Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng dân số toàn cầu đặt ra áp lực lớn đối với an ninh lương thực và sản xuất nông nghiệp. Nhằm nâng cao năng suất cây trồng, lượng phân bón hóa học sử dụng trên thế giới đã tăng theo cấp số nhân. Trong các loại phân bón đa lượng (Nitơ, Phốt pho, Kali), phân đạm ure chiếm tỷ trọng sử dụng lớn nhất nhờ hàm lượng nitơ cao (46%) và giá thành thấp. Tuy nhiên, hiệu quả hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng đối với phân bón thông thường còn thấp; phần lớn lượng phân bón bị thất thoát qua các con đường như rửa trôi nitrat, bay hơi amoniac, ngấm vào nguồn nước ngầm, gây hiện tượng phú dưỡng nguồn nước và axit hóa đất canh tác. Bên cạnh đó, việc bón phân định kỳ thường gây ra sự dao động nồng độ đột ngột, vượt ngưỡng an toàn và có thể gây độc cho cây trồng.

Tại Việt Nam, nông nghiệp đóng góp khoảng 12% tổng GDP quốc gia. Cùng với sự phát triển của ngành trồng trọt, diện tích và sản lượng cây ăn trái tăng mạnh, đặc biệt là cây bơ tại khu vực Tây Nguyên (Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum). Trong đó, giống bơ Booth là một trong những giống chủ lực. Sự gia tăng sản lượng bơ kéo theo lượng phụ phẩm sau chế biến và tiêu thụ rất lớn, đặc biệt là hạt và vỏ bơ. Hạt bơ là phế phẩm nông nghiệp dễ gây ô nhiễm môi trường và tạo điều kiện cho vi sinh vật gây bệnh phát triển nếu không được xử lý. Tuy nhiên, hạt bơ chứa hàm lượng tinh bột đáng kể. Việc tận dụng nguồn phế phẩm này để chiết xuất tinh bột và biến tính tạo vật liệu hydrogel làm chất mang phân bón giải phóng chậm (Controlled Release Fertilizer - CRF) là giải pháp vừa giải quyết vấn đề ô nhiễm rác thải hữu cơ, vừa tạo ra vật liệu polymer sinh học phục vụ nông nghiệp thông minh.

Mục tiêu nghiên cứu: Tận dụng phế phẩm hạt bơ Booth tại Việt Nam để sản xuất tinh bột có khả năng phân hủy sinh học, sử dụng $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ làm chất tẩy trắng; khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất làm sạch đến hiệu suất và tính chất hóa lý của tinh bột; tổng hợp vật liệu hydrogel từ tinh bột hạt bơ với tác nhân khâu mạng axit itaconic và hệ xúc tác oxy hóa khử; đánh giá các tính chất hóa lý và khả năng ứng dụng của hydrogel làm vật liệu mang phân bón giải phóng chậm.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu phương pháp và quy trình chiết xuất tinh bột từ hạt bơ Booth.
  2. Khảo sát nồng độ chất tẩy trắng ($\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$), phân tích các đặc tính hóa lý và đánh giá chất lượng của tinh bột thu được.
  3. Nghiên cứu quá trình oxy hóa, phản ứng khâu mạng với axit itaconic và đánh giá tính chất hóa lý của vật liệu hydrogel tổng hợp được.
  4. Đánh giá khả năng hấp thụ và giải phóng phân bón của hydrogel trong môi trường thực nghiệm nhằm định hướng ứng dụng trong nông nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hạt bơ Booth thu thập tại Việt Nam; tinh bột chiết xuất từ hạt bơ Booth; vật liệu hydrogel khâu mạng trên nền tinh bột hạt bơ bị oxy hóa và axit itaconic; các loại phân bón vô cơ mẫu ($\text{KNO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm chiết xuất, biến tính polymer, phân tích cấu trúc hóa lý và thử nghiệm nhả chậm phân bón trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Vật liệu, Khoa Khoa học Ứng dụng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2020 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học vật liệu polymer, hóa học tinh bột và công nghệ phân bón giải phóng có kiểm soát:

  • Lý thuyết về tinh bột và biến tính tinh bột: Tinh bột là biopolymer tự nhiên gồm hai thành phần chính là amylose (cấu trúc mạch thẳng liên kết $\alpha$-(1,4)-glycosidic) và amylopectin (cấu trúc mạch nhánh liên kết $\alpha$-(1,4) và $\alpha$-(1,6)-glycosidic). Tinh bột tự nhiên có các dạng cấu trúc tinh thể loại A (ngũ cốc), loại B (củ, hạt giàu amylose), loại C (họ đậu) và loại V (hạt trương nở/phức chất sau hồ hóa). Tinh bột tự nhiên dễ bị thoái hóa và độ bền gel thấp nên cần được biến tính thông qua các phản ứng oxy hóa và este hóa nhằm tạo các nhóm chức carbonyl, carboxyl phục vụ tạo liên kết mạng.
  • Lý thuyết về hydrogel: Hydrogel là mạng lưới polymer ba chiều (3D) có bản chất ưa nước, có khả năng giữ một lượng lớn nước hoặc dung dịch sinh học mà không bị hòa tan nhờ các liên kết ngang hóa học (cộng hóa trị) hoặc liên kết ngang vật lý (liên kết hydro, tương tác tĩnh điện, vướng víu mạch).
  • Hệ thống phân bón giải phóng chậm (CRF): Cơ chế giải phóng phân bón từ mạng lưới polymer gồm 3 giai đoạn: giai đoạn trễ (nước thẩm thấu làm trương nở mạng gel), giai đoạn hòa tan - tích tụ áp suất thẩm thấu và giải phóng liên tục chất tan qua mạng lưới mao quản, giai đoạn suy giảm động học nồng độ. Tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (CEN) quy định CRF không được giải phóng quá 15% dưỡng chất trong 24 giờ đầu và không quá 75% trong 28 ngày.

Phương pháp thực nghiệm và vai trò của các hóa chất:

  • Chiết xuất tinh bột: Phương pháp ngâm lắng đọng trong dung môi nước (tỷ lệ hạt bơ:nước cất là 1:5 w/v, thời gian ngâm 6 giờ ở nhiệt độ phòng, sấy 40°C trong 24 giờ). Xử lý tẩy trắng và chống oxy hóa bằng dung dịch Natri metabisunfit ($\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$).
  • Tổng hợp hydrogel: Phương pháp trùng hợp dung dịch/liên kết ngang. Quá trình gồm hai giai đoạn: hồ hóa tinh bột, oxy hóa các nhóm hydroxyl thành carbonyl và carboxyl nhờ hệ oxy hóa khử Kali permanganat ($\text{KMnO}_4$) kết hợp Natri bisulfat ($\text{NaHSO}_4$) để duy trì môi trường axit; sau đó khâu mạng este hóa/đồng trùng hợp với monomer Axit itaconic ($\text{C}_5\text{H}_6\text{O}_4$ - chất mang hai nhóm $-\text{COOH}$ và liên kết đôi bất bão hòa).

Phương pháp phân tích và thiết bị sử dụng:

  • Đánh giá hình thái bề mặt và kích thước vi hạt: Kính hiển vi điện tử quét (SEM).
  • Phân tích nhóm chức hóa học: Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) trên máy Invenio S (Bruker).
  • Phân tích cấu trúc pha tinh thể: Nhiễu xạ tia X (XRD) trên máy EMPYREAN (PANalytical).
  • Phân tích độ bền nhiệt và tính chất nhiệt: Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) trên thiết bị STA PT 1600 (Linseis) và TGA/DSC 3+ (Mettler Toledo).
  • Xác định tỷ lệ phần gel, khảo sát động học trương nở trong nước cất và dung dịch muối ($\text{NaCl}$, $\text{CaCl}_2$).
  • Khảo sát độ hấp phụ phân bón (Fertilizer Loading - FL) và động học giải phóng phân bón (Fertilizer Release - FR) đối với kali nitrat ($\text{KNO}_3$) và amoni sunfat ($(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tổng thuật bức tranh toàn cảnh về nhu cầu phân bón và hiện trạng nghiên cứu vật liệu hydrogel mang phân bón trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Tình hình nghiên cứu quốc tế: Điểm qua các công trình tiêu biểu như nghiên cứu của Orietta León và cộng sự (2019) về hydrogel tinh bột oxy hóa nạp $\text{KNO}_3$ và $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$; nghiên cứu của Dongling Qiao và cộng sự (2016) về hệ phân bón hai lớp ethyl cellulose/starch-SAP kéo dài thời gian nhả ure trên 96 giờ; nghiên cứu của A. Sofyane và cộng sự (2020) về màng biocomposite tinh bột/PVA bọc phân DAP; nghiên cứu của Xiaoming Xiao và cộng sự tổng hợp SBSAP trộn nóng chảy nhả ure kéo dài hơn 45 ngày.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Các nghiên cứu của Dương Hoa Xô và cộng sự ứng dụng bức xạ chế tạo hydrogel từ CMC/PAM/oligoalginate đạt độ trương 187; nghiên cứu của Võ Thị Thanh và cộng sự tổng hợp hydrogel từ bã trà mang acid acrylic hấp phụ xanh methylene đạt hiệu suất 98,89%.
  • Luận văn xác định tính cấp thiết của việc khai thác nguồn phụ phẩm hạt bơ Booth tại Việt Nam nhằm tạo ra biopolymer có giá trị kinh tế và thân thiện với môi trường.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở khoa học về nguyên liệu và vật liệu chế tạo:

  • Dữ liệu thực tế về sản lượng quả bơ: Lâm Đồng đạt diện tích 8.067 ha (bơ 034 chiếm 81,3%, bơ Booth chiếm 11,2%), sản lượng 79.961 tấn/năm; Đắk Lắk đạt sản lượng gần 90.000 tấn (chiếm 40,6% cả nước, diện tích 9.146 ha năm 2021); Đắk Nông đạt 20.700 tấn năm 2021.
  • Thành phần hóa học của quả bơ, vỏ bơ và hạt bơ; so sánh các phương pháp chiết xuất tinh bột (dung môi nước, dung môi kiềm, enzyme $\alpha$-amylase).
  • Cấu tạo phân tử của amylose, amylopectin; phân loại tinh bột (loại A, B, C, V); tính chất nhiệt, độ trương nở, quá trình hồ hóa và thoái hóa tinh bột.
  • Phân loại và cấu trúc mạng hydrogel (homopolymer, copolymer, IPN, semi-IPN; liên kết vật lý và hóa học); cơ chế trương nở và tính tương thích sinh học.
  • Khái niệm, ưu nhược điểm và cơ chế giải phóng 3 giai đoạn của phân bón giải phóng chậm (CRF) theo tiêu chuẩn quốc tế.

Chương 3: Thực nghiệm, phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục hóa chất, thông số thiết bị và quy trình thực nghiệm:

  • Quy trình chiết xuất tinh bột hạt bơ: Hạt bơ Booth được rửa sạch, thái lát mỏng 2–2,5 mm, sấy sơ bộ 40°C trong 24 giờ, xay nhuyễn, ngâm lắng trong nước cất tỷ lệ 1:5 (w/v) trong 6 giờ ở nhiệt độ phòng, lọc bùn qua rây, rửa sạch cặn 3 lần bằng nước cất, sấy 40°C trong 24 giờ và nghiền mịn. Khảo sát các nồng độ $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ khác nhau trong quá trình tinh chế.
  • Quy trình chế tạo hydrogel: Tinh bột hạt bơ được phân tán trong nước, gia nhiệt hồ hóa; bổ sung hệ chất khơi mào oxy hóa $\text{KMnO}_4$ và chất điều chỉnh $\text{NaHSO}_4$; tiếp tục bổ sung monomer khâu mạng axit itaconic (IA) theo các tỷ lệ nồng độ khảo sát; phản ứng kết thúc tạo khối gel, sau đó gel được cắt hạt, ngâm rửa loại bỏ hóa chất dư và sấy khô để thu mẫu hydrogel.
  • Thiết lập quy trình kiểm tra các chỉ tiêu: phổ FTIR, phổ XRD, phân tích nhiệt TGA-DSC, ảnh SEM, độ trương nở trong dung môi nước cất/muối, hiệu suất tải phân bón (FL) và giải phóng phân bón (FR).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung biện luận các kết quả phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu:

  • Đặc trưng tinh bột hạt bơ Booth: Ảnh SEM ghi nhận hạt tinh bột có dạng hình elip và bầu dục chiếm ưu thế, xuất hiện lỗ rốn hạt (Hilum), kích thước hạt tập trung trong khoảng 10–20 $\mu\text{m}$. Phổ XRD xác nhận cấu trúc tinh thể loại B đặc trưng của tinh bột củ/hạt giàu amylose với độ kết tinh tương đối đạt từ 12% đến 20%. Giản đồ TGA ghi nhận 3 giai đoạn phân hủy nhiệt: bay hơi nước tự do (<200°C), phân hủy mạch chính polysaccharide (200–400°C) và phân hủy tro cacbon (>400°C). Xử lý tẩy trắng bằng $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ cải thiện độ trắng và cho entanpy hồ hóa cực đại đạt 36,24 J/g trên giản đồ DSC.
  • Đặc trưng vật liệu hydrogel: Phản ứng oxy hóa và khâu mạng với axit itaconic làm thay đổi mạnh bề mặt hạt tinh bột; ảnh SEM của hydrogel cho thấy bề mặt trở nên gồ ghề, xốp, các hạt tinh bột đơn lẻ bị phá vỡ để tạo thành mạng lưới polymer liên tục. Giản đồ XRD của hydrogel chuyển dịch sang dạng tinh thể loại V với cường độ nhiễu xạ suy giảm rõ rệt, độ kết tinh giảm xuống còn 3–6% (chứng minh sự vô định hình hóa trong quá trình khâu mạng). Phổ FTIR xuất hiện các dải hấp thụ đặc trưng mới của nhóm carbonyl/ester từ axit itaconic và sự suy giảm cường độ của các nhóm hydroxyl tự do. Giản đồ TGA chứng minh hydrogel có độ ổn định nhiệt cao hơn so với mẫu tinh bột ban đầu.
  • Khả năng trương nở và nhả chậm phân bón: Nồng độ axit itaconic ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ liên kết mạng và độ trương nở của gel. Mẫu ký hiệu H-2 thể hiện cấu trúc bền vững và độ trương nở ổn định nhất trong nước cất cũng như trong các dung dịch muối ion hóa ($\text{NaCl}$, $\text{CaCl}_2$). Kết quả thử nghiệm tải và nhả phân bón cho thấy hydrogel H-2 có khả năng hấp thụ hiệu quả và giải phóng từ từ các muối phân bón mẫu $\text{KNO}_3$ và $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ theo thời gian.
Mẫu vật liệu Dạng cấu trúc tinh thể (XRD) Độ kết tinh tương đối (%) Hình thái bề mặt (SEM) Độ ổn định nhiệt (TGA)
Tinh bột hạt bơ Booth Loại B 12% – 20% Dạng hạt elip/bầu dục riêng rẽ, kích thước 10–20 $\mu\text{m}$, có lỗ Hilum 3 giai đoạn phân hủy; phân hủy chính ở 200–400°C
Hydrogel tinh bột - Axit itaconic Loại V 3% – 6% Mạng lưới liên tục, bề mặt sần sùi, cấu trúc hạt bị phá vỡ Độ ổn định nhiệt cao hơn tinh bột hạt bơ ban đầu

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chiết xuất thành công tinh bột từ phụ phẩm hạt bơ Booth bằng phương pháp ngâm lắng đọng nước kết hợp xử lý $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$, hạt tinh bột có kích thước 10–20 $\mu\text{m}$, cấu trúc tinh thể loại B với độ kết tinh 12–20%, entanpy hồ hóa đạt cực đại 36,24 J/g.
  • Chế tạo thành công vật liệu hydrogel trên cơ sở tinh bột hạt bơ biến tính oxy hóa bằng hệ xúc tác $\text{KMnO}_4/\text{NaHSO}_4$ và chất khâu mạng axit itaconic; vật liệu có cấu trúc tinh thể loại V, độ kết tinh 3–6%, độ bền nhiệt cao hơn tinh bột ban đầu.
  • Xác định được công thức phối trộn tối ưu (mẫu H-2) mang lại độ ổn định cấu trúc mạng lưới, kiểm soát tốt độ trương trong các môi trường nước và dung dịch muối ($\text{NaCl}$, $\text{CaCl}_2$).
  • Đánh giá thực nghiệm chứng minh hydrogel H-2 có khả năng hấp phụ và giải phóng có kiểm soát hai loại phân bón vô cơ phổ biến là kali nitrat ($\text{KNO}_3$) và amoni sunfat ($(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$).

Giải pháp và kiến nghị

  • Ứng dụng hydrogel từ tinh bột hạt bơ Booth làm chất mang bọc phân bón nhằm hạn chế hiện tượng thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi và bay hơi trong canh tác nông nghiệp.
  • Khai thác nguồn phế phẩm hạt bơ tại các vùng chuyên canh bơ lớn ở Tây Nguyên để sản xuất polymer phân hủy sinh học, giảm thiểu ô nhiễm rác thải nông nghiệp sau thu hoạch.

Đóng góp khoa học và học thuật

  • Đề xuất quy trình công nghệ xanh, đơn giản và thân thiện môi trường để tận dụng phụ phẩm hạt bơ Booth thành biopolymer chức năng cao.
  • Sử dụng axit itaconic – một axit hữu cơ có nguồn gốc sinh học – làm chất tạo liên kết ngang thay thế cho các hóa chất độc hại truyền thống trong tổng hợp hydrogel.
  • Kết quả nghiên cứu của đề tài đã đóng góp trực tiếp vào 01 công bố quốc tế thuộc danh mục SCIE và 01 bài báo khoa học đang trong quá trình bình duyệt (review).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát giải phóng phân bón mới thực hiện trong môi trường nước cất và dung dịch muối ở điều kiện phòng thí nghiệm tĩnh, chưa đánh giá động thái giải phóng trong các loại đất canh tác thực tế với độ ẩm, pH và hệ vi sinh vật phức tạp.
    • Văn bản khóa luận chưa mở rộng thử nghiệm trực tiếp trên sự sinh trưởng của các mô hình cây trồng cụ thể.
    • Một vài biện luận giải thích kết quả thực nghiệm trong văn bản còn thiếu trích dẫn tài liệu tham khảo đối sánh trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm hydrogel mang phân bón trực tiếp trên đất và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng của cây trồng nông nghiệp.
    • Nghiên cứu cơ chế và tốc độ phân hủy sinh học của màng hydrogel trong môi trường đất tự nhiên theo thời gian.
    • Khảo sát tối ưu hóa quy trình tổng hợp ở quy mô pilot để đánh giá tính khả thi trong sản xuất công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Sinh học, Nông nghiệp Công nghệ cao và Khoa học Môi trường.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình công nghệ chiết xuất và tinh chế tinh bột từ nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp chứa nhiều chất béo và hợp chất hữu cơ phức tạp.
    • Kỹ thuật biến tính oxy hóa tinh bột kết hợp khâu mạng bằng axit itaconic với hệ xúc tác $\text{KMnO}_4/\text{NaHSO}_4$.
    • Phương pháp phân tích đa công cụ (SEM, XRD, FTIR, TGA, DSC) trong việc đánh giá sự chuyển biến cấu trúc từ biopolymer tự nhiên sang mạng hydrogel liên kết ngang và các quy trình khảo sát động học nhả chậm phân bón (FL/FR).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại chọn hạt bơ Booth làm nguồn nguyên liệu để chế tạo hydrogel?
Hạt bơ Booth là phụ phẩm nông nghiệp phát sinh với khối lượng lớn tại vùng Tây Nguyên (Việt Nam), dễ gây ô nhiễm môi trường nếu thải bỏ trực tiếp. Bản thân hạt bơ chứa hàm lượng tinh bột dồi dào, có thể chiết xuất làm nguồn biopolymer phân hủy sinh học, giá thành thấp và thân thiện với môi trường để thay thế các polymer tổng hợp khó phân hủy.

2. Hệ hóa chất nào được sử dụng để oxy hóa và tạo liên kết ngang cho tinh bột hạt bơ?
Nghiên cứu sử dụng hệ oxy hóa khử gồm Kali permanganat ($\text{KMnO}_4$) làm chất xúc tác oxy hóa các nhóm hydroxyl thành carbonyl/carboxyl, Natri bisulfat ($\text{NaHSO}_4$) để duy trì môi trường axit kiểm soát phản ứng, và Axit itaconic ($\text{C}_5\text{H}_6\text{O}_4$) đóng vai trò là monomer/chất tạo liên kết ngang (khâu mạng) trong cấu trúc hydrogel.

3. Cấu trúc tinh thể và bề mặt của tinh bột biến đổi như thế nào sau khi tạo thành hydrogel?
Ban đầu, tinh bột hạt bơ có cấu trúc tinh thể loại B với độ kết tinh 12–20%, hạt dạng elip/bầu dục riêng rẽ (kích thước 10–20 $\mu\text{m}$). Sau quá trình oxy hóa và khâu mạng, hydrogel chuyển sang cấu trúc tinh thể loại V với độ kết tinh giảm còn 3–6%, các hạt tinh bột bị phá vỡ tạo thành cấu trúc mạng lưới xốp, bề mặt sần sùi liên tục.

4. Mẫu hydrogel nào thể hiện tính chất tốt nhất và vật liệu được thử nghiệm với các loại phân bón nào?
Mẫu hydrogel ký hiệu H-2 thể hiện độ bền và tính chất trương nở ổn định nhất trong môi trường nước cất cũng như dung dịch muối ($\text{NaCl}$, $\text{CaCl}_2$). Vật liệu này được thử nghiệm thành công về khả năng hấp thụ và giải phóng có kiểm soát đối với hai loại phân bón vô cơ mẫu là kali nitrat ($\text{KNO}_3$) và amoni sunfat ($(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Phương Đông và Tống Quỳnh Giang đã thực hiện thành công quy trình chiết xuất tinh bột từ phế phẩm hạt bơ Booth Việt Nam và tổng hợp vật liệu hydrogel khâu mạng với axit itaconic. Vật liệu hydrogel thu được có độ bền nhiệt cao, cấu trúc xốp đặc trưng và khả năng trương nở ổn định trong các môi trường dung môi khác nhau. Kết quả thử nghiệm khẳng định hydrogel từ tinh bột hạt bơ có tiềm năng ứng dụng làm chất mang phân bón giải phóng chậm, đóng góp giải pháp giá trị cho phát triển nông nghiệp bền vững và tận dụng hiệu quả phụ phẩm sinh khối.