Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian ngủ mỗi đêm của sinh viên khoa QTKD2

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến giấc ngủ của sinh viên QTKD. Nghiên cứu giúp bạn cải thiện thời gian ngủ, nâng cao sức khỏe & hiệu quả học tập. Xem ngay!

Chuyên ngành

Kinh tế lượng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2021-2022

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giấc Ngủ và Sinh Viên QTKD PTIT NEW

Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của mỗi người, đặc biệt là sinh viên QTKD tại Học viện Bưu chính Viễn thông (PTIT). Đây là giai đoạn cơ thể phục hồi, củng cố trí nhớ và điều hòa các chức năng sinh lý. Tuy nhiên, cuộc sống sinh viên với lịch học dày đặc, áp lực từ các kỳ thi, hoạt động ngoại khóa và các mối quan hệ xã hội thường dẫn đến tình trạng thiếu ngủ hoặc chất lượng giấc ngủ kém. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ của sinh viên QTKD tại PTIT, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp, giúp nâng cao sức khỏe và hiệu quả học tập. Theo tài liệu gốc, sinh viên thường xuyên đối mặt với áp lực học tập và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thời gian ngủ của họ.

1.1. Tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sinh viên QTKD

Giấc ngủ đủ và chất lượng giúp sinh viên QTKD cải thiện khả năng tập trung, tăng cường trí nhớ và nâng cao hiệu suất học tập. Ngược lại, thiếu ngủ có thể dẫn đến giảm sút trí tuệ, dễ cáu gắt, và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tâm thần. Giấc ngủ còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, giúp sinh viên chống lại bệnh tật trong môi trường học tập đông đúc. Vì vậy, việc nghiên cứu khoa học về giấc ngủ sinh viên là cần thiết để tìm ra cách cải thiện tình trạng này.

1.2. Thực trạng giấc ngủ của sinh viên QTKD tại PTIT

Nhiều sinh viên QTKD tại PTIT phải đối mặt với tình trạng mất ngủ sinh viên, rối loạn giấc ngủ do nhiều yếu tố khác nhau. Lịch học dày đặc, thường xuyên phải thức khuya để học bài hoặc làm việc nhóm, và áp lực từ các kỳ thi là những nguyên nhân chính. Thêm vào đó, việc sử dụng các thiết bị điện tử trước khi ngủ cũng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ của sinh viên. Cần có một cuộc khảo sát cụ thể để đánh giá chính xác thực trạng và các yếu tố liên quan.

II. Áp Lực Học Tập Yếu Tố Giết Giấc Ngủ Sinh Viên Hot

Áp lực học tập là một trong những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến giấc ngủ của sinh viên QTKD tại PTIT. Khối lượng kiến thức lớn, các bài kiểm tra thường xuyên, và yêu cầu cao từ giảng viên tạo ra căng thẳng tinh thần lớn cho sinh viên. Điều này dẫn đến tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu giấc, và thường xuyên tỉnh giấc giữa đêm. Theo tài liệu nghiên cứu, stress sinh viênáp lực học tập có mối liên hệ mật thiết với thời gian ngủchất lượng giấc ngủ của sinh viên QTKD. Việc quản lý lịch học một cách khoa học và tìm kiếm các phương pháp giảm stress hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện tình trạng này.

2.1. Mối liên hệ giữa áp lực học tập và rối loạn giấc ngủ

Áp lực học tập kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm tăng tiết các hormone gây căng thẳng như cortisol. Điều này ảnh hưởng đến nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, gây khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ sâu. Rối loạn giấc ngủ có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ mất ngủ tạm thời đến mãn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và hiệu suất học tập của sinh viên. Cần có những biện pháp can thiệp để giảm thiểu tác động tiêu cực của áp lực học tập đến giấc ngủ.

2.2. Quản lý thời gian và giảm stress để cải thiện giấc ngủ

Kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả giúp sinh viên QTKD giảm bớt áp lực học tập và có thêm thời gian để thư giãn, nghỉ ngơi. Việc lập kế hoạch học tập cụ thể, ưu tiên các công việc quan trọng, và tránh trì hoãn giúp sinh viên kiểm soát được khối lượng công việc và giảm stress. Ngoài ra, các hoạt động thư giãn như tập thể dục, thiền, hoặc nghe nhạc cũng có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

III. Môi Trường Sống Ảnh Hưởng Giấc Ngủ Ra Sao Phân Tích

Môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng giấc ngủ của sinh viên QTKD tại PTIT. Những yếu tố như tiếng ồn, ánh sáng, nhiệt độ, và sự thoải mái của giường ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ sâu. Sinh viên sống trong ký túc xá hoặc các khu nhà trọ thường phải đối mặt với những điều kiện môi trường sống không lý tưởng, ảnh hưởng tiêu cực đến thời gian ngủchất lượng giấc ngủ. Việc tạo ra một môi trường sống yên tĩnh, thoáng mát, và thoải mái là rất quan trọng để cải thiện giấc ngủ cho sinh viên.

3.1. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến giấc ngủ

Tiếng ồn từ giao thông, hoạt động sinh hoạt của hàng xóm, hoặc các thiết bị điện tử có thể làm gián đoạn giấc ngủ của sinh viên. Ánh sáng quá mạnh hoặc quá yếu cũng có thể ảnh hưởng đến nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh gây khó chịu và làm gián đoạn giấc ngủ. Ngoài ra, một chiếc giường không thoải mái hoặc một không gian chật hẹp cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ. Cần chú ý đến tất cả các yếu tố này để tạo ra một môi trường sống lý tưởng.

3.2. Giải pháp cải thiện môi trường sống cho giấc ngủ ngon

Sử dụng nút bịt tai, rèm cửa chống sáng, hoặc máy tạo tiếng ồn trắng có thể giúp giảm thiểu tác động của tiếng ồn và ánh sáng đến giấc ngủ. Điều chỉnh nhiệt độ phòng cho phù hợp, sử dụng quạt hoặc máy điều hòa không khí nếu cần thiết. Đầu tư vào một chiếc giường thoải mái, một bộ chăn ga gối đệm mềm mại. Sắp xếp không gian sống gọn gàng, ngăn nắp và tạo cảm giác thư thái. Những thay đổi nhỏ này có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong chất lượng giấc ngủ.

IV. Nghiện Thiết Bị Điện Tử Thủ Phạm Mất Ngủ Sinh Viên Cảnh Báo

Việc sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ là một thói quen phổ biến nhưng gây hại cho giấc ngủ của sinh viên QTKD tại PTIT. Ánh sáng xanh phát ra từ màn hình điện thoại, máy tính bảng, hoặc máy tính có thể ức chế sản xuất melatonin, hormone điều hòa giấc ngủ. Điều này dẫn đến khó ngủ, thời gian ngủ bị rút ngắn, và chất lượng giấc ngủ kém. Theo các nghiên cứu, việc sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ còn có thể gây ra các vấn đề về thị lực, tăng stress, và giảm khả năng tập trung.

4.1. Tác hại của ánh sáng xanh đối với giấc ngủ

Ánh sáng xanh ức chế sản xuất melatonin, làm rối loạn nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Melatonin là một hormone quan trọng giúp điều hòa chu kỳ thức ngủ. Khi mức melatonin thấp, cơ thể sẽ khó đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ sâu. Việc tiếp xúc với ánh sáng xanh trước khi ngủ có thể làm trì hoãn thời gian đi ngủ, rút ngắn thời gian ngủ, và làm giảm chất lượng giấc ngủ.

4.2. Lời khuyên Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ

Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử ít nhất một giờ trước khi đi ngủ. Thay vào đó, hãy đọc sách, nghe nhạc thư giãn, hoặc thực hiện các bài tập thở. Nếu cần thiết phải sử dụng thiết bị điện tử, hãy bật chế độ Night Shift hoặc sử dụng các ứng dụng lọc ánh sáng xanh. Tạo một thói quen đi ngủ và thức dậy vào một giờ cố định mỗi ngày để điều hòa nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Những thay đổi nhỏ này có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ.

V. Giải Pháp Cải Thiện Giấc Ngủ Cho Sinh Viên QTKD PTIT Thực Tế

Để cải thiện giấc ngủ cho sinh viên QTKD tại Học viện Bưu chính Viễn thông (PTIT), cần một sự kết hợp giữa các biện pháp cá nhân và các chương trình hỗ trợ từ nhà trường. Các biện pháp cá nhân bao gồm việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt, quản lý stress, và tạo ra một môi trường sống lý tưởng cho giấc ngủ. Nhà trường có thể tổ chức các buổi hội thảo về sức khỏe tinh thần, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý, và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động thể thao và giải trí. Việc phối hợp giữa cá nhân và nhà trường sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc cải thiện chất lượng giấc ngủ cho sinh viên.

5.1. Vệ sinh giấc ngủ Xây dựng thói quen tốt

Vệ sinh giấc ngủ bao gồm một loạt các thói quen sinh hoạt giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Đi ngủ và thức dậy vào một giờ cố định mỗi ngày, kể cả vào cuối tuần. Tránh ngủ trưa quá nhiều. Hạn chế caffeine và rượu bia trước khi đi ngủ. Tập thể dục thường xuyên, nhưng tránh tập luyện quá sức vào buổi tối. Tạo một không gian yên tĩnh, tối, và mát mẻ trong phòng ngủ.

5.2. Vai trò của dinh dưỡng trong giấc ngủ

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ. Tránh ăn quá no hoặc quá đói trước khi đi ngủ. Ưu tiên các loại thực phẩm giàu tryptophan, một axit amin giúp sản xuất melatonin. Uống một ly sữa ấm trước khi đi ngủ có thể giúp thư giãn và dễ ngủ hơn. Hạn chế đồ ăn cay nóng và nhiều dầu mỡ vào buổi tối.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Giấc Ngủ Sinh Viên QTKD Tương Lai

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ của sinh viên QTKD tại Học viện Bưu chính Viễn thông đã làm sáng tỏ những thách thức mà sinh viên phải đối mặt trong việc duy trì một giấc ngủ khỏe mạnh. Từ áp lực học tập, môi trường sống đến sử dụng thiết bị điện tử, nhiều yếu tố tác động tiêu cực đến thời gian ngủchất lượng giấc ngủ. Phân tích dữ liệu từ khảo sát cho thấy sự cần thiết của các giải pháp can thiệp toàn diện. Hướng nghiên cứu khoa học trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và tìm kiếm các phương pháp mới để cải thiện sức khỏe tinh thầnsức khỏe thể chất của sinh viên.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính

Nghiên cứu cho thấy áp lực học tậpsử dụng thiết bị điện tử là hai yếu tố chính ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ của sinh viên QTKD. Môi trường sống không lý tưởng cũng góp phần làm giảm chất lượng giấc ngủ. Các biện pháp can thiệp nên tập trung vào việc giảm stress, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ, và cải thiện môi trường sống.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp nhằm cải thiện giấc ngủ cho sinh viên QTKD. Nghiên cứu cũng nên tìm kiếm các phương pháp mới để giảm stress và cải thiện sức khỏe tinh thần của sinh viên. Việc nghiên cứu khoa học về tác động của rối loạn giấc ngủ đến hiệu suất học tập cũng rất quan trọng.

13/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian ngủ mỗi đêm của sinh viên khoa qtkd2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và đề xuất. CHUONG 2: CO SO LY THUYET 2. Một số khái niệm liên quan đến vẫn đề nghiên cứu 2. Khái niệm “Giấc ngủ” Ngủ là một trạng thái sinh lý bình thường của cơ thê có tính chất chu kỳ ngày đêm; trong đó toàn bộ cơ thể được nghỉ ngơi, tạm ngừng hoạt động tri giác và ý thức, các cơ bắp piãn mềm, các hoạt động hô hấp, tuần hoàn chậm lại.

Giấc ngủ là khoảng thời g1an ngủ, trong đó các trạng thái ngủ diễn ra kế tiếp. Một giác ngủ tốt là giác ngủ đảm bao day đủ về chất lượng, số lượng, thời gian; và khi ngủ dậy, người ta cảm thấy khoan khoái đễ chịu về thê chất và tâm thần. Khái niệm “Sinh viên” Theo “Quy chế công tác sinh viên đối với chương trinh đảo tạo đại học hệ chính quy” của Bộ giáo dục và Đảo tạo thì: “Sinh viên” là người đang học chương trình đào tạo trinh độ đại học hệ chính quy tại các co so giao duc Dat hoc. Sinh viên là những người học tập tại các trường đại học, cao đắng hay trung cấp chuyên nghiệp.

Ở đó họ được truyền đạt kiến thức bài bản về một ngành nghề để chuẩn bị cho công việc sau này của họ. Họ được xã hội công nhân qua những bằng cấp đạt được trong qua trinh hoc. Quá trinh học của họ theo phương pháp chính quy, tức là họ đã trả qua bậc tiểu học và trung học. Từ đó, ta có thể hiểu khái niệm “Sinh viên” là những người đang học tập tại các trường đại học, cao đẳng - nơi đảo tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu xã hội, phục vụ cho đất nước.

Kiến thức nền tảng về vấn đề Giác ngủ có tác động lớn đến sức khỏe tông thê của một cá nhân. Trong những năm qua, rồi loạn giác ngủ đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng báo động. Một người bình thường dành tới 369% thời gian trong cuộc đời cho việc ngủ. Có nghia là, nếu bạn sông thọ tới 90 tuôi thì thời gian bạn ngủ sẽ là 32 năm.

Điều này hàm ý rằng, ở một mức độ nào đó, giấc ngủ là vô cùng quan trọng. Nhưng hầu hết mọi người không nhìn thấy được điều này. Nhiều người cho rằng việc ngủ là biểu hiện của sự lười biếng, lãng phí thời gian. Sự thật là những suy nghĩ này hoản toản sai.

Mặc dù rối loan gidc ngu xay ra thuong xuyén hon 6 nguroi 1én tuéi, nhung hién nay người trẻ cụ thể là học sinh — sinh viên cũng gặp nhiều nguy cơ gây rỗi loạn giác ngủ như khối lượng công việc, học tập và việc sử dụng rộng rãi các phương tiện điện tử. Có 2 dạng thiếu ngủ phố biến, gồm thiếu ngủ chủ động và người thiếu ngủ bị động. + Thiếu ngủ chủ động: chủ động chọn ngủ ít để giải trí, học thêm, hoặc làm thêm. Thói quen này làm đôi mắt của họ bị quá tải, đồng thời phải hấp thụ lượng lớn ánh sáng xanh về đêm khiến giác ngủ bị rối loạn sau đó.

Nghiên cứu của khoa Nhãn học, Đại học Houston (Mỹ) cho thấy những người đeo kính chống ánh sáng xanh khi sử dụng thiết bị điện tử trước khi đi ngủ một số ngủ ngon hơn, ngủ nhanh hơn và còn tăng thời gian ngủ lên 24 phút mỗi đêm. + Thiếu ngủ bị động: những người này đù có chủ đích muốn đi ngủ sớm song họ vẫn trằn trọc, thao thức khó vào giác, hoặc ngủ chập chon và hay bị thức giấc nửa đêm. Các nguyên nhân có thể kể đến như do lão hoá làm suy giảm hệ thống kiểm soát nhịp sinh học thức - ngủ; tâm lý lo lắng, căng thẳng từ áp lực thế hệ; thói quen sống ít vận động, tiêu thụ nhiều cả phê, thuốc lá, bia rượu và "nphiện" thiết bị điện tử,. Người trẻ có lợi thế là họ có sức khỏe đồi dảo, nhưng nếu không duy trì và giữ gìn, thi sé có ngày sức khỏe xuống dốc.

Ngược lại, nếu chúng ta sớm ý thức và trân trọng giấc ngủ của mỉnh, chúng ta sẽ làm việc hiệu quả hon, đầu óc minh mẫn hơn, tăng tuổi thọ, hạn chế tối đa các loại bệnh tật. Vì vậy, việc nghiên cứu về chất lượng giấc ngủ của người trẻ là vô cùng cân thiết. Mô hình nghiên cứu đi trước 2. Mô hình nghiên cứu Mô hình nghiên cứu là chỉ mối quan hệ giữa các nhân tố (biến nghiên cứu) với nhau như thế nào dựa trên các lý thuyết kinh tế, quản trị, tâm lý xã hội.

Một mô hình nghiên cứu gồm 2 thành phần cơ bản là (1) các biến nghiên cứu và (2) các mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu (được thể hiện qua các giả thuyết nghiên cứu). Một mô hình nghiên cứu có thê được biều diễn như sau: Biến chịu tác động Hình 2.1 Trong mô hình nghiên cứu này thiết lập mối quan hệ giữa sáu nhân tổ với một yếu tố chịu tác động nào đó (gọi là biến phụ thuộc, trong một mô hình nghiên cứu có thể có nhiều quan hệ nhân quả hơn nữa). Các biến nghiên cứu Trong mô hình nghiên cứu ở trên các biến nghiên cứu được hiểu là các nhân tổ và biến chịu tác động. Có hai loại biến nghiên cứu là (1) biến độc lập (hay biến giải thích) và (2) biến phụ thuộc (biến được giải thích, biến mục tiêu).

Biến độc lập: Là các biến nghiên cứu không chịu sự tác động của các biến khác, nó dùng để giải thích cho biến phụ thuộc. Biên phụ thuộc: Là biên nghiên cứu chịu sự tác động của biên khác (thông qua các lý thuyết được thiết lập). Khái niệm về biến độc lập và biến phụ thuộc được xác định thông qua quan hệ giữa các biến với nhau. Về mặt biểu diễn biến phụ thuộc được biểu diễn bởi đầu mũi tên, biển độc lập được biểu diễn bởi sốc mùi tên.

Trong một mô hình nghiên cứu có thé có một biến vừa là biến độc lập vừa là biến phụ thuộc, điều đó phụ thuộc vào quan hệ giữa các biên. Một số lý thuyết áp dụng trong đề tài 2. Mô hình thuyết hành động hợp lý (The theory of reasoned action - TRA) Thuyết hành động hợp lý (The theory of reasoned action - TRA) xác định hành vi thực sự của con người ảnh hướng bởi ý định của người đó đối với hành vi sắp thực hiện. Ngoài ra, các quy tắc xã hội cũng góp phân vào việc người đó có thực sự thực hiện hành vi hay không.

Ý định lại chịu sự tác động của hai nhân tố chính là thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan như kinh nghiệm, phong cách sống, trình độ, tuổi tác, giới tính. Thuyết hành động hợp lý cho thấy rằng ý định cảng mạnh mẽ càng làm tăng động lực thực hiện hành vi, điều này dẫn đến làm tăng khả năng hành vi được thực hiện. Thái độ đối với hành vi Ý định hành vi Hành vi Chuân mực chủ quan Hình 2.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) 2. Mô hinh thuyết hành vi có kế hoach (The theory of planned behavior - TPB) Thuyét hanh vi co ké hoach (The theory of planned behavior - TPB) 1a mét ly thuyét trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học hành vị được phát triển bởi nhà tâm ly hoc xã hội người Scotland lcek Ajzen.

TPB mô tả cách mọi người hình thành ý định và thực hiện hành động bằng ba yếu tố chính: thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Thái độ là quan điểm của một người về hành vi của họ, bao gồm các giá trị, niềm tin và cảm xúc. Một quan điểm phổ biến là ảnh hưởng của xã hội, gia đình và bạn bè đối với hành vi của người biểu điễn được xác định bởi sự đồng thuận xã hội và áp lực của bạn bẻ. Kiểm soát hành vi là khả năng và niềm tin để kiểm soát hành vi của một người trong các tình huỗng khác nhau.

Thai d6 Xu hướng Hanh vi Chuan chủ quan hanh vi thực sự Kiểm soát hành vi cảm nhận Hình 2.2 Mô hình thuyết hành vì có kế hoạch (TPB) CHUONG III: THIET KE NGHIEN CUU 3. Quy trình thực hiện nghiên cứu Đề khái quát toàn bộ quy trình nghiên cứu của đề tài, nhóm đã xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu như sau: Nghiên cứu lý thuyết và các khái niệm Xác định Xây dựng gi 010 oe oe Viet de ee Phân tích tie is và mô tả khung Te Thict ke 5 TIỆC c Giải thích vân đê hân tích P xã " TT nghiên nghiên Tên eee kiêm định kétCe quamà va nghiên thiết cứu giả thiết cứu Tìm hiệu các nghiên cứu trước đây Hình 3.] Quy trình nghiên cứu 3. Mô hình nghiên cứu đề xuất 3. Cơ sở xây dựng Dựa trên các bài nghiên cứu trước đó về giấc ngủ cũng như sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Bảo Lâm, nhóm chúng em đã lựa chọn đề tài: “Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian neu mỗi đêm của sinh viên khoa QTKD 2, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cơ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh”.

Qua quá trình tìm hiểu và phân tích đề tài, nhóm chúng em đã đề ra các biến độc lập và biến phụ thuộc như sau: Biến phụ thuộc: - Thời gian ngủ mỗi đêm: TGN (tiếng/ đêm). Biến độc lập: - Thời gian học tập và làm việc mỗi đêm: HT (tiếng/ đêm). - Thoi gian su dụng thiết bị điện tử mỗi đêm: TBDT (tiéng/ đêm). - Thời gian cho các mỗi quan hệ mỗi đêm: MQH (tiếng/ đêm).

- Cac van dé tam ly: TL (có/ không). Dé xuất mô hình nghiên cứu Sau khi đã xác định được các biên độc lập và biên phụ thuộc, nhóm em đề xuât mô hình nghiên cứu như sau: “ ` Thời gian học tập và làm việc mỗi đêm s J i: = Thoi gian su dung thiét bi điện tử mỗi đêm \. J Thời gian ngủ mỗi đêm | đ ` Thời gian cho các mối quan hệ mỗi đêm Cac van dé tam ly \ J Hình 3.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất 3. Giải thích ý nghĩa từng biến đã chọn Biến phụ thuộc -_ Thời gian ngủ mỗi đêm (TGN): là khoảng thời gian khi các bạn sinh viên kết thúc các hoạt động thường ngày và đi ngủ, đưa cơ thể vào trạng thái nghỉ ngơi và hồi phục năng lượng.

Khoảng thời gian này thương rơi vào khung giờ từ 23h đến 7h sáng hôm sau. Biến độc lập -_ Thời gian học tập và làm việc mỗi đêm (HT): là khoảng thời gian các bạn sinh viên sử dụng cho việc học tập như làm bài tập hoặc làm việc như đi làm thêm,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ