Nghiên Cứu Chế Tạo Nano Silica Từ Tro Vỏ Trấu Và Vật Liệu Lai Nano Silica/Chitosan

Nghiên cứu chế tạo nano silica từ tro vỏ trấu và vật liệu lai nano silica chitosan ứng dụng trong kháng nấm bệnh thực vật hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

150
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Tạo Nano Silica Từ Tro Vỏ Trấu

Nghiên cứu sử dụng chất thải nông nghiệp như tro vỏ trấu để tạo ra nano silica đang ngày càng được quan tâm. Tro vỏ trấu chứa hàm lượng silica cao, là nguồn nguyên liệu tiềm năng và thân thiện với môi trường. Việc tận dụng phế thải nông nghiệp này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra vật liệu nano có giá trị ứng dụng cao. Nano silica được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp, nhờ vào các đặc tính vượt trội như khả năng kiểm soát bệnh thực vậttăng cường sức đề kháng cho cây trồng. Nghiên cứu này tập trung vào quy trình chế tạo nano silica từ tro vỏ trấu và đánh giá hiệu quả kiểm soát bệnh trên một số cây trồng chủ lực.

1.1. Tiềm năng ứng dụng silica từ phế thải nông nghiệp

Việt Nam là một nước nông nghiệp với sản lượng lúa gạo lớn, kéo theo đó là lượng tro vỏ trấu thải ra môi trường rất lớn. Thay vì bỏ đi, tro vỏ trấu có thể được tận dụng để sản xuất nano silica, một vật liệu nano có nhiều ứng dụng tiềm năng. Theo thống kê, Việt Nam thải ra khoảng 150.000 tấn tro vỏ trấu mỗi năm, đây là nguồn nguyên liệu dồi dào để sản xuất silica. Silica từ phế thải nông nghiệp có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, xây dựng, và công nghiệp.

1.2. Vai trò của nano silica trong nông nghiệp bền vững

Nano silica có khả năng kiểm soát bệnh thực vật hiệu quả, giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật. Điều này góp phần vào nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Nano silica còn có thể tăng cường sức đề kháng cho cây trồng, giúp cây chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi. Việc sử dụng nano silica trong nông nghiệp giúp nâng cao năng suất cây trồngchất lượng nông sản.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Thực Vật Hiện Nay

Bệnh thực vật gây ra những thiệt hại lớn cho nông nghiệp, ảnh hưởng đến năng suất cây trồngchất lượng nông sản. Các phương pháp kiểm soát bệnh truyền thống thường dựa vào hóa chất bảo vệ thực vật, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp kiểm soát bệnh mới, an toànhiệu quả là vô cùng cần thiết. Nano silica nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn mang lại những lợi ích to lớn trong việc bảo vệ thực vật.

2.1. Tác động tiêu cực của hóa chất bảo vệ thực vật

Việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Hóa chất có thể tồn dư trong nông sản, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, hóa chất còn gây ô nhiễm môi trường đất, nước, và không khí, ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Việc sử dụng hóa chất lâu dài còn dẫn đến tình trạng kháng thuốc của các loại bệnh thực vật, làm giảm hiệu quả kiểm soát bệnh.

2.2. Nhu cầu về giải pháp kiểm soát bệnh thân thiện môi trường

Trước những tác động tiêu cực của hóa chất bảo vệ thực vật, nhu cầu về các giải pháp kiểm soát bệnh thân thiện môi trường ngày càng tăng cao. Các giải pháp này cần đảm bảo hiệu quả kiểm soát bệnh tốt, đồng thời an toàn cho người sử dụng và môi trường. Nano silica là một trong những giải pháp tiềm năng, đáp ứng được các yêu cầu này. Vật liệu này có nguồn gốc từ phế thải nông nghiệp, có khả năng kiểm soát bệnh hiệu quả và ít gây tác động tiêu cực đến môi trường.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nano Silica Từ Tro Vỏ Trấu Hiệu Quả

Nghiên cứu này tập trung vào hai phương pháp chính để chế tạo nano silica từ tro vỏ trấu: phương pháp nhiệt phân trực tiếp và phương pháp nhiệt phân gel silica/chitosan. Phương pháp nhiệt phân trực tiếp đơn giản, dễ thực hiện, nhưng khó kiểm soát kích thước hạt. Phương pháp nhiệt phân gel silica/chitosan cho phép điều chỉnh kích thước hạt nano silica bằng cách thay đổi tỷ lệ silica/chitosan. Cả hai phương pháp đều sử dụng tro vỏ trấu làm nguyên liệu đầu vào, góp phần vào việc tái chế phế thải nông nghiệp.

3.1. Quy trình nhiệt phân trực tiếp tro vỏ trấu

Quy trình nhiệt phân trực tiếp tro vỏ trấu bao gồm các bước: xử lý tro vỏ trấu bằng axit để loại bỏ tạp chất, sau đó nung ở nhiệt độ cao (700-800°C) trong môi trường trơ. Quá trình nung sẽ loại bỏ các chất hữu cơ và tạo ra nano silica. Kích thước hạt nano silica thu được phụ thuộc vào nhiệt độ nung và thời gian nung. Theo tài liệu gốc, phương pháp này tách các hợp chất kim loại ở 700°C trong 2 giờ thu được nano silica có kích thước hạt trung bình từ 30 – 50 nm.

3.2. Ưu điểm của phương pháp nhiệt phân gel silica chitosan

Phương pháp nhiệt phân gel silica/chitosan cho phép điều chỉnh kích thước hạt nano silica bằng cách thay đổi tỷ lệ silica/chitosan. Quá trình này bao gồm các bước: hòa tan tro vỏ trấu trong dung dịch kiềm để tạo ra dung dịch silicat, sau đó kết tủa silica bằng axit. Silica kết tủa được trộn với chitosan để tạo thành gel, sau đó nung ở nhiệt độ cao để tạo ra nano silica. Theo tài liệu gốc, kích thước hạt nano silica tăng cùng chiều với tỷ lệ khối lượng silica/chitosan.

IV. Ứng Dụng Nano Silica Trong Kiểm Soát Bệnh Cây Trồng

Nano silica có khả năng kiểm soát bệnh cây trồng nhờ vào nhiều cơ chế khác nhau. Nano silica có thể tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt lá, ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh. Ngoài ra, nano silica còn có thể kích thích hệ thống miễn dịch của cây trồng, giúp cây tự chống lại bệnh tật. Nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả kiểm soát bệnh của nano silica trên một số cây trồng chủ lực như lúa, thanh long, và cao su.

4.1. Cơ chế kiểm soát bệnh của nano silica

Nano silica có thể kiểm soát bệnh cây trồng thông qua nhiều cơ chế. Một trong những cơ chế quan trọng là tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt lá, ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh. Ngoài ra, nano silica còn có thể kích thích hệ thống miễn dịch của cây trồng, giúp cây tự chống lại bệnh tật. Theo tài liệu gốc, nano silica có hiệu ứng kích thích sản sinh kháng thể, hiệu quả kiểm soát bệnh thực vật đối với bệnh đốm nâu gây hại cây thanh long, bệnh đạo ôn và bạc lá gây hại trên lúa, bệnh nấm hồng gây hại trên cây cao su đạt từ 86 – 92% ở nồng độ hoạt chất từ 100 – 150 mg.

4.2. Hiệu quả kiểm soát bệnh trên cây lúa thanh long cao su

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kiểm soát bệnh của nano silica trên cây lúa, thanh long, và cao su. Trên cây lúa, nano silica giúp kiểm soát bệnh đạo ôn và bạc lá. Trên cây thanh long, nano silica giúp kiểm soát bệnh đốm nâu. Trên cây cao su, nano silica giúp kiểm soát bệnh nấm hồng. Kết quả cho thấy nano silica là một giải pháp tiềm năng để kiểm soát bệnh cây trồng một cách an toànhiệu quả.

V. Tiềm Năng Phát Triển và Ứng Dụng Rộng Rãi Của Nano Silica

Nano silica từ tro vỏ trấu có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp. Việc sử dụng nano silica không chỉ giúp kiểm soát bệnh cây trồng mà còn góp phần vào nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế tạo nano silica và mở rộng ứng dụng của nó trong thực tế.

5.1. Nano silica và nông nghiệp công nghệ cao

Nano silica đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp công nghệ cao. Việc sử dụng nano silica giúp nâng cao năng suất cây trồng, chất lượng nông sản, và giảm thiểu việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật. Nano silica còn có thể được sử dụng trong các hệ thống tưới tiêu thông minh, giúp tiết kiệm nước và phân bón.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế tạo nano silica từ tro vỏ trấu, giảm giá thành sản xuất, và nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về tác động của nano silica đến môi trường và sức khỏe con người để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp, và nông dân là cần thiết để đưa nano silica vào ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

06/06/2025

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Chế Tạo Nano Silica Từ Tro Vỏ Trấu Và Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Bệnh Thực Vật trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc chế tạo nano silica từ nguồn nguyên liệu tái chế là tro vỏ trấu. Nghiên cứu này không chỉ giúp giảm thiểu chất thải từ nông nghiệp mà còn mở ra cơ hội ứng dụng nano silica trong việc kiểm soát bệnh thực vật, góp phần nâng cao năng suất cây trồng và bảo vệ môi trường.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các phương pháp chế tạo nano silica hiệu quả và những ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp. Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học điều chế vật liệu nano zno ứng dụng làm hoạt chất trừ nấm bệnh cho cây trồng, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vật liệu nano trong nông nghiệp, đặc biệt là trong việc kiểm soát nấm bệnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực nông nghiệp hiện đại.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------------- LÊ NGHIÊM ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO NANO SILICA TỪ TRO VỎ TRẤU VÀ VẬT LIỆU LAI NANO SILICA/CHITOSAN ỨNG DỤNG LÀM CHẤT KHÁNG NẤM BỆNH THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP.HCM – 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… LÊ NGHIÊM ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO NANO SILICA TỪ TRO VỎ TRẤU VÀ VẬT LIỆU LAI NANO SILICA/CHITOSAN ỨNG DỤNG LÀM CHẤT KHÁNG NẤM BỆNH THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số : 9.13 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Duy Du 2. Nguyễn Quốc Hiến TP.HCM – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung trong luận án này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong luận án khác. Tác giả luận án NCS. Lê Nghiêm Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Khoa học Vật liệu ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với sự hỗ trợ kinh phí của đề tài NAFOSTED 106-NN. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Bùi Duy Du, PGS. Nguyễn Quốc Hiến đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến TS. Lại Thị Kim Dung cùng tập thể Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng; cảm ơn Phòng Nghiên cứu và Phát triển – Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ TP.HCM (VINAGAMMA) đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi tổng hợp vật liệu và thử hoạt tính kiểm soát bệnh cây trồng trong thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ Hóa học và Khoa Hóa học đã giúp đỡ tôi tận tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi để hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án NCS. Lê Nghiêm Anh Tuấn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . ii MỤC LỤC . iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT . vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH . viii MỞ ĐẦU . Nội dung chính của luận án . Ý nghĩa khoa học và thực tiễn . Cấu tạo, tính chất của nano silica, oligochitosan và vật liệu lai của chúng. Vật liệu lai nano silica/oligochitosan. Nghiên cứu tổng hợp nano silica, oligochitosan và nano silica/oligochitosan. Tổng hợp nano silica. Nghiên cứu điều chỉnh khối lượng phân tử chitosan thành oligochitosan . Nghiên cứu tổng hợp vật liệu lai nano silica/oligochitosan . Hoạt tính kháng vi sinh vật của nano silica, oligochitosan và vật liệu lai nano silica/oligochitosan. Một số nghiên cứu về hoạt tính kháng vi sinh vật của nano silica. Hoạt tính kháng vi sinh vật của oligochitosan. Hoạt tính kiểm soát bệnh thực vật của vật liệu lai nano silica/chitosan. Triển vọng của việc sử dụng vật liệu nano silica/oligochitosan làm chất kiểm soát bệnh thực vật. Kết luận phần tổng quan tài liệu. Nguyên liệu và hóa chất . Điều chế nano silica từ tro vỏ trấu. Điều chế oligochitosan khối lượng phân tử từ 3. Điều chế vật liệu lai nano silica/oligochitosan. Xác định độc tính của vật liệu lai nano silica/oligohitosan. Nghiên cứu in vivo hiệu lực kiểm soát bệnh đốm nâu trên cây thanh long của vật liệu nano silica, oligochitosan và nano silica/oligochitosan. Nghiên cứu in vivo hiệu lực kiểm soát bệnh đạo ôn lá và bạc lá lúa của vật liệu lai nano silica/oligochitosan. Nghiên cứu hiệu lực kiểm soát bệnh nấm hồng trên cây cao su của vật liệu lai nano silica/oligochitosan. Các phương pháp và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp đo giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp đo phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) . Phương pháp đo phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp chụp ảnh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) . Phương pháp đo phổ sắc ký lọc gel (GPC) . Phương pháp đo quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-vis) . Phương pháp đo thế điện kép zeta . KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần hóa học của phế thải tro vỏ trấu trước và sau xử lý HCl. Kết quả điều chế nano silica bằng phương pháp nhiệt phân. Điều chế nano silica bằng phương pháp nhiệt phân tro vỏ trấu. Điều chế nano silica bằng phương pháp nhiệt phân gel SiO2/CS. Thành phần và tính chất hóa lý của nano silica. Kết quả điều chế oligochitosan bằng cách xử lý chitosan bởi H2O2 kết hợp với chiếu xạ tia  Co-60. Ảnh hưởng của liều chiếu xạ đến sự suy giảm khối lượng phân tử của chitosan. Nghiên cứu đặc trưng liên kết và cấu trúc mạng tinh thể của oligochitosan. Kết quả điều chế vật liệu lai nano silica/oligochitosan. Điều chế vật liệu lai nano silica/oligochitosan bằng phương pháp phối trộn. Điều chế vật liệu lai nano silica/oligochitosan bằng phương pháp kết tủa nano silica trong dung dịch oligochitosan. Tính chất hóa lý đặc trưng của vật liệu lai nano SiO2/OC3000. Nghiên cứu độ ổn định của vật liệu lai nano silica/oligochitosan . Xác định độc tính của vật liệu lai nano SiO2/OC3000. Độc tính qua đường miệng . Độc tính qua đường tiếp xúc da . Thử nghiệm in vivo khả năng kiểm soát bệnh đốm nâu cây thanh long của nano SiO2/OC. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử oligochitosan đến hoạt độ của enzyme chitinase và hiệu quả kiểm soát bệnh đốm nâu thanh long. Hiệu ứng kích kháng của vật liệu nano SiO2/OC3000 đến hoạt độ enzyme chitinase và khả năng kiểm soát bệnh đốm nâu thanh long. Hiệu lực kiểm soát in vivo bệnh đạo ôn và bạc lá trên lúa của nano SiO2/OC. Hiệu lực kiểm soát bệnh đạo ôn lá trên lúa của nano SiO2/OC. Hiệu lực kiểm soát bệnh bạc lá trên lúa của nano SiO2/OC. Hiệu lực kháng bệnh nấm hồng Corticium salmonicolor trên cây cao su. Hiệu lực in vitro kháng nấm hồng Corticium salmonicolor của nano SiO2/OC. Hiệu lực kiểm soát bệnh nấm hồng trên cây cao su của nano SiO2/OC .95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.99 MỘT SỐ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CS Chitosan cs cộng sự CSB Chỉ số bệnh CTAB Cetyltrimethylammonium bromide DNS Axit 3,5-dinitrosalicylic EDX Tán xạ năng lượng tia X FT-IR Phổ hồng ngoại GPC Sắc ký lọc gel IC50 Nồng độ ức chế tối thiểu 50% nấm bệnh KLPT Khối lượng phân tử LD50 Độc tính cấp - Liều gây chết 50% qua đường miệng nano SiO2 Nano silica nano SiO2/OC3000 Nano silica/oligochitosan khối lượng phân tử 3.mol-1 OC Oligochitosan OC3000 Oligochitosan có khối lượng phân tử 3.mol-1 OC5000 Oligochitosan có khối lượng phân tử 5.mol-1 OC7000 Oligochitosan có khối lượng phân tử 7.mol-1 OD Optical density TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua TEOS Tetraethoxysilane TLB Tỉ lệ bệnh TMOS Tetramethoxysilane XRD Nhiễu xạ tia X  Co-60 Tia gamma Coban đồng vị 60 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Khối lượng phân tử và thời gian lưu của các mẫu chuẩn Pullulan . Thành phần hóa học của phế thải công nghiệp tro vỏ trấu. Thành phần tro vỏ trấu sau khi xử lý với axit HCl 2N, thời gian 2 giờ. Hàm lượng SiO2 trong nano silica điều chế bằng nhiệt phân tro vỏ trấu. Dữ liệu phổ FT-IR của nano silica được điều chế bằng nhiệt phân tro vỏ trấu và nhiệt phân gel SiO2/CS. Khối lượng phân tử của các mẫu chitosan theo liều chiếu xạ và chu kỳ chiếu xạ. Dữ liệu phổ FT-IR của vật liệu lai nano SiO2/OC. Thế điện kép (ζ) của dung dịch keo nano SiO2/OC3000. Kết quả thử độc tính cấp qua đường miệng trên chuột của vật liệu nano SiO2/OC3000. Tỷ lệ nhạy cảm của chuột tiếp xúc với vật liệu lai nano SiO2/OC3000. Tỉ lệ bệnh và chỉ số bệnh đốm nâu thanh long xử lý với OC3000, OC5000 và OC7000 trong phương pháp lây nhiễm nấm bệnh. Tỉ lệ bệnh và chỉ số bệnh đốm nâu thanh long xử lý vật liệu OC3000, nano SiO2, và nano SiO2/OC3000 bằng phương pháp lây nhiễm nấm bệnh. Hiệu quả kiểm soát bệnh đạo ôn lá lúa sau khi xử lý bằng vật liệu lai nano SiO2/OC3000 . Hiệu quả kiểm soát bệnh bạc lá lúa sau khi xử lý với vật liệu lai nano SiO2/OC3000 . Hiệu lực kiểm soát bệnh nấm hồng trên cây cao su khi xử lý vật liệu lai nano SiO2/OC3000, nano SiO2 và OC3000.95 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc phân tử của silica [1]. Sự hấp thụ silicic trong cây lúa (a) và silica trong vỏ trấu (b). Công thức cấu tạo của chitosan. Mô phỏng hình thành liên kết giữa silica và chitosan [26]. Ảnh TEM của nano silica tổng hợp từ vỏ trấu: a) [29]; b) [30]; c) [31]; d) [45]. Sơ đồ cơ chế bắt hydro của gốc tự do hydroxyl cắt mạch chitosan [60]. Mô phỏng liên kết phối trí giữa SiO2 và chitosan [45, 65]. Cơ chế kháng vi sinh vật của chitosan và oligochitosan [69]. Cơ chế kích kháng sinh học trên cây trồng khi có tác động của oligoglucan, oligochitosan [104]. Vết bệnh đốm nâu trên dây, quả thanh long. Vết bệnh đạo ôn lá lúa (a); Bệnh bạc lá trên lúa (b). Vết bệnh nấm hồng trên cây cao su (a); Vết bệnh nấm hồng gây hại nặng (b). Quy trình điều chế nano silica bằng phương pháp nhiệt phân tro vỏ trấu. Quy trình điều chế nano silica bằng cách nhiệt phân gel SiO2/CS. Quy trình điều chế oligochitosan có khối lượng phân tử khác nhau. Quy trình điều chế vật liệu nano SiO2/OC bằng phương pháp phối trộn. Quy trình điều chế vật liệu lai nano silica/oligochitosan bằng phương pháp kết tủa nano SiO2 trong dung dịch oligochitosan. Phản ứng thủy phân chitin bằng enzyme chitinnase. Phản ứng của đường khử với thuốc thử DNS. Đường chuẩn tương quan giữa khối lượng phân tử và thời gian lưu của Pullulans chuẩn. Phổ EDX của tro vỏ trấu ban đầu (a) và tro vỏ trấu sau xử lý axit (b). Tro vỏ trấu đã xử lý axit HCl (a) và nano silica (nhiệt phân tro vỏ trấu). Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của nano silica khi nhiệt phân tại: (A, a) 700 oC; (B, b) 750 oC và (C; c) 800 oC. Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của nano silica phụ thuộc vào tỉ lệ: (A; a) SiO2/CS ~ 1/1; (B; b) SiO2/CS ~ 2/1; (C; c) SiO2/CS ~ 4/1 và (D; d) SiO2/CS ~ 6/1. Sự phụ thuộc của kích thước hạt nano silica vào tỉ lệ khối lượng SiO2/CS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ