CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về Ngân hàng Thương mại 1.1 Khái niệm Trong nền kinh tế hiện đại, ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò vô cùng quan trọng như một trung tâm của các hoạt động tài chính và là xương sống của hệ thống ngân hàng. Với chức năng cơ bản là huy động vốn và cấp tín dụng, NHTM không chỉ đơn thuần là một tổ chức tài chính mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Theo Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 định nghĩa " Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2024 nhằm mục tiêu lợi nhuận ".
Định nghĩa này nhấn mạnh đến vai trò của NHTM như một tổ chức tín dụng, hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và các lĩnh vực kinh doanh khác tuân thủ theo giấy phép được cấp, bao gồm: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Tuy nhiên, định nghĩa này chưa thật sự toàn diện và chỉ mới đề cập đến khía cạnh pháp lý của NHTM. Vì vậy, một số chuyên gia đã đưa ra các định nghĩa khác về NHTM. Trần Ngọc Thơ (2012), NHTM được hiểu là "một tổ chức tín dụng có nhiệm vụ huy động vốn dưới hình thức tiền gửi ngắn hạn, trung hạn và dài hạn từ các tổ chức và cá nhân trong xã hội để tạo nguồn vốn cho các hoạt động kinh doanh của mình, đồng thời sử dụng nguồn vốn này vào các hoạt động đầu tư, kinh doanh và cung cấp các dịch vụ ngân hàng nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận" Điều này phản ánh bản chất của NHTM là một doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nỗ lực tối đa để mang lại lợi nhuận cho chủ sở hữu.
Tuy nhiên, cần phải thừa nhận rằng sự tồn tại và phát triển của các NHTM cũng gắn liền với lợi ích chung của nền kinh tế, xã hội. Thông qua việc cung cấp các dịch vụ tài chính - ngân hàng, NHTM đóng vai trò quan trọng trong việc huy động, phân bổ và luân chuyển các nguồn lực tài chính trong nền kinh tế (Trần Ngọc Thơ, 2012). Chính vì vậy, bên cạnh mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, các NHTM cũng phải xem xét và điều hành hoạt động vì lợi ích lâu dài của nền kinh tế và xã hội.2 Chức năng Các NHTM đảm nhiệm những chức năng vô cùng quan trọng và đa dạng, đóng vai trò là trái tim của nền kinh tế, giúp thúc đẩy vòng quay đầu tư - sản xuất - tiêu dùng. Chức năng trọng yếu hàng đầu của NHTM chính là huy động vốn.
Thông qua việc nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức như tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm từ các tổ chức, cá nhân trong xã hội, NHTM đã tạo ra nguồn vốn quan trọng để đáp ứng nhu cầu tín dụng và đầu tư của nền kinh tế. Hoạt động huy động vốn là xương sống của các NHTM, tạo nên nguồn lực để duy trì và phát triển các hoạt động kinh doanh khác. Chức năng cấp tín dụng cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng. NHTM cấp các khoản vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn cho các đối tượng khác nhau trong xã hội dưới nhiều hình thức như cho vay trực tiếp, chiết khấu công cụ chuyển nhượng, bao thanh toán,.
nhằm phục vụ mục đích đầu tư, sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng (Trần Ngọc Thơ, 2012). Chức năng này giúp cung cấp nguồn vốn thiết yếu để duy trì và phát triển các hoạt động kinh tế của xã hội. Không chỉ là trung gian huy động và cung cấp vốn, các NHTM còn đảm nhận chức năng cung ứng đa dạng các dịch vụ ngân hàng hiện đại như dịch vụ thanh toán, dịch vụ tư vấn, bảo lãnh ngân hàng, kinh doanh ngoại tệ và nhiều dịch vụ khác. Nhờ vào chức năng này, các NHTM đã tạo ra nhiều tiện ích cho khách hàng, thúc đẩy các giao dịch kinh tế diễn ra thuận lợi hơn.
Bên cạnh đó, NHTM cũng đảm nhiệm vai trò trung gian thanh toán trong nền kinh tế (Phạm Thị Thanh Hà, 2019). Thông qua các dịch vụ ngân hàng, các khoản thanh toán từ một bên sang bên khác được chuyển tải và xử lý một cách an toàn, nhanh chóng và tiện lợi, đảm bảo cho sự luân chuyển lưu thông vốn trong toàn xã hội diễn ra trôi chảy.3 Các hoạt động cơ bản của NHTM Với vai trò là trung tâm của hệ thống tài chính, các NHTM thực hiện đa dạng các hoạt động kinh doanh, góp phần vận hành trơn tru chu trình lưu chuyển tiền tệ và vốn trong nền kinh tế. Mỗi hoạt động đều có ý nghĩa quan trọng riêng, cùng nhau tạo nên bộ mặt đa năng và năng động của các NHTM hiện đại. Theo Điều 107 của Luật Các tổ chức tín dụng 2024, ngân hàng thương mại được phép thực hiện sáu hoạt động 11 ngân hàng cụ thể như sau: “a) Nhận tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác.
b) Phát hành chứng chỉ tiền gửi. c) Cung cấp tín dụng dưới các hình thức theo quy định của luật này. d) Mở tài khoản thanh toán cho khách hàng. e) Cung ứng các phương tiện thanh toán.
f) Cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản, bao gồm: Thực hiện dịch vụ thanh toán trong nước như séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, chuyển tiền, thẻ ngân hàng, dịch vụ thu hộ và chi hộ. Thực hiện dịch vụ thanh toán quốc tế sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản; cũng như các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước”. Trước hết, hai hoạt động truyền thống và cốt lõi nhất của bất kỳ NHTM nào là nhận tiền gửi và cho vay vốn. Hoạt động nhận tiền gửi ngắn hạn, trung hạn và dài hạn là nền tảng để NHTM huy động nguồn vốn phục vụ cho các hoạt động kinh doanh khác.
Nhờ uy tín và sự an toàn của mình, NHTM có thể thu hút được nguồn vốn dồi dào từ các tổ chức, cá nhân thặng dư trong xã hội. Đồng thời, các NHTM cũng triển khai nhiều chương trình tiền gửi hấp dẫn, đa dạng về kỳ hạn và lãi suất để tối đa hóa khả năng huy động vốn. Hoạt động cho vay là đầu ra quan trọng để NHTM sử dụng nguồn vốn huy động được. Các NHTM cung cấp đa dạng các hình thức cấp tín dụng gồm: “cho vay; chiết khấu, tái chiết khấu; bảo lãnh ngân hàng; phát hành thẻ tín dụng; bao thanh toán trong nước, bao thanh toán quốc tế đối với các ngân hàng được phép thực hiện thanh toán quốc tế; thư tín dụng và các hình thức cấp tín dụng khác theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước” (Luật Các tổ chức tín dụng, 2024) nhằm đáp ứng mọi nhu cầu vay vốn của khách hàng cho mục đích sản xuất kinh doanh hay tiêu dùng.
Đây là kênh để các NHTM phân bổ vốn đến các đối tượng thiếu hụt vốn trong nền kinh tế, đồng thời mang lại nguồn thu lợi nhuận chính từ hoạt động cho vay.2 Lý luận về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân đối với Ngân hàng Thương mại 1.1 Khái niệm cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thương mại Theo điều 4 Luật các tổ chức tín dụng năm 2021, cho vay được định nghĩa như sau “Cho vay là hình thức cấp tín dụng thông qua việc bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một 12 thời gian nhất định, theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận cho bên cho vay” Trong vòng xoay kinh tế, hoạt động cho vay KHCN của các NHTM đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân về vốn mà còn thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư, góp phần tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, việc hiểu rõ khái niệm về hoạt động cho vay KHCN là vô cùng cần thiết. Theo các chuyên gia tài chính, cho vay KHCN của NHTM được hiểu là "hoạt động mà theo đó ngân hàng tạm thời chuyển giao quyền sử dụng vốn cho các cá nhân có nhu cầu vay vốn để sử dụng vào các mục đích sinh hoạt, tiêu dùng hoặc đầu tư cá nhân" (Trầm Thị Xuân Hương, 2012).
Định nghĩa này nhấn mạnh vào đối tượng của hoạt động cho vay là các cá nhân, và mục đích của các khoản vay thường nhằm phục vụ nhu cầu tiêu dùng hoặc đầu tư cá nhân của từng khách hàng. Tuy nhiên, GS. Vũ Đình Ánh (2018) đã có cách nhìn sâu sắc và toàn diện hơn khi định nghĩa: "Cho vay khách hàng cá nhân là quá trình mà theo đó ngân hàng chuyển giao quyền sử dụng vốn của mình cho các cá nhân có nhu cầu vay với cam kết trả lại vốn gốc và lãi trong một khoảng thời gian nhất định". Định nghĩa này không chỉ xác định đối tượng và mục đích của khoản vay mà còn nhấn mạnh đến tính chất tạm thời của quá trình chuyển giao vốn cũng như nghĩa vụ hoàn trả vốn và lãi tương ứng của khách hàng vay.2 Đặc điểm cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thương mại Hoạt động cho vay KHCN của các NHTM mang nhiều đặc điểm riêng biệt, khác xa so với hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp (Trầm Thị Xuân Hương, 2012).
Việc hiểu rõ những đặc thù này không chỉ giúp các NHTM xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả của hoạt động này. Một trong những đặc điểm nổi bật của hoạt động cho vay KHCN là đa dạng về đối tượng khách hàng. Trái ngược với hoạt động cho vay doanh nghiệp thường tập trung vào các đơn vị kinh doanh, cho vay KHCN hướng tới phục vụ rộng rãi các cá nhân với nhiều đặc điểm khác nhau về thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn, lứa tuổi, giới tính,. Chính sự đa dạng này đòi hỏi NHTM phải linh hoạt và thích ứng cao trong việc cung cấp các gói vay phù hợp cho từng đối tượng.
13 Hoạt động cho vay KHCN thường mang tính phân tán cao hơn so với cho vay doanh nghiệp (Trần Thị Hồng Vân, 2020). Nhiều NHTM triển khai các gói vay vốn nhỏ lẻ, số lượng lớn cho hàng triệu khách hàng cá nhân trên cả nước.