Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế là một trong những nguồn thu ngân sách quan trọng nhất của quốc gia, đóng vai trò nền tảng để Nhà nước đầu tư vào giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng, an ninh quốc phòng và điều tiết nền kinh tế vĩ mô. Đối với các doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế tác động trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế, cấu trúc tài chính, năng lực cạnh tranh và các quyết định mở rộng quy mô đầu tư kinh doanh. Đặc biệt trong giai đoạn phục hồi và phát triển kinh tế sau đại dịch Covid-19 tại Việt Nam, việc xác định đúng gánh nặng thuế thực tế thông qua chỉ số Thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rates - ETR) trở nên cấp thiết đối với cả nhà hoạch định chính sách lẫn nhà quản trị doanh nghiệp.

ETR là chỉ số đo lường tỷ lệ thuế thực tế mà doanh nghiệp phải chi trả trên thu nhập chịu thuế, phản ánh trung thực mức độ gánh nặng thuế hơn so với thuế suất luật định (Statutory Tax Rate). Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về ETR đã được triển khai rộng rãi tại các khối quốc gia G7, BRIC, khu vực đồng Euro cũng như tại các quốc gia như Trung Quốc, Hy Lạp, Nigeria, Romania, kết quả thu được vẫn còn nhiều điểm không đồng nhất do sự khác biệt về thể chế, chính sách thuế, quy mô thị trường và giai đoạn nghiên cứu. Tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về ETR và các yếu tố tài chính tác động đến ETR ở khối doanh nghiệp phi tài chính niêm yết còn rất hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan (Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thuế suất hiệu dụng của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng cũng như mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thuế suất hiệu dụng của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2019 – 2022.
    2. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách cho các bên liên quan nhằm cải thiện tính hiệu quả của ETR.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào có ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến ETR của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2019 – 2022 như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Những giải pháp nào cho các bên liên quan nên thực hiện nhằm hướng tới một mức thuế suất hiệu dụng hợp lý để đạt được hiệu quả ở mức phù hợp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính và quy mô ảnh hưởng đến thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rates) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát gồm 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE. Nghiên cứu loại trừ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm do sự khác biệt đặc thù về mô hình hoạt động kinh doanh và hệ thống báo cáo tài chính.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập liên tục trong 4 năm, từ năm 2019 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết kinh tế tài chính chuẩn tắc và phương pháp định lượng dữ liệu bảng (Panel Data).

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm Thuế và Thuế suất hiệu dụng (ETR): ETR được xác định bằng tỷ lệ giữa tổng chi phí thuế phải nộp và thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Tác giả phân biệt ETR với thuế suất cận biên (Marginal Tax Rate - MTR) và điểm qua các biến thể như Thuế suất hiệu dụng cận biên (METR/EMTR), Thuế suất hiệu dụng trung bình (AETR), Thuế suất hiệu dụng trên vốn (ETRC).
  • Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory): Khởi xướng bởi Alchian & Kessel (1962), Jensen & Meckling (1976), Watts & Zimmerman (1978), Zimmerman (1983). Lý thuyết này cho rằng các doanh nghiệp quy mô lớn và có lợi nhuận cao thường thu hút sự chú ý của công chúng và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan Nhà nước, dẫn đến việc phải chịu chi phí chính trị và chi phí thuế cao hơn (ETR cao hơn).
  • Lý thuyết quyền lực chính trị (Political Power Theory): Khởi xướng bởi Siegfried (1972) và được củng cố bởi Porcano (1986), Mills et al. (2013). Lý thuyết lập luận rằng các doanh nghiệp lớn sở hữu nhiều nguồn lực tài chính và vị thế chính trị để tối ưu hóa cấu trúc vốn, thực hiện kế hoạch thuế hợp pháp và tận dụng các chính sách ưu đãi, từ đó làm giảm mức thuế thực tế phải nộp (ETR thấp hơn).
  • Lý thuyết đánh đổi về cấu trúc vốn (Trade-off Theory of capital structure): Giải thích quyết định tài trợ của doanh nghiệp dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ vay (interest tax shield) và chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn. Việc gia tăng nợ vay giúp gia tăng chi phí lãi vay được trừ, qua đó tác động đến mức thuế suất hiệu dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng thuật tài liệu trong và ngoài nước để xây dựng khung lý thuyết, xác định khoảng trống nghiên cứu, thiết kế mô hình nghiên cứu và giải thích kết quả thực nghiệm.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) nhằm xác định giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của các biến.
    • Phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính bước đầu giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với 3 mô hình: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Sử dụng các kiểm định thống kê: Kiểm định Redundant Fixed Effects (F-test), Kiểm định Hausman, Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn mô hình ước lượng phù hợp nhất.
    • Kiểm định chẩn đoán vi phạm mô hình hồi quy: Kiểm định đa cộng tuyến qua Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan, từ đó áp dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục khuyết tật mô hình.

Nguồn dữ liệu và công cụ xử lý

  • Dữ liệu thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm giai đoạn 2019 – 2022 của 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE, kết hợp dữ liệu thống kê công khai từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và HOSE.
  • Công cụ kỹ thuật: Microsoft Excel (nhập liệu, tiền xử lý, tính toán các chỉ tiêu tài chính) và phần mềm thống kê STATA (chạy mô hình hồi quy và thực hiện các kiểm định vi phạm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương I tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến các yếu tố quyết định ETR:

  • Nghiên cứu quốc tế: Đánh giá công trình của Elena Fernández-Rodríguez et al. (2023) về các yếu tố thể chế tại G7 và BRIC; Antonio Barbera et al. (2020) tại 17 quốc gia khu vực Euro Area; Simone Poli (2019) tại Ý; O. Inua (2018) tại Nigeria; Jifeng Cao & Yiwen Cui (2016) tại Trung Quốc; Sebastian Lazar (2014) tại Romania; Xing Liu & ShuJun Cao (2007) tại Trung Quốc.
  • Nghiên cứu trong nước: Phân tích các nghiên cứu của Vũ Thị Anh Thư (2021) về kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp; Nguyễn Hoàng Anh & Vũ Hoàng Phúc (2021) về hành vi tránh thuế trên UPCOM; Lê Hoàng Vinh, Vũ Thị Anh Thư & Cao Nguyễn Quý Tâm (2020) về các yếu tố ảnh hưởng đến ETR của DN phi tài chính trên HOSE giai đoạn 2014–2018.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam trong giai đoạn 2019 – 2022, tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuế, ETR, đặc điểm thị trường chứng khoán, doanh nghiệp niêm yết và đặc thù Báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (độ tin cậy cao, tuân thủ chuẩn mực kế toán VAS/IAS và quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước). Trên cơ sở lý thuyết chi phí chính trị, quyền lực chính trị và cấu trúc vốn, chương này phát triển các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh các biến: Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Đòn bẩy tài chính (LEV), Mức độ đầu tư tài sản cố định (CAPINT), Mức độ đầu tư hàng tồn kho (INVINT), Khả năng sinh lời trên tài sản (ROA) và Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học gồm các bước: xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thu thập dữ liệu BCTC, xử lý dữ liệu và ước lượng mô hình hồi quy. Tác giả trình bày phương pháp chọn mẫu có mục đích đối với 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong 4 năm (2019 – 2022), mô tả cách đo lường các biến phụ thuộc và độc lập:

  • Biến phụ thuộc: $ETR$ (Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp chia cho Thu nhập chịu thuế).
  • Biến độc lập: $SIZE$ (Logarit tự nhiên của tổng tài sản/doanh thu), $LEV$ (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hoặc tổng tài sản), $CAPINT$ (Tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản), $INVINT$ (Tỷ trọng hàng tồn kho trên tổng tài sản), $ROA$ (Lợi nhuận ròng trên tổng tài sản), $ROE$ (Lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu).
  • Mô hình nghiên cứu tổng quát được thiết lập dưới dạng hàm hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng. Chương này cũng chuẩn hóa các bước kiểm định lựa chọn giữa Pooled OLS, FEM và REM, cùng kỹ thuật xử lý khuyết tật phương sai sai số thay đổi và đa cộng tuyến.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực hiện trên phần mềm STATA:

  • Thống kê mô tả các biến (Bảng 3.1) chỉ rõ đặc trưng phân phối của tập dữ liệu 298 doanh nghiệp trong giai đoạn 2019 – 2022.
  • Ma trận hệ số tương quan (Bảng 3.2) chứng minh các biến độc lập không có tương quan quá cao với nhau.
  • Kết quả hồi quy theo Pooled OLS, FEM và REM (Bảng 3.3).
  • Quy trình lựa chọn mô hình: Kiểm định Redundant Fixed Effects (F-test), Kiểm định Hausman và Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier đã giúp xác định mô hình tối ưu để giải thích tác động của các biến.
  • Kiểm định các vi phạm: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF - Bảng 3.4) loại bỏ lo ngại về đa cộng tuyến; kiểm định phương sai sai số thay đổi được thực hiện và khắc phục bằng phương pháp ước lượng phù hợp.
  • Thảo luận kết quả nghiên cứu: Phân tích chiều hướng tác động của từng nhân tố đến ETR, đối chiếu cụ thể với các giả thuyết ban đầu và các nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh et al. (2020), Barbera et al. (2020), Liu & Cao (2007).

Chương IV: Kết luận và khuyến nghị

Chương IV tổng kết lại các phát hiện chính từ mô hình hồi quy và đưa ra hệ thống hàm ý chính sách, giải pháp cụ thể cho 3 nhóm chủ thể: Nhà đầu tư, Nhà quản trị doanh nghiệp và Cơ quan quản lý Nhà nước. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế nội tại của đề tài về mặt dữ liệu và thời gian, từ đó định hướng các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng đối với 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE giai đoạn 2019 – 2022 mang lại các kết quả thực nghiệm sau:

Tên biến Ký hiệu Chiều tác động đến ETR Ý nghĩa thống kê Diễn giải kết quả trong nghiên cứu
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Doanh nghiệp có quy mô lớn hơn phải chịu mức thuế suất hiệu dụng cao hơn, ủng hộ Lý thuyết chi phí chính trị.
Đòn bẩy tài chính $LEV$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Doanh nghiệp gia tăng đòn bẩy tài chính có xu hướng chịu mức ETR cao hơn trong giai đoạn 2019 – 2022.
Mức độ đầu tư hàng tồn kho $INVINT$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Doanh nghiệp đầu tư nhiều vào hàng tồn kho thể hiện sự mở rộng sản xuất kinh doanh, mang lại thu nhập chịu thuế cao hơn và tăng ETR.
Mức độ đầu tư tài sản cố định $CAPINT$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa Đầu tư nhiều vào TSCĐ giúp gia tăng chi phí khấu hao được trừ khi tính thuế, từ đó làm giảm ETR.
Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn CSH $ROE$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu tăng giúp doanh nghiệp có nhiều nguồn lực tối ưu hóa chi phí thuế, làm giảm ETR.
Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản $ROA$ Ngược chiều (-) Không có ý nghĩa Tác động ngược chiều đến ETR nhưng mối quan hệ này không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát.

So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu

Công trình nghiên cứu Không gian và thời gian Phương pháp Kết quả chính về các yếu tố ảnh hưởng ETR
Nguyễn Thị Lan (2023) (Khóa luận này) 298 DN phi tài chính trên sàn HOSE, Việt Nam (2019 – 2022) Dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định khuyết tật mô hình) $SIZE$ (+), $LEV$ (+), $INVINT$ (+), $CAPINT$ (-), $ROE$ (-); $ROA$ (-) không có ý nghĩa thống kê.
Lê Hoàng Vinh, Vũ Thị Anh Thư, Cao Nguyễn Quý Tâm (2020) DN phi tài chính trên sàn HOSE, Việt Nam (2014 – 2018) Hồi quy dữ liệu bảng, ước lượng GLS $SIZE$ (-), $LEV$ (-), $PROF$ (-), $INVINT$ (+), $CAPINT$ (+).
Antonio Barbera, Paloma Merello, Rafael Molina (2020) 2.870 DN niêm yết tại 17 nước Euro Area (2005 – 2016) Mô hình Tobit, hồi quy GMM $LEV$ (+), $SIZE$ (-), lợi nhuận tài chính (-); tác động của ROA và chu kỳ kinh tế khác biệt giữa các nước.
Simone Poli (2019) Các DN tư nhân chưa niêm yết tại Ý (2016 – 2017) Hồi quy OLS $SIZE$ (-), đầu tư TSCĐ (-), $INVINT$ (-), khả năng sinh lời (-); TSCĐ vô hình và nợ (+) với ETR.
Xing Liu & ShuJun Cao (2007) 425 DN niêm yết tại Thượng Hải & Thâm Quyến, TQ (1998 – 2004) Hồi quy đa biến $SIZE$ (-), $LEV$ (-), $ROA$ (+); tỷ lệ ETR trung bình đạt 29,39%.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  1. Đối với Nhà đầu tư: ETR là chỉ báo định lượng quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro tuân thủ pháp luật và chiến lược thuế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có ETR quá thấp có thể đang sử dụng các chiến lược tránh thuế tiềm ẩn rủi ro bị thanh tra, truy thu; ngược lại, ETR ổn định phản ánh tính bền vững và minh bạch trong hoạt động tài chính.
  2. Đối với Nhà quản trị doanh nghiệp: Nghiên cứu cung cấp cơ sở để doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chính sách quản trị thuế; khuyến nghị doanh nghiệp cần cân nhắc hài hòa giữa quy mô, cơ cấu tài sản cố định và chiến lược tồn kho nhằm tối ưu hóa chi phí thuế hợp pháp mà không làm gia tăng rủi ro tài chính.
  3. Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước: Cung cấp bức tranh thực tế về gánh nặng thuế của khối doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, hỗ trợ việc thiết kế chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp công bằng, hoàn thiện cơ chế thanh tra, giám sát nhằm ngăn chặn các hành vi chuyển giá hoặc trốn thuế bất hợp pháp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 2019 – 2022 về hành vi ETR tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam; củng cố các luận điểm của Lý thuyết chi phí chính trị trong bối cảnh thị trường chứng khoán trong nước.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng dữ liệu bảng, thực hiện đầy đủ các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định vi phạm giả định hồi quy (VIF, Hausman, F-test, phương sai sai số thay đổi).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thu thập trong khoảng thời gian 4 năm (2019 – 2022). Đây là giai đoạn có sự can thiệp của đại dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động tài chính mang tính dị biệt có thể ảnh hưởng đến chỉ số ETR trong ngắn hạn.
  • Phạm vi không gian và mẫu: Mẫu nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), chưa bao quát các doanh nghiệp trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), sàn UPCOM hoặc khối doanh nghiệp tư nhân chưa niêm yết.
  • Biến số mô hình: Khóa luận tập trung chủ yếu vào các chỉ số tài chính nội tại trên BCTC, chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố phi tài chính, biến thể chế vĩ mô (như chất lượng quản trị công ty, đặc điểm ban điều hành, mức độ ưu đãi thuế cụ thể theo từng ngành nghề).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu dài hơn (từ 5 đến 10 năm) để đánh giá sự biến động của ETR qua nhiều chu kỳ kinh tế và phân tích tính ổn định dài hạn.
  • Mở rộng tập mẫu nghiên cứu sang các sàn giao dịch khác tại Việt Nam (HNX, UPCOM) và phân tổ so sánh chuyên sâu theo từng phân ngành kinh tế (sản xuất, xây dựng, bất động sản, bán lẻ, công nghệ).
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát về quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT, cơ cấu sở hữu nhà nước/nước ngoài) và tác động của các chính sách ưu đãi thuế mới ban hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về thuế, kế hoạch thuế và quản trị tài chính doanh nghiệp.
    • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến phương pháp phân tích dữ liệu bảng và kiểm định kinh tế lượng trong lĩnh vực tài chính kế toán tại Việt Nam.
    • Chuyên viên phân tích tài chính, kiểm toán viên, tư vấn thuế và cơ quan quản lý chính sách thuế.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng tổng hợp chi tiết và hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về ETR.
    • Phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng từ BCTC kiểm toán theo chuẩn mực VAS.
    • Quy trình thực hiện các kiểm định thống kê chẩn đoán mô hình (Hausman, Breusch-Pagan, F-test, VIF, Heteroskedasticity) trên phần mềm STATA.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ đâu và bao gồm bao nhiêu doanh nghiệp?
Mẫu nghiên cứu gồm 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), được thu thập liên tục trong 4 năm từ 2019 đến 2022 từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm. Nghiên cứu loại trừ toàn bộ các doanh nghiệp thuộc ngành ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm.

2. Biến phụ thuộc Thuế suất hiệu dụng (ETR) được định nghĩa và tính toán như thế nào trong khóa luận?
ETR là tỷ lệ đo lường gánh nặng thuế thực tế của doanh nghiệp, được tính bằng cách lấy tổng chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp chia cho thu nhập chịu thuế, phản ánh chính xác số tiền thuế thực trả so với thu nhập tạo ra.

3. Kết quả hồi quy cho thấy những yếu tố nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến ETR?
Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$) và Mức độ đầu tư hàng tồn kho ($INVINT$) có tác động cùng chiều (+) đến ETR; Mức độ đầu tư tài sản cố định ($CAPINT$) và Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) có tác động ngược chiều (-) đến ETR. Riêng Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản ($ROA$) tác động ngược chiều nhưng không đảm bảo ý nghĩa thống kê.

4. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để giải thích mối quan hệ giữa các biến với ETR?
Tác giả vận dụng 3 khung lý thuyết chính: Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory), Lý thuyết quyền lực chính trị (Political Power Theory) và Lý thuyết đánh đổi về cấu trúc vốn (Trade-off Theory of capital structure).

5. Vì sao các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng và bảo hiểm bị loại khỏi mẫu nghiên cứu?
Do các định chế tài chính, ngân hàng và công ty bảo hiểm có cơ cấu hoạt động kinh doanh đặc thù, bảng cân đối kế toán và hệ thống chỉ tiêu báo cáo tài chính khác biệt hoàn toàn so với các doanh nghiệp sản xuất, thương mại phi tài chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến thuế suất hiệu dụng (ETR) của 298 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2019 – 2022. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và các kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ, nghiên cứu đã lượng hóa được tác động cùng chiều của quy mô, đòn bẩy tài chính, đầu tư tồn kho cũng như tác động ngược chiều của đầu tư tài sản cố định và ROE đến ETR. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu học thuật giá trị, đồng thời mang lại các khuyến nghị thực tiễn hữu ích cho nhà đầu tư, nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan quản lý thuế tại Việt Nam.