Nghiên Cứu Chẩn Đoán Dị Tật Tim Bẩm Sinh Trước Sinh

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim bẩm sinh thường gặp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

182
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giai phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai

1.1.1. Giai phẫu học tim thai. Phôi thai học tim thai. Dị tật tim bẩm sinh

1.1.2. Phân loại dị tật tim bẩm sinh

1.2. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi

1.2.1. Các phương pháp chẩn đoán siêu âm

1.2.2. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh

1.2.3. Siêu âm tim thai - các mặt cắt cơ bản

1.2.4. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi

1.3. Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai

1.3.1. Bộ nhiễm sắc thể bình thường

1.3.2. Bất thường nhiễm sắc thể. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh

1.4. Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi

1.4.1. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh

1.4.2. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.3. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh

2.3.3. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể

2.4. Định nghĩa các biến

2.5. Các tiêu chuẩn kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu

2.5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm

2.5.2. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm

2.5.3. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương

3.1.1. Đặc điểm chung của thai phụ

3.1.2. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh

3.1.3. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh

3.1.4. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp

3.1.5. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh

3.2. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể

3.2.1. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

3.2.2. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể

3.2.3. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp

3.2.4. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương

4.1.1. Đặc điểm chung của thai phụ

4.1.2. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh

4.1.3. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh

4.1.4. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh

4.2. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể

4.2.1. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

4.2.2. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh

4.2.3. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp

4.2.4. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp

4.2.5. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

4.3. Ưu điểm và hạn chế của đề tài

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Dị Tật Tim Bẩm Sinh Trước Sinh

Dị tật tim bẩm sinh (TBS) là những bất thường về cấu trúc tim và các mạch máu lớn, xuất hiện trong giai đoạn thai kỳ. Tỷ lệ mắc phải là 4-14 trên 1000 trẻ sinh sống. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh. Nhiều trường hợp dị tật tim có thể phẫu thuật và mang lại kết quả tốt. Theo nghiên cứu của Lưu Thị Hồng (2008), trẻ bị dị tật tim chiếm 7,04% trong tổng số trẻ mang dị tật bẩm sinh. Vì vậy, việc chẩn đoán trước sinh dị tật tim đóng vai trò quan trọng, giúp các bác sĩ và gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh trước sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, cũng như mối liên quan giữa dị tật tim và bất thường nhiễm sắc thể.

1.1. Giải phẫu tim thai Các buồng tim và mạch máu quan trọng

Tim thai bao gồm các buồng tim và các mạch máu lớn như động mạch phổi (ĐMP) và động mạch chủ (ĐMC). Hai tâm nhĩ phải và trái thông nhau qua lỗ bầu dục, đóng vai trò quan trọng trong tuần hoàn máu trước sinh. Tâm thất phải và trái được ngăn cách bởi vách liên thất. Van ba lá và van hai lá đảm bảo dòng máu lưu thông một chiều trong tim. Hiểu rõ giải phẫu tim thai là cơ sở để phát hiện dị tật tim trước sinh.

1.2. Tuần hoàn phôi thai Sự khác biệt so với tuần hoàn sau sinh

Tuần hoàn máu ở thai nhi khác biệt so với sau sinh do phổi chưa hoạt động và máu được oxy hóa từ rau thai qua tĩnh mạch rốn. Máu từ tĩnh mạch rốn đổ vào tĩnh mạch chủ dưới, sau đó vào nhĩ phải. Phần lớn máu từ nhĩ phải qua lỗ bầu dục vào nhĩ trái, rồi vào ĐMC. Sau khi sinh, phổi bắt đầu hoạt động, các mạch máu phối giãn ra, và ống động mạch bị đóng lại, tạo nên tuần hoàn sau sinh bình thường. Sự thay đổi này quan trọng để đánh giá chức năng tim và sàng lọc dị tật tim thai.

II. Siêu Âm Tim Thai Phương Pháp Chẩn Đoán Dị Tật Tim

Siêu âm tim thai là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán trước sinh dị tật tim. Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim thai, cho phép các bác sĩ đánh giá cấu trúc và chức năng của tim. Siêu âm tim thai thường được thực hiện vào khoảng tuần thứ 18-22 của thai kỳ. Việc chẩn đoán trước sinh dị tật tim giúp các bác sĩ và gia đình có thời gian chuẩn bị cho việc điều trị sau sinh. Bệnh viện Phụ sản Trung ương có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại để thực hiện siêu âm tim thai.

2.1. Các mặt cắt siêu âm tim thai cơ bản Bốn buồng năm buồng ba mạch máu

Siêu âm tim thai sử dụng các mặt cắt khác nhau để đánh giá tim thai. Mặt cắt bốn buồng cho phép đánh giá kích thước và vị trí của các buồng tim. Mặt cắt năm buồng giúp đánh giá van động mạch chủ. Mặt cắt ba mạch máu cho phép đánh giá động mạch phổi và động mạch chủ. Việc nắm vững các mặt cắt siêu âm cơ bản là rất quan trọng để phát hiện dị tật tim trước sinh.

2.2. Đặc điểm siêu âm của một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp

Một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp có thể được phát hiện bằng siêu âm tim thai, bao gồm thông liên thất, tứ chứng Fallot, thông sàn nhĩ thất, và chuyển gốc động mạch. Mỗi dị tật có những đặc điểm siêu âm riêng biệt, giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác. Ví dụ, thông liên thất có thể được phát hiện bằng cách quan sát lỗ thông giữa hai tâm thất trên siêu âm.

2.3. Giá trị của siêu âm tim thai trong tiên lượng và quản lý thai kỳ

Việc phát hiện dị tật tim trước sinh qua siêu âm có giá trị lớn trong việc tiên lượng và quản lý thai kỳ. Thông tin này giúp bác sĩ tư vấn cho gia đình về tình trạng của thai nhi, khả năng can thiệp sau sinh, và các nguy cơ tiềm ẩn. Trong một số trường hợp, việc chẩn đoán trước sinh có thể giúp gia đình chuẩn bị tâm lý và tài chính cho quá trình điều trị dài hạn.

III. Nghiên Cứu Nhiễm Sắc Thể Thai Nhi Liên Quan Dị Tật Tim

Bên cạnh siêu âm, nghiên cứu nhiễm sắc thể thai nhi đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Các bất thường nhiễm sắc thể thường đi kèm với dị tật tim, ảnh hưởng đến tiên lượng và phương pháp điều trị. Bệnh viện Phụ sản Trung ương áp dụng các kỹ thuật hiện đại như Karyotype và BoBs (BACs-on-Beads) để phát hiện dị tật tim trước sinh liên quan đến nhiễm sắc thể. Các phương pháp này giúp xác định số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác.

3.1. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh Karyotype và BoBs

Karyotype là phương pháp truyền thống để phân tích nhiễm sắc thể, giúp phát hiện các bất thường về số lượng và cấu trúc lớn. BoBs (BACs-on-Beads) là kỹ thuật mới hơn, có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện các vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn nhiễm sắc thể, thường liên quan đến các hội chứng di truyền. Kết hợp cả hai phương pháp giúp chẩn đoán trước sinh dị tật tim toàn diện hơn.

3.2. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa dị tật tim và các bất thường nhiễm sắc thể, như Trisomy 21 (Down), Trisomy 18 (Edwards), và hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11.2). Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi mắc dị tật tim cao hơn so với thai nhi bình thường. Việc xác định loại bất thường nhiễm sắc thể giúp tiên lượng và tư vấn chính xác cho gia đình.

3.3. Giá trị của Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương đánh giá giá trị của Karyotype và BoBs trong chẩn đoán trước sinh dị tật tim. Kết quả cho thấy, BoBs có thể phát hiện các vi mất đoạn mà Karyotype không phát hiện được, đặc biệt trong các trường hợp dị tật tim phức tạp. Tuy nhiên, Karyotype vẫn là phương pháp quan trọng để phát hiện các bất thường về số lượng nhiễm sắc thể.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chẩn Đoán Dị Tật Tim Tại Bệnh Viện PSTƯ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung Ương đã đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh trước sinh bằng siêu âm. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa dị tật tim và bất thường nhiễm sắc thể, sử dụng cả kỹ thuật Karyotype và BoBs. Kết quả cho thấy tỷ lệ phát hiện dị tật tim bằng siêu âm là khá cao, và có sự liên quan đáng kể giữa dị tật tim và bất thường nhiễm sắc thể. Cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định kết quả này.

4.1. Đặc điểm chung của thai phụ và thai nhi trong nghiên cứu

Nghiên cứu bao gồm các thai phụ được chẩn đoán có thai nhi mắc dị tật tim bẩm sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Các thai phụ có độ tuổi và số lần sinh đẻ khác nhau. Tuổi thai tại thời điểm siêu âm phát hiện dị tật tim cũng khác nhau. Các thông tin này giúp hiểu rõ hơn về quần thể nghiên cứu.

4.2. Tần suất xuất hiện các loại dị tật tim bẩm sinh trong mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu xác định tần suất xuất hiện của các loại dị tật tim bẩm sinh khác nhau, như thông liên thất, tứ chứng Fallot, thông sàn nhĩ thất, và chuyển gốc động mạch. Thông liên thất là loại dị tật tim thường gặp nhất trong mẫu nghiên cứu. Các thông tin này giúp đánh giá tình hình dị tật tim tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.

4.3. Mối liên quan giữa dị tật tim và các bất thường cơ quan khác

Nghiên cứu cũng xem xét mối liên quan giữa dị tật tim và các bất thường cơ quan khác, như bất thường vùng mặt, hệ thần kinh, hệ cơ xương, hệ tiêu hóa, và hệ tiết niệu sinh dục. Dị tật tim thường đi kèm với các bất thường cơ quan khác, đặc biệt trong các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể.

V. Bàn Luận Vấn Đề Chẩn Đoán Dị Tật Tim Bẩm Sinh Trước Sinh

Nghiên cứu này mang đến những hiểu biết sâu sắc về chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh trước sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Tuy nhiên, cần nhìn nhận kết quả trong bối cảnh hạn chế của nghiên cứu, bao gồm kích thước mẫu và phương pháp tiếp cận. Đồng thời, cần so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Các khuyến nghị về cải thiện quy trình chẩn đoán dị tật tim trước sinh cũng được đưa ra.

5.1. Ưu điểm và hạn chế của đề tài nghiên cứu hiện tại

Đề tài nghiên cứu có ưu điểm là sử dụng cả hai kỹ thuật Karyotype và BoBs để phân tích nhiễm sắc thể, giúp phát hiện được nhiều loại bất thường khác nhau. Tuy nhiên, hạn chế của đề tài là kích thước mẫu còn nhỏ, và chưa đánh giá được chi phí hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán.

5.2. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác trên thế giới

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương tương đồng với các nghiên cứu khác trên thế giới về tỷ lệ dị tật tim và mối liên quan với bất thường nhiễm sắc thể. Tuy nhiên, cần xem xét sự khác biệt về quần thể nghiên cứu và phương pháp chẩn đoán.

5.3. Khuyến nghị để cải thiện quy trình chẩn đoán dị tật tim trước sinh

Để cải thiện quy trình chẩn đoán dị tật tim trước sinh, cần tăng cường đào tạo cho các bác sĩ siêu âm, cập nhật các kỹ thuật chẩn đoán mới, và phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa sản khoa, tim mạch, và di truyền học. Ngoài ra, cần tư vấn đầy đủ cho gia đình về các lựa chọn chẩn đoán và điều trị.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Chẩn Đoán Dị Tật Tim Thai Nhi

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh trước sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Kết quả cho thấy siêu âm tim thai và xét nghiệm nhiễm sắc thể đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện và quản lý các trường hợp dị tật tim. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp đa chuyên khoa và tư vấn đầy đủ cho gia đình. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc dị tật tim.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu về dị tật tim bẩm sinh

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ dị tật tim trong mẫu nghiên cứu, mối liên quan giữa dị tật tim và bất thường nhiễm sắc thể, và giá trị của các phương pháp chẩn đoán như Karyotype và BoBs. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị dị tật tim.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dị tật tim bẩm sinh trước sinh

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, như phẫu thuật nội soi và can thiệp tim mạch qua da. Ngoài ra, cần nghiên cứu về yếu tố nguy cơ gây dị tật tim và biện pháp phòng ngừa.

6.3. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm dị tật tim bẩm sinh

Việc chẩn đoán trước sinh dị tật tim có ý nghĩa vô cùng quan trọng, giúp gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất về tâm lý và tài chính. Đồng thời, giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc dị tật tim. Nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc sàng lọc và chẩn đoán dị tật tim thai nhi.

23/05/2025
Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim bẩm sinh thường gặp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN TÀI LIFT’ 1. Giai phẫu học tim thai vá qua trình hình thánh tỉm thai 1. Giãi phẫu học tim thai Tim thai gồm hai phần là các buồng tim và các mạch máu lớn. Dộng mạch phối (ĐMP) và tàm thất phai nảm ớ phia trvớc, bên phái; Động mạch chu (ĐMC) và tâm that trải có hướng ra sau và sang trãi.

ĐMC và ĐMP thông với nhau bói ổng thòng động mạch. Hai tâm nhĩ phai và trái là phần sau nhất cùa đáy tim. kích thước gằn bầng nhau vã thông nhau qua lỗ ball dục Van Vieussen lã một tó chúc dạng máng mông, bám một dầu vào vách nguyên thúy dầu kia bám vào vách thứ phát, van này luôn luôn di động trong nhì trãi, cõ vai trò quan trọng lã sê dóng lỗ bầu dục sau khi trc ra dời. Tâm nhĩ trái nhận máu từ tình mạch phối (TMP) và tâm nhỉ phái nhận máu từ tình mạch chu (TMC) trẽn vã TMC dưới Hai tàm thất phai và trãi cõ kích thước gần bảng nhau và dược ngân VỚI nhau bới vách hên thất Tâm thắt phai ư phía sau.

cơ cua tàm thắt phái dãy vá thánh không nhẫn Tâm that trãi ớ phia trước hơn và cơ that trái mong va nhẫn hơn. Van nhì thất phai (van ba lá) tiếp nồi giừa tâm nhĩ phai vá tám thắt phai vòng bám van ba lã ơ gần ơ phía mõm tim hơn. Van nhỉ thất trái (van hai lá) tiếp nồi giừa tâm nhì trai và tâm that trãi vòng bám Cua van nảy cao hơn van ba lá 16 Tuần hoán phôi thai Sự tuần hoàn ư thai khác vói sau khi tre ra dời chu yếu bới máu được oxy hóa không phai ờ phối má ớ rau thai Thai nhận máu có oxy từ rau thai qua tình mạch rốn. tình mạch rổn dần máu đen gan Một phần lớn mâu được dò trục tiếp váo TMC dưới, một phần nho đố vào các xoang gan vã trộn lần VỚI mâu Cùa tuÀn hoàn cứa.

TMC dưới dần máu đô vào nhì phát, lừ nhỉ phải mâu vào BMP. vi phôi chưa hoạt dộng nên phần lớn mâu ĐMP qua ống thông động mạch đê vào ĐMC. Tử ĐMC một phần máu sê đen các tạng vã một phần dược dần theo dộng mạch rổn dển rau thai 1 TMT ufk bjr K)C V M hặr 4 16Mu<Kk chửduOi Hai dộnQ m*ch nín Hình J. Hộ tuần hoàn mán trước sình ;í Các mít! lên chi hướng tnàn chay.

Các vị tri cò Sự pha trộn máu giàu oxy vin máu kèm axy dược đành sổ thừ tự: Ui gan: (II/ TMC dướt: (III) tàm nhĩ phát: (IV) tâm nhì trái và (V) chỗ ồng động mạch đo vào DMCxuong Tuần hoán sau sinh Khi trc ra đời tuần hoàn máu cò nhùng bicn đổi quan trọng và đột ngột do phôi đâm nhiệm chức nâng hỏ hấp vã tuần hoán rau mầt đi. Khi phôi bất dầu hô hấp các phế nang, lòng cãc mạch máu trong phối giãn ra. sức cán cùa các ĐMP giam xuồng đột ngột nên ãp lực máu (rong tâm nhĩ phai vã tâm thất phải giam di. ống dộng mạch bị bịt lại vi vậy lượng máu chay qua các mạch phối táng lên nhanh chóng.

Kết qua lã làm xuất hiện áp lực ớ nhĩ trái và làm áp lục ư nhì trái cao hơn ơ nhì phai nên vách nguyên phát bị dấy vè phía vách thứ phát lãm khép lối thông liên nhỉ do lỗ thứ phát vã lò bầu dục bị bịt lại sự bịt cua các động mạch rốn Xay ra vùi phút sau sinh. Doạn xa cùa dộng mạch 1W uf> t>jr H7C Y M >Cr 5 rốn sẽ trư thánh dãy chằng rốn bên và đoạn gần sỏ trơ thành động mạch bâng quang trẽn Sự bịt lại ciia các tĩnh mạch rơn vá ống tình mạch xuẳt hiện ngay sau khi dộng mạch rốn bịt lại, sau khi bịt lại. tĩnh mạch rốn sè trơ thánh dãy chang trôn ổng lĩnh mạch sè thánh dây chằng cùa tỉnh mạch gan ống động mạch bị bịt ngay sau sinh sè thánh dãy chằng dộng mạch 1 I. Phôi thai học tim thai Tim dược hĩnh thành từ ống tim nguyên thuý bất đầu từ ngày thứ l s cùa phôi và hoàn thiện vào cuối tuần thứ 6 cùa thai kỳ Váo cuối tuần thứ 4 cùa thin kỳ phôi trên ống tun nguyên thuỳ phân biệt dược 5 đoạn theo hướng đằu đuôi.

(I) Hành DMC: là nguồn gốc cùa mạch mâu lớn. (2) Hãnh tun (phẩn tiếp nổi): lã nơi úcp nối cua dộng mạch vào tàm thất và cùng lã một phần thắt phai (2) Tâm thắt nguyên thuý lá nguồn gốc cua tàm thắt trái vã tàm thắt phai sau này; (3) Tâm nhì nguyên thuý lã nguồn gốc cùa tâm nhì trái vã tâm nhì phai sau này. Tâm nhì nguyên thúy được phân cách VỚI tâm thất nguyên thuỷ bởi ồng nhĩ thắt. (4) Xoang lĩnh mạch góp một phần vào sụ tạo ra tâm nhì vĩnh viền vã lã nơi sát nhập cùa các lình mạch vào tâm nhĩ.

Trong quả trinh phát Inên tiếp theo ống tun nguyên thuỹ trơ thành tim vĩnh viẻn có 3 hiỹn tượng chinh Xay ra đồng thin là Sự dãi ra vã gấp khúc cua ống tun nguyên Ihuy Sự bảnh trướng không đều cua các đoạn ổng tun nguyên thuỳ, Sự tạo ra các vách ngán cùa tun 1 ■ Các vách ngân chinh cua tim được hình thành khoang từ ngày 27 dell ngây thứ 37 Cua quả trinh phát tncn. khi phôi dụt chiều dài từ 5mm đến 16- 17mm Sự ngân cua ong nhì that vá Sự tạo ra các van 3 lá và van mủ Lủc đầu buồng tàm nhì nguyên thúy thõng VỠ1 ca 2 buồng thất qua ổng nhì thắt Khoang cuồi tuần thứ 4 trong lòng ống nhĩ thắt trung mỏ vã mãng lun xuất hiện 2 gỡ gội là gỡ nội tâm nục bụng vã gò nội tâm mạc lưng, 2 gò nãy phát tnên sát nhập vào nhau được tạo ra một vách ngân được gọi là vảch trung gian, ngàn ống đõ thành hai đoạn bẽn phái, ở đõ van 3 lá sê dược tạo ra thành ngân tâm thất vã tàm nhì bẽn phai. Đoạn bên trái ớ dó van mù (van 2 lả) sè dược tạo thành ngàn tâm thất vả tâm nhĩ trái1 20 TMT ufk bjr K?c V M w 6 Sự tạo ra vách ngăn tâm nhĩ Sự ngàn tám nhì nguyên thuy thành hai tàm nhĩ phai và trái được tiền hành băng cách lần hurt tạo ra hai vách ngàn: vách nguyên phát vã vách thứ phát Vảch nguyên phát xuất hiện vào khoang cuối tuần thứ 4. phát hiên ơ phần giữa của nóc tâm nhì nguyên thuý lan xuống dưới đen gờ nội tâm mục cùa ổng nhĩ thất và tại dô tạo ra lò nguyên phát Chia buồng nhì thành nhì phai và nhĩ trái.

Vách thứ phát (cuối tuần thứ 5) cùng phát triên lữ nóc cùa khoang tàm nhì xuổng vã nầm bén phai vách nguyên phát Vách thứ phát không bao giò trớ thánh một vách ngân hoàn toàn, có cõ một bờ tự do (bờ dưới) Cuối cũng bờ dưới tự do cua vách thứ phát phu lò thứ phát làm cho lỗ thõng giừa 2 buồng nhì thành một khe chéo từ dưới lên trẽn vã từ phai sang trái, khe đó gọi lã !ỏ bầu dục. làm máu lưu thõng từ tâm nhì phai sang tâm nhĩ trái Sự tạo ra vách ngàn tâm thất Vách liên thất nguyên thuỹ xuất hiện ớ đoạn đuôi và ơ ranh giới giữa hãnh tun và tâm thất nguyên thuỹ tạo ra đoạn cơ cua vách hên thất vĩnh viễn Sụ phát tnên nhanh Cua vách hên thắt nguyên thúy lãm hẹp lồ> thông gùra cãc tàm thắt và tạm thòi tạo ra một lỗ thõng liên thất Lỗ nãy mau chóng bị bịt lại do Sự phát tncn cua vách ngăn thân động mạch - nón tim và vách ngăn ồng nhì that về phía bờ tự do và sát nhập VỚI bờ tự do cùa vách hên that nguyên thúy tạo ra đoạn máng cùa vách hèn that vĩnh viền 1 Hai gô nội tâm mạc vã hai mão thân nón nay ra từ thành ĐMC cộng VỚI bờ tự do cùa vách liên thất nguyên thuỳ tạo ra đoạn màng Cua vách hên that vĩnh viền Sự ngán thán nón dộng mạch vá Sự tạo ra van BMC và BMP Một vách xoắn 225° dược hình thành ngán thân dộng mạch - nõn tun thánh 2 mạch xoắn vói nhau là BMC vả thân chung cùa DMP phai vá trãi Sự ngán thân nón dộng mạch lãm cho tâm thất trái thông với ĐMC. còn tàm that phai thõng VỞ1 thân chung cảc ĐMP phai và ĐMP trãi. Vách ngăn nãy xuẩt luộn dưới hình thức hai cái máo gọi lã máo thăn nón một mào trước vã một mào sau.

có dường di xoắn Sự ngăn thân nõn dộng mạch kết thúc bang Sự sát nhập cùa hai mào dê chia thân nón dộng mạch làm hai mạch xoăn VỚI nhau dường kinh Cua lõng mạch thi gall bàng nhau vả dó lã BMC và thân chung cua các ĐMP phai vã ĐMP trái. Ò đoạn dưới, hai TMT ufk bjr K}C V M hặr 7 mào nam trong cùng một mặt phảng VỚI vách liên that nguyên thuy vá sát nhập váo vách ấy. góp phần vào việc ngân tâm that 1 c Hình Ị. Sựtạo ra các mào (gừ) nón-tlíãn và bit lỗ liên thấtli.

Cãc mào/gờ nón tun phôi và trái tàng Sình kết họp vin Sự tâng sình cũa các gở nộỉ tàm mực bụng tựo ra phần màng Cita vách hèn thất gtúp bit lỗ hèn thắt. B Dầu tuần thứ 7. C: Cnắ tuần thứ 7 Sự tạo ra van DMC và van DMI’ Ỡ mặt ngoài thân nón động mạch có hai rãnh (tương ứng vén hai mão ự phía trong), rành náy lõm sàu xuống làm cho ĐMC và thân chung các ĐMP phái vả ĐMP trái bị ngăn cách nhau hoàn loàn, ớ thành bẽn các mạch náy xuất hiện hai chỏ dãy lên tạo thành nhùng gờ. nhùng gờ nãy đen tiếp xúc với mão đả gan vào nhau đê tạo ra các van DMC và DMP 1.

Dị tật tiui bầm sinh 1. Phân loại (lị tật tim bắm sinh Dị tật tun bàm sinh (TBS) lá các khuyết tật o tim hoậc ơ các mạch máu lớn do sự ngửng hoặc kẽm phát tnên cãc thánh phần cùa phôi tun trong thòi kỳ bão thai wrt>Wh)cvw.»)r s Trons phán loại dị tật TBS dựa trên dầu iuýu lâm sàng tim vá mức độ tưới màu phôi (tàng, binh thường, giam) có 13 dị tật I BS thường gặp được hột kẽ Các dị tật này chiếm khoang 80% trong tồng sổ tre em mắc bệnh TBS các dị tật bào gồm thông hên thắt thõng liên nhì. còn ống động mạch, thông sàn nhĩ thất, chuyền gốc động mạch, thân chung động mạch bất thường tình mạch về phôi, hụp eo ĐMC. hẹp van ĐMP.

hẹp van ĐMC. tữ chứng Fallot bệnh Ebstein teo tịt van 3 lá n Tấn suất các lôại dị tật TBS thưởng gặp trong một số nghiên cứu Rùng Ị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ