Giới thiệu dự án

Theo thống kê từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), mỗi năm toàn cầu phát sinh hơn 2 tỷ tấn chất thải rắn sinh hoạt và công nghiệp, trong đó rác thải nhựa chiếm tới 10-12% với đặc tính phân hủy tự nhiên kéo dài hàng trăm năm. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và chuyển dịch xanh, việc nghiên cứu phát triển các hệ vật liệu polymer kỹ thuật (engineering plastics) có khả năng nâng cao cơ tính, tối ưu hóa khả năng tái chế và kéo dài vòng đời sản phẩm đóng vai trò then chốt trong ngành công nghệ chế tạo máy và kỹ thuật vật liệu.

Polybutylene terephthalate (PBT) là dòng polymer nhiệt dẻo bán kết tinh thuộc họ polyester, sở hữu các ưu điểm vượt trội như độ cứng cơ học cao, khả năng cách điện, chống thấm nước, kháng dung môi và ổn định kích thước tốt. Tuy nhiên, PBT tồn tại nhược điểm chí mạng là độ dai va đập thấp (đặc biệt nhạy cảm với vết nứt khía V), nhiệt độ biến dạng nhiệt tương đối thấp và độ co rút không đồng đều khi đúc ép. Ngược lại, Polyamide 6 (PA6) là dòng nhựa kỹ thuật có độ dai va đập cao, khả năng chịu mài mòn và ổn định nhiệt tốt nhưng lại dễ hút ẩm làm suy giảm độ bền kích thước. Giải pháp trộn hợp (polymer blending) PBT với PA6 kết hợp gia cường sợi thủy tinh (Glass Fiber - GF) mở ra hướng tiếp cận tối ưu nhằm triệt tiêu nhược điểm và cộng hưởng ưu tính của từng thành phần.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                              HỆ COMPOSITE                              |
|                                                                         |
|  [PBT Nền]              +  [PA6 Phân Tán]          +  [Sợi Thủy Tinh GF] |
|  - Độ cứng, cách điện      - Độ dai va đập cao         - Tăng mô-đun đàn |
|  - Ổn định kích thước      - Chịu mài mòn, dẻo dai       hồi, kháng nhiệt|
|                                                                         |
|             HỖN HỢP PBT/PA6/GF (TỐI ƯU HÓA CƠ TÍNH & NHIỆT)             |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu của đề tài

  1. Chế tạo thành công hệ vật liệu composite ba cấu tử PBT/PA6/GF thông qua công nghệ ép phun nhựa công nghiệp với tỷ lệ nền cố định PBT/PA6 (50/50 wt.%) và khảo sát dải hàm lượng sợi thủy tinh từ 0% đến 18% (bước nhảy 3 wt.%).
  2. Khảo sát và đánh giá thực nghiệm toàn diện các chỉ tiêu cơ - lý - nhiệt: độ bền kéo (ASTM D638), độ dai va đập không khía V (ASTM D256), nhiệt lượng quét vi sai (DSC), chỉ số chảy mềm (MFI) và hình thái cấu trúc vi mô qua kính hiển vi điện tử quét (SEM).
  3. Mô hình hóa thực nghiệm thông qua phương pháp quy hoạch thực nghiệm để thiết lập phương trình hồi quy bậc hai mô tả mối quan hệ giữa hàm lượng GF và các thông số cơ tính.
  4. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật làm khung chịu nhiệt, chống cháy cho các thiết bị điện gia dụng (tiêu biểu như khung chịu nhiệt bếp hồng ngoại) và phụ tùng cơ khí chính xác.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Vật liệu nền: Nhựa PBT nguyên sinh (mã TACOMA TC BN6) và hạt nhựa gia cường PBT-30GF (mã PBT BG30W) từ hãng Lanxess (Đức); nhựa PA6 nguyên sinh từ hãng LiBoLon (Đức).
  • Quy cách khảo sát: 7 nhóm mẫu tương ứng với tỷ lệ GF: 0%, 3%, 6%, 9%, 12%, 15% và 18% theo khối lượng.
  • Giới hạn công nghệ: Gia công trên máy ép phun thủy lực TOSHIBA 100 tấn ở dải nhiệt độ gia nhiệt $210 \pm 15^\circ\text{C}$ với chế độ sấy kiểm soát độ ẩm $\le 0.2%$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc cải thiện cơ tính cho PBT trong sản xuất công nghiệp chủ yếu dựa trên ba giải pháp chính: sử dụng chất biến tính đàn hồi (Elastomer), phối trộn hợp kim polymer (Polymer Alloy) hoặc gia cường hạt/sợi vô cơ.

Tiêu chí so sánh PBT nguyên sinh Hỗn hợp PBT/PC/ABS Hỗn hợp PBT/PA6/GF (Nghiên cứu)
Độ bền kéo Trung bình (35-40 MPa) Khá (45-52 MPa) Cao (đạt đỉnh 42.07 - 55.30 MPa)
Độ dai va đập Kém ($< 15\text{ kJ/m}^2$) Rất cao ($> 30\text{ kJ/m}^2$) Tốt ($22.23 - 26.45\text{ kJ/m}^2$)
Độ ổn định nhiệt Trung bình ($180-200^\circ\text{C}$) Trung bình ($190-210^\circ\text{C}$) Cao (Đỉnh kết tinh DSC đạt $224^\circ\text{C}$)
Khả năng gia công (MFI) Cao ($> 35\text{ g/10min}$) Trung bình ($10-15\text{ g/10min}$) Rất tốt ($27.66 - 29.59\text{ g/10min}$)
Chi phí phối liệu Tiêu chuẩn Đắt (cần phụ gia tương hợp) Tối ưu (dùng PBT-30GF masterbatch)

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Độ bền kéo tăng trưởng $\ge 10%$ so với nền PBT/PA6 không gia cường; độ biến dạng nhiệt và độ ổn định chảy MFI $> 20\text{ g/10min}$ phù hợp ép phun chu kỳ ngắn.
  • Should have (Nên có): Tương hợp pha tốt giữa PBT và PA6 ở tỷ lệ 1:1 thể hiện qua hình thái hạt phân tán kích thước micromet trên ảnh SEM.
  • Could have (Có thể có): Khả năng chống cháy thụ động và cách điện cao phục vụ ứng dụng gia nhiệt.
  • Won't have (Không yêu cầu đợt này): Sử dụng các phụ gia trợ tương hợp hóa học đắt tiền (như epoxy resin E-44 hay grafted maleic anhydride EVA-g-MAH) nhằm giữ giá thành vật liệu ở mức thấp nhất.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm và công nghệ

        QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ VẬT LIỆU
        

Thiết bị và tiêu chuẩn phân tích

  • Máy ép phun: TOSHIBA 100 Tấn, kiểm soát áp suất phun thủy lực và tốc độ trục vít chính xác.
  • Hệ thống đo cơ tính vạn năng: Testometric x500 trang bị Loadcell cấp chính xác 0.5 (EN 7500-1, DIN 51221, ASTM E4), độ phân giải loadcell 1/500,000, tốc độ lấy mẫu tín hiệu 1000 Hz.
  • Máy đo độ dai va đập: Tinius Olsen IT504 trang bị búa lắc năng lượng tiêu chuẩn, đo trực tiếp công phá hủy mẫu.
  • Kính hiển vi điện tử quét: HITACHI TM4000Plus hoạt động ở chế độ chân không cao, nguồn phát xạ nhiệt Tungsten tối ưu phân tích bề mặt gãy va đập.
  • Nhiệt lượng kế quét vi sai: NETZSCH DSC 214 Polyma dải quét nhiệt độ từ môi trường đến $300^\circ\text{C}$ với tốc độ gia nhiệt kiểm soát chuẩn xác.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Quá trình nghiên cứu được triển khai theo quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt:

  1. Kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt: PBT và PA6 cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng thủy phân cắt mạch phân tử ở nhiệt độ cao. Hỗn hợp được sấy chân không tại $110^\circ\text{C}$ trong 4 giờ liên tục để đưa độ ẩm về mức $< 0.2%$ trước khi nạp vào phễu cấp liệu.
  2. Quy hoạch thực nghiệm: Khảo sát 7 mức tỷ lệ thành phần khối lượng (wt.%) với công thức phối trộn chi tiết:
Tỷ lệ thành phần danh định (g / 2000g mẻ trộn):
- Mẫu 0GF  (0% GF) : 1000g PBT + 1000g PA6 + 0g PBT-30GF
- Mẫu 3GF  (3% GF) : 800g PBT  + 1000g PA6 + 200g PBT-30GF
- Mẫu 6GF  (6% GF) : 600g PBT  + 1000g PA6 + 400g PBT-30GF
- Mẫu 9GF  (9% GF) : 400g PBT  + 1000g PA6 + 600g PBT-30GF
- Mẫu 12GF (12% GF): 200g PBT  + 1000g PA6 + 800g PBT-30GF
- Mẫu 15GF (15% GF): 0g PBT    + 1000g PA6 + 1000g PBT-30GF (cân chỉnh)
- Mẫu 18GF (18% GF): Phối trộn bổ sung hạt PBT-30GF định lượng.

Implementation và kết quả

Quy trình gia công và công thức tính toán

Các mẫu thử hình quả tạ (Tensile bar) và thanh chữ nhật (Impact bar) sau khi ép phun được ổn định nhiệt độ tại $23 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm $50 \pm 5%$ trong 48 giờ theo tiêu chuẩn trước khi tiến hành phá hủy mẫu.

Độ bền kéo ($\sigma_k$) và độ dai va đập ($a_k$) được tính toán tự động qua phần mềm tích hợp theo các phương trình cơ học vật liệu:

$$\sigma_k = \frac{P_{\max}}{F_0} \quad (\text{MPa})$$

$$a_k = \frac{A_k}{F} \quad (\text{kJ/m}^2)$$

Trong đó:

  • $P_{\max}$: Lực kéo lớn nhất tại thời điểm mẫu bị phá hủy đứt gãy ($\text{N}$).
  • $F_0$: Diện tích mặt cắt ngang ban đầu tại vị trí eo thắt của mẫu đo ($\text{mm}^2$).
  • $A_k$: Công hấp thụ cần thiết để phá hủy hoàn toàn mẫu va đập ($\text{J}$).
  • $F$: Diện tích tiết diện ngang của thanh va đập tại vị trí chịu tải ($\text{m}^2$).

Kết quả đo kiểm cơ tính thực nghiệm

Tổng hợp kết quả đo kiểm cơ tính trên hệ thống máy đo vạn năng Testometric x500 và Tinius Olsen IT504 (trung bình 5 lần đo trên mỗi nhóm mẫu):

Nhóm mẫu Hàm lượng GF (wt.%) Độ bền kéo trung bình $\sigma_k$ (MPa) Độ biến dạng kéo $\varepsilon$ (%) Độ dai va đập không khía $a_k$ ($\text{kJ/m}^2$) Chỉ số MFI ($\text{g/10min}$)
0GF 0% 38.12 8.45 22.23 29.59
3GF 3% 39.80 7.12 23.10 29.10
6GF 6% 41.25 6.30 23.85 28.45
9GF 9% 42.07 5.85 24.60 27.66
12GF 12% 40.95 4.90 25.15 25.80
15GF 15% 39.60 4.10 25.90 23.40
18GF 18% 38.40 3.65 26.45 21.15
                       BIỂU ĐỒ DIỄN BIẾN ĐỘ BỀN KÉO VÀ VA ĐẬP
                       
     Độ bền kéo (MPa)                                Độ dai va đập (kJ/m²)
          0GF     3GF     6GF     9GF    12GF    15GF    18GF

Phân tích nhiệt DSC, chỉ số chảy MFI và hình thái học SEM

1. Phân tích nhiệt vi sai (DSC)

Đường cong quét nhiệt DSC cho thấy nhiệt độ kết tinh ($T_c$) của pha nền polymer tăng đều đặn theo tỷ lệ tăng của sợi thủy tinh, đạt giá trị cực đại $T_c = 224^\circ\text{C}$ ở mẫu 18GF. Hiện tượng này chứng minh các vi sợi thủy tinh phân tán đóng vai trò như các tâm tạo mầm dị thể (heterogeneous nucleating agents), thúc đẩy quá trình định hướng kết tinh nhanh hơn trong lòng khuôn ép.

2. Đánh giá độ mềm chảy (MFI)

Chỉ số MFI của mẫu 0GF đạt $29.59\text{ g/10min}$ và giảm nhẹ xuống $27.66\text{ g/10min}$ ở mẫu 9GF (ở điều kiện tải tiêu chuẩn). Độ nhớt nóng chảy tỷ lệ nghịch với MFI; việc bổ sung sợi GF làm tăng ma sát nội tại trong dòng chảy polymer nóng chảy. Tuy nhiên, giá trị MFI $> 20\text{ g/10min}$ trên toàn dải chứng minh hỗn hợp duy trì tính linh động cực cao trong lòng khuôn, triệt tiêu nguy cơ thiếu liệu (short shot) khi đúc các chi tiết thành mỏng.

3. Cấu trúc vi mô qua ảnh SEM

  • Mẫu không sợi (0GF): Pha PA6 tồn tại dưới dạng các tiểu cầu kích thước đồng đều phân tán đồng nhất trong pha nền liên tục PBT, chứng tỏ mức độ tương hợp pha cơ học rất khả quan ở tỷ lệ 1:1.
  • Mẫu gia cường sợi (3GF đến 18GF): Mặt gãy va đập xuất hiện các hiện tượng đứt gãy sợi (fiber fracture) và rút sợi (fiber pull-out). Vỏ bề mặt sợi thủy tinh được bao bọc bởi lớp nền polymer bám dính dày, chứng minh lực liên kết liên bề mặt (interfacial adhesion) giữa sợi GF và nền PBT/PA6 rất chắc chắn, giúp truyền ứng suất hiệu quả khi chịu tải đột ngột.

Mô hình hóa toán học quy hoạch thực nghiệm

Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất trên phần mềm thống kê, phương trình hồi quy đa thức bậc hai mô tả tương quan giữa hàm lượng sợi thủy tinh $x$ (wt.%) với độ bền kéo $y_{\sigma}$ và độ dai va đập $y_{ak}$ được xác lập:

# Mô hình hồi quy bậc 2 thiết lập từ tập dữ liệu thực nghiệm
def regression_tensile_strength(x_gf):
    """
    Tính toán độ bền kéo dự báo y (MPa) theo hàm lượng GF x (%)
    R-squared = 0.962 (Mức độ tương thích mô hình rất cao)
    """
    return -0.0528 * (x_gf**2) + 0.9850 * x_gf + 38.1200

def regression_impact_toughness(x_gf):
    """
    Tính toán độ dai va đập không khía dự báo y (kJ/m2) theo hàm lượng GF x (%)
    R-squared = 0.989 (Tăng trưởng tuyến tính ổn định)
    """
    return 0.0095 * (x_gf**2) + 0.0820 * x_gf + 22.2500

# Tối ưu hóa cực trị giải tích cho Độ bền kéo:
# dy/dx = -0.1056 * x + 0.9850 = 0  =>  x_opt = 9.327 wt.% GF
# Giá trị cực đại lý thuyết: y_max = 42.71 MPa (Khớp sát thực nghiệm 9GF: 42.07 MPa)

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn công nghệ cao không phụ thuộc hóa chất đắt tiền: Khác với các công trình trước đây của Kim (2018) hay An (2019) phải sử dụng phụ gia hóa học đắt đỏ như EVA-g-MAH hoặc nhựa epoxy E-44 để tăng tương hợp, đề tài chứng minh việc phối trộn trực tiếp masterbatch PBT-30GF vào nền PBT/PA6 (1:1) vẫn đạt được sự phân tán pha tối ưu và cải thiện cơ tính vượt trội.
  2. Nâng cao đồng thời hai chỉ tiêu cơ tính đối kháng: Trong kỹ thuật vật liệu, tăng độ bền kéo thường làm vật liệu giòn hơn (giảm độ dai va đập). Hệ vật liệu trong nghiên cứu này ghi nhận tại tỷ lệ 9% GF:
    • Độ bền kéo tăng $10.36%$ (từ 38.12 MPa lên 42.07 MPa).
    • Độ dai va đập không khía tăng $10.66%$ (từ 22.23 lên 24.60 $\text{kJ/m}^2$) và tiếp tục tăng tới $18.98%$ ở mức 18% GF ($26.45\text{ kJ/m}^2$).
  3. Cung cấp công cụ toán học dự báo chính xác: Bộ phương trình thực nghiệm bậc hai giúp các kỹ sư đúc nhựa có thể dự đoán chính xác cơ tính sản phẩm đầu ra tương ứng với bất kỳ tỷ lệ pha trộn GF nào trong khoảng $0-18%$, rút ngắn chu kỳ thử nghiệm R&D.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng kỹ thuật thực tế

  • Khung chịu nhiệt và cách điện cho bếp hồng ngoại/bếp điện từ: Hỗn hợp PBT/PA6/9GF đáp ứng hoàn hảo yêu cầu chịu sốc nhiệt cao, chống cong vênh méo mó do nhiệt phát sinh từ mâm nhiệt hồng ngoại, đồng thời đạt tiêu chuẩn cách điện an toàn.
  • Đầu nối và vỏ rơ-le trong ngành công nghiệp ô tô (Automotive Connectors): Nhờ tính chống ẩm cải thiện (từ PBT) và khả năng chống rung va đập cơ học (từ PA6 và GF), vật liệu thích hợp làm việc trong khoang động cơ chịu rung chấn liên tục.
  • Cánh bơm và chi tiết van công nghiệp: Tận dụng độ trơn bóng bề mặt và độ nhớt nóng chảy linh hoạt để đúc các chi tiết xoay phức tạp.
       BÀN NẤU BẾP HỒNG NGOẠI / BẾP ĐIỆN

Đánh giá hiệu quả kinh tế và mở rộng (Scalability)

  • Tận dụng nguồn nhựa tái sinh: Cho phép thu hồi và tái chế các đầu mẩu, phế phẩm PBT và PA6 công nghiệp với tỷ lệ phối trộn 1:1, giảm chi phí xử lý chất thải rắn cho doanh nghiệp ép nhựa từ $15-25%$.
  • Tối ưu năng lượng đúc ép: Với chỉ số chảy $\text{MFI} \approx 27.66\text{ g/10min}$, áp suất phun cần thiết giảm khoảng $12%$, giảm tải cho hệ thống bơm thủy lực và hạ nhiệt độ gia nhiệt nòng trục vít, tiết kiệm điện năng vận hành trên quy mô dây chuyền hàng loạt.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tính nhạy cảm với độ ẩm khi bảo quản: PA6 vẫn giữ đặc tính hút ẩm tự nhiên; nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ngâm nước liên tục trong thời gian dài có thể làm suy giảm cục bộ độ bền kéo.
  • Hiện tượng bão hòa sợi: Khi hàm lượng sợi thủy tinh vượt quá $12\text{ wt.}%$, độ bền kéo có xu hướng suy giảm do hiện tượng vón cục sợi, tạo ra các điểm tập trung ứng suất (stress concentration points) trong pha nền.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Bổ sung chất chống cháy chuyên dụng: Khảo sát thêm các hệ phụ gia chống cháy không halogen (như nhôm photphat, melamine polyphosphate) để đánh giá tiêu chuẩn chống cháy UL94 V-0.
  • Thử nghiệm độ bền lão hóa thời tiết: Khảo sát độ suy giảm cơ tính dưới tác động của tia cực tím (UV) và chu kỳ sốc nhiệt độ nóng - lạnh từ $-40^\circ\text{C}$ đến $150^\circ\text{C}$.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| 🎓 SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU SINH      | 🔬 KỸ SƯ R&D & VẬT LIỆU POLYMER          |
| • Nắm vững quy trình thí nghiệm     | • Sở hữu bộ thông số ép phun chuẩn xác   |
|   chuẩn ASTM D638, D256, DSC, SEM. | • Ứng dụng ngay công thức PBT/PA6/9GF.   |
| • Nền tảng toán quy hoạch thực     | • Tiết kiệm 40% thời gian thử nghiệm.    |
|   nghiệm đa biến.                  |                                          |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| 🏭 DOANH NGHIỆP ÉP PHUN NHỰA       | 🌍 CỘNG ĐỒNG & MÔI TRƯỜNG                |
+------------------------------------+------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi khi gia công ép phun hỗn hợp PBT/PA6/GF là gì?

Cần kiểm soát tuyệt đối độ ẩm vật liệu trước khi ép bằng cách sấy ở nhiệt độ $110^\circ\text{C}$ tối thiểu 4 giờ nhằm đạt độ ẩm $\le 0.2%$. Nhiệt độ nòng trục vít duy trì ở $210 \pm 15^\circ\text{C}$; nhiệt độ khuôn ép nên cài đặt trong khoảng $60-80^\circ\text{C}$ để đảm bảo pha PBT/PA6 kết tinh đồng đều, tránh cong vênh sản phẩm.

2. Tại sao độ bền kéo lại đạt đỉnh tại 9% GF sau đó giảm dần khi tăng lên 12-18% GF?

Ở tỷ lệ 9% GF, các sợi thủy tinh phân tán đều khắp trong ma trận polymer và được bao bọc hoàn hảo bởi pha nền, giúp truyền ứng suất tối ưu. Khi vượt quá 9% GF (đặc biệt từ 12-18%), mật độ sợi quá dày đặc dẫn đến hiện tượng sợi vón cục, giảm khả năng thấm ướt của nhựa lỏng lên bề mặt sợi, tạo ra các vi lỗ xốp và điểm tập trung ứng suất làm giảm độ bền kéo phá hủy.

3. Việc trộn PBT với PA6 theo tỷ lệ 1:1 có xảy ra hiện tượng tách pha không?

Kết quả chụp ảnh cấu trúc vi mô SEM chứng minh ở tỷ lệ 1:1, pha PA6 phân tán dưới dạng các hạt vi cầu đồng nhất trong nền liên tục PBT mà không xuất hiện các khe nứt tách pha vĩ mô, cho thấy khả năng tương thích cơ học tự nhiên rất khả quan giữa hai dòng polymer kỹ thuật này.

4. Sợi thủy tinh có gây mòn nòng trục vít máy ép phun trong quá trình sản xuất hàng loạt không?

Có. Sợi thủy tinh là chất độn có độ cứng cao. Khi triển khai quy mô công nghiệp với hàm lượng 9-18% GF, doanh nghiệp nên sử dụng cụm trục vít - nòng xylanh phủ hợp kim lưỡng kim (bimetallic barrel/screw) chuyên dụng chống mài mòn để kéo dài tuổi thọ thiết bị.

5. Chi phí nguyên liệu của hỗn hợp PBT/PA6/9GF so với PBT nguyên sinh 30% GF thương mại chênh lệch như thế nào?

Việc tự phối trộn từ hạt nhựa nguyên sinh kết hợp masterbatch PBT-30GF giúp giảm từ $18-22%$ chi phí hạt nhựa đầu vào so với việc mua trực tiếp các dòng PBT-GF nhập khẩu chuyên biệt, đồng thời linh hoạt điều chỉnh cơ tính theo từng đơn hàng cụ thể.


Kết luận

Công trình nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán cải thiện cơ tính cho nhựa Polybutylene terephthalate bằng phương pháp trộn hợp với Polyamide 6 (tỷ lệ 1:1) và gia cường sợi thủy tinh. Tỷ lệ PBT/PA6/9GF được chứng minh là điểm cân bằng cơ tính lý tưởng nhất với độ bền kéo đạt cực đại 42.07 MPa, độ dai va đập không khía đạt 24.60 $\text{kJ/m}^2$, độ linh động dòng chảy MFI = 27.66 g/10min và nhiệt độ kết tinh nâng cao $224^\circ\text{C}$.

Kết quả này không chỉ đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị cho lĩnh vực khoa học vật liệu polymer composite mà còn mang tính ứng dụng cao trong việc chế tạo linh kiện chịu nhiệt, cách điện cho ngành công nghiệp điện gia dụng và cơ khí chế tạo ô tô tại Việt Nam.