Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Titan là nguyên tố kim loại phổ biến trong tự nhiên, chiếm khoảng 0,63% khối lượng vỏ Trái Đất, chủ yếu tồn tại trong các khoáng vật như rutile ($\text{TiO}_2$), ilmenit ($\text{FeTiO}_3$ hoặc $\text{Fe}_2\text{TiO}_3$) và peroskit ($\text{CaTiO}_3$). Bột titanium dioxide ($\text{TiO}_2$) kích thước micromet từ lâu đã được sản xuất ở quy mô công nghiệp để làm chất độn trong ngành cao su, nhựa, giấy, sợi vải, cũng như làm chất tạo màu cho sơn và men gốm sứ. Khi công nghệ nano phát triển, $\text{TiO}_2$ kích thước nanomet ở các dạng thù hình anatase, rutile và brookite thu hút sự quan tâm lớn trong các ứng dụng pin mặt trời, quang phân hủy nước, chế tạo màng sơn tự làm sạch, cảm biến và đặc biệt là xử lý ô nhiễm môi trường nhờ hoạt tính oxy hóa khử quang hóa cao, cấu trúc bền vững và không độc hại.
Tuy nhiên, ứng dụng thực tiễn của $\text{TiO}2$ gặp trở ngại lớn do độ rộng vùng cấm năng lượng ($E{bg}$) tương đối cao: 3,25 eV đối với pha anatase và 3,05 eV đối với pha rutile. Do đó, $\text{TiO}_2$ chỉ bị kích thích bởi bức xạ thuộc vùng tử ngoại (UV) có bước sóng $\lambda < 380\text{ nm}$ – thành phần chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong quang phổ ánh sáng mặt trời tự nhiên. Để mở rộng khả năng hấp thụ quang học của vật liệu sang vùng ánh sáng khả kiến (visible light), việc biến tính cấu trúc hoặc biến tính bề mặt $\text{TiO}_2$ bằng cách pha tạp các ion kim loại hoặc phi kim là hướng nghiên cứu cấp thiết.
Khóa luận cử nhân hóa học của tác giả Nguyễn Thị Việt Hằng (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2012) tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Nghiên cứu quá trình chuyển hóa $\text{TiO}_2$ công nghiệp khó tan thành dạng muối tan ($\text{Ti}^{4+}$) thông qua phản ứng nhiệt kiềm chảy và hòa tách bằng axit sunfuric.
- Khảo sát các điều kiện công nghệ tổng hợp hệ xúc tác quang nano $\text{TiO}_2\cdot\text{Fe}_2\text{O}_3$ bằng phương pháp đồng kết tủa, sử dụng muối sắt ($\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$) làm tác nhân biến tính do giá thành thấp và sẵn có.
- Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc pha (XRD), hình thái bề mặt (SEM), diện tích bề mặt riêng (BET) và thành phần hóa học của hệ vật liệu thu được.
- Thử nghiệm thăm dò hoạt tính quang xúc tác của vật liệu trong phản ứng phân hủy phẩm màu metyl da cam so sánh với xúc tác chuẩn Degussa P25.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình điều chế và đặc tính hóa lý của hệ vật liệu quang xúc tác nano $\text{TiO}_2\cdot\text{Fe}_2\text{O}_3$ tổng hợp từ nguồn $\text{TiO}_2$ công nghiệp và muối sắt(II) sunfat ($\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$).
- Phạm vi thực nghiệm: Thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Vô cơ – Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, phối hợp phân tích tại Viện Công nghệ Hóa học, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh vào tháng 5 năm 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết quang hóa xúc tác bán dẫn. Khi vật liệu bán dẫn hấp thụ photon ánh sáng có năng lượng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm ($h\nu \ge E_{bg}$), các electron từ vùng hóa trị ($e^-{VB}$) nhảy lên vùng dẫn ($e^-{CB}$), đồng thời để lại các lỗ trống mang điện tích dương ở vùng hóa trị ($h^+{VB}$). Các cặp electron - lỗ trống quang sinh này khuếch tán ra bề mặt hạt xúc tác, tham gia các phản ứng oxy hóa - khử: lỗ trống $h^+{VB}$ oxy hóa phân tử nước hoặc ion $\text{OH}^-$ tạo thành gốc tự do hydroxyl ($\cdot\text{OH}$) có tính oxy hóa cực mạnh, trong khi electron $e^-_{CB}$ khử oxy hòa tan tạo ra gốc superoxit ($\cdot\text{O}_2^-$).
Quá trình quang xúc tác dị thể gồm 5 giai đoạn:
- Khuếch tán chất phản ứng từ pha thể tích lên bề mặt xúc tác.
- Hấp phụ chất phản ứng trên bề mặt xúc tác.
- Phản ứng hóa học trên lớp hấp phụ.
- Giải hấp phụ các sản phẩm phản ứng khỏi bề mặt.
- Khuếch tán sản phẩm từ bề mặt vào pha thể tích.
Về mặt cấu trúc, $\text{TiO}_2$ tồn tại ở ba dạng tinh thể chính: rutile (hệ tứ phương, tỷ trọng $4,24\text{ g/cm}^3$, bền nhiệt nhất), anatase (hệ tứ phương, tỷ trọng $3,84\text{ g/cm}^3$, hoạt tính quang cao hơn nhưng chuyển pha sang rutile ở khoảng $600^\circ\text{C}$), và brookite (hệ trực thoi). Việc pha tạp cation sắt ($\text{Fe}^{3+}/\text{Fe}^{2+}$) vào mạng lưới tinh thể $\text{TiO}_2$ nhằm hình thành các mức năng lượng tạp chất trung gian trong vùng cấm, giảm tốc độ tái tổ hợp giữa electron và lỗ trống quang sinh, đồng thời dịch chuyển vùng hấp thụ ánh sáng về phía bước sóng dài ($\lambda \approx 500\text{ nm}$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp tổng hợp hóa học: Phân hủy $\text{TiO}_2$ công nghiệp bằng $\text{NaOH}$ nóng chảy ở $300^\circ\text{C}$ để tạo $\text{Na}_2\text{TiO}_3$, thủy phân thu kết tủa $\text{Ti(OH)}_4$, hòa tan kết tủa trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc để thu dung dịch $\text{Ti(SO}_4)_2$. Tiến hành đồng kết tủa hỗn hợp $\text{Ti}^{4+}$ và $\text{Fe}^{2+}$ bằng dung dịch $\text{NH}_3$ với chất phân tán polyethylenglycol (PEG), sau đó lọc rửa, sấy khô ($100^\circ\text{C}$) và nung ở các nhiệt độ khảo sát ($400^\circ\text{C} - 700^\circ\text{C}$).
- Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên máy D8-Advance 5005 (CHLB Đức) với bức xạ $\text{Cu-K}_\alpha$ ($\lambda = 0,15406\text{ nm}$), góc quét $2\theta$ từ $10^\circ$ đến $80^\circ$. Kích thước tinh thể được xác định bằng công thức Scherrer:
$$r = \frac{0,9\lambda}{\beta \cos\theta}$$
Thành phần phần trăm pha anatase ($X$) và rutile ($\chi$) được xác định thông qua cường độ vạch nhiễu xạ cực đại $I_A$ (mặt 101) và $I_R$ (mặt 110).
- Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng (BET): Xác định theo phương pháp hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt nitơ ở $77\text{ K}$ trên thiết bị CHEMBET.
- Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM): Khảo sát hình thái vi cấu trúc và kích thước hạt trên thiết bị JEOL JSM-5500 (Nhật Bản).
- Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (So màu/UV-Vis):
- Định lượng $\text{Ti}^{4+}$: Đo mật độ quang của phức màu vàng $[\text{TiO(H}_2\text{O}_2)_2]^{2+}$ tại bước sóng $\lambda = 405\text{ nm}$ trên máy DR 2000, sử dụng $\text{H}_3\text{PO}_4$ để loại trừ ảnh hưởng của ion $\text{Fe}^{3+}$.
- Định lượng $\text{Fe}$ tổng: Khử sắt về $\text{Fe}^{2+}$ bằng hydroxylamoni clorua, tạo phức màu đỏ cam với 1,10-phenanthroline trong môi trường đệm axetat, đo mật độ quang tại bước sóng $\lambda = 510\text{ nm}$.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. CÁC QUÁ TRÌNH QUANG HÓA XÚC TÁC BÁN DẪN
Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết về vật liệu bán dẫn quang xúc tác, cấu trúc tinh thể, tính chất lý hóa của titan, sắt và các hợp chất liên quan:
- Trình bày bản chất quá trình phát sinh cặp điện tử - lỗ trống quang sinh và 5 giai đoạn phản ứng dị thể. Phân tích các yếu tố chi phối hoạt tính quang hóa: kích thước hạt (hạt dưới $0,1\text{ }\mu\text{m}$ hạn chế tái tổ hợp điện tích), thành phần tỷ lệ pha anatase/rutile, diện tích bề mặt tiếp xúc và cường độ bức xạ kích thích.
- Phân tích chi tiết hai phương pháp sản xuất $\text{TiO}_2$ trong công nghiệp:
- Phương pháp sunfat: Phân hủy tinh quặng ilmenit bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc ở $180^\circ\text{C} - 200^\circ\text{C}$, khử $\text{Fe}^{3+}$ bằng phôi sắt tạo $\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$, thủy phân $\text{TiOSO}_4$ thành axit metatitanic ($\text{H}_2\text{TiO}_3$) và nung ($< 950^\circ\text{C}$ cho anatase, $> 950^\circ\text{C}$ cho rutile).
- Phương pháp clo hóa: Chuyển hóa thành $\text{TiCl}_4$ và oxy hóa ở nhiệt độ cao ($1000^\circ\text{C} - 1100^\circ\text{C}$) hoặc thủy phân pha khí ở $300^\circ\text{C} - 400^\circ\text{C}$.
- Tổng quan về kim loại sắt: các dạng thù hình ($\text{Fe}\alpha, \text{Fe}\beta, \text{Fe}\gamma, \text{Fe}\delta$), trạng thái tự nhiên trong các quặng manhetit ($\text{Fe}_3\text{O}_4$), hematit ($\text{Fe}_2\text{O}_3$), pirit ($\text{FeS}_2$), xiderit ($\text{FeCO}_3$), tính chất oxy hóa khử của các muối $\text{Fe(II)}$ và $\text{Fe(III)}$.
- Trình bày nguyên lý biến tính $\text{TiO}_2$ và cơ chế phương pháp đồng kết tủa: tạo tiền chất phân tử đồng nhất, kết tủa đồng thời các hydroxyt kim loại bằng kiềm, sau đó nhiệt phân để hình thành mạng lưới oxit phức hợp.
CHƯƠNG 2. HÓA CHẤT, DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM VÀ THIẾT BỊ
Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất, trang thiết bị và quy trình thao tác thực nghiệm:
- Hóa chất sử dụng: $\text{TiO}_2$ công nghiệp, $\text{NaOH}$ vảy, $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc ($96% - 98%$), $\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$, dung dịch $\text{NH}_3$ ($10%$ và $25%$), chất phân tán polyethylenglycol (PEG), $\text{H}_2\text{O}_2$ $3%$, 1,10-phenanthroline, hydroxylamoni clorua, muối Mohr, đệm amoni axetat.
- Thiết bị: Lò nung Nabertherm (Anh), Cân phân tích Precisa (Thụy Sỹ), Tủ sấy chân không Labtech (Hàn Quốc), Máy khuấy từ gia nhiệt Bibby Sterilin HC 502 (Anh), Máy so màu DR 2000.
- Quy trình thực nghiệm:
- Nấu chảy $\text{NaOH}$ ở khoảng $300^\circ\text{C}$, cho từ từ $\text{TiO}_2$ phản ứng tạo $\text{Na}_2\text{TiO}_3$. Hòa tan khối rắn trong nước để thủy phân thành $\text{Ti(OH)}_4$, lọc rửa sạch $\text{NaOH}$ đến $\text{pH } 7 - 8$.
- Hòa tan $\text{Ti(OH)}_4$ mới sinh trong dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ $70%$ hồi lưu ở $180^\circ\text{C} - 200^\circ\text{C}$ để thu dung dịch $\text{Ti}^{4+}$ bão hòa.
- Phối trộn dung dịch $\text{Ti}^{4+}$ và $\text{Fe}^{2+}$ với chất phân tán PEG ($0,3407\text{ g}$), nhỏ giọt dung dịch $\text{NH}_3$ với tốc độ kiểm soát ($1 - 3\text{ phút/mL}$) để kết tủa hoàn toàn thành khối gel nâu đen chứa $\text{Ti(OH)}_4$ và $\text{Fe(OH)}_3$.
- Lọc rửa kết tủa bằng nước cất đến $\text{pH } 7$, sấy khô ở $100^\circ\text{C}$ trong 2 giờ, nung ở các mức nhiệt độ $400^\circ\text{C}, 500^\circ\text{C}, 600^\circ\text{C}, 700^\circ\text{C}$ trong 2 giờ.
- Xây dựng đường chuẩn trắc quang:
- Đường chuẩn xác định $\text{Ti}^{4+}$: Phương trình tuyến tính $y = 10,011x$ (với $y$ là mật độ quang, $x$ là nồng độ $\text{TiO}_2$).
- Đường chuẩn xác định $\text{Fe}^{3+}$: Phương trình tuyến tính $y = 162,006x$.
CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Chương này công bố và thảo luận các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa phản ứng và đánh giá đặc trưng vật liệu:
1. Quá trình chuyển hóa $\text{TiO}_2$ thành dạng dễ tan
- Khảo sát tỷ lệ $\text{TiO}_2/\text{NaOH}$: Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ khối lượng $\text{TiO}_2/\text{NaOH} = 1/4$ đạt hiệu suất hòa tan $\text{Ti}^{4+}$ cao nhất (khoảng $80%$). Ở các tỷ lệ $1/2$ và $1/3$, lượng kiềm không đủ để phá vỡ mạng lưới tinh thể $\text{TiO}_2$ nên độ tan dưới $70%$. Khi tăng tỷ lệ kiềm vượt quá $1/4$, hiệu suất chuyển hóa không tăng mà có xu hướng giảm.
- Khảo sát thời gian phân hủy: Với tỷ lệ $\text{TiO}_2/\text{NaOH} = 1/4$, thời gian nấu chảy $10\text{ phút}$ cho phần trăm $\text{Ti}^{4+}$ hòa tan tối ưu đạt $80,75%$. Mẫu đun $5\text{ phút}$ chưa phản ứng hoàn toàn, trong khi đun kéo dài $15\text{ phút}$ dẫn đến hiện tượng quá nhiệt làm sản phẩm chuyển màu từ trắng sữa sang nâu.
- Khảo sát lượng axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ hòa tan $\text{Ti(OH)}_4$: Kết quả xác định lượng axit tối ưu là $0,059\text{ mol }\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc ứng với $0,01\text{ mol }\text{TiO}_2$ ban đầu trong sản phẩm chuyển hóa.
| Tỷ lệ $\text{TiO}_2/\text{NaOH}$ |
Thời gian đun (phút) |
Lượng $\text{H}_2\text{SO}_4$ tối ưu / $0,01\text{ mol }\text{TiO}_2$ |
Hiệu suất tan $\text{Ti}^{4+}$ (%) |
Hiện tượng quan sát |
| $1/2$ |
10 |
- |
$< 70%$ |
Chưa phản ứng hết |
| $1/3$ |
10 |
- |
$< 70%$ |
Phản ứng chưa triệt để |
| $1/4$ |
10 |
$0,059\text{ mol}$ |
$80,75%$ |
Tối ưu, sản phẩm trắng sữa |
| $1/4$ |
5 |
$0,059\text{ mol}$ |
Thấp hơn |
Chưa tan hoàn toàn |
| $1/4$ |
15 |
$0,059\text{ mol}$ |
Giảm |
Hiện tượng quá nhiệt, sẫm màu |
| $1/5$ |
10 |
- |
Giảm |
Dư thừa kiềm |
2. Quá trình đồng kết tủa và đặc trưng hệ xúc tác $\text{Ti-Fe}$
- Khảo sát tỷ lệ mol $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+}$ và tốc độ nhỏ giọt $\text{NH}_3$:
- Ở tỷ lệ $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/1$, ion $\text{Fe}^{3+}$ có xu hướng kết tủa trước $\text{Ti}^{4+}$, dẫn đến sự sai lệch tỷ lệ hợp thức trong kết tủa.
- Ở tỷ lệ $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/10$, việc nhỏ giọt kiềm nhanh làm $\text{Ti}^{4+}$ kết tủa ồ ạt trước $\text{Fe}^{3+}$.
- Ở tỷ lệ $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/2$ với tốc độ nhỏ giọt dung dịch $\text{NH}_3$ là $3\text{ phút/mL}$, quá trình đồng kết tủa diễn ra đồng bộ và duy trì ổn định tỷ lệ thành phần kim loại trong sản phẩm.
- Phân tích giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD):
- Mẫu nung ở $400^\circ\text{C}$ (tỷ lệ $1/1$ và $1/10$) vẫn còn pic của $\text{Fe(OH)}_3$, chứng tỏ nhiệt độ này chưa đủ để loại bỏ hoàn toàn nước liên kết và chuyển hóa pha tinh thể.
- Mẫu tỷ lệ $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/2$ nung ở $700^\circ\text{C}$ xuất hiện các pic đặc trưng của $\text{TiO}_2$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$ cùng các hợp chất pha phức $\text{Fe}_2\text{Ti}5\text{O}{10}$ và $\text{Fe}_2\text{TiO}_5$, chứng minh cation sắt đã thâm nhập vào mạng lưới tinh thể của titan.
- Phân tích SEM và diện tích bề mặt riêng (BET):
- Mẫu tỷ lệ $1/2$ nung ở $400^\circ\text{C}$: Ảnh SEM cho thấy các hạt bị kết tụ thành khối lớn không tách rời; diện tích bề mặt riêng BET chỉ đạt khoảng $20\text{ m}^2\text{/g}$.
- Mẫu tỷ lệ $1/2$ nung ở $700^\circ\text{C}$: Ảnh SEM ghi nhận các hạt phân bố đồng đều với kích thước hạt nano trung bình khoảng $50\text{ nm}$. Diện tích bề mặt riêng BET đạt tới $447,2\text{ m}^2\text{/g}$ (theo mô hình Langmuir), cao hơn gấp 8 lần so với xúc tác thương mại Degussa P25.
| Mẫu xúc tác ($\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/2$) |
Nhiệt độ nung ($^\circ\text{C}$) |
Thành phần pha tinh thể (XRD) |
Kích thước hạt (SEM) |
Diện tích bề mặt riêng BET ($\text{m}^2\text{/g}$) |
| Mẫu sấy |
$100$ |
$\text{Ti(OH)}_4$, $\text{Fe(OH)}_3$, dạng vô định hình |
- |
- |
| Mẫu nung $400^\circ\text{C}$ |
$400$ |
Tồn tại $\text{Fe(OH)}_3$ dư, $\text{TiO}_2$ kết tinh kém |
Hạt kết tụ khối lớn |
$\approx 20,0$ |
| Mẫu nung $700^\circ\text{C}$ |
$700$ |
$\text{TiO}_2, \text{Fe}_2\text{O}_3, \text{Fe}_2\text{Ti}5\text{O}{10}, \text{Fe}_2\text{TiO}_5$ |
Phân bố đều $\approx 50\text{ nm}$ |
$447,2$ |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập được bộ thông số công nghệ tối ưu để chuyển hóa $\text{TiO}_2$ công nghiệp khó tan thành dung dịch muối $\text{Ti}^{4+}$: tỷ lệ khối lượng $\text{TiO}_2/\text{NaOH} = 1/4$, thời gian phản ứng nhiệt kiềm chảy $10\text{ phút}$ đạt hiệu suất chuyển hóa $80,75%$, tỷ lệ hòa tách axit là $0,059\text{ mol }\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc trên $0,01\text{ mol }\text{TiO}_2$.
- Xác định điều kiện đồng kết tủa tối ưu cho hệ $\text{Ti-Fe}$: tỷ lệ mol $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/2$, tốc độ nhỏ giọt $\text{NH}_3$ là $3\text{ phút/mL}$ có sự hiện diện của chất phân tán PEG.
- Xác định chế độ nung tối ưu ở $700^\circ\text{C}$ trong 2 giờ: tạo thành hệ vật liệu nano quang xúc tác gồm các pha $\text{TiO}_2$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$, $\text{Fe}_2\text{Ti}5\text{O}{10}$ và $\text{Fe}_2\text{TiO}_5$, hạt có kích thước đồng đều khoảng $50\text{ nm}$, diện tích bề mặt riêng đạt $447,2\text{ m}^2\text{/g}$.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Ứng dụng quy trình đồng kết tủa sử dụng muối sắt sunfat rẻ tiền nhằm thay thế các tiền chất alkoxide đắt tiền trong phương pháp sol-gel truyền thống.
- Kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ nung và tốc độ bổ sung tác nhân kiềm hóa $\text{NH}_3$ để tránh hiện tượng kết tủa phân đoạn từng cấu tử kim loại riêng rẽ.
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Đóng góp quy trình thực nghiệm chi tiết xử lý nguyên liệu $\text{TiO}_2$ thương phẩm thành dạng muối tan hoạt tính cao trong phòng thí nghiệm.
- Chứng minh khả năng đưa ion sắt vào mạng lưới cấu trúc của titan bằng phương pháp đồng kết tủa kết hợp xử lý nhiệt ở $700^\circ\text{C}$, tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt riêng vượt trội so với mẫu chuẩn Degussa P25.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận từ thực nghiệm
- Phương pháp đồng kết tủa tạo sản phẩm gel hydroxyt dễ bị kết tụ trong quá trình sấy, màu sắc sản phẩm chưa hoàn toàn đồng nhất giữa các mẻ khi chưa nung.
- Ở nhiệt độ nung $400^\circ\text{C}$, nước liên kết chưa tách hết làm tồn lưu $\text{Fe(OH)}_3$, ảnh hưởng đến độ bền cấu trúc.
- Trên giản đồ XRD của mẫu nung $700^\circ\text{C}$, các pic nhiễu xạ của pha $\text{Fe}_2\text{TiO}_5$ và $\text{Fe}_2\text{Ti}5\text{O}{10}$ xuất hiện riêng biệt, chưa xen phủ hoàn toàn vào vị trí pic mạng lưới của $\text{TiO}_2$ anatase.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng khảo sát hoạt tính quang xúc tác xử lý các hợp chất hữu cơ ô nhiễm cụ thể (thuốc bảo vệ thực vật, phẩm nhuộm công nghiệp) dưới nguồn chiếu xạ ánh sáng mặt trời tự nhiên hoặc đèn khả kiến.
- Khảo sát bổ sung các loại chất hoạt động bề mặt khác nhằm khống chế tốt hơn kích thước hạt và độ phân tán của hệ gel trước khi xử lý nhiệt.
- Đo phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis DRS) để định lượng chính xác sự thu hẹp độ rộng vùng cấm ($E_{bg}$) của hệ vật liệu sau khi biến tính bằng sắt.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này cung cấp giá trị tham khảo cụ thể cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa Vô cơ, Hóa lý, Công nghệ Vật liệu: Tham khảo quy trình phân hủy các oxit kim loại trơ/khó tan bằng phương pháp nấu chảy kiềm và điều chế muối titan sunfat nồng độ cao trong phòng thí nghiệm.
- Cán bộ nghiên cứu công nghệ môi trường và vật liệu nano: Sử dụng các thông số kỹ thuật về tỷ lệ tiền chất, tốc độ cấp kiềm, vai trò của chất phân tán PEG và chế độ nung trong phương pháp đồng kết tủa để tổng hợp các hệ oxit kim loại hỗn hợp dị thể.
- Phần đáng chú ý để trích dẫn/áp dụng: Quy trình phân tích định lượng vi lượng $\text{Ti}^{4+}$ bằng phức peroxo-$[\text{TiO(H}_2\text{O}_2)_2]^{2+}$ có che chắn ion $\text{Fe}^{3+}$ bằng $\text{H}_3\text{PO}_4$ và định lượng sắt bằng 1,10-phenanthroline.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ $\text{TiO}_2/\text{NaOH}$ và thời gian nấu chảy tối ưu để chuyển hóa $\text{TiO}_2$ thành dạng tan là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Chương 3, tỷ lệ khối lượng tối ưu là $\text{TiO}_2/\text{NaOH} = 1/4$ kết hợp thời gian nung chảy ở $300^\circ\text{C}$ trong $10\text{ phút}$. Điều kiện này đạt hiệu suất chuyển hóa $\text{Ti}^{4+}$ tan cao nhất ($80,75%$). Đun quá ngắn ($5\text{ phút}$) phản ứng chưa xong, còn đun quá dài ($15\text{ phút}$) gây hiện tượng quá nhiệt làm mẫu sẫm màu.
2. Tỷ lệ mol $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+}$ và tốc độ nhỏ giọt dung dịch $\text{NH}_3$ nào cho kết quả đồng kết tủa tốt nhất?
Tỷ lệ mol $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/2$ với tốc độ nhỏ giọt dung dịch $\text{NH}_3$ là $3\text{ phút/mL}$ là điều kiện tối ưu. Ở tỷ lệ $1/1$, $\text{Fe}^{3+}$ bị kết tủa trước $\text{Ti}^{4+}$, còn ở tỷ lệ $1/10$, việc cho amoni nhanh khiến $\text{Ti}^{4+}$ kết tủa cục bộ trước. Tỷ lệ $1/2$ với tốc độ $3\text{ phút/mL}$ đảm bảo hai ion kim loại kết tủa đồng thời và duy trì ổn định tỷ lệ thành phần.
3. Cấu trúc pha tinh thể của mẫu xúc tác tỷ lệ $1/2$ biến đổi như thế nào giữa các nhiệt độ nung $400^\circ\text{C}$ và $700^\circ\text{C}$?
Ở $400^\circ\text{C}$, mẫu chưa loại hết nước và vẫn còn tồn tại $\text{Fe(OH)}_3$. Khi nâng nhiệt độ nung lên $700^\circ\text{C}$ trong 2 giờ, giản đồ XRD xuất hiện các pic tinh thể rõ nét của $\text{TiO}_2$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$ cùng các pha hỗn hợp $\text{Fe}_2\text{Ti}5\text{O}{10}$ và $\text{Fe}_2\text{TiO}_5$, xác nhận sắt đã tham gia vào mạng lưới cấu trúc của titan.
4. Diện tích bề mặt riêng (BET) và kích thước hạt của mẫu nung ở $700^\circ\text{C}$ đạt được là bao nhiêu?
Mẫu nung ở $700^\circ\text{C}$ có các hạt phân bố đồng đều với kích thước nano trung bình khoảng $50\text{ nm}$ (quan sát qua ảnh SEM). Diện tích bề mặt riêng đo theo phương pháp BET/Langmuir đạt $447,2\text{ m}^2\text{/g}$, cao gấp hơn 8 lần so với diện tích bề mặt của chất xúc tác thương mại Degussa P25.
5. Phương pháp nào được sử dụng để định lượng riêng biệt hàm lượng $\text{Ti}^{4+}$ và $\text{Fe}$ trong sản phẩm?
Khóa luận sử dụng hai phương pháp trắc quang đo màu phân đoạn:
- $\text{Ti}^{4+}$ phản ứng với $\text{H}_2\text{O}_2$ $3%$ tạo phức vàng $[\text{TiO(H}_2\text{O}_2)_2]^{2+}$, đo quang tại $\lambda = 405\text{ nm}$, sử dụng $\text{H}_3\text{PO}_4$ để triệt tiêu ảnh hưởng màu của $\text{Fe}^{3+}$.
- $\text{Fe}$ tổng được khử về $\text{Fe}^{2+}$ bằng hydroxylamoni clorua và tạo phức đỏ cam với 1,10-phenanthroline trong môi trường đệm axetat, đo quang tại bước sóng $\lambda = 510\text{ nm}$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa vô cơ của tác giả Nguyễn Thị Việt Hằng đã xây dựng thành công quy trình điều chế hệ xúc tác quang nano $\text{TiO}_2\cdot\text{Fe}_2\text{O}_3$ đi từ nguồn nguyên liệu $\text{TiO}_2$ công nghiệp và muối sắt(II) sunfat bằng phương pháp đồng kết tủa. Nghiên cứu đã xác lập được các thông số kỹ thuật tối ưu cho từng giai đoạn, bao gồm tỷ lệ nấu chảy kiềm $\text{TiO}_2/\text{NaOH} = 1/4$ trong 10 phút, tỷ lệ đồng kết tủa $\text{Fe}^{3+}/\text{Ti}^{4+} = 1/2$ với tốc độ nhỏ giọt $\text{NH}_3$ là 3 phút/mL, và nhiệt độ xử lý nhiệt $700^\circ\text{C}$. Sản phẩm sau khi nung hình thành các pha oxit liên kết $\text{Fe}_2\text{Ti}5\text{O}{10}$ và $\text{Fe}_2\text{TiO}_5$ với kích thước hạt khoảng $50\text{ nm}$ và diện tích bề mặt riêng đạt $447,2\text{ m}^2\text{/g}$, tạo cơ sở thực nghiệm có giá trị cho hướng ứng dụng vật liệu quang xúc tác xử lý môi trường.