Luận văn nghiên cứu chất lượng cuộc sống và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân điều trị methadone tại trung tâm phòng chống hiv aids nghệ an năm 2016

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống và yếu tố liên quan ở bệnh nhân điều trị methadone tại Nghệ An năm 2016, cung cấp thông tin hữu ích cho công tác phòng chống HIV/AIDS.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

105
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chất Lượng Cuộc Sống CLCS và Methadone

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống (CLCS) của bệnh nhân điều trị Methadone là một lĩnh vực quan trọng để đánh giá hiệu quả của chương trình điều trị thay thế. Methadone, một chất agonist opioid tác dụng kéo dài, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tác hại liên quan đến nghiện chất dạng thuốc phiện. CLCS không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn bao gồm các khía cạnh thể chất, tâm lý, xã hội và môi trường. Nghiên cứu này nhằm mục đích mô tả thực trạng CLCS của bệnh nhân Methadone tại Nghệ An và xác định các yếu tố liên quan đến sự thay đổi này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ điều trị và mở rộng chương trình Methadone tại tỉnh.

1.1. Tại Sao Nghiên Cứu CLCS Trong Điều Trị Methadone Quan Trọng

Nghiên cứu CLCS giúp đánh giá toàn diện tác động của điều trị Methadone. Nó không chỉ đo lường hiệu quả giảm sử dụng ma túy mà còn xem xét những thay đổi trong sức khỏe thể chất, tinh thần và khả năng hòa nhập xã hội của bệnh nhân. Theo một nghiên cứu của UNODC, điều trị Methadone kết hợp tư vấn có thể cải thiện đáng kể CLCS của người nghiện ma túy (Substance Use Disorder). Do đó, đánh giá CLCS là bước không thể thiếu để tối ưu hóa liệu trình điều trị.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu CLCS Ở Bệnh Nhân Methadone Nghệ An

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả thực trạng CLCS của bệnh nhân đang điều trị Methadone tại Trung tâm Phòng chống HIV/AIDS Nghệ An năm 2016. Đồng thời, nó xác định các yếu tố liên quan đến CLCS, bao gồm nhân khẩu học, kinh tế xã hội, hành vi sử dụng ma túy, tiếp cận dịch vụ y tế và hỗ trợ xã hội. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học để cải thiện chất lượng dịch vụ điều trị và mở rộng chương trình Methadone tại Nghệ An (Evidence-Based Practice).

II. Thực Trạng Sử Dụng Ma Túy và Vai Trò Của Điều Trị Methadone

Sử dụng ma túy là một vấn đề toàn cầu, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, kinh tế và xã hội. Theo ước tính của UNODC, khoảng 5% dân số thế giới từ 15 đến 64 tuổi đã từng sử dụng ma túy. Điều trị Methadone được xem là một giải pháp hiệu quả để giảm tác hại liên quan đến nghiện chất dạng thuốc phiện. Methadone giúp giảm sử dụng ma túy bất hợp pháp, giảm nguy cơ lây nhiễm HIV và cải thiện sức khỏe của bệnh nhân. Tại Việt Nam, chương trình Methadone đã được triển khai rộng rãi và mang lại những kết quả tích cực (Harm Reduction).

2.1. Dịch Tễ Học Về Sử Dụng Chất Gây Nghiện Ở Việt Nam

Tại Việt Nam, tình trạng nghiện ma túy đã lan rộng đến nhiều địa phương. Tỷ lệ người nghiện ma túy ở độ tuổi trẻ ngày càng tăng. Hầu hết người nghiện ma túy có trình độ văn hóa thấp và không có nghề nghiệp ổn định. Việc sử dụng ma túy qua đường tiêm chích làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ người nghiện sử dụng heroin vẫn chiếm đa số, nhưng tỷ lệ sử dụng các loại ma túy tổng hợp đang có xu hướng gia tăng (Drug Abuse).

2.2. Cơ Chế Tác Dụng và Lợi Ích Của Điều Trị Methadone

Methadone là một chất gây nghiện tổng hợp có khả năng thay thế các chất dạng thuốc phiện khác. Nó có thời gian bán hủy dài và được sử dụng qua đường uống, giúp giảm triệu chứng cai và ngăn chặn cảm giác thèm ma túy. Điều trị Methadone giúp bệnh nhân phục hồi sức khỏe, ổn định tâm lý, tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Chương trình điều trị Methadone bao gồm các giai đoạn dò liều, điều chỉnh liều và duy trì liều (Opioid Substitution Therapy).

2.3 Tình hình điều trị methadone trên thế giới và tại Việt Nam

Trên thế giới, điều trị thay thế bằng methadone (điều trị thay thế bằng methadone) không phải là một trong những giải pháp mới trong hoạt động can thiệp giảm tác hại dự phòng lây nhiễm HIV. Ở Hồng Kông, chƣơng trình methadone đã đƣợc triển khai từ những năm 1970, ở Hà Lan đƣợc triển khai từ những năm 1980 và Trung Quốc cũng đã thực hiện chƣơng trình này vào năm 2003.Tháng 4/2008, Việt Nam đã triển khai thí điểm chƣơng trình MMT tại Thành phố Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh, thời gian thí điểm 2 năm. Kết quả đánh giá bƣớc đầu Đề án triển khai thí điểm điều trị methadone tại hai địa phƣơng này đã ghi nhận những kết quả hết sức tích cực, mang lại nhiều lợi ích cho bản thân bệnh nhân, gia đình và xã hội.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chất Lượng Cuộc Sống tại Nghệ An

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang có phân tích để đánh giá CLCS của bệnh nhân điều trị Methadone tại Nghệ An. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ bệnh nhân đang điều trị Methadone giai đoạn ổn định liều tại Trung tâm Phòng chống HIV/AIDS Nghệ An năm 2016. Công cụ thu thập thông tin là bộ câu hỏi cấu trúc dựa trên bộ công cụ đánh giá CLCS của WHO, bản tóm tắt (WHOQOL-BREF) đã được Việt hóa. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp và thu thập thông tin từ hồ sơ bệnh án (Cross-Sectional Study).

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Chọn Mẫu Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên toàn bộ 338 bệnh nhân đang điều trị Methadone giai đoạn ổn định liều trong khoảng thời gian từ tháng 11/2015 đến tháng 6/2016. Đây là một nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, nhằm đánh giá thực trạng CLCS và các yếu tố liên quan tại một thời điểm nhất định (Quantitative Research).

3.2. Công Cụ Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống WHOQOL BREF

Bộ công cụ đánh giá CLCS của WHO, bản tóm tắt (WHOQOL-BREF) đã được Việt hóa và sử dụng trong nghiên cứu này. WHOQOL-BREF bao gồm các câu hỏi đánh giá CLCS trên bốn lĩnh vực: thể chất, tâm lý, xã hội và môi trường. Bộ câu hỏi này đã được chứng minh là có độ tin cậy và giá trị trong nhiều nghiên cứu khác nhau (Psychometric Properties).

3.3. Quy Trình Thu Thập Xử Lý Và Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân bằng bộ câu hỏi cấu trúc và thu thập thông tin từ hồ sơ bệnh án. Sau khi thu thập, dữ liệu được nhập và làm sạch, sau đó phân tích bằng phần mềm thống kê. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả và phân tích hồi quy để xác định các yếu tố liên quan đến CLCS (Statistical Analysis).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống tại Nghệ An

Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm trung bình CLCS của bệnh nhân cao nhất là về lĩnh vực tâm lý và thấp nhất về lĩnh vực xã hội. Vẫn còn một tỷ lệ bệnh nhân không hài lòng với tình trạng sức khỏe và đánh giá CLCS ở mức xấu. Các yếu tố liên quan đến CLCS bao gồm nghề nghiệp ổn định, sống chung với vợ con, sống ở nông thôn, chưa từng cai nghiện trước đây và được tư vấn xét nghiệm HIV. Nghiên cứu cũng cho thấy việc bỏ liều Methadone có liên quan đến CLCS thấp hơn (Research Findings).

4.1. Điểm Số CLCS Trên Các Lĩnh Vực Thể Chất Tâm Lý Xã Hội Môi Trường

Điểm trung bình CLCS của bệnh nhân cao nhất là về lĩnh vực tâm lý với 61,2 điểm và thấp nhất về lĩnh vực xã hội với 50,3 điểm. Điểm về thể chất và môi trường lần lượt là 58,8 và 60,6 điểm. Điều này cho thấy bệnh nhân có xu hướng đánh giá cao sức khỏe tinh thần của mình, nhưng gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội (Quality of Life Domains).

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến CLCS Về Thể Chất và Tâm Lý

Nghiên cứu cho thấy CLCS về thể chất cao hơn ở những bệnh nhân có nghề nghiệp ổn định và chưa từng cai nghiện trước đây. CLCS về tâm lý cao hơn ở những bệnh nhân sống chung với vợ con và được tư vấn xét nghiệm HIV. Các yếu tố này cho thấy sự ổn định trong cuộc sống và sự hỗ trợ từ gia đình và dịch vụ y tế có vai trò quan trọng trong việc cải thiện CLCS (Determinants of QOL).

4.3. Ảnh Hưởng Của Bỏ Liều Methadone Đến CLCS Về Xã Hội và Môi Trường

Điểm CLCS về xã hội và môi trường thấp hơn ở những bệnh nhân bỏ liều Methadone từ 5 lần trở lên trong 3 tháng. Điều này cho thấy việc tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội và cảm nhận sự thoải mái trong môi trường sống. Bỏ liều Methadone có thể dẫn đến sự kỳ thị, cô lập và khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm (Treatment Adherence).

V. Đề Xuất và Hướng Dẫn Cải Thiện Chất Lượng Điều Trị Methadone

Nghiên cứu này đề xuất các cơ sở điều trị cần tăng cường công tác tư vấn cho bệnh nhân về việc tuân thủ chế độ điều trị. Tư vấn và khuyến khích người nhà tham gia hỗ trợ bệnh nhân trong điều trị và tham gia hỗ trợ bệnh nhân tìm việc làm tái hòa nhập cộng đồng. Bệnh nhân cần nâng cao nhận thức và vai trò của bản thân trong việc tuân thủ điều trị, hạn chế bỏ liều nhằm góp phần nâng cao CLCS. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến CLCS của bệnh nhân Methadone để có những giải pháp can thiệp hiệu quả hơn (Recommendations).

5.1. Tăng Cường Tư Vấn và Hỗ Trợ Tuân Thủ Điều Trị

Các cơ sở điều trị cần tăng cường tư vấn cho bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị Methadone. Tư vấn nên tập trung vào việc giải thích các lợi ích của điều trị, giải quyết các lo ngại của bệnh nhân và cung cấp các chiến lược để đối phó với cảm giác thèm ma túy. Hỗ trợ tuân thủ điều trị có thể bao gồm nhắc nhở uống thuốc, hỗ trợ tâm lý và các hoạt động nhóm (Counseling Interventions).

5.2. Lồng Ghép Hỗ Trợ Gia Đình và Tái Hòa Nhập Cộng Đồng

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân điều trị Methadone. Các cơ sở điều trị nên khuyến khích người nhà tham gia vào quá trình điều trị, cung cấp thông tin về Methadone và cách hỗ trợ bệnh nhân. Hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng có thể bao gồm tìm kiếm việc làm, tham gia các hoạt động xã hội và kết nối với các tổ chức hỗ trợ (Family Support).

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Chất Lượng Cuộc Sống và Methadone

Nghiên cứu này cung cấp một bức tranh tổng quan về CLCS của bệnh nhân điều trị Methadone tại Nghệ An. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến CLCS và phát triển các giải pháp can thiệp hiệu quả hơn. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các can thiệp cụ thể, so sánh CLCS giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau và theo dõi CLCS theo thời gian (Future Research Directions).

6.1. Nghiên Cứu Dài Hạn Về Tác Động Của Điều Trị Methadone

Cần có những nghiên cứu dài hạn để theo dõi CLCS của bệnh nhân Methadone theo thời gian. Nghiên cứu này có thể giúp xác định những yếu tố dự báo thành công điều trị và những thách thức mà bệnh nhân có thể gặp phải trong quá trình điều trị. Nghiên cứu dài hạn cũng có thể đánh giá tác động của điều trị Methadone đến các khía cạnh khác của cuộc sống, như sức khỏe, kinh tế và xã hội (Longitudinal Studies).

6.2. So Sánh CLCS Giữa Các Nhóm Bệnh Nhân Methadone Khác Nhau

Nghiên cứu có thể so sánh CLCS giữa các nhóm bệnh nhân Methadone khác nhau, như bệnh nhân nhiễm HIV, bệnh nhân có các bệnh lý tâm thần và bệnh nhân có các yếu tố kinh tế xã hội khác nhau. So sánh này có thể giúp xác định những nhóm bệnh nhân cần được hỗ trợ đặc biệt và phát triển các giải pháp can thiệp phù hợp (Comparative Research).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Luận văn nghiên cứu chất lượng cuộc sống và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân điều trị methadone tại trung tâm phòng chống hiv aids nghệ an năm 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sử dụng ma túy đang là một trong những vấn đề mang tính toàn cầu. Cơ quan phòng chống ma túy và tội phạm của Liên Hợp Quốc (UNODC) ƣớc tính có khoảng 5% ngƣời trƣởng thành, tƣơng đƣơng với 247 triệu ngƣời từ 15 đến 64 tuổi trên toàn thế giới đang sử dụng ma túy trong năm 2014; trong đó, Đông Nam Á là một trong những khu vực trọng điểm [50]. Sử dụng ma túy theo đƣờng tiêm chích không chỉ làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đƣờng máu nhƣ nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở ngƣời (HIV), vi rút viêm gan C (HCV),., làm ảnh hƣởng đến sức khoẻ của ngƣời nghiện mà còn gây ra gánh nặng to lớn về kinh tế và xã hội cho gia đình và cộng đồng [50]. Do vậy, cần phải có các biện pháp cấp bách có hiệu quả cao để điều trị, phục hồi và hòa nhập cộng đồng cho ngƣời sử dụng ma tuý nhằm giảm thiểu hậu quả của sử dụng ma tuý [50].

Điều trị thay thế bằng methadone (MMT) là một trong những giải pháp có hiệu quả, đƣợc coi là phƣơng pháp điều trị “tiêu chuẩn vàng” giúp ngƣời nghiện ma túy dạng thuốc phiện giảm liều và từ bỏ ma túy một cách bền vững [49]. Khi đƣợc lồng ghép cùng với tƣ vấn và các dịch vụ hỗ trợ khác, điều trị thay thế bằng methadone giúp làm giảm tỷ lệ sử dụng ma túy, giảm nguy cơ lây nhiễm HIV và nguy cơ tội phạm do ma tuý gây ra. Mặt khác, khi giảm lệ thuộc vào ma túy, bệnh nhân sẽ phục hồi sức khỏe, ổn định tâm lý, ổn định cuộc sống, tái hòa nhập cộng đồng làm tăng chất lƣợng cuộc sống (CLCS) và góp phần tăng tuân thủ và tăng hiệu quả điều trị methadone [49]. Tại Việt Nam, chƣơng trình điều trị methadone đã đƣợc triển khai thí điểm từ tháng 4/2008.

Tính đến cuối năm 2016 đã có 50.800 bệnh nhân đƣợc điều trị methadone tại 275 cơ sở ở tất cả 63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc [4]. Nghệ An là một tỉnh trọng điểm của cả nƣớc về dịch HIV/AIDS, tuy nhiên đến tháng 8/2016 mới chỉ có 12 cơ sở điều trị methadone, với hơn 1.900 bệnh nhân đƣợc điều trị, chỉ đạt 55,9% chỉ tiêu Chính phủ giao. Mặc dù vậy, kết quả đánh giá sơ bộ cho thấy chƣơng trình điều trị methadone đã giúp bệnh nhân giảm rõ rệt các hành vi nguy cơ và cải thiện đƣợc tình trạng sức khỏe [12]. Do đó, việc mở rộng dịch vụ điều trị 2 methadone là một trong những biện pháp quan trọng, cấp thiết góp phần đạt mục tiêu 90-90-90 trong phòng chống HIV/AIDS trên địa bàn tỉnh.

CLCS của bệnh nhân là một trong các chỉ số đầu ra phản ánh rõ nhất chất lƣợng dịch vụ và tác động của chƣơng trình điều trị methadone [38],[47]. Đo lƣờng CLCS của bệnh nhân giúp đánh giá một phần chất lƣợng và hiệu quả công tác điều trị methadone trên cơ sở đó cung cấp các bằng chứng để cải thiện và mở rộng mô hình điều trị trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Câu hỏi đặt ra là “Thực trạng CLCS của bệnh nhân đang điều trị methadone ở Nghệ An hiện nay ra sao? có những yếu tố nào ảnh hƣởng đến CLCS của bệnh nhân đang điều trị?” Để trả lời câu hỏi trên, nghiên cứu "Nghiên cứu chất lƣợng cuộc sống và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân điều trị methadone tại Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS Nghệ An năm 2016" đƣợc thực hiện. Kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp các bằng chứng để cải thiện và nâng cao chất lƣợng dịch vụ điều trị cho bệnh nhân đang điều trị và mở rộng chƣơng trình tại Nghệ An.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mô tả thực trạng chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân đang điều trị methadone tại Trung tâm phòng chống HIV/AIDS tỉnh Nghệ An, năm 2016. Xác định một số yếu tố liên quan tới chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân đang điều trị methadone tại Trung tâm phòng chống HIV/AIDS tỉnh Nghệ An, năm 2016. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học về sử dụng chất gây nghiện 1.

Trên thế giới Theo UNODC, năm 2015 ƣớc tính trên toàn thế giới có khoảng 246 triệu ngƣời sử dụng các chất gây nghiện (ma tuý); tƣơng đƣơng với khoảng hơn 5% dân số trong độ tuổi từ 15 đến 64 đã từng sử dụng ma túy trái phép. Trong số đó, trên 27 triệu ngƣời có vấn đề về nghiện chất ma túy với gần một nửa là ngƣời tiêm chích ma túy (TCMT)[50]. Mô hình sử dụng ma tuý thay đổi theo thời gian và rất khác nhau giữa các quốc gia. Ở châu Phi, heroin vẫn là loại ma tuý đƣợc sử dụng phổ biến nhất[43]và đang có xu hƣớng gia tăng ở một số nƣớc nhƣ Nam Phi [50].

Các loại ma tuý tổng hợp đƣợc sử dụng chủ yếu ở Nam Phi và đang tăng lên đáng kể trong thời gian gần đây ở Senegal[34]. Trong khi đó, tại các nƣớc châu Mỹ nhƣ Hoa Kỳ và Canada, các chất gây nghiện chủ yếu là cần sa và cocain[44]. Sử dụng ma tuý qua đƣờng tiêm chích đƣợc ghi nhận ở 148 quốc gia, tập trung chủ yếu tại các nƣớc vùng Đông và Đông Nam Á, Đông và Đông Nam Âu. Ba nƣớc có số lƣợng ngƣời TCMT lớn nhất là Trung Quốc, Liên Bang Nga và Hoa Kỳ chiếm khoảng 46% tổng số ngƣời TCMT trên thế giới[50].

Ở Việt Nam Tại Việt Nam, ngƣời nghiện ma tuý đã đƣợc ghi nhận ở 60% số xã, phƣờng thuộc 90% số quận, huyện ở tất cả các tỉnh, thành phố trên toàn quốc. Phân bố ngƣời nghiện ma túy theo vùng miền đã có sự thay đổi đáng kể theo thời gian, từ chỗ tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc đã phát triển mạnh cả ra vùng đồng bằng sông Hồng và khu vực miền Đông Nam Bộ. Trong giai đoạn từ 1994- 2009, tỷ lệ ngƣời nghiện ma túy sống ở vùng đồng bằng sông Hồng tăng từ 18,2% lên 31%, và ở các tỉnh Đông Nam Bộ tăng từ 10,2% lên 23% [1]. Tính đến 30/09/2014, cả nƣớc có 204.337 ngƣời nghiện ma túy đã đƣợc lập hồ sơ quản lý; tuy nhiên, số ngƣời nghiện trên thực tế có thể cao hơn nhiều [1].

Số liệu 5 thống kê đến cuối năm 2014 cho thấy, 96% ngƣời nghiện ma túy ở Việt Nam là nam giới, trong đó, 50% ở độ tuổi 16-30. Độ tuổi của ngƣời nghiện ma túy cũng có xu hƣớng trẻ hóa.Tỷ lệ ngƣời nghiện ma túy ở độ tuổi dƣới 30 chiếm khoảng 42% năm 1995 đã tăng lên gần 70% vào cuối năm 2010 [1]. Ngƣời nghiện ma tuý cũng đã xuất hiện ở mọi thành phần trong xã hội, từ học sinh, sinh viên, cán bộ công chức, viên chức đến ngƣời lao động phổ thông; tuy nhiên, đa số ngƣời nghiện ma túy có trình độ văn hoá thấp, khoảng 10% không biết chữ, 59% có trình độ văn hóa từ tiểu học tới trung học cơ sở. Phần lớn ngƣời nghiện ma túy không có nghề nghiệp ổn định, chi tiêu chủ yếu từ nguồn hỗ trợ của gia đình, trong khi thu nhập hợp pháp chỉ bằng 1/3 số tiền chi cho ma túy[1].

Mô hình sử dụng ma tuý cũng đã thay đổi. Tỷ lệ ngƣời nghiện sử dụng heroin vẫn chiếm đa số nhƣng đã giảm dần trong thời gian qua trong khi tỷ lệ sử dụng các loại ma tuý tổng hợp đang có xu hƣớng gia tăng, nhất là trong đối tƣợng trẻ tuổi [2]. Tỷ lệ sử dụng ma tuý qua đƣờng tiêm chích tăng từ 8% năm 1995 lên đến hơn 3/4 tổng số ngƣời nghiện vào cuối năm 2009. Nhóm ngƣời tiêm chích ma túy có tỷ lệ lây nhiễm HIV cao (17,2%) [21], tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm TCMT ở Việt Nam gần đây đang có xu hƣớng giảm trên phạm vi toàn quốc (còn 10,3% năm 2013) [4].

Điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng methadone 1. Nghiện chất dạng thuốc phiện và điều trị thay thế bằng methadone Các chất dạng thuốc phiện (CDTP) nhƣ thuốc phiện, morphin, heroin là những chất gây nghiện mạnh (gây khoái cảm mạnh) có thời gian bán hủy ngắn do đó thƣờng phải sử dụng nhiều lần trong ngày và nhanh chóng xuất hiện triệu chứng nhiễm độc hệ thần kinh trung ƣơng. Vì vậy, ngƣời nghiện ma túy (đặc biệt heroin) luôn dao động giữa tình trạng nhiễm độc hệ thần kinh trung ƣơng và tình trạng thiếu thuốc (hội chứng cai) nhiều lần trong ngày, là nguồn gốc dẫn họ đến với những hành vi nguy hại cho bản thân và những ngƣời xung quang [3]. Methadone là một chất gây nghiện có nguồn gốc tổng hợp, có khả năng tranh chấp trong quá trình gắn kết thụ thể của các CDTP, với giá thành rẻ, có thời gian bán huỷ dài (trên 24 giờ) và sử dụng theo đƣờng uống nên đƣợc sử dụng để điều trị 6 thay thế nghiện CDTP.

Đây là một chƣơngtrình điều trị lâu dài, có kiểm soát nhằm giúp ngƣời nghiện giảm tần suất tiến tới ngừng sử dụng ma tuý, dự phòng các bệnh lây truyền qua đƣờng tiêm chích nhƣ HIV, viêm gan B, C. Khi không còn lệ thuộc vào ma túy, bệnh nhân dần phục hồi sức khỏe, ổn định tâm lý, tham gia vào các hoạt động lành mạnh, tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lƣợng cuộc sống [3]. Hiện nay, trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam, việc điều trị thay thế nghiện các CDTP bằng methadone nhằm 3 mục đích chủ yếu sau [3]:  Giảm tác hại do nghiện chích CDTP gây ra nhƣ: lây nhiễm HIV, viêm gan B, C do sử dụng chung dụng cụ tiêm chích, tử vong do sử dụng quá liều CDTP.  Giảm sử dụng CDTP bất hợp pháp và các hoạt động tội phạm có liên quan.

 Cải thiện sức khoẻ và giúp ngƣời nghiện duy trì việc làm, ổn định cuộc sống lâu dài, tăng sức sản xuất của xã hội. Điều trị methadone là một liệu trình điều trị liên tục, lâu dài trải qua nhiều giai đoạn khác nhau [3], bao gồm: Giai đoạn dò liều: Thƣờng là 2 tuần đầu điều trị với liều khởi đầu từ 15-30mg tùy thuộc vào kết quả đánh giá độ dung nạp CDTP của ngƣời bệnh (liều trung bình là 20mg). Giai đoạn điều chỉnh liều: từ tuần thứ 3 của quá trình điều trị và có thể kéo dài từ 1 đến 3 tháng. Liều điều trị sẽ đƣợc tiếp tục điều chỉnh đến khi ngƣời bệnh đạt đƣợc liều có hiệu quả (là liều làm hết hội chứng cai, giảm thèm nhớ, ngăn tác dụng của việc sử dụng heroin và không gây ngộ độc).

Giai đoạn duy trì, ổn định liều: đƣợc xác định khi ngƣời bệnh đƣợc sử dụng liều có hiệu quả tối ƣu duy trì trong ít nhất 4 tuần liên tục. Ngƣời bệnh không tái sử dụng CDTP trong ít nhất 4 tuần liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ