Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945 — 1975 từ phương diện truyền thông xã hội"
Tác giả: Lê Thị Phượng
Chuyên ngành: Ngôn ngữ học (Mã số: 62 22 02 40)
Người hướng dẫn khoa học: GS.TS. Đinh Văn Đức
Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (Năm bảo vệ: 2016)

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giai đoạn lịch sử 1945 — 1975, nền văn học cách mạng Việt Nam, đặc biệt là thơ ca, giữ vai trò trực tiếp trong việc bồi dưỡng tư tưởng, đạo đức cách mạng, vận động quần chúng nhân dân tham gia chiến đấu và lao động sản xuất. Trước thời điểm luận án thực hiện, các công trình nghiên cứu về thơ ca kháng chiến tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận từ góc độ lý luận văn học và thi pháp học. Trong khi đó, các nghiên cứu về truyền thông và ngôn ngữ truyền thông ở Việt Nam phần lớn chỉ tập trung vào truyền thông báo chí hoặc một số sản phẩm văn bản hành chính, chính luận ngắn. Chưa có công trình nào áp dụng hệ thống lý thuyết truyền thông xã hội để phân tích mảng thơ kháng chiến 1945 — 1975 dưới tư cách một loại hình thông điệp truyền thông có chức năng tác động xã hội. Do đó, việc lựa chọn đề tài này nhằm giải quyết khoảng trống liên ngành giữa ngôn ngữ học và truyền thông học.

2. Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cơ bản:

  1. Nghiên cứu vai trò và chức năng tác động của thơ kháng chiến đối với xã hội dưới góc nhìn truyền thông xã hội trên cơ sở các lý thuyết ngôn ngữ học; qua đó nhận diện các đặc trưng của ngôn ngữ truyền thông trên ba bình diện của ký hiệu học (kết học, nghĩa học, dụng học) trong mối quan hệ với các văn bản thơ kháng chiến có tính truyền thông xã hội cao.
  2. Nhận diện và lý giải chức năng tác động của các yếu tố ngôn ngữ có tính truyền thông trên cứ liệu thơ kháng chiến 1945 — 1975, nhằm rút ra các quy luật và bài học kinh nghiệm trong việc lựa chọn từ ngữ, tổ chức diễn ngôn để truyền tải cảm xúc và tư tưởng trong hoạt động giao tiếp, sáng tác và thực hành truyền thông xã hội bằng tiếng Việt.

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

Để thực hiện hai mục tiêu trên, luận án giải quyết hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện tổ chức thông điệp (thực hiện tại Chương 2).
  2. Nghiên cứu chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện ngữ nghĩa và liên nhân (thực hiện tại Chương 3).

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thơ kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975.
  • Phạm vi nghiên cứu: Chức năng tác động của các yếu tố ngôn ngữ có tính truyền thông trong thơ kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975.
  • Phạm vi tư liệu khảo sát: 133 bài thơ tiêu biểu có chủ đích tác động, cổ động quần chúng trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ của hơn 40 tác giả quen thuộc (như Tố Hữu, Hồ Chí Minh, Huy Cận, Chế Lan Viên, Tế Hanh, Quang Dũng, Nguyễn Đình Thi, Hoàng Trung Thông, Bằng Việt, Phạm Tiến Duật, Trần Mai Ninh, Hồng Nguyên, Nguyễn Khoa Điềm, Trần Đăng Khoa, Nguyễn Duy, Lê Anh Xuân, Thu Bồn, Giang Nam...). Các bài thơ thuần túy tả cảnh, không nhằm mục đích tác động chính trị - xã hội được loại trừ khỏi vùng khảo sát.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

1. Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại

Luận án đã tổng thuật tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các tuyến chính sau:

  • Tuyến nghiên cứu văn học và thi pháp học về thơ kháng chiến: Các công trình tiêu biểu tại Việt Nam gồm có: "Những thế giới nghệ thuật thơ" của Trần Đình Sử (1995, tái bản 1996, 2001); "Thơ và mấy vấn đề trong thơ Việt Nam hiện đại" của Hà Minh Đức (1997); "Tìm hiểu thơ" của Mã Giang Lân (1997); "Ba mươi năm một nền thơ Cách mạng" của Trúc Chi (1999). Các tác giả này tập trung vào cấu trúc hình tượng, thi pháp thể loại và giá trị tư tưởng nghệ thuật từ góc nhìn văn học thuần túy.
  • Tuyến nghiên cứu ứng dụng lý thuyết truyền thông vào ngôn ngữ học trên thế giới: Công trình khởi đầu "Language and Human Communication" (1965) của Bertil Malmberg; các nghiên cứu ứng dụng mô hình truyền thông trong dịch máy dựa trên học thuyết của N. Chomsky, S.K. Saumjan, C.E. Osgood.
  • Tuyến nghiên cứu ngôn ngữ báo chí và truyền thông tại Việt Nam:
    • Về ngôn ngữ báo chí: Các nghiên cứu phân loại theo loại hình của Vũ Quang Hào, Nguyễn Đức Dân, Nguyễn Tri Niên.
    • Về ngôn ngữ truyền thông xuất phát từ lý thuyết giao tiếp và thông tin: Bài viết "Ngôn ngữ học và Lí thuyết thông tin" của Nguyễn Hàm Dương (1970), "Lí thuyết thông tin và ngôn ngữ của bác Hồ" của Phạm Văn Phú (1970).
    • Từ sau năm 1986: Các công trình của Tạ Ngọc Tấn, Đinh Thúy Hằng, Nguyễn Thế Kỷ, Mai Xuân Huy, Phạm Thị Hằng... nghiên cứu về truyền thông đại chúng, truyền thông thương mại.
    • Về chức năng tác động của truyền thông xã hội: Luận án tiến sĩ của Đinh Kiều Châu (2012) với đề tài "Ngôn ngữ truyền thông qua ba sản phẩm truyền thông xã hội (trên tư liệu tiếng Việt)" khảo sát ba sản phẩm: Lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1945 — 1969), Khẩu hiệu kháng chiến (1945 — 1975) và Thông điệp truyền thông phát triển cộng đồng về sức khỏe (1998 — 2008).

2. Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù công trình của Đinh Kiều Châu (2012) đã phân tích ngữ dụng định tính các sản phẩm truyền thông xã hội phi thơ ca, mảng ngôn ngữ thơ kháng chiến 1945 — 1975 vẫn chưa được xem xét dưới tư cách một sản phẩm truyền thông xã hội. Luận án của Lê Thị Phượng giải quyết trực tiếp khoảng trống này bằng cách chuyển đổi đối tượng nghiên cứu của phong cách học (văn bản thơ) sang đối tượng của phân tích diễn ngôn và ngôn ngữ học truyền thông, làm rõ cơ chế tác động tâm lý, xã hội của ngôn từ thơ ca cách mạng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Hệ thống lý thuyết và khái niệm nền tảng

Luận án tích hợp ba nguồn lý thuyết bổ trợ lẫn nhau:

a) Lý thuyết về truyền thông và truyền thông xã hội (TTXH)

  • Định nghĩa truyền thông: Tiếp cận định nghĩa tổng hợp từ Nguyễn Văn Dững (2006): Truyền thông là quá trình liên tục trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm, chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm nhằm tăng cường hiểu biết, thay đổi nhận thức, điều chỉnh thái độ và hành vi.
  • Nội dung hoạt động truyền thông (Mô hình CIE): Sự phối hợp giữa ba yếu tố: Communication (Giao tiếp/Truyền thông - phương thức), Information (Thông tin - nội dung), và Education (Giáo dục - mục tiêu).
  • Các mô hình truyền thông:
    • Mô hình tuyến tính của Shannon — Weaver (1947/1962): Nguồn phát $\rightarrow$ Bộ phát $\rightarrow$ Tín hiệu (chịu ảnh hưởng của Tạp âm) $\rightarrow$ Bộ tiếp nhận $\rightarrow$ Người nhận và xử lý thông tin.
    • Mô hình truyền thông 5 thành tố của H.D. Lasswell (1948): Ai nói? Nói cái gì? Qua kênh nào? Cho ai? Hiệu quả ra sao?
    • Mô hình tuần hoàn của C.E. Osgood và W. Schramm (1954): Nhấn mạnh sự tương tác hai chiều; mỗi bên tham gia lần lượt đóng các vai trò: người dịch mã (tiếp nhận, phân tích), người giải mã (giải thích ý nghĩa), và người lập mã (ký hiệu hóa và truyền đạt).
  • Khái niệm và đặc trưng sản phẩm TTXH: TTXH là hoạt động trao đổi thông tin phi thương mại, hướng tới lợi ích cộng đồng, can thiệp tiệm tiến nhằm thay đổi nhận thức và hành động của công chúng theo các chuẩn mực văn hóa, xã hội tiến bộ.

b) Các cơ sở lý luận ngôn ngữ học

  • Lý luận của Roman Jakobson về chức năng ngôn ngữ (1960): Ngôn ngữ có 6 nhân tố giao tiếp tương ứng với 6 chức năng:
    1. Ngữ cảnh $\rightarrow$ Chức năng biểu hiện / quy chiếu (nhận thức).
    2. Người phát $\rightarrow$ Chức năng biểu cảm (thể hiện thái độ, tình cảm của người nói).
    3. Người nhận $\rightarrow$ Chức năng kêu gọi / conative (hướng tới người nghe qua mệnh lệnh thức, hô cách).
    4. Tiếp xúc $\rightarrow$ Chức năng duy trì tiếp xúc / phatic (thiết lập, kéo dài hoặc chấm dứt kênh giao tiếp).
    5. Mã $\rightarrow$ Chức năng siêu ngữ (dùng ngôn ngữ để giải thích ngôn ngữ).
    6. Thông điệp $\rightarrow$ Chức năng thơ / poetic (hướng vào chính cấu trúc hình thức của thông điệp).
  • Lý luận của M.A.K. Halliday về ngữ pháp chức năng hệ thống: Ba siêu chức năng của ngôn ngữ gồm: Chức năng tư tưởng (biểu đạt kinh nghiệm và sự tình), Chức năng liên nhân (thiết lập mối quan hệ xã hội giữa người nói và người nghe), và Chức năng văn bản (tổ chức thông điệp liên kết và mạch lạc). Luận án tập trung sâu vào chức năng liên nhân qua phương diện tác động.
  • Luận thuyết hành động ngôn từ (Speech Acts Theory):
    • Lý thuyết của J.L. Austin (1962): Ba loại hành động gồm hành động tạo lời (locutionary), hành động tại lời (illocutionary), và hành động mượn lời (perlocutionary).
    • Phân loại hành động tại lời của J.R. Searle: Tái hiện (Representatives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives), và Tuyên bố (Declaratives).
    • Khái niệm lực ngôn trung (illocutionary force) và 4 điều kiện may mắn/thỏa mãn của Searle: Điều kiện nội dung mệnh đề, điều kiện chuẩn bị, điều kiện chân thành, điều kiện căn bản.
  • Lý luận về Phân tích diễn ngôn (PTDN): Tiếp cận quan điểm của Đỗ Hữu Châu (2001), Diệp Quang Ban, Brown & Yule (1983). Phân tích diễn ngôn được thực hiện qua các tham số: Ngữ cảnh (ngôn ngữ và phi ngôn ngữ), sự liên kết (cohesion), tính mạch lạc (coherence) và cấu trúc lập luận.

c) Lý luận văn học liên quan

  • Sử dụng lý luận thi pháp học và tính đối thoại trong thơ trữ tình cách mạng để bổ trợ cho việc phân tích tính tương tác giữa tác giả (nguồn phát) và quần chúng độc giả (đích nhận).

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích diễn ngôn (phương pháp chủ đạo): Phân tích các yếu tố ngôn ngữ mang chức năng tác động xét từ bình diện truyền thông xã hội trong phạm trù liên nhân.
  • Phương pháp miêu tả: Định danh, phân loại và trình bày các hiện tượng ngôn từ mang tính truyền thông.
  • Phương pháp phân tích ngữ nghĩa — cú pháp: Khảo sát các cấu trúc ngữ pháp và giá trị biểu nghĩa của câu thơ, tiêu đề bài thơ.
  • Phương pháp phân tích dụng học: Nhận diện đích ngôn trung, lực tại lời và điều kiện thực hiện các hành động ngôn từ.
  • Thủ pháp bổ trợ: Thống kê định lượng tần số xuất hiện của các dạng thức ngôn ngữ và mô hình hóa cấu trúc diễn ngôn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này dành cho việc tổng kết lịch sử nghiên cứu và thiết lập toàn bộ khung lý luận, bao gồm:

  1. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về truyền thông, ngôn ngữ báo chí và phân tích diễn ngôn.
  2. Xây dựng các khái niệm nền tảng về lý thuyết truyền thông (khái niệm, bản chất, nội dung mô hình CIE, các mô hình của Shannon — Weaver, Lasswell, Osgood — Schramm).
  3. Trình bày các cơ sở ngôn ngữ học chức năng: Sơ đồ 6 chức năng ngôn ngữ của R. Jakobson, hệ thống siêu chức năng của M.A.K. Halliday, lý thuyết hành động ngôn từ của J.L. Austin và J.R. Searle, lý thuyết phân tích diễn ngôn.
  4. Trình bày cơ sở lý luận văn học và xác lập các tiêu chí xác định thơ kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975 là sản phẩm truyền thông xã hội đặc thù: Ra đời trong bối cảnh kháng chiến kiến quốc, hướng tới công chúng số đông, mang mục đích tuyên truyền, cổ vũ, giác ngộ hành động cách mạng.

Chương 2: Chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện tổ chức thông điệp

Chương 2 khảo sát cách thức tổ chức hình thức của văn bản thơ nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp nhận của người đọc, thể hiện qua ba bình diện:

Nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại / Khía cạnh phân tích Kết quả và phát hiện nghiên cứu
1. Tiêu đề bài thơ Cú pháp: Độ dài (dung lượng tiếng) và dạng thức cấu tạo cú pháp - Dung lượng: Tiêu đề thường ngắn gọn, từ 1 đến 5 tiếng chiếm ưu thế tuyệt đối (khảo sát cho thấy dạng 2 tiếng, 3 tiếng, 4 tiếng chiếm tỷ lệ cao), giúp dễ ghi nhớ và tăng tốc độ tri nhận.
- Cấu trúc cú pháp: Tồn tại dưới dạng từ đơn, ngữ danh từ (chiếm đa số), ngữ động từ, ngữ tính từ hoặc câu hoàn chỉnh.
Nội dung: Định hướng sự kiện và đối tượng tiếp nhận - Phân loại theo nội dung: Tiêu đề định danh sự kiện lịch sử, địa danh kháng chiến, đối tượng tiếp nhận cụ thể (gửi chiến sĩ, gửi nông dân, gửi thanh niên...) hoặc định hướng hành động (kêu gọi, chúc mừng).
2. Kết cấu bài thơ Lôgích vận động của bố cục diễn ngôn - Luận án xây dựng Mô hình vận động cơ bản về lôgích bố cục của hầu hết các bài thơ kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975 (Hình 2.1).
- Lôgích điển hình diễn tiến qua các pha: Hiện thực gian khổ/tội ác kẻ thù $\rightarrow$ Tinh thần chiến đấu/tình đoàn kết quân dân $\rightarrow$ Niềm tin tất thắng và lời hiệu triệu hành động.
3. Hình thức thể thơ Thơ dân gian, dân tộc (Lục bát, Song thất lục bát, Thể 5 chữ) - Thể thơ lục bát và năm chữ: Tận dụng nhịp điệu quen thuộc trong văn hóa truyền thống của người Việt, giúp thông điệp truyền thông dễ thuộc, dễ truyền khẩu, tạo cảm giác gần gũi, xóa bỏ khoảng cách giữa người truyền đạt và người tiếp nhận.
Thơ tự do - Phá vỡ niêm luật cổ điển, biến đổi linh hoạt nhịp điệu theo hơi thở chiến trường, phù hợp với việc truyền đạt các khẩu lệnh dồn dập, các lập luận chính trị và khí thế tiến công cách mạng.

Chương 3: Chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện ngữ nghĩa và liên nhân

Chương 3 là phần trọng tâm của luận án, tập trung giải mã nội dung ý nghĩa và các cơ chế tương tác hành ngôn trong thơ kháng chiến.

1. Chức năng tác động trên bình diện ngữ nghĩa

  • Tác động qua các chủ đề chính:
    • Chủ đề lòng yêu nước và căm thù giặc: Kích hoạt động lực tinh thần sẵn sàng hy sinh bảo vệ nền độc lập dân tộc.
    • Chủ đề đấu tranh thống nhất đất nước: Kết nối tình cảm Bắc — Nam, biểu đạt ý chí giải phóng miền Nam.
    • Chủ đề lao động, sản xuất, xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở miền Bắc: Cổ vũ tinh thần thi đua lao động, xây dựng hậu phương vững chắc chi viện cho tiền tuyến.
  • Tác động qua hệ thống hình tượng nghệ thuật:
    • Hình tượng Bác Hồ: Biểu tượng của niềm tin cách mạng, định hướng tư tưởng và đạo đức chiến đấu.
    • Hình tượng người lính: Nhân vật trung tâm của cuộc chiến, mang vẻ đẹp anh dũng, lạc quan, gần gũi.
    • Hình tượng đất nước: Hiện diện qua sự gắn kết giữa lịch sử, địa lý và con người; hóa thân thành máu xương của mỗi cá nhân.
    • Hình tượng mẹ và em: Hậu phương son sắt, biểu tượng của sự hy sinh và nguồn động viên tinh thần to lớn.
    • Hình tượng làng quê: Không gian cội nguồn thân thương cần cầm súng bảo vệ.
  • Tác động qua tổ chức thời gian và không gian nghệ thuật:
    • Thời gian nghệ thuật: Kết hợp tuyến tính từ quá khứ đau thương, hiện tại chiến đấu kiên cường đến tương lai tươi sáng, tất thắng.
    • Không gian nghệ thuật: Mở rộng từ không gian làng quê, chiến khu, địa bàn chiến đấu cụ thể đến không gian rộng lớn của toàn Tổ quốc.

2. Chức năng tác động trên bình diện liên nhân

  • Tác động qua 6 tiểu chức năng ngôn ngữ thơ ca (theo khung Jakobson):
    • Tiểu chức năng biểu hiện: Cung cấp thông tin chân thực về diễn biến chiến sự, tình hình tiền tuyến và hậu phương.
    • Tiểu chức năng biểu cảm: Bộc lộ tình cảm sâu sắc, niềm tự hào, sự căm giận đối với quân xâm lược.
    • Tiểu chức năng kêu gọi: Sử dụng trực tiếp hô cách và mệnh lệnh thức hướng tới quần chúng.
    • Tiểu chức năng duy trì tiếp xúc: Sử dụng các yếu tố kết nối, xưng hô thân mật (đồng chí, anh, em, mẹ, bác) để giữ vững liên kết giao tiếp.
    • Tiểu chức năng chất thơ: Sắp xếp âm thanh, vần điệu, hình ảnh cân đối, tạo rung động thẩm mỹ để thông điệp dễ đi vào lòng người.
    • Tiểu chức năng siêu ngữ: Dùng lời thơ để giải thích, làm rõ các khái niệm cách mạng, lý tưởng sống.
  • Tác động qua các hành động ngôn từ (HĐNT): Luận án khảo cứu và miêu tả chi tiết 15 HĐNT xuất hiện trong ngữ liệu thơ kháng chiến, chia thành các nhóm hành động cốt lõi:
Nhóm hành động ngôn từ Các hành động cụ thể trong văn bản thơ Đặc điểm ngữ dụng và chức năng tác động
Nhóm Cầu khiến — Điều khiển - Hành động kêu gọi — cổ động
- Hành động thúc giục — điều khiển
- Hành động khuyên — chỉ định
- Đích ngôn trung: Định hướng trực tiếp và kích thích người nghe chuyển biến nhận thức thành hành động chiến đấu, sản xuất cụ thể.
- Chiến lược: Dùng động từ hành động mạnh, mệnh lệnh thức kết hợp giọng điệu thân mật, thuyết phục.
Nhóm Tuyên bố — Khẳng định & Cam kết - Hành động tuyên bố (khẳng định)
- Hành động hứa hẹn (cam kết)
- Hành động tiên đoán
- Đích ngôn trung: Xác lập niềm tin vững chắc vào tính chính nghĩa của cách mạng và thắng lợi cuối cùng; thể hiện lời thề quyết tâm bảo vệ Tổ quốc.
Nhóm Cảnh báo — Trấn an - Hành động cảnh báo — đe dọa
- Hành động trấn an (giải tỏa)
- Cảnh báo — đe dọa: Hướng tới kẻ thù và bè lũ tay sai bằng thái độ kiên quyết.
- Trấn an: Hướng tới quần chúng nhân dân, xoa dịu nỗi đau thương mất mát, ổn định tâm lý trước thử thách.
Nhóm Tái hiện & Biểu cảm - Hành động bày tỏ
- Hành động khen ngợi
- Hành động cảm tạ
- Hành động kể
- Hành động nhắc
- Hành động đánh giá
- Tái hiện các tấm gương chiến đấu, sự hy sinh anh dũng; bày tỏ lòng tri ân sâu sắc; duy trì ký ức lịch sử và xác lập các thang bậc giá trị đạo đức mới.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình thử nghiệm đầu tiên tại Việt Nam vận dụng hệ thống lý thuyết truyền thông xã hội liên ngành với ngôn ngữ học chức năng để nghiên cứu một đối tượng văn bản đặc thù là thơ kháng chiến 1945 — 1975.
  2. Góp phần làm sáng rõ bản chất của loại hình truyền thông sử dụng chất liệu thơ ca; bổ sung luận cứ thực tiễn cho việc kiểm chứng và phát triển lý thuyết thông tin, phân tích diễn ngôn, các chức năng ngôn ngữ (Jakobson, Halliday), lý thuyết hành động ngôn từ và phạm trù tình thái trong tiếng Việt.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp góc nhìn mới giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và giảng dạy mảng văn học thơ ca kháng chiến 1945 — 1975 trong các cơ sở giáo dục, làm rõ chức năng xã hội và năng lực tác động tư tưởng của văn học cách mạng.
  2. Góp phần hoàn thiện bức tranh nghiên cứu về ngôn ngữ truyền thông xã hội tiếng Việt; rút ra những bài học kinh nghiệm về việc lựa chọn từ ngữ, thiết kế cấu trúc diễn ngôn có sức thuyết phục cao phục vụ cho thực hành truyền thông hiện đại.
  3. Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo phục vụ đào tạo các môn học: Phân tích diễn ngôn, Ngữ dụng học, Ngôn ngữ học ứng dụng, và Lý thuyết truyền thông xã hội.
  4. Đóng góp cứ liệu khoa học cho các lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ văn học và văn hóa Việt Nam thế kỷ XX.

3. Các đặc trưng của ngôn ngữ thơ truyền thông được luận án đúc kết

  • Nguyên tắc truyền thông 4W: Xác định chính xác Nói với ai? (đối tượng), Nói điều gì? (nội dung), Nói ở đâu? (bối cảnh không gian/thời gian) và Nói thế nào? (phương thức biểu đạt).
  • Lập trường phát ngôn: Đứng vững trên lập trường giáo dục (thẳng thắn, trực tiếp, chân thành để người nghe tự giác chuyển biến) và lập trường thân dân (dùng ngôn từ mộc mạc, gần gũi, thấu hiểu tâm lý quần chúng).
  • Kỹ thuật xử lý thông tin: Kết hợp linh hoạt thể thơ dân tộc với các biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, ca dao, tục ngữ); sử dụng ưu thế của hệ thống động từ thể hiện ý chí tiến công mạnh mẽ; thiết lập tiêu điểm thông tin rõ ràng với tình thái phát ngôn minh bạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của đề tài

  • Do giới hạn về thời gian và khuôn khổ của một luận án tiến sĩ, công trình chỉ tập trung khảo sát sâu trên ngữ liệu chọn mẫu gồm 133 bài thơ tiêu biểu mang tính tác động rõ nét của hơn 40 tác giả, chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng đồ sộ của thơ ca cách mạng giai đoạn 1945 — 1975.
  • Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn và định tính ngữ dụng kết hợp thống kê tần số đơn giản, chưa thực hiện các kiểm định thống kê định lượng nâng cao trên các bộ ngữ liệu số hóa quy mô lớn (corpus linguistics).

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn văn học khác hoặc khảo sát các thể loại văn học cách mạng khác (trường ca, truyện ngắn, ký báo chí kháng chiến) dưới góc nhìn truyền thông xã hội.
  • Mở rộng khảo sát các dạng sản phẩm ngôn ngữ truyền thông xã hội phi văn học đương đại nhằm xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho phân ngành Ngôn ngữ học truyền thông tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học ứng dụng: Tham khảo mô hình phân tích diễn ngôn kết hợp lý thuyết hành động ngôn từ trên văn bản nghệ thuật.
  • Giảng viên và sinh viên ngành Ngữ văn, Sư phạm Văn học: Tham khảo cách tiếp cận liên ngành để phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, thi pháp và giá trị tư tưởng của các tác phẩm thơ ca kháng chiến 1945 — 1975 trong chương trình giảng dạy.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu Báo chí và Truyền thông: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học phần Lý thuyết truyền thông, Truyền thông xã hội và Ngôn ngữ truyền thông.
  • Người làm công tác truyền thông chính trị, truyền thông cộng đồng: Vận dụng các bài học về nguyên tắc xác lập quan hệ liên nhân, nghệ thuật dùng từ tạo lực tác động và phong cách phát ngôn thân dân trong việc thiết kế thông điệp truyền thông xã hội hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã khảo sát bao nhiêu văn bản thơ và dựa trên tiêu chí lựa chọn nào?
Luận án tiến hành khảo cứu 133 bài thơ tiêu biểu của hơn 40 nhà thơ tên tuổi trong hai giai đoạn chống Pháp và chống Mỹ (1945 — 1975). Tiêu chí lựa chọn là những bài thơ mang tính truyền thông xã hội cao, có chủ đích tác động, kêu gọi, giác ngộ và cổ vũ tinh thần chiến đấu, lao động sản xuất của quần chúng; các bài thơ thuần túy tả cảnh không được đưa vào diện khảo sát.

2. Khái niệm truyền thông xã hội (TTXH) được luận án định nghĩa và sử dụng theo mô hình nào?
Luận án tiếp cận định nghĩa TTXH từ công trình của Nguyễn Văn Dững (2006) và mô hình nội dung CIE, gồm ba thành tố: Communication (giao tiếp/truyền thông - phương thức), Information (thông tin - nội dung) và Education (giáo dục - mục tiêu). TTXH được xác định là loại hình truyền thông phi thương mại, hướng tới lợi ích cộng đồng, thay đổi nhận thức và hành vi của công chúng thông qua chức năng giáo dục bền vững.

3. Trên bình diện tổ chức thông điệp, các bài thơ kháng chiến sử dụng những phương thức tác động cụ thể nào?
Thơ kháng chiến tác động qua ba phương thức tổ chức thông điệp: (1) Cấu trúc tiêu đề bài thơ (tiêu đề ngắn gọn từ 1 đến 5 tiếng, sử dụng ngữ danh từ, ngữ động từ hoặc câu mang tính định danh sự kiện và đối tượng); (2) Kết cấu bài thơ (vận động theo lôgích từ hiện thực khó khăn đến ý chí chiến đấu và niềm tin tất thắng); (3) Thể loại thơ (kết hợp thể thơ dân tộc, dân gian như lục bát, năm chữ để tạo sự gần gũi với thể thơ tự do để biểu đạt khẩu lệnh chiến đấu dồn dập).

4. Luận án đã phân tích bao nhiêu hành động ngôn từ (HĐNT) trong thơ kháng chiến và những hành động nào là cốt lõi?
Luận án đi sâu phân tích 15 hành động ngôn từ cụ thể, trong đó các hành động cốt lõi mang lực ngôn trung mạnh mẽ nhất gồm: hành động kêu gọi — cổ động, hành động thúc giục — điều khiển, hành động cảnh báo — đe dọa, hành động trấn an (giải tỏa), hành động tuyên bố (khẳng định), hành động khuyên — chỉ định, hành động hứa hẹn (cam kết) và hành động khen ngợi.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Phượng là công trình nghiên cứu ứng dụng liên ngành giữa ngôn ngữ học và truyền thông học, làm rõ bản chất của thơ kháng chiến 1945 — 1975 dưới tư cách một loại hình sản phẩm truyền thông xã hội đặc thù. Bằng phương pháp phân tích diễn ngôn trên 133 bài thơ tiêu biểu, tác giả đã giải mã tường minh cơ chế tác động của ngôn từ trên hai bình diện tổ chức thông điệp và ngữ nghĩa — liên nhân. Kết quả nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của hệ thống lý thuyết ngôn ngữ học chức năng và hành động ngôn từ khi áp dụng vào phân tích văn bản thơ ca chính trị - xã hội. Công trình đóng góp hệ thống cứ liệu và giải pháp có giá trị khoa học cho việc nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông tiếng Việt cũng như giảng dạy văn học cách mạng Việt Nam.