I. Tổng quan nghiên cứu giao thức Ant DYMO tích hợp ACO
Mạng ad hoc di động MANET bao gồm các nút mạng tự trị không dây. Các nút này di chuyển tự do và liên tục thay đổi vị trí. Cấu trúc mạng biến đổi liên tục tạo ra thách thức lớn cho định tuyến dữ liệu. Luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Văn Đại tại Đại học Thái Nguyên tập trung giải quyết bài toán định tuyến này. Đề tài nghiên cứu ứng dụng thuật toán tối ưu hóa bầy kiến vào giao thức định tuyến theo nhu cầu DYMO. Sự kết hợp này hình thành giao thức định tuyến lai Ant-DYMO. Giao thức DYMO truyền thống thiết lập đường truyền khi có nhu cầu gửi gói tin. Tuy nhiên, chuyển động nhanh của các nút làm đường truyền dễ đứt gãy. Việc tái thiết lập tuyến đường gây tốn tài nguyên băng thông và tăng độ trễ mạng. Thuật toán ACO mô phỏng hành vi tìm thức ăn của loài kiến tự nhiên. Các tác tử kiến để lại vết mùi pheromone trên đường di chuyển. Tuyến đường ngắn và chất lượng sẽ tích lũy lượng pheromone cao hơn. Giao thức Ant-DYMO kế thừa ưu điểm thích nghi của ACO để nâng cao độ bền vững cho tuyến truyền. Công trình nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên mở ra hướng tiếp cận định tuyến hiệu quả cho mạng không dây cơ động.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu đề tài tại Đại học Thái Nguyên
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông thuộc Đại học Thái Nguyên là trung tâm đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật trọng điểm. Học viên Hoàng Văn Đại thực hiện đề tài dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Toàn Thắng vào năm 2023. Đề tài tập trung xử lý các điểm nghẽn hiệu năng của giao thức định tuyến trong mạng ad hoc. Mạng MANET có đặc thù phân tán và không phụ thuộc hạ tầng cố định. Nhu cầu truyền dữ liệu video và thoại đòi hỏi chất lượng dịch vụ ngày càng khắt khe. Nghiên cứu giải quyết bài toán định tuyến tối ưu nhằm phục vụ thực tiễn truyền thông không dây hiện đại. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm giá trị.
1.2. Khái niệm và nguyên lý mạng ad hoc di động MANET
Mạng ad hoc di động là tập hợp các thiết bị vô tuyến có khả năng tự kết nối và tự tổ chức. Mỗi thiết bị trong mạng đóng vai trò vừa là máy trạm vừa là bộ định tuyến trung gian. Dữ liệu truyền từ nguồn đến đích thông qua nhiều chặng chuyển tiếp. Các nút mạng tự do di chuyển với tốc độ và hướng đi bất kỳ. Đặc tính này khiến cấu trúc liên kết mạng thường xuyên biến động ngoài dự kiến. Băng thông vô tuyến bị giới hạn và chia sẻ chung giữa các thiết bị lân cận. Năng lượng pin của từng nút mạng cũng có hạn mức nghiêm ngặt. Định tuyến hiệu quả phải cân bằng giữa tốc độ chuyển tiếp và mức tiêu hao. Nghiên cứu giải pháp tối ưu là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
II. Hạn chế của giao thức DYMO và nhu cầu tích hợp ACO
Giao thức định tuyến DYMO hoạt động dựa trên nguyên lý phản ứng theo yêu cầu. Giao thức chỉ tìm đường khi nút nguồn có dữ liệu cần gửi đi. Quá trình này bắt đầu bằng việc phát quảng bá bản tin yêu cầu tìm đường RREQ. Bản tin RREQ lan tỏa qua các nút láng giềng cho đến khi tìm thấy nút đích. Nút đích trả về bản tin phản hồi RREP để hoàn tất tuyến truyền. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm bộ nhớ lưu trữ bảng định tuyến. Băng thông điều khiển mạng cũng được duy trì ở mức tối thiểu. Tuy nhiên giao thức DYMO bộc lộ nhiều điểm yếu trong môi trường cơ động cao. Chuyển động liên tục của các nút khiến liên kết truyền thông thường xuyên bị đứt gãy. Khi đường truyền bị gián đoạn, gói tin dữ liệu bị hủy bỏ tại nút trung gian. DYMO phải khởi động lại chu kỳ tìm kiếm đường mới từ đầu. Cơ chế này gây trễ đầu cuối rất lớn và làm giảm tỉ lệ chuyển phát gói tin. Hơn nữa, DYMO không quan tâm đến mức năng lượng còn lại của từng nút. Một số nút trung gian quan trọng dễ cạn pin nhanh chóng. Vì vậy việc tích hợp thuật toán thông minh ACO vào giao thức DYMO là hướng đi cấp thiết.
2.1. Thách thức đứt gãy tuyến và hao phí năng lượng mạng
Tính di động của các nút là đặc trưng cốt lõi nhưng cũng là nguyên nhân gây suy giảm hiệu năng. Khi khoảng cách giữa hai nút vượt quá tầm phủ sóng, liên kết vô tuyến bị cắt đứt. Việc mất kết nối đột ngột khiến các gói tin đang truyền bị nghẽn và thất thoát. Cơ chế phản ứng của các giao thức truyền thống chỉ phát hiện đứt gãy sau khi sự cố xảy ra. Mạng mất thêm thời gian gửi thông báo lỗi và thiết lập lại tuyến đường khác. Năng lượng tiêu hao trong các chu kỳ tìm đường lặp lại làm giảm tuổi thọ toàn mạng. Các nút thắt cổ chai chịu tải quá mức và nhanh chóng cạn kiệt nguồn điện.
2.2. So sánh giải pháp phần cứng và định tuyến phần mềm
Định tuyến bằng phần cứng mang lại tốc độ xử lý nhanh và độ trễ cực thấp. Cơ chế này xử lý trực tiếp tại mạch tích hợp nên có tính bảo mật vật lý cao. Tuy nhiên giải pháp phần cứng thiếu tính mềm dẻo và tốn kém chi phí nâng cấp. Ngược lại định tuyến bằng phần mềm mang đến khả năng thích ứng linh hoạt vượt trội. Các thuật toán định tuyến phần mềm dễ dàng cập nhật và tùy biến theo mô hình. Nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên lựa chọn hướng tiếp cận phần mềm cho mạng ad hoc. Việc cài đặt thuật toán trên nền tảng phần mềm giúp thử nghiệm nhiều kịch bản. Giải pháp này tiết kiệm chi phí đầu tư và thuận tiện cho việc cải tiến.
III. Phương pháp tích hợp ACO vào giao thức Ant DYMO hiệu quả
Giao thức Ant-DYMO tích hợp cơ chế sinh học bầy kiến vào quy trình vận hành của DYMO. Nghiên cứu định nghĩa hai loại tác tử kiến chuyên biệt gồm kiến khám phá EANT và kiến tìm kiếm ARREQ. Tác tử EANT đảm nhiệm vai trò khảo sát mạng và tạo dựng tuyến đường về nút nguồn. Mỗi gói EANT mang thông tin địa chỉ nút đích cùng danh sách các nút trung gian đã đi qua. Trong quá trình dịch chuyển, EANT liên tục để lại hoặc gia cố nồng độ pheromone tại các chặng kết nối. Nếu chỉ số thời gian sống TTL của EANT còn hợp lệ, nút mạng sẽ cập nhật bảng pheromone và quảng bá tiếp. Tác tử ARREQ được phát triển trực tiếp từ bản tin RREQ của giao thức DYMO chuẩn. ARREQ kết hợp các đặc tả kỹ thuật của thuật toán ACO để thực hiện dò tìm đích đến. Thay vì phát tràn lan, ARREQ chuyển tiếp theo cơ chế xác suất dựa trên mật độ pheromone. Nồng độ pheromone càng cao thì xác suất nút kế tiếp được chọn càng lớn. Mô hình này đảm bảo việc tìm kiếm tập trung vào các liên kết có chất lượng cao. Bên cạnh đó, quy tắc bay hơi pheromone giúp hệ thống tự động loại bỏ tuyến lỗi thời. Ant-DYMO duy trì bảng định tuyến thích ứng rất linh hoạt.
3.1. Phân loại tác tử kiến khám phá EANT và tìm kiếm ARREQ
Hệ thống định tuyến chia các tác tử nhân tạo thành hai nhóm chức năng độc lập. Kiến khám phá EANT hoạt động định kỳ để đo lường trạng thái các liên kết. Gói EANT thu thập thông tin về độ trễ, số chặng và mức năng lượng. Sau đó EANT cập nhật nồng độ vết mùi pheromone tương ứng vào bảng cục bộ. Kiến tìm kiếm ARREQ chỉ khởi tạo khi nút nguồn phát sinh nhu cầu gửi dữ liệu. ARREQ kế thừa cấu trúc của gói RREQ chuẩn nhưng bổ sung thông tin pheromone. Nút mạng chuyển tiếp ARREQ dựa trên bảng xác suất định tuyến tính toán. Cơ chế phân chia này giúp giảm thiểu việc quảng bá mù quáng trên toàn bộ không gian mạng.
3.2. Ước lượng xác suất truyền và quy tắc cập nhật pheromone
Xác suất chuyển tiếp tác tử kiến từ nút hiện tại sang nút láng giềng phụ thuộc hai yếu tố. Yếu tố thứ nhất là nồng độ pheromone tích lũy biểu thị độ tin cậy. Yếu tố thứ hai là giá trị kinh nghiệm đánh giá khoảng cách và chất lượng kênh. Công thức tính xác suất kết hợp trọng số giúp cân bằng giữa khám phá và khai thác. Khi tác tử di chuyển thành công qua chặng, lượng pheromone tại chặng đó được gia tăng. Đồng thời hệ thống áp dụng hệ số bay hơi pheromone định kỳ theo thời gian. Sự bay hơi ngăn chặn tình trạng tập trung quá mức vào tuyến đường cũ đã bị nghẽn.
IV. Đánh giá hiệu năng giao thức Ant DYMO tích hợp ACO thực tế
Nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên tiến hành đánh giá hiệu năng của Ant-DYMO thông qua mô phỏng chi tiết. Các kịch bản thử nghiệm so sánh Ant-DYMO với giao thức DYMO gốc trong nhiều điều kiện vận hành. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỉ lệ phân phát gói tin PDR, độ trễ đầu cuối và mức tiêu hao năng lượng. Kết quả chỉ ra Ant-DYMO vượt trội rõ rệt khi tốc độ di chuyển của nút mạng tăng cao. Nhờ cơ chế dự đoán xác suất qua vết mùi pheromone, giao thức chọn được những chặng truyền ổn định nhất. Tỉ lệ phân phối gói tin của Ant-DYMO cải thiện đáng kể do hạn chế được tình trạng mất gói. Thời gian phục hồi tuyến đường khi có đứt gãy diễn ra nhanh hơn so với DYMO chuẩn. Năng lượng tiêu hao tại các nút mạng được phân bổ đồng đều hơn. Đề tài khẳng định việc tích hợp thuật toán bầy kiến ACO vào giao thức DYMO là hoàn toàn khả thi. Mô hình này mở ra giải pháp tin cậy cho các ứng dụng mạng cứu hộ khẩn cấp, mạng xe tự hành và truyền thông thông minh.
4.1. Kết quả thực nghiệm về tỉ lệ phân phát và độ trễ mạng
Dữ liệu mô phỏng chứng minh Ant-DYMO đạt tỉ lệ phân phát gói tin PDR cao hơn đáng kể so với DYMO. Khi mật độ nút và tốc độ di chuyển tăng, khoảng cách chênh lệch hiệu năng càng mở rộng. Ant-DYMO duy trì đường truyền ổn định nhờ khả năng chuyển hướng lưu lượng trước khi đứt. Độ trễ truyền dẫn trung bình giảm rõ rệt do không phải tái khởi động chu kỳ tìm đường. Các gói tin được điều hướng linh hoạt qua những cung đường có mật độ pheromone dồi dào. Kết quả thực nghiệm phản ánh chính xác tính ưu việt của thuật toán tối ưu bầy kiến trong môi trường cơ động cao.
4.2. Tiềm năng ứng dụng thực tế và định hướng phát triển
Giao thức Ant-DYMO sở hữu tiềm năng ứng dụng to lớn trong mạng truyền thông khẩn cấp và cứu hộ. Tại các vùng xảy ra thảm họa, hạ tầng viễn thông thường bị phá hủy hoàn toàn. Các đội cứu hộ sử dụng thiết bị cầm tay để thiết lập mạng liên lạc ad hoc tức thời. Ngoài ra giao thức còn thích hợp triển khai cho mạng truyền thông xe cộ V2V. Các phương tiện di chuyển nhanh vẫn duy trì được luồng trao đổi thông tin thông suốt. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung tối ưu hóa tham số bằng thuật toán học máy. Mục tiêu hướng tới là nâng cao khả năng tự thích ứng và bảo mật.