Nghiên Cứu Chế Tạo Và Đặc Tính Chống Oxy Hóa Của Lớp Phủ Bền Nhiệt Độ Cao Trên Hợp Kim Niken

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu chế tạo và đặc tính chống oxy hóa của lớp phủ bền nhiệt độ cao trên nền hợp kim niken, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Chuyên ngành

Kim loại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

143
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN!

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TUỐC BIN KHÍ VÀ LỚP PHỦ CHỊU NHIỆT TRÊN CÁNH TUỐC BIN KH

1.1. Tuốc bin khí và vật liệu sử dụng trong tuốc bin khí

1.2. Cấu tạo và điều kiện làm việc của tuốc bin khí

1.3. Cấu tạo của tuốc bin khí và môi trường nhiệt độ cao trong tuốc bin khí

1.4. Hiện tượng ăn mòn và ôxy hóa nhiệt độ cao trên cánh tuốc bin khí

1.5. Vật liệu sử dụng trong tuốc bin khí. Các thế hệ hợp kim đầu tiên và công nghệ đúc cánh tuốc bin khí

1.6. Siêu hợp kim đơn tinh thể nền niken

1.7. Lớp phủ chịu ăn mòn và ôxy hóa nhiệt độ cao trên cánh tuốc bin khí

1.8. Lớp phủ khuếch tán trên cánh tuốc bin khí

1.9. Sự khuếch tán trong hợp kim

1.10. Lớp thấm nhôm có cấu trúc pha β

1.11. Lớp thấm nhôm biến tính bằng platin

1.12. Lớp thấm nhôm biến tính bằng Pt có cấu trúc pha γ + γ’

1.13. Lớp phủ khuếch tán nhôm biến tính bằng Pt có cấu trúc pha γ + γ’

1.14. Iridi và khả năng sử dụng Ir trong lớp phủ khuếch tán nhôm

1.15. Lớp phủ không khuếch tán (overlay coating) trên cánh tuốc bin khí

1.16. Hệ lớp phủ cách nhiệt (TBCs) trên cánh tuốc bin khí

1.17. Các phương pháp chế tạo lớp phủ khuếch tán

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chuẩn bị mẫu hợp kim nền

2.2. Chuẩn bị thành phần và cấu trúc hợp kim nền

2.3. Chuẩn bị bề mặt hợp kim nền

2.4. Chế tạo lớp phủ khuếch tán Pt và Pt-Ir bằng phương pháp mạ điện kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán

2.4.1. Mạ lớp màng Pt

2.4.2. Thông số bể mạ Pt

2.4.3. Quy trình thực hiện lớp mạ Pt

2.4.4. Mạ lớp màng Pt-Ir

2.4.5. Thông số bể mạ Pt-Ir

2.4.6. Quy trình mạ lớp màng hợp kim Pt-Ir

2.5. Xử lý nhiệt tạo lớp phủ khuếch tán Pt và Pt-Ir

2.6. Chế tạo lớp phủ khuếch tán Pt, Pt-Ir bằng phương pháp phun phủ slurry

2.6.1. Chuẩn bị vật liệu phun phủ

2.6.2. Vật liệu bột Pt và Pt-Ir

2.6.3. Hỗn hợp dung dịch chất mang và chất kết dính

2.6.4. Quá trình tạo lớp phủ

2.6.5. Quy trình xử lý nhiệt khuếch tán tạo lớp phủ

2.7. Các phương pháp nghiên cứu đặc tính chịu ôxy hóa nhiệt độ cao của lớp phủ chịu nhiệt trên nền hợp kim niken

2.7.1. Phương pháp nghiên cứu tốc độ ôxy hóa

2.7.2. Thiết bị thử nghiệm ôxy hóa chu kỳ

2.7.3. Phương pháp xác định tốc độ ôxy hóa nhiệt độ cao

2.7.4. Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc pha của vật liệu

2.7.5. Nghiên cứu hình thái học bề mặt lớp phủ và cấu trúc mặt cắt ngang lớp phủ trên hiển vi điện tử quét (SEM)

2.7.6. Nghiên cứu sự khuếch tán nguyên tố và phân bố nguyên tố trong mặt cắt ngang lớp phủ bằng phương pháp quét đường phổ tán xạ năng lượng EDS

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chế tạo và đặc trưng tính chất của lớp phủ khuếch tán Pt/Pt-Ir trên nền hợp kim Ni-Al-Cr

3.1.1. Chế tạo và đặc trưng tính chất của lớp phủ Pt/Pt-Ir trên hệ hợp kim ba nguyên Ni-16Al-10Cr bằng phương pháp mạ điện kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán

3.1.2. Kết quả chế tạo các lớp mạ Pt và Pt-Ir trên nền hợp kim Ni-16Al-10Cr

3.1.3. Sự khuếch tán các nguyên tố và cấu trúc của lớp phủ Pt/Pt-Ir sau khi xử lý nhiệt khuếch tán

3.1.4. Sự hình thành pha trong lớp phủ Pt/Pt-Ir

3.1.5. Đặc tính chịu ôxi hóa nhiệt độ cao của lớp phủ Pt và Pt-Ir trên nền hợp kim Ni-16Al-10Cr tổng hợp bằng phương pháp mạ điện kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán

3.1.6. Chế tạo và đặc trưng tính chất của lớp phủ Pt/Pt-Ir trên hệ hợp kim ba nguyên Ni-16Al-10Cr bằng phương pháp phun phủ bột nhão kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán

3.1.7. Thành phần lớp phủ Pt và Pt-Ir

3.2. Cấu trúc của các lớp phun phủ bột nhão Pt và Pt-Ir sau khi xử lý nhiệt khuếch tán

3.2.1. Sự khuếch tán nguyên tố trong các lớp phun phủ Pt và Pt-Ir sau khi xử lý nhiệt khuếch tán

3.2.2. Sự hình thành pha trong lớp phun phủ Pt và Pt-Ir sau khi xử lý nhiệt khuếch tán

3.2.3. Đặc tính chống oxi hóa chu kỳ nhiệt độ cao của các lớp phủ Pt và Pt-Ir trên nền hợp kim Ni-16Al-10Cr chế tạo bằng phương pháp phun phủ bột nhão kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán

3.2.4. Ảnh hưởng của Ir

3.2.5. Quá trình tạo pha trong các lớp phủ

3.2.6. Ảnh hưởng của phương pháp chế tạo

3.2.7. Hiện tượng tạo lỗ rỗng trong lớp phủ

3.3. Chế tạo và đặc trưng tính chất của lớp phủ khuếch tán Pt/Pt-Ir trên nền hợp kim UCSX-8

3.3.1. Kết quả chế tạo các lớp phủ khuếch tán Pt và Pt-Ir trên nền siêu hợp kim đơn tinh thể UCSX-8 bằng phương pháp mạ điện và phun phủ bột nhão kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán

3.3.2. Phương pháp mạ điện

3.3.3. Phương pháp phun phủ

3.3.4. Cấu trúc của các lớp phủ sau khi ủ khuếch tán

3.3.5. Khả năng chịu oxi hóa nhiệt độ cao của lớp phủ

3.4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lớp Phủ Chống Oxy Hóa Cho Tuốc Bin Khí

Tuốc bin khí hoạt động trong môi trường khắc nghiệt với nhiệt độ cao và áp suất lớn, đòi hỏi vật liệu phải có khả năng chống oxy hóaăn mòn nhiệt tuyệt vời. Hợp kim niken là lựa chọn phổ biến, tuy nhiên, chúng cần được bảo vệ bằng lớp phủ chống oxy hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo lớp phủ bền nhiệt độ cao trên nền hợp kim niken để kéo dài tuổi thọ tuốc bin và nâng cao hiệu suất tuốc bin. Các phương pháp phân tích XRD, phân tích SEMphân tích TEM được sử dụng để đánh giá cấu trúc vi môđặc tính lớp phủ. Luận án này dựa trên công trình nghiên cứu riêng và không trùng lặp với bất kỳ công trình nào khác (Đào Chí Tuệ, 2022).

1.1. Vai trò của lớp phủ chống oxy hóa cho tuốc bin khí

Lớp phủ chống oxy hóa đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hợp kim niken khỏi sự ăn mòn nhiệtoxy hóa nhiệt độ cao, đặc biệt trong môi trường làm việc khắc nghiệt của tuốc bin khí. Sự hình thành lớp oxit bảo vệ như Alumina hoặc Chromia trên bề mặt lớp phủ giúp làm chậm quá trình oxy hóa và kéo dài tuổi thọ tuốc bin. Độ bền oxy hóa của lớp phủ là yếu tố quyết định đến hiệu suất tuốc bin và độ tin cậy của hệ thống. Các yếu tố như bám dính lớp phủstress dư cũng ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của vật liệu phủ.

1.2. Tổng quan về hợp kim niken dùng trong tuốc bin khí

Hợp kim niken (nickel-based superalloys) được sử dụng rộng rãi trong tuốc bin khí nhờ khả năng duy trì độ bền và tính chất cơ họcnhiệt độ cao. Tuy nhiên, khả năng chống oxy hóa của chúng có giới hạn và cần được cải thiện bằng lớp phủ. Các thành phần hợp kim như Al, CrY đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lớp oxit bảo vệ. Các thế hệ siêu hợp kim niken khác nhau có thành phần và cấu trúc vi mô khác nhau, ảnh hưởng đến độ bền oxy hóatính chất cơ học.

II. Thách Thức Ăn Mòn Nhiệt Độ Cao Cho Hợp Kim Tuốc Bin Khí

Ăn mòn nhiệt độ cao là một trong những thách thức lớn nhất đối với hợp kim niken trong tuốc bin khí. Quá trình này xảy ra khi hợp kim tiếp xúc với môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao, dẫn đến sự hình thành các lớp oxit không mong muốn và làm suy giảm tính chất cơ học. Ăn mòn nóng (Hot corrosion) là một dạng ăn mòn nhiệt đặc biệt nguy hiểm, xảy ra khi có sự hiện diện của muối nóng chảy trên bề mặt hợp kim. Việc phát triển lớp phủ chống oxy hóa hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của ăn mòn nhiệtăn mòn nóng.

2.1. Cơ chế ăn mòn nhiệt độ cao trên hợp kim niken

Cơ chế ăn mòn nhiệt độ cao bao gồm các giai đoạn: khuếch tán oxy vào hợp kim, hình thành oxit kim loại, và sự phát triển của lớp oxit. Tốc độ ăn mòn phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất oxy, và thành phần của hợp kim. Các nguyên tố như AlCr có thể tạo thành lớp oxit bảo vệ, làm chậm quá trình ăn mòn. Tuy nhiên, trong điều kiện khắc nghiệt, lớp oxit này có thể bị phá vỡ hoặc bong tróc, dẫn đến ăn mòn nhanh chóng.

2.2. Ảnh hưởng của ăn mòn nóng đến tuổi thọ tuốc bin khí

Ăn mòn nóng (Hot corrosion) xảy ra khi hợp kim niken tiếp xúc với muối nóng chảy như natri sulfat (Na2SO4) ở nhiệt độ cao. Muối này có thể phá vỡ lớp oxit bảo vệ và thúc đẩy quá trình ăn mòn nhanh chóng. Ăn mòn nóng có thể dẫn đến giảm tuổi thọ tuốc bin, giảm hiệu suất tuốc bin, và tăng chi phí bảo trì. Việc sử dụng lớp phủ chống ăn mòn có thể giúp giảm thiểu tác động của ăn mòn nóng.

III. Phương Pháp Chế Tạo Lớp Phủ Chống Oxy Hóa Cho Hợp Kim Niken

Có nhiều phương pháp chế tạo lớp phủ khác nhau được sử dụng để bảo vệ hợp kim niken khỏi oxy hóa. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp khuếch tán, phương pháp phun phủ nhiệt, phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD), phương pháp lắng đọng vật lý pha hơi (PVD)phương pháp sol-gel. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Mục tiêu là tạo ra lớp phủđộ bám dính lớp phủ tốt, độ bền oxy hóa cao, và khả năng chịu bền nhiệt tốt.

3.1. Chế tạo lớp phủ bằng phương pháp mạ điện và xử lý nhiệt

Phương pháp mạ điện kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán là một cách hiệu quả để tạo ra lớp phủ khuếch tán trên hợp kim niken. Quá trình này bao gồm việc mạ một lớp kim loại (ví dụ: Pt, Ir) lên bề mặt hợp kim, sau đó xử lý nhiệt để khuếch tán kim loại vào hợp kim, tạo thành lớp phủ có thành phần và cấu trúc mong muốn. Mạ điện giúp kiểm soát chính xác độ dày và thành phần của lớp phủ, trong khi xử lý nhiệt khuếch tán cải thiện độ bám dính lớp phủ và tạo ra lớp phủ đồng nhất.

3.2. Phương pháp phun phủ bột nhão Slurry cho lớp phủ oxy hóa

Phương pháp phun phủ bột nhão (slurry) là một phương pháp đơn giản và tiết kiệm chi phí để tạo ra lớp phủ chống oxy hóa. Quá trình này bao gồm việc phun một hỗn hợp bột kim loại hoặc oxit lên bề mặt hợp kim, sau đó nung ở nhiệt độ cao để kết dính bột và tạo thành lớp phủ. Phương pháp phun phủ bột nhão thích hợp cho việc tạo ra lớp phủ có thành phần phức tạp và diện tích lớn.

IV. Nghiên Cứu Đặc Tính Chống Oxy Hóa Lớp Phủ Pt Pt Ir Trên Niken

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạođặc trưng tính chất chống oxy hóa của lớp phủ Pt/Pt-Ir trên nền hợp kim niken. Sự kết hợp của Pt và Ir được kỳ vọng sẽ cải thiện độ bền oxy hóađộ bám dính lớp phủ. Các phương pháp phân tích như phân tích XRD, phân tích SEMphân tích EDS được sử dụng để đánh giá hiệu quả của lớp phủ trong điều kiện nhiệt độ cao.

4.1. Ảnh hưởng của Iridium Ir đến tính chất lớp phủ chống oxy hóa

Việc bổ sung Iridium (Ir) vào lớp phủ Pt được kỳ vọng sẽ cải thiện khả năng chống oxy hóađộ bám dính lớp phủ. Irtính chất hóa học ổn định và khả năng tạo thành lớp oxit bảo vệ tốt. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng Ir đến cấu trúc vi mô, độ bền oxy hóa, và tính chất cơ học của lớp phủ.

4.2. Phân tích cấu trúc vi mô và thành phần pha lớp phủ Pt Pt Ir

Phân tích cấu trúc vi môthành phần pha của lớp phủ là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế bảo vệ của lớp phủ. Phân tích SEMphân tích TEM được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, kích thước hạt, và sự phân bố các pha trong lớp phủ. Phân tích XRD được sử dụng để xác định các pha có mặt và đánh giá sự thay đổi cấu trúc pha sau khi xử lý nhiệt hoặc thử nghiệm oxy hóa.

V. Kết Quả Thử Nghiệm Oxy Hóa Lớp Phủ Hợp Kim Niken Nhiệt Độ Cao

Các kết quả nghiên cứu cho thấy lớp phủ Pt/Pt-Ir có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao. Việc bổ sung Ir giúp cải thiện độ bền oxy hóađộ bám dính lớp phủ. Tuy nhiên, cần tối ưu hóa hàm lượng Ir để tránh hình thành các pha không mong muốn. Động học oxy hóa của lớp phủ được nghiên cứu chi tiết để hiểu rõ cơ chế bảo vệ và dự đoán tuổi thọ của lớp phủ.

5.1. Đánh giá tốc độ oxy hóa và cơ chế bảo vệ lớp phủ Pt Pt Ir

Tốc độ oxy hóa của lớp phủ được xác định bằng phương pháp đo khối lượng sau các chu kỳ thử nghiệm oxy hóa. Cơ chế bảo vệ của lớp phủ được nghiên cứu bằng cách phân tích cấu trúc vi môthành phần pha của lớp oxit hình thành trên bề mặt lớp phủ. Mục tiêu là xác định yếu tố nào quyết định độ bền oxy hóa của lớp phủ và đề xuất các giải pháp để cải thiện khả năng chống oxy hóa.

5.2. So sánh hiệu quả các phương pháp chế tạo lớp phủ chống oxy hóa

Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của các phương pháp chế tạo lớp phủ khác nhau, bao gồm phương pháp mạ điệnphương pháp phun phủ bột nhão. So sánh này dựa trên các tiêu chí như độ bền oxy hóa, độ bám dính lớp phủ, chi phí, và khả năng áp dụng cho ứng dụng công nghiệp. Kết quả so sánh sẽ giúp lựa chọn phương pháp chế tạo lớp phủ tối ưu cho tuốc bin khí.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Lớp Phủ Tuốc Bin Khí

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạođặc trưng lớp phủ chống oxy hóa Pt/Pt-Ir trên nền hợp kim niken cho ứng dụng tuốc bin khí. Các kết quả nghiên cứu cho thấy lớp phủ này có tiềm năng cải thiện tuổi thọ tuốc bin và nâng cao hiệu suất tuốc bin. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của lớp phủ, cũng như thử nghiệm trong điều kiện ăn mòn nóng thực tế.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đóng góp khoa học

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung Ir vào lớp phủ Pt có thể cải thiện độ bền oxy hóađộ bám dính lớp phủ. Phân tích cấu trúc vi môthành phần pha đã giúp hiểu rõ cơ chế bảo vệ của lớp phủ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển lớp phủ chống oxy hóa hiệu quả hơn cho tuốc bin khí.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa lớp phủ

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của lớp phủ Pt/Pt-Ir, cũng như thử nghiệm trong điều kiện ăn mòn nóng thực tế. Cần nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố như stress dư, độ nhám bề mặt, và điều kiện môi trường đến tuổi thọ của lớp phủ. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp chế tạo lớp phủ mới, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và đặc tính chống oxy hóa của lớp phủ bền nhiệt độ cao trên nền hợp kim niken ứng dụng cho tuốc bin khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TUỐC BIN KHÍ VÀ LỚP PHỦ CHỊU NHIỆT TRÊN CÁNH TUỐC BIN KHÍ Tuốc bin khí ngày nay được sử dụng rất rộng rãi trong ngành hàng không và công nghiệp phát điện. Với việc phát triển đột biến trong thời gian gần đây do nhu cầu vận chuyển và năng lượng tăng cao, số lượng tuốc bin khí được sử dụng trong ngành hàng không và năng lượng đã tiêu thụ một lượng nhiên liệu khổng lồ, kèm theo đó là một lượng lớn khí nhà kính CO2 phát thải ra môi trường, đóng góp một phần không nhỏ gây nên tình trạng biến đổi khí hậu trái đất. Vì vậy, các nghiên cứu tập trung vào vấn đề nâng cao hiệu suất của tuốc bin nhằm tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải khí nhà kính đang rất được quan tâm.

Hiệu suất của tuốc bin khí tăng theo nhiệt độ buồng đốt, do đó các tuốc bin khí ngày nay được phát triển với nhiệt độ làm việc ngày càng cao. Để đáp ứng được điều kiện làm việc khắc nghiệt trong buồng đốt của tuốc bin khí, các hệ vật liệu sử dụng trong tuốc bin khí cũng được nghiên cứu phát triển tương ứng. Trong chương này, cấu tạo và nguyên lý hoạt động cơ bản của một tuốc bin khí sẽ được giới thiệu ngắn gọn cùng với các điều kiện nhiệt độ, áp suất và môi trường ăn mòn, ôxy hóa nhiệt độ cao trong môi trường buồng đốt của tuốc bin. Cùng với đó, các hướng phát triển về vật liệu sử dụng trong cánh tuốc bin như: (i) Phát triển các thế hệ hợp kim có độ bền nóng cao; (ii) Phát triển công nghệ chế tạo từ đúc truyền thống đến đúc kết tinh định hướng và đúc đơn tinh thể để loại bỏ dần biên hạt vật liệu, nâng cao độ bền dão của vật liệu nền niken; (iii) Các loại lớp phủ chịu nhiệt độ cao cũng được giới thiệu.

Đặc biệt, loại lớp phủ khuếch tán nhôm biến tính bằng Pt có cấu trúc pha γ+γ’ cùng với đặc điểm và khả năng sử dụng nguyên tố Ir trong lớp phủ được tổng hợp và đánh giá chi tiết, nhằm tạo cơ sở cho việc phát triển các thế hệ lớp phủ khuếch tán nhôm biến tính bằng Pt và Pt-Ir ứng dụng cho lớp phủ chịu nhiệt độ cao trên cánh tuốc bin khí. an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi n (LUAN. Tuốc bin khí và vật liệu sử dụng trong tuốc bin khí 1. Cấu tạo và điều kiện làm việc của tuốc bin khí 1.

Cấu tạo của tuốc bin khí và môi trường nhiệt độ cao trong tuốc bin khí Buồng nén Buồng đốt Ống xả Trục Cánh tuốc bin Hình 1. Cấu tạo cơ bản của một tuốc bin khí [1] Tuốc bin khí là bộ phận quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong động cơ máy bay, tàu thủy và hệ thống nhà máy nhiệt điện chạy khí. Cấu tạo cơ bản của một tuốc bin khí gồm có các phần: bộ phận nén khí (compressor), buồng đốt (combustion chamber), các tầng cánh tuốc bin gắn vào trục và phần ống xả (exhaust nozzle) như trên hình 1. Tuốc bin khí hoạt động dựa trên nguyên lý: không khí được nén với áp suất cao và trộn với nhiên liệu cháy được đưa vào buồng đốt nơi phản ứng cháy diễn ra.

Nhiên liệu cháy giãn nở thể tích và được đẩy ra bên ngoài qua các tầng cánh động và cánh tĩnh của tuốc bin. Áp lực từ không khí và nhiên liệu cháy sẽ được đẩy vào các cánh tuốc bin động, sinh công làm quay trục tuốc bin. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng của tuốc bin mà cấu tạo buồng đốt và các tầng cánh tuốc bin sẽ khác nhau. Tuốc bin khí sử dụng cho động cơ đẩy ưu tiên sử dụng lực đẩy của khối khí nóng ra phía sau để đẩy máy bay, tên lửa…tiến lên phía trước, còn tuốc bin khí sử dụng trong các nhà máy phát điện hay trên tàu biển thì ưu tiên tạo mô men quay cho trục tuốc bin để sinh công phát điện hoặc quay chân vịt của tàu [2].

Cánh tuốc bin khí là chi tiết làm việc trong điều kiện rất khắc nghiệt với nhiệt độ cao, áp suất cao và tải trọng lớn.2 mô tả các vùng làm việc tương ứng với nhiệt độ và áp suất làm việc trong các tuốc bin khí phản lực. Nhiệt độ làm việc trong buồng đốt có khả năng lên tới 1400-1500 oC trong khi áp suất buồng đốt lên tới 40 atm. Vật liệu chế tạo các an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi n (LUAN.khi 7 cánh tuốc bin khí cần phải có độ bền cơ học ở nhiệt độ cao, độ bền chảy dão cao, độ bền oxi hóa ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ làm việc của các cánh tuốc bin khí hiện nay lên tới trên nhiệt độ nóng chảy của vật liệu siêu hợp kim (nhiệt độ làm việc của cánh tuốc bin > 1500oC trong khi nhiệt độ nóng chảy của siêu hợp kim nền Ni chỉ vào khoảng 1350oC) [1, 3].

Buồng đốt Cánh quạt Nhiệt độ/oC Áp suất/atm Hình 1. Cấu tạo và điều kiện môi trường làm việc của tuốc bin khí phản lực sử dụng trên máy bay (nguồn: Courtesy of Rolls-Royce [4]) Các nghiên cứu cho thấy hiệu suất của các tuốc bin khí phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc của tuốc bin: nhiệt độ làm việc càng cao thì hiệu suất đạt được của tuốc bin càng cao (Hình 1. Do đó, ngay từ khi tuốc bin khí được phát triển, các nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào vấn đề nâng cao nhiệt độ làm việc của vật liệu chế tạo cánh tuốc bin nhằm tăng nhiệt độ buồng đốt và vì vậy tăng được hiệu suất của tuốc bin. Ban đầu, các hệ siêu hợp kim nền Co, nền Ni cùng với công nghệ đúc kết tinh định hướng, đúc đơn tinh thể đã được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu về độ an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi n (LUAN.khi 8 bền của vật liệu ở nhiệt độ cao [1, 5].

Cùng với sự phát triển của công nghệ thiết kế, chế tạo và công nghệ bề mặt, các nghiên cứu nâng cao hiệu suất tuốc bin hiện nay được tập trung hướng tới 3 yếu tố: o Nghiên cứu hợp kim hóa vật liệu nền để gia tăng khả năng chịu nhiệt. o Nghiên cứu các phương pháp thiết kế, chế tạo vật liệu để tăng khả năng chịu dão, tăng làm mát để giảm nhiệt độ vật liệu nền: đúc tinh thể định hướng, đúc đơn tinh thể, thiết kế rãnh làm mát. o Nghiên cứu chế tạo lớp phủ cách nhiệt (TBCs) để giảm nhiệt độ làm việc của vật liệu nền. Nhiệt độ buồng đốt, oC Máy bay phản lực Hiệu suất, % Máy bay dân dụng Năm Hình 1.

Nhiệt độ làm việc và hiệu suất tương ứng của tuốc bin khí [5]. Với sự phát triển của nền khoa học thế giới, nhiệt độ làm việc của các tuốc bin khí đã tăng lên rất đáng kể thông qua các nỗ lực nghiên cứu theo các định hướng trên. Trong giai đoạn hiện nay, các nghiên cứu trên thế giới đang tập trung vào lớp phủ chịu nhiệt trên bề mặt các cánh tuốc bin và nhiệt độ buồng đốt có thể tăng cao tới khoảng 1150 o C (hình 1. Từ những năm 1960, các lớp phủ chịu nhiệt TBCs (Thermal Barrier Coattings) đã được nghiên cứu và phát triển cho các siêu hợp kim nền Ni [5-12].

Thông thường, lớp phủ chịu nhiệt TBCs gồm hai phần: lớp phủ lót (bond-coat) và lớp phủ bề mặt (top-coat) như mô tả trên hình 1. Lớp phủ bề mặt được cấu tạo bởi các lớp ceramic có hệ số dẫn nhiệt rất thấp có tác dụng cách nhiệt cho chi tiết, làm giảm nhiệt độ từ an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi n (LUAN.khi 9 ngoài môi trường tác động lên lớp phủ kết dính và nền hợp kim niken. Tuy nhiên, các lớp ceramic với độ xốp cao không có khả năng ngăn cản hoàn toàn các tác nhân ăn mòn và ôxy hóa từ môi trường buồng đốt khuếch tán vào và tấn công hợp kim nền. Vì thế lớp phủ lót, ngoài khả năng làm tăng kết dính giữa lớp phủ bề mặt với nền, nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc chống oxi hóa cho nền siêu hợp kim do tạo ra lớp oxit bảo vệ TGO (Thermally-Grown Oxide) trên mặt phân cách lớp kết dính và lớp phủ bề mặt.

Quá trình phát triển của vật liệu chịu nhiệt độ cao làm cánh tuốc bin khí [13] 1. Hiện tượng ăn mòn và ôxy hóa nhiệt độ cao trên cánh tuốc bin khí Các chi tiết của tuốc bin khí làm việc ở nhiệt độ cao, trong môi trường có tính xâm thực mạnh, chịu sự tấn công tổng hợp của các điều kiện ăn mòn ở nhiệt độ cao như sự ôxy hóa nhiệt độ cao, sun phua hóa, sự thấm các bon, clo hóa, mài mòn và quá trình ăn mòn nhiệt độ cao do muối nóng chảy. Các lớp phủ bảo vệ nhiệt độ cao được sử dụng để đảm bảo cho sự ổn định bề mặt kim loại và hợp kim trong các môi trường làm việc khắc nghiệt bên trong tuốc bin khí. an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi n (LUAN.

Cấu tạo của lớp phủ chịu nhiệt trên siêu hợp kim [14]  Hiện tượng ăn mòn nóng nhiệt độ cao trên cánh tuốc bin khí: Hiện nay các nghiên cứu đưa ra giả thuyết về hai dạng ăn mòn nóng nhiệt độ cao là ăn mòn nóng nhiệt độ cao tuýp 1 (HTHC) và ăn mòn nóng nhiệt độ cao tuýp 2 (ăn mòn nóng nhiệt độ thấp-LTHC) như trên hình 1.  Ăn mòn nóng nhiệt độ cao tuýp 1: Ăn mòn nóng nhiệt độ cao tuýp 1 xảy ra ở khoảng nhiệt độ từ 800-950oC. Ở dải nhiệt độ này, các cặn lắng đọng trên bề mặt cánh tuốc bin dạng muối sunphat (thường là Na2SO4) sẽ nóng chảy và tạo ra các môi trường axit hoặc bazơ gây ăn mòn lớp ôxyt nhôm bảo vệ trên bề mặt. Các phản ứng ăn mòn lớp ôxyt bề mặt được mô tả theo các công thức 1.1 đến công thức 1.3: Ăn mòn lớp ôxyt trong môi trường axit: Al2O3 + 3Na2SO4 = Al2(SO4)3 + 3Na2O (1.1) 3Na2O + 3SO3 = 3Na2SO4 (1.2) Ăn mòn lớp ôxyt trong môi trường bazơ 2Al2O3 + 2Na2O + O2(khí) = 4NaAlO2 (1.3) an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi n (LUAN.khi 11 Sau khi hòa tan hết lớp ôxyt bảo vệ trên bề mặt, các muối nóng chảy sẽ tiếp xúc trực tiếp với nền hợp kim niken.

Các phản ứng ôxy hóa tạo thành các muối NiS và ôxyt niken NiO tiếp tục diễn ra với tốc độ cao có thể làm suy thoái nghiêm trọng nền hợp kim niken của cánh tuốc bin khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Tạo Lớp Phủ Chống Oxy Hóa Trên Hợp Kim Niken Ứng Dụng Cho Tuốc Bin Khí" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển lớp phủ chống oxy hóa cho hợp kim niken, nhằm nâng cao hiệu suất và độ bền của tuốc bin khí. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến tính chất và ứng dụng của vật liệu trong các tài liệu như Luận văn thạc sĩ xác định đặc trưng hình thái và tính chất điện hóa của lớp sơn giàu kẽm sử dụng pigment bột hợp kim zn al dạng vảy, nơi khám phá các đặc tính điện hóa của lớp phủ, hay Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu ảnh hưởng của thông số phun ép đến độ bền mỏi uốn của đường hàn trong qui trình khuôn ép nhựa, nghiên cứu về độ bền của vật liệu trong các quy trình sản xuất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghiệp.