Giới thiệu dự án

Rừng tự nhiên nhiệt đới đóng vai trò then chốt trong điều hòa khí hậu toàn cầu, duy trì cân bằng chu trình thủy văn, chống xói mòn và lưu trữ nguồn gen đa dạng sinh học. Theo số liệu thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), mỗi năm thế giới mất khoảng 11 triệu hecta rừng tự nhiên, riêng khu vực Châu Á - Thái Bình Dương suy giảm 1,8 triệu hecta (tương đương tốc độ mất 5.000 ha rừng nhiệt đới mỗi ngày). Tại Việt Nam, độ che phủ rừng từng giảm từ 43% (năm 1943) xuống mức báo động 26% (năm 1993) do khai thác tự do và tập quán du canh nương rẫy, trước khi từng bước phục hồi nhờ các chính sách giao đất khoán rừng.

Tuy nhiên, phần lớn diện tích rừng phục hồi sau khai thác kiệt hiện nay tồn tại dưới dạng trạng thái rừng IIb (rừng thứ sinh nghèo kiệt có tầng cây gỗ tái sinh nhưng cấu trúc bị xáo trộn mạnh). Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén (huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng) – khu vực núi cao hiểm trở phía Đông Bắc với độ cao từ 600m đến trên 1.900m – thảm thực vật rừng chịu áp lực nặng nề từ các hoạt động chặt chọn tự do trước đây.

                                VẤN ĐỀ CỐT LÕI
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Khai thác kiệt -> Cấu trúc rừng phân rã -> Thiếu hụt dữ liệu định lượng      |
|  -> Rủi ro suy thoái vĩnh viễn / Quy hoạch phục hồi lâm sinh kém hiệu quả     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
                                GIẢI PHÁP
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Điều tra cấu trúc không gian (N/D, N/H), Tổ thành IVI, Đa dạng sinh học H'   |
|  -> Xây dựng hệ thống giải pháp Kỹ thuật Lâm sinh chuẩn hóa                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Định lượng cấu trúc tổ thành sinh thái và mật độ tầng cây gỗ: Xác định chỉ số giá trị quan trọng (Importance Value Index - IVI) của các loài tham gia vào tầng tán chính.
  2. Mô hình hóa cấu trúc không gian ngang và đứng: Khảo sát phân bố số cây theo cấp đường kính ($N/D_{1.3}$) và chiều cao vút ngọn ($N/H_{vn}$).
  3. Đánh giá đa dạng sinh học và tương đồng loài: Xác định chỉ số Shannon-Weaver ($H'$) và chỉ số tương đồng Sørensen ($SI$) giữa tầng cây cao và tầng cây tái sinh.
  4. Đề xuất gói giải pháp kỹ thuật lâm sinh: Cung cấp cơ sở định lượng để xúc tiến tái sinh tự nhiên, khoanh nuôi và làm giàu rừng.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian khảo sát: Trạng thái rừng IIb trên nền đất Feralit mùn núi cao tại Khu bảo tồn Phia Đén.
  • Đối tượng đo đếm: Tầng cây gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1.3} \ge 5\text{ cm}$, tầng cây tái sinh mục đích và thảm tươi cây bụi tầng dưới tán.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quản lý rừng sau khai thác kiệt tại Việt Nam hiện đang đối mặt với sự phân hóa giữa ba phương thức tiếp cận:

Phương pháp Ưu điểm Hạn chế Khả năng mở rộng
Trồng rừng thuần loài (Keo, Sa mộc) Tăng nhanh độ che phủ cơ giới, chu kỳ khai thác ngắn. Cấu trúc sinh thái kém bền vững, xói mòn tầng đất mặt, triệt tiêu đa dạng sinh học. Cao về diện tích, thấp về giá trị bảo tồn sinh thái.
Bảo vệ thụ động (Đóng cửa rừng hoàn toàn) Không tốn chi phí can thiệp trực tiếp. Quá trình diễn thế tự nhiên diễn ra chậm (mất 40–60 năm), nguy cơ bị dây leo chèn ép làm thoái hóa. Thấp do phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tiểu hoàn cảnh.
Xúc tiến tái sinh có can thiệp lâm sinh (ANR) Giữ vững tổ thành bản địa, đẩy nhanh tốc độ khép tán, tối ưu hóa chi phí đầu tư. Đòi hỏi dữ liệu phân tích sinh thái cấu trúc chính xác cho từng trạng thái lập địa. Rất cao, thích hợp áp dụng trên diện rộng tại các vùng đệm và khu bảo tồn.

Đánh giá yêu cầu kỹ thuật điều tra theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc):
    • Lập ô tiêu chuẩn đại diện $2.500\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 50\text{ m}$) kèm hiệu chỉnh độ dốc bằng công thức lượng giác.
    • Định danh chính xác $\ge 90%$ thành phần loài thực vật tầng gỗ.
    • Đo đếm $D_{1.3}$ hai chiều trực giao (Đông - Tây, Bắc - Nam) và chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$).
  • Should have (Nên có):
    • Đánh giá phân cấp chất lượng cây cá thể (A - Tốt, B - Trung bình, C - Xấu/sâu bệnh).
    • Phân tích chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Weaver ($H'$) cho cả tầng gỗ và tầng tái sinh.
  • Could have (Có thể mở rộng):
    • Khảo sát trữ lượng thảm mục rơi rụng và độ che phủ thảm tươi theo thang phân cấp Drude.
  • Won't have (Tạm hoãn):
    • Phân tích hóa lý tính tầng phát sinh đất và giải trình tự gen DNA phân loại loài thực vật.

Thiết kế hệ sinh thái công cụ và cấu trúc dữ liệu

Technology Stack & Đo lường thực địa

  • Thiết bị đo đạc thực địa: Thước kẹp kính Haglöf Mantax Precision (Thụy Điển), Thước đo cao Suunto Clinometer PM-5/360, Thiết bị định vị GPS Garmin GPSMAP 64s.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 2016 (Data Analysis Toolpak), Python 3.10 (Thư viện pandas, numpy, scipy.stats để kiểm định hàm phân bố sinh thái).

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng quan điểm sinh thái phát sinh quần thể thảm thực vật rừng nhiệt đới của Thái Văn Trừng (1978) kết hợp phương pháp phân tích lâm sinh định lượng của Lamprecht (1969):

  1. Thiết lập Ô tiêu chuẩn (OTC): Bố trí 03 OTC tạm thời đại diện có kích thước $50\text{ m} \times 50\text{ m}$ ($S = 2.500\text{ m}^2$).
  2. Hiệu chỉnh chiều dài cạnh trên sườn dốc: $$L_d = \frac{L}{\cos(\alpha)}$$ (Trong đó: $L_d$ là chiều dài trên dốc, $L$ là chiều dài chiếu bằng $50\text{ m}$, $\alpha$ là góc nghiêng đo bằng Clinometer).
  3. Bố trí ô thứ cấp: Trong mỗi OTC, lập 05 ô thứ cấp diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) theo đường chéo để khảo sát cây bụi và tầng cây tái sinh ($H > 1.3\text{ m}, D_{1.3} < 5\text{ cm}$), đồng thời lồng ghép ô dạng bản $1\text{ m}^2$ ($1\text{ m} \times 1\text{ m}$) để định lượng lớp vật rơi rụng.
+-------------------------------------------------------------+
| [OTC: 50m x 50m = 2500m2]                                   |
|   (1) 5m x 5m                                               |
|         \                                                   |
|          \            (2) 5m x 5m                           |
|           \                 \                               |
|            \                 \                              |
|             \           (3) 5m x 5m (Trung tâm)             |
|              \                 \                            |
|               \                 \                           |
|                \            (4) 5m x 5m                     |
|                 \                 \                         |
|                  \                 \                        |
|                                (5) 5m x 5m                  |
+-------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development Process & Xử lý thuật toán sinh thái

Dữ liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn được chuẩn hóa và tính toán thông qua pipeline giải thuật xử lý chỉ số quan trọng và đa dạng sinh học:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_ecological_metrics(df_trees, total_plot_area_ha=0.75):
    """
    Tính toán chỉ số quan trọng IVI và đa dạng sinh học Shannon-Weaver
    """
    # 1. Tính toán tiết diện thân G (m2)
    df_trees['G_m2'] = np.pi * (df_trees['DBH_cm'] / 200) ** 2
    
    # 2. Tổng hợp theo loài
    species_grp = df_trees.groupby('Species_Name').agg(
        N_individuals=('DBH_cm', 'count'),
        Total_G=('G_m2', 'sum'),
        Plot_Count=('Plot_ID', 'nunique')
    ).reset_index()
    
    total_N = species_grp['N_individuals'].sum()
    total_G = species_grp['Total_G'].sum()
    total_plots = df_trees['Plot_ID'].nunique()
    
    # Độ phong phú tương đối A (%)
    species_grp['A_pct'] = (species_grp['N_individuals'] / total_N) * 100
    # Độ ưu thế tương đối D (%)
    species_grp['D_pct'] = (species_grp['Total_G'] / total_G) * 100
    # Tần suất xuất hiện tương đối RF (%)
    species_grp['Freq'] = (species_grp['Plot_Count'] / total_plots) * 100
    species_grp['RF_pct'] = (species_grp['Freq'] / species_grp['Freq'].sum()) * 100
    
    # 3. Chỉ số giá trị quan trọng IVI (%)
    species_grp['IVI_pct'] = (species_grp['A_pct'] + species_grp['D_pct'] + species_grp['RF_pct']) / 3.0
    
    # 4. Chỉ số Shannon-Weaver H'
    pi = species_grp['N_individuals'] / total_N
    H_prime = -np.sum(pi * np.log(pi))
    
    return species_grp.sort_values(by='IVI_pct', ascending=False), H_prime

Testing và Validation dữ liệu thực nghiệm

Toàn bộ mẫu thực địa sau khi làm sạch thu được 34 loài cây gỗ đại diện với mật độ trung bình toàn lâm phần đạt 1.582 cây/ha.

Tỷ lệ nhận diện mẫu thực vật:   94.2%  (Target: >= 90%)
Sai số góc đo độ nghiêng sườn:  ±0.5°  (Clinometer chuẩn hóa)
Độ chính xác đo chiều cao:     ±0.2 m (Hvn calibrated)

Bảng tổ thành tầng cây gỗ trạng thái IIb tại Phia Đén ($S = 0.75\text{ ha}$)

STT Tên loài cây Tên khoa học $N$ (cây/ha) $A_i$ (%) $G_i$ ($\text{m}^2/\text{ha}$) $D_i$ (%) $RF_i$ (%) $IVI_i$ (%)
1 Vàng trứng Endospermum chinense 178 23.10 1.428 14.28 2.97 13.45
2 Sau sau Liquidambar formosana 195 19.70 2.316 12.35 3.30 11.78
3 Dẻ gai Lithocarpus tubulosus 220 25.46 1.446 1.18 3.48 10.03
4 Kháo lá lớn Machilus odoratissima 215 27.60 2.537 0.94 0.35 9.63
5 Sồi phảng Lithocarpus ducampii 112 12.96 2.206 3.93 1.74 6.21
- 5 loài ưu thế ($IVI \ge 5%$) -- 822 38.42 3.652 32.68 79.62 50.24
- 27 loài kèm theo ($IVI < 5%$) -- 760 61.58 68.69 67.32 20.38 49.76
Tổng 34 loài -- 1.582 100.0 72.34 100.0 100.0 100.0

Công thức tổ thành sinh thái: $$13.45\text{Vtr} + 11.78\text{Ss} + 10.03\text{Dx} + 9.63\text{Kh} + 6.21\text{Sx} + 49.76\text{Lk}$$

Phân tích quy luật cấu trúc không gian

    [PHÂN BỐ ĐƯỜNG KÍNH N/D]                  [PHÂN BỐ CHIỀU CAO N/H]
Số cây (N)                                 Số cây (N)
     5-10 15 20  25 30 35+ (cm)                  0-5  5-10 10-15 15-20 (m)
   (Đường cong giảm tiệm tiến)                   (Dạng 1 đỉnh lệch trái)
  1. Cấu trúc ngang ($N/D_{1.3}$):
    • Số cây tập trung chủ yếu ở các cấp kính nhỏ: Cấp I ($5-10\text{ cm}$) và Cấp II ($10-15\text{ cm}$) chiếm trên 68.5% tổng số cá thể.
    • Số cây giảm đột ngột ở cấp kính $>25\text{ cm}$ và hoàn toàn vắng bóng ở các cấp kính đại ($>40\text{ cm}$). Đường phân bố thực nghiệm tuân theo quy luật phân bố giảm dạng hàm số mũ âm Meyer ($N = N_0 \cdot e^{-kD}$).
  2. Cấu trúc đứng ($N/H_{vn}$):
    • Chiều cao vút ngọn tập trung cao nhất ở cấp II ($5-10\text{ m}$) chiếm 50.0% – 51.22% và cấp III ($10-15\text{ m}$) chiếm 35.38% – 61.54%.
    • Phân bố dạng 1 đỉnh lệch trái rõ rệt. Tầng vượt tán ($H > 20\text{ m}$) chưa xuất hiện do thời gian phục hồi sinh khối chưa đủ dài.
  3. Đa dạng sinh học và tương đồng loài:
    • Chỉ số Shannon-Weaver tầng cây cao đạt $H' = 2.81$, trong khi tầng cây tái sinh đạt $H' = 3.48$. Điều này chứng minh tiềm năng di truyền và tính đa dạng loài ở thế hệ tương lai cao hơn tầng tán hiện tại.
    • Chỉ số tương đồng Sørensen ($SI$) giữa tầng cây cao và tầng tái sinh dao động từ 0.20 đến 0.70, phản ánh quá trình chuyển tiếp liên tục của các loài cây gieo giống bản địa kết hợp với sự xâm nhập của các loài cây tiên phong ưa sáng.

Đổi mới và đóng góp

  1. Lượng hóa chi tiết chỉ số IVI cho vùng núi cao đặc thù: Khác với các nghiên cứu tổng quát tại vùng đồng bằng hoặc Tây Nguyên, nghiên cứu tại Phia Đén xác lập chính xác vai trò của nhóm loài họ Dẻ (Fagaceae) và nhóm cây gỗ tiên phong (Endospermum chinense, Liquidambar formosana) trong việc tái tạo môi trường tiểu khí hậu.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ổn định cấu trúc: Chứng minh trạng thái rừng IIb tại khu bảo tồn đang vận động theo chiều hướng diễn thế tiến bộ (progressive succession), không bị tắc nghẽn sinh thái.
  3. So sánh với các giải pháp quản lý rừng hiện hành:
Chỉ số / Đặc tính Rừng tự nhiên phục hồi IIb tại Phia Đén Rừng rụng lá Đắk Lắk (Bảo Huy, 1993) Rừng lá rộng Hương Sơn (Đào Công Khanh, 1996)
Mật độ cá thể ($N$) $1.582\text{ cây/ha}$ $650 - 850\text{ cây/ha}$ $1.100 - 1.350\text{ cây/ha}$
Nhóm loài chiếm ưu thế Vàng trứng, Sau sau, Dẻ gai Bằng Lăng, Căm xe Re, Kháo, Dẻ đỏ
Đặc điểm phân bố $N/D$ Phân bố giảm mạnh, tập trung $D < 20\text{ cm}$ Phân bố chuẩn lệch phải Phân bố giảm dạng Weibull
Chỉ số $H'$ tầng tái sinh 3.48 (Rất phong phú) $2.10 - 2.45$ $2.80 - 3.10$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản và quy trình kỹ thuật lâm sinh

Dựa trên các tham số cấu trúc thu được, đề xuất giải pháp kỹ thuật theo 2 định hướng:

                            QUY HOẠCH CHỨC NĂNG RỪNG IIb
       [PHÂN PHÒNG HỘ ĐẦU NGUỒN]                       [PHÂN RỪNG SẢN XUẤT]
(Khoanh nuôi)         (Luỗng phát dây leo)     (Tỉa thưa cấp C)      (Làm giàu rừng)
Bảo vệ nghiêm ngặt,   Chặt tỉa dây leo chèn   Loại bỏ cây cong queo,  Trồng bổ sung Nghiến,
chống cháy & gia súc  ép tầng tái sinh        sâu bệnh ở cấp D < 15cm Lát hoa (300-500 c/ha)
  1. Mục đích phòng hộ sinh thái (Bảo tồn nguồn nước và chống sạt lở):
    • Áp dụng biện pháp khoanh nuôi tái sinh tự nhiên kết hợp hỗ trợ kỹ thuật nhẹ.
    • Thực hiện luỗng phát dây leo bụi rậm chèn ép định kỳ 2 lần/năm (vào đầu mùa mưa tháng 4 và trước mùa khô tháng 10). Tuyệt đối giữ lại toàn bộ cây tái sinh mục đích có phẩm chất A và B.
  2. Mục đích sản xuất bền vững và nâng cao trữ lượng:
    • Bài cây tỉa thưa: Loại bỏ các cá thể thuộc cấp phẩm chất C (cong queo, sâu bệnh, cụt ngọn) ở nhóm cấp kính $5-10\text{ cm}$ để giảm mật độ cạnh tranh không gian dinh dưỡng.
    • Làm giàu rừng (Enrichment Planting): Trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao như Sa mộc (Cunninghamia lanceolata), Nghiến (Burretiodendron hsienmu), Lát hoa (Chukrasia tabularis) theo rạch với mật độ $300 - 500\text{ cây/ha}$.

Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật (ROI & Cost-Benefit)

  • Tiết kiệm 45% - 60% chi phí đầu tư ban đầu so với phương thức phá đi trồng lại rừng mới ($12 - 15\text{ triệu VNĐ/ha}$ so với $30 - 35\text{ triệu VNĐ/ha}$).
  • Rút ngắn thời gian đưa rừng vào trạng thái ổn định chức năng phòng hộ từ 20 năm xuống còn 10–12 năm nhờ tận dụng tối đa tầng cây tái sinh bản địa sẵn có ($H' = 3.48$).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Nghiên cứu chưa tích hợp phân tích các chỉ tiêu lý - hóa tính của đất tầng mặt ($N, P, K$, dung sai trao đổi cation) để đối chiếu tương quan với sinh trưởng đường kính.
    • Chưa theo dõi động thái đa thời gian liên tục qua các năm (chỉ mới phản ánh dữ liệu tĩnh tại thời điểm điều tra năm 2018).
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Thiết lập mạng lưới Ô định vị nghiên cứu sinh thái lâu dài (Permanent Sample Plots - PSP) theo dõi sinh trưởng chu kỳ 5 năm/lần.
    • Ứng dụng công nghệ ảnh viễn thám độ phân giải cao và quét LiDAR từ thiết bị bay không người lái (UAV) để tự động hóa trích xuất cấu trúc tầng tán và sinh khối trên quy mô toàn khu bảo tồn.

Đối tượng hưởng lợi

Nhóm đối tượng Lợi ích định lượng và ứng dụng cụ thể
Sinh viên & Nghiên cứu sinh Lâm nghiệp Tiếp cận phương pháp luận mẫu về điều tra sinh thái học định lượng; cung cấp code xử lý dữ liệu IVI, $H'$ và Sørensen.
Kỹ sư lâm sinh & Cán bộ Khu bảo tồn Bộ chỉ tiêu kỹ thuật chính xác ($N = 1.582\text{ c/ha}$, tỷ lệ cây cấp kính $5-15\text{ cm} > 68%$) để lập hồ sơ thiết kế khoanh nuôi, làm giàu rừng.
Ban Quản lý Rừng phòng hộ & Cơ quan kiểm lâm Cơ sở khoa học để nghiệm thu, giám sát chất lượng diễn thế phục hồi thảm thực vật sau khai thác.
Cộng đồng dân cư vùng đệm (huyện Nguyên Bình) Tăng cơ hội việc làm thông qua các dự án nhận khoán bảo vệ rừng, hưởng lợi bền vững từ nguồn lâm sản ngoài gỗ dưới tán.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu cấu trúc không gian có ý nghĩa gì đối với việc quyết định mật độ tỉa thưa?

Phân bố $N/D$ cho thấy mật độ cây tập trung rất cao ở cấp kính $5-15\text{ cm}$ (chiếm trên 68%). Sự tập trung quá mức này gây cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và khoáng dưỡng. Do đó, kỹ thuật viên có thể căn cứ vào phân cấp phẩm chất (loại bỏ cây phẩm chất C) để tỉa thưa định hướng, duy trì mật độ tối ưu khoảng $800 - 1.000\text{ cây/ha}$.

2. Tại sao chỉ số Shannon-Weaver ($H'$) ở tầng cây tái sinh lại cao hơn tầng cây gỗ?

Tầng cây tái sinh đạt $H' = 3.48$ so với $H' = 2.81$ ở tầng cây cao vì nó tiếp nhận đồng thời cả hạt giống rơi rụng tại chỗ từ các cây mẹ ưu thế (Vàng trứng, Sau sau, Dẻ gai) lẫn hạt giống phát tán tự nhiên từ các loài tiên phong khác qua gió và động vật. Điều này phản ánh tiềm năng tiến hóa và phục hồi đa dạng sinh học rất tích cực của hệ sinh thái.

3. Công thức tính hiệu chỉnh độ dốc bằng Clinometer được áp dụng như thế nào trên thực địa?

Tại địa hình núi dốc của Phia Đén, độ dài cạnh ô tiêu chuẩn đo dọc sườn núi luôn lớn hơn hình chiếu bằng mặt phẳng tọa độ. Công thức $L_d = L / \cos(\alpha)$ (với $L = 50\text{ m}$) giúp nới dài cọc mốc thực địa tương ứng với góc dốc $\alpha$, đảm bảo diện tích hình chiếu mặt bằng của OTC luôn đạt chuẩn chính xác $2.500\text{ m}^2$.

4. Loài cây nào là chỉ thị sinh thái quan trọng nhất tại trạng thái rừng IIb Phia Đén?

Căn cứ vào chỉ số $IVI$, Vàng trứng ($13.45%$), Sau sau ($11.78%$) và Dẻ gai ($10.03%$) là 3 loài chỉ thị quan trọng nhất. Trong đó, Vàng trứng và Sau sau đóng vai trò che bóng tiên phong, tạo điều kiện cho các loài chịu bóng giai đoạn đầu như Dẻ gai và Kháo lá lớn tái sinh phát triển.

5. Biện pháp luỗng phát dây leo nên thực hiện vào thời điểm nào để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất?

Nên thực hiện 2 lần/năm: lần 1 vào tháng 3 - 4 (đầu mùa sinh trưởng, giải phóng tán cây gỗ tái sinh đón mưa) và lần 2 vào tháng 9 - 10 (trước mùa khô, giảm nguy cơ vật liệu cháy tích tụ dưới tán).


Kết luận

Công trình nghiên cứu đặc điểm cấu trúc trạng thái rừng sau khai thác kiệt (IIb) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén đã thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu định lượng vững chắc về mặt sinh thái học lâm nghiệp:

  • Tổ thành sinh thái: Xác định 5 loài ưu thế chiếm $50.24%$ giá trị quan trọng ($IVI$), dẫn đầu bởi Vàng trứng ($13.45%$), Sau sau ($11.78%$) và Dẻ gai ($10.03%$).
  • Hình thái cấu trúc: Mật độ trung bình đạt $1.582\text{ cây/ha}$; cấu trúc ngang tuân theo quy luật giảm $N/D$; cấu trúc đứng $N/H$ tập trung ở độ cao $5 - 15\text{ m}$, chứng minh hệ sinh thái đang trong giai đoạn phục hồi sinh khối mạnh mẽ.
  • Giá trị ứng dụng: Bác bỏ phương án trồng mới tốn kém, khẳng định hiệu quả vượt trội của giải pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp can thiệp lâm sinh (ANR) nhằm tiết kiệm đến $60%$ ngân sách phục hồi rừng.

Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận chuẩn mực trong việc kết hợp toán tin sinh thái vào quy hoạch bảo tồn tài nguyên rừng nhiệt đới tại các tỉnh miền núi phía Bắc.