CHẾ TẠO HỆ QUANG XÚC TÁC TiO2 – SiO2 TRÊN MONOLITH ĐỂ XỬ LÝ DƯ LƯỢNG PHENOL TRONG NƯỚC

Luận án tiến sĩ về chế tạo hệ quang xúc tác TiO2-SiO2 trên monolith để xử lý phenol trong nước. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu mới, hiệu quả cao trong xử lý ô nhiễm môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

234
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về TiO2

1.2. Phương pháp tổng hợp TiO2

1.3. Quá trình oxy hóa khử

1.4. Ứng dụng của TiO2

1.5. Nghiên cứu tổng hợp composite TiO2-SiO2

1.5.1. Tổng quát về SiO2

1.5.2. Ảnh hưởng của SiO2 trong hệ xúc tác TiO2-SiO2

1.5.3. Tổng hợp vật liệu TiO2-SiO2 composite

1.5.4. Biến tính vật liệu TiO2-SiO2 composite

1.5.5. Ứng dụng của TiO2-SiO2 trong xúc tác quang

1.5.6. Hạn chế của xúc tác quang dạng bột

1.6. Khái quát về monolith

1.7. Phương pháp tẩm xúc tác lên monolith

1.8. Lớp phủ trung gian SiO2

1.9. Ứng dụng của hệ xúc tác monolith

1.10. Phương pháp phân hủy phenol

1.11. Các chất hỗ trợ có hoạt tính oxy hóa cao

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Chế tạo vật liệu

2.1.1. Tổng hợp xúc tác dạng bột

2.1.2. Điều chế xúc tác Ag(0,1,3,5%)-TS05/SiO2/Monolith

2.2. Các phương pháp xác định tính chất đặc trưng của vật liệu

2.2.1. Nhiễu xạ tia X

2.2.2. Kính hiển vi điện tử quét

2.2.3. Kính hiển vi điện tử truyền qua

2.2.4. Thuyết Brunauer-Emmett-Teller

2.2.5. Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis

2.2.6. Phương pháp khối phổ ICP-MS

2.2.7. Quang phổ phát quang

2.2.8. Phương pháp xác định điểm đẳng điện

2.3. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu

2.4. Đánh giá số liệu thực nghiệm

2.4.1. Động học phản ứng

2.4.2. Phương pháp so màu UV-Vis

2.4.3. Phương pháp HPLC

2.5. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu TiO2-SiO2

2.5.1. Tỉ lệ mol tiền chất Ti:Si

2.5.3. Tỉ lệ mol TNB:AcAc

2.5.4. Tỉ lệ khối lượng TNB:PEG

2.7. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Ag-TiO2-SiO2

2.7.1. Hàm lượng Ag

2.7.3. Nồng độ ban đầu của phenol

2.7.4. pH của dung dịch phenol ban đầu

2.7.5. Phân tích sự đóng góp của các gốc tự do đến hiệu quả phân hủy phenol

2.7.6. Chất oxy hóa PDS và PMS

2.8. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác của xúc tác hệ monolith

2.8.2. Số lần nhúng xúc tác

2.8.3. Hàm lượng Ag trong xúc tác

2.8.4. Ảnh hưởng của PMS và PDS đến hiệu suất phân hủy phenol của xúc tác TS05/S/M

2.8.5. Hoạt tính quang xúc tác dưới sự hỗ trợ của PMS

2.8.6. Sự phân hủy phenol trong các điều kiện phản ứng khác nhau

2.8.7. Khảo sát độ bền và khả năng tái sử dụng xúc tác TS05/S/M và Ag3%-TS05/S/M dưới sự hỗ trợ của PMS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Vật liệu TiO2-SiO2

3.1.1. Ảnh hưởng tỉ lệ mol Ti:Si đến cấu trúc vật liệu

3.1.2. Ảnh hưởng nhiệt độ nung đến cấu trúc vật liệu

3.1.3. Ảnh hưởng tỉ lệ mol TNB:AcAc đến cấu trúc vật liệu

3.1.4. Ảnh hưởng tỉ lệ khối lượng TNB:PEG đến cấu trúc vật liệu

3.2. Vật liệu Ag-TiO2-SiO2

3.2.1. Đặc trưng tính chất của các mẫu biến tính bằng bạc

3.2.2. Hoạt tính quang xúc tác của các mẫu biến tính bằng bạc

3.2.3. Ảnh hưởng của liều lượng xúc tác đến sự phân hủy phenol

3.2.4. Ảnh hưởng nồng độ ban đầu của phenol đến hiệu quả phân hủy phenol

3.2.5. Ảnh hưởng pH ban đầu của dung dịch phenol đến sự phân hủy phenol

3.2.6. Phân tích sự đóng góp của các gốc tự do đến sự phân hủy phenol

3.2.7. Ảnh hưởng của chất oxy hóa PDS và PMS đến hiệu suất phân hủy phenol

3.3. Vật liệu Ag-TiO2-SiO2 phủ lên monolith

3.3.1. Hình thái, cấu trúc của vật liệu Ag-TiO2-SiO2 phủ lên monolith

3.3.2. Ảnh hưởng của sợi quang đến hiệu suất phân hủy phenol

3.3.3. Ảnh hưởng số lần phủ xúc tác lên monolith đến hiệu suất phân hủy phenol

3.3.4. Ảnh hưởng của hàm lượng Ag đến hiệu suất phân hủy phenol

3.3.5. So sánh hiệu quả quang xúc tác của TS05/S/M dưới sự có mặt của PMS và PDS

3.3.6. Ảnh hưởng hàm lượng PMS đến hiệu suất phân hủy phenol

3.3.7. Sự phân hủy phenol ở các điều kiện tiến hành phản ứng khác nhau

3.3.8. Khả năng tái sử dụng xúc tác dưới sự có mặt của PMS

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quang Xúc Tác TiO2 SiO2 Xử Lý Phenol

Phenol là một chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến trong nước thải công nghiệp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn phenol. Công nghệ quang xúc tác, đặc biệt sử dụng TiO2, đã được chứng minh là một giải pháp tiềm năng nhờ khả năng oxy hóa mạnh mẽ, chi phí thấp và tính thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, TiO2 nguyên chất có một số hạn chế như diện tích bề mặt riêng thấp, năng lượng vùng cấm rộng, và khó thu hồi sau phản ứng. Do đó, nghiên cứu tập trung vào việc biến tính TiO2 bằng SiO2 và sử dụng monolith làm chất mang để khắc phục các nhược điểm này. Bài viết này tổng quan về nghiên cứu chế tạo hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith để xử lý phenol trong nước, từ đó mở ra hướng tiếp cận mới cho việc bảo vệ nguồn nước và môi trường.

1.1. Ảnh Hưởng của Phenol và Các Phương Pháp Xử Lý Hiện Tại

Phenol gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường, bao gồm ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, và gây độc cho con người. Các phương pháp xử lý phenol truyền thống như hấp phụ, chiết xuất, và oxy hóa hóa học có những hạn chế nhất định về chi phí, hiệu quả, và khả năng xử lý triệt để. Các phương pháp này thường tạo ra các sản phẩm phụ độc hại hoặc đòi hỏi quy trình phức tạp và tốn kém. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Dẫn chứng từ tài liệu gốc, TiO2 có ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác trong xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước.

1.2. Giới Thiệu về Quang Xúc Tác và Vật Liệu TiO2

Quang xúc tác là một quá trình sử dụng ánh sáng để kích hoạt một chất xúc tác, tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh mẽ, từ đó phân hủy các chất ô nhiễm. TiO2 là một chất xúc tác quang phổ biến nhờ tính ổn định, chi phí thấp và khả năng hoạt động dưới ánh sáng UV. Tuy nhiên, TiO2 nguyên chất có diện tích bề mặt riêng thấp và khả năng hấp thụ ánh sáng kém, làm giảm hiệu quả xúc tác quang. Việc biến tính TiO2 bằng các vật liệu khác, chẳng hạn như SiO2, có thể cải thiện đáng kể các tính chất này. Theo tác giả Hồ Thị Ngọc Sương, "TiO2 là một chất xúc tác quang thường được sử dụng để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước vì có những ưu điểm như hoạt tính quang xúc tác cao, chi phí thấp và thân thiện với môi trường."

II. Vấn Đề Cần Giải Quyết Hạn Chế của TiO2 và Monolith Hiện Tại

Mặc dù TiO2 có nhiều ưu điểm, nhưng hiệu quả của nó trong việc xử lý phenol vẫn bị hạn chế bởi diện tích bề mặt riêng thấp, năng lượng vùng cấm rộng, và khó thu hồi hạt nano sau phản ứng. Monolith, mặc dù có tỷ lệ bề mặt/thể tích lớn, nhưng cũng gặp phải vấn đề về diện tích bề mặt riêng thấp và khả năng chiếu sáng kém bên trong các kênh. Để khắc phục những hạn chế này, cần có các giải pháp để tăng diện tích bề mặt của TiO2, cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng, và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phản ứng quang xúc tác diễn ra hiệu quả hơn trên monolith. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này thông qua việc chế tạo hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith.

2.1. Nhược Điểm của TiO2 và Yêu Cầu Biến Tính

TiO2 nguyên chất có diện tích bề mặt riêng tương đối thấp, dẫn đến số lượng vị trí hoạt động hạn chế. Năng lượng vùng cấm rộng của nó cũng giới hạn khả năng hấp thụ ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng nhìn thấy. Do đó, việc biến tính TiO2 là cần thiết để cải thiện các tính chất này. Việc pha tạp SiO2 có thể làm tăng diện tích bề mặt riêng của TiO2, trong khi việc pha tạp kim loại có thể thu hẹp năng lượng vùng cấm. Theo luận án, TiO2 có nhược điểm như diện tích bề mặt riêng tương đối thấp (50 m2/g), năng lượng vùng cấm rộng (3,2 eV) và kích thước hạt nano khó thu hồi. Do đó trong luận án TiO2 được biến tính, thay đổi cấu trúc vi mô với SiO2 nhằm mục đích cải thiện bề mặt riêng, sau đó pha tạp Ag nhằm thu hẹp năng lượng vùng cấm.

2.2. Thách Thức trong Ứng Dụng Monolith Quang Xúc Tác

Monolith có nhiều ưu điểm như khả năng truyền khối tốt và dễ dàng mở rộng quy mô, nhưng diện tích bề mặt riêng thấp và khả năng chiếu sáng kém là những thách thức lớn. Các kênh bên trong monolith có thể không được chiếu sáng đầy đủ, làm giảm hiệu quả quang xúc tác. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp để tăng diện tích bề mặt của monolith và cải thiện khả năng truyền ánh sáng vào bên trong các kênh. Để cải thiện vấn đề trên, monolith được phủ lót một lớp SiO2 để tăng diện tích bề mặt riêng trước khi thực hiện phủ xúc tác. Khi thực nghiệm xử lý phenol, các kênh monolith được tích hợp thêm các sợi quang để cải thiện sự truyền sáng.

III. Phương Pháp Chế Tạo Hệ TiO2 SiO2 Monolith Xử Lý Phenol

Nghiên cứu này trình bày một phương pháp chế tạo hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith để xử lý phenol trong nước. Phương pháp này bao gồm việc tổng hợp vật liệu TiO2-SiO2 composite bằng phương pháp sol-gel, sau đó phủ lớp TiO2-SiO2 lên bề mặt monolith. Quá trình này có thể bao gồm việc biến tính TiO2 bằng các kim loại hoặc phi kim để cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu quả quang xúc tác. Cuối cùng, các thông số quy trình như tỷ lệ TiO2/SiO2, nhiệt độ nung, và phương pháp phủ được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả xử lý phenol cao nhất.

3.1. Tổng Hợp Vật Liệu TiO2 SiO2 Composite Bằng Phương Pháp Sol Gel

Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật phổ biến để tổng hợp vật liệu TiO2-SiO2 composite với kích thước hạt nano và độ đồng nhất cao. Phương pháp này bao gồm việc thủy phân và ngưng tụ các tiền chất kim loại, tạo thành một sol, sau đó chuyển thành gel và cuối cùng là vật liệu oxit sau khi nung. Các yếu tố như tỷ lệ tiền chất, pH, và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Quy trình tổng hợp vật liệu TiO2-SiO2 được mô tả rõ ràng trong tài liệu gốc.

3.2. Phủ Lớp TiO2 SiO2 Lên Bề Mặt Monolith Quy Trình Chi Tiết

Việc phủ lớp TiO2-SiO2 lên bề mặt monolith có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp, chẳng hạn như nhúng, phun, hoặc lắng đọng hóa học pha hơi. Phương pháp nhúng là một kỹ thuật đơn giản và hiệu quả, bao gồm việc nhúng monolith vào dung dịch TiO2-SiO2, sau đó sấy khô và nung. Quá trình này có thể được lặp lại nhiều lần để tăng độ dày của lớp phủ. Quy trình điều chế xúc tác Ag(0,1,3,5%)-TS05/SiO2/Monolith được mô tả chi tiết trong phần thực nghiệm của luận án.

IV. Tối Ưu Hóa Quy Trình Ảnh Hưởng của Các Yếu Tố Đến Hiệu Quả

Hiệu quả của hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith trong việc xử lý phenol phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ TiO2/SiO2, nhiệt độ nung, phương pháp phủ, và điều kiện phản ứng. Tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xử lý phenol cao nhất. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu.

4.1. Ảnh Hưởng của Tỷ Lệ TiO2 SiO2 Đến Cấu Trúc và Hoạt Tính

Tỷ lệ TiO2/SiO2 có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. SiO2 có thể làm tăng diện tích bề mặt riêng của TiO2, nhưng tỷ lệ SiO2 quá cao có thể làm giảm số lượng vị trí hoạt động của TiO2. Do đó, cần có một tỷ lệ tối ưu để đạt được hiệu quả xử lý phenol cao nhất. Theo kết quả nghiên cứu, vật liệu TiO2-SiO2 composite với tỉ lệ mol Ti:Si là 95:5 có diện tích bề mặt riêng 170,9 m2/g và có một pha TiO2 duy nhất – anatase.

4.2. Tối Ưu Nhiệt Độ Nung để Cải Thiện Tính Chất Quang Xúc Tác

Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến kích thước hạt, độ kết tinh, và diện tích bề mặt của vật liệu. Nhiệt độ nung quá thấp có thể dẫn đến độ kết tinh kém, trong khi nhiệt độ nung quá cao có thể làm giảm diện tích bề mặt. Do đó, cần có một nhiệt độ nung tối ưu để đạt được hiệu quả quang xúc tác cao nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ nung trong khoảng 400-600 °C có thể tối ưu hóa tính chất quang xúc tác của vật liệu TS05.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Xử Lý Phenol của Hệ TiO2 SiO2

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith có hiệu quả cao trong việc xử lý phenol trong nước. Vật liệu TiO2-SiO2 composite có diện tích bề mặt riêng cao và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt, trong khi monolith cung cấp diện tích bề mặt lớn và khả năng truyền khối tốt. Kết quả cho thấy hiệu quả xử lý phenol đạt được cao hơn so với sử dụng TiO2 nguyên chất hoặc monolith riêng lẻ. Việc bổ sung thêm chất oxy hóa như Potassium monopersulfate (PMS) còn giúp nâng cao hiệu quả xử lý.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Phenol Bằng Vật Liệu TiO2 SiO2 Dạng Bột

Vật liệu TiO2-SiO2 composite dạng bột đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc xử lý phenol dưới ánh sáng tự nhiên. Hiệu quả phân hủy phenol đạt 91,5% với vật liệu TiO2-SiO2 và 97,4% với vật liệu Ag(3%)-TiO2-SiO2 trong điều kiện thí nghiệm. Kết quả này cho thấy việc biến tính TiO2 bằng SiO2 và Ag có thể cải thiện đáng kể hiệu quả quang xúc tác.

5.2. Hiệu Quả Xử Lý Phenol của Lớp Phủ TiO2 SiO2 trên Monolith

Lớp phủ TiO2-SiO2 trên bề mặt monolith cũng cho thấy hiệu quả trong việc xử lý phenol, đặc biệt khi kết hợp với sợi quang để cải thiện khả năng truyền ánh sáng. Hiệu suất phân huỷ phenol đạt 39,2% với lớp phủ TiO2-SiO2/SiO2/monolith và 49,5% với lớp phủ Ag(3%)-TiO2-SiO2/SiO2/monolith. Hiệu suất này được cải thiện nâng cao hơn hẳn với sự hỗ trợ của chất oxy hóa Potassium monopersulfate (1,0 mM), đạt 94,8% với lớp phủ TiO2-SiO2/SiO2/monolith và 99,5% với lớp phủ Ag(3%)-TiO2-SiO2/SiO2/monolith.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ứng Dụng Thực Tiễn

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạo hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith hiệu quả để xử lý phenol trong nước. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng công nghệ này trong thực tế, đặc biệt trong việc xử lý nước thải công nghiệp chứa phenol. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về tính ổn định, khả năng tái sử dụng, và chi phí của hệ thống để có thể triển khai rộng rãi trong thực tế. Cần nghiên cứu các hướng phát triển khác của xúc tác để nâng cao khả năng ứng dụng.

6.1. Khả Năng Tái Sử Dụng và Độ Bền của Vật Liệu

Khả năng tái sử dụng và độ bền của vật liệu là những yếu tố quan trọng để đánh giá tính khả thi của công nghệ. Nghiên cứu này đã chứng minh rằng vật liệu dạng lớp phủ có khả năng tái sử dụng với hiệu suất xử lý phenol ổn định sau 4 chu kỳ. Điều này cho thấy tính bền vững của vật liệu và tiềm năng ứng dụng lâu dài. Ống monolith tổ ong với lớp phủ vật liệu được rửa, sấy và nung hoạt hóa ở 300 °C trong 2 giờ trước khi tái sử dụng.

6.2. Triển Vọng Ứng Dụng trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp

Hệ quang xúc tác TiO2-SiO2/Monolith có tiềm năng lớn trong việc xử lý nước thải công nghiệp chứa phenol. Công nghệ này có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có để cải thiện hiệu quả loại bỏ phenol và các chất ô nhiễm hữu cơ khác. Nghiên cứu cũng cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng thực tế và tiềm năng của công nghệ quang xúc tác trong các ngành công nghiệp khác nhau.

16/05/2025
Luận án tiến sĩ chế tạo hệ quang xúc tác tio2 sio2 trên monolith để xử lý dư lượng phenol trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Khái quát về TiO2 1.1 Tổng quát TiO2 là oxit kim loại chuyển tiếp, được biết đến chủ yếu ở dạng tinh thể hoặc vô định hình, trong đó dạng tinh thể là anatase, rutile và brookite. Pha anatase và rutile có cấu trúc tứ giác, nhưng pha brookite có cấu trúc trực thoi. Dựa trên số lượng nhóm hydroxyl, độ rộng vùng cấm lớn hơn, diện tích bề mặt và độ xốp cao hơn, hoạt tính quang xúc tác của anatase cao hơn các loại TiO2 khác [1, 2]. TiO2 anatase có năng lượng vùng cấm 3,2 eV trong khi rutile là 3,0 eV, diện tích bề mặt riêng là 50 m2/g và sự tái tổ hợp giữa electron (e−) và lỗ trống (h+) dễ dàng [3, 4].

Cấu trúc pha tinh thể của TiO2: Anatase, rutile và brookite [1] Anatase có hoạt tính cao hơn rutile trong nhiều phản ứng xúc tác quang, hoạt tính giữa anatase và rutile khác nhau được bắt nguồn từ hoạt tính khử của oxy cao hơn, vì các gốc •O2ˉ thúc đẩy quá trình oxy hóa các phân tử hữu cơ. Ngoài sự thúc đẩy của quá trình oxy hóa, anatase còn thể hiện hoạt tính cao hơn rutile trong quá trình khử nước, ngược lại, rutile có hoạt tính vượt trội anatase trong trường hợp oxy hóa nước [5]. Trong khi đó, pha brookite có hiệu suất vượt trội anatase và rutile trong một số phản ứng quang xúc tác [6], tuy nhiên pha brookite lại rất khó điều chế trong phòng thí nghiệm [7], nên trong quá trình nghiên cứu tổng hợp TiO2, brookite ít được quan tâm.2 Phương pháp tổng hợp TiO2 TiO2 có ưu điểm vượt trội, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, với sự thay đổi về kích thước hạt, hình dạng hạt, độ kết tinh phù hợp và tỷ lệ anatase/rutile. Các nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp tổng hợp khác nhau để thu được TiO2 với các đặc tính phù hợp cho việc xử lý môi trường hoặc cho các ứng dụng khác.

Có nhiều kỹ thuật khác nhau để tổng hợp nano TiO2, gồm phương pháp lắng đọng, phương pháp sono hóa và hỗ trợ vi sóng, phương pháp thủy nhiệt/dung nhiệt, phương pháp oxy hóa trực tiếp và phương pháp sol-gel [8]. Một số phương pháp tổng hợp TiO2 được tóm tắt trong Bảng 1. Phương pháp sol-gel hiển thị tiềm năng vượt trội trong tổng hợp vật liệu nano TiO2 khi so sánh với các phương pháp khác, nhờ tính linh hoạt, độ tinh khiết cao, đồng nhất về thành phần ở cấp độ phân tử, cũng như khả năng kiểm soát kích thước và hình dạng hạt một cách dễ dàng [9]. Nhờ có nhiều ưu điểm nên phương pháp sol-gel thường được sử dụng để điều chế các hạt nano TiO2 [10].

Hóa học sol-gel của quá trình tổng hợp TiO2 chủ yếu liên quan đến quá trình thủy phân và tạo polymer của các alkoxide kim loại. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tính chất của TiO2 bao gồm: loại tiền chất (alkoxide kim loại), nồng độ tiền chất, lượng nước sử dụng, môi trường pH, loại dung môi, nhiệt độ phản ứng và nhiệt độ nung [11, 12]. Các alkoxide kim loại được sử dụng trong quá trình sol-gel rất dễ phản ứng, do vậy quá trình phản ứng cần phải được kiểm soát để ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Muốn vậy cần phải sử dụng các chất bổ sung hoặc chất điều chỉnh như axit cacboxylic hoặc các phối tử phức tạp, trong đó, acetyl acetone được nghiên cứu để cải tiến quy trình sol-gel của alkoxide kim loại.

Các chất này phản ứng với tiền chất của TiO 2 tạo ra phân tử tiền chất mới và kiểm soát quá trình ngưng tụ. Những phân tử tiền chất mới này khó bị phân hủy, chậm phản ứng do đó sẽ ngăn chặn sự kết tụ của các hạt, làm cho các hạt chậm phát triển [12]. Tiền chất alkoxide khác nhau ảnh hưởng nhiều đến kích thước hạt nano của TiO 2. Khi chiều dài của nhóm alkoxy tăng, hoạt tính các alkoxide giảm dần, làm chậm quá trình thủy phân, do đó kích thước hạt nano của TiO2 sẽ giảm theo trật tự ethoxide > propoxide ≥ isopropoxide > butoxide [12].

Các nghiên cứu tổng hợp TiO2 STT Năm Phương Điều kiện tổng hợp Kết quả Ưu/nhược TLTK pháp điểm 1 2020 Lắng Buồng PVD: Kích thước màng Phức tạp, [13] đọng hơi Áp suất 5,1×10-4 TiO2 24 nm, thời chi phí vật lý mbar; Ar (99,99%) gian thực hiện 3 cao áp lực 2,1×10-2 phút. Plasma: công suất 223 W. 2 2019 Lắng Buồng chân không, Màng TiO2/C có Phức tạp, [14] đọng hơi nhiệt độ thực hiện: pha anatase, rutile, chi phí hóa học 400 °C SBET 1.463,91m /g cao, đặc 2 tính của bột khó kiểm soát 3 2018 Thủy Nhiệt độ khuấy TiO2 có pha duy Đơn giản, [15] nhiệt 90 °C (3 h) với tốc nhất là anatase, Thiết bị và độ 200 rpm, nhiệt độ hình cầu và cấu kỹ thuật nung 550 °C (5,5 h), trúc ổn định. đặc biệt với sự có mặt của dẫn đến chất hoạt động bề chi phí mặt.

4 2017 Dung Nhiệt độ 200 °C TiO2 pha anatase. Đơn giản, [16] nhiệt (6 h), Tỉ lệ Thiết bị và dung môi : EtOH TNB:EtOH:HNO3 kỹ thuật Xúc tác: HNO3 là 2: 30: 2 đặc biệt TiO2 có kích thước dẫn đến tinh thể 6,9 nm. chi phí cao. 5 2017 Sol-gel Hỗn hợp gồm TTIP+ TiO2 có pha duy Chi phí [17] EtOH+ acid acetic, nhất là anatase, thấp, độ già hóa ở nhiệt độ kích thước tinh thể đồng nhất phòng (24 h), khoảng 18 nm.

và độ tinh sấy ở 80 °C (8 h), khiết của nung ở nhiệt độ sản phẩm 450 °C (2 h). Trong quá trình điều chế màng mỏng TiO2, khi tăng nồng độ tiền chất (TTIP), màng mỏng tạo ra có độ kết tinh cao hơn và kích thước tinh thể nhỏ hơn, do đó đóng góp hiệu quả trong quá trình quang xúc tác [18]. 6 Hơn nữa, hình thái của TiO2 phụ thuộc rất nhiều vào giá trị pH, ảnh hưởng của pH góp phần làm thay đổi kích thước hạt, cụ thể kích thước hạt trung bình của TiO 2 ở pH = 8 là 0,18 µm, trong khi ở pH = 3 và pH = 7 lần lượt là 0,22 µm và 0,32 µm [10]. Bên cạnh đó, dung môi cũng ảnh hưởng rất nhiều đến đặc trưng tính chất của TiO 2, cụ thể, khi sử dụng buthanol, isopropanol và ethanol làm dung môi thì cỡ hạt TiO2 đạt được tương ứng là 33, 30 và 25 nm (buthanol > isopropanol> ethanol) [19].

Ngoài ra, nhiệt độ nung cũng không kém phần quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tạo pha tinh thể của TiO2. Trong các nghiên cứu, pha anatase đã xuất hiện khi nhiệt độ ở 300 °C, nhưng mức độ tinh thể hóa chưa cao. Khi đạt nhiệt độ 600 °C, pha rutile bắt đầu xuất hiện [20]. Đồng thời, nhiệt độ càng cao, kích thước tinh thể càng lớn và hình thái càng sắc nhọn [21].

Từ kết quả của những nghiên cứu trên, phương pháp sol-gel được lựa chọn để tổng hợp vật liệu trên cơ sở TiO2, với titanium n-butoxide làm tiền chất của TiO2 và ethanol là dung môi chính trong tất cả các nghiên cứu của luận án. Hơn nữa, acetyl acetone cũng được sử dụng để làm giảm quá trình thủy phân của titanium n-butoxide, ngăn chặn sự kết tụ của các hạt, để thu được hạt có kích thước nhỏ hơn [12].3 Quá trình oxy hóa khử TiO2 là một vật liệu bán dẫn, trong quá trình chiếu xạ, TiO2 hoạt động như một chất oxy hóa mạnh, làm giảm năng lượng hoạt hóa để phân hủy các hợp chất hữu cơ và vô cơ. Khi chiếu xạ, trên bề mặt của TiO2 xảy ra sự phân tách của hai loại hạt, điện tử (e−) và lỗ trống (h+) như mô tả ở phương trình (1.1) Oxy đóng vai trò như chất nhận e−, và bị khử bởi electron kích thích trong vùng dẫn tạo thành ion superoxide (•O− 2 ) như mô tả ở phương trình (1.2) H2O đóng vai trò là chất cho e−, bị oxy hóa bởi h+ trong vùng hóa trị tạo thành gốc tự do hydroxyl (•OH) như mô tả ở phương trình (1.3) Ion superoxide và gốc hydroxyl là hai gốc có tính oxy hóa mạnh, có thể oxy hóa các chất hữu cơ độc hại thành những chất thân thiện với môi trường. Quá trình oxy hóa khử được biểu diễn như trên Hình 1.

Quá trình oxy hóa khử [22] 1.4 Ứng dụng của TiO2 TiO2 với hoạt tính xúc tác quang cao, tính tương hợp sinh học và khả năng kháng khuẩn mạnh đã thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học toàn cầu trong nhiều thập kỷ [23]. Từ những hoạt tính trên, TiO2 được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xử lý nước và không khí, khử khuẩn, làm lớp phủ bảo vệ, làm vật liệu có khả năng tự làm sạch, và cả trong ngành mỹ phẩm. Trong ứng dụng xử lý nước thải từ quá trình sản xuất cà phê, dưới ánh sáng của 4 đèn UV‐C (16Wx4) trong 3 giờ, pH = 4, lượng xúc tác TiO2 là 500 mg/L, kết quả loại bỏ COD và màu của nước thải tương ứng là 67% và 70%. Hơn nữa, khi thêm H2O2 (900 mg/L) vào, kết quả loại bỏ COD và màu sắc của nước thải lần lượt tăng lên 84% và 75%.

Tuy nhiên, khi sử dụng ánh sáng mặt trời để kích hoạt quá trình, hiệu suất đạt được thấp hơn so với khi sử dụng tia UV, nhưng vẫn có hiệu quả đáng kể trong việc sử dụng TiO2 để xử lý chất thải loại này [24]. 8 Nhóm tác giả Lưu Cẩm Lộc đã dùng TiO2 biến tính để phân hủy chất hữu cơ có trong nước thải thủy sản. Ở điều kiện tối ưu sau 12 giờ xử lý, hiệu quả loại bỏ COD trong mẫu nước thải đã được xử lý bởi xúc tác Fe-TiO2 và N-TiO2 lần lượt là 41,1 và 64,3%; COD trong nước sau xử lý đạt tương ứng 49,3 và 29,9 mg/L [25]. Trong nghiên cứu của tác giả Castro-Beltrán và cộng sự, TiO2 được dùng để xử lý MB, hiệu suất quang xúc tác phân hủy MB (15 ppm) đạt được là 98%, với lượng xúc tác TiO2 là 1 g/L, dưới sự chiếu xạ của đèn UV (10 W) trong 90 phút [16].

Ngoài ra, TiO2 còn được ứng dụng để xử lý các hợp chất hữu cơ có trong nước thải như phenol, salicylic, caffeine. Hiệu suất quang xúc tác phân hủy phenol (10 ppm) đạt được là 92%, với tốc độ phân hủy 2,6 x 10-2 min-1 dưới sự chiếu xạ của đèn UV trong 4 giờ, ở điều kiện pH trung tính. Cùng với nguồn sáng UV trên, hiệu suất quang xúc tác phân hủy salicylic (0,145 mmol/L) là 88% trong 3 giờ chiếu xạ và caffeine (0,103 mmol/L) là 59%, trong 4 giờ chiếu xạ [26]. Cùng với việc sử dụng TiO2 làm quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước, TiO2 cũng được ứng dụng để xử lý khí ô nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Chế tạo Hệ Quang Xúc Tác TiO2-SiO2/Monolith Xử Lý Phenol Trong Nước" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển hệ thống quang xúc tác nhằm xử lý phenol trong nước, một chất ô nhiễm phổ biến và nguy hiểm. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc chế tạo vật liệu TiO2-SiO2 mà còn khám phá hiệu quả của nó trong việc phân hủy phenol dưới ánh sáng. Những điểm nổi bật của tài liệu bao gồm quy trình chế tạo, các thử nghiệm hiệu suất và tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về công nghệ xanh và các giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu điều kiện tổng hợp vật liệu quang xúc tác tio2 sio2 để phân hủy phenol bằng đèn mô phỏng ánh sáng mặt trời. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các điều kiện tổng hợp và ứng dụng của vật liệu quang xúc tác trong việc xử lý phenol, giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa dạng về chủ đề này.