Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử ngoại giao, thương mại và thể chế thuộc địa tại Đông Nam Á thời kỳ cận đại luôn là tâm điểm của giới sử học quốc tế. Luận án tiến sĩ với đề tài "Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines từ cuối thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX" (Chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Mã số: 62.22.03.11) do NCS. Trần Thị Quế Châu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đặng Văn Chương tại Đại học Huế là công trình khoa học tiên phong tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện và hệ thống hóa sự biến chuyển trong đường lối đối ngoại của thực dân Tây Ban Nha tại quần đảo Philippines xuyên suốt hơn ba thế kỷ (1571–1898).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận lịch sử Philippines dưới góc độ thông sử tĩnh hoặc tập trung đơn lẻ vào tuyến mậu dịch thuyền buồm Manila Galleon, mà chưa làm rõ mối liên hệ hữu cơ biện chứng giữa sự thay đổi chính sách cai trị thuộc địa với các biến động kinh tế chính trị tại chính quốc bán đảo Iberia và trật tự thương mại toàn cầu. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- RQ1: Động lực nội tại và bối cảnh quốc tế nào thúc đẩy Tây Ban Nha chuyển dịch từ khuyến khích tự do thương mại sơ kỳ sang chính sách "đóng cửa" nghiêm ngặt từ năm 1593?
- RQ2: Quá trình thực thi kiểm soát ngoại thương (Pancada, Boleta) và chính sách cưỡng chế di trú đối với ngoại kiều (Sangleys, người Nhật) diễn ra như thế nào qua các giai đoạn?
- RQ3: Cuộc chiếm đóng Manila của quân đội Anh (1762–1764) và làn sóng cải cách kinh tế Khai sáng Bourbon đã định hình giai đoạn chuyển tiếp (1764–1789) và mở đường cho chính sách "mở cửa" (1789–1898) ra sao?
- RQ4: Hệ quả đa chiều của quá trình chuyển đổi thể chế ngoại thương đối với cấu trúc kinh tế - xã hội Philippines và vị thế địa chính trị của đế chế Tây Ban Nha là gì?
Luận án vận dụng khung lý thuyết kết hợp giữa Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism), Chủ nghĩa tự do kinh tế cổ điển (Classical Liberalism), và Thuyết hệ thống thế giới (World-Systems Theory của Immanuel Wallerstein). Quy mô nghiên cứu bao quát toàn bộ lãnh thổ quần đảo Philippines (ngoại trừ các vương quốc Hồi giáo độc lập ở Mindanao và Sulu) trong khung thời gian từ 1571 đến 1898, phân tích hàng trăm văn bản sắc lệnh hoàng gia (Cédulas), báo cáo tài chính thuộc địa (Caja Real), và hiệp ước quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu lịch sử quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về bản chất cai trị của Tây Ban Nha tại Philippines:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Đại diện bởi các học giả truyền thống Tây Ban Nha và các nhà biên niên Công giáo như Blair & Robertson, Antonio de Morga 1609): Nhấn mạnh "sứ mệnh truyền giáo" (Spiritual conquest) và vai trò khai hóa văn minh Kitô giáo, xem chính sách độc quyền thương mại là công cụ bảo vệ an ninh chính trị và thuộc địa trước sự xâm lấn của các thế lực Tin Lành (Hà Lan, Anh) và sự nổi dậy của ngoại kiều Sangleys.
- Luồng quan điểm thứ hai (Đại diện bởi các nhà sử học kinh tế hiện đại như Benito J. Legarda Jr. 1999, Nicholas P. Cushner 1971, Conrado Benitez 1954, Dennis O. Flynn & Arturo Giráldez 1995): Nhìn nhận chính sách "đóng cửa" là biểu hiện cực đoan của Chủ nghĩa trọng thương bảo hộ (Bullionism), kìm hãm sức sản xuất bản địa, biến Manila thành một thương cảng trung chuyển ký sinh (entrepôt) phụ thuộc hoàn toàn vào dòng bạc Tân thế giới (Real de a ocho) và lụa Trung Quốc.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Nicholas P. Cushner (Spain in the Philippines, 1971) tập trung vào khía cạnh tài chính công và cải cách triều đại Bourbon nhưng chưa phân kỳ chi tiết các giai đoạn chuyển tiếp từ nới lỏng sang mở cửa hoàn toàn.
- Công trình của Benito J. Legarda Jr. (After the Galleons, 1999) khai thác sâu sắc sự bùng nổ thương mại thế kỷ XIX nhưng lược bớt giai đoạn thiết lập thể chế đóng cửa thế kỷ XVII–XVIII.
Luận án của NCS. Trần Thị Quế Châu định vị chính xác khoảng trống học thuật này bằng cách liên kết toàn diện tiến trình lịch sử 333 năm, chứng minh rằng chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" không phải là hai thái cực cô lập mà là sự điều chỉnh chiến lược tất yếu của một đế chế quân chủ chuyên chế trước áp lực chuyển dịch của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và mở rộng các lý thuyết cốt lõi trong sử học và kinh tế chính trị:
- Bổ sung cho Thuyết Hệ thống Thế giới (World-Systems Theory): Luận án chứng minh vị thế đặc thù của Manila như một "bán ngoại vi" (semi-periphery) đặc biệt, đóng vai trò bản lề kết nối hai vòng chu chuyển hàng hóa - tiền tệ lớn nhất thế giới lúc bấy giờ: dòng chảy bạc từ Tân Tây Ban Nha (Nueva España) sang châu Á và dòng chảy hàng hóa tiểu thủ công nghiệp từ Trung Quốc sang phương Tây.
- Mở rộng lý thuyết Chuyển đổi Thể chế Thuộc địa (Colonial Institutional Transition): Phân tích sự xung đột giữa thể chế phong kiến bảo thủ Iberia (thể hiện qua hệ thống Encomienda, Casa de Contratación, và Consulado de Manila) với tư tưởng kinh tế thị trường tự do của chủ nghĩa tư bản công nghiệp phương Tây (thông qua sự thâm nhập của các hãng buôn Anh, Mỹ thế kỷ XIX).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa ba lý thuyết nền tảng:
- Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha (Iberian Mercantilism): Giải thích động cơ tích trữ kim loại quý, áp đặt độc quyền hàng hải và ngăn cản thương nhân ngoại quốc tiếp cận thuộc địa.
- Lý thuyết Cải cách Khai sáng Bourbon (Bourbon Reforms Theory của Campomanes, Floridablanca): Làm rõ bước ngoặt tư duy quản lý kinh tế thuộc địa từ khai thác thụ động thương mại trung chuyển sang đẩy mạnh phát triển nông nghiệp hàng hóa bản địa (Abaca, đường, thuốc lá, cà phê).
- Lý thuyết Cạnh tranh Địa chính trị Thực dân: Phân tích tương tác giữa Tây Ban Nha với các thế lực đối thủ như Bồ Đào Nha, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), và Công ty Đông Ấn Anh (EIC).
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: Phân định ranh giới giữa chính sách được ban hành tại chính quốc qua Luật Thuộc địa (Las Leyes de Indias) với thực tế thực thi lỏng lẻo, tham nhũng và thích ứng linh hoạt tại thuộc địa do khoảng cách địa lý vạn dặm ("Obedezco pero no cumplo" - Vâng lệnh nhưng không thi hành).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được xây dựng dựa trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận lịch sử - cấu trúc hệ thống. Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích biến chuyển trong hệ thống chính trị - kinh tế toàn cầu, các cuộc chiến tranh đế quốc (Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha 1701–1714, Chiến tranh Bảy năm 1756–1763) và các hiệp ước quốc tế (Westphalia 1648, Utrecht 1713).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát cơ cấu tổ chức bộ máy cai trị thuộc địa, mối quan hệ quyền lực giữa Toàn quyền (Gobernador-General), Tòa Thẩm kế (Royal Audiencia), Hội đồng Thuộc địa (Consejo de Indias), và Tổng Giáo phận Manila.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đánh giá hành vi kinh tế của thương nhân người Hoa (Sangleys), thương nhân bản địa (Indio), tầng lớp trí thức (Ilustrado), và dòng lưu chuyển của các chứng chỉ khoang tàu (Boletas).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thu thập và Khảo chứng Tư liệu Gốc: Khai thác bộ tư liệu đồ sộ 55 tập của Emma Helen Blair và James Alexander Robertson (The Philippine Islands 1493–1898), các sắc lệnh thành lập Real Compañía de Filipinas (1785), và các hiệp ước lưu trữ tại Archivo General de Indias (AGI, Seville) cùng National Archive of Philippines (NAP).
- Tam giác hóa Dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa các báo cáo hành chính của Toàn quyền Tây Ban Nha với nhật ký hải trình của các thương thuyền nước ngoài (Anh, Pháp, Mỹ) và các công trình nghiên cứu sử học của Philippines, Anh, Mỹ, Tây Ban Nha, Nhật Bản.
- Phương pháp Thống kê và So sánh Lịch sử: Phân tích chuỗi số liệu kinh tế về số lượng tàu thuyền cập cảng Manila, giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu (Abaca, đường, cà phê), và biến động ngân sách thuộc địa (Caja Real).
- Tổng hợp và Khái quát hóa Thể chế: Rút ra các quy luật, đặc điểm và bài học lịch sử mang tính lý luận cao.
Data và phân tích
Cơ sở dữ liệu thống kê của luận án bao gồm:
- 11 Bảng thống kê chi tiết và 4 Biểu đồ phân tích lịch sử: Điển hình như Bảng 2.1 & 2.2 về số lượng thuyền buôn từ Trung Quốc đến Manila (thế kỷ XVI–XVIII); Bảng 3.1 & 3.2 về giá trị xuất nhập khẩu của tàu buôn Anh và Mỹ giai đoạn 1834–1865; Bảng 4.1 về số lượng bạc xuất khẩu từ Tây Ấn; Bảng 4.3 về ngân sách Philippines (1884–1897); Biểu đồ 2.1 về biến động cộng đồng cư dân Nhật Bản (1571–1637); Biểu đồ 3.1 về sự gia tăng dân số người Hoa (Sangleys) qua các thế kỷ.
- Phân tích định lượng kinh tế: Đánh giá tỷ suất lợi nhuận mậu dịch tơ lụa - bạc trắng đạt mức trung bình 100% – 300%, thậm chí chạm mốc 400% ở các thời điểm đỉnh cao thế kỷ XVII; phân tích cán cân thanh toán xuất nhập khẩu Philippines nửa cuối thế kỷ XIX với sự áp đảo của tư bản Anh (chiếm trên 50% thị phần ngoại thương).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 5 phát hiện mang tính đột phá học thuật:
- Động lực thực sự của giai đoạn đóng cửa (1593–1762): Chính sách đóng cửa không đơn thuần xuất phát từ ý muốn chủ quan của hoàng gia Tây Ban Nha mà là sự thỏa hiệp quyền lợi kinh tế giữa giới thương nhân thuộc địa Manila với tầng lớp quý tộc thương nghiệp tại chính quốc (Seville và Cadiz) nhằm bảo hộ ngành dệt nội địa Tây Ban Nha trước sự tràn ngập của tơ lụa giá rẻ Trung Quốc.
- Minh chứng xác thực từ tư liệu gốc về sự thất vọng tài nguyên: Toàn quyền Miguel López de Legazpi đã sớm nhận định về sự thiếu hụt tài nguyên của quần đảo trong báo cáo gửi Phó vương Tân Tây Ban Nha năm 1569:
"Trước nay tôi vẫn viết rằng nếu hoàng thượng của chúng ta chỉ quan tâm chút ít đến Felipina [Philippines] thì quần đảo này nên được nhìn nhận là chẳng mấy quan trọng bởi hiện tại thứ mang lại lợi nhuận duy nhất là cây quế; …Nếu sau này hoàng thượng mong muốn những thứ quan trọng hơn thì phải lập ra một khu định cư và xây dựng cảng, bến…” (Blair & Robertson, Vol. III, tr. 35).
- Quy mô và tính chất trung chuyển của thương cảng Manila: Bằng chứng lịch sử chứng minh Manila thời kỳ Galleon là thương cảng "nhập khẩu để tái xuất" thuần túy. Antonio de Morga đã mô tả chi tiết sự phong phú của hàng hóa Đông Á đổ về Manila trong tác phẩm Sucesos de las Islas Filipinas (1609):
"những cuộn tơ sống, những tấm vải lụa tinh tế với nhiều màu sắc khác nhau, lụa nhung trơn và một số được thêu rực rỡ và thời trang, các loại lụa bóng như satins, taffetas với đủ màu sắc, vải lanh dệt từ cây cỏ, vải bông trắng. Họ còn mang cả xạ hương, cánh kiến trắng và ngà voi... Tôi sẽ không bao giờ có thể kể hết hoặc không bao giờ đủ giấy để viết về những loại hàng hóa đó" (Morga, 1609 / Stanley, 1868, tr. 39).
- Sự hình thành thương mại toàn cầu sớm: Luận án củng cố luận điểm của nhà sử học C.R. Boxer khi khẳng định vai trò kết nối liên lục địa của Manila:
"chỉ sau khi người Bồ Đào Nha đến bờ biển Tây Phi, vòng qua Mũi Hảo Vọng, vượt qua Ấn Độ Dương và thiết lập quyền thống trị của họ ở quần đảo hương liệu Indonesia và biển Đông; chỉ sau khi người Tây Ban Nha đạt được mục tiêu tương tự ở Philippines và Thái Bình Dương; chỉ sau đó một sự kết nối thương mại thường xuyên là bền vững mới được thiết lập ở bốn châu lục lớn" (Boxer, 1969, tr. 36-37).
- Khoảng cách sâu sắc giữa Luật định Hoàng gia và Thực thi Thực tế: Các lệnh trục xuất người Hoa (Sangleys) và cấm tàu ngoại quốc liên tục bị vô hiệu hóa bởi chính quyền thực dân địa phương do nhu cầu nguồn thu thuế (Alcabala), nguồn lao động kỹ nghệ và nhu cầu vay vốn từ các quỹ tín dụng giáo hội (Obras Pías).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp một khung tham chiếu chuẩn mực cho việc nghiên cứu lịch sử đối ngoại Đông Nam Á tiền cận đại; kết nối lịch sử khu vực với mạng lưới mậu dịch bạc toàn cầu.
- Về mặt phương pháp luận: Chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp phân tích văn bản pháp quy (Juridical Analysis) với phân tích định lượng kinh tế (Cliometrics) trong nghiên cứu lịch sử thuộc địa.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đúc kết các bài học sâu sắc về quản lý ngoại thương, kiểm soát dòng vốn đầu tư quốc tế, chính sách quản trị nhập cư và tầm quan trọng của việc chủ động mở cửa hội nhập kinh tế để tránh nguy cơ tụt hậu thể chế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn nguồn tư liệu: Chưa thể trực tiếp tiếp cận và khai thác toàn diện các văn bản chữ Hán cổ từ phía thương nhân Minh - Thanh hoặc các tài liệu hải trình gốc bằng tiếng Hà Lan thời kỳ phong tỏa Manila do rào cản ngôn ngữ và điều kiện tiếp cận văn khố.
- Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khu vực đảo Luzon, Visayas và trung tâm đô thị Manila; chưa thể khảo sát chi tiết tác động của chính sách mở cửa đối với các cộng đồng bản địa vùng cao (Igorot) và các tiểu quốc Hồi giáo miền Nam (Sultanate of Sulu).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu so sánh định lượng sâu giữa cơ chế độc quyền của Manila Galleon với hệ thống độc quyền thương mại của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) tại Batavia.
- Hướng 2: Khảo sát vai trò của mạng lưới kiều dân Phúc Kiến (Hokkien diaspora) trong việc tài trợ và định hình thị trường tài chính tín dụng tại Manila thế kỷ XVIII–XIX.
- Hướng 3: Phân tích sự chuyển dịch từ ý thức hệ thực dân sang sự hình thành phong trào dân tộc chủ nghĩa Philippines thông qua hoạt động khai sáng của tầng lớp Ilustrados hậu kỳ mở cửa.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Đông Nam Á học tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các bài báo khoa học quốc tế về lịch sử kinh tế Đông Á.
- Đóng góp cho Sử học Khu vực: Cung cấp luận chứng khoa học vững chắc khẳng định Philippines không nằm bên lề mà là một mắt xích trung tâm khởi phát toàn cầu hóa kinh tế từ thế kỷ XVI.
- Ý nghĩa đối với chính sách hiện đại: Cung cấp luận cứ lịch sử thực tiễn về mối quan hệ biện chứng giữa độc lập tự chủ chính trị với tự do hóa thương mại; bài học về việc xây dựng thể chế kinh tế mở nhưng không biến nền kinh tế thành sân sau phụ thuộc hoàn toàn vào tư bản nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Lịch sử, Quốc tế học: Tiếp cận hệ thống tư liệu gốc chuẩn xác, bảng thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được đối dịch khoa học (Encomienda, Pancada, Boleta, Sangleys, Audiencia).
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại: Rút ra bài học lịch sử về quản lý ngoại thương, kiểm soát chuỗi cung ứng hàng hải, và bài toán cân bằng lợi ích quốc gia trong quá trình hội nhập quốc tế.
- Sinh viên và độc giả quan tâm đến lịch sử Philippines: Có được cái nhìn khách quan, khoa học, thoát khỏi các định kiến đơn giản hóa về thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh thành công rằng mô hình cai trị của Tây Ban Nha tại Philippines là một trường hợp độc nhất vô nhị trong lịch sử thực dân thế giới: Chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" không phải do chính quyền bản địa thực hiện (như chính sách Tỏa quốc - Sakoku của Mạc phủ Tokugawa Nhật Bản hay Hải cấm của nhà Minh - Thanh), mà do chính một đế chế thực dân phương Tây áp đặt lên một quốc gia thuộc địa. Luận án mở rộng Thuyết Hệ thống Thế giới khi chứng minh sự hình thành của trục không gian kinh tế xuyên Thái Bình Dương (Manila – Acapulco) sớm hơn nhiều so với các tuyến mậu dịch tư bản công nghiệp Đại Tây Dương.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với các nghiên cứu trước đây (như Conrado Benitez 1954 hay Huỳnh Văn Tòng 1993 vốn chủ yếu tiếp cận theo lối biên niên sự kiện), luận án áp dụng Phương pháp phân tích cấu trúc - hệ thống (Structural-Systemic Analysis) và Phương pháp đối chiếu đồng đại - lịch đại. NCS đã đặt thể chế thuộc địa Philippines trong mạng lưới quan hệ đa chiều: đối chiếu sắc lệnh từ Madrid, quyết định hành chính từ Phó vương Mexico, hoạt động thương nghiệp của thương nhân Hoa - Nhật, và phản ứng cạnh tranh quân sự của các công ty Đông Ấn Anh, Hà Lan.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha không hề triệt tiêu hoạt động thương mại của ngoại kiều mà ngược lại, đã tạo ra một nền kinh tế ngầm và hệ thống trung chuyển hàng hóa khổng lồ do chính thương nhân người Hoa (Sangleys) thao túng. Dù chính quyền hoàng gia ban hành nhiều sắc lệnh trục xuất và áp thuế phân biệt đối xử khắc nghiệt (Parian ghettoization), số lượng thương thuyền Trung Quốc đến Manila vẫn duy trì trung bình từ 20 đến 40 thuyền mành mỗi năm, do bộ máy cai trị thuộc địa không thể tồn tại nếu thiếu nguồn cung nhu yếu phẩm và dịch vụ từ cộng đồng này.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống tra cứu thư mục chi tiết, phân loại nguồn tài liệu lưu trữ sơ cấp (Primary sources) theo từng tập trong bộ 55 tập của Blair & Robertson kèm mã lưu trữ của Archivo General de Indias (AGI), bảng chỉ mục thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha, bảng chuyển đổi đơn vị đo lường cổ (Pico, Picul, Quintal, Reals, Peso, League) giúp các nhà nghiên cứu độc lập có thể kiểm chứng và tái lập toàn bộ quy trình khảo chứng dữ liệu.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào?
Chương trình nghiên cứu hướng tới:
- Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về toàn bộ các chuyến hải trình Manila Galleon từ 1572 đến 1815.
- Nghiên cứu so sánh mô hình thể chế quản lý thương cảng giữa Manila, Batavia (Jakarta), Malacca, Hội An và Nagasaki trong thế kỷ XVII–XVIII.
- Xuất bản các chuyên khảo quốc tế về tác động của dòng bạc Tân thế giới đối với sự phân tầng xã hội tại Đông Nam Á hải đảo.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phục dựng một cách khoa học bức tranh toàn cảnh về chính sách "đóng cửa" (1593–1762) và "mở cửa" (1789–1898) của thực dân Tây Ban Nha tại thuộc địa Philippines, xác lập một mốc nghiên cứu chuyên khảo chuyên sâu đầu tiên về chủ đề này trong giới sử học Việt Nam.
- Công trình làm rõ bản chất của chính sách đối ngoại thuộc địa là sự kết hợp phức tạp giữa tư tưởng bành trướng lãnh thổ, truyền giáo Kitô giáo và bảo hộ độc quyền kinh tế theo Chủ nghĩa trọng thương Iberia.
- Luận án chứng minh thuyết phục bước chuyển từ "đóng cửa" sang "mở cửa" là hệ quả tất yếu dưới tác động kép: sự suy yếu quyền lực của đế chế Tây Ban Nha sau cuộc chiếm đóng Manila của quân đội Anh (1762–1764) cùng sự trỗi dậy của tư tưởng kinh tế Khai sáng thời Bourbon và áp lực mở rộng thị trường của chủ nghĩa tư bản công nghiệp phương Tây.
- Nghiên cứu đã xác lập mối liên hệ hữu cơ giữa sự phát triển của nền nông nghiệp hàng hóa xuất khẩu thế kỷ XIX (Abaca, đường, cà phê) với sự ra đời của tầng lớp trí thức tiến bộ bản địa (Ilustrado), tiền đề trực tiếp dẫn tới cuộc Cách mạng Philippines năm 1896 lật đổ ách thống trị thực dân.
- Luận án mở ra nhiều hướng tiếp cận liên ngành mới cho nghiên cứu lịch sử kinh tế, lịch sử ngoại giao và lịch sử thể chế khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh toàn cầu hóa sơ kỳ.