
  • Thử nghiệm va đập mới thực hiện trên mẫu va đập Izod không tạo rãnh khía chữ V; chưa hoàn thiện đầy đủ số liệu đo độ bền uốn (ASTM D790) cho toàn bộ các tỷ lệ.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu bổ sung các chất trợ tương hợp hóa học (như hợp chất epoxy, copolymer ghép nhánh) để tăng cường hơn nữa liên kết liên pha giữa PBT, PA6 và sợi thủy tinh.
  • Khảo sát độ bền nhiệt động (DMTA), khả năng chống cháy theo tiêu chuẩn UL94 và độ ổn định kích thước khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt kéo dài.
  • Thử nghiệm ép phun thử nghiệm trên các bộ khuôn sản phẩm thực tế (khung bếp hồng ngoại, chi tiết máy bơm).

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Ngành Công nghệ Kế thuật Cơ khí, Công nghệ Chế tạo máy, Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Vật liệu Polymer và Composite.
  • Kỹ sư công nghệ khuôn mẫu và ép phun nhựa: Cung cấp thông số nhiệt độ sấy (110 °C trong 4h), nhiệt độ ép phun (210 ± 15 °C), chế độ công nghệ và dữ liệu chỉ số chảy MFI phục vụ tính toán thiết kế kênh dẫn, miệng phun lòng khuôn.
  • Các nhóm nghiên cứu về tái chế polymer: Cung cấp phương pháp phối trộn hạt nhựa masterbatch PBT-30GF với PBT và PA6 nguyên sinh để biến tính cơ lý và tận dụng nguồn phế liệu nhựa kỹ thuật.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình chế tạo mẫu thực nghiệm tại Chương 4, bảng thông số cơ tính kéo - va đập chi tiết tại Chương 5 và phương pháp quy hoạch thực nghiệm xây dựng phương trình hồi quy tại Chương 6.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn nền giữa PBT và PA6 trong toàn bộ nghiên cứu là bao nhiêu và vì sao chọn tỷ lệ này?
Tỷ lệ phối trộn nền giữa PBT và PA6 được cố định ở mức 50/50 (% khối lượng, tương đương tỷ lệ 1:1). Tác giả kế thừa kết quả từ các nghiên cứu trước đó của nhóm chuyên môn, khẳng định tỷ lệ 1:1 mang lại độ tương hợp pha và cân bằng cơ tính tốt nhất giữa độ cứng của PBT và độ dẻo dai của PA6 trước khi gia cường sợi thủy tinh.

2. Hỗn hợp đạt độ bền kéo tối ưu nhất ở hàm lượng sợi thủy tinh nào và giá trị đạt được là bao nhiêu?
Độ bền kéo của hỗn hợp đạt giá trị tối ưu nhất tại tỷ lệ 9% sợi thủy tinh (mẫu PBT/PA6/9GF). Ở mẫu không có sợi thủy tinh (0GF), độ bền kéo đạt 42.07 MPa; khi bổ sung sợi thủy tinh, độ bền kéo tăng rõ rệt và đạt đỉnh ở mức 9% GF trong dải khảo sát từ 0% đến 18% GF.

3. Sự thay đổi của chỉ số chảy MFI giữa mẫu 0% GF và mẫu 9% GF phản ánh điều gì trong gia công ép phun?
Mẫu PBT/PA6/0GF có chỉ số chảy MFI trung bình là 29.59 g/10 phút, trong khi mẫu PBT/PA6/9GF giảm xuống 27.66 g/10 phút. Kết quả này phản ánh rằng khi có mặt sợi thủy tinh, độ nhớt nóng chảy của hỗn hợp tăng lên (do MFI tỷ lệ nghịch với độ nhớt). Tuy nhiên, mức MFI 27.66 g/10 phút vẫn là giá trị rất cao (>20 g/10 phút), đảm bảo nhựa dễ chảy, điền đầy khuôn tốt và hoàn toàn phù hợp với phương pháp gia công ép phun.

4. Cấu trúc vi mô của mẫu qua ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM cho thấy đặc điểm gì?
Ảnh SEM cho thấy ở mẫu 0GF, các hạt PA6 phân tán dưới dạng hình cầu tương đối đều trong pha nền PBT. Ở các mẫu có sợi thủy tinh (từ 3GF đến 18GF), bề mặt vết gãy phẳng hơn và ít biến dạng dẻo, quan sát thấy các sợi thủy tinh bị gãy đứt và một số bị rút dài ra khỏi nền, chứng minh sợi thủy tinh có độ bám dính liên kết pha tốt với nền ma trận polymer PBT/PA6.

5. Đỉnh nhiệt độ kết tinh cao nhất trong phép phân tích nhiệt DSC thuộc về mẫu nào và đạt bao nhiêu độ C?
Trong phép phân tích nhiệt DSC trên thiết bị DSC 214 Polyma, nhiệt độ kết tinh tăng dần theo hàm lượng sợi thủy tinh bổ sung. Mẫu đạt nhiệt độ kết tinh lớn nhất là PBT/PA6/18GF với đỉnh nhiệt độ kết tinh đạt 224 °C.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Công Đạt và Nguyễn Quang Tuấn đã nghiên cứu thực nghiệm thành công ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh (0% - 18% wt.) đến cơ tính và cấu trúc của hệ polymer blend PBT/PA6 (tỷ lệ 1:1). Kết quả thực nghiệm khẳng định sợi thủy tinh giúp tăng cường nhiệt độ kết tinh (đạt cực đại 224 °C ở mẫu 18GF), nâng cao độ dai va đập không khía V (từ 22.23 kJ/m² lên 26.45 kJ/m²) và tối ưu hóa độ bền kéo tại tỷ lệ 9% GF trong khi vẫn duy trì chỉ số chảy MFI thuận lợi cho công nghệ ép phun. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao về phương pháp chế tạo composite nền nhiệt dẻo ứng dụng cho các chi tiết chịu lực và chịu nhiệt trong công nghiệp chế tạo máy.