Nghiên cứu chế tạo biocomposites dựa trên poly lactic acid và microcelluilosechiets xuất từ lõi ngô ứng dụng làm vật liệu in 3d

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu chế tạo biocomposites dựa trên poly lactic acid và microcelluilosechiets xuất từ lõi ngô, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công Nghệ Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

90
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về nguyên liệu

1.1.1. Sơ lược về nguyên liệu (lõi ngô)

1.1.2. Thành phần chính

1.1.3. Tổng quan về nanocellulose (NC)

1.1.3.1. Giới thiệu chung về NC
1.1.3.2. Nguồn nguyên liệu sản xuất CN
1.1.3.3. Đặc điểm của nanocellulose
1.1.3.4. Phương pháp sản xuất CN

1.1.4. Định hướng ứng dụng của CNF theo hướng in 3D

1.2. Kỹ thuật in 3D FDM dành cho vật liệu có nguồn gốc sinh khối

1.3. Vật liệu composites CNF/PLA sử dụng cho lĩnh vực in 3D

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hoá chất và thiết bị

2.1.1. Nguyên liệu, hoá chất, bảng ghi chú

2.1.2. Thiết bị và dụng cụ sử dụng

2.2. Quy trình thực hiện đề tài

2.2.1. Các bước tiến hành

2.2.2. Sơ đồ quy trình tổng thể của đề tài

2.2.3. Sơ đồ chi tiết quy trình chiết xuất microcellulose từ lõi ngô và hệ thống chưng cất hoàn lưu

2.3. Khảo sát các điều kiện

2.3.1. Khảo sát thời gian phản ứng

2.3.2. Khảo sát nhiệt độ phản ứng

2.3.3. Khảo sát nồng độ acid

2.3.4. Khảo sát tỷ lệ giữa nguyên liệu thô và acid

2.3.5. Hoàn thành mẫu microcellulose trước phân tích

2.3.6. Tạo filament với biocomposite

2.4. Phương pháp phân tích

2.4.1. Nhiễu xạ tia X (XRD)

2.4.2. Phân tích nhiệt lượng (TGA)

2.4.3. Quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (FT-IR)

2.4.4. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.4.5. Xác định cơ tính của filament PLA/CMF

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xử lý nguyên liệu thô thành bột lõi ngô

3.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của microcellulose thành phẩm

3.2.1. Khảo sát thời gian phản ứng

3.2.2. Khảo sát nồng độ acid

3.2.3. Khảo sát nhiệt độ phản ứng

3.2.4. Khảo sát tỉ lệ giữa khối lượng mẫu và thể tích acid

3.3. Khảo sát các đặc tính hóa lý khác của microcelluloses

3.3.1. Đánh giá qua phổ FTIR

3.3.2. Đánh giá qua giản đồ TGA và DTG

3.3.3. Đánh giá qua hình ảnh SEM

3.4. Kết quả phối trộn tạo composites-filament PLA/CMF

3.5. Đặc tính cơ lý của sợi filament

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chế tạo biocomposites từ PLA và microcellulose

Nghiên cứu chế tạo biocomposites từ poly(lactic) acid (PLA) và microcellulose chiết xuất từ lõi ngô đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực vật liệu sinh học. Lõi ngô, một loại phụ phẩm nông nghiệp, chứa hàm lượng cellulose cao, có thể được sử dụng để sản xuất microcellulose. Việc kết hợp PLA với microcellulose không chỉ giúp cải thiện tính chất cơ học của vật liệu mà còn góp phần vào việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.

1.1. Ứng dụng của biocomposites trong ngành công nghiệp

Biocomposites từ PLA và microcellulose có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất vật liệu in 3D. Chúng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có tính bền vững cao, giảm thiểu tác động đến môi trường.

1.2. Tính chất của poly lactic acid và microcellulose

PLA là một loại polymer sinh học có khả năng phân hủy sinh học, trong khi microcellulose mang lại độ bền và tính ổn định cho sản phẩm. Sự kết hợp giữa hai loại vật liệu này tạo ra một sản phẩm có tính chất vượt trội.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu chế tạo biocomposites

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc chế tạo biocomposites từ PLA và microcellulose cũng gặp phải một số thách thức. Các vấn đề như độ tương thích giữa hai loại vật liệu, quy trình chiết xuất microcellulose và các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của sản phẩm cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.1. Độ tương thích giữa PLA và microcellulose

Độ tương thích giữa PLA và microcellulose là một yếu tố quan trọng quyết định đến tính chất cơ học của biocomposites. Cần có các phương pháp xử lý bề mặt để cải thiện độ tương thích này.

2.2. Quy trình chiết xuất microcellulose từ lõi ngô

Quy trình chiết xuất microcellulose từ lõi ngô cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và nồng độ acid ảnh hưởng lớn đến chất lượng microcellulose.

III. Phương pháp chiết xuất microcellulose từ lõi ngô

Chiết xuất microcellulose từ lõi ngô là một quy trình quan trọng trong nghiên cứu này. Phương pháp hóa học được sử dụng để tách cellulose từ lignin và hemicellulose, tạo ra microcellulose có độ tinh khiết cao. Các điều kiện chiết xuất như nhiệt độ, thời gian và nồng độ acid cần được khảo sát để tối ưu hóa quy trình.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất

Nhiệt độ, thời gian phản ứng và nồng độ acid là những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất microcellulose. Việc khảo sát các yếu tố này giúp tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình chiết xuất.

3.2. Phân tích tính chất của microcellulose

Sau khi chiết xuất, microcellulose cần được phân tích để đánh giá các tính chất như độ kết tinh, độ ẩm và độ bền cơ học. Các phương pháp như SEM, XRD và FTIR thường được sử dụng trong phân tích này.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc chế tạo biocomposites từ PLA và microcellulose mang lại nhiều lợi ích. Các sản phẩm này không chỉ có tính chất cơ học tốt mà còn thân thiện với môi trường. Việc ứng dụng chúng trong in 3D mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp vật liệu.

4.1. Đánh giá tính chất cơ học của biocomposites

Các thử nghiệm cho thấy biocomposites có độ bền kéo và độ cứng cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp. Tỉ lệ phối trộn giữa PLA và microcellulose cũng ảnh hưởng đến tính chất cơ học của sản phẩm.

4.2. Ứng dụng trong lĩnh vực in 3D

Biocomposites từ PLA và microcellulose có thể được sử dụng làm vật liệu in 3D, giúp tạo ra các sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường. Điều này góp phần vào việc giảm thiểu rác thải nhựa trong ngành công nghiệp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu chế tạo biocomposites từ PLA và microcellulose mở ra nhiều triển vọng cho ngành vật liệu sinh học. Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và cải thiện tính chất của sản phẩm sẽ là những hướng đi quan trọng trong tương lai.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ tương thích giữa PLA và microcellulose, cũng như khảo sát các ứng dụng mới cho biocomposites trong các lĩnh vực khác nhau.

5.2. Tác động đến môi trường và xã hội

Việc phát triển biocomposites từ nguồn nguyên liệu tái chế như lõi ngô không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

09/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về nguyên liệu 1.1 Sơ lược về nguyên liệu (lõi ngô) Lõi ngô là phần còn lại của ngô sau khi tước hết hạt, chiếm khoảng 75-85% trọng lượng ngô. Lõi ngô hiện đang được dùng để sưởi ấm ở một số vùng của châu Âu; trong khi ở Hoa Kì, lõi ngô được chú ý hơn vì khi xay xát nó trở thành sản phẩm cơ bản cho các ngành công nghiệp khác nhau (làm chất hút ẩm, chất hấp phụ dùng cho khoan dầu,. Còn ở một số vùng nông thôn Việt Nam thì lõi ngô được xay nhỏ và trộn với thức ăn để bổ sung chất xơ cho gia súc.1: Phần lõi sao khi tách hết hạt của quả ngô “Ngô lai là một trong những loại cây trồng chủ lực của huyện An Phú – Tiền Giang. Diện tích trồng ngô lai hằng năm khoảng 3000 hecta, năng suất bình quân 9,5 tấn/hecta.

Ngô lai được trồng ở nhiều nơi nhưng tập trung chủ yếu tại các xã: Khánh An, Khánh Bình, Phú Hữu,. Sau khi thu hoạch, Ngô được tách lấy hạt phơi khô rồi bán, một phần lõi ngô được sử dụng làm củi đốt, nhưng đa số là bỏ đi, gây ô nhiễm môi trường. Ước tính mỗi công, phần lõi ngô bỏ đi khoảng 200kg/vụ”. Từ một ví dụ ở một huyện thuộc miền tây nước ta, có thể thấy lượng lõi ngô thải ra hằng năm của nước ta là khá cao.

9 Lõi ngô là một trong những phụ phẩm của nông nghiệp hiện đang được sử dụng làm nhiên liệu cho quá trình đốt cháy. Do có hàm lượng Cl cao, quá trình đốt cháy phải diễn ra trong các nhà máy điện công nghiệp và được giám sát liên tục. Trong những năm gần đây, theo sự phát triển của khoa học và công nghệ, lõi ngô đã có thể ứng dụng trong công nghệ xanh. Nó có nhiều ứng dụng, chẳng hạn như cải thiện đất, xử lí nước thải, ủ phân, siêu tụ điện, pin nhiên liệu và vật liệu sinh học [3].2 Thành phần chính Thành phần chính của lõi ngô gồm 41,27% cellulose, 46% hemicellulose và 7,4% lignin.

Các thành phần khác có thể bao gồm một số hợp chất hữu cơ (acid uronic và nhóm axetyl) và các thành phần vi lượng khác như khoáng, chất sáp, chất béo, tinh bột, nhựa và chất kết dính [4].2: Cấu trúc của lignocellulose trong lõi ngô [5] 1.1 Lignocellulose Sinh khối linocellulosic (LB) là một nguồn tài nguyên dồi dào và có thể tái tạo từ thực vật chủ yếu bao gồm polysaccharid (cellulose và hemicelluloses) và một polyme thơm (lignin). LB có tiềm năng cao như một giải pháp thay thế cho các nguồn tài nguyên hóa thạch để sản xuất nhiên liệu sinh học, các hóa chất và vật liệu có nguồn gốc sinh 10 học mà không làm tổn hại đến an ninh lương thực toàn cầu. Một trong những hạn chế lớn đối với việc đánh giá LB là cellulose, hemicellulose và lignin tồn tại trong một chất nền phức tạp, có khả năng chống lại sự phân hủy của enzym rất tốt của thành tế bào thực vật. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính bền cơ của LB dẫn đến các mối liên kết chặt chẽ với nhau và khó phân ly trong tế bào.

Chúng có thể được chia thành các yếu tố cấu trúc (cellulose - cụ thể như: diện tích bề mặt, độ kết tinh cellulose, mức độ trùng hợp, kích thước và thể tích lỗ) và yếu tố hóa học (thành phần và hàm lượng trong các nhóm lignin, hemicelluloses, acetyl).3: Cấu trúc hóa học bên trong sinh khối linocellulosic [5] 1.2 Cellulose Cellulose là một trong những vật liệu sinh học phong phú nhất trên trái đất. Nó thường được tổng hợp bởi thực vật nhưng nó cũng được sản xuất bởi một số vi khuẩn. Giống như tinh bột cellulose là một homopolyme của glucose và không giống như tinh bột, các đơn phân glucose được nối bằng liên kết β-1,4. Cellulose là một polysaccharid có dạng sợi dai và không tan trong nước, đóng một vai trò không thể thiếu trong việc giữ cho cấu trúc của thành tế bào thực vật ổn định [6], [7].

Các chuỗi cellulose được sắp xếp thành các sợi nhỏ hoặc các bó polysaccarit được sắp xếp thành các sợi 11 (các bó sợi nhỏ) mà lần lượt tạo nên thành tế bào thực vật. Sự sắp xếp này không chỉ hỗ trợ sự ổn định của cấu trúc thực vật mà còn gợi ý rằng cellulose là vật liệu sinh học có độ bền cao và các đặc tính cơ học ưu việt khác. Cellulose là một polymer mạch dài tự nhiên đóng một vai trò quan trọng trong chu trình thức ăn của con người. Polymer này có ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, thú y, gỗ và giấy, sợi và quần áo, công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm làm tá dược.3 Hemicellulose Hemicellulose, một biopolymer được tìm thấy trong sinh khối lignocellulosic, bên cạnh lượng cellulose dồi dào.

Hemicellulose hút ẩm hơn cellulose và thu hút nhiều phân tử nước hơn do cấu trúc mở của nó. Mức độ trùng hợp của hemicellulose trong gỗ là khoảng 100 – 200 đơn vị, rất thấp khi so sánh với cellulose là 10. Hemicellulose là chất vô định hình, nó dễ dàng bị thủy phân bởi acid hoặc bazơ loãng cũng như các enzym hemicellulase. Sự khác biệt giữa sợi gỗ và sợi không phải gỗ không xuất hiện trong hàm lượng của cellulose tuy nhiên nó lại xuất hiện trong hàm lượng của hemicellulose và lignin.

Các sợi không phải gỗ như cỏ (lúa, ngô, lúa mì) chứa tới 40% hemicellulose, trong khi các sợi gỗ được cấu tạo từ 25-35% hemicellulose tính theo trọng lượng khô. Hemicelluloses hoạt động như một rào cản vật lý hạn chế khả năng tiếp cận của các enzym. Vai trò sinh học quan trọng nhất của hemicellulose là sự đóng góp của chúng vào việc củng cố thành tế bào bằng cách tương tác với cellulose bên trong thành và lignin.4 Lignin Lignin là polymer dồi dào thứ hai trong LB sau cellulose, tương ứng với 15-40% theo trọng lượng khô. Nó là một polymer vô định hình rất phức tạp.

Lignin trong thành tế bào thứ cấp của thực vật góp phần vào độ cứng và tính chất kỵ nước của các tế bào chuyên biệt, cung cấp hỗ trợ cơ học và thực hiện vận chuyển nước. Nó liên kết hemicelluloses và cellulose trong thành tế bào. Lignin cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật, đặc biệt là chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh. Các ứng dụng thương mại của lignin cùng với nghiên cứu khoa học tích cực làm cầu nối cho các lĩnh vực sinh lý học thực vật và công nghệ sinh học cũng được nhấn mạnh.2 Tổng quan về nanocellulose (NC) 1.1 Giới thiệu chung về NC Hiện nay, Nanocellulose thu hút rất nhiều mối quan tâm từ các nhà nghiên cứu khoa học bởi các đặc tính độc đáo của nó: kích thước nhỏ, nhiều hình dạng, mật độ thấp và diện tích bề mặt cao gắn với các nhóm hydroxyl dễ biến đổi, khả năng hấp phụ và hấp thụ cao, kháng hóa chất cao với dung dịch loãng của acid và kiềm, dung môi hữu cơ, enzym phân giải protein, chất chống oxy hóa.

Bản chất ưa nước và không độc ở trạng thái lỏng và tương hợp sinh học nên hầu hết chúng đã được ứng dụng làm chất ổn định, chất làm đặc và chất nhũ hóa trong thực phẩm, mỹ phẩm và ngành công nghiệp dược phẩm cùng một số các hoạt chất trị liệu khác. Điều đặc biệt là các hạt nanocellulose được sử dụng rộng rãi làm chất gia cố hoặc chất độn trong các ngành công nghiệp ô tô, xây dựng, hàng không vũ trụ và y sinh để sản xuất vật liệu hiệu suất cao và kỹ thuật hạng nặng với các đặc tính quang học, cơ học tốt và độ ổn định nhiệt cao. Các tính năng cụ thể này của NC mở ra các lĩnh vực ứng dụng mới đầy hứa hẹn, đặc biệt là trong các lĩnh vực chăm sóc và chữa bệnh khác nhau như vệ sinh, mỹ phẩm, dược phẩm, y học,.Vì vậy, trong những năm gần đây, các nghiên cứu về sự đa dạng của các loại nanocellulose đang được quan tâm đáng kể, chẳng hạn như sợi nano cenllulose (cellulose nanoyarn CNY), vi khuẩn nanocellulose (bacterial nanocellulose BNC), sợi cellulose nano (cellulose nanofibrils CNF), hạt nano tinh thể (crystalline nanoparticles CNP) và hạt nano vô định hình (amorphous nanoparticles ANP). Các tế bào nano này vẫn tiếp tục là xu hướng nghiên cứu tiềm năng có lợi ích thương mại về mặt sản xuất và ứng dụng trong tương lai [8], [9].

Tùy thuộc vào kỹ thuật và điều kiện tổng hợp của nanocellulose mà xác định thành phần kích thước và tính chất của nó, nó có thể được chia thành ba loại chính: 1.1 Cellulose nanocrystals Các tinh thể nano cellulose (CNC) thường được sản xuất bằng cách sử dụng thủy phân acid vật liệu cellulose phân tán trong nước. Acid sulfuric đậm đặc thường được sử dụng, làm tan các vùng vô định hình của cellulose và cô lập các vùng tinh thể còn lại. Mặc dù kỹ thuật này tạo ra một CNC cứng giống như que với độ tinh khiết gần 90%, 13 các nhóm sulfate vẫn được gắn trên bề mặt của các sợi dưới dạng tạp chất. Chiều dài và đường kính của CNC thường thay đổi từ độ dài 200-500nm đến đường kính 3-35nm.2 Cellulose nanofibrils CNF là các sợi dài (µm) với đường kính trong phạm vi nanomet.

CNF được tạo ra bằng cách nghiền áp suất cao huyền phù bột cellulose và mạng lưới sợi nano quấn chặt vào nhau được hình thành. Không giống như CNC có độ kết tinh gần như hoàn hảo CNF chứa cả vùng cellulose vô định hình cũng như tinh thể bên trong các sợi đơn. Thông thường CNF có đường kính 5-50 nm và chiều dài vài micromet [10]. Chiết xuất CNF từ sợi cellulose có thể thu được bằng ba loại quy trình: (1) xử lý cơ học (2) xử lý hóa học và (3) sự kết hợp của các phương pháp xử lý hóa học và cơ học.3 Bacterial cellulose Cellulose vi khuẩn (BC) còn được gọi là cellulose vi sinh vật.

Nó thường được sản xuất từ vi khuẩn như một phân tử riêng biệt và không yêu cầu xử lý bổ sung để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như lignin, pectin và hemicellulose. Hơn nữa, ngược lại với việc tổng hợp CNC và CNF, tổng hợp BC bao gồm việc bổ sung các phân tử từ các đơn vị nhỏ (Å) sang đơn vị nhỏ (nm). Trong quá trình sinh tổng hợp BC, các chuỗi glucose được cung cấp bên trong cơ thể vi khuẩn và được thải ra ngoài qua các lỗ nhỏ có trên thành tế bào. Sợi nano BC hình dải ruy băng được hình thành khi glucose kết hợp với thành tế bào.

Cấu trúc hình mạng giống như dải băng này tạo ra một hệ thống sợi nano dài 20-100 nm [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ