Tổng quan nghiên cứu
Quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực an sinh xã hội tại Việt Nam đang ghi nhận những bước tiến vượt bậc theo định hướng của Quyết định số 241/QĐ-TTg và Quyết định số 411/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Năm 2022, thanh toán không dùng tiền mặt trên toàn quốc tăng 85% về số lượng và hơn 31% về giá trị so với năm 2021, trong đó giao dịch qua điện thoại di động đạt mức tăng trưởng ấn tượng 116,1% về khối lượng và 92,3% về giá trị. Đến cuối tháng 9 năm 2022, cả nước đã có 2,34 triệu tài khoản tiền di động (Mobile Money), trong đó 69,23% tài khoản tập trung tại khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.
Tuy nhiên, tại các địa bàn miền núi như huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, phương thức chi trả trợ cấp xã hội truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn với gần 80% giao dịch bằng tiền mặt trong giai đoạn trước năm 2021. Thực trạng này tạo ra nhiều rào cản về chi phí quản lý hành chính, rủi ro thất thoát trong khâu kiểm đếm và gây mất nhiều thời gian di chuyển của các nhóm đối tượng yếu thế.
Đề tài tập trung xác định và đo lường các nhân tố tác động đến ý định sử dụng hệ thống chi trả bảo trợ xã hội qua nền tảng di động tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm thông qua hệ sinh thái dịch vụ VNPT Money với dữ liệu khảo sát thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2022. Ý nghĩa thực tiễn của công trình là cung cấp luận cứ khoa học giúp giảm hơn 65% thời gian xử lý thủ tục hành chính, tối ưu hóa 30% chi phí vận hành ngân sách tại cấp huyện và nâng tỷ lệ chi trả an sinh không dùng tiền mặt tại địa phương lên trên 70% vào năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa ba nền tảng lý thuyết học thuật kinh điển về hành vi tiếp nhận công nghệ:
Thứ nhất, Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989) và phiên bản mở rộng TAM2 (Venkatesh và Davis, 2000). Hai mô hình này giải thích hành vi chấp nhận dựa trên hai khái niệm then chốt: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
Thứ hai, Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003). UTAUT bổ sung các biến định lượng quan trọng gồm Ảnh hưởng của xã hội (Social Influence - SI) và Điều kiện thuận tiện, giúp phản ánh chân thực áp lực xã hội và sự hỗ trợ hạ tầng viễn thông từ môi trường xung quanh.
Thứ ba, Lý thuyết lan truyền sự đổi mới IDT của Everett Rogers (1983). Thuyết IDT cung cấp góc nhìn về lợi thế tương đối và khả năng quan sát khi triển khai công nghệ số trong cộng đồng nông thôn.
Từ các lý thuyết này, luận văn tích hợp thêm biến Nhận thức độ tin cậy và an toàn bảo mật, hình thành khung nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Ý định sử dụng hệ thống chi trả bảo trợ xã hội qua nền tảng di động của người dân.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác của dữ liệu:
Về nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Quá trình khảo sát định lượng chính thức được thực hiện trên mẫu nghiên cứu gồm 285 công dân đang trực tiếp thụ hưởng chế độ bảo trợ xã hội tại 30 xã và thị trấn thuộc huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 96,5%, tương đương 275 phiếu khảo sát đạt chuẩn được đưa vào xử lý dữ liệu.
Về phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện. Mẫu khảo sát được phân bổ đều theo 4 nhóm đối tượng cụ thể: người cao tuổi (chiếm 38%), người khuyết tật (chiếm 32%), người đơn thân nuôi con thuộc hộ nghèo (chiếm 18%) và các đối tượng bảo trợ khẩn cấp khác (chiếm 12%).
Về phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Phương pháp SEM được lựa chọn vì có khả năng ước lượng đồng thời mối quan hệ đa biến phức tạp, kiểm tra sai số đo lường và xác nhận mức độ phù hợp của toàn bộ mô hình lý thuyết đề xuất.
Timeline nghiên cứu: Toàn bộ quá trình thiết kế công cụ đo lường, khảo sát thử nghiệm 50 mẫu, thu thập dữ liệu thực địa và phân tích chuyên sâu được tiến hành từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 12 năm 2022.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích định lượng từ 275 mẫu khảo sát hợp lệ đã mang lại những phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc:
Thứ nhất, Nhận thức tính hữu ích là nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất đến ý định sử dụng nền tảng di động với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt beta = 0,385 (p < 0,001). Khi thời gian nhận tiền trợ cấp được rút ngắn từ 1 buổi làm việc xuống còn 30 giây ngay trên tài khoản điện thoại, mức độ sẵn sàng chuyển đổi phương thức thanh toán của người dân tăng thêm 42,3%.
Thứ hai, Nhận thức độ tin cậy và bảo mật đứng vị trí thứ hai với hệ số tác động beta = 0,294 (p < 0,01). Kết quả kiểm định cho thấy 84,2% người dân được khảo sát khẳng định họ cảm thấy an tâm hơn khi số tiền chi trả được thông báo minh bạch qua tin nhắn SMS biến động số dư và có mã xác thực OTP bảo mật từ nhà mạng VNPT.
Thứ ba, Nhận thức tính dễ sử dụng tác động tích cực đến ý định sử dụng với hệ số beta = 0,215 (p < 0,05). Giao diện tiếng Việt rõ ràng với các biểu tượng chức năng trực quan giúp tỷ lệ thao tác thành công ở nhóm người dùng trên 50 tuổi đạt 76,8%, cao hơn 31,5% so với các ứng dụng ngân hàng số thông thường.
Thứ tư, Ảnh hưởng của xã hội tác động có ý nghĩa thống kê với hệ số beta = 0,168 (p < 0,05). Sự động viên, hướng dẫn từ cán bộ công chức lao động - thương binh và xã hội cấp xã cùng người thân trong gia đình giúp gia tăng 35,6% tỷ lệ kích hoạt tài khoản ví điện tử và Mobile Money thành công.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân dẫn đến sự vượt trội của nhân tố tính hữu ích và độ tin cậy bắt nguồn từ thực trạng địa bàn huyện Đại Từ. Với đặc thù địa hình đồi núi phân tán, khoảng cách từ các xóm vùng sâu đến trung tâm xã từ 5 km đến 15 km, việc nhận tiền qua điện thoại di động giúp xóa bỏ hoàn toàn chi phí đi lại và công sức chờ đợi của người yếu thế. Hạ tầng mạng viễn thông của VNPT bao phủ trên 95% diện tích tự nhiên của huyện đã tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này hoàn toàn tương đồng với phát hiện của Venkatesh (2003) và bài học thực tiễn từ chương trình chi trả an sinh xã hội GSIS bằng thẻ điện tử tại Philippines với hơn 1,3 triệu đối tượng thụ hưởng. Tính minh bạch và tốc độ giao dịch luôn là giá trị cốt lõi thúc đẩy người dân từ bỏ thói quen giữ tiền mặt.
Về mặt trình bày dữ liệu học thuật, các kết quả trên có thể được trực quan hóa rất sinh động thông qua hệ thống biểu đồ và bảng phân tích:
- Biểu đồ thanh ngang so sánh mức độ tác động của 4 nhân tố độc lập (Hữu ích: 38,5%; Độ tin cậy: 29,4%; Dễ sử dụng: 21,5%; Ảnh hưởng xã hội: 16,8%) để làm nổi bật thứ tự ưu tiên can thiệp chính sách.
- Bảng ma trận xoay nhân tố EFA và bảng chỉ số mô hình SEM (với CMIN/DF = 1,425 < 3; CFI = 0,968 > 0,9; RMSEA = 0,039 < 0,08) giúp người đọc dễ dàng đối chiếu tính phù hợp tuyệt đối của dữ liệu thực nghiệm so với mô hình lý thuyết chuẩn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng tại địa phương, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp có lộ trình cụ thể:
Giải pháp 1: Tối ưu hóa tính năng kỹ thuật và giao diện ứng dụng. Chủ thể thực hiện: VNPT Thái Nguyên. Hành động: Cải tiến ứng dụng VNPT Money theo hướng tối giản hóa, tích hợp chức năng nhận diện giọng nói tiếng Việt để hỗ trợ người cao tuổi và người khiếm thị. Mục tiêu: Rút ngắn thời gian xác thực tài khoản xuống dưới 20 giây và giảm 50% lỗi thao tác của người dùng từ quý 2 năm 2024.
Giải pháp 2: Mở rộng mạng lưới điểm nạp và rút tiền lưu động tại cơ sở. Chủ thể thực hiện: VNPT huyện Đại Từ phối hợp với Bưu điện huyện và các điểm tạp hóa liên kết. Hành động: Thiết lập các điểm hỗ trợ thanh toán tại 100% các xóm bản đặc biệt khó khăn. Mục tiêu: Bảo đảm 90% người dân có thể tiếp cận điểm hỗ trợ nạp rút tiền trong bán kính không quá 1,5 km trước tháng 12 năm 2024.
Giải pháp 3: Triển khai chiến dịch đào tạo kỹ năng số và truyền thông chính sách. Chủ thể thực hiện: Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Đại Từ phối hợp với Đoàn Thanh niên. Hành động: Thành lập các tổ công nghệ số cộng đồng trực tiếp đến từng hộ gia đình để hướng dẫn cài đặt và bảo mật mật khẩu. Mục tiêu: Đạt tỷ lệ 85% đối tượng thụ hưởng tự tin thực hiện giao dịch độc lập trong giai đoạn 2024–2025.
Giải pháp 4: Hoàn thiện quy chế quản lý dữ liệu và cơ chế phối hợp liên ngành. Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân huyện Đại Từ và Chi nhánh Ngân hàng Nhà nước. Hành động: Tích hợp cơ sở dữ liệu bảo trợ xã hội huyện với hệ thống định danh VNeID và nền tảng Mobile Money. Mục tiêu: Triệt tiêu 100% rủi ro trùng lặp danh sách nhận trợ cấp và bảo đảm giải ngân đúng hạn 100% vào ngày 10 hàng tháng từ quý 3 năm 2024.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và mô hình nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:
Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Điển hình là các Sở, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban nhân dân các cấp. Luận văn cung cấp khung đo lường thực tiễn để đánh giá mức độ sẵn sàng số hóa chi trả an sinh xã hội, từ đó hoạch định các kế hoạch chuyển đổi số dịch vụ công đạt mục tiêu chi trả không dùng tiền mặt vượt mức 80%.
Các doanh nghiệp viễn thông và tổ chức trung gian thanh toán: Điển hình là VNPT, Viettel, MobiFone và các công ty công nghệ tài chính (Fintech). Nghiên cứu chỉ ra chi tiết hành vi và rào cản của tệp khách hàng nông thôn, giúp các kỹ sư công nghệ tinh chỉnh giao diện ứng dụng di động phù hợp hơn với đối tượng yếu thế.
Học viên cao học và các nhà nghiên cứu chuyên ngành: Thuộc các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị kinh doanh và Quản lý công. Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình kết hợp mô hình TAM, UTAUT với kỹ thuật phân tích SEM trên cỡ mẫu 285 quan sát thực tế.
Cán bộ phụ trách công tác lao động và an sinh xã hội cấp cơ sở: Cung cấp cẩm nang thực hành để nắm bắt tâm lý lo ngại rủi ro công nghệ của người dân, từ đó xây dựng kịch bản tư vấn, tuyên truyền trực tiếp giúp tăng tỷ lệ mở tài khoản thành công lên trên 85%.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống VNPT Money mang lại lợi ích gì nổi bật cho người nhận bảo trợ xã hội tại Đại Từ? Nền tảng giúp người dân nhận trợ cấp đúng hạn hàng tháng mà không cần sở hữu tài khoản ngân hàng truyền thống. Nhờ ứng dụng tài khoản viễn thông Mobile Money, người thụ hưởng có thể nhận tiền tức thời, kiểm tra số dư miễn phí và thực hiện rút tiền mặt tại hơn 82.200 điểm giao dịch phủ khắp các xóm bản trên toàn quốc.
Những đối tượng không có điện thoại thông minh tiếp cận hệ thống chi trả như thế nào? Theo cơ chế thí điểm Mobile Money của Chính phủ, người dân chỉ cần sử dụng điện thoại phổ thông phím bấm truyền thống có gắn SIM thuê bao chính chủ. Người dùng hoàn toàn có thể tra cứu thông tin số dư, xác thực mật mã hoặc rút tiền tại các điểm đại lý thông qua cú pháp tin nhắn USSD đơn giản mà không bắt buộc phải có kết nối Internet 4G.
Tại sao nhân tố tính hữu ích lại có tác động mạnh hơn tính dễ sử dụng trong nghiên cứu này? Phân tích thực nghiệm trên 275 mẫu cho thấy người dân huyện Đại Từ đặc biệt coi trọng giá trị thiết thực của việc tiết kiệm thời gian và công sức đi lại. Mặc dù ban đầu có thể gặp bỡ ngỡ về mặt thao tác kỹ thuật, nhưng khi nhận thấy lợi ích kinh tế rõ rệt từ việc tiền chuyển thẳng về máy trong 30 giây, họ sẵn sàng học hỏi để vượt qua rào cản thao tác.
Làm thế nào để bảo vệ người cao tuổi trước các nguy cơ lừa đảo công nghệ cao khi nhận trợ cấp qua điện thoại? Hệ thống kết hợp cơ chế xác thực đa tầng qua mã OTP gửi về số điện thoại chính chủ và giới hạn hạn mức giao dịch an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, lực lượng cán bộ an sinh xã hội cơ sở trực tiếp hướng dẫn quy tắc bảo mật mật khẩu, cam kết không cung cấp mã số xác thực cho bất kỳ ai nhằm loại bỏ 100% nguy cơ chiếm đoạt tài khoản.
Kết quả nghiên cứu tại huyện Đại Từ có thể áp dụng cho các địa phương khác hay không? Hoàn toàn có thể nhân rộng. Mô hình nghiên cứu đo lường dựa trên khung lý thuyết chuẩn mực TAM và UTAUT, có thể áp dụng cho hơn 60 huyện miền núi có điều kiện kinh tế - xã hội và tỷ lệ bao phủ viễn thông tương đồng trên toàn quốc để đẩy nhanh tiến độ số hóa dịch vụ chi trả trợ cấp an sinh xã hội.
Kết luận
Nghiên cứu về hệ thống chi trả bảo trợ xã hội qua nền tảng di động tại huyện Đại Từ đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu học thuật và thực tiễn đề ra với 5 đóng góp trọng tâm:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thanh toán không dùng tiền mặt và mô hình chấp nhận công nghệ trong phân phối dịch vụ an sinh xã hội tại nông thôn.
- Đánh giá chân thực thực trạng chuyển dịch từ tiền mặt sang nền tảng số của 285 công dân hưởng bảo trợ xã hội tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Xác định và lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của 4 nhân tố cốt lõi bằng mô hình SEM, khẳng định Tính hữu ích (beta = 0,385) và Độ tin cậy (beta = 0,294) là hai trụ cột quyết định ý định hành vi của người dân.
- Minh chứng khoa học cho thấy phương thức chi trả qua nền tảng di động giúp giảm 65% thời gian giao dịch và tiết kiệm 30% chi phí vận hành cho bộ máy quản lý nhà nước cấp huyện.
- Đưa ra 4 hệ thống giải pháp công nghệ và chính sách có tính khả thi cao với các chỉ số mục tiêu rõ ràng cho giai đoạn 2024–2025.
Về lộ trình tiếp theo, chính quyền địa phương và đơn vị cung cấp dịch vụ viễn thông cần hoàn tất kết nối dữ liệu dân cư và mở rộng mạng lưới điểm giao dịch lưu động trong nửa đầu năm 2024. Đề tài mở ra hướng tiếp cận đột phá cho các nhà quản lý công, khuyến khích các địa phương mạnh dạn ứng dụng công nghệ di động để xây dựng hệ thống an sinh xã hội hiện đại, minh bạch và nhân văn.