Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu chế tạo và đặc tính chống oxy hóa của lớp phủ bền nhiệt độ cao trên nền hợp kim niken ứng dụng cho tuốc bin khí" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đào Chí Tuệ, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Hồng Liên và GS. Hideyuki Murakami. Công trình được bảo vệ năm 2022 tại Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chuyên ngành Kim loại học (mã số: 9.29), thuộc lĩnh vực Khoa học vật liệu.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN                                     |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Tác giả              | Đào Chí Tuệ                                            |
| Người hướng dẫn      | PGS. Lê Thị Hồng Liên, GS. Hideyuki Murakami           |
| Cơ sở đào tạo        | Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm KH&CN VN  |
| Đơn vị phối hợp      | Surface Kinetics Group (NIMS, Nhật Bản) & COMFA        |
| Chuyên ngành         | Kim loại học (Mã số: 9.29)                             |
| Năm hoàn thành       | 2022                                                   |
| Công bố liên quan    | 05 bài báo khoa học đã đăng                            |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cánh tuốc bin khí trong động cơ hàng không và tuốc bin phát điện vận hành trong điều kiện nhiệt độ cao (nhiệt độ buồng đốt đạt 1400–1500 °C, áp suất tới 40 atm), chịu tải trọng cơ học lớn và môi trường khí cháy có tính ăn mòn, ôxy hóa khắc nghiệt. Nhiệt độ làm việc thực tế tại bề mặt cánh tuốc bin vượt quá 1500 °C, cao hơn nhiệt độ nóng chảy của siêu hợp kim nền niken (~1350 °C). Để nâng cao hiệu suất nhiệt và tuổi thọ chi tiết, cánh tuốc bin bắt buộc phải sử dụng hệ lớp phủ cách nhiệt (TBCs) kết hợp lớp phủ lót chống ôxy hóa.

Lớp phủ khuếch tán nhôm biến tính bằng platin (Pt) có cấu trúc pha $\gamma+\gamma'$ đang được ứng dụng để thay thế lớp thấm nhôm pha $\beta\text{-NiAl}$ truyền thống nhằm triệt tiêu hiện tượng nhăn bề mặt do co ngót thể tích khi chuyển pha trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, Pt là kim loại quý có giá thành thương mại cao. Trong nhóm kim loại platin (PGMs), iridi (Ir) sở hữu nhiệt độ nóng chảy cao nhất (2716 K), hệ số khuếch tán trong niken thấp và giá thành thấp hơn Pt. Trước thời điểm nghiên cứu, việc thay thế Pt bằng Ir chỉ mới được thử nghiệm trên lớp thấm nhôm cấu trúc pha $\beta$, trong khi ảnh hưởng của Ir đối với hệ lớp phủ khuếch tán cấu trúc $\gamma+\gamma'$ chưa được làm sáng tỏ. Đồng thời, phương pháp mạ điện truyền thống để tạo màng Pt-Ir dễ gây nứt vỡ lớp mạ và hạn chế trên các chi tiết có hình học phức tạp, đòi hỏi phải phát triển quy trình chế tạo thay thế như phương pháp phun phủ bột nhão (slurry).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Chế tạo các lớp phủ khuếch tán chịu ôxy hóa nhiệt độ cao Pt và Pt-Ir trên nền hợp kim niken bằng hai phương pháp: Mạ điện kết hợp xử lý nhiệt khuếch tán; Phun phủ bột nhão kết hợp xử lý nhiệt khuếch tán.
  2. Đánh giá khả năng sử dụng Ir thay thế một phần Pt trong lớp phủ khuếch tán. Đánh giá khả năng áp dụng phương pháp phun phủ bột nhão để chế tạo lớp phủ khuếch tán Pt-Ir.

Nội dung nghiên cứu

  1. Nghiên cứu chế tạo lớp phủ khuếch tán bằng phương pháp mạ điện kết hợp xử lý nhiệt khuếch tán.
  2. Nghiên cứu chế tạo lớp phủ khuếch tán bằng phương pháp phun phủ bột nhão (slurry) kết hợp xử lý nhiệt khuếch tán.
  3. Nghiên cứu đặc tính về cấu trúc và khả năng chịu ôxy hóa chu kỳ ở nhiệt độ cao của các lớp phủ đã chế tạo.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng Ir trong lớp phủ và phương pháp chế tạo đến tính chất của các lớp phủ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các lớp phủ khuếch tán nhôm biến tính bằng Pt và $\text{Pt-}x\text{Ir}$ (với $x = 20, 30, 50\text{ wt}%$) trên nền hợp kim mô hình ba nguyên $\text{Ni-16Al-10Cr}$ và siêu hợp kim đơn tinh thể thương mại thế hệ thứ tư UCSX-8.
  • Phạm vi không gian và thực nghiệm: Nghiên cứu thực nghiệm tại Viện Khoa học vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và phòng thí nghiệm Surface Kinetics Group thuộc Viện Khoa học Vật liệu Quốc gia Nhật Bản (NIMS).
  • Phạm vi thông số nhiệt động: Quá trình ủ khuếch tán tạo pha ở 1100 °C trong môi trường khí bảo vệ argon; thử nghiệm ôxy hóa chu kỳ ở nhiệt độ 1150 °C (mỗi chu kỳ gồm 1 giờ giữ nhiệt ở nhiệt độ cao) với thời gian khảo sát kéo dài đến 100 chu kỳ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa lịch sử phát triển của vật liệu chế tạo cánh tuốc bin khí và công nghệ lớp phủ bảo vệ qua các giai đoạn:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ TRÍCH DẪN TRONG TỔNG QUAN TÀI LIỆU                          |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| Tác giả & Năm công bố              | Nội dung và đóng góp lý thuyết được ghi nhận                 |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| Kubaschewski & Goldbeck (1949)     | Phát hiện đầu tiên về hiệu quả bảo vệ của Pt trong lớp thấm  |
| Felten & Pettit (1976)             | Cơ chế Pt cải thiện bám dính và tự tái tạo màng Al2O3        |
| Tawancy và cộng sự (1991, 1995)    | Pt ức chế pha σ giàu Cr, cản Mo/W/V khuếch tán, giảm tốc độ TGO|
| Các thế hệ hợp kim đơn tinh thể    | Bổ sung Re (thế hệ 2, 3) và Ru (thế hệ 4) làm giảm tính bền ôxy|
| Hệ lớp phủ MCrAlY (overlay)        | Tồn tại dải oxit nội song song bề mặt làm giảm độ bám dính   |
| Murakami và cộng sự (NIMS)         | Nghiên cứu khuếch tán ngược của Al và thay thế Ir vào pha β  |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Quá trình phát triển hợp kim nền: Từ hợp kim đúc truyền thống, đúc kết tinh định hướng (DS - Directionally Solidified) như Mar-M200, đến siêu hợp kim đơn tinh thể (SC - Single Crystal) thế hệ 1, 2, 3 và 4. Việc bổ sung các nguyên tố chịu nhiệt cao như Re (tới 3–6 wt%) và Ru (tới 4 wt%) ở thế hệ 3 và 4 giúp nâng cao độ bền dão ở nhiệt độ lớn hơn 85% nhiệt độ nóng chảy, nhưng lại làm giảm khả năng chống ôxy hóa do tạo thành các ôxyt dễ bay hơi như $\text{RuO}_4$ và $\text{Re}_2\text{O}_7$.
  2. Lớp phủ khuếch tán nhôm truyền thống: Hình thành pha $\beta\text{-NiAl}$ theo cơ chế hoạt độ thấp (khuếch tán ra) hoặc hoạt độ cao (khuếch tán vào tạo $\delta\text{-Ni}_2\text{Al}_3$). Trong quá trình làm việc, nhôm bị tiêu hao làm lớp phủ chuyển biến pha từ $\beta$ sang $\gamma+\gamma'$, gây co ngót thể tích, nhăn bề mặt và bong tróc lớp gốm phủ ngoài.
  3. Lớp phủ không khuếch tán (MCrAlY): Phương pháp phun phủ (LPPS, APS, HVOF, EB-PVD) cho phép điều chỉnh hàm lượng Cr (12–40%) và Al (8–12%) để chống ăn mòn nóng ở 600–950 °C, nhưng bị giới hạn dưới 1100 °C do hình thành các dải ôxyt nằm ngang bên trong lớp phủ làm giảm liên kết.
  4. Lớp phủ khuếch tán biến tính Pt cấu trúc $\gamma+\gamma'$: Các nghiên cứu chỉ ra rằng khi nồng độ Pt đạt trên 15 at.%, hoạt tính hóa học ($\alpha_{\text{Al}}$) của nhôm trong pha $\gamma+\gamma'$ giảm mạnh, tạo động lực cho quá trình khuếch tán ngược (up-hill diffusion) của nhôm từ trong nền ra bề mặt để nuôi dưỡng màng $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$ mà không cần bổ sung nhôm từ bên ngoài.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Mặc dù Ir có các đặc tính cơ lý ưu việt và chi phí thấp hơn Pt, các công bố khoa học quốc tế trước đó chỉ mới khảo sát việc đưa Ir vào lớp thấm nhôm pha $\beta$. Ảnh hưởng của Ir đến cơ chế tạo pha $\gamma+\gamma'$, hiện tượng khuếch tán ngược của Al, và tính bền ôxy hóa chu kỳ ở nhiệt độ 1150 °C đối với lớp phủ không thấm nhôm bổ sung chưa được khảo sát. Đồng thời, việc ứng dụng kỹ thuật phun phủ bột nhão (slurry) để thay thế hoàn toàn công đoạn mạ điện trong chế tạo lớp phủ khuếch tán $\text{Pt-Ir}$ cấu trúc $\gamma+\gamma'$ là hướng đi hoàn toàn mới.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Cơ chế ăn mòn và ôxy hóa nhiệt độ cao:
    • Ăn mòn nóng tuýp 1 (HTHC, 800–950 °C): Muối $\text{Na}_2\text{SO}_4$ nóng chảy hòa tan màng bảo vệ theo phản ứng axit ($\text{Al}_2\text{O}_3 + 3\text{Na}_2\text{SO}_4 = \text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 + 3\text{Na}_2\text{O}$) hoặc bazơ ($2\text{Al}_2\text{O}_3 + 2\text{Na}_2\text{O} + \text{O}_2 = 4\text{NaAlO}_2$).
    • Ăn mòn nóng tuýp 2 (LTHC, 600–800 °C): Hình thành pha cùng tinh nóng chảy thấp ($\text{Na}_2\text{SO}_4\text{-CoSO}_4$ nóng chảy ở 656 °C).
    • Cơ chế tạo màng ôxyt bảo vệ (TGO): Phản ứng $2x\text{M} + y\text{O}_2 = 2\text{M}_x\text{O}_y$. Màng $\text{Cr}_2\text{O}_3$ bảo vệ tốt dưới 871 °C, trong khi màng $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$ bảo vệ bền vững ở nhiệt độ trên 1100 °C.
  • Lý thuyết khuếch tán chuyển khối:
    • Định luật Fick I cho khuếch tán trạng thái ổn định:

$$J = -D \frac{dc}{dx}$$

trong đó hệ số khuếch tán phụ thuộc nhiệt độ theo phương trình Arrhenius: $D = D_0 \exp\left(-\frac{Q}{RT}\right)$.

  • Định luật Fick II cho khuếch tán trạng thái không ổn định:

$$\frac{\partial c}{\partial t} = D \frac{\partial^2 c}{\partial x^2}$$

với nghiệm phân bố nồng độ:

$$c(x, t) = c_s - (c_s - c_0) \text{erf}\left(\frac{x}{2\sqrt{Dt}}\right)$$

Vật liệu và phương pháp chế tạo thực nghiệm

  • Vật liệu nền: Hợp kim mô hình $\text{Ni-16Al-10Cr}$ (xử lý nhiệt đồng đều tạo tổ chức hai pha $\gamma+\gamma'$) và siêu hợp kim đơn tinh thể thế hệ thứ tư UCSX-8. Bề mặt mẫu được mài nhẵn và phun hạt tạo độ nhám xác định.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO HAI HỆ LỚP PHỦ KHUẾCH TÁN                                            |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| Phương pháp       | Thông số công nghệ và quy trình thực hiện                                      |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Mạ điện +      | - Mạ Pt: dung dịch mạ chứa Pt, tạo màng dày ~8 µm                              |
|    Ủ khuếch tán   | - Mạ Pt-Ir: dung dịch muối phức hợp Pt và Ir, tạo màng Pt-20Ir dày ~6 µm       |
|                   | - Xử lý nhiệt: Lò chân không/khí Argon ở 1100 °C trong 1 giờ                   |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Phun phủ bột   | - Phối trộn bột Pt và Pt-Ir kích thước micro với dung dịch chất mang/PVA       |
|    nhão (Slurry) +| - Phun phủ bột nhão lên bề mặt hợp kim đạt chiều dày tính toán                 |
|    Ủ khuếch tán   | - Sấy khô và nung ủ khuếch tán trong lò ống dòng khí Argon ở 1100 °C           |
+-------------------+--------------------------------------------------------------------------------+

Thiết bị và phương pháp phân tích, đánh giá

  • Thử nghiệm ôxy hóa chu kỳ: Thực hiện tại lò thử nghiệm chuyên dụng SUGA (NIMS, Nhật Bản) ở nhiệt độ 1150 °C trong môi trường không khí. Một chu kỳ gồm 1 giờ giữ nhiệt ở 1150 °C và làm nguội cưỡng bức về nhiệt độ phòng trong 20 phút. Biến thiên khối lượng mẫu được xác định bằng cân phân tích điện tử độ chính xác cao ($10^{-5}\text{ g}$).
  • Phân tích cấu trúc pha: Thiết bị nhiễu xạ tia X (XRD) Rigaku MiniFlex 600 với bức xạ $\text{Cu-}K\alpha$.
  • Khảo sát vi cấu trúc và hình thái học: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) Hitachi S4700 hoạt động ở hai chế độ chùm điện tử thứ cấp (SE - Secondary Electron) và tán xạ ngược (BSE - Backscatter Electron).
  • Phân tích thành phần hóa học: Kỹ thuật phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) quét theo đường (line scan) và quét bản đồ (mapping) để xác định sự phân bố và khuếch tán các nguyên tố Ni, Al, Cr, Pt, Ir qua mặt cắt ngang lớp phủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về tuốc bin khí và lớp phủ chịu nhiệt trên cánh tuốc bin khí

Chương 1 tổng hợp có hệ thống các kiến thức nền tảng về điều kiện làm việc khắc nghiệt của tuốc bin khí trong hàng không và công nghiệp năng lượng. Cấu tạo chính gồm buồng nén, buồng đốt, các tầng cánh tuốc bin và ống xả; trong đó cánh tuốc bin là chi tiết chịu tải cơ nhiệt phức tạp nhất. Tác giả phân tích chi tiết hai cơ chế suy thoái bề mặt: ăn mòn nóng do muối sunphat ($\text{Na}_2\text{SO}_4$) nóng chảy ở dải nhiệt độ trung gian (600–950 °C) và ôxy hóa nhiệt độ cao ở dải nhiệt độ trên 1100 °C.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DIỄN TIẾN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU VÀ LỚP PHỦ CÁNH TUỐC BIN KHÍ TRÌNH BÀY TRONG CHƯƠNG 1                 |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm công nghệ           | Đặc điểm kỹ thuật và giới hạn làm việc                                  |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Đúc cánh tuốc bin        | Cán rèn (<900 °C) -> Đúc DS (tăng ~58 °C) -> Đúc đơn tinh thể SC (>1100 °C)|
| Siêu hợp kim nền Ni      | Thế hệ 1 -> Thế hệ 2 (3% Re) -> Thế hệ 3 (6% Re) -> Thế hệ 4 (Ru + Re)  |
| Lớp thấm nhôm pha β      | Hoạt tính cao (khuếch tán vào) & Hoạt tính thấp (khuếch tán ra); nhăn bề mặt|
| Lớp phủ MCrAlY           | Phun phủ overlay; giới hạn <1100 °C do tạo dải ôxyt song song bên trong  |
| Lớp phủ biến tính Pt     | Khắc phục co ngót pha; thúc đẩy khuếch tán ngược Al từ nền ra ngoài     |
| Hợp kim hóa Iridi (Ir)   | Nhiệt độ nóng chảy 2716 K, cản lỗ rỗng Kirkendall, giảm giá thành       |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+

Chương 1 xác lập cơ sở khoa học cho việc lựa chọn Ir thay thế một phần Pt và thiết lập cấu trúc hai pha $\gamma+\gamma'$ cho lớp phủ khuếch tán.

Chương 2. Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết các quy trình công nghệ, hóa chất, thông số chế tạo và trang thiết bị thực nghiệm:

  • Chế tạo mẫu mạ điện: Thiết lập bể mạ Pt và bể mạ hợp kim Pt-Ir với các thông số nồng độ muối phức, mật độ dòng điện, nhiệt độ và pH được kiểm soát chặt chẽ để thu được lớp mạ đồng đều, hạn chế ứng suất nội sinh gây nứt. Lớp mạ Pt đạt chiều dày ~8 µm, lớp mạ Pt-20Ir đạt chiều dày ~6 µm.
  • Chế tạo mẫu bằng phương pháp phun phủ bột nhão (slurry): Sử dụng bột Pt và bột hợp kim Pt-Ir có dải kích thước hạt xác định, phối trộn với chất kết dính hữu cơ PVA (polyvinyl alcohol) và chất mang lỏng để tạo huyền phù đồng nhất. Hỗn hợp được phun phủ đều lên hai mặt mẫu thử, sau đó sấy khô và ủ khuếch tán trong lò ống có khí Argon bảo vệ ở nhiệt độ 1100 °C.
  • Xử lý nhiệt khuếch tán: Các mẫu sau khi mạ hoặc phun phủ được xử lý nhiệt ở 1100 °C trong 1 giờ để thúc đẩy quá trình tương tác khuếch tán giữa lớp màng bề mặt và hợp kim nền, hình thành cấu trúc pha $\gamma+\gamma'$.
  • Quy chuẩn thử nghiệm ôxy hóa chu kỳ: Vận hành lò SUGA ở 1150 °C với chu kỳ 1 giờ, tự động nâng hạ mẫu và làm mát bằng luồng khí nén; định kỳ đo khối lượng mẫu sau 1, 10, 30, 50 và 100 chu kỳ để vẽ đường cong động học ôxy hóa.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Chương 3 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án, tập trung vào hai hệ hợp kim nền:

1. Lớp phủ trên nền hợp kim ba nguyên Ni-16Al-10Cr

  • Phương pháp mạ điện kết hợp ủ khuếch tán: Lớp mạ Pt và Pt-20Ir sau khi ủ ở 1100 °C tạo ra lớp phủ khuếch tán liên kết tốt với nền. Phân tích XRD và EDS xác nhận sự hình thành cấu trúc pha $\gamma\text{-Ni} + \gamma'\text{-Ni}_3\text{Al}$ cùng với sự khuếch tán ngược của nhôm ra bề mặt. Thử nghiệm ôxy hóa chu kỳ ở 1150 °C qua 100 chu kỳ cho thấy lớp phủ Pt và Pt-20Ir duy trì tốc độ tăng khối lượng nhỏ, hình thành màng bảo vệ $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$ sít đặc, bám dính tốt. Ngược lại, mẫu mạ Pt-30Ir xuất hiện hiện tượng nứt vi mô ngay sau khi mạ và bị bong tróc lớp ôxyt nghiêm trọng trong quá trình thử nghiệm nhiệt.
  • Phương pháp phun phủ bột nhão: Các lớp phủ Pt, Pt-20Ir, Pt-30Ir và Pt-50Ir chế tạo bằng bột nhão sau khi ủ 1100 °C đều tạo được cấu trúc bề mặt liên tục, tương thích pha tốt với nền. Trong thử nghiệm ôxy hóa 100 chu kỳ ở 1150 °C:
    • Lớp phủ Pt và Pt-20Ir duy trì tốc độ ôxy hóa thấp và ổn định.
    • Lớp phủ Pt-30Ir phun phủ khắc phục hoàn toàn nhược điểm nứt vỡ của phương pháp mạ, tạo màng ôxyt bảo vệ liên tục.
    • Khi tăng hàm lượng Ir lên 50 wt% (Pt-50Ir), khả năng chống ôxy hóa giảm do hình thành các vùng giàu Ir không hòa tan hết làm cản trở dòng khuếch tán nhôm, xuất hiện ôxyt thứ cấp $\text{NiAl}_2\text{O}_4$.

2. Lớp phủ trên nền siêu hợp kim đơn tinh thể UCSX-8

  • Quá trình ủ khuếch tán ở 1100 °C trên nền UCSX-8 tạo ra lớp phủ đồng nhất với sự chuyển tiếp thành phần êm dịu từ nền ra bề mặt.
  • Kết quả kiểm tra XRD và SEM/BSE sau 100 chu kỳ thử nghiệm ở 1150 °C:
    • Màng ôxyt bề mặt chủ yếu là pha $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$ bền vững. Tỷ lệ cường độ đỉnh nhiễu xạ lớn nhất $(116),\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3 / (311),\text{NiAl}_2\text{O}_4$ duy trì ở mức cao đối với mẫu phủ Pt và Pt-20Ir.
    • Phân tích mặt cắt ngang qua các mốc 1, 10, 30, 50, 100 chu kỳ xác nhận lớp phủ khuếch tán $\text{Pt-20Ir}$ hạn chế đáng kể sự phát triển của các lỗ rỗng Kirkendall ở vùng chuyển tiếp so với lớp phủ Pt thuần túy, nhờ hệ số khuếch tán thấp của nguyên tử Ir.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH ĐẶC TÍNH CÁC HỆ LỚP PHỦ SAU 100 CHU KỲ THỬ NGHIỆM ÔXY HÓA Ở 1150 °C                        |
+--------------------+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Mẫu lớp phủ        | Phương pháp       | Trạng thái màng ôxyt và vi cấu trúc lớp phủ               |
+--------------------+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Pt                 | Mạ điện / Slurry  | Màng α-Al2O3 liên tục; xuất hiện một số lỗ rỗng Kirkendall|
| Pt-20Ir            | Mạ điện / Slurry  | Màng α-Al2O3 sít đặc, bám dính cao; ức chế lỗ rỗng tốt     |
| Pt-30Ir            | Mạ điện           | Nứt màng mạ ban đầu, bong tróc màng ôxyt mạnh             |
| Pt-30Ir            | Phun phủ Slurry   | Màng ôxyt ổn định, không bị nứt vỡ cơ học                 |
| Pt-50Ir            | Phun phủ Slurry   | Giảm tính bảo vệ, xuất hiện nhiều pha ôxyt NiAl2O4        |
+--------------------+-------------------+-----------------------------------------------------------+

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  1. Xác lập cơ chế tạo pha và khuếch tán của hệ Pt-Ir: Luận án đã làm rõ quá trình khuếch tán tương hỗ và quy luật hình thành cấu trúc pha hai pha $\gamma+\gamma'$ của hệ lớp phủ Pt-Ir trên nền hợp kim $\text{Ni-16Al-10Cr}$ và siêu hợp kim đơn tinh thể UCSX-8 khi xử lý nhiệt ở 1100 °C mà không cần đưa thêm nhôm từ môi trường ngoài.
  2. Chứng minh vai trò của Iridi trong cấu trúc $\gamma+\gamma'$: Xác định được hàm lượng hợp kim hóa Ir tối ưu (~20 wt% đối với phương pháp mạ và 20–30 wt% đối với phương pháp phun phủ slurry). Sự hiện diện của Ir giúp làm giảm hệ số khuếch tán của các nguyên tố trong nền niken, ức chế sự hình thành các lỗ rỗng Kirkendall tại mặt phân cách lớp phủ/nền, và duy trì màng ôxyt bảo vệ $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$ ổn định ở nhiệt độ 1150 °C.
  3. Động học ôxy hóa chu kỳ: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về động học biến thiên khối lượng, chiều dày lớp ôxyt TGO và sự chuyển biến pha tinh thể của các hệ lớp phủ khuếch tán Pt, Pt-Ir qua 100 chu kỳ thử nghiệm ở 1150 °C.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Làm chủ quy trình chế tạo lớp phủ bột nhão (slurry): Xây dựng thành công quy trình công nghệ phun phủ bột nhão Pt-Ir kết hợp xử lý nhiệt khuếch tán. Phương pháp này khắc phục được nhược điểm nứt vỡ màng mạ điện khi hàm lượng Ir $\ge 30\text{ wt}%$, cho phép phủ trên các chi tiết có hình dạng phức tạp với quy trình đơn giản và chi phí thiết bị thấp hơn.
  2. Tiết kiệm chi phí vật liệu quý: Việc thay thế thành công từ 20% đến 30% khối lượng platin bằng iridi giúp giảm đáng kể giá thành chế tạo lớp phủ chịu nhiệt trên cánh tuốc bin khí mà vẫn bảo đảm độ bền ôxy hóa chu kỳ ở nhiệt độ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Luận án tập trung đánh giá tính năng chịu ôxy hóa nhiệt độ cao trong điều kiện không khí tĩnh có tính chu kỳ ở 1150 °C; chưa tiến hành thử nghiệm trong dòng khí cháy tốc độ cao có áp suất lớn mô phỏng buồng đốt thực tế.
  • Chưa khảo sát đồng thời khả năng kháng ăn mòn nóng muối nóng chảy (HTHC/LTHC) của hệ lớp phủ khuếch tán $\text{Pt-Ir}$ cấu trúc $\gamma+\gamma'$.
  • Chưa thực hiện việc phủ lớp gốm cách nhiệt ceramic (Top-coat, ví dụ YSZ) lên trên lớp phủ lót Pt-Ir để kiểm tra độ bền liên kết bám dính của toàn bộ hệ TBCs hoàn chỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu độ bền dão cơ học và độ bền mỏi nhiệt của hệ vật liệu siêu hợp kim đơn tinh thể có lớp phủ Pt-Ir trong điều kiện tải trọng động.
  • Mở rộng thử nghiệm phun phủ hệ lớp phủ hoàn chỉnh TBCs (gồm lớp lót khuếch tán Pt-Ir và lớp cách nhiệt YSZ chế tạo bằng APS hoặc EB-PVD) trong môi trường dòng khí cháy xâm thực.
  • Tối ưu hóa kích thước hạt bột kim loại và tỷ lệ chất kết dính trong phương pháp slurry để nâng cao độ nhẵn bề mặt sau ủ khuếch tán.

Giá trị tham khảo

Bản luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu vật liệu nhiệt độ cao, kỹ thuật phân tích XRD định lượng pha, vi cấu trúc SEM/BSE và phân tích khuếch tán EDS line scan/mapping.
  • Giảng viên và nhà khoa học chuyên ngành Kim loại học, Khoa học vật liệu và Kỹ thuật bề mặt: Sử dụng số liệu thực nghiệm về giản đồ pha $\text{Ni-Al-Pt-Ir}$, cơ chế khuếch tán ngược của nhôm và các phương trình động học Fick.
  • Kỹ sư và chuyên gia công nghệ tại các viện nghiên cứu hàng không, nhà máy điện khí: Ứng dụng quy trình công nghệ chế tạo lớp phủ bột nhão (slurry) để phục hồi, nâng cấp hoặc chế tạo mới các lớp phủ bảo vệ cánh tuốc bin khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lớp phủ khuếch tán cấu trúc pha $\gamma+\gamma'$ lại ưu việt hơn lớp thấm nhôm cấu trúc pha $\beta\text{-NiAl}$ truyền thống?

Lớp thấm nhôm pha $\beta\text{-NiAl}$ có hàm lượng Al cao (40–45 at.%). Trong quá trình làm việc ở nhiệt độ cao, nhôm khuếch tán ra ngoài để tạo màng bảo vệ làm giảm nồng độ Al, dẫn tới sự chuyển biến pha từ $\beta$ sang $\gamma+\gamma'$. Quá trình này gây thay đổi thể tích lớn, làm nhăn bề mặt lớp phủ lót và dẫn đến bong tróc lớp phủ gốm cách nhiệt bên ngoài. Lớp phủ có cấu trúc sẵn pha $\gamma+\gamma'$ tương đồng hoàn toàn về mặt tổ chức pha và cơ tính với nền siêu hợp kim niken, triệt tiêu hiện tượng co ngót pha và tăng độ bền bám dính.

2. Cơ chế nào cho phép lớp phủ không cần bổ sung nhôm từ ngoài vào mà vẫn tạo được màng ôxyt bảo vệ $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$?

Khi đưa một lượng Pt thích hợp ($>15\text{ at}%$) vào bề mặt, Pt làm giảm hoạt tính hóa học ($\alpha_{\text{Al}}$) của nhôm trong pha $\gamma+\gamma'$. Điều này tạo ra một gradient thế hóa học thuận lợi thúc đẩy hiện tượng khuếch tán ngược (up-hill diffusion) của nhôm từ trong nền hợp kim (nơi có nồng độ Al khoảng 13–19 at.%) di chuyển ra lớp phủ bề mặt (đạt nồng độ Al tới 22 at.%), liên tục cung cấp nhôm để hình thành và tái tạo màng bảo vệ $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$.

3. Iridi (Ir) đóng vai trò gì khi thay thế một phần Platin trong lớp phủ khuếch tán?

Ir có nhiệt độ nóng chảy rất cao (2716 K) và hệ số khuếch tán trong niken thấp ở nhiệt độ cao. Khi thay thế một phần Pt, Ir giúp tăng độ bền nóng của lớp phủ, làm chậm tốc độ khuếch tán tương hỗ giữa lớp phủ và nền, từ đó ức chế sự hình thành các lỗ rỗng Kirkendall tại vùng biên giới phân cách. Đồng thời, giá thành của Ir thấp hơn Pt, giúp giảm chi phí chế tạo.

4. Tại sao phương pháp phun phủ bột nhão (slurry) lại vượt trội hơn mạ điện đối với lớp phủ có hàm lượng Ir cao ($\ge 30\text{ wt}%$)?

Phương pháp mạ điện đồng thời Pt và Ir ở hàm lượng Ir cao ($30\text{ wt}%$) dễ sinh ra ứng suất nội tại lớn trong màng mạ, dẫn đến hình thành các vết nứt vi mô ngay sau khi mạ và gây bong tróc màng khi thử nghiệm nhiệt. Phương pháp phun phủ bột nhão sử dụng các hạt bột kim loại phối trộn trong chất mang hữu cơ, khi ủ ở 1100 °C chất hữu cơ bay hơi hoàn toàn và các hạt kim loại khuếch tán đều đặn vào nền mà không tạo ứng suất kéo dư, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nứt vỡ.


Kết luận

Luận án của tác giả Đào Chí Tuệ đã giải quyết thành công bài toán công nghệ và khoa học vật liệu về việc chế tạo lớp phủ khuếch tán bền nhiệt độ cao biến tính bằng $\text{Pt-Ir}$ có cấu trúc pha $\gamma+\gamma'$ trên nền siêu hợp kim niken. Công trình đã làm sáng tỏ vai trò của nguyên tố iridi trong việc ức chế lỗ rỗng Kirkendall và duy trì màng bảo vệ $\alpha\text{-Al}_2\text{O}_3$ ở nhiệt độ thử nghiệm 1150 °C. Đồng thời, việc làm chủ quy trình phun phủ bột nhão (slurry) đã mở ra giải pháp công nghệ mới có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp giảm giá thành sản xuất và nâng cao độ bền làm việc cho các cánh tuốc bin khí.