Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học the multifunctional tixw1 xo2 x 0 5 0 6 0 7 0 8 support for platinum to enhance the activity and co tolerance of direct alcohol fuel cells

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật hóa học the multifunctional tixw1 xo2 x 0 5 0 6 0 7 0 8 support for platinum to enhance, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Chemical Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctor of Philosophy Dissertation

2022

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

PLEDGE

ABSTRACT

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. LIST OF TABLES

2. LIST OF FIGURES

3. LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS

4. MOTIVATION OF RESEARCH

5. INTRODUCTION AND LITERATURE REVIEW

5.1. Direct alcohol fuel cells (DAFCs)

5.2. Overview of DAFC technologies

5.3. Research history of direct alcohol fuel cells

5.4. Alcohol electro-oxidation on the Pt nanocatalysts

5.5. Methanol electro-oxidation reaction (MOR) on the Pt surface

5.6. Ethanol electro-oxidation reaction (EOR) on the Pt surface

5.7. Challenges of Pt-based catalyst in direct alcohol fuel cells

5.8. Platinum dissolution and growth

5.9. Non-carbon support for Pt-based electrocatalyst

5.10. Advantages and challenges of non-carbon nanosupport for DAFCs

5.11. State-of-the-art M-doped TiO2 support for alcohol electro-oxidation (AOR)

5.12. Tungsten-doped TiO2 nanosupport for direct alcohol fuel cells

5.13. One-dimensional (1D) Pt-based catalysts for the alcohol electro-oxidation

5.14. Advantages and challenges of 1D Pt-based nanostructures

5.15. Preparation of 1D Pt-based electrocatalysts

5.16. State-of-the-art 1D Pt-based electrocatalysts

5.17. Strategy and research objectives

6. MATERIAL AND EXPERIMENTS

6.1. Fabrication of non-carbon TixW1-xO2 (x = 0.8)

6.2. Fabrication of 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8)

6.3. Fabrication of 1D Pt nanowires (NWs) on the Ti0.3O2

6.4. Preparation of 1D-bimetallic Pt3Co NWs on the Ti0.3O2

6.5. X-ray photoelectron spectroscopy (XPS)

6.6. Transmission electron microscopy (TEM)

6.7. Scanning electron microscopy (SEM) with energy dispersive spectroscopy (EDX) mapping measurement

6.8. Brunauer-Emmett-Teller (BET) method

6.9. Electrical conductivity measurement

6.10. Preparation of electrocatalytic ink

6.11. Cyclic voltammetry (CV) test

6.12. Alcohol electro-oxidation reaction (MOR, EOR)

6.13. CO-stripping voltammetry test

6.14. Accelerated durability test (ADT)

7. SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF THE TixW1-xO2 (x = 0.8) NANOMATERIALS AS ROBUST NON-CARBON SUPPORTS FOR PLATINUM NANOPARTICLES IN DIRECT ETHANOL FUEL CELLS

7.1. Characterization of various TixW1-xO2 (x = 0.8)

7.2. Effect of differential Ti: W ratio on nanostructures

7.3. Effect of differential Ti: W ratio on particle size and morphology

7.4. Effect of differential Ti: W ratio on the surface area

7.5. Effect of differential Ti: W ratio on the electrical conductivity

7.6. Characterization of 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8)

7.7. Electrochemical characterization of electrocatalysts

8. ONE-DIMENSIONAL Pt NANOWIRES ON Ti0.3O2 SUPPORT WITH EFFECTIVE ELECTRO-ACTIVITY FOR ALCOHOL ELECTRO-OXIDATION

8.1. Formation of the 1D Pt nanowires on Ti0.3O2

8.2. Effect of reduction times on the growth of 1D Pt nanowires

8.3. Effect of loading amount of Pt on the growth of 1D Pt nanowires

8.4. A proposed mechanism for the formation of 1D Pt NWs/Ti0.3O2

8.5. Characterization of 1D Pt NWs/Ti0.3O2

8.6. Electrochemical characterization of 1D Pt NWs/Ti0.3O2

9. SUPERIOR CO-TOLERANCE AND STABILITY FOR ALCOHOL ELECTRO-OXIDATION REACTION OF 1D-BIMETALLIC PLATINUM-COBALT NANOWIRES ON Ti0.3O2

9.1. Characterization of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2

9.2. Electrochemical properties of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2

9.3. Electrochemical properties of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2 (continued)

10. CONCLUSIONS AND SCIENTIFIC CONTRIBUTION

11. LIST OF PUBLICATIONS

12. LIST OF CONFERENCES

13. LIST OF RESEARCH PROJECTS

Tóm tắt

I. Pin nhiên liệu DAFCs Chất xúc tác Pt TixW1 xO2 Tổng quan

Pin nhiên liệu alcohol trực tiếp (DAFCs) nổi lên như một giải pháp năng lượng đầy hứa hẹn, đặc biệt trong bối cảnh các nguồn nhiên liệu hóa thạch đang dần cạn kiệt và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. DAFCs sử dụng trực tiếp các loại alcohol như methanol và ethanol, mang lại hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao, chi phí vận hành thấp và khả năng lưu trữ, vận chuyển an toàn. Tuy nhiên, hiệu suất của DAFCs vẫn còn hạn chế do động học phản ứng oxy hóa alcohol chậm và hiện tượng ngộ độc CO trên chất xúc tác Pt. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác mới, trong đó chất xúc tác Pt/TixW1-xO2 đang được đánh giá cao. Tài liệu gốc nhấn mạnh tiềm năng của DAFCs là một nguồn năng lượng xanh, tái tạo, đồng thời chỉ ra những thách thức cần vượt qua để thương mại hóa công nghệ này.

1.1. Tiềm năng của Pin Nhiên Liệu Alcohol Trực Tiếp DAFCs

DAFCs hứa hẹn một tương lai năng lượng sạch nhờ sử dụng trực tiếp các loại alcohol như methanol và ethanol. Ưu điểm vượt trội bao gồm hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp và tính di động, biến chúng thành ứng cử viên sáng giá cho các ứng dụng di động và cố định. DAFCs giảm thiểu phát thải khí nhà kính, góp phần bảo vệ môi trường và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Sự phát triển của DAFCs đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững và thân thiện với môi trường.

1.2. Giới thiệu về Chất Xúc Tác Pt TixW1 xO2 cho DAFCs

Chất xúc tác Pt/TixW1-xO2 là một giải pháp đầy hứa hẹn để cải thiện hiệu suất của DAFCs. Sự kết hợp giữa bạch kim (Pt) và titan wolfram oxit (TixW1-xO2) mang lại khả năng oxy hóa alcohol tốt hơn và khả năng chống ngộ độc CO cao hơn so với chất xúc tác Pt truyền thống. TixW1-xO2 đóng vai trò là chất nền hỗ trợ, tăng diện tích bề mặt hoạt động của Pt và cải thiện tính ổn định của chất xúc tác. Nghiên cứu về Pt/TixW1-xO2 mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại pin nhiên liệu hiệu quả và bền vững hơn.

II. Thách thức của Pt trong DAFCs Ngộ độc CO và độ bền thấp

Mặc dù bạch kim (Pt) là chất xúc tác hiệu quả cho phản ứng oxy hóa alcohol trong DAFCs, nó vẫn gặp phải những thách thức lớn. Một trong số đó là hiện tượng ngộ độc CO, khi CO hấp phụ trên bề mặt Pt và ngăn chặn quá trình phản ứng. Ngoài ra, độ bền của chất xúc tác Pt cũng là một vấn đề quan trọng, do Pt có thể bị hòa tan hoặc kết tụ trong quá trình hoạt động, dẫn đến giảm hiệu suất theo thời gian. Giải pháp hợp kim Pt với Ru từng được xem là hiệu quả, nhưng Ru lại dễ bị hòa tan và có giá thành cao. Do đó, việc tìm kiếm các vật liệu hỗ trợ mới và phương pháp cải thiện độ bền của Pt là rất cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng TixW1-xO2 như một chất nền hỗ trợ đa chức năng, hứa hẹn giải quyết các vấn đề này.

2.1. Ngộ độc CO Rào cản Hiệu Suất của Chất Xúc Tác Pt

Hiện tượng ngộ độc CO là một thách thức lớn đối với hiệu suất của chất xúc tác Pt trong DAFCs. CO, một sản phẩm trung gian trong quá trình oxy hóa alcohol, hấp phụ mạnh mẽ trên bề mặt Pt, chiếm giữ các vị trí hoạt động và ngăn chặn quá trình phản ứng tiếp diễn. Điều này làm giảm đáng kể tốc độ phản ứng và hiệu suất tổng thể của pin nhiên liệu. Việc phát triển các chất xúc tác có khả năng chống ngộ độc CO là rất quan trọng để thương mại hóa DAFCs.

2.2. Suy giảm Độ Bền Vấn Đề Cần Giải Quyết của Pt trong DAFCs

Độ bền của chất xúc tác Pt là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết để đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài của DAFCs. Trong điều kiện hoạt động khắc nghiệt của pin nhiên liệu, Pt có thể bị hòa tan, kết tụ hoặc bị ăn mòn, dẫn đến giảm diện tích bề mặt hoạt động và mất hoạt tính xúc tác. Việc tìm kiếm các vật liệu hỗ trợ và phương pháp bảo vệ Pt khỏi sự suy giảm là rất cần thiết để kéo dài tuổi thọ của pin nhiên liệu.

2.3. Giải pháp Pt Ru và những hạn chế

Hợp kim Pt-Ru đã được nghiên cứu rộng rãi như một giải pháp để cải thiện khả năng chống ngộ độc CO của chất xúc tác Pt trong DAFCs. Ru giúp oxy hóa CO thành CO2, giảm sự tích tụ CO trên bề mặt Pt. Tuy nhiên, Ru lại dễ bị hòa tan trong môi trường axit của pin nhiên liệu, dẫn đến giảm độ bền của chất xúc tác. Hơn nữa, Ru có giá thành cao và nguồn cung hạn chế, gây khó khăn cho việc thương mại hóa.

III. TixW1 xO2 Chất nền hỗ trợ đa năng cho xúc tác Pt DAFCs

Để khắc phục những hạn chế của chất xúc tác Pt truyền thống, các nhà nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển các vật liệu hỗ trợ mới, trong đó Titan Wolfram Oxit (TixW1-xO2) đang được đánh giá cao. TixW1-xO2 không chỉ cung cấp diện tích bề mặt lớn để phân tán Pt, mà còn có khả năng cải thiện độ dẫn điện và khả năng chống ngộ độc CO của chất xúc tác. Việc điều chỉnh tỷ lệ Ti:W trong TixW1-xO2 có thể tối ưu hóa các tính chất vật lý hóa học của vật liệu, từ đó nâng cao hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp TixW1-xO2 với cấu trúc mesoporous và phân tán đều các hạt Pt kích thước nano trên bề mặt vật liệu.

3.1. Ưu điểm của Titan Wolfram Oxit TixW1 xO2 làm chất nền

Titan Wolfram Oxit (TixW1-xO2) mang lại nhiều lợi ích khi được sử dụng làm chất nền cho chất xúc tác Pt trong DAFCs. Nó cung cấp diện tích bề mặt lớn để phân tán các hạt Pt kích thước nano, tăng số lượng vị trí hoạt động và cải thiện khả năng tiếp cận của alcohol với Pt. Ngoài ra, TixW1-xO2 có độ dẫn điện cao hơn so với các vật liệu hỗ trợ truyền thống như carbon, giúp tăng cường quá trình truyền điện tử trong phản ứng oxy hóa alcohol.

3.2. Tối ưu hóa tỉ lệ Ti W để cải thiện tính chất xúc tác

Tỷ lệ Ti:W trong TixW1-xO2 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất vật lý hóa học của vật liệu. Việc điều chỉnh tỷ lệ này có thể tối ưu hóa diện tích bề mặt, độ dẫn điện, tính axit-bazơ và khả năng chống ngộ độc CO của chất xúc tác. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ Ti:W tối ưu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu.

3.3. Nghiên cứu tổng hợp TixW1 xO2 mesoporous phân tán Pt

Việc tổng hợp TixW1-xO2 với cấu trúc mesoporous và phân tán đều các hạt Pt kích thước nano trên bề mặt vật liệu là một hướng nghiên cứu quan trọng. Cấu trúc mesoporous cung cấp diện tích bề mặt lớn và khả năng khuếch tán tốt cho alcohol. Sự phân tán đều của các hạt Pt kích thước nano giúp tối đa hóa số lượng vị trí hoạt động và cải thiện hiệu suất xúc tác.

IV. Phương pháp tổng hợp Pt TixW1 xO2 hiệu quả cho Pin DAFCs

Nghiên cứu khám phá các phương pháp tổng hợp chất xúc tác Pt/TixW1-xO2 hiệu quả, bao gồm phương pháp tẩm ướt, phương pháp khử và các phương pháp sử dụng vi sóng. Phương pháp dung nhiệt cũng được sử dụng để tổng hợp TixW1-xO2 với cấu trúc mesoporous. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có diện tích bề mặt lớn, độ phân tán Pt cao và khả năng kiểm soát kích thước hạt Pt. Các phương pháp này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý hóa học và hiệu suất xúc tác của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu cho pin nhiên liệu.

4.1. Phương pháp Tẩm Ướt và Khử trong Tổng Hợp Pt TixW1 xO2

Phương pháp tẩm ướt và khử là hai phương pháp phổ biến để tổng hợp chất xúc tác Pt/TixW1-xO2. Trong phương pháp tẩm ướt, tiền chất Pt được tẩm vào chất nền TixW1-xO2, sau đó được khử bằng chất khử hóa học hoặc nhiệt. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và cho phép kiểm soát kích thước hạt Pt. Tuy nhiên, độ phân tán Pt có thể không đồng đều.

4.2. Ứng dụng Vi Sóng trong Tổng Hợp Vật Liệu Nano cho DAFCs

Việc sử dụng vi sóng trong quá trình tổng hợp vật liệu nano, bao gồm Pt/TixW1-xO2, có thể rút ngắn thời gian phản ứng, cải thiện độ đồng đều của sản phẩm và kiểm soát kích thước hạt. Năng lượng vi sóng cung cấp nhiệt đồng đều và nhanh chóng, thúc đẩy quá trình khử Pt và hình thành cấu trúc nano. Phương pháp này hứa hẹn tạo ra các chất xúc tác có hiệu suất cao.

4.3. Phương Pháp Dung Nhiệt cho Vật Liệu Hỗ Trợ TixW1 xO2 Mesoporous

Phương pháp dung nhiệt là một kỹ thuật hiệu quả để tổng hợp TixW1-xO2 với cấu trúc mesoporous. Trong phương pháp này, các tiền chất được hòa tan trong dung môi và phản ứng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Cấu trúc mesoporous cung cấp diện tích bề mặt lớn và khả năng khuếch tán tốt cho alcohol, cải thiện hiệu suất xúc tác của Pt/TixW1-xO2.

V. Kết quả Pt TixW1 xO2 cải thiện hiệu suất độ bền DAFCs

Các kết quả nghiên cứu cho thấy chất xúc tác Pt/TixW1-xO2 thể hiện hiệu suất và độ bền vượt trội so với chất xúc tác Pt/C truyền thống trong pin nhiên liệu DAFCs. Hoạt tính xúc tác đối với phản ứng oxy hóa alcohol được cải thiện đáng kể, đồng thời khả năng chống ngộ độc CO cũng được nâng cao. Phân tích điện hóa cho thấy Pt/TixW1-xO2 có thế khởi đầu thấp hơn và mật độ dòng điện cao hơn so với Pt/C. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng TixW1-xO2 giúp giảm sự suy giảm hoạt tính của Pt trong quá trình hoạt động kéo dài. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi của Pt/TixW1-xO2 trong các thiết bị DAFCs.

5.1. So sánh Hoạt Tính Xúc Tác Pt TixW1 xO2 vs. Pt C

So sánh trực tiếp hoạt tính xúc tác của Pt/TixW1-xO2 và Pt/C cho thấy Pt/TixW1-xO2 có hiệu suất vượt trội. Các phân tích điện hóa, bao gồm phép đo đường cong phân cực và phép đo trở kháng, cho thấy Pt/TixW1-xO2 có thế khởi đầu thấp hơn và mật độ dòng điện cao hơn so với Pt/C, chứng tỏ khả năng oxy hóa alcohol tốt hơn.

5.2. Đánh giá Độ Bền của Pt TixW1 xO2 qua Thời Gian

Đánh giá độ bền của Pt/TixW1-xO2 qua thời gian là rất quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng của nó trong DAFCs. Các thí nghiệm độ bền gia tốc (ADT) cho thấy Pt/TixW1-xO2 có sự suy giảm hoạt tính chậm hơn so với Pt/C, chứng tỏ khả năng duy trì hiệu suất tốt hơn trong quá trình hoạt động kéo dài.

5.3. Pt TixW1 xO2 Giải pháp tiềm năng cho pin nhiên liệu di động

Với hiệu suất và độ bền vượt trội, Pt/TixW1-xO2 là một giải pháp đầy hứa hẹn cho pin nhiên liệu di động. Khả năng hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ thấp và khả năng chống ngộ độc CO cao làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong các thiết bị điện tử cầm tay, xe điện và các hệ thống năng lượng di động khác.

VI. Tương lai của chất xúc tác Pt TixW1 xO2 cho pin nhiên liệu DAFCs

Nghiên cứu về chất xúc tác Pt/TixW1-xO2 tiếp tục mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển pin nhiên liệu DAFCs hiệu quả và bền vững hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc nano của TixW1-xO2, cải thiện sự phân tán Pt và khám phá các phương pháp tổng hợp mới để giảm chi phí sản xuất. Việc kết hợp Pt/TixW1-xO2 với các vật liệu khác, như các chất xúc tác không chứa Pt, cũng có thể mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Cuối cùng, mục tiêu là thương mại hóa công nghệ DAFCs và đưa nó vào ứng dụng thực tế để giải quyết các vấn đề năng lượng và môi trường.

6.1. Hướng nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc nano TixW1 xO2

Tối ưu hóa cấu trúc nano của TixW1-xO2 là một hướng nghiên cứu quan trọng để cải thiện hiệu suất của chất xúc tác Pt/TixW1-xO2. Việc điều chỉnh kích thước lỗ xốp, diện tích bề mặt và hình dạng của TixW1-xO2 có thể ảnh hưởng đến khả năng phân tán Pt, khả năng khuếch tán alcohol và khả năng chống ngộ độc CO.

6.2. Tìm kiếm chất xúc tác mới giảm giá thành pin nhiên liệu

Một hướng nghiên cứu quan trọng khác là tìm kiếm các chất xúc tác mới để giảm giá thành pin nhiên liệu. Việc phát triển các chất xúc tác không chứa Pt hoặc sử dụng Pt với hàm lượng thấp hơn có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất pin nhiên liệu. Các vật liệu như hợp kim Pt với các kim loại rẻ tiền, hoặc các chất xúc tác dựa trên kim loại chuyển tiếp, đang được nghiên cứu.

6.3. Thương mại hóa công nghệ DAFCs cho tương lai năng lượng sạch

Mục tiêu cuối cùng là thương mại hóa công nghệ DAFCs và đưa nó vào ứng dụng thực tế. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà sản xuất và các nhà hoạch định chính sách để giải quyết các thách thức kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Thành công trong việc thương mại hóa DAFCs sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một tương lai năng lượng sạch và bền vững.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HAU QUOC PHAM THE MULTIFUNCTIONAL TixW1-xO2 (x = 0.8) SUPPORT FOR PLATINUM TO ENHANCE THE ACTIVITY AND CO-TOLERANCE OF DIRECT ALCOHOL FUEL CELLS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy HO CHI MINH CITY – 2022 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HAU QUOC PHAM THE MULTIFUNCTIONAL TixW1-xO2 (x = 0.8) SUPPORT FOR PLATINUM TO ENHANCE THE ACTIVITY AND CO-TOLERANCE OF DIRECT ALCOHOL FUEL CELLS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy Major subject: Chemical Engineering Major subject code: 9520301 Independent Reviewer: Independent Reviewer: Reviewer: ASSOC. TRAN VAN MAN Reviewer: ASSOC. NGUYEN DINH THANH Reviewer: ASSOC. NGUYEN NHI TRU Advisor: 1.

VAN THI THANH HO 2. SON TRUONG NGUYEN PLEDGE I pledge that this dissertation is my study under the direct guidance of Assoc. Van Thi Thanh Ho and Assoc. Son Truong Nguyen.

The study results and conclusions in this dissertation are honest, and not copied from any one source and in any form. The reference to the sources of documents (if any) has been cited and the reference sources are recorded as prescribed. Signature Hau Quoc Pham i ABSTRACT The worldwide environment has been getting worse day by day because of the emission of various harmful pollutants into the environment from burning traditional fossil fuels. Also, fossil fuels are limited resources and will be exhausted in the next few decades, therefore, finding out sustainable and renewable energy sources has sparked interest as future alternatives.

Recently, direct alcohol fuel cells (DAFCs) have been considered a promising green energy source in portable and transportation applications due to their relatively simple infrastructure, portability, operation cost, easy storage, and conveyance of alcohol fuels. Nonetheless, the sluggish oxidation kinetics and “CO-like poisoning” effect of catalysts are limitations for commercializing DAFCs. Alloying Pt with Ru is regarded as an efficient anodic DAFC catalyst owing to its high electrochemical activity and great CO anti-poisoning ability. The Ru metal, however, can be dissolved at the fuel cell operation potential, resulting in a decrease in the electrocatalytic stability of this alloy catalyst.

Furthermore, the high price and low natural abundance of Ru are drawbacks of particular uses. To address aforementioned problems, we fabricate TixW1-xO2 (x = 0.8) nanostructures as multifunctional support with co-catalytic functionality to prevent or reduce the deterioration of anodic catalyst in DAFCs. Additionally, tuning morphology and structure of metal catalyst are also combined to enhance the catalytic performance of electrocatalyst, thereby promoting large-scale DAFC applications. Various mesoporous TixW1-xO2 (x = 0.8) supports are fabricated by a facile solvothermal route to comprehend the effect of doping tungsten concentration on electrochemical properties of 20 wt% Pt/TixW1-xO2 catalysts for ethanol electro- oxidation reaction (EOR).

As a result, the surface area and electrical conductivity of as- prepared supports are drastically increased with the doped tungsten contents of 20 at% (Ti0.2O2) and 30 at% (Ti0. With rising the doped tungsten content up to 40 at% (Ti0.4O2), the electrical conductivity is almost unchanged, whereas the surface area is remarkably decreased. This implies that the addition of proper doped tungsten content into TiO2 lattices results in an enormous enhancement in both surface area and electrical conductivity. Also, small-size Pt nanoparticles (NPs) are well-distributed on ii the support surface by a rapid microwave-assisted polyol route.

In term of the EOR, 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8) catalyst shows the catalytic performance better than the commercial 20 wt% Pt/C (E-TEK) catalyst. Among as-made catalysts, 20 wt% Pt/Ti0.3O2 catalyst displays the highest mass activity (260. 23 mA mgPt-1) and largest If/Ib ratio (1.57-fold greater than those of 20 wt% Pt/C (E- TEK) catalyst (130.62 mA mgPt-1 for mass activity and 0.85 for If/Ib value, respectively). After 5000-cycling ADT, as-made catalysts show the mass activity loss about twice as lower than the commercial catalyst that exhibits great EOR stability.

Experimental results demonstrate that TixW1-xO2 supports can be utilized as a suitable alternative for the common carbon material in the function of catalyst support for fuel cells. For the first time, a combination of using non-carbon nanosupport and tuning the morphology and structure of metal catalyst is utilized to assemble a robust catalyst for alcohol oxidation reaction (AOR). The one-dimensional (1D) Pt nanowires (NWs) are successfully grown on the Ti0.3O2 surface by a simple chemical reduction route at room temperature, only using formic acid as a reducing agent. These observational results indicate that the 1D Pt NWs/Ti0.3O2 catalyst is a potential anodic catalyst for the oxidation reaction of methanol (MOR) and ethanol (EOR), which can replace a conventional Pt NPs/C catalyst.

For instance, 1D Pt NWs/Ti0.3O2 catalyst exhibits a low onset potential (~0.1 VNHE for MOR and ~0.2 VNHE for EOR), high mass activity (355.29 mA mgPt-1 for MOR and 325.01 mA mgPt-1 for EOR), and impressive electrochemical stability compared to the Pt NPs/C catalyst. The outstanding activity and stability of 1D Pt NWs/Ti0.3O2 catalyst can be interpreted due to the unique properties of 1D Pt nanostructures and advantages of Ti0.3O2, as well as synergetic effects between 1D Pt NWs and Ti0. More importantly, 1D-bimetallic Pt3Co NWs with a diameter of around 4 nm and several tens of nanometers in the lengths are grown on the Ti07W0.3O2 by a template- and surfactant-free chemical reduction method. The 1D-bimetallic Pt3Co NWs/Ti0.3O2 catalyst exhibits high mass activity (393.29 mA mgPt-1 for MOR and 341.76 mA mgPt-1 for EOR) and great electrochemical durability compared to conventional Pt NPs/C catalyst.

In addition, the CO-stripping result shows superior CO- iii tolerance of 1D Pt3Co NWs/Ti0.3O2 catalyst with the COads oxidation peak at 0.64 VNHE, which is much lower than that of the Pt NPs/C catalyst (0. After 5000- cycling ADT, the activity loss of 1D Pt3Co NWs/Ti0.68% of the initial mass activity, which was 4.18-time lower than that of the Pt NPs/C catalyst (44.66%), indicating superior stability retention of 1D Pt3Co NWs/Ti0. These enhancements are attributable to (i) advantages of 1D nanostructures with abundant active catalytic sites facilitating the oxidation of adsorbed small organic molecules; (ii) addition of Co promotes the removal of strongly bound intermediates on Pt sites neighboring Co, resulting in boosting CO-tolerance of as-prepared catalyst; (iii) synergic and electronic effects of compounds, Pt3Co NWs, and Ti0. This work can open up an effective approach to enhance the performance of catalysts with a decrease in Pt consumption for electrochemical energy conversion.

iv TÓM TẮT LUẬN ÁN Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường trên thế giới ngày càng trở nên tồi tệ do sự phát thải của các chất ô nhiễm từ việc đốt các nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Hơn nữa, trữ lượng nghiên liệu hóa thạch trên thế giới là giới hạn và sẽ cạn kiệt trong vài thập kỷ tới, do đó, nhu cầu tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế sạch và có khả năng tái tạo được ưu tiên. Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol (DAFCs) đang được nghiên cứu và sử dụng trong nhiều lĩnh vực như vận chuyển và các thiết bị cầm tay do ít phát thải khí nhà kính, hiệu suất chuyển đổi năng lượng tương đối cao, chi phí vận hành thấp, khả năng lưu trữ và vận chuyển dễ dàng và an toàn của nhiên liệu alcohol. Tuy nhiên, động học cho phản ứng oxi hóa chậm và sự ngộ độc CO của xúc tác Pt là những hạn chế chính ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất hoạt động của DAFCs trong thời gian hoạt động lâu dài.

Vật liệu xúc tác hợp kim Pt với Ru đang được sử dụng như xúc tác hiệu quả cho phản ứng oxi hóa nhiên liệu alcohol do hoạt tính xúc tác và khả năng chống ngộ độc CO cao, nhưng sự dễ hòa tan của kim loại Ru tại thế hoạt động của pin nhiên liệu dẫn tới sự không ổn định của vật liệu xúc tác này. Ngoài ra, giá thành cao và lượng Ru tự nhiên tương đối thấp cũng là một nhược điểm của xúc tác Pt-Ru. Để giải quyết vấn đề này, tôi tổng hợp và khảo sát đặc tính của vật liệu cấu trúc nano TixW1-xO2 (x = 0.8) như vật liệu nền xúc tác đa chức năng với vai trò đồng xúc tác để cải thiện hoạt tính và độ bền của vật liệu xúc tác trong pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol. Ngoài ra, việc điều khiển hình dạng và cấu trúc của kim loại xúc tác cũng được kết hợp trong luận án này để cải thiện hoạt tính xúc tác của vật liệu xúc tác điện hóa cho phản ứng oxi hóa alcohol, thúc đẩy sự ứng dụng của pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol.

Vật liệu nền TixW1-xO2 (x = 0.8) được tổng hợp bằng phương pháp dung nhiệt để khảo sát sự ảnh hưởng của lượng Vonfram (W) pha tạp lên đặc tính xúc tác điện hóa của vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/TixW1-xO2 cho phản ứng oxi hóa ethanol (EOR). Kết quả chỉ ra rằng diện tích bề mặt riêng và độ dẫn điện của vật liệu nền tăng đáng kể khi lượng W pha tạp là 20 at% (Ti0.2O2) và 30 at% (Ti0.3O2), và khi tăng lên tới 40 at% thì độ dẫn điện hầu như không thay đổi, trog khi đó diện tích bề mặt riêng giảm rõ rệt. Điều này chứng tỏ rằng khi thêm một lượng W pha tạp tích hợp dẫn tới sự cải v thiện cả diện tích bề mặt riêng và độ dẫn điện của vật liệu nền TixW1-xO2. Bên cạnh đó, hạt xúc tác Pt dạng cầu với kích thước nhỏ cũng được phân bố tốt trên bề mặt vật liệu nền thông qua phương pháp polyol có sự hỗ trợ của vi sóng.

Đối với EOR, vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/TixW1-xO2 (x = 0.8) thể hiện hiệu quả xúc tác tốt hơn so với vật liệu xúc tác thương mại 20 wt% Pt/C (E-TEK). Trong số vật liệu xúc tác tổng hợp, vật liệu xúc tác 20 wt% Pt/Ti0.3O2 thể hiện hoat tính cao nhất với cường độ oxi hóa là 260. 23 mA mgPt-1 và tỉ lệ If/Ib là 1.57 lần so với xúc tác thương mại 20 wt% Pt/C (E-TEK) (cường độ oxi hóa là 130.62 mA mgPt-1 và tỉ lệ If/Ib là 0. Sau 5000 vòng quét thế tuần hòa, vật liệu xúc tác tổng hợp được cho thấy sự suy hoạt tính thấp hơn khoảng 2 lần so với xúc tác thương mại, điều này cho thấy độ bền xúc tác tốt của vật liệu tổng hợp được.

Những kết quả trên cho thấy rằng vật liệu nền TixW1-xO2 có thể là sự thay thế thích hợp cho vật liệu carbon thương mại trong pin nhiên liệu. Lần đầu tiên, vật liệu xúc tác 1D Pt dạng sợi (nanowires) được tổng hợp thành công trên vật liệu nền Ti0.3O2 bằng phương pháp khử đơn giản tại nhiệt độ phòng sử dụng formic acid như chất khử. Vật liệu xúc tác 1D Pt NWs/Ti0.3O2 thể hiện là vật liệu xúc tác tiềm năng cho quá trình oxi hóa methanol (MOR) và ethanol (EOR) có thể thay thế vật liệu xúc tác truyền thống Pt NPs/C. Cụ thể, xúc tác 1D Pt NWs/Ti0.3O2 thể hiện thế khởi phát quá trình oxi hóa nhiên liệu thấp (~0.1 VNHE cho MOR và ~0.2 VNHE cho EOR), cường độ oxi hóa cao (355.29 mA mgPt-1 cho MOR và 325.01 mA mgPt-1 cho EOR), cũng như độ bền xúc tác tốt so với vật liệu xúc tác Pt NPs/C.

Sử cải thiện này được giải thích là do ưu điểm của cấu trúc nano 1D Pt và vật liệu nền Ti0.3O2 cũng như hiệu ứng liên hợp giữa 1D Pt NWs và vật liệu nền Ti0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ